Công ty Cổ phần Vật liệu xanh Ali Việt Nam tiên phong cung cấp các giải pháp gỗ tre biến tính dùng trong trang trí nội ngoại thất.
So sánh chứng chỉ xanh LEED vs EDGE và vai trò của Sàn Tre
Ngành xây dựng toàn cầu chiếm gần 40% tổng lượng phát thải CO2 liên quan đến năng lượng [1], khiến công trình xanh trở thành yêu cầu cấp thiết thay vì lựa chọn tùy ý [2]. Tại Việt Nam, thị trường đang bùng nổ ấn tượng với 559 công trình xanh được chứng nhận (tổng diện tích 13.6 triệu m²), tăng gấp 2.1 lần chỉ trong năm 2024 [3].
Thống kê chứng chỉ cho thấy cuộc cạnh tranh khốc liệt: EDGE dẫn đầu với 258 dự án (41.80%), LEED theo sát với 208 dự án (39.48%), còn lại là LOTUS và Green Mark [4]. Phân khúc công nghiệp (nhà máy, kho vận) thống trị 56.45% thị trường [4], được thúc đẩy bởi vốn FDI và yêu cầu ESG toàn cầu [5].
Vậy chủ đầu tư công trình xanh nên chọn LEED hay EDGE? Vật liệu nào đóng góp hiệu quả nhất?

Mục lục
I. LEED VS. EDGE: Hướng dẫn chọn chứng chỉ xanh cho từng loại công trình
Hãy hình dung về hai trường phái “sống xanh”: LEED là triết lý “sống xanh toàn diện” (như một lối sống organic cao cấp), còn EDGE là “sống xanh thông minh” (như các mẹo tiết kiệm hiệu quả). Việc chọn trường phái nào phụ thuộc hoàn toàn vào loại công trình bạn đang xây dựng.
| Tiêu chí | LEED: Triết lý “Xanh Toàn Diện” | EDGE: Triết lý “Xanh Thông Minh” |
| Tóm tắt bằng 1 câu | Xây một công trình tốt toàn diện cho cả Con người và Hành tinh, giống như một bữa ăn thượng hạng, bổ dưỡng từ A-Z. | Xây một công trình tiết kiệm tài nguyên một cách thông minh và hiệu quả nhất, giống như một công thức eat-clean nhanh gọn. |
| Trọng tâm “Xanh” | Bao quát tất cả:
|
Tập trung vào 3 thứ cốt lõi:
|
| Lợi ích “Xanh” (Bằng con số) | Giá trị thương hiệu & Chất lượng sống:
|
Tài chính & Tốc độ:
|
| Chi phí để “Xanh” (Bằng con số) | Đầu tư đáng kể cho chất lượng:
|
Đầu tư hiệu quả:
|
| Công trình nào nên chọn? | Dự án mang tính biểu tượng, phục vụ khách hàng quốc tế hoặc yêu cầu cao nhất về thương hiệu:
|
Dự án phục vụ thị trường đại chúng, nơi tốc độ, chi phí và lợi ích kinh tế trực tiếp là ưu tiên:
|

II. SÀN TRE: “THÉP XANH” CHO CÔNG TRÌNH BỀN VỮNG
A. Tại sao tre là vật liệu “xanh”?
Tre từ lâu được mệnh danh là “thép xanh” trong ngành xây dựng [11], với nhiều ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên.
So sánh Tre vs Gỗ Tự nhiên:
| Tiêu chí | Tre | Gỗ cứng (Sồi, Tếch) |
| Phân loại sinh học | Cỏ (grass) [12] | Cây gỗ |
| Chu kỳ thu hoạch | 3-7 năm [13] | 40-80 năm [13] |
| Hệ thống tái sinh | Rễ ngầm – cây mới mọc hàng năm [13] | Phải trồng lại sau khi chặt |
| Hấp thụ CO2 | 102-289 tấn/hecta/năm [14] | 10-40 tấn/hecta/năm |
| Độ bền kéo | Cao hơn thép [11] | Thấp hơn |
| Độ cứng (sàn ép khối) | Vượt gỗ sồi [15] | Tiêu chuẩn |
| Cách nhiệt/Cách âm | Tự nhiên [13] | Tự nhiên |
| Áp lực lên rừng | Thấp [16] | Cao – nguy cơ phá rừng |
1. Tài nguyên tái tạo nhanh nhất
Tre là loại cỏ, không phải gỗ [12], sở hữu hệ thống rễ ngầm cho phép cây mới mọc hàng năm. Chu kỳ thu hoạch chỉ 3-7 năm so với gỗ cứng 40-80 năm [13], giúp giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên [16].
2. Máy hấp thụ carbon
Một hecta tre Moso cô lập 102-289 tấn CO2/năm [14] – gấp 3-7 lần gỗ cứng. Carbon được lưu trữ trong vật liệu suốt vòng đời sản phẩm [16].
3. Đặc tính cơ học vượt trội
Tre có độ bền kéo lớn hơn thép, chịu nén tốt hơn bê tông [11]. Sàn tre ép khối cứng hơn gỗ sồi [15], đồng thời có đặc tính cách nhiệt và cách âm tự nhiên [13].

B. “Gót chân Achilles”: Những thách thức cần biết
Vấn đề 1: Keo dán và phát thải VOC
Sàn tre là sản phẩm kỹ thuật, cần nhiều keo dán [17]. Keo Urea-Formaldehyde (UF) giá rẻ phát thải VOC, gây dị ứng và bệnh hô hấp [18,19]. Keo dán là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong sản xuất sàn tre [20].
Nghịch lý quan trọng:
Chuyển từ keo UF (ép nóng) sang keo NAF (No Added Formaldehyde, ép nguội) lại tăng phát thải formaldehyde 33% [21].
Nguyên nhân [21]:
- Keo UF ép nóng: Nhiệt độ cao “đốt cháy” cả formaldehyde tổng hợp và tự nhiên của tre
- Keo NAF ép nguội: Giữ lại formaldehyde tự nhiên của cây tre
Bài học: Nhãn “NAF” chưa đủ. Cần báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm cuối (CDPH, E0/E1) [21].
Vấn đề 2: Vận chuyển
Hầu hết tre từ châu Á [22], nhưng vận tải biển hiệu quả hơn vận tải bộ 7-22 lần [21]. Sàn tre từ Trung Quốc (tàu biển) có thể carbon thấp hơn gỗ nội địa (xe tải đường dài) [21].
“Không phải tất cả sàn tre đều ‘xanh’. Tính bền vững nằm ở quy trình sản xuất và nhà cung cấp.”
Kiến trúc sư và chủ đầu tư cần yêu cầu nhà cung cấp: (1) Loại keo dán, (2) Báo cáo kiểm nghiệm VOC, (3) Chứng nhận nguồn gốc bền vững [23,24,25].
III. SÀN TRE ĐÓNG GÓP VÀO LEED VÀ EDGE NHƯ THẾ NÀO?
A. Với LEED: Vật liệu chiến lược nhưng cần “bằng chứng”
Sàn tre có thể giúp dự án đạt điểm trong hai nhóm quan trọng nhất của LEED: Vật liệu và Tài nguyên (MR) và Chất lượng Không khí Trong nhà (IEQ) [25]. Tuy nhiên, để được công nhận, nhà cung cấp phải chứng minh bằng giấy tờ cụ thể.
1. Đóng góp vào MR – Giảm tác động môi trường
Sàn tre giúp dự án đạt điểm nhờ ba lợi ích cốt lõi:
- Tài nguyên tái tạo nhanh: Chu kỳ 3-7 năm giúp giảm khai thác rừng già [23]
- Nguồn gốc bền vững: Nếu có chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council), chứng minh tre được quản lý có trách nhiệm [24]
- Dấu chân carbon thấp: Báo cáo EPD (Environmental Product Declaration) cho thấy toàn bộ vòng đời sản phẩm [23]
Nhưng có một thay đổi quan trọng: Phiên bản LEED mới (v4.1) không còn cho điểm tự động chỉ vì “tre tái tạo nhanh” như trước đây [23]. Giờ đây, nhà sản xuất phải chứng minh chi tiết hơn thông qua các tài liệu như FSC, EPD, HPD [23,24,26].

2. Đóng góp vào IEQ – Bảo vệ sức khỏe cư dân
Đây là điểm “quyết định” với sàn tre. LEED yêu cầu vật liệu trong nhà phải an toàn, không phát thải hóa chất độc hại [27].
Sàn tre có thể đạt điểm cao nếu:
- Sử dụng keo dán chất lượng (NAF hoặc ULEF)
- Có báo cáo kiểm nghiệm phát thải VOC từ phòng thí nghiệm độc lập (theo tiêu chuẩn CDPH) [27,21]
- Chứng minh mức formaldehyde thấp hơn ngưỡng quy định
Lưu ý quan trọng: Như đã phân tích ở Phần III, không phải nhãn “NAF” nào cũng đảm bảo phát thải thấp. Cần yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm cuối [21].
Bảng so sánh LEED 2009 vs v4.1 với sàn tre:
| Tiêu chí | LEED 2009 (Cũ) | LEED v4.1 (Mới) |
| Dễ đạt điểm? | Rất dễ – tự động 1 điểm [28] | Khó hơn – cần chứng minh [23] |
| Tài liệu yêu cầu | Tối thiểu | FSC + EPD/HPD + CDPH [23,24,26,27] |
| Chi phí tuân thủ | Thấp ($0-2,000) | Cao ($13,000-25,000) |
| Điểm mạnh của tre | Chu kỳ tái tạo nhanh | Vẫn là lợi thế, nhưng phải chứng minh toàn diện |
B. Với EDGE: Tre “tỏa sáng” với chi phí hợp lý
EDGE (do IFC/World Bank phát triển) thiết kế riêng cho thị trường như Việt Nam, tập trung vào tiết kiệm đo lường được thay vì giấy tờ phức tạp [4].
Sàn tre đóng góp như thế nào?
Tre giúp dự án tiết kiệm trong hạng mục “Vật liệu hàm chứa năng lượng” (embodied energy):
- Sản xuất tre cần ít năng lượng hơn gỗ cứng 40-60% [20]
- EDGE App tự động tính toán: nhập diện tích sàn tre → phần mềm tính % tiết kiệm → cộng vào tổng điểm [4]
Ví dụ thực tế: Flamingo Đại Lải Resort sử dụng sàn tre cao cấp, đạt EDGE Advanced với tiết kiệm vật liệu 28.9% [29]. Sàn tre là một trong những yếu tố then chốt giúp đạt con số này.
Yêu cầu tài liệu đơn giản hơn nhiều:
| Yêu cầu | LEED v4.1 | EDGE |
| Chứng nhận nguồn gốc | FSC bắt buộc ($3,000-5,000) | Không bắt buộc |
| Phân tích vòng đời | EPD cần ($5,000-10,000) | Không cần |
| Minh bạch hóa học | HPD cần ($2,000-5,000) | Không cần |
| Kiểm nghiệm phát thải | CDPH ($3,000-5,000) | E0/E1 Châu Âu ($500-1,000) |
| Tổng chi phí | $13,000-25,000 | $500-1,000 |
Tại sao EDGE phù hợp hơn với tre tại Việt Nam?
- Chi phí tuân thủ thấp hơn 10-20 lần [4]
- Quy trình nhanh: Không cần chờ các tài liệu phức tạp như EPD, HPD
- Tập trung vào kết quả: Tiết kiệm năng lượng/nước/vật liệu đo lường được ngay
- Thị trường chấp nhận: EDGE đang dẫn đầu VN với 41.80% dự án [4]
Điểm mấu chốt: Sàn tre có tiềm năng lớn cho cả LEED và EDGE, nhưng “độ dễ” phụ thuộc vào hệ thống chứng nhận bạn chọn và chất lượng nhà cung cấp.

IV. THỰC TẾ TẠI VIỆT NAM: BÀI HỌC TỪ CASE STUDIES
A. Thành công toàn cầu với LEED
Trên thế giới, sàn tre đã được sử dụng thành công trong nhiều dự án LEED danh giá, chứng minh khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.
Stanford Huang Engineering Center (LEED Platinum): Đây là ví dụ “chuẩn sách giáo khoa” về việc sử dụng tre để đạt cấp độ chứng nhận cao nhất. Dự án sử dụng sàn tre ép khối và ván ép tre, với ba yếu tố then chốt: (1) Keo dán Formaldehyde-free (đáp ứng IEQ), (2) Chứng nhận FSC (đáp ứng MR), và (3) Báo cáo kiểm nghiệm đầy đủ [30].
CityLife Shopping District Milan (LEED Gold): Dự án do Zaha Hadid thiết kế đã sử dụng hơn 10,000 m² vật liệu tre ngoài trời của MOSO [31]. Việc sử dụng vật liệu tre được ghi nhận là yếu tố đóng góp quan trọng giúp dự án đạt chứng nhận LEED Gold [31].
B. Xu hướng EDGE tại Việt Nam: Phát hiện đáng chú ý
Phân tích các dự án thực tế tại Việt Nam tiết lộ một xu hướng quan trọng: các dự án “xanh” cao cấp nhất sử dụng vật liệu tre kỹ thuật cao, nhưng lại chọn EDGE thay vì LEED.
Case 1: Flamingo Đại Lải Resort
Dự án sử dụng sàn tre cao cấp (gạch tre ngoài trời) cho các không gian quan trọng như bể bơi và sky bar [11]. Đây là một trong những dự án “biểu tượng xanh” nổi tiếng nhất Việt Nam với 50,000 cây xanh bao phủ [29].
Chứng nhận đạt được: Mặc dù sử dụng vật liệu tre cao cấp, dự án không đạt chứng nhận LEED. Thay vào đó, tòa nhà Forest In The Sky đạt 5 chứng chỉ EDGE từ IFC [29]. Dự án còn đạt cấp độ cao nhất là EDGE Advanced với kết quả ấn tượng: tiết kiệm năng lượng 43.5%, tiết kiệm nước 26.6%, và tiết kiệm vật liệu 28.9% [29].
Case 2: InterContinental Phú Quốc Long Beach Resort
Khu nghỉ dưỡng 5 sao này cũng sử dụng sàn tre cao cấp [11] và đạt chứng chỉ EDGE [32], cùng với hệ thống quản lý bền vững Green Engage của tập đoàn IHG [33].
C. Phân tích xu hướng
Các trường hợp điển hình trên cho thấy một phát hiện then chốt: các dự án cao cấp nhất tại Việt Nam có sử dụng vật liệu tre kỹ thuật cao cấp, nhưng họ lại không theo đuổi chứng nhận LEED. Họ chọn EDGE.
Lý do có thể được giải thích bằng ba yếu tố:
- Tập trung vào ROI: Chủ đầu tư các khu nghỉ dưỡng (như Flamingo, InterCon) cực kỳ quan tâm đến Lợi tức Đầu tư, đặc biệt là chi phí vận hành [34].
- EDGE đáp ứng ROI tốt hơn: EDGE cung cấp lộ trình “nhanh chóng, hiệu quả về chi phí” [34], tập trung vào các chiến lược tiết kiệm tài nguyên có thể đo lường được ngay lập tức (năng lượng, nước) [29], vốn trực tiếp làm giảm hóa đơn hàng tháng.
- Sự phức tạp của LEED: LEED, với quy trình phức tạp và tốn kém hơn (chi phí bằng USD), cùng các yêu cầu tài liệu nặng nề (EPD, HPD) [23], có thể không mang lại ROI ngay lập tức và rõ ràng bằng.
V. KẾT LUẬN
Thị trường công trình xanh Việt Nam đang phát triển với 559 công trình, tăng 2.1 lần/năm [3]. EDGE vượt LEED (41.80% vs 39.48%) [4] vì phù hợp với 56.45% dự án công nghiệp ưu tiên ROI [4].
Sàn tre là vật liệu chiến lược, nhưng “tính xanh” nằm ở quy trình sản xuất và nhà cung cấp – không phải chỉ ở cây tre.
Quyết định thông minh:
- Nhà máy FDI → EDGE (nhanh, ROI rõ)
- Văn phòng quốc tế → LEED (uy tín, tăng giá thuê)
- Resort/Chung cư → EDGE (tối ưu vận hành)
“Mỗi quyết định vật liệu hôm nay định hình tương lai xanh của Việt Nam.”
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Chứng nhận LEED Là Gì? Lợi Ích & Quy Trình – Net Zero. https://netzero2050.vn/chung-nhan-leed-la-gi-loi-ich-va-quy-trinh/
[2] Công trình xanh là gì? 6 tiêu chuẩn công trình xanh phổ biến – Maison Office. https://maisonoffice.vn/tin-tuc/cong-trinh-xanh/
[3] Việt Nam có 559 công trình xanh – VNEEP. https://tietkiemnangluong.com.vn/tin-tuc/pho-bien-kien-thuc/t42411/viet-nam-co-559-cong-trinh-xanh
[4] Tăng nhanh các công trình xanh tại Việt Nam – Baodautu.vn. https://baodautu.vn/tang-nhanh-cac-cong-trinh-xanh-tai-viet-nam-d245044.html
[5] LEED Là Gì? Tiêu Chuẩn LEED Trong Các Tòa Văn Phòng – Maison Office. https://maisonoffice.vn/cam-nang/leed-la-gi/
[6] Những lợi ích của chứng nhận Công trình xanh LEED? – Sen Vàng Data. https://senvangdata.com.vn/nhung-loi-ich-cua-chung-nhan-cong-trinh-xanh-leed.html
[7] EDGE Certification: Overview of Building Efficiency Guide – NY Engineers. https://www.ny-engineers.com/blog/edge-certification-for-buildings
[8] Quy trình và chi phí cấp chứng chỉ xanh quốc tế EDGE. http://congtrinhxanhvietnam.vn/quy-trinh-va-chi-phi-cap-chung-chi-xanh-quoc-te-edge-300383.html
[9] ATAD – Doanh nghiệp Kết cấu thép đầu tiên sở hữu nhà máy chuẩn LEED Gold tại châu Á. https://www.greenviet.net/vi/news/atad-doanh-nghiep-ket-cau-thep-dau-tien-so-huu-nha-may-chuan-leed-gold-tai-chau-a-4.html
[10] K-Home New City đạt chứng chỉ công trình xanh EDGE. https://kimoanhgroup.vn/k-home-new-city-dat-chung-chi-cong-trinh-xanh-edge/
[11] Vật liệu tre – Giải pháp bền vững cho công trình và hệ sinh thái. https://kientrucvietnam.org.vn/vat-lieu-tre-giai-phap-ben-vung-cho-cong-trinh-va-he-sinh-thai/
[12] Are bamboo floors really green? – HowStuffWorks. https://home.howstuffworks.com/home-improvement/home-diy/flooring/bamboo-floors-really-green.htm
[13] Vật liệu tre trong kiến trúc: Lợi ích và ứng dụng. https://www.gmivietnam.com/post/vat-lieu-tre-trong-kien-truc-loi-ich-va-ung-dung
[14] BAMBOO – Carbon Smart Materials Palette. https://www.materialspalette.org/bamboo/
[15] The Ultimate Bamboo Flooring Guide (2025) | Ambient®. https://www.ambientbp.com/learn/bamboo-flooring-information/bamboo-floors101-guide
[16] Stepping Towards a Green Home: Why Bamboo Flooring is the Future. https://www.bamboobest.com/news/stepping-towards-a-green-home-why-bamboo-flooring-is-the-future-of-the-industry/
[17] Sàn tre: đặc điểm, lợi ích và xu hướng thiết kế xanh! https://alivietnam.vn/tong-quan-ve-san-tre-9417/
[18] VOC là gì? Tác Hại Khi Sử Dụng Sàn Gỗ Giá Rẻ Chứa VOC? https://nhasangplus.vn/voc-la-gi-tac-hai-khi-su-dung-san-go-gia-re-chua-ham-luong-voc/
[19] 12 Disadvantages of Bamboo Flooring – Wood and Beyond Blog. https://www.woodandbeyond.com/blog/12-disadvantages-of-bamboo-flooring/
[20] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51
[21] “Green” Bamboo Flooring: What Matters Most? | BuildingGreen. https://www.buildinggreen.com/blog/green-bamboo-flooring-what-matters-most
[22] Rapidly Renewable – Architect Magazine. https://www.architectmagazine.com/technology/products/rapidly-renewable_o
[23] The Ultimate Guide to LEED v4 and v4.1 – Green Badger. https://getgreenbadger.com/the-ultimate-guide-to-leed-v4-construction/
[24] Environmental Commitment | Bamboo Design et Architecture. https://bamboo-design.ca/en/about/our-environmental-commitment/
[25] Bamboo LEED Flooring & LEED Credits | Ambient Bamboo Floors. https://www.ambientbp.com/bamboo-flooring-leed-credits.php
[26] LEED Credit Categories – Vitro Architectural Glass. https://www.vitroglazings.com/design-resources/sustainability/leed-credit-categories/
[27] Clarification on LEEDv4 Low-Emitting Materials credit | LeedUser. https://leeduser.buildinggreen.com/forum/clarification-leedv4-low-emitting-materials-credit
[28] LEED Category Materials and Resources (MR). https://cifsolutions.com/wp-content/uploads/2025/04/LEED_Project_Contributions.pdf
[29] Flamingo Group nhận 5 chứng chỉ quốc tế công trình xanh. https://flamingoresortdailai.com/flamingo-group-nhan-5-chung-chi-quoc-te-cong-trinh-xanh/
[30] Case Studies Archive – Plyboo. https://www.plyboo.com/case-studies/
[31] MOSO® Bamboo Products. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/ES_Leaflet_MosoGreenCredentials-201811_LQ.pdf
[32] InterContinental Phu Quoc Long Beach Resort – Cvent. https://www.cvent.com/venues/phu-quoc/resort/intercontinental-phu-quoc-long-beach-resort/venue-8f0ed7e2-a838-4d98-93e2-474240f54a26
[33] Our Sustainability Effort – InterContinental Phu Quoc Long Beach Resort. https://phuquoc.intercontinental.com/sustainability
[34] Chứng Chỉ Xanh Tại Việt Nam: Khái Niệm, Phân Loại và Lợi Ích. https://vnebcorp.vn/chung-chi-xanh-tai-viet-nam/
[35] So sánh LOTUS và LEED: Chọ chuẩn nào cho công trình xanh? https://vccsealant.com/so-sanh-lotus-va-leed-chon-chuan-nao-cho-cong-trinh-xanh/




