Công ty Cổ phần Vật liệu xanh Ali Việt Nam tiên phong cung cấp các giải pháp gỗ tre biến tính dùng trong trang trí nội ngoại thất.
Vật Liệu Xanh: 8 tiêu chí vàng và phân loại cho Kiến Trúc Sư
Vật liệu xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng hiện đại. Trước bài toàn biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và ô nhiễm môi trường, việc đề cao các tiêu chí vàng trong đánh giá và phân loại vật liệu xanh giúp kiến trúc sư và nhà thầu lựa chọn giải pháp bên vững, tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.
Bài viết này sẽ giải mã 8 tiêu chí vàng đánh giá vật liệu xanh và phân loại chi tiết, giúp kiến trúc sư, nhà thiết kế và chủ đầu tư có được “la bàn” chính xác để định hướng lựa chọn vật liệu phù hợp cho các dự án xanh.
☛ Tham khảo trước: Vật liệu xanh: Định hình lại để xây dựng tương lai bền vững
Mục lục [Ẩn]
8 tiêu chí vàng đánh giá vật liệu xanh
Trong thế giới vật liệu xanh ngày càng đa dạng và phức tạp, việc có các tiêu chí đánh giá rõ ràng, khoa học và toàn diện trở nên cực kỳ quan trọng. Một vật liệu thực sự xanh không chỉ thân thiện với môi trường mà còn phải đảm bảo hiệu suất sử dụng, an toàn cho sức khỏe con người và mang lại giá trị kinh tế bền vững. Dưới đây là 8 tiêu chí vàng giúp bạn đánh giá và lựa chọn vật liệu xanh một cách toàn diện.
1. Nguồn gốc và khả năng tái tạo
Tiêu chí đầu tiên và cơ bản nhất khi đánh giá một vật liệu xanh chính là nguồn gốc và khả năng tái tạo của nguyên liệu thô. Vật liệu xanh lý tưởng nên được khai thác từ nguồn tài nguyên có khả năng tái tạo nhanh chóng, không gây cạn kiệt và không phá hủy các hệ sinh thái tự nhiên.
Một số nguồn tài nguyên vật liệu tái tạo nhanh:
- Tre: Loài thực vật phát triển nhanh nhất thế giới, với tốc độ trưởng thành chỉ 3-5 năm (so với 10-20 năm của gỗ thông thường). Theo nghiên cứu của Đại học Stanford, rừng tre có thể hấp thụ lượng CO₂ nhiều hơn 35% so với rừng gỗ thông thường với cùng diện tích.
- Gỗ FSC: Gỗ có chứng nhận quản lý rừng bền vững, đảm bảo cây mới được trồng thay thế cho cây đã khai thác.
- Sợi thực vật: Đay, lanh, bông, xơ dừa – những nguyên liệu mọc nhanh và có thể thu hoạch nhiều lần trong năm.

Một số vật liệu có thể tái chế:
- Nhựa tái chế: Giảm thiểu rác thải nhựa đại dương và bãi rác. Mỗi tấn nhựa tái chế giúp giảm 1.5 tấn khí thải CO₂.
- Kim loại tái chế: Nhôm tái chế tiêu thụ chỉ 5% năng lượng so với sản xuất nhôm mới, trong khi thép tái chế tiết kiệm 60% năng lượng so với thép nguyên sinh.
- Gạch tái chế: Sử dụng phế thải xây dựng để sản xuất gạch mới giúp giảm thiểu chất thải xây dựng và bảo tồn tài nguyên đất sét.
2. Quy trình sản xuất thân thiện môi trường
Một vật liệu thực sự xanh không chỉ cần có nguồn gốc bền vững mà còn phải được sản xuất thông qua quy trình thân thiện với môi trường. Đây là khía cạnh thường bị bỏ qua nhưng lại có tác động lớn đến “dấu chân carbon” tổng thể của vật liệu.

Một vật liệu được coi là xanh cần đáp ứng các yếu tố đánh giá về độ thân thiện với môi trường như:
- Tiêu thụ năng lượng thấp: Vật liệu có “năng lượng xám” thấp – lượng năng lượng cần thiết để khai thác, sản xuất, vận chuyển và lắp đặt. Ví dụ, bê tông thông thường có năng lượng xám khoảng 0.8-1.2 MJ/kg, trong khi gỗ chỉ có 0.5-0.7 MJ/kg.
- Sử dụng năng lượng tái tạo: Các nhà máy vận hành bằng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, sinh khối) thay vì nhiên liệu hóa thạch.
- Hạn chế phát thải và chất thải: Quy trình sản xuất áp dụng công nghệ giảm thiểu khí thải, nước thải và chất thải rắn, chất độc hại. Hệ thống quản lý chất thải theo mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi phế phẩm từ một quy trình trở thành nguyên liệu đầu vào cho quy trình khác.
- Tiết kiệm nước: Sử dụng công nghệ tái chế nước và thu hồi nước mưa trong sản xuất.
- Không sử dụng hóa chất độc hại: Tránh sử dụng các chất như formaldehyde, VOCs, các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền (POPs), chì, thủy ngân trong quy trình sản xuất.
3. Hiệu suất sử dụng và tuổi thọ cao
Một vật liệu có thể có nguồn gốc tự nhiên và quy trình sản xuất xanh, nhưng nếu không đảm bảo hiệu suất sử dụng và tuổi thọ cao, nó vẫn không thể được coi là thực sự bền vững. Vật liệu phải đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và duy trì hiệu suất tốt trong suốt vòng đời sử dụng.
Các chỉ số đánh giá hiệu suất vật liệu:
- Độ bền vật lý và cơ học: Khả năng chịu lực, chống mài mòn, chống va đập, ổn định kích thước. Ví dụ, sàn gỗ tre ép có độ cứng Janka đạt 1,380 lbf, cao hơn cả gỗ sồi đỏ (1,290 lbf) và gỗ phong cứng (1,450 lbf).
- Khả năng chống chịu môi trường: Độ bền trước tác động của nhiệt độ, độ ẩm, tia UV và các yếu tố môi trường khác.
- Tần suất bảo trì thấp: Vật liệu lý tưởng cần ít bảo trì, tiết kiệm chi phí và tài nguyên trong quá trình sử dụng. Sơn khoáng chất (mineral paint) có tuổi thọ trung bình 15-20 năm, gấp 3 lần so với sơn acrylic thông thường, giảm thiểu nhu cầu sơn lại thường xuyên.
- Tuổi thọ thiết kế: Thời gian vật liệu có thể duy trì hiệu suất tối ưu
4. Khả năng tái chế và phân hủy
Một vật liệu xanh thực sự phải được xem xét trong toàn bộ vòng đời của nó – không chỉ khi đang sử dụng mà còn cả khi đã hoàn thành vai trò trong công trình. Khả năng tái chế, tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học sau khi sử dụng là tiêu chí quan trọng để đánh giá tính bền vững tổng thể của vật liệu.

Các cấp độ tái chế và phân hủy:
- Tái sử dụng trực tiếp: Vật liệu có thể được tháo dỡ và sử dụng lại trong công trình khác mà không cần tái chế.
- Tái chế kín: Vật liệu được tái chế thành sản phẩm tương tự mà không mất đi chất lượng. VD: kim loại như nhôm, thép không gỉ….
- Tái chế mở: Vật liệu được tái chế thành sản phẩm khác, thường có giá trị thấp hơn.
- Phân hủy sinh học: Vật liệu tự phân hủy trong môi trường tự nhiên mà không để lại chất độc hại.
5. An toàn cho sức khỏe con người
An toàn sức khỏe là tiêu chí quan trọng không kém của vật liệu xanh – một vật liệu thực sự bền vững phải đảm bảo không gây hại cho sức khỏe con người trong suốt vòng đời sử dụng. Tiêu chí này trở nên đặc biệt quan trọng khi con người hiện đại dành tới 90% thời gian trong không gian kín. Cụ thể:
- Không chứa hóa chất độc hại gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Không phát thải khí độc trong quá trình sử dụng.
- Đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (IAQ – Indoor Air Quality).

6. Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên khi sử dụng
Vật liệu xanh không chỉ cần thân thiện với môi trường trong quá trình sản xuất mà còn phải góp phần tiết kiệm năng lượng và tài nguyên trong suốt quá trình sử dụng công trình. Tiêu chí này ngày càng trở nên quan trọng khi chi phí vận hành thường chiếm tới 80-90% tổng chi phí của một công trình trong suốt vòng đời của nó.

Một số vật liệu như tường xanh, kính low-E, gạch không nung hay vật liệu composite có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm thất thoát nhiệt vào mùa đông và hạn chế hấp thụ nhiệt vào mùa hè. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sử dụng điều hòa và hệ thống sưởi. Sử dụng sàn tre và gỗ tre ép khối có khả năng cách nhiệt tự nhiên, giúp không gian luôn thoáng mát vào mùa hè và giữ ấm vào mùa đông mà không cần dùng quá nhiều điện năng
7. Thân thiện với hệ sinh thái
Vật liệu xanh không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Điều này bao gồm việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học và hạn chế ô nhiễm trong suốt vòng đời của vật liệu, từ khai thác, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ. Cụ thể:
- Không phá hoại môi trường sống tự nhiên.
- Hỗ trợ đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường sống của động thực vật.
- Không gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí trong quá trình sản xuất và sử dụng.
8. Chứng nhận xanh và tiêu chuẩn môi trường
Tiêu chí cuối cùng trong việc đánh giá vật liệu xanh không chỉ dựa trên các đặc tính thân thiện với môi trường mà còn cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt do các tổ chức uy tín đặt ra. Các chứng nhận xanh và tiêu chuẩn môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng vật liệu đáp ứng các yêu cầu về tính bền vững, hiệu quả năng lượng và an toàn sinh thái. Cụ thể:
Chứng nhận xanh từ các tổ chức uy tín:
- LEED: Đây là hệ thống chứng nhận công trình xanh uy tín của Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ (USGBC). LEED đánh giá vật liệu dựa trên các tiêu chí như hiệu quả năng lượng, tiết kiệm nước, chất lượng không khí trong nhà và tác động môi trường tổng thể.
- FSC: Chứng nhận FSC đảm bảo rằng gỗ và sản phẩm từ gỗ có nguồn gốc từ rừng được quản lý bền vững, không khai thác quá mức và không ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái rừng.
- Green Label: Được cấp bởi Hội đồng Môi trường Singapore (SEC), Green Label xác nhận các sản phẩm có tác động thấp đến môi trường, ít phát thải khí độc hại và tiết kiệm tài nguyên trong quá trình sản xuất.
- Energy Star: Đây là chứng nhận của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) dành cho các sản phẩm tiết kiệm năng lượng, giúp giảm tiêu thụ điện và giảm phát thải khí nhà kính.
Cradle to Cradle (C2C): Chứng nhận này đánh giá vật liệu theo mô hình kinh tế tuần hoàn, đảm bảo sản phẩm có thể tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học một cách an toàn. - Greenguard: Chứng nhận dành cho các sản phẩm nội thất, sơn, keo dán có mức phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) thấp, giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
Bên cạnh các chứng nhận xanh, vật liệu xây dựng cũng cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về môi trường, bao gồm:
- ISO 14001 (Hệ thống quản lý môi trường): Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý môi trường, giúp doanh nghiệp kiểm soát tác động của sản xuất vật liệu đối với môi trường.
- ISO 50001 (Hệ thống quản lý năng lượng): Tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trong sản xuất và vận hành, góp phần giảm tiêu hao tài nguyên.
- EN 15804 (Chứng nhận môi trường cho sản phẩm xây dựng): Tiêu chuẩn châu Âu đánh giá vòng đời sản phẩm xây dựng, bao gồm tác động đến biến đổi khí hậu, tiêu thụ năng lượng và tài nguyên.

Phân loại vật liệu xanh
Trong thế giới đa dạng của vật liệu xanh, một hệ thống phân loại rõ ràng giúp các kiến trúc sư, nhà thiết kế và chủ đầu tư dễ dàng nhận diện và lựa chọn vật liệu phù hợp cho các dự án của mình. Dưới đây là cách phân loại chi tiết vật liệu xanh theo bốn tiêu chí chính: nguồn gốc, tính năng và ứng dụng, công nghệ sản xuất, khả năng phân hủy và tái sử dụng.
1. Phân loại theo nguồn gốc
Việc phân loại theo nguồn gốc giúp đánh giá tính bền vững của vật liệu ngay từ đầu. Có ba nhóm chính: vật liệu tự nhiên tái tạo, vật liệu tái chế và vật liệu phân hủy sinh học.
1.1 Vật liệu tự nhiên tái tạo:Là vật liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên, tái tạo nhanh, ít tác động môi trường
- Gỗ tre ép: Thay thế gỗ tự nhiên, bền đẹp, thân thiện.
- Gỗ FSC: Chứng nhận khai thác bền vững, bảo vệ rừng.
- Sợi thực vật: Làm vải, thảm, cách âm (bông, đay, xơ dừa).
- Đất nện, đất sét: Dùng trong xây dựng, không nung, giảm khí thải CO₂.
1.2. Vật liệu tái chế hoặc có thể tái chế
Tận dụng nguồn tài nguyên, giảm thiểu rác thải
- Gỗ tái chế: Tận dụng từ công trình cũ.
- Nhôm, thép tái chế: Ứng dụng trong xây dựng, nội thất.
- Nhựa tái chế: Tái sử dụng PET, HDPE, giảm ô nhiễm.
- Thủy tinh tái chế: Chế tác từ kính, chai lọ cũ.
1.3. Vật liệu phân hủy sinh học
Có thể tự phân hủy mà không gây ô nhiễm:
- Tre, nứa, rơm rạ: Dùng trong kiến trúc, nội thất.
- Sơn sinh học: Không chứa VOC, phân hủy tự nhiên.
- Gạch không nung hữu cơ: Thân thiện môi trường, không phát thải CO₂.
2. Phân loại theo tính năng và ứng dụng
2.1. Vật liệu tiết kiệm năng lượng: Các vật liệu giúp giảm tiêu thụ điện năng, tăng hiệu suất sử dụng.
- Kính Low-E: Cách nhiệt tốt, giảm thất thoát nhiệt.
- Sơn phản quang nhiệt: Giảm hấp thụ nhiệt, làm mát không gian.
- Tấm pin mặt trời: Chuyển hóa năng lượng mặt trời thành điện.
2.2. Vật liệu cách âm, cách nhiệt, chống cháy
- Gạch không nung: Cách âm, cách nhiệt tốt hơn gạch nung truyền thống
- Bông khoáng, bông thủy tinh: Hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn
- Tấm thạch cao xanh: Chống cháy, chống ẩm, an toàn cho không gian sống
2.3. Vật liệu kháng khuẩn, an toàn sức khỏe
- Sơn sinh thái không chứa VOC: Không phát thải hóa chất độc hại.
- Gạch kháng khuẩn: Chứa ion bạc giúp tiêu diệt vi khuẩn.
- Sàn gỗ tre ép: Không dùng keo formaldehyde, an toàn cho sức khỏe.
☛ Tham khảo: Sàn Tre: So sánh, ưu nhược điểm, giá và cách lắp đặt từ A-Z
3. Phân loại theo công nghệ sản xuất
Dựa vào quy trình sản xuất, vật liệu xanh được chia thành hai nhóm chính: truyền thống và công nghệ cao.
3.1. Vật liệu xanh truyền thống
Những vật liệu lâu đời, thân thiện với môi trường:
- Gạch đất nện: Không nung, giảm ô nhiễm không khí.
- Gỗ tre ép: Tự nhiên, có thể phân hủy sinh học.
- Đá tự nhiên: Bền vững, không chứa hóa chất độc hại.
3.2. Vật liệu xanh công nghệ cao
Ứng dụng công nghệ hiện đại để tăng tính bền vững:
- Bê tông xanh: Giảm phát thải CO₂, có thể tái chế.
- Vật liệu Aerogel: Siêu nhẹ, cách nhiệt tốt.
- Nhựa sinh học: Thay thế nhựa truyền thống, giảm ô nhiễm.
4. Phân loại theo khả năng phân hủy và tái sử dụng
Dựa vào vòng đời, vật liệu xanh được chia thành hai loại chính.
4.1. Vật liệu tái sử dụng nhiều lần
- Kim loại (nhôm, thép, đồng): Tái chế mà không mất chất lượng.
- Gỗ tái chế: Gia công thành nội thất mới.
- Thủy tinh tái chế: Dùng trong kính và gạch thủy tinh.
4.2. Vật liệu phân hủy sinh học
- Gỗ tre ép, gỗ FSC: Phân hủy tự nhiên, không gây ô nhiễm.
- Nhựa sinh học (PLA, PHA): Phân hủy trong môi trường tự nhiên.
- Sơn sinh học: Không chứa hóa chất độc hại, dễ phân hủy.
Tóm lại: Lựa chọn vật liệu xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên mà còn góp phần xây dựng không gian sống bền vững và an toàn.
Việc am hiểu 8 tiêu chí vàng và phân loại vật liệu xanh không chỉ giúp công trình đạt chuẩn LEED, mà còn góp phần kiến tạo một hành tinh xanh cho thế hệ sau. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ – lựa chọn vật liệu bền vững chính là thông điệp mạnh mẽ nhất về trách nhiệm của chúng ta với Trái Đất!