Bamboo’Ali tiên phong tại Việt Nam chuyên cung cấp ván sàn tre, ốp trần, ốp tường và nội thất tre ép với thương hiệu đã được khẳng định trên thị trường từ năm 2007.
Sàn Tre: So sánh, ưu nhược điểm, giá & cách lắp đặt từ A-Z
Sàn tre và sàn gỗ tự nhiên đều là những vật liệu lát sàn cao cấp, mang đến vẻ đẹp sang trọng và ấm cúng cho không gian sống. Tuy nhiên, mỗi loại có những điểm mạnh và hạn chế riêng về độ bền, khả năng chịu nước, giá thành và tính thân thiện với môi trường. Vậy đâu là lựa chọn tối ưu? Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh chi tiết ưu nhược điểm của sàn tre và sàn gỗ, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi quyết định.
Mục lục [Ẩn]
Giới thiệu sàn tre
Sàn tre là một giải pháp lát sàn được làm từ cây tre – một loại nguyên liệu xanh đã gắn liền với nền văn hóa và kiến trúc Việt Nam từ hàng nghìn năm qua. Khác với những quan niệm truyền thống về tre là vật liệu tạm bợ, sàn tre hiện đại đã được chế biến và xử lý kỹ lưỡng để trở thành một vật liệu lát sàn cao cấp, bền vững và thân thiện với môi trường.
Sàn tre không chỉ mang lại vẻ đẹp tự nhiên, ấm áp cho không gian sống mà còn đáp ứng được các tiêu chí khắt khe về độ bền, tính thẩm mỹ và độ an toàn. Với khả năng tái sinh nhanh chóng (chỉ 3-5 năm so với 20-120 năm của gỗ tự nhiên), tre là nguồn tài nguyên thiên nhiên bền vững, góp phần giảm thiểu nạn phá rừng và bảo vệ môi trường sống. Không chỉ vậy, sàn tre còn mang đến không gian sống lành mạnh với đặc tính kháng khuẩn tự nhiên và khả năng điều hòa không khí hiệu quả.
Từ hai thập kỷ gần đây, sàn tre đã phát triển và trở thành một loại ván sàn phổ biến thay thế cho sàn gỗ tự nhiên truyền thống vì có nhiều điểm tương đồng về đặc tính vật liệu và hoa văn với các loại gỗ cứng. Nan tre có cấu trúc sợi bền vững và dẻo dai hơn nhiều loại gỗ cứng, được ép lại với nhau bằng keo kết dính cho ra một vật liệu có độ đồng đều cao và có nhiều tính năng kỹ thuật tương tự gỗ cứng tự nhiên.
3 nhóm sản phẩm Sàn tre chất lượng cao đang được Ali phân phối
☛ Xem chi tiết: Sàn tre: đặc điểm, lợi ích và xu hướng thiết kế xanh!
So sánh sàn tre với các loại sàn khác
Để giúp quý vị có cái nhìn tổng quan về sàn tre so với các loại sàn phổ biến khác, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa sàn tre, sàn gỗ tự nhiên, sàn gỗ kỹ thuật và sàn gỗ công nghiệp:
Tiêu chí | Sàn Tre | Sàn Gỗ Tự Nhiên | Sàn Gỗ Kỹ Thuật | Sàn Gỗ Công Nghiệp |
Cấu tạo | 100% tre + Keo | Gỗ tự nhiên | Mặt gỗ tự nhiên + cốt gỗ plywood | Bột gỗ + Keo |
Nguồn gốc | Cây tre (3-5 năm tuổi) | Gỗ rừng tự nhiên (20-120 năm tuổi) | Gỗ tự nhiên + cốt gỗ | Gỗ phế phẩm, bột gỗ, chất kết dính |
Độ bền | 25-30 năm (với bảo quản tốt) | 30-100 năm (tùy loại gỗ) | 15-25 năm (tùy chất lượng) | 10-15 năm |
Độ cứng (Thang Janka) | 1,380-1,850 (ép nan)
3,000-5,000 (ép khối) |
950-3,680 (tùy loại gỗ) | Trung bình (phụ thuộc lớp mặt) | 500-1,200 (tùy loại) |
Kích thước ván | Đa dạng | Hạn chế | Đa dạng | Đa dạng |
Khả năng chống nước | Tốt | Trung bình (tùy loại gỗ) | Tốt (tùy nhà sản xuất) | Kém (dễ phồng nước) |
Độ ổn định kích thước | Cao (giãn nở: 0,3-0,5%) | Trung bình-Cao (giãn nở: >0,5%) | Cao (giãn nở: >0,5%) | Trung bình (giãn nở: >0,5%) |
Co ngót | Thấp | Lớn | Rất thấp | Trung bình |
Thân thiện môi trường | Rất cao (tái sinh nhanh, thu hút CO2) | Trung bình (tài nguyên hữu hạn) | Trung bình | Thấp (nhiều hóa chất) |
Chống mối mọt | Có (silica tự nhiên) | Cần xử lý | Có | Có |
Chống mối | Không | Chưa rõ | Không | Một số |
Màu sắc | Đa dạng | Hạn chế | Đa dạng | Đa dạng |
Đều màu | Cao | Thấp | Trung bình | Cao |
An toàn sử dụng | An toàn | An toàn | An toàn | Chưa rõ |
Giá thành | 710,000-1,500,000 VNĐ/m² | 900,000-2,000,000 VNĐ/m² | 800,000-2,000,000 VNĐ/m² | 200,000-800,000 VNĐ/m² |
Bảo trì | Đơn giản | Khó khăn | Khó khăn | Khó khăn |
Ứng dụng | Đa dạng | Hạn chế | Hạn chế | Đa dạng |
Mức ngân sách | Trung bình | Cao | Cao | Thấp |
Tính độc đáo | Cao | Trung bình | Trung bình | Rất thấp |
Tuổi thọ | >30 năm | >30 năm | Trung bình | Ngắn |
Bảo hành | 10 năm | Tùy NCC | Tùy NCC | Tùy NCC |
Sàn tre nổi bật với đặc tính sinh thái và độ bền cao, trong khi vẫn duy trì mức giá cạnh tranh hơn so với nhiều loại gỗ tự nhiên cao cấp. Sàn gỗ tự nhiên mang vẻ đẹp độc đáo nhưng thường có giá cao và tác động tiêu cực đến môi trường. Sàn gỗ công nghiệp có ưu điểm về giá thành nhưng độ bền và tính thân thiện môi trường còn hạn chế.
Sàn tre vượt trội ở khả năng chịu nước tốt hơn, độ ổn định kích thước cao hơn và tỷ lệ giãn nở thấp hơn (chỉ 0,3-0,5% so với >0,5% của các loại sàn khác), giúp hạn chế tình trạng cong vênh khi sử dụng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.
Các loại sàn tre
Hình ảnh sản phẩm sàn tre ép ngang và sàn tre ép nghiêng
Sàn tre hiện nay được sản xuất với nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau, tạo ra sự đa dạng về sản phẩm để đáp ứng nhu cầu và sở thích khác nhau của người tiêu dùng. Hiện có hai công nghệ chính để tạo ra tấm ván lát sàn tre:
Sàn tre ép nan
Sàn tre ép ngang

- Cấu tạo: Được tạo bằng cách xếp các nan tre theo chiều ngang, các nan tre sau khi xử lý luộc, hấp và sấy khô đạt đến độ ẩm thích hợp được bào 4 mặt, tráng keo và ghép với nhau trên máy ép thủy lực.
- Ưu điểm: Giữ được vẻ đẹp tự nhiên của tre với các “mắt tre” phân bố đều trên bề mặt, mang đến cảm giác truyền thống, mộc mạc và ấm cúng.
- Nhược điểm: Độ cứng thấp hơn so với các loại sàn tre khác, dễ bị trầy xước.
- Phù hợp: Không gian ít người qua lại, phòng ngủ, phòng làm việc.
Sàn tre ép nghiêng

- Cấu tạo: Các thanh tre được xếp theo chiều dọc, tạo ra vân sàn đồng nhất và tinh tế hơn.
- Ưu điểm: Vẻ ngoài hiện đại, vân gỗ đồng đều, ít mắt tre hơn so với loại ép ngang.
- Nhược điểm: Vẫn có độ cứng trung bình, không phù hợp với khu vực có độ mài mòn cao.
- Phù hợp: Không gian hiện đại, phòng khách, phòng ăn.
Sàn tre ép khối

- Cấu tạo: Các nan tre được đập dập trước khi nhúng keo và ép lại với nhau bằng máy ép áp lực cao (trên 2500 tấn) tạo thành khối đặc, từ đó được xẻ thành ván và đánh mộng tạo ra sàn tre.
- Ưu điểm: Cực kỳ cứng và bền (độ cứng đạt 3,000-5,000 Psi theo thang độ Janka, cao hơn bất cứ loại gỗ cứng nào), chống trầy xước và chịu va đập tốt. Dưới áp lực cao, sợi tre bị biến dạng và tạo họa tiết tương tự gỗ tự nhiên.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn, vẻ ngoài ít tự nhiên hơn so với sàn tre ép nan.
- Phù hợp: Khu vực có nhiều người qua lại, không gian thương mại, hành lang, cầu thang.
Do được chế biến bằng phương pháp công nghiệp tiên tiến, ván sàn tre có ưu điểm vượt trội so với sàn gỗ tự nhiên là có thể làm được thanh ván sàn rộng và dài hơn mà vẫn đảm bảo tính ổn định của vật liệu.
☛ Tham khảo: Sàn tre trong nhà Ali – thương hiệu sàn tre hàng đầu Việt Nam
Review sản phẩm thực tế
Sau hơn 20 năm kinh nghiệm trong thiết kế và xây dựng các công trình xanh, tôi đã có cơ hội chứng kiến và đánh giá hiệu suất của sàn tre trong nhiều dự án khác nhau. Kết hợp với phản hồi từ khách hàng, dưới đây là những đánh giá thực tế về sàn tre:
Anh Minh (Kiến trúc sư, Hà Nội) chia sẻ: “Sau 5 năm sử dụng sàn tre ép khối cho văn phòng thiết kế của tôi – một khu vực có lưu lượng người qua lại cao và thường xuyên di chuyển đồ đạc – tôi vẫn rất hài lòng với độ bền và vẻ đẹp của nó. Điều đáng ngạc nhiên là màu sắc gần như không thay đổi dù văn phòng có nhiều cửa sổ lớn đón ánh nắng trực tiếp.”
Chị Lan (Chủ nhà tại TP.HCM) nhận xét: “Ban đầu tôi lo ngại về độ bền của sàn tre trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, nhưng sau 3 năm, sàn vẫn giữ được hình dáng tốt, không bị cong vênh hay nấm mốc như sàn gỗ tự nhiên tôi từng sử dụng. Điều tôi thích nhất là cảm giác mát mẻ khi đi chân trần trên sàn tre, đặc biệt trong những ngày hè nóng bức.”
Trong một dự án khách sạn xanh tại Đà Nẵng mà tôi tham gia thiết kế năm 2018, sàn tre ép khối được lựa chọn cho khu vực sảnh chính và hành lang – những nơi có lưu lượng khách cực cao. Sau 7 năm hoạt động liên tục, sàn vẫn duy trì được vẻ đẹp và độ bền đáng ngạc nhiên, với chi phí bảo trì thấp hơn nhiều so với dự kiến, góp phần quan trọng vào chứng nhận công trình xanh mà khách sạn đạt được.
Tuy nhiên, cũng có những phản hồi về thách thức khi sử dụng sàn tre. Một số khách hàng ghi nhận rằng một số sản phẩm chất lượng thấp có thể bị xước hoặc bạc màu sớm, đặc biệt là khi tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng mặt trời trực tiếp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín và thực hiện bảo trì đúng cách.
Ưu và nhược điểm của sàn tre
Ưu điểm
Thân thiện với môi trường:
- Tre tái sinh nhanh chóng (3-5 năm) so với gỗ tự nhiên (20-120 năm)
- Khả năng hấp thụ CO2 và sản sinh O2 cao hơn hầu hết các loại cây
- Không cần tái trồng sau khi thu hoạch (mọc lại từ gốc)
- Giảm thiểu nạn phá rừng và bảo tồn đa dạng sinh học

Độ bền và độ cứng vượt trội:
- Sàn tre ép khối có độ cứng cao hơn nhiều loại gỗ cứng phổ biến làm ván sàn như sồi, căm xe, vv
- Khả năng chống trầy xước và chịu tác động tốt
- Tuổi thọ lên đến 25-30 năm nếu được bảo quản đúng cách
Ổn định kích thước tốt:
- Ít co ngót và giãn nở hơn so với nhiều loại gỗ tự nhiên (tỷ lệ giãn nở chỉ 0,3-0,5%)
- Chịu được sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm tốt hơn
- Ít bị cong vênh theo mùa
Thẩm mỹ cao:
- Vẻ đẹp tự nhiên, ấm áp với nhiều tùy chọn màu sắc và kiểu dáng
- Tạo không gian sống gần gũi với thiên nhiên
- Phong cách sang trọng, thanh lịch phù hợp với mọi không gian
Đa dạng về mẫu mã và kích thước:
- Có thể làm được thanh ván sàn rộng và dài hơn so với gỗ tự nhiên
- Nhiều màu sắc và kiểu vân khác nhau để lựa chọn
Nhược điểm
Nhạy cảm với độ ẩm quá cao:
- Mặc dù tốt hơn gỗ tự nhiên, nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm cực cao
- Không phù hợp cho khu vực có độ ẩm cao thường xuyên nếu không được xử lý đặc biệt
Có thể bị xước nếu không được bảo trì đúng cách:
- Đặc biệt là các loại sàn tre ép ngang và ép nghiêng.
- Cần tái phủ bề mặt định kỳ trong các khu vực có lưu lượng người cao
- Khả năng chống trầy xước tương tự gỗ tự nhiên nhưng kém hơn sàn gỗ công nghiệp
Giá thành cao hơn so với sàn gỗ công nghiệp: Mặc dù rẻ hơn nhiều loại gỗ tự nhiên, nhưng vẫn đắt hơn so với sàn gỗ công nghiệp
Giá thành và ứng dụng
Giá thành
Giá sàn tre tại Việt Nam khá đa dạng, phụ thuộc vào loại sàn, chất lượng, xuất xứ và độ hoàn thiện. Dưới đây là bảng giá tham khảo (tính đến tháng 2/2025):
- Sàn tre ép nan: 710,000 – 790,000 VNĐ/m²
- Sàn tre ép khối: 1,000,000 – 1,500,000 VNĐ/m²
Phạm vi giá tổng thể của sàn tre thương hiệu chất lượng cao dao động từ 710,000 đến 1,500,000 VNĐ/m², tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ hoàn thiện.
Ngoài giá vật liệu, quý vị cần tính thêm các chi phí liên quan:
- Chi phí lắp đặt: 70,000 – 150,000 VNĐ/m² (tùy độ phức tạp)
- Phụ kiện (lớp lót, chỉ nẹp, keo dán): 50,000 – 100,000 VNĐ/m²
- Chi phí xử lý nền, điều chỉnh độ phẳng: 30,000 – 80,000 VNĐ/m² (nếu cần)
Ứng dụng
Sàn tre có thể được ứng dụng linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau:
Không gian dân dụng:
- Phòng khách: Sàn tre ép nghiêng tạo điểm nhấn sang trọng và ấm cúng
- Phòng ngủ: Sàn tre ép ngang mang lại cảm giác thư giãn, gần gũi với thiên nhiên
- Nhà bếp: Sàn tre ép khối với lớp phủ chống thấm cao cấp
Không gian thương mại:
- Văn phòng: Sàn tre với độ bền cao và khả năng cách âm tốt
- Cửa hàng bán lẻ: Tạo ấn tượng thân thiện môi trường cho thương hiệu
- Nhà hàng, khách sạn: Kết hợp với thiết kế nội thất châu Á hoặc eco-minimalism

Ứng dụng đặc biệt:
- Phòng yoga/thiền: Tạo không gian thiên nhiên, ấm áp
- Không gian ngoài trời có mái che: Sàn tre đặc biệt đã qua xử lý chống thời tiết
- Không gian trưng bày, triển lãm: Tạo điểm nhấn độc đáo, thân thiện môi trường
Sàn tre đặc biệt phù hợp với các công trình theo xu hướng kiến trúc xanh, biophilic design (thiết kế gắn kết con người với thiên nhiên) và những dự án hướng đến chứng nhận công trình xanh như LEED, LOTUS hay EDGE.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Chuẩn bị bề mặt nền:
- Đảm bảo nền khô ráo, phẳng và sạch sẽ
- Kiểm tra độ ẩm nền: < 2% cho nền bê tông, < 12% cho nền gỗ
- Chênh lệch độ phẳng không quá 2mm trên chiều dài 2m
Dụng cụ cần thiết:
- Cưa (cưa lọng, cưa đĩa với lưỡi carbide)
- Búa cao su, thanh gỗ nêm
- Thước đo, bút đánh dấu, miếng chêm giãn nở
- Keo dán sàn (nếu sử dụng phương pháp dán)
Quy trình lắp đặt
Phương pháp lắp nổi
- Trải lớp xốp lót chống ẩm lên nền nhà, dán băng keo các mép xốp lót với nhau để cách ẩm
- Bắt đầu từ góc phòng, đặt miếng chêm giãn nở khoảng 8-10mm sát tường
- Đặt tấm sàn đầu tiên với phần rãnh khớp đối diện với tường
- Lắp tấm thứ hai bằng cách nghiêng khoảng 20-30 độ, lồng phần gờ vào rãnh của tấm thứ nhất
- Gõ nhẹ bằng búa cao su để đảm bảo khớp chặt
- Tiếp tục lắp đặt theo hàng, cắt tấm cuối cùng của mỗi hàng cho vừa
- Bắt đầu hàng thứ hai với tấm đã cắt từ hàng trước để tạo hình so le
- Đảm bảo các mối nối giữa các hàng cách nhau ít nhất 20cm
- Lắp đặt các nẹp chuyển tiếp giữa các phòng hoặc với các loại sàn khác
- Tháo bỏ miếng chêm giãn nở và lắp đặt phào chân tường
Phương pháp dán (ít phổ biến tại Việt Nam):
- Chuẩn bị nền kỹ lưỡng, đảm bảo khô ráo, phẳng và sạch sẽ
- Sử dụng keo dán đàn hồi đặc biệt cho sàn tre
- Lên kế hoạch bố trí trước khi bắt đầu
- Quét keo lên nền theo từng khu vực nhỏ (khoảng 1m²)
- Đặt tấm sàn lên keo và ấn xuống, đảm bảo tiếp xúc đều
- Sử dụng băng keo để giữ các tấm sát nhau trong khi keo khô
- Để keo khô hoàn toàn trước khi đi lại (thường 24-48 giờ)
Bảo trì sàn tre
Bảo trì hàng ngày:
- Quét hoặc hút bụi thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn có thể gây xước
- Lau nhẹ với khăn ẩm (vắt khô) khi cần thiết
- Xử lý vết đổ ngay lập tức để tránh thấm vào sàn
Bảo trì định kỳ:
- Hàng tuần: Lau sàn bằng dung dịch vệ sinh dành riêng cho sàn tre hoặc dung dịch nước ấm pha với giấm trắng (tỷ lệ 10:1)
- Hàng quý: Kiểm tra và xử lý các vết xước nhỏ bằng bút xóa vết xước phù hợp với màu sàn
- Hàng năm: Đánh giá tình trạng lớp phủ bảo vệ và tái phủ nếu cần thiết
- 3-5 năm/lần: Đánh bóng và tái phủ lớp bảo vệ chuyên nghiệp (tùy vào mức độ sử dụng)
Những điều nên tránh:
- Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh, xà phòng kiềm, hoặc chất đánh bóng có chứa sáp
- Tránh dùng máy lau sàn hơi nước hoặc làm ướt sàn quá mức
- Không kéo lê đồ nội thất nặng trên sàn
- Sử dụng miếng đệm dưới chân đồ nội thất để tránh làm xước sàn
- Tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài bằng cách sử dụng rèm hoặc màn cửa
Liên hệ tư vấn
Để được tư vấn chuyên sâu về sàn tre phù hợp với không gian sống hoặc công trình của quý vị, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:
Ali Việt Nam – Chuyên Gia Vật Liệu Xanh
- Hotline: 0986.066.605
- Email: sales@alivietnam.com
- Website: alivietnam.com
Showroom:
- Hà Nội: B18-12 Violet 2, Vinhomes Gardenia, Hàm Nghi
- HCM: Số 353 Điện Biên Phủ, P 15, Bình Thạnh
- Đà Nẵng: 12 Hoàng Đạo Thành, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ
Đội ngũ kiến trúc sư và chuyên gia vật liệu của chúng tôi sẵn sàng:
- Tư vấn lựa chọn loại sàn tre phù hợp với nhu cầu và ngân sách
- Khảo sát hiện trạng và đề xuất giải pháp lắp đặt tối ưu
- Cung cấp mẫu thử và báo giá chi tiết miễn phí
- Hỗ trợ thiết kế và kết hợp vật liệu tre với các vật liệu xanh khác để tạo không gian sống hài hòa
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Sàn tre có phù hợp với khí hậu ẩm ướt tại Việt Nam không?
Có, sàn tre là một trong những lựa chọn tốt nhất cho khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam. Với tỷ lệ giãn nở thấp (chỉ 0,3-0,5% so với >0,5% của gỗ tự nhiên) và khả năng chống ẩm tốt, sàn tre ít bị cong vênh hơn so với nhiều loại sàn khác. Đặc biệt, sàn tre ép khối được xử lý đúng cách có thể chịu được độ ẩm cao mà không bị biến dạng.
2. Sàn tre có thể lắp đặt với hệ thống sưởi sàn không?
Có thể. Sàn tre hoạt động tốt với hệ thống sưởi sàn. Tuy nhiên, cần đảm bảo nhiệt độ hệ thống không vượt quá 28°C và tăng nhiệt độ từ từ khi khởi động hệ thống để tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.
3. Sàn tre có chịu được trọng lượng lớn không?
Sàn tre, đặc biệt là loại ép khối có khả năng chịu lực rất tốt. Với độ cứng đạt tới 3,000-5,000 Psi (thang Janka), sàn tre ép khối thậm chí cứng hơn nhiều loại gỗ cứng như sồi, phong hay óc chó. Sàn tre phù hợp cho cả không gian gia đình và thương mại có lưu lượng người qua lại cao.
4. Làm thế nào để xử lý vết xước trên sàn tre?
Đối với vết xước nhỏ, có thể sử dụng bút xóa vết xước phù hợp với màu sàn. Với vết xước sâu hơn, có thể dùng sáp lấp đầy vết xước chuyên dụng. Đối với sàn tre nguyên khối bị xước nhiều, có thể chà nhám và tái phủ toàn bộ bề mặt. Lưu ý rằng sàn tre ván mỏng có giới hạn về số lần có thể chà nhám.
5. Sàn tre có an toàn cho trẻ em và vật nuôi không?
Sàn tre rất an toàn cho trẻ em và vật nuôi. Với bề mặt mịn, không có mảnh vụn hay góc sắc, sàn tre không gây nguy hiểm cho trẻ khi chơi đùa. Đặc biệt, sàn tre có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, ít tích tụ bụi bẩn và dị ứng nguyên so với thảm, giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
Kết luận
Sàn tre là một giải pháp lát sàn hoàn hảo cho ngôi nhà Việt Nam hiện đại – nơi mà vẻ đẹp thẩm mỹ, độ bền và tính bền vững môi trường đều được coi trọng. Với đặc tính vượt trội về độ ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm và tỷ lệ giãn nở thấp (chỉ 0,3-0,5%), sàn tre giải quyết được nhiều thách thức mà các loại sàn gỗ truyền thống gặp phải tại Việt Nam.