Công ty Cổ phần Vật liệu xanh Ali Việt Nam tiên phong cung cấp các giải pháp gỗ tre biến tính dùng trong trang trí nội ngoại thất.
XU HƯỚNG KIẾN TRÚC XANH VÀ VỊ THẾ CỦA VẬT LIỆU TRE TRONG KỶ NGUYÊN BỀN VỮNG (2025 – 2030)

Mục lục
- MỞ ĐẦU: BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI BẮT BUỘC
- PHẦN 1: SỰ TRỖI DẬY CỦA THIẾT KẾ BIOPHILIC VÀ KIẾN TRÚC TÁI SINH
- PHẦN 2: THỰC TRẠNG KIẾN TRÚC XANH TẠI VIỆT NAM
- PHẦN 3: VẬT LIỆU TRE – ĐẶC TÍNH VÀ TIỀM NĂNG
- PHẦN 4: CÔNG NGHỆ VÀ THỊ TRƯỜNG SÀN TRE
- PHẦN 5: CHUỖI CUNG ỨNG VÀ SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
- PHẦN 6: NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH
- PHẦN 7: RÀO CẢN VÀ GIẢI PHÁP
- PHẦN 8: XU HƯỚNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG (2025-2030)
- KẾT LUẬN
MỞ ĐẦU: BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI BẮT BUỘC
Ngành kiến trúc và xây dựng đang đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: gần 40% lượng khí thải carbon toàn cầu đến từ ngành này.[1] Trong bối cảnh biến đổi khí hậu trở thành thách thức hiện sinh lớn nhất của thế kỷ 21, “Kiến trúc Xanh” và “Thiết kế Biophilic” đã chuyển hóa từ các khái niệm lý thuyết thành yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, định hình dòng vốn đầu tư và chiến lược phát triển quốc gia.
Báo cáo này tổng hợp dữ liệu từ hơn 90 nguồn tài liệu nghiên cứu, báo cáo thị trường và hồ sơ dự án thực tế, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về sự chuyển dịch này, với trọng tâm đặc biệt vào vật liệu tre và ứng dụng sàn tre – một giải pháp được mệnh danh là “thép xanh” của thời đại mới.
PHẦN 1: SỰ TRỖI DẬY CỦA THIẾT KẾ BIOPHILIC VÀ KIẾN TRÚC TÁI SINH
1.1. Cơ sở khoa học của thiết kế Biophilic
Khái niệm “Biophilia” – tình yêu bẩm sinh của con người đối với thế giới tự nhiên – đã vượt xa định nghĩa ban đầu của E.O. Wilson để trở thành phương pháp luận thiết kế chuẩn mực trong năm 2024. Các nghiên cứu khoa học gần đây cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng sự tiếp xúc với thiên nhiên là yếu tố sống còn đối với chức năng, sức khỏe và hạnh phúc của con người.
Trong suốt 5.000 năm lịch sử văn minh, quá trình đô thị hóa quy mô lớn đã tạo ra khoảng cách sinh học, đẩy con người ra xa khỏi các hệ thống tự nhiên mà bộ não chúng ta đã tiến hóa để tương thích. Sự quay trở lại với thiên nhiên, do đó, không phải là trào lưu lãng mạn mà là phản ứng sinh học cần thiết.

Stephen Kellert, nhà sinh thái học xã hội tiên phong, đã xác định sáu yếu tố cốt lõi của thiết kế Biophilic: các yếu tố môi trường, hình dáng tự nhiên, các mô hình và quy trình tự nhiên, ánh sáng và không gian, mối quan hệ theo địa điểm, và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên đã tiến hóa.[2]
Năm 2024 đánh dấu kỷ niệm 10 năm báo cáo “14 Patterns of Biophilic Design” của Terrapin Bright Green, với sự bổ sung quan trọng của mô hình thứ 15: “Awe” (Sự Kinh Ngạc). Mô hình này nhấn mạnh việc tạo ra các kích thích không gian thách thức sự mong đợi, dẫn đến những trải nghiệm biến đổi tâm lý sâu sắc.[3]
1.2. Xu hướng nội thất 2024 – 2025
Năm 2024 và 2025 chứng kiến sự chuyển dịch từ việc đơn thuần đặt cây xanh vào không gian sang việc tích hợp sâu các quy trình tự nhiên vào cấu trúc tòa nhà. Các xu hướng chính bao gồm:
- Tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên: Sử dụng các cửa sổ khung tranh lớn để tối đa hóa tầm nhìn và ánh sáng, điều hòa nhịp sinh học cho người sử dụng.
- Vật liệu xúc giác: Sự lên ngôi của các vật liệu có nguồn gốc tự nhiên như gỗ, tre, đá không chỉ vì vẻ đẹp thị giác mà còn vì cảm giác xúc giác mà chúng mang lại, giúp kích hoạt các phản ứng thư giãn trong hệ thần kinh.
- Không gian đa giác quan: Thiết kế không chỉ tập trung vào thị giác mà còn chú trọng đến âm thanh, mùi hương và cảm giác nhiệt độ, tạo ra môi trường sống động mô phỏng sự phong phú của tự nhiên.

1.3. Thị trường vật liệu xây dựng xanh
Theo phân tích của Future Market Insights (FMI), thị trường vật liệu xây dựng xanh toàn cầu đã vượt mốc 334 tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến tăng trưởng để đạt 962 tỷ USD vào năm 2033.[4] Động lực cho sự tăng trưởng này đến từ ba phía:
Áp lực pháp lý: Các cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 đang buộc ngành xây dựng phải tìm kiếm các vật liệu thay thế bê tông và thép. Các hệ thống chứng nhận công trình xanh như LEED, EDGE, Green Mark và LOTUS đang trở thành “giấy thông hành” bắt buộc cho các dự án bất động sản cao cấp.
Thay đổi hành vi người tiêu dùng: Báo cáo năm 2024 của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ (NAR) cho thấy 57% người được hỏi coi việc quảng bá hiệu quả năng lượng là “rất hoặc phần nào có giá trị”. Hơn 80% người mua nhà quan tâm đến các tính năng bền vững.
Công nghệ hỗ trợ: Sự tích hợp của Trí tuệ nhân tạo (AI), Mô hình hóa thông tin xây dựng (BIM) và các công cụ mô phỏng năng lượng đang cho phép các kiến trúc sư tối ưu hóa thiết kế ngay từ giai đoạn ý tưởng.

PHẦN 2: THỰC TRẠNG KIẾN TRÚC XANH TẠI VIỆT NAM
2.1. Sự bùng nổ của các công trình xanh
Việt Nam đang trải qua giai đoạn bùng nổ chưa từng có trong lĩnh vực công trình xanh. Tính đến cuối năm 2024, Việt Nam đã ghi nhận tổng cộng 559 công trình đạt chứng nhận xanh, vượt xa mục tiêu ban đầu là 80 công trình vào năm 2025 và 160 công trình vào năm 2030. Chỉ riêng trong năm 2024, số lượng công trình xanh được cấp mới đã đạt 163, tăng gấp đôi so với năm trước đó.[5]

Sự tăng trưởng này tập trung mạnh vào các trung tâm kinh tế lớn. TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu cả nước về diện tích sàn xây dựng xanh với 3,4 triệu mét vuông trong năm 2024, tiếp theo là Hà Nội, Bình Dương, Bắc Ninh và Hải Phòng. Đặc biệt, sự gia tăng đột biến của dòng vốn FDI vào bất động sản công nghiệp (hơn 6,3 tỷ USD năm 2024) tập trung vào các khu công nghiệp xanh cho thấy các nhà đầu tư quốc tế đang đặt tiêu chuẩn ESG lên hàng đầu.[6]
2.2. Khung chính sách và thách thức
Chính phủ Việt Nam đã thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ thông qua các văn bản pháp lý:
- Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh (Quyết định 1393/QĐ-TTg) và Nghị quyết 55-NQ/TW: Định hướng phát triển năng lượng tái tạo và vật liệu xanh đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
- Lộ trình Giảm phát thải Khí nhà kính ngành Xây dựng: Đang được xây dựng và dự kiến hoàn thành vào năm 2026.
- Bộ Tiêu chí Quốc gia về Công trình Xanh: Bộ Xây dựng đang nghiên cứu ban hành bộ tiêu chí chính thức để chuẩn hóa quy trình đánh giá.
- Chính sách Tín dụng Xanh và Trái phiếu Xanh: Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tài chính đang triển khai các gói tín dụng ưu đãi cho các dự án đạt chứng chỉ xanh.
Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với rào cản. Khái niệm “công trình xanh” hiện mới chỉ được quy định ở cấp Nghị định chứ chưa được luật hóa đầy đủ. Các quy định về ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính vẫn còn phức tạp và khó tiếp cận đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.
PHẦN 3: VẬT LIỆU TRE – ĐẶC TÍNH VÀ TIỀM NĂNG
3.1. Đặc tính sinh học và khả năng hấp thụ Carbon
Tre không phải là gỗ, mà là loài cỏ khổng lồ thuộc phân họ Tre (Bambusoideae). Tốc độ sinh trưởng của tre là một kỳ tích của tự nhiên: một số loài có thể cao tới 1 mét mỗi ngày và đạt độ cứng tối đa để khai thác chỉ sau 4-6 năm. Để so sánh, các loại gỗ cứng thông thường cần từ 30 đến 60 năm để trưởng thành.
Tiềm năng lưu trữ carbon: Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy, tổng lượng carbon trong hệ sinh thái (TEC) của rừng tre (94-392 tấn C/ha) có thể thấp hơn so với một số rừng gỗ già (126-699 tấn C/ha), nhưng tốc độ luân chuyển carbon của tre lại cao hơn nhiều.[7]
Điểm mấu chốt nằm ở Khả năng Thay thế. Nếu tính toán cả lượng khí thải tránh được khi sử dụng sản phẩm tre thay thế cho các vật liệu phát thải cao (như nhôm, thép, nhựa, bê tông), tiềm năng giảm phát thải của một rừng tre Moso được quản lý tốt (296 tấn C/ha) cao hơn đáng kể so với rừng trồng cây linh sam Trung Quốc (237 tấn C/ha) trong cùng điều kiện.
Tại Việt Nam, hệ sinh thái rừng (bao gồm rừng tre) đang hấp thụ khoảng 1.401 triệu tấn carbon, tương đương giá trị kinh tế khoảng 25,7 tỷ USD, mở ra tiềm năng to lớn cho thị trường tín chỉ carbon.

3.2. Đánh giá vòng đời (LCA)
Đánh giá vòng đời (LCA) là công cụ khoa học chính xác nhất để đo lường tác động môi trường. Các nghiên cứu LCA đối với sản phẩm tre công nghiệp cho thấy kết quả ấn tượng:
- Dấu chân Carbon Âm: Sàn tre ép khối có thể đạt mức dấu chân carbon là -14.89 kg CO2e/m3. Điều này có nghĩa là trong suốt vòng đời từ khi cây mọc đến khi thành sản phẩm, lượng CO2 cây tre hấp thụ lớn hơn lượng CO2 phát thải ra trong quá trình sản xuất và vận chuyển.[8]
- So sánh năng lượng sản xuất: Sản xuất vật liệu tre tiêu tốn ít năng lượng hơn nhiều so với thép và bê tông. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sử dụng tre trong xây dựng có thể giảm 3-20% năng lượng tiêu thụ trong công trình.
3.3. Tre trong kiến trúc đương đại
Tre đã rũ bỏ hình ảnh “vật liệu của người nghèo” để trở thành biểu tượng của sự sang trọng bền vững. Tại Việt Nam, kiến trúc sư Võ Trọng Nghĩa (VTN Architects) là người tiên phong đưa tre lên tầm cao mới với các công trình mang tính biểu tượng toàn cầu.
Tre Kết Cấu: Với độ bền kéo lên tới 28.000 psi (vượt qua thép 23.000 psi), tre được sử dụng để tạo ra các kết cấu vòm khẩu độ lớn không cần đinh ốc kim loại. Các công trình như Nhà hàng Vedana (vòm tre cao 16m), Castaway Island Resort hay Trung tâm đón tiếp Grand World Phú Quốc (sử dụng 42.000 cây tre) là minh chứng cho khả năng chịu lực và tạo hình linh hoạt của tre.[9]
Tre Hoàn Thiện: Sàn tre, ốp tường và trần tre đang ngày càng phổ biến trong các không gian nội thất hiện đại, mang lại vẻ đẹp ấm áp, tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học cao.
PHẦN 4: CÔNG NGHỆ VÀ THỊ TRƯỜNG SÀN TRE
4.1. Công nghệ sản xuất
Có ba công nghệ chính đang định hình thị trường sàn tre:
Sàn tre ép ngang (Horizontal):
- Các nan tre được bào phẳng và xếp nằm ngang, sau đó ép lại với nhau bằng keo
- Giữ lại tối đa vẻ đẹp tự nhiên của các đốt tre và vân tre
- Phù hợp cho phòng ngủ, khu vực ít đi lại
- Độ cứng: Janka ~ 1.180-1.380 lbf
Sàn tre ép nghiêng (Vertical):
- Các nan tre được xếp dựng đứng cạnh nhau và ép lại
- Tạo ra bề mặt với các đường kẻ sọc mảnh, đều đặn, mang vẻ đẹp hiện đại
- Phù hợp cho văn phòng, không gian hiện đại
Sàn tre ép khối (Strand Woven) – Bước đột phá công nghệ:
- Thân tre được đập dập thành sợi, sau đó được tẩm keo và nén dưới áp lực cực lớn (2.000 – 3.000 tấn)
- Loại bỏ các túi khí, tạo ra khối vật liệu đồng nhất có tỷ trọng rất cao (thường > 1.100 kg/m3)
- Độ cứng Janka đạt từ 3.000 đến 5.000+ lbf, cứng gấp 2-3 lần gỗ Sồi đỏ
- Chịu mài mòn cực tốt, ổn định kích thước, ít cong vênh
- Phù hợp cho khu vực công cộng mật độ cao, nhà thi đấu, sân bay

4.2. So sánh với các vật liệu khác
| Tiêu chí | Tre ép khối | Gỗ tự nhiên (Căm Xe, Gõ Đỏ) | Gỗ công nghiệp | SPC |
| Độ cứng Janka | 3,000-5,000+ lbf | 1,500-2,500 lbf | Thấp | Trung bình |
| Khả năng chịu nước | Tốt | Trung bình | Kém | Rất tốt |
| Độ ổn định | Cao (0.3-0.5%) | Thấp | Cao | Rất cao |
| Khả năng làm mới | 2-3 lần | Nhiều lần | Không thể | Không thể |
| Tuổi thọ | 20-30 năm | 30-50+ năm | 10-15 năm | 15-20 năm |
| Giá thành (VNĐ/m2) | 750.000-1.600.000 | 1.200.000-3.500.000+ | 350.000-650.000 | 300.000-550.000 |
| Tính bền vững | Rất cao (5 năm) | Thấp (30-60 năm) | Trung bình | Thấp |
| Dấu chân Carbon | Âm/Rất thấp | Trung bình-Cao | Cao | Cao |
Phân tích: Sàn tre ép khối lấp đầy khoảng trống quan trọng: nó cung cấp độ bền và vẻ đẹp tự nhiên của gỗ quý nhóm I nhưng với mức giá chỉ bằng 50-70%. So với sàn gỗ công nghiệp và sàn nhựa, dù giá cao hơn gấp đôi, nhưng sàn tre mang lại giá trị gia tăng về mặt thẩm mỹ, cảm giác chân thật và yếu tố sức khỏe (không chứa hoặc chứa rất ít Formaldehyde nếu sử dụng keo đạt chuẩn E0/E1).
4.3. Quy mô thị trường
Thị trường sàn tre toàn cầu đang trên đà tăng trưởng ổn định. Quy mô thị trường ước tính đạt khoảng 1,43-1,56 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến tăng trưởng với tốc độ kép hàng năm (CAGR) từ 3,5% đến 7,1% trong giai đoạn đến năm 2030, có thể đạt mốc 2-3,6 tỷ USD.[10]
- Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương: Tiếp tục thống trị thị trường với hơn 41% thị phần, nhờ nguồn nguyên liệu sẵn có tại Trung Quốc và Việt Nam.
- Bắc Mỹ và Châu Âu: Là các thị trường tiêu thụ tăng trưởng nhanh nhất, được thúc đẩy bởi xu hướng cải tạo nhà ở và nhu cầu khắt khe về vật liệu sinh thái.
PHẦN 5: CHUỖI CUNG ỨNG VÀ SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
Ali Việt Nam – Nhà cung cấp sàn tre uy tín
Ali Việt Nam là thương hiệu tiên phong trong lĩnh vực sàn tre tại Việt Nam, sở hữu hơn 15 năm kinh nghiệm nghiên cứu, phát triển và cung ứng giải pháp vật liệu bền vững cho nhiều loại công trình. Với định hướng rõ ràng về kiến trúc xanh, Ali Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm, mà còn đóng vai trò là đối tác giải pháp toàn diện, đồng hành cùng chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu từ khâu tư vấn đến thi công thực tế.

Các dòng sàn tre của Ali Việt Nam được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định, độ bền vượt trội, tính thẩm mỹ cao và thân thiện với môi trường, phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững hiện đại. Uy tín thương hiệu đã được khẳng định qua hàng loạt dự án lớn, tiêu biểu như hệ thống California Fitness, Elite Fitness, những công trình đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về khả năng chịu lực, tần suất sử dụng cao và trải nghiệm không gian. Đây chính là minh chứng rõ nét cho năng lực và vị thế của Ali Việt Nam trên thị trường sàn tre hiện nay.
PHẦN 6: NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH
6.1. Dự án nghỉ dưỡng: Flamingo Đại Lải & Cát Bà Resort
Bối cảnh: Các khu nghỉ dưỡng cao cấp yêu cầu vật liệu phải hài hòa tuyệt đối với cảnh quan thiên nhiên, đồng thời chịu được điều kiện khí hậu nóng ẩm (Đại Lải) và hơi muối biển (Cát Bà).
Ứng dụng: Sử dụng quy mô lớn sàn tre Ali Việt Nam cho cả nội thất và các khu vực bán lộ thiên.
Hiệu quả: Sàn tre không chỉ đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ “xanh” sang trọng mà còn chứng minh độ bền vượt trội trước độ ẩm cao, không bị cong vênh hay mốc trắng như gỗ công nghiệp thường.

6.2. Dự án thể thao thương mại: Elite Fitness Hạ Long
Thách thức: Phòng Gym là môi trường khắc nghiệt cho sàn gỗ do mật độ đi lại dày đặc, tác động của tạ nặng rơi rớt và mồ hôi.
Giải pháp: Thi công 500m2 sàn tre ép nghiêng vào năm 2016.
Kết quả: Sau 4 năm vận hành liên tục, sàn vẫn giữ được độ ổn định, bề mặt không bị biến dạng hay trầy xước nghiêm trọng, không cần bảo trì lớn. Điều này chứng minh độ cứng và khả năng chịu lực va đập tuyệt vời của công nghệ ép tre hiện đại, vượt qua các tiêu chuẩn sàn thể thao khắt khe.
6.3. Dự án biểu tượng: Grand World Phú Quốc (VTN Architects)
Quy mô: Sử dụng 42.000 cây tre tại Phú Quốc, vòm cao 16m tại Vedana.
Ý nghĩa: VTN không chỉ dùng tre làm kết cấu chịu lực (cột, vòm) mà còn sử dụng tre ốp lát để tạo ra các không gian điêu khắc. Việc sử dụng tre ở quy mô này đã chứng minh rằng tre có thể thay thế thép và bê tông trong các kết cấu khẩu độ lớn, đồng thời tạo ra hiệu ứng thị giác “Choáng ngợp” (Awe) – yếu tố thứ 15 của thiết kế Biophilic. Các công trình này đã thay đổi nhận thức toàn cầu về tre Việt Nam.

PHẦN 7: RÀO CẢN VÀ GIẢI PHÁP
7.1. Rào cản kỹ thuật
Mối mọt và Ẩm mốc: Đây là nỗi lo lớn nhất của người dùng Việt.
- Thực tế: Tre chứa nhiều đường và tinh bột, là thức ăn yêu thích của mọt.
- Giải pháp công nghệ: Công nghệ luộc, hấp carbon (carbonization) đốt cháy đường bên trong và xử lý bằng muối Borates giúp tre kháng mối mọt vĩnh viễn. Các dòng sàn tre ép khối cao cấp hiện nay hầu như miễn nhiễm với vấn đề này nếu quy trình sản xuất đạt chuẩn.
Độ ổn định trong khí hậu nồm ẩm: Miền Bắc Việt Nam có mùa nồm với độ ẩm không khí lên tới 90-100%. Sàn tre nếu lắp đặt không đúng kỹ thuật (không chừa khe co giãn đủ rộng, cốt nền không phẳng) có thể bị phồng.
- Giải pháp thi công: Sử dụng kỹ thuật lắp đặt “xương cá” hoặc để khe co giãn chân tường lớn hơn (10-15mm), sử dụng xốp lót chất lượng cao và tuân thủ quy trình cân bằng độ ẩm trước khi lắp đặt.
7.2. Rào cản thị trường
Chất lượng không đồng đều: Sự xâm nhập của các loại sàn tre giá rẻ, không rõ nguồn gốc (sử dụng keo formaldehyde rẻ tiền, ép tỷ trọng thấp) làm ảnh hưởng uy tín chung. Người dùng thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa sàn chất lượng cao và thấp bằng mắt thường.
Cạnh tranh giá: Ở phân khúc giá rẻ, sàn tre khó cạnh tranh với sàn nhựa (SPC) và sàn gỗ công nghiệp. Sàn tre chỉ thực sự tỏa sáng ở phân khúc trung và cao cấp.
PHẦN 8: XU HƯỚNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG (2025-2030)
8.1. Dự báo xu hướng công nghệ
- Sàn tre ngoài trời (Outdoor Bamboo Decking) sẽ bùng nổ: Với sự cải tiến của công nghệ biến tính nhiệt, sàn tre sẽ thay thế dần gỗ tự nhiên (như Teak) và gỗ nhựa composite trong các dự án resort biển, hồ bơi nhờ khả năng chịu nắng mưa và vẻ đẹp tự nhiên vượt trội.
- Tre lai tạo (Hybrid Bamboo): Sự kết hợp giữa tre và các vật liệu polymer sinh học để tạo ra các loại sàn siêu bền, chống nước tuyệt đối mà vẫn giữ được đặc tính sinh thái.
- Số hóa quy trình: Áp dụng BIM và AI để tính toán chính xác lượng vật liệu tre cần thiết, tối ưu hóa thiết kế cắt giảm hao hụt thi công.

8.2. Định hướng cho các bên liên quan
Đối với chính phủ và các nhà hoạch định chính sách:
- Luật hóa tiêu chuẩn xanh: Cần nhanh chóng ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia riêng cho vật liệu tre xây dựng
- Ưu đãi thuế: Áp dụng giảm thuế VAT hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án sử dụng trên 30% vật liệu tre
- Thị trường Carbon: Xây dựng cơ chế rõ ràng để người trồng tre và nhà sản xuất vật liệu tre có thể tham gia thị trường tín chỉ carbon
Đối với chủ đầu tư và kiến trúc sư:
- Lựa chọn thông minh: Ưu tiên sàn tre ép khối cho các khu vực công cộng và sàn tre ép nghiêng/ngang cho các khu vực riêng tư
- Yêu cầu chứng chỉ: Kiên quyết yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ FSC (nguồn gốc) và E0/E1 (phát thải khí)
Đối với người tiêu dùng:
- Thay đổi nhận thức: Cần nhìn nhận tre là vật liệu công nghiệp cao cấp, không phải vật liệu thủ công tạm bợ
- Đầu tư dài hạn: Với tuổi thọ 20-30 năm và khả năng làm mới, chi phí sử dụng thực tế (Total Cost of Ownership) thấp hơn
KẾT LUẬN
Sự trỗi dậy của xu hướng mang thiên nhiên vào kiến trúc và vai trò của sàn tre không phải là trào lưu nhất thời, mà là phản ứng tất yếu của ngành xây dựng trước cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu. Tre, với tốc độ tái sinh thần tốc và khả năng lưu trữ carbon vượt trội, chính là một trong những chìa khóa để giải bài toán: làm thế nào để xây dựng nhiều hơn nhưng phát thải ít hơn.
Tại Việt Nam, với nguồn nguyên liệu dồi dào, sự hỗ trợ của chính sách Net Zero và năng lực sản xuất ngày càng hoàn thiện, sàn tre hoàn toàn có khả năng cạnh tranh với các vật liệu nhập khẩu cao cấp, trở thành niềm tự hào của kiến trúc Việt trong kỷ nguyên bền vững. Việc lựa chọn sàn tre ngày nay không chỉ là quyết định về thẩm mỹ hay kinh tế, mà là sự lựa chọn hướng tới tương lai xanh của hành tinh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Global Status Report for Buildings and Construction 2024/25 – GlobalABC https://globalabc.org/sites/default/files/2025-03/Global-Status-Report-2024_2025.pdf
- The six elements of biophilic design – Thermory https://thermory.com/blog-and-news/the-six-elements-of-biophilic-design/
- December 2024: Nature in the News | Green Plants for Green Buildings https://greenplantsforgreenbuildings.org/december-2024-nature-in-the-news/
- Green Building Trends | Old Republic Title https://www.oldrepublictitle.com/blog/green-building-trends/
- Number of green buildings in Vietnam doubles in 2024 – Hanoi Times https://hanoitimes.vn/number-of-green-buildings-in-vietnam-doubles-in-2024.642231.html
- Green Buildings in Vietnam: Data Analysis and Development Trends for 2025 https://ardorgreen.com/news-research/green-buildings-in-vietnam-data-analysis-and-development-trends-for-2025
- Carbon sequestration and carbon emissions reduction through bamboo forests and products – INBAR https://www.inbar.int/wp-content/uploads/2020/05/1541657603.pdf
- Life Cycle Assessment for Key Bamboo Products in Viet Nam – ResearchGate https://www.researchgate.net/profile/Vu-Phuong-2/publication/344779285_INBAR_Working_Paper_Technical_Paper_Life_Cycle_Assessment_for_Key_Bamboo_Products_in_Viet_Nam/links/5f8f9626299bf1b53e378deb/INBAR-Working-Paper-Technical-Paper-Life-Cycle-Assessment-for-Key-Bamboo-Products-in-Viet-Nam.pdf
- Vo Trong Nghia Architects completes bamboo welcome centre for Grand World Phu Quoc – Dezeen https://www.dezeen.com/2022/03/29/vo-trong-nghia-architects-bamboo-welcome-centre-grand-world-phu-quoc-vietnam-architecture/
- Bamboo Flooring Market Size ($3.6 Billion) 2030 – Strategic Market Research https://www.strategicmarketresearch.com/market-report/bamboo-flooring-market




