Ali Việt Nam https://alivietnam.vn Chuyên gia tư vấn Vật Liệu Xanh trong kiến trúc Wed, 21 Jan 2026 02:43:58 +0000 vi hourly 1 https://alivietnam.vn/wp-content/uploads/2025/01/cropped-ali-favicon-32x32.png Ali Việt Nam https://alivietnam.vn 32 32 SUN BAVARIA GASTROPUB https://alivietnam.vn/sun-bavaria-gastropub-11485/ https://alivietnam.vn/sun-bavaria-gastropub-11485/#respond Fri, 16 Jan 2026 04:20:39 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11485 Nhà hàng Sun Bavaria Phú Quốc là một trong những công trình ẩm thực – dịch vụ nổi bật tại khu vực ven biển Phú Quốc, được đầu tư bài bản về kiến trúc, cảnh quan và trải nghiệm không gian ngoài trời. Công trình tọa lạc tại vị trí tiếp giáp trực tiếp với biển, nơi các yếu tố khí hậu như nắng gắt, mưa nhiều, độ ẩm cao và hơi muối biển tác động thường xuyên đến vật liệu hoàn thiện.

SUN BAVARIA GASTROPUB 1

Trong dự án này, Ali Việt Nam là đơn vị cung cấp và thi công toàn bộ hạng mục sàn tre decking ngoài trời, với tổng diện tích lên tới 3.500m², sử dụng dòng sản phẩm Bamboo’Ali – sàn tre ngoài trời cao cấp. Đây là một trong những dự án sàn tre ngoài trời có quy mô lớn, yêu cầu cao về kỹ thuật và độ ổn định vật liệu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. 

Thông tin dự án

  • Tên dự án: Nhà hàng Sun Bavaria Phú Quốc
  • Địa điểm: Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang
  • Hạng mục: Sàn tre decking ngoài trời
  • Diện tích thi công: ~3.500m² (2 giai đoạn)
  • Đơn vị cung cấp & thi công: Ali Việt Nam
  • Dòng sản phẩm: Bamboo’Ali – Sàn tre ngoài trời

Yêu cầu vật liệu đối với công trình ngoài trời ven biển

Đối với các công trình nhà hàng, dịch vụ ven biển, hạng mục sàn ngoài trời không chỉ đóng vai trò hoàn thiện không gian mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng và tuổi thọ công trình. Chủ đầu tư dự án Sun Bavaria Phú Quốc đặt ra các yêu cầu cụ thể đối với vật liệu sàn ngoài trời, bao gồm:

  • Khả năng chịu nắng mưa, độ ẩm cao và môi trường hơi muối
  • Độ ổn định kích thước, hạn chế cong vênh, nứt tách
  • Bề mặt an toàn, chống trơn trượt, phù hợp không gian nhà hàng
  • Tính thẩm mỹ hài hòa với kiến trúc và cảnh quan biển
  • Ưu tiên vật liệu thân thiện môi trường, phù hợp định hướng phát triển bền vững

Sau quá trình đánh giá và lựa chọn, giải pháp sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali do Ali Việt Nam cung cấp đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của dự án.

Yêu cầu vật liệu đối với công trình ngoài trời ven biển 1
Sunset Beach Club trong khuôn viên Sun Bavaria

Vật liệu tre ép công nghiệp ổn định cho môi trường ngoài trời

Sàn tre decking Bamboo’Ali được sản xuất từ tre tự nhiên chọn lọc, trải qua các công đoạn xử lý và ép khối bằng công nghệ công nghiệp nhằm nâng cao độ cứng, độ ổn định và khả năng thích nghi với điều kiện ngoài trời.

Nhờ cấu trúc tre ép mật độ cao, sản phẩm có khả năng:

  • Hạn chế hấp thụ nước và biến dạng
  • Chịu lực tốt, phù hợp khu vực có mật độ sử dụng lớn
  • Duy trì độ ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các công trình ven biển như Sun Bavaria Phú Quốc.

Phù hợp với điều kiện khí hậu Phú Quốc

Toàn bộ 3.500m² sàn tre decking ngoài trời được thi công tại các khu vực ăn uống ngoài trời, lối đi và không gian tiếp giáp trực tiếp với biển. Trong điều kiện thời tiết nắng nóng, mưa nhiều và độ ẩm cao, sàn tre Bamboo’Ali vẫn đảm bảo:

  • Bề mặt khô nhanh sau mưa
  • Độ bám tốt, hạn chế trơn trượt

Giải pháp này giúp công trình duy trì tính thẩm mỹ và công năng trong suốt quá trình vận hành.

Phù hợp với điều kiện khí hậu Phú Quốc 1
Sun Bavaria Phú Quốc

Tính thẩm mỹ và sự hài hòa kiến trúc

Sàn tre decking Bamboo’Ali được lựa chọn với tông màu trầm ấm, phù hợp với tổng thể kiến trúc và cảnh quan biển. Màu sắc tự nhiên của tre tạo sự kết nối hài hòa giữa không gian kiến trúc, mặt nước và cảnh quan xung quanh, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho toàn bộ khu nhà hàng.

Tính thẩm mỹ và sự hài hòa kiến trúc 1
Sàn tre decking ngoài trời tại Sun Bavaria Phú Quốc

Năng lực cung cấp và thi công dự án quy mô lớn của Ali Việt Nam

Năng lực cung cấp và thi công dự án quy mô lớn của Ali Việt Nam 1
Khu vực sàn Decking mở rộng 2000m2

Với diện tích thi công lớn, dự án Sun Bavaria Phú Quốc đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa khâu tư vấn giải pháp, cung ứng vật liệu và tổ chức thi công. Ali Việt Nam triển khai dự án theo quy trình:

  • Khảo sát hiện trạng và điều kiện môi trường thực tế
  • Tư vấn giải pháp sàn tre ngoài trời phù hợp, phối hợp với các nhà thầu kết cấu
  • Tổ chức thi công đồng bộ, đảm bảo tiến độ
  • Kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình lắp đặt

Kinh nghiệm triển khai nhiều dự án sàn tre ngoài trời giúp Ali Việt Nam đảm bảo chất lượng hoàn thiện và sự ổn định lâu dài cho công trình.

Năng lực cung cấp và thi công dự án quy mô lớn của Ali Việt Nam 2
Công tác thi công sàn tre tại Sun Bavaria Phú Quốc

Dấu ấn dự án trong định hướng phát triển bền vững

Việc sử dụng sàn tre decking ngoài trời Bamboo’Ali cho dự án Sun Bavaria Phú Quốc không chỉ đáp ứng yêu cầu công năng và thẩm mỹ, mà còn thể hiện định hướng sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, giảm áp lực lên nguồn tài nguyên gỗ tự nhiên.

Dự án là một trong những công trình tiêu biểu khẳng định vai trò của Ali Việt Nam trong việc cung cấp các giải pháp vật liệu tre ép công nghiệp cho các công trình dịch vụ, nghỉ dưỡng và thương mại cao cấp tại Việt Nam.

Dấu ấn dự án trong định hướng phát triển bền vững 1
View Cầu Hôn từ Sun Bavaria Phú Quốc

Ali Việt Nam – Đơn vị cung cấp giải pháp sàn tre ngoài trời

Ali Việt Nam chuyên cung cấp các giải pháp từ tre ép công nghiệp, bao gồm sàn tre trong nhà, sàn tre ngoài trời, ốp tường – ốp trần và các ứng dụng tre cho kiến trúc – nội ngoại thất.

Dự án sàn tre decking ngoài trời nhà hàng Sun Bavaria Phú Quốc tiếp tục là minh chứng cho năng lực cung cấp và thi công các công trình quy mô lớn, yêu cầu cao về kỹ thuật và độ bền vật liệu của Ali Việt Nam.

Sun Bavaria Phú Quốc SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB SUN BAVARIA GASTROPUB
]]>
https://alivietnam.vn/sun-bavaria-gastropub-11485/feed/ 0
Xu hướng vật liệu ngoại thất trong kiến trúc cao cấp 2025-2030: Định vị vai trò chiến lược của vật liệu tre https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/ https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/#respond Wed, 14 Jan 2026 11:50:03 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11469 Xu hướng vật liệu ngoại thất trong kiến trúc cao cấp 2025-2030: Định vị vai trò chiến lược của vật liệu tre

Sự chuyển dịch quan trọng: Từ “Phô Trương” sang  “Bền Vững”

Trong bối cảnh kiến trúc toàn cầu tiến tới cột mốc 2025-2030, khái niệm “sang trọng” trong phân khúc bất động sản cao cấp đang trải qua một cuộc tái cấu trúc triệt để về mặt giá trị. Nếu như thập kỷ trước, sự xa xỉ được định nghĩa bởi quy mô đồ sộ và các vật liệu hiếm nguồn gốc khai thác tận diệt, thì giờ đây đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các giá trị nội tại: tính bền vững (sustainability), sức khỏe (wellness) và sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên (biophilic design).[1]

Xu hướng này phản ánh sự biến đổi trong tâm thức của tầng lớp thượng lưu toàn cầu, những người đang tìm kiếm “Quiet Luxury” (Sự sang trọng thầm lặng) hay “Warm Minimalism” (Chủ nghĩa tối giản ấm áp) –  nơi chất lượng vật liệu, câu chuyện về nguồn gốc và hiệu suất năng lượng được đặt lên hàng đầu.[2]

Bối cảnh Việt Nam

Tại Việt Nam, sự chuyển dịch này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các trào lưu thiết kế tại Copenhagen hay Tokyo, nhưng được bản địa hóa để thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt. Các chủ đầu tư và kiến trúc sư hàng đầu không còn thỏa mãn với những bản sao kiến trúc Tân cổ điển phương Tây vốn nặng nề và tiêu tốn năng lượng.

Thay vào đó, một ngôn ngữ thiết kế mới – “Tropical Modernism” (Nhiệt đới hiện đại) – đang lên ngôi, đòi hỏi lớp vỏ công trình (building envelope) không chỉ đóng vai trò thẩm mỹ mà còn phải hoạt động như một bộ lọc khí hậu hiệu quả.[3] Trong bối cảnh đó, vật liệu ngoại thất trở thành yếu tố then chốt, quyết định cả dấu chân carbon (carbon footprint) lẫn hiệu quả vận hành lâu dài.

Phân tích các xu hướng vật liệu chủ đạo

Sự lựa chọn vật liệu cho mặt dựng (façade) và không gian ngoại thất đang chịu sự chi phối của ba trụ cột chính: Giảm thiểu Carbon hàm chứa (Embodied Carbon), Tối ưu hóa Hiệu suất Năng lượng (Energy Efficiency), và Thẩm mỹ Cảm xúc (Emotional Aesthetics).

Sự thoái trào của “Hộp Kính”

Trong suốt hai thập kỷ qua, các tòa nhà bọc kính toàn phần (fully glazed curtain walls) được xem là biểu tượng của sự hiện đại. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về vòng đời vật liệu (LCA) đã chỉ ra rằng các hệ mặt dựng nhôm kính là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong lớp vỏ công trình, do quá trình sản xuất nhôm và kính tiêu tốn năng lượng cực lớn.[4]

Hơn nữa, hiệu suất nhiệt kém của kính so với tường đặc dẫn đến nhu cầu năng lượng khổng lồ cho hệ thống HVAC. Dự báo đến năm 2025, xu hướng thiết kế toàn cầu sẽ chuyển dịch sang các giải pháp “Solid-to-Void ratio” cân bằng hơn, giảm tỷ lệ kính và tích hợp các hệ lam chắn nắng (shading devices) hoặc mặt dựng kép (double skin façades).[5]

Sự thoái trào của
Các hệ mặt dựng nhôm kính là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong lớp vỏ công trình

Thực tiễn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc lạm dụng kính trong các dự án cao cấp đã bộc lộ nhược điểm chí mạng trong khí hậu nhiệt đới: hiệu ứng nhà kính cục bộ và sự phụ thuộc hoàn toàn vào điều hòa không khí. Các nghiên cứu chỉ ra rằng kính thông thường có độ dẫn nhiệt khoảng 0.8-1.25 W/mK, cao hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt tự nhiên, biến tòa nhà thành một bẫy nhiệt khổng lồ.[6]

Do đó, thị trường Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu đối với các giải pháp mặt dựng tích hợp lam che nắng bằng vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc tre, giúp giảm nhiệt độ bề mặt tường và tạo ra vi khí hậu mát mẻ.

Đá tự nhiên: Vị thế vững chắc nhưng có thách thức

Đá tự nhiên vẫn giữ vị thế quan trọng trong phân khúc siêu sang nhờ vẻ đẹp vĩnh cửu và độ bền vượt trội. Các phân tích LCA cho thấy đá tự nhiên có lượng carbon hàm chứa thấp hơn đáng kể so với bê tông đúc sẵn, gạch nung hay kính. Việc sử dụng đá tự nhiên làm ốp lát có thể giảm tác động môi trường từ 60-175% so với mặt dựng kính và tiết kiệm hàng chục tấn CO2 cho một dự án quy mô trung bình.[7]

Đá tự nhiên chắc chắn nhưng cũng đặt ra không ít thách thức

Thách thức trong khí hậu nhiệt đới

Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc khai thác đá tự nhiên quy mô lớn đang gặp phải sự phản đối do các vấn đề về môi trường và cảnh quan. Hơn nữa, trong khí hậu nóng ẩm, khối lượng nhiệt lớn của đá có thể trở thành con dao hai lưỡi: đá hấp thụ nhiệt vào ban ngày và tỏa nhiệt chậm vào ban đêm (heat lag), gây ra cảm giác oi bức kéo dài nếu không có giải pháp thông gió tốt.[8]

Bê tông và gạch nung: Nỗ lực “Xanh Hóa”

Bê tông và gạch nung vẫn là vật liệu chủ đạo tại Việt Nam do tính sẵn có và thói quen xây dựng. Tuy nhiên, đây là nhóm vật liệu có lượng phát thải carbon cao nhất (gạch nung tiêu tốn than/củi, bê tông tiêu tốn xi măng). Gạch đất nung có hệ số truyền nhiệt (U-value) cao (khoảng 3.09 W/m²K), kém hiệu quả trong việc ngăn nhiệt xâm nhập so với các vật liệu nhẹ hơn hoặc có cấu trúc rỗng.[9]

Vật liệu tre: “Thép Xanh” của thế kỷ 21

Trong bối cảnh các vật liệu truyền thống như gỗ tự nhiên trở nên khan hiếm và đắt đỏ (đặc biệt là các loại gỗ nhóm 1 như Teak, Lim), tre đang nổi lên như một giải pháp đột phá, không chỉ mang tính thay thế mà còn kiến tạo nên những chuẩn mực mới về thẩm mỹ và hiệu suất.

Công trình tre ngày càng phổ biến vì là một giải pháp đột phá cho công trình xanh
Công trình tre ngày càng phổ biến vì là một giải pháp đột phá cho công trình xanh

Hai dòng vật liệu tre trong kiến trúc

Tre Kiến Trúc Nguyên Bản (Traditional Bamboo Architecture)

Dòng này sử dụng thân tre nguyên (culms), liên kết bằng chốt và dây buộc, tiêu biểu qua các công trình của KTS Võ Trọng Nghĩa. Tại các dự án như Castaway Island Resort hay Grand World Phú Quốc, tre tầm vông được xử lý bằng phương pháp truyền thống (ngâm bùn để loại bỏ đường/tinh bột, sau đó hun khói) để chống mối mọt.[10]

Mặc dù tạo ra hiệu ứng thị giác vô cùng ấn tượng, mang đậm bản sắc văn hóa, nhưng giải pháp này đòi hỏi kỹ thuật thi công thủ công cao, khó bảo trì và khó áp dụng đại trà cho các công trình nhà ở tư nhân.

Tre ép khối công nghiệp (Engineered Bamboo)

Đây là trọng tâm của xu hướng vật liệu ngoại thất cao cấp giai đoạn 2025-2030. Tre ép khối giải quyết được hầu hết các nhược điểm của tre tự nhiên và gỗ cứng, đồng thời duy trì được tính bền vững vượt trội.

Công nghệ”Thermo-Density”

Quy trình sản xuất bao gồm việc đập dập thân tre thành sợi, xử lý nhiệt (carbonization) ở nhiệt độ cao (khoảng 200°C) để loại bỏ hoàn toàn đường và chất dinh dưỡng (nguồn thức ăn của nấm mốc, mối mọt), đồng thời làm biến tính cấu trúc cellulose giúp vật liệu ổn định hơn.

Sau đó, các sợi tre được ép dưới áp lực cực lớn (trên 2.000-3.000 tấn) cùng với keo kết dính chịu nước (như Phenolic) để tạo thành các khối đặc có tỷ trọng lên tới 1.150-1.200 kg/m³.[11]

Công trình sử dụng tre ép khối
Công trình sử dụng tre ép khối

Đặc tính kỹ thuật vượt trội

Độ cứng và độ bền

Tre ép khối cứng hơn hầu hết các loại gỗ cứng nhiệt đới, bao gồm cả gỗ Ipe và Teak, chịu được va đập và mài mòn cao nơi công cộng. Về độ ổn định, vật liệu này ít cong vênh, co ngót hơn gỗ tự nhiên nhờ cấu trúc sợi đan xen và quá trình xử lý nhiệt triệt tiêu ứng suất nội tại.

Chống cháy

Một ưu điểm đặc biệt quan trọng là tre ép khối đạt tiêu chuẩn chống cháy Class A (Mỹ) hoặc Bfl-s1 (Châu Âu), cho phép sử dụng tại các công trình cao tầng và nơi tập trung đông người, điều mà gỗ tự nhiên và nhựa composite thường không đáp ứng được.[11]

So sánh hiệu số kỹ thuật

Tiêu Chí Tre Ép Khối Đá Tự Nhiên Gỗ Tự Nhiên Gỗ Nhựa (WPC) Hệ Kính/Nhôm
Carbon Hàm Chứa Âm (-) (Lưu trữ Carbon)[12] Thấp (~13-46 kgCO2/m²)[7] Thấp (nếu quản lý rừng tốt) Trung bình – Cao Rất Cao (>150 kgCO2/m²)[4]
Độ Dẫn Nhiệt Thấp (~0.17-0.2 W/mK) – Cách nhiệt tốt[8] Trung bình – Cao (~1.6-3.5 W/mK)[8] Thấp (~0.15 W/mK) Thấp Cao (~1.0 W/mK)
Khả Năng Tái Tạo Rất Cao (Thu hoạch 4-5 năm)[12] Không tái tạo Thấp (30-50 năm) Thấp Thấp
Độ Bền Class 1 (>25 năm)[13] Vĩnh cửu Class 1-2 Class 2-3 Cao (nhưng hệ gioăng lão hóa)
Phản Ứng Khí Hậu Nhiệt Đới Tản nhiệt nhanh, không lưu nhiệt[14] Lưu nhiệt lâu, tỏa nhiệt đêm[8] Tương tự tre Hấp thụ nhiệt bề mặt cao Hiệu ứng nhà kính
Thẩm Mỹ Lão Hóa Chuyển màu xám bạc tự nhiên sang trọng[15] Giữ màu tốt Chuyển màu xám bạc Bạc màu, giòn gãy Bẩn, ố màu

Phân tích chuyên sâu

Số liệu cho thấy, tre ép khối sở hữu ưu thế vượt trội về Carbon hàm chứa âm, nghĩa là quá trình trồng tre hấp thụ nhiều CO2 hơn lượng phát thải sinh ra trong quá trình sản xuất. Điều này giúp các dự án sử dụng tre dễ dàng đạt các chứng chỉ xanh như LEED hay LOTUS – một yêu cầu ngày càng bắt buộc đối với các dự án bất động sản hạng sang.

Về mặt nhiệt học, khả năng cách nhiệt tự nhiên của tre (độ dẫn nhiệt thấp) kết hợp với thiết kế lam chắn nắng giúp giảm đáng kể chỉ số U-value tổng thể của tường, tạo ra lớp vỏ công trình “biết thở”, ưu việt hơn hẳn so với việc bọc kín bằng bê tông hoặc đá.[16]

Thị trường Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Hệ sinh thái cung ứng nội địa

Việt Nam đang chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu nguyên liệu thô thành một trung tâm sản xuất tre công nghiệp chất lượng cao.

Sự trỗi dậy của các nhà máy nội địa

Điển hình là Bamboo King Vina tại Thanh Hóa với quy mô nhà máy 75.000 m² và công suất tiêu thụ 180.000 m³ nguyên liệu/năm. Đơn vị này cung cấp các sản phẩm tre ép khối, ép nghiêng phục vụ cả nội địa và xuất khẩu, cho thấy năng lực sản xuất trong nước đã đạt chuẩn quốc tế.

Các doanh nghiệp dịch vụ và phân phối chuyên nghiệp

Ali Việt Nam là thương hiệu Việt hàng đầu với 15 năm kinh nghiệm, Ali định vị mình là nhà cung cấp giải pháp toàn diện cho các công trình xanh. Đơn vị tiên phong mang đến các dòng vật liệu sinh thái kết hợp công nghệ xử lý tiên tiến, đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền vững và tính thẩm mỹ vượt trội. Các giải pháp này đều được chuẩn hóa quy trình thi công và đáp ứng đầy đủ các chứng nhận quốc tế khắt khe về an toàn môi trường cũng như sức khỏe người dùng.

Phân tích chi phí và giá trị đầu tư

Một rào cản tâm lý lớn là quan niệm “tre là vật liệu giá rẻ”. Tuy nhiên, tre ép khối công nghiệp được định vị ở phân khúc cao cấp với mức giá phản ánh đúng chất lượng và công nghệ.

Bảng So Sánh Chi Phí (Ước tính 2024 – 2025)

Loại Vật Liệu Đơn Giá (VNĐ/m²) Chi Phí Bảo Trì (10 năm) Giá Trị Cảm Nhận
Tre Ép Khối Cao Cấp 1.500.000 – 3.000.000+ Trung bình Cao (Eco-Luxury, Độc bản)
Gỗ Teak 3.500.000 – 5.000.000+ Cao Rất Cao (Cổ điển, Khan hiếm)
Gỗ Nhựa (WPC) Cao Cấp 800.000 – 1.500.000 Thấp Trung bình
Đá Tự Nhiên Nhập Khẩu 2.000.000 – 10.000.000+ Thấp – Trung bình Cao (Bề thế, Vĩnh cửu)

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí hệ khung xương và nhân công lắp đặt.

Dữ liệu cho thấy tre ép khối có mức giá cạnh tranh hơn gỗ Teak tự nhiên trong khi cung cấp độ bền vật lý cao hơn. So với gỗ nhựa, dù giá thành cao hơn gấp đôi, nhưng tre mang lại giá trị gia tăng về mặt thẩm mỹ và thương hiệu “xanh” mà nhựa không thể so sánh được.

Thách thức trong thi công và bảo dưỡng

Tại khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam, việc sử dụng tre ngoài trời đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về kỹ thuật:

Lão hóa tự nhiên (Silvering)

Dưới tác động của tia UV, tre ép khối sẽ chuyển từ màu nâu sẫm sang màu xám bạc (silver grey) sau 3-12 tháng. Đây là hiện tượng tự nhiên tương tự gỗ Teak. Kiến trúc sư cần giáo dục khách hàng coi đây là một vẻ đẹp “patina” của thời gian (Wabi-sabi) thay vì coi là sự xuống cấp.[15]

Nấm mốc bề mặt

Dù đã xử lý đường, bụi bẩn bám trên bề mặt kết hợp với độ ẩm cao vẫn có thể gây mốc bề mặt. Việc vệ sinh định kỳ là bắt buộc. Nếu muốn giữ màu nâu ban đầu, cần sử dụng dầu lau thẩm thấu (penetrating oil) định kỳ 1-2 lần/năm.

Hệ thống lắp đặt

Phải sử dụng hệ kẹp (clip) và khung xương inox/thép mạ kẽm để cho phép vật liệu giãn nở nhiệt, tránh bắn vít trực tiếp làm nứt vỡ vật liệu.[11]

Thách thức trong thi công và bảo dưỡng 1

Bài học từ các dự án thực tế

Các dự án tiên phong tại Việt Nam đã chứng minh tính khả thi và vẻ đẹp đẳng cấp của việc sử dụng vật liệu tự nhiên và tre trong kiến trúc nghỉ dưỡng.

Grand World Phú Quốc (VTN Architects)

KTS Võ Trọng Nghĩa đã biến tre thành ngôn ngữ thiết kế chủ đạo, tạo nên các cấu trúc vượt nhịp khổng lồ. Tại Grand World Phú Quốc, 42.000 thân tre tầm vông được kết nối phức tạp để tạo thành công trình đón tiếp biểu tượng.[10]

Bài học: Công trình chứng minh tre có khả năng thay thế bê tông cốt thép trong các cấu trúc khẩu độ lớn, tạo ra sự thông thoáng tự nhiên tuyệt vời. Tuy nhiên, mô hình này phù hợp với các công trình công cộng/thương mại có ngân sách bảo trì lớn. Đối với nhà ở tư nhân, tre ép khối là giải pháp thay thế thực tế hơn.

Grand World Phú Quốc (VTN Architects)
Grand World Phú Quốc (VTN Architects)

InterContinental Danang Sun Peninsula Resort (KTS Bill Bensley)

Dự án này là minh chứng cho việc kết hợp vật liệu địa phương vào kiến trúc siêu sang. Bill Bensley đã tận dụng địa hình và thảm thực vật, sử dụng các họa tiết và vật liệu mang đậm bản sắc Việt trong một ngôn ngữ thiết kế hiện đại và táo bạo.

Bài học: Sự sang trọng không đến từ vật liệu ngoại nhập đắt tiền mà đến từ cách xử lý vật liệu bản địa một cách tinh tế. Tre và gỗ khi được đặt trong bối cảnh thiết kế đúng tầm (với độ tương phản cao, chi tiết sắc sảo) hoàn toàn có thể định hình đẳng cấp 5 sao quốc tế.

InterContinental Danang Sun Peninsula Resort (KTS Bill Bensley) 1
InterContinental Danang Sun Peninsula Resort

Six Senses Côn Đảo (AW² Architecture)

Được công nhận là một trong những khu nghỉ dưỡng sinh thái hàng đầu thế giới, Six Senses Côn Đảo sử dụng khung gỗ lắp ghép sẵn để giảm thiểu tác động lên hiện trạng đất và tối đa hóa thông gió tự nhiên, giảm nhu cầu điều hòa.

Bài học: Tính bền vững là yếu tố cốt lõi của trải nghiệm xa xỉ mới. Khách hàng thượng lưu sẵn sàng chi trả cho sự riêng tư và sự tôn trọng tuyệt đối đối với thiên nhiên. Vật liệu sử dụng phải “kể” được câu chuyện về sự bảo tồn đó.

Six Senses Côn Đảo
Six Senses Côn Đảo

Kết luận và kiến nghị chiến lược

Thị trường vật liệu ngoại thất cao cấp tại Việt Nam giai đoạn 2025-2030 sẽ được định hình bởi sự thoái trào của các giải pháp tiêu tốn năng lượng (như kính diện rộng, bê tông khối lớn) và sự lên ngôi của các vật liệu có trách nhiệm với môi trường.

Vị Thế Chiến Lược Của Tre

Vật liệu Tre (đặc biệt là Tre ép khối) đang đứng trước cơ hội lịch sử để chuyển mình từ một vật liệu truyền thống thành “vật liệu của tương lai” nhờ các ưu điểm vượt trội:

  1. Hiệu suất môi trường: Là vật liệu duy nhất có khả năng cân bằng carbon âm, giúp công trình đạt các tiêu chuẩn xanh quốc tế.
  2. Hiệu suất vận hành: Khả năng cách nhiệt và tản nhiệt nhanh phù hợp hoàn hảo với khí hậu nhiệt đới, giảm tải năng lượng làm mát.
  3. Thẩm mỹ độc bản: Mang lại vẻ đẹp ấm áp, tinh tế và khả năng lão hóa duyên dáng theo thời gian, phù hợp với xu hướng “Quiet Luxury”.

Kiến Nghị Cho Chủ Đầu Tư và Kiến Trúc Sư

1. Tư duy Hybrid

Không nhất thiết phải sử dụng toàn bộ tre. Hãy kết hợp tre (làm lam chắn nắng, ốp trần, sàn decking) với đá tự nhiên (ở tầng đế) và kính hiệu suất cao để tối ưu hóa cả về thẩm mỹ, công năng và chi phí.

2. Đầu tư vào chất lượng

Ưu tiên sử dụng tre ép khối từ các thương hiệu uy tín có quy trình xử lý Thermo-Density chuẩn mực để đảm bảo độ bền trên 20 năm.

3. Giáo dục thị trường

Thay đổi nhận thức của khách hàng về sự “xuống cấp” (bạc màu) thành sự “trưởng thành” của vật liệu, đồng thời thiết lập quy trình bảo trì định kỳ như một phần của trải nghiệm sống sang trọng.

Triển Vọng

Với sự phát triển của công nghệ sản xuất trong nước và nhận thức ngày càng cao về biến đổi khí hậu, tre chắc chắn sẽ là trụ cột quan trọng trong nền kiến trúc nhiệt đới hiện đại của Việt Nam trong thập kỷ tới. Đây không chỉ là xu hướng thẩm mỹ mà còn là chiến lược phát triển bền vững cho ngành xây dựng cao cấp.

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Armando Interior, “Home Exterior Design Trends 2025: Modern, Sustainable & Elegant,” https://armandointerior.com/blogs/home-exterior-design-trends-2025/

[2] TrueParity, “Top Luxury Architecture Trends to Watch in 2025,” https://www.trueparity.com/blog/discover-luxury-architecture-trends-to-watch-in-2025

[3] Lotus Hanoi Design Studio, “Embracing Innovation: Design Trends in Vietnam for 2024,” https://lotushanoi.com.vn/smart-design-and-tech-innovation/

[4] Make Architects, “Comparing embodied carbon in facade systems,” https://www.makearchitects.com/thinking/comparing-embodied-carbon-in-facade-systems/

[5] stacbond, “Façade Design Trends 2025: Innovation, Sustainability and Technology,” https://stacbond.com/en/blog/facade-design-trends-2025-innovation-sustainability-and-technology/

[6] WFM Media, “Façade Designs: Integrating Glass and Other Traditional Building Materials,” https://wfmmedia.com/facade-designs-integrating-glass-and-other-traditional-building-materials/

[7] Natural Stone Institute, “Embodied Carbon and Natural Stone,” https://www.naturalstoneinstitute.org/programs/sustainability/embodied-carbonand-natural-stone/

[8] MDPI, “A Comparative Simulation Study of the Thermal Performances of the Building Envelope Wall Materials in the Tropics,” https://www.mdpi.com/2071-1050/12/12/4892

[9] Buildings and Cities, “Embodied Carbon: Breaking Construction Dependencies,” https://www.buildingsandcities.org/insights/commentaries/embodied-carbon.html

[10] Thursd, “Bamboo-Clad Welcome Center Wows at Phu Quoc Hotel,” https://thursd.com/articles/a-welcome-center-for-the-grand-world-phu-quoc-hotel-has-been-built-with-42000-bamboo-shoots

[11] MOSO Bamboo, “MOSO® Bamboo X-treme®,” https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ.pdf

[12] Semantic Scholar, “BAMBOO AS GREEN ALTERNATIVE TO CONCRETE AND STEEL FOR MODERN STRUCTURES,” https://www.semanticscholar.org/paper/BAMBOO-AS-GREEN-ALTERNATIVE-TO-CONCRETE-AND-STEEL-Bhalla-Gupta/fdbbf66851f24dd5ccd1459b4f248f4339f1193b

[13] MOSO Bamboo Blog, “5 things you need to know about the lifespan of bamboo decking,” https://blog.moso-bamboo.com/5-things-you-need-to-know-about-the-lifespan-of-a-bamboo-decking-board

[14] CodiMD, “Why Bamboo Houses Are Ideal for Tropical Climates,” https://write.frame.gargantext.org/s/rkIlFHueWx

[15] dassoXTR, “The Effects of Weathering and Aging on dassoXTR bamboo decking,” https://dassoxtr.com/dassoXTR-Weathering-and-Aging.aspx

[16] MDPI, “Numerical Study of Integrating Thermal Insulation Local Bio-Sourced Materials into Walls and Roofs for Thermal Comfort Improvement in Buildings in a Tropical Climate,” https://www.mdpi.com/2673-7108/5/1/4

Bài viết này được tổng hợp từ Báo cáo Nghiên cứu Chiến lược về Xu hướng Vật liệu Ngoại thất trong Kiến trúc Cao cấp 2025-2030, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và khách quan cho các kiến trúc sư và chủ đầu tư công trình xanh tại Việt Nam.

 

]]>
https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/feed/ 0
FLAMINGO MAISON 108 https://alivietnam.vn/flamingo-maison-108-11371/ https://alivietnam.vn/flamingo-maison-108-11371/#comments Tue, 23 Dec 2025 08:47:12 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11371 Flamingo Maison 108 Hồ Núi Cốc – Biểu tượng mới của kiến trúc nghỉ dưỡng xanh

Tọa lạc giữa quần thể thiên nhiên rộng hơn 61ha tại Hồ Núi Cốc, Flamingo Maison 108 Hồ Núi Cốc là dự án bất động sản nghỉ dưỡng cao cấp được phát triển theo định hướng kiến trúc xanh – bền vững – hài hòa với thiên nhiên. Với quy mô 108 biệt thự đơn lập xếp tầng trên sườn đồi, dự án sở hữu tầm nhìn panorama hướng hồ, rừng và hệ sinh thái đảo tự nhiên hiếm có tại miền Bắc Việt Nam.

Ngay từ giai đoạn quy hoạch, chủ đầu tư đã xác định vật liệu hoàn thiện đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa triết lý Walless Living – nơi con người sống giữa thiên nhiên thay vì tách biệt khỏi nó. Trong đó, vật liệu tre kỹ thuật cao do Ali Việt Nam cung cấp được lựa chọn cho nhiều hạng mục quan trọng của dự án.

Flamingo Maison 108 Hồ Núi Cốc – Biểu tượng mới của kiến trúc nghỉ dưỡng xanh 1
Phối cảnh Biệt thự đơn lập Flamingo Maison 108

Kiến trúc Walless Living & bài toán lựa chọn vật liệu ngoài trời

Triết lý Walless Living (Không gian không tường) đặt ra những yêu cầu khắt khe cho vật liệu sử dụng:

  • Khả năng chịu thời tiết ngoài trời dài hạn
  • Độ ổn định cao trong điều kiện ẩm – nắng – chênh lệch nhiệt độ
  • Tính thẩm mỹ tự nhiên, phù hợp cảnh quan sinh thái
  • Đáp ứng tiêu chí vật liệu xanh, phát thải carbon thấp

Đặc biệt, tại Flamingo Maison 108, các khu vực như:

  • Ban công view hồ
  • Sân vườn tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên
  • Sky Lounge với bể bơi vô cực

đều yêu cầu vật liệu vừa bền vững về kỹ thuật, vừa mang giá trị cảm xúc kiến trúc.

Kiến trúc Walless Living & bài toán lựa chọn vật liệu ngoài trời 1
108 căn biệt thự với Sky Lounge ốp tre ngoài trời

Vật liệu tre – Giải pháp xanh cho công trình nghỉ dưỡng cao cấp

Trong xu hướng kiến trúc bền vững toàn cầu, tre ép công nghệ cao đang trở thành lựa chọn thay thế ưu việt cho các vật liệu truyền thống như gỗ tự nhiên khan hiếm hay gỗ nhựa nhân tạo. Tại Flamingo Maison 108 Hồ Núi Cốc, Ali Việt Nam đã cung cấp các giải pháp ván sàn tre ngoài trời và tấm phôi tre ốp kiến trúc, đáp ứng toàn diện cả yếu tố kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.

Việc sử dụng tre trong các hạng mục ngoài trời của Flamingo Maison 108 góp phần trực tiếp vào mục tiêu đạt chứng chỉ công trình xanh EDGE, đồng thời phù hợp với định hướng phát triển bền vững dài hạn của chủ đầu tư.

Vật liệu tre – Giải pháp xanh cho công trình nghỉ dưỡng cao cấp 1
Flamingo Maison 108 Ho Nui Coc nhận chứng chỉ quốc tế EDGE Advanced Preliminary.

Các hạng mục vật liệu tre Ali Việt Nam tại Flamingo Maison 108

Yachting Club – 300m2 Sàn tre ngoài trời được sử dụng tại tầng mái

Yachting Club - 300m2 Sàn tre ngoài trời được sử dụng tại tầng mái 1
Sàn tre được lắp đặt tại tầng mái của khu dịch vụ của dự án

Khu dịch vụ ngoài trời tại Flamingo Maison 108 là không gian có tần suất sử dụng cao, yêu cầu bề mặt:

  • Chịu lực tốt
  • Chống trơn trượt
  • Dễ bảo trì

Ván sàn tre ngoài trời của Ali Việt Nam được lựa chọn nhờ:

  • Kết cấu tre ép khối mật độ cao
  • Xử lý chống ẩm, hạn chế mối mọt, chống nứt tách
  • Bề mặt hoàn thiện phù hợp khí hậu nhiệt đới

Sàn tre tạo cảm giác ấm áp, tự nhiên dưới chân – điều mà các vật liệu nhân tạo khó có thể mang lại trong không gian nghỉ dưỡng cao cấp.

Yachting Club - 300m2 Sàn tre ngoài trời được sử dụng tại tầng mái 2
Sàn tre Bamboo’Ali tại Flamingo Yachting Club Flamingo Hồ Núi Cốc

Sàn tre hồ bơi – An toàn & thẩm mỹ

Khu vực hồ bơi là môi trường khắc nghiệt nhất đối với vật liệu hoàn thiện:

  • Tiếp xúc nước liên tục
  • Độ ẩm cao
  • Ánh nắng trực tiếp
  • Yêu cầu chống trơn trượt nghiêm ngặt
Sàn tre hồ bơi – An toàn & thẩm mỹ 1
Sàn tre được sử dụng làm sàn hồ bơi tầng mái

Sự kết hợp giữa sàn tre và cảnh quan hồ nước tạo nên tổng thể hài hòa, mang đậm tinh thần resort sinh thái cao cấp.

Sàn tre ban công & sân vườn biệt thự

Mỗi biệt thự tại Flamingo Maison 108 đều sở hữu ban công rộng, sân vườn mở – nơi con người kết nối trực tiếp với thiên nhiên hồ núi. Sàn tre ngoài trời được sử dụng tại các khu vực này nhằm:

  • Tạo sự liên tục vật liệu giữa nội – ngoại thất
  • Giảm cảm giác lạnh cứng của bê tông hoặc đá
  • Tăng trải nghiệm xúc giác và thị giác cho người sử dụng

Đối với kiến trúc sư, đây là một giải pháp giúp mềm hóa hình khối kiến trúc, đồng thời giữ được ngôn ngữ thiết kế tự nhiên xuyên suốt toàn dự án.

Sàn tre ban công & sân vườn biệt thự 1
Sàn tre tại ban công và sân vườn biệt thự Flamingo Maison 108

Tấm phôi tre ốp kiến trúc lầu vọng nguyệt toàn bộ 108 biệt thự đơn lập

Một trong những điểm nhấn kiến trúc của dự án là lầu vọng nguyệt – không gian chiêm ngưỡng cảnh quan và thư giãn. Tấm phôi tre ốp kiến trúc do Ali Việt Nam cung cấp được sử dụng nhằm:

  • Tạo lớp vật liệu bao che mang tính biểu tượng
  • Kết nối kiến trúc với cảnh quan xung quanh
  • Thể hiện tinh thần “kiến trúc xanh từ vật liệu”

Tấm phôi tre cho phép linh hoạt trong gia công, phù hợp nhiều giải pháp thiết kế mặt đứng và chi tiết kiến trúc ngoài trời.

Tấm phôi tre ốp kiến trúc lầu vọng nguyệt toàn bộ 108 biệt thự đơn lập 1
Sky Lounge Forest – Không gian giải trí tầng không với bể vô cực

Góc nhìn dành cho kiến trúc sư & nhà thầu xây dựng

Với kiến trúc sư

Flamingo Maison 108 là ví dụ điển hình cho việc:

  • Tích hợp vật liệu tre vào kiến trúc nghỉ dưỡng cao cấp
  • Sử dụng vật liệu xanh như một phần của ngôn ngữ thiết kế
  • Tạo không gian giàu cảm xúc, gần gũi thiên nhiên

Vật liệu tre không chỉ là lớp hoàn thiện, mà còn là công cụ kể câu chuyện kiến trúc bền vững.

Với kiến trúc sư 1
Toàn bộ ban công được lắp đặt sàn tre Bamboo’Ali

Với nhà thầu xây dựng

Từ góc độ thi công, các giải pháp tre của Ali Việt Nam mang lại:

  • Tính ổn định cao trong điều kiện ngoài trời
  • Quy trình lắp đặt rõ ràng, phù hợp nhiều hệ khung
  • Dễ bảo trì, giảm chi phí vận hành dài hạn

Đây là yếu tố quan trọng trong các dự án nghỉ dưỡng yêu cầu tuổi thọ vật liệu cao và tính đồng bộ toàn khu.

Ali Việt Nam – Đồng hành cùng các công trình xanh quy mô lớn

Việc Flamingo Maison 108 Hồ Núi Cốc lựa chọn Ali Việt Nam làm đơn vị cung cấp vật liệu tre cho nhiều hạng mục ngoài trời là minh chứng cho:

  • Năng lực cung ứng vật liệu tre kỹ thuật cao
  • Kinh nghiệm triển khai dự án nghỉ dưỡng phức hợp
  • Cam kết phát triển vật liệu xanh tại Việt Nam

Ali Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn đồng hành cùng kiến trúc sư và nhà thầu trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp từng không gian sử dụng.

Kết luận

Flamingo Maison 108 Hồ Núi Cốc là minh chứng rõ nét cho xu hướng kiến trúc nghỉ dưỡng xanh, trong đó vật liệu tre đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối con người – kiến trúc – thiên nhiên.

Các hạng mục ván sàn tre ngoài trời, sàn tre hồ bơi, ban công, sân vườn và tấm phôi tre ốp kiến trúc do Ali Việt Nam cung cấp đã góp phần quan trọng tạo nên một công trình:

  • Bền vững về môi trường
  • Hiệu quả về vận hành
  • Giàu giá trị thẩm mỹ và cảm xúc

Đây cũng là định hướng mà Ali Việt Nam tiếp tục theo đuổi: đưa vật liệu tre trở thành giải pháp chủ đạo cho kiến trúc xanh tại Việt Nam.

Thông tin dự án

    • Chủ đầu tư: Flamingo Group
    • Dự án: Flamingo Maison 108 Hồ Núi Cốc – Thái Nguyên
    • Đơn vị cung cấp vật liệu tre: Ali Việt Nam
    • Tổng thầu: Tiến Thịnh Phát
    • Hạng mục: Sàn tre hồ bơi, ban công – sân vườn, tấm phôi tre ốp cấu kiện ngoài trời
    • Hoàn thành: 11-2025
]]>
https://alivietnam.vn/flamingo-maison-108-11371/feed/ 1
VILLA 44 HÀ TĨNH https://alivietnam.vn/villa-44-ha-tinh-11336/ https://alivietnam.vn/villa-44-ha-tinh-11336/#respond Tue, 23 Dec 2025 01:58:20 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11336 Trong bối cảnh đô thị ngày càng dày đặc và áp lực sống hiện đại không ngừng gia tăng, khái niệm “Resort In Home” – mang tinh thần nghỉ dưỡng vào không gian ở – đang trở thành một xu hướng kiến trúc đáng chú ý. Villa 44 – Resort In Home, công trình được thiết kế bởi văn phòng kiến trúc A.MAD, là một minh chứng tiêu biểu cho xu hướng đó. Không chỉ gây ấn tượng bởi bố cục không gian mạch lạc, giải pháp thông gió – chiếu sáng tự nhiên hiệu quả, công trình còn nổi bật nhờ việc lựa chọn và ứng dụng sàn tre Ali Vietnam như một vật liệu chủ đạo, xuyên suốt cả nội thất lẫn không gian ngoài trời.

Đặc biệt, bộ ảnh được chụp bởi KTS Triệu Chiến sau hai năm công trình đi vào sử dụng mang ý nghĩa quan trọng: không chỉ ghi lại vẻ đẹp kiến trúc, mà còn là “bài kiểm chứng” trực quan cho độ bền, khả năng thích nghi và giá trị thẩm mỹ lâu dài của vật liệu tre trong điều kiện sinh hoạt thực tế tại Việt Nam.

Ý tưởng kiến trúc: Resort giữa lòng đô thị

Villa 44 được A.MAD Architects định hướng ngay từ đầu như một không gian ở mang tinh thần nghỉ dưỡng, nơi gia chủ có thể “ngắt kết nối” khỏi nhịp sống ồn ào bên ngoài mà không cần rời khỏi thành phố. Tổng thể công trình được tổ chức theo hướng khép kín vừa đủ, mở ra các khoảng sân trong, sân thượng và khu vực hồ bơi trên cao, tạo nên những lớp không gian đan xen giữa kiến trúc – thiên nhiên – con người.

Ý tưởng kiến trúc: Resort giữa lòng đô thị 1
Ban công kết nối với thiên nhiên

Thay vì sử dụng các vật liệu lạnh, mang tính công nghiệp cao, nhóm thiết kế ưu tiên những vật liệu tự nhiên, có khả năng “già đi cùng công trình”. Trong đó, tre được lựa chọn như một giải pháp vật liệu chiến lược, vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa phù hợp với triết lý bền vững mà A.MAD theo đuổi.

Sàn tre trong nhà Skyline – Điểm nhấn không gian nội thất

Ở khu vực nội thất, công trình sử dụng 200m² sàn tre Ali Vietnam màu Skyline. Đây là gam màu trung tính, thiên về xám nâu hiện đại, giúp không gian giữ được sự sang trọng, trầm tĩnh nhưng vẫn ấm áp.

Sự hài hòa với ngôn ngữ thiết kế

Skyline không quá nổi bật về sắc độ, nhờ đó đóng vai trò như một “phông nền” hoàn hảo cho các yếu tố khác: mảng kính lớn, đồ nội thất tối màu, ánh sáng gián tiếp và các chi tiết kim loại tinh giản. Sàn tre không cạnh tranh thị giác mà âm thầm nâng đỡ tổng thể không gian, đúng tinh thần resort cao cấp.

Sự hài hòa với ngôn ngữ thiết kế 1
Sàn tre ép khối màu Skyline với bề mặt 3D

Cảm giác sử dụng sau 2 năm

Hình ảnh chụp sau hai năm cho thấy bề mặt sàn Skyline vẫn giữ được độ phẳng, màu sắc ổn định, không xuất hiện hiện tượng cong vênh hay bạc màu rõ rệt. Những vân tre tự nhiên trở nên “dịu” hơn theo thời gian, mang lại cảm giác sống động và gần gũi – điều mà các vật liệu nhân tạo khó có thể đạt được.

Trải nghiệm xúc giác và âm học

Không gian phòng ngủ, hành lang và khu vực sinh hoạt chung đều hưởng lợi từ đặc tính êm chân và khả năng giảm tiếng ồn của sàn tre. Điều này góp phần tạo nên sự yên tĩnh cần thiết cho một không gian nghỉ dưỡng tại gia – nơi mọi chuyển động đều được “làm mềm” bởi vật liệu.

Trải nghiệm xúc giác và âm học 1
Phòng sinh hoạt chung kết nối với sân vườn

Sàn tre ngoài trời Mocha – Khi vật liệu hài hoà với thiên nhiên

Nếu sàn Skyline là nền tảng cảm xúc cho nội thất, thì 160m² sàn tre ngoài trời Ali Vietnam màu Mocha chính là linh hồn của không gian ban công, sân thượng và khu vực hồ bơi.

Gam màu Mocha và mối liên hệ với cảnh quan

Mocha là tông nâu trầm, ấm, có chiều sâu, đặc biệt phù hợp với không gian ngoài trời nhiều cây xanh. Dưới ánh nắng, màu sàn không quá chói, ngược lại tạo cảm giác dịu mắt, tương phản vừa đủ với sắc xanh của nước hồ bơi và thảm thực vật xung quanh.

Gam màu Mocha và mối liên hệ với cảnh quan 1
Khu vực sân thượng và hồ bơi được lắp đặt sàn tre Bamboo’Ali

Khả năng chịu thời tiết – minh chứng từ thực tế

Sau hai năm sử dụng, khu vực sàn tre ngoài trời vẫn giữ được cấu trúc ổn định. Những biến đổi màu sắc nhẹ theo thời gian không làm giảm giá trị thẩm mỹ, mà ngược lại, tạo nên cảm giác tự nhiên và chân thực – đúng với tinh thần của vật liệu tre. Đây là yếu tố mà Ali Vietnam luôn nhấn mạnh: tre là vật liệu sống, và vẻ đẹp của nó nằm ở quá trình “trưởng thành” cùng công trình.

Khả năng chịu thời tiết – minh chứng từ thực tế 1
Sàn tre sân thượng sau 02 năm sử dụng

Không gian sinh hoạt ngoài trời

Sàn tre Mocha trở thành bệ đỡ cho hàng loạt hoạt động: thư giãn bên hồ bơi, tiếp khách, tổ chức tiệc nhỏ hay đơn giản là những buổi sáng yên tĩnh giữa thiên nhiên. Cảm giác ấm áp của bề mặt tre giúp không gian ngoài trời không bị “lạnh” như khi sử dụng đá hay gạch, đồng thời tạo sự liên tục cảm xúc với khu vực nội thất bên trong.

Không gian sinh hoạt ngoài trời 1
Khu vực bàn ăn ngoài trời

Sự đồng nhất vật liệu – Chìa khóa của trải nghiệm “Resort In Home”

Một trong những thành công lớn của Villa 44 nằm ở cách A.MAD Architects sử dụng tre như một ngôn ngữ kết nối. Việc dùng sàn tre cho cả không gian trong nhà và ngoài trời tạo nên sự liền mạch, giúp trải nghiệm di chuyển giữa các khu vực trở nên tự nhiên, không bị đứt gãy.

Sự đồng nhất vật liệu – Chìa khóa của trải nghiệm “Resort In Home” 1

Sự đồng nhất này cũng phản ánh triết lý thiết kế hướng đến con người: không gian sống không chỉ để nhìn, mà để cảm nhận bằng tất cả giác quan. Tre – với màu sắc, vân bề mặt và cảm giác xúc chạm đặc trưng – đóng vai trò trung tâm trong việc truyền tải tinh thần đó.

Góc nhìn từ Ali Vietnam: Vật liệu được “kiểm chứng” bởi thời gian

Đối với Ali Vietnam, Villa 44 không chỉ là một dự án tiêu biểu về mặt thẩm mỹ, mà còn là một trường hợp thực tế giá trị, cho thấy khả năng ứng dụng lâu dài của sàn tre trong cả môi trường nội thất và ngoại thất.

Bộ ảnh được chụp sau hai năm sử dụng là minh chứng rõ ràng rằng, khi được thiết kế đúng cách, thi công chuẩn kỹ thuật và bảo dưỡng phù hợp, sàn tre hoàn toàn có thể đáp ứng những yêu cầu khắt khe của không gian ở cao cấp, kể cả trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.

Kết luận

Villa 44 – Resort In Home là sự giao thoa hài hòa giữa kiến trúc, cảnh quan và vật liệu. Dưới bàn tay của A.MAD Architects, tre không chỉ là một lựa chọn mang tính sinh thái, mà trở thành yếu tố định hình cảm xúc và trải nghiệm sống. Với 200m² sàn tre trong nhà màu Skyline160m² sàn tre ngoài trời màu Mocha do Ali Vietnam cung cấp, công trình đã chứng minh rằng vật liệu tự nhiên hoàn toàn có thể song hành cùng kiến trúc hiện đại, bền vững và giàu giá trị thẩm mỹ theo thời gian.

Ali Vietnam tự hào khi được đồng hành cùng những văn phòng kiến trúc tiên phong như A.MAD trong hành trình đưa vật liệu tre Việt Nam vào các công trình đương đại, góp phần kiến tạo những không gian sống không chỉ đẹp ở thời điểm hoàn thiện, mà còn bền vững và giàu cảm xúc trong suốt vòng đời sử dụng.

Villa 44 – Resort In Home

  • Thiết kế: A.MAD
  • Vật liệu tre: Ali Vietnam
  • Hoàn thành: 2023
  • Nhiếp ảnh: Triệu Chiến
]]>
https://alivietnam.vn/villa-44-ha-tinh-11336/feed/ 0
So sánh chứng chỉ xanh LEED vs EDGE và vai trò của Sàn Tre https://alivietnam.vn/chung-chi-xanh-leed-vs-edge-san-tre-11326/ https://alivietnam.vn/chung-chi-xanh-leed-vs-edge-san-tre-11326/#respond Sat, 20 Dec 2025 15:10:02 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11326 Ngành xây dựng toàn cầu chiếm gần 40% tổng lượng phát thải CO2 liên quan đến năng lượng [1], khiến công trình xanh trở thành yêu cầu cấp thiết thay vì lựa chọn tùy ý [2]. Tại Việt Nam, thị trường đang bùng nổ ấn tượng với 559 công trình xanh được chứng nhận (tổng diện tích 13.6 triệu m²), tăng gấp 2.1 lần chỉ trong năm 2024 [3].

Thống kê chứng chỉ cho thấy cuộc cạnh tranh khốc liệt: EDGE dẫn đầu với 258 dự án (41.80%), LEED theo sát với 208 dự án (39.48%), còn lại là LOTUS và Green Mark [4]. Phân khúc công nghiệp (nhà máy, kho vận) thống trị 56.45% thị trường [4], được thúc đẩy bởi vốn FDI và yêu cầu ESG toàn cầu [5].

Vậy chủ đầu tư công trình xanh nên chọn LEED hay EDGE? Vật liệu nào đóng góp hiệu quả nhất?

So sánh chứng chỉ xanh LEED vs EDGE và vai trò của Sàn Tre

I. LEED VS. EDGE: Hướng dẫn chọn chứng chỉ xanh cho từng loại công trình

Hãy hình dung về hai trường phái “sống xanh”: LEED là triết lý “sống xanh toàn diện” (như một lối sống organic cao cấp), còn EDGE là “sống xanh thông minh” (như các mẹo tiết kiệm hiệu quả). Việc chọn trường phái nào phụ thuộc hoàn toàn vào loại công trình bạn đang xây dựng.

Tiêu chí LEED: Triết lý “Xanh Toàn Diện” EDGE: Triết lý “Xanh Thông Minh”
Tóm tắt bằng 1 câu Xây một công trình tốt toàn diện cho cả Con người và Hành tinh, giống như một bữa ăn thượng hạng, bổ dưỡng từ A-Z. Xây một công trình tiết kiệm tài nguyên một cách thông minh và hiệu quả nhất, giống như một công thức eat-clean nhanh gọn.
Trọng tâm “Xanh” Bao quát tất cả:

  • Tiết kiệm Năng lượng, Nước.
  • Vật liệu bền vững, ít độc hại.
  • Đặc biệt quan trọng: Sức khỏe người dùng (chất lượng không khí, ánh sáng tự nhiên).
  • Vị trí gần phương tiện công cộng.
Tập trung vào 3 thứ cốt lõi:

  • Tiết kiệm Năng lượng.
  • Tiết kiệm Nước.
  • Dùng Vật liệu hiệu quả.
  • (Hoàn toàn bỏ qua các yếu tố sức khỏe, vị trí để tối ưu chi phí và tốc độ).
Lợi ích “Xanh” (Bằng con số) Giá trị thương hiệu & Chất lượng sống:

  • Tòa nhà có giá thuê cao hơn tới 20%.[6]
  • Tạo ra không gian làm việc lành mạnh, giúp tăng năng suất nhân viên.
  • Là “tem bảo chứng vàng” về chất lượng và uy tín xanh trên toàn cầu.[9]
Tài chính & Tốc độ:

  • Giảm hóa đơn tiện ích từ 20-40%.[7]
  • Dễ dàng tiếp cận vốn vay xanh từ các ngân hàng lớn và World Bank.
  • Công cụ bán hàng B2C mạnh mẽ: “Căn hộ được chứng nhận xanh, giúp bạn tiết kiệm 20% tiền điện mỗi tháng!”[10]
Chi phí để “Xanh” (Bằng con số) Đầu tư đáng kể cho chất lượng:

  • Chi phí xây dựng ban đầu có thể cao hơn 5-15%.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư xanh: 5-7 năm.
  • Chi phí tư vấn & chứng nhận: Rất cao (từ $40,000+).
Đầu tư hiệu quả:

  • Chi phí xây dựng ban đầu tăng không đáng kể.
  • Thời gian hoàn vốn: 2-3 năm.
  • Chi phí chứng nhận: Rất thấp (chỉ từ $2,000 – $8,000).
Công trình nào nên chọn? Dự án mang tính biểu tượng, phục vụ khách hàng quốc tế hoặc yêu cầu cao nhất về thương hiệu:

  • Văn phòng Hạng A: Khách thuê là các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) thường yêu cầu hoặc sẵn sàng trả giá cao hơn cho chuẩn LEED.
  • Nhà máy công nghệ cao (FDI): Để đáp ứng tiêu chuẩn ESG trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Trụ sở chính tập đoàn: Khẳng định vị thế và thương hiệu.
  • Trung tâm thương mại cao cấp: Thu hút các nhãn hàng quốc tế.
Dự án phục vụ thị trường đại chúng, nơi tốc độ, chi phí và lợi ích kinh tế trực tiếp là ưu tiên:

  • Chung cư & Nhà ở xã hội: Lợi điểm bán hàng “tiết kiệm 20% tiền điện” cực kỳ hấp dẫn người mua nhà.
  • Khách sạn & Khu nghỉ dưỡng: Giảm chi phí vận hành (điện, nước) là yếu tố sống còn, giúp tăng lợi nhuận.
  • Trường học & Bệnh viện: Tối ưu hóa chi phí hoạt động lâu dài.
  • Chuỗi cửa hàng bán lẻ: Dễ dàng nhân rộng tiêu chuẩn xanh cho hàng loạt chi nhánh.
LEED VS. EDGE là 2 trường phái sống xanh có nhiều điểm chung nhưng cũng có nhiều khác biệt
LEED VS. EDGE là 2 trường phái sống xanh có nhiều điểm chung nhưng cũng có nhiều khác biệt

II. SÀN TRE: “THÉP XANH” CHO CÔNG TRÌNH BỀN VỮNG

A. Tại sao tre là vật liệu “xanh”?

Tre từ lâu được mệnh danh là “thép xanh” trong ngành xây dựng [11], với nhiều ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên.

So sánh Tre vs Gỗ Tự nhiên:

Tiêu chí Tre Gỗ cứng (Sồi, Tếch)
Phân loại sinh học Cỏ (grass) [12] Cây gỗ
Chu kỳ thu hoạch 3-7 năm [13] 40-80 năm [13]
Hệ thống tái sinh Rễ ngầm – cây mới mọc hàng năm [13] Phải trồng lại sau khi chặt
Hấp thụ CO2 102-289 tấn/hecta/năm [14] 10-40 tấn/hecta/năm
Độ bền kéo Cao hơn thép [11] Thấp hơn
Độ cứng (sàn ép khối) Vượt gỗ sồi [15] Tiêu chuẩn
Cách nhiệt/Cách âm Tự nhiên [13] Tự nhiên
Áp lực lên rừng Thấp [16] Cao – nguy cơ phá rừng

1. Tài nguyên tái tạo nhanh nhất

Tre là loại cỏ, không phải gỗ [12], sở hữu hệ thống rễ ngầm cho phép cây mới mọc hàng năm. Chu kỳ thu hoạch chỉ 3-7 năm so với gỗ cứng 40-80 năm [13], giúp giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên [16].

2. Máy hấp thụ carbon

Một hecta tre Moso cô lập 102-289 tấn CO2/năm [14] – gấp 3-7 lần gỗ cứng. Carbon được lưu trữ trong vật liệu suốt vòng đời sản phẩm [16].

3. Đặc tính cơ học vượt trội

Tre có độ bền kéo lớn hơn thép, chịu nén tốt hơn bê tông [11]. Sàn tre ép khối cứng hơn gỗ sồi [15], đồng thời có đặc tính cách nhiệt và cách âm tự nhiên [13].

Gỗ tre có khả năng sinh trưởng tái tạo nhanh chóng, khi được xử lý có độ bền rất cao
Tre được coi là vật liệu xanh vì có khả năng sinh trưởng tái tạo nhanh chóng

B. “Gót chân Achilles”: Những thách thức cần biết

Vấn đề 1: Keo dán và phát thải VOC

Sàn tre là sản phẩm kỹ thuật, cần nhiều keo dán [17]. Keo Urea-Formaldehyde (UF) giá rẻ phát thải VOC, gây dị ứng và bệnh hô hấp [18,19]. Keo dán là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong sản xuất sàn tre [20].

Nghịch lý quan trọng:

Chuyển từ keo UF (ép nóng) sang keo NAF (No Added Formaldehyde, ép nguội) lại tăng phát thải formaldehyde 33% [21].

Nguyên nhân [21]:

  • Keo UF ép nóng: Nhiệt độ cao “đốt cháy” cả formaldehyde tổng hợp và tự nhiên của tre
  • Keo NAF ép nguội: Giữ lại formaldehyde tự nhiên của cây tre

Bài học: Nhãn “NAF” chưa đủ. Cần báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm cuối (CDPH, E0/E1) [21].

Vấn đề 2: Vận chuyển

Hầu hết tre từ châu Á [22], nhưng vận tải biển hiệu quả hơn vận tải bộ 7-22 lần [21]. Sàn tre từ Trung Quốc (tàu biển) có thể carbon thấp hơn gỗ nội địa (xe tải đường dài) [21].

“Không phải tất cả sàn tre đều ‘xanh’. Tính bền vững nằm ở quy trình sản xuất và nhà cung cấp.”

Kiến trúc sư và chủ đầu tư cần yêu cầu nhà cung cấp: (1) Loại keo dán, (2) Báo cáo kiểm nghiệm VOC, (3) Chứng nhận nguồn gốc bền vững [23,24,25].

III. SÀN TRE ĐÓNG GÓP VÀO LEED VÀ EDGE NHƯ THẾ NÀO?

A. Với LEED: Vật liệu chiến lược nhưng cần “bằng chứng”

Sàn tre có thể giúp dự án đạt điểm trong hai nhóm quan trọng nhất của LEED: Vật liệu và Tài nguyên (MR) và Chất lượng Không khí Trong nhà (IEQ) [25]. Tuy nhiên, để được công nhận, nhà cung cấp phải chứng minh bằng giấy tờ cụ thể.

1. Đóng góp vào MR – Giảm tác động môi trường

Sàn tre giúp dự án đạt điểm nhờ ba lợi ích cốt lõi:

  • Tài nguyên tái tạo nhanh: Chu kỳ 3-7 năm giúp giảm khai thác rừng già [23]
  • Nguồn gốc bền vững: Nếu có chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council), chứng minh tre được quản lý có trách nhiệm [24]
  • Dấu chân carbon thấp: Báo cáo EPD (Environmental Product Declaration) cho thấy toàn bộ vòng đời sản phẩm [23]

Nhưng có một thay đổi quan trọng: Phiên bản LEED mới (v4.1) không còn cho điểm tự động chỉ vì “tre tái tạo nhanh” như trước đây [23]. Giờ đây, nhà sản xuất phải chứng minh chi tiết hơn thông qua các tài liệu như FSC, EPD, HPD [23,24,26].

Tre giúo giảm phát thải C02
Dấu chân Carbon thấp

2. Đóng góp vào IEQ – Bảo vệ sức khỏe cư dân

Đây là điểm “quyết định” với sàn tre. LEED yêu cầu vật liệu trong nhà phải an toàn, không phát thải hóa chất độc hại [27].

Sàn tre có thể đạt điểm cao nếu:

  • Sử dụng keo dán chất lượng (NAF hoặc ULEF)
  • Có báo cáo kiểm nghiệm phát thải VOC từ phòng thí nghiệm độc lập (theo tiêu chuẩn CDPH) [27,21]
  • Chứng minh mức formaldehyde thấp hơn ngưỡng quy định

Lưu ý quan trọng: Như đã phân tích ở Phần III, không phải nhãn “NAF” nào cũng đảm bảo phát thải thấp. Cần yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm cuối [21].

Bảng so sánh LEED 2009 vs v4.1 với sàn tre:

Tiêu chí LEED 2009 (Cũ) LEED v4.1 (Mới)
Dễ đạt điểm? Rất dễ – tự động 1 điểm [28] Khó hơn – cần chứng minh [23]
Tài liệu yêu cầu Tối thiểu FSC + EPD/HPD + CDPH [23,24,26,27]
Chi phí tuân thủ Thấp ($0-2,000) Cao ($13,000-25,000)
Điểm mạnh của tre Chu kỳ tái tạo nhanh Vẫn là lợi thế, nhưng phải chứng minh toàn diện

B. Với EDGE: Tre “tỏa sáng” với chi phí hợp lý

EDGE (do IFC/World Bank phát triển) thiết kế riêng cho thị trường như Việt Nam, tập trung vào tiết kiệm đo lường được thay vì giấy tờ phức tạp [4].

Sàn tre đóng góp như thế nào?

Tre giúp dự án tiết kiệm trong hạng mục “Vật liệu hàm chứa năng lượng” (embodied energy):

  • Sản xuất tre cần ít năng lượng hơn gỗ cứng 40-60% [20]
  • EDGE App tự động tính toán: nhập diện tích sàn tre → phần mềm tính % tiết kiệm → cộng vào tổng điểm [4]

Ví dụ thực tế: Flamingo Đại Lải Resort sử dụng sàn tre cao cấp, đạt EDGE Advanced với tiết kiệm vật liệu 28.9% [29]. Sàn tre là một trong những yếu tố then chốt giúp đạt con số này.

Yêu cầu tài liệu đơn giản hơn nhiều:

Yêu cầu LEED v4.1 EDGE
Chứng nhận nguồn gốc FSC bắt buộc ($3,000-5,000) Không bắt buộc
Phân tích vòng đời EPD cần ($5,000-10,000) Không cần
Minh bạch hóa học HPD cần ($2,000-5,000) Không cần
Kiểm nghiệm phát thải CDPH ($3,000-5,000) E0/E1 Châu Âu ($500-1,000)
Tổng chi phí $13,000-25,000 $500-1,000

Tại sao EDGE phù hợp hơn với tre tại Việt Nam?

  1. Chi phí tuân thủ thấp hơn 10-20 lần [4]
  2. Quy trình nhanh: Không cần chờ các tài liệu phức tạp như EPD, HPD
  3. Tập trung vào kết quả: Tiết kiệm năng lượng/nước/vật liệu đo lường được ngay
  4. Thị trường chấp nhận: EDGE đang dẫn đầu VN với 41.80% dự án [4]

Điểm mấu chốt: Sàn tre có tiềm năng lớn cho cả LEED và EDGE, nhưng “độ dễ” phụ thuộc vào hệ thống chứng nhận bạn chọn và chất lượng nhà cung cấp.

sàn tre cho công trình công cộng
Sàn tre có tiềm năng lớn cho cả LEED và EDGE

IV. THỰC TẾ TẠI VIỆT NAM: BÀI HỌC TỪ CASE STUDIES

A. Thành công toàn cầu với LEED

Trên thế giới, sàn tre đã được sử dụng thành công trong nhiều dự án LEED danh giá, chứng minh khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.

Stanford Huang Engineering Center (LEED Platinum): Đây là ví dụ “chuẩn sách giáo khoa” về việc sử dụng tre để đạt cấp độ chứng nhận cao nhất. Dự án sử dụng sàn tre ép khối và ván ép tre, với ba yếu tố then chốt: (1) Keo dán Formaldehyde-free (đáp ứng IEQ), (2) Chứng nhận FSC (đáp ứng MR), và (3) Báo cáo kiểm nghiệm đầy đủ [30].

CityLife Shopping District Milan (LEED Gold): Dự án do Zaha Hadid thiết kế đã sử dụng hơn 10,000 m² vật liệu tre ngoài trời của MOSO [31]. Việc sử dụng vật liệu tre được ghi nhận là yếu tố đóng góp quan trọng giúp dự án đạt chứng nhận LEED Gold [31].

B. Xu hướng EDGE tại Việt Nam: Phát hiện đáng chú ý

Phân tích các dự án thực tế tại Việt Nam tiết lộ một xu hướng quan trọng: các dự án “xanh” cao cấp nhất sử dụng vật liệu tre kỹ thuật cao, nhưng lại chọn EDGE thay vì LEED.

Case 1: Flamingo Đại Lải Resort

Dự án sử dụng sàn tre cao cấp (gạch tre ngoài trời) cho các không gian quan trọng như bể bơi và sky bar [11]. Đây là một trong những dự án “biểu tượng xanh” nổi tiếng nhất Việt Nam với 50,000 cây xanh bao phủ [29].

Chứng nhận đạt được: Mặc dù sử dụng vật liệu tre cao cấp, dự án không đạt chứng nhận LEED. Thay vào đó, tòa nhà Forest In The Sky đạt 5 chứng chỉ EDGE từ IFC [29]. Dự án còn đạt cấp độ cao nhất là EDGE Advanced với kết quả ấn tượng: tiết kiệm năng lượng 43.5%, tiết kiệm nước 26.6%, và tiết kiệm vật liệu 28.9% [29].

Case 2: InterContinental Phú Quốc Long Beach Resort

Khu nghỉ dưỡng 5 sao này cũng sử dụng sàn tre cao cấp [11] và đạt chứng chỉ EDGE [32], cùng với hệ thống quản lý bền vững Green Engage của tập đoàn IHG [33].

C. Phân tích xu hướng

Các trường hợp điển hình trên cho thấy một phát hiện then chốt: các dự án cao cấp nhất tại Việt Nam có sử dụng vật liệu tre kỹ thuật cao cấp, nhưng họ lại không theo đuổi chứng nhận LEED. Họ chọn EDGE.

Lý do có thể được giải thích bằng ba yếu tố:

  • Tập trung vào ROI: Chủ đầu tư các khu nghỉ dưỡng (như Flamingo, InterCon) cực kỳ quan tâm đến Lợi tức Đầu tư, đặc biệt là chi phí vận hành [34].
  • EDGE đáp ứng ROI tốt hơn: EDGE cung cấp lộ trình “nhanh chóng, hiệu quả về chi phí” [34], tập trung vào các chiến lược tiết kiệm tài nguyên có thể đo lường được ngay lập tức (năng lượng, nước) [29], vốn trực tiếp làm giảm hóa đơn hàng tháng.
  • Sự phức tạp của LEED: LEED, với quy trình phức tạp và tốn kém hơn (chi phí bằng USD), cùng các yêu cầu tài liệu nặng nề (EPD, HPD) [23], có thể không mang lại ROI ngay lập tức và rõ ràng bằng.

V. KẾT LUẬN

Thị trường công trình xanh Việt Nam đang phát triển với 559 công trình, tăng 2.1 lần/năm [3]. EDGE vượt LEED (41.80% vs 39.48%) [4] vì phù hợp với 56.45% dự án công nghiệp ưu tiên ROI [4].

Sàn tre là vật liệu chiến lược, nhưng “tính xanh” nằm ở quy trình sản xuất và nhà cung cấp – không phải chỉ ở cây tre.

Quyết định thông minh:

  • Nhà máy FDI → EDGE (nhanh, ROI rõ)
  • Văn phòng quốc tế → LEED (uy tín, tăng giá thuê)
  • Resort/Chung cư → EDGE (tối ưu vận hành)

“Mỗi quyết định vật liệu hôm nay định hình tương lai xanh của Việt Nam.”

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Chứng nhận LEED Là Gì? Lợi Ích & Quy Trình – Net Zero. https://netzero2050.vn/chung-nhan-leed-la-gi-loi-ich-va-quy-trinh/

[2] Công trình xanh là gì? 6 tiêu chuẩn công trình xanh phổ biến – Maison Office. https://maisonoffice.vn/tin-tuc/cong-trinh-xanh/

[3] Việt Nam có 559 công trình xanh – VNEEP. https://tietkiemnangluong.com.vn/tin-tuc/pho-bien-kien-thuc/t42411/viet-nam-co-559-cong-trinh-xanh

[4] Tăng nhanh các công trình xanh tại Việt Nam – Baodautu.vn. https://baodautu.vn/tang-nhanh-cac-cong-trinh-xanh-tai-viet-nam-d245044.html

[5] LEED Là Gì? Tiêu Chuẩn LEED Trong Các Tòa Văn Phòng – Maison Office. https://maisonoffice.vn/cam-nang/leed-la-gi/

[6] Những lợi ích của chứng nhận Công trình xanh LEED? – Sen Vàng Data. https://senvangdata.com.vn/nhung-loi-ich-cua-chung-nhan-cong-trinh-xanh-leed.html

[7] EDGE Certification: Overview of Building Efficiency Guide – NY Engineers. https://www.ny-engineers.com/blog/edge-certification-for-buildings

[8] Quy trình và chi phí cấp chứng chỉ xanh quốc tế EDGE. http://congtrinhxanhvietnam.vn/quy-trinh-va-chi-phi-cap-chung-chi-xanh-quoc-te-edge-300383.html

[9] ATAD – Doanh nghiệp Kết cấu thép đầu tiên sở hữu nhà máy chuẩn LEED Gold tại châu Á. https://www.greenviet.net/vi/news/atad-doanh-nghiep-ket-cau-thep-dau-tien-so-huu-nha-may-chuan-leed-gold-tai-chau-a-4.html

[10] K-Home New City đạt chứng chỉ công trình xanh EDGE. https://kimoanhgroup.vn/k-home-new-city-dat-chung-chi-cong-trinh-xanh-edge/

[11] Vật liệu tre – Giải pháp bền vững cho công trình và hệ sinh thái. https://kientrucvietnam.org.vn/vat-lieu-tre-giai-phap-ben-vung-cho-cong-trinh-va-he-sinh-thai/

[12] Are bamboo floors really green? – HowStuffWorks. https://home.howstuffworks.com/home-improvement/home-diy/flooring/bamboo-floors-really-green.htm

[13] Vật liệu tre trong kiến trúc: Lợi ích và ứng dụng. https://www.gmivietnam.com/post/vat-lieu-tre-trong-kien-truc-loi-ich-va-ung-dung

[14] BAMBOO – Carbon Smart Materials Palette. https://www.materialspalette.org/bamboo/

[15] The Ultimate Bamboo Flooring Guide (2025) | Ambient®. https://www.ambientbp.com/learn/bamboo-flooring-information/bamboo-floors101-guide

[16] Stepping Towards a Green Home: Why Bamboo Flooring is the Future. https://www.bamboobest.com/news/stepping-towards-a-green-home-why-bamboo-flooring-is-the-future-of-the-industry/

[17] Sàn tre: đặc điểm, lợi ích và xu hướng thiết kế xanh! https://alivietnam.vn/tong-quan-ve-san-tre-9417/

[18] VOC là gì? Tác Hại Khi Sử Dụng Sàn Gỗ Giá Rẻ Chứa VOC? https://nhasangplus.vn/voc-la-gi-tac-hai-khi-su-dung-san-go-gia-re-chua-ham-luong-voc/

[19] 12 Disadvantages of Bamboo Flooring – Wood and Beyond Blog. https://www.woodandbeyond.com/blog/12-disadvantages-of-bamboo-flooring/

[20] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51

[21] “Green” Bamboo Flooring: What Matters Most? | BuildingGreen. https://www.buildinggreen.com/blog/green-bamboo-flooring-what-matters-most

[22] Rapidly Renewable – Architect Magazine. https://www.architectmagazine.com/technology/products/rapidly-renewable_o

[23] The Ultimate Guide to LEED v4 and v4.1 – Green Badger. https://getgreenbadger.com/the-ultimate-guide-to-leed-v4-construction/

[24] Environmental Commitment | Bamboo Design et Architecture. https://bamboo-design.ca/en/about/our-environmental-commitment/

[25] Bamboo LEED Flooring & LEED Credits | Ambient Bamboo Floors. https://www.ambientbp.com/bamboo-flooring-leed-credits.php

[26] LEED Credit Categories – Vitro Architectural Glass. https://www.vitroglazings.com/design-resources/sustainability/leed-credit-categories/

[27] Clarification on LEEDv4 Low-Emitting Materials credit | LeedUser. https://leeduser.buildinggreen.com/forum/clarification-leedv4-low-emitting-materials-credit

[28] LEED Category Materials and Resources (MR). https://cifsolutions.com/wp-content/uploads/2025/04/LEED_Project_Contributions.pdf

[29] Flamingo Group nhận 5 chứng chỉ quốc tế công trình xanh. https://flamingoresortdailai.com/flamingo-group-nhan-5-chung-chi-quoc-te-cong-trinh-xanh/

[30] Case Studies Archive – Plyboo. https://www.plyboo.com/case-studies/

[31] MOSO® Bamboo Products. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/ES_Leaflet_MosoGreenCredentials-201811_LQ.pdf

[32] InterContinental Phu Quoc Long Beach Resort – Cvent. https://www.cvent.com/venues/phu-quoc/resort/intercontinental-phu-quoc-long-beach-resort/venue-8f0ed7e2-a838-4d98-93e2-474240f54a26

[33] Our Sustainability Effort – InterContinental Phu Quoc Long Beach Resort. https://phuquoc.intercontinental.com/sustainability

[34] Chứng Chỉ Xanh Tại Việt Nam: Khái Niệm, Phân Loại và Lợi Ích. https://vnebcorp.vn/chung-chi-xanh-tai-viet-nam/

[35] So sánh LOTUS và LEED: Chọ chuẩn nào cho công trình xanh? https://vccsealant.com/so-sanh-lotus-va-leed-chon-chuan-nao-cho-cong-trinh-xanh/

]]>
https://alivietnam.vn/chung-chi-xanh-leed-vs-edge-san-tre-11326/feed/ 0
Bamboo’Ali được đề cử “Nhà thầu của năm” tại Ashui Awards 2025 https://alivietnam.vn/bambooali-duoc-de-cu-nha-thau-cua-nam-tai-ashui-awards-2025-11439/ https://alivietnam.vn/bambooali-duoc-de-cu-nha-thau-cua-nam-tai-ashui-awards-2025-11439/#respond Sat, 20 Dec 2025 02:56:59 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11439 Dấu ấn của nhà thầu vật liệu xanh trong kiến trúc đương đại Việt Nam

Việc Ali Việt Nam và thương hiệu Bamboo’Ali chính thức lọt vào Danh sách đề cử “Nhà thầu của năm” – Ashui Awards 2025 không chỉ là một dấu mốc quan trọng đối với doanh nghiệp, mà còn phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ của ngành xây dựng – kiến trúc Việt Nam theo hướng bền vững, xanh và có trách nhiệm dài hạn với môi trường.

Dấu ấn của nhà thầu vật liệu xanh trong kiến trúc đương đại Việt Nam 1
Danh sách đề cử Nhà thầu của năm

Ashui Awards, do Ashui.com tổ chức thường niên, được cộng đồng kiến trúc – xây dựng đánh giá là một trong những giải thưởng uy tín và có chiều sâu chuyên môn, nơi vinh danh những cá nhân, tổ chức tạo ra giá trị thực chất cho môi trường xây dựng Việt Nam. Trong đó, hạng mục “Nhà thầu của năm – Contractor of the Year” là sự ghi nhận dành cho những đơn vị không chỉ thi công tốt, mà còn đóng vai trò đồng sáng tạo cùng kiến trúc sư, chủ đầu tư và cộng đồng.

Ali Việt Nam – từ nhà cung cấp vật liệu tre đến nhà thầu giải pháp

Trong nhiều năm qua, Ali Việt Nam đã từng bước khẳng định vị thế không chỉ là một nhà cung cấp vật liệu tre ép kỹ thuật cao, mà là đơn vị triển khai giải pháp vật liệu tre toàn diện cho các công trình kiến trúc – cảnh quan – nghỉ dưỡng cao cấp.

Ali Việt Nam – từ nhà cung cấp vật liệu tre đến nhà thầu giải pháp 1'Ali cung cấp gói thầu sàn deck Nhà hàng bia Sun Bavaria Phú Quốc
Bamboo’Ali cung cấp gói thầu sàn deck Nhà hàng bia Sun Bavaria Phú Quốc

Với thương hiệu Bamboo’Ali, Ali Việt Nam theo đuổi định hướng phát triển tre ép công nghiệp như một vật liệu thay thế bền vững cho gỗ tự nhiên trong các ứng dụng ngoài trời và bán ngoài trời – nơi yêu cầu khắt khe về độ bền, ổn định, thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng.

Khác với cách tiếp cận truyền thống “bán vật liệu”, Ali Việt Nam lựa chọn con đường khó hơn:

  • Tham gia từ giai đoạn tư vấn vật liệu
  • Phối hợp cùng kiến trúc sư để tối ưu chi tiết thiết kế
  • Chuẩn hóa quy trình sản xuất – thi công – bảo trì
  • Chịu trách nhiệm đến hiệu quả vận hành dài hạn của công trình

Chính tư duy này đã đưa Ali Việt Nam vượt ra khỏi vai trò nhà cung cấp, trở thành nhà thầu vật liệu tre chuyên sâu, đồng hành trọn vòng đời dự án.

Sàn tre Bamboo'Ali tại Sunset Beach Phú Quốc
Sàn tre Bamboo’Ali tại Sunset Beach Phú Quốc

Bamboo’Ali – khi vật liệu xanh đạt chuẩn công trình cao cấp

Bamboo’Ali không đơn thuần là “tre”, mà là tre ép công nghiệp được xử lý bằng công nghệ hiện đại, đạt các tiêu chuẩn cao về:

  • Độ ổn định kích thước
  • Khả năng chịu thời tiết khắc nghiệt
  • Hạn chế mối mọt, nấm mốc
  • Tính thẩm mỹ đồng đều, kiểm soát màu sắc
  • Phù hợp cho cả không gian ngoài trời, ven biển, khu nghỉ dưỡng cao cấp
Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long
Bamboo’Ali nâng cấp cải tạo cầu tầu Bến du thuyền Hạ Long

Trong bối cảnh nhiều chủ đầu tư đang tìm kiếm vật liệu ESG-friendly, có câu chuyện bền vững rõ ràng, Bamboo’Ali trở thành lựa chọn được ưu tiên trong các dự án:

  • Resort & khách sạn cao cấp
  • Khu nghỉ dưỡng sinh thái
  • Không gian cảnh quan đô thị
  • Công trình văn hóa – cộng đồng
  • Dự án kiến trúc hướng tới Net Zero

Việc Bamboo’Ali góp mặt trong danh sách đề cử Ashui Awards 2025 là minh chứng cho việc vật liệu tre ép hoàn toàn có thể đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của kiến trúc đương đại.

Đề cử “Nhà thầu của năm” – sự ghi nhận cho triết lý làm nghề bền vững

Theo thể lệ Ashui Awards 2025, kết quả hạng mục “Nhà thầu của năm” được tính dựa trên:

  • 30% bình chọn cộng đồng
  • 70% đánh giá của Hội đồng tuyển chọn chuyên môn

Điều này cho thấy, danh hiệu không chỉ dựa trên mức độ phổ biến, mà quan trọng hơn là giá trị nghề nghiệp, uy tín, đóng góp thực tế cho ngành.

Việc Ali Việt Nam & Bamboo’Ali được đưa vào danh sách đề cử cùng các nhà thầu uy tín khác phản ánh:

  • Năng lực triển khai dự án thực tế
  • Tính nhất quán trong định hướng vật liệu bền vững
  • Sự tin tưởng từ kiến trúc sư, chủ đầu tư và đối tác
  • Ảnh hưởng tích cực đến xu hướng sử dụng vật liệu xanh tại Việt Nam

Đây không phải là thành quả của một dự án đơn lẻ, mà là kết tinh của nhiều năm kiên định với triết lý làm nghề tử tế, chuẩn mực và dài hạn.

Từ đề cử đến cam kết tương lai

Với Ali Việt Nam, việc lọt vào danh sách đề cử Ashui Awards 2025 không phải là đích đến cuối cùng, mà là một cột mốc để nhìn lại và tiếp tục hoàn thiện.

Trong giai đoạn tới, Ali Việt Nam và Bamboo’Ali cam kết:

  • Tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu vật liệu tre kỹ thuật cao
  • Chuẩn hóa sâu hơn các tiêu chuẩn thi công và bảo trì
  • Đồng hành chặt chẽ hơn với giới kiến trúc trong các dự án xanh
  • Góp phần xây dựng hệ sinh thái vật liệu bền vững tại Việt Nam

Bởi hơn ai hết, Ali Việt Nam hiểu rằng:

Một nhà thầu của năm không chỉ được đo bằng số lượng công trình, mà bằng giá trị để lại cho môi trường, cộng đồng và tương lai ngành xây dựng.

Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long
]]>
https://alivietnam.vn/bambooali-duoc-de-cu-nha-thau-cua-nam-tai-ashui-awards-2025-11439/feed/ 0
8 Sai lầm kỹ thuật phổ biến khi thi công sàn tre ngoài trời tại Việt Nam https://alivietnam.vn/8-sai-lam-ky-thuat-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-11264/ https://alivietnam.vn/8-sai-lam-ky-thuat-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-11264/#respond Fri, 19 Dec 2025 15:09:50 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11264 8 Sai lầm kỹ thuật phổ biến khi thi công sàn tre ngoài trời tại Việt Nam 1

Hướng dẫn thực hành cho kiến trúc sư, chủ đầu tư và đội thi công

Thách thức từ khí hậu Việt Nam

Sàn tre ép khối ngoài trời ngày càng được ưa chuộng trong các dự án cao cấp tại Việt Nam nhờ vẻ đẹp tự nhiên sang trọng [1]. Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam đặt ra những thách thức đặc biệt:

Ba yếu tố khí hậu quan trọng:

  • Độ ẩm cực đoan: Giai đoạn nồm ẩm kéo dài khiến tre hút ẩm, dẫn đến trương nở, phồng rộp và cong vênh [1]
  • Tia UV cường độ cao: Phá vỡ liên kết lignin trong tre, gây phai màu và nứt nẻ [4]
  • Biên độ nhiệt lớn: Chênh lệch nhiệt độ ngày-đêm buộc vật liệu co giãn liên tục, tạo ứng suất nội tại [1]

Điểm mấu chốt: Thất bại của dự án sàn tre ngoài trời hiếm khi do lỗi vật liệu, mà chủ yếu xuất phát từ sai lầm trong thiết kế hệ thống phụ trợ và quy trình thi công.

Giai đoạn chuẩn bị nền móng

Nền móng quyết định 70% tuổi thọ của hệ thống sàn ngoài trời. Các sai lầm ở giai đoạn này gần như không thể khắc phục nếu không tháo dỡ toàn bộ.

Sai lầm 1: Thiết kế sai hệ thống thoát nước

Biểu hiện: Mặt bằng nền bằng phẳng tuyệt đối (độ dốc 0%) hoặc có lòng chảo đọng nước.

Hậu quả nghiêm trọng: Nước mưa đọng lại vĩnh viễn dưới sàn, tạo vi khí hậu ẩm 100% [5]. Mặt trên ván khô co lại do nắng, mặt dưới hút ẩm trương nở, gây hiện tượng “cupping” (cong lòng mo) [6]. Đây là nguyên nhân chính gây cong vênh ngay cả khi đã chừa đủ khe co giãn.

Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước
Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước giúp hạn chế đọng nước, bảo vệ sàn tre tốt hơn

Giải pháp:

  • Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước [6]
  • Ưu tiên nền thấm nước (lớp sỏi/đá dăm) [5]
  • Kiểm tra độ phẳng: chênh cốt không quá 2mm trong phạm vi 2m [8]

Sai lầm 2: Bít kín thông gió dưới sàn

Biểu hiện: Ốp kín các cạnh và diềm sàn vì lý do thẩm mỹ.

Hậu quả: Không khí ẩm bị kẹt, không lưu thông, tạo môi trường hoàn hảo cho nấm mốc và mục nát [1,6].

Giải pháp:

  • Khoảng hở thông gió tối thiểu 20mm tại vị trí sàn giao với tường
  • Khoảng cách từ nền đến mặt dưới ván sàn: tối thiểu 70-100mm [6,9]
  • Sử dụng hệ đế kê chuyên dụng để kiểm soát độ cao
Khoảng cách từ nền đến mặt dưới ván sàn tối thiểu 70-100mm
Khoảng cách từ nền đến mặt dưới ván sàn tối thiểu 70-100mm

Hệ thống khung xương

Khung xương là “xương sống” quyết định toàn bộ sự ổn định của công trình.

Sai lầm 3: Chọn vật liệu khung xương không phù hợp

Biểu hiện: Sử dụng thép mạ kẽm thông thường hoặc gỗ tự nhiên chưa xử lý để tiết kiệm chi phí [10,11].

Hậu quả:

  • Thép mạ kẽm: Lớp mạ mỏng bị phá hủy nhanh, đặc biệt tại vùng ven biển. Vết rỉ sét gây mất an toàn và loang ố lên sàn [10]
  • Gỗ tự nhiên: Không được xử lý chuẩn dễ bị mối mọt, mục nát, làm suy yếu toàn bộ hệ khung.
    Giải pháp phù hợp[1,11]
Chọn vật liệu khung xương không phù hợp
Chọn vật liệu khung xương không phù hợp

Giải pháp bắt buộc: Inox 304 là lựa chọn tối ưu và khả thi nhất hiện nay, vừa ổn định về chất lượng, vừa dễ tìm và đáp ứng tốt mức chi phí của hầu hết dự án tại Việt Nam.

Sai lầm 4: Tính toán sai khoảng cách khung xương

Biểu hiện: Thi công theo “kinh nghiệm” với khoảng cách 500-600mm, không theo datasheet nhà sản xuất.

Hậu quả: Ván bị võng tại điểm giữa hai thanh xương, bề mặt lượn sóng, đọng nước.

Tiêu chuẩn khoảng cách (tim đến tim):

Loại hạng mục Khoảng cách Ghi chú
Dân dụng, tải nhẹ (ban công) 462.5-465mm [9,14] Lắp ván song song
Khu vực tải nặng (resort, khách sạn) 300-370mm [6,14] Khu vực công cộng, lắp chéo
Đối với sàn  tre ngoài trời 300-370mm

Lưu ý quan trọng: Áp dụng tiêu chuẩn dân dụng cho khu vực thương mại là sai lầm thiết kế nghiêm trọng, dẫn đến kết cấu không đủ chịu tải [6].

☛  Xem thêm: Hướng dẫn thi công sàn tre ngoài trời đúng cách

Quy trình lắp đặt

Sai lầm 5: Bảo quản vật tư không đúng cách

Biểu hiện: Để ván tre trực tiếp trên nền ẩm hoặc phơi nắng nhiều ngày trước khi lắp [5].

Hậu quả:

  • Hút ẩm một mặt gây cong vênh trước khi lắp
  • Phai màu không đều, tạo vệt “vằn vện” do tia UV – không thể chấp nhận ở dự án cao cấp

Giải pháp:

  • Kê lót cách mặt đất
  • Che phủ bạt tránh nắng mưa [5]

Sai lầm 6: Không chừa khe co giãn

Biểu hiện phổ biến nhất: Lắp ván khít vào tường, cột và các hàng ván khít nhau [2,16].

Hậu quả: Khi thời tiết nồm ẩm, ván trương nở không có chỗ thoát, toàn bộ sàn phồng lên, cong vênh, phá vỡ liên kết [1,16].

Với sàn tre bạn chỉ để khe giãn nở 5mm giữa thanh ván và các vật liệu khác.

Lưu ý: Thiếu khe hở chu vi là nguyên nhân trực tiếp gây phồng rộp sàn [16].

Sai lầm 7: Dùng sai loại vít

Biểu hiện: Nhiều đơn vị dùng vít mạ kẽm, sắt đen hoặc Inox 201 để tiết kiệm chi phí khi thi công sàn.

Hậu quả:

  • Xuất hiện vết rỉ sét loang vàng/đen trên bề mặt sàn cao cấp.
  • Vít bị ăn mòn dẫn đến mất khả năng liên kết, gây hiện tượng bật ván – rất nguy hiểm.

Giải pháp:

  • Không dùng vít Inox 304 hoặc 316 cho hệ khung thép/inox vì các loại vít này khá mềm, không đảm bảo độ cứng khi thi công.
  • Dùng vít Inox 410 – loại vít chuyên dụng có độ cứng cao, phù hợp cho kết cấu khung thép/inox.
  • Ưu tiên sử dụng chốt liên kết Inox 304 (thay thế vai trò của vít trong nhiều hệ thống), đảm bảo độ bền và khả năng cố định ổn định.
  • Khuyến nghị dùng hệ thống clip âm chuyên dụng (giấu vít, tự điều chỉnh khe hở) để tăng độ thẩm mỹ và độ bền cho toàn bộ sàn.

Hoàn thiện và bảo vệ

Hai sai lầm phổ biến và tai hại nhất tại Việt Nam, xuất phát từ nhầm lẫn giữa quy trình nội thất và ngoại thất.

Sai lầm 8: Dùng sơn PU thay vì dầu chuyên dụng

Đây là sai lầm tai hại và phổ biến nhất tại Việt Nam.

Biểu hiện: Dùng sơn PU (Polyurethane) để phủ bóng sàn ngoài trời, theo thói quen hoàn thiện nội thất [21].

Tại sao là thảm họa:

Sơn PU tạo màng nhựa cứng trên bề mặt [4]. Khi sàn tre co giãn liên tục theo nhiệt độ và độ ẩm, [2] lớp màng cứng không co giãn theo, dẫn đến:

  1. Nứt chân chim (alligatoring) [3]
  2. Bong tróc và nổi rộp: Tia UV làm màng giòn vỡ [4]. Nước lọt vào, ẩm bị kẹt dưới màng không thoát được (“không thở”) [3].
  3. Nấm mốc: Lớp PU giữ ẩm, thúc đẩy mục nát thay vì bảo vệ [3]
Dùng sơn Pu có thể khiến bề mặt giữ ẩm, dễ hình thành nấm mốc (ảnh trái). Dùng dầu thẩm thấu cho kết quả bảo vệ vượt trội hơn (ảnh phải)
Dùng sơn Pu có thể khiến bề mặt giữ ẩm, dễ hình thành nấm mốc (ảnh trái). Dùng dầu thẩm thấu cho kết quả bảo vệ vượt trội hơn (ảnh phải)

Giải pháp đúng:

Đặc tính Sơn PU (SAI) Dầu thẩm thấu (ĐÚNG)
Cơ chế Tạo màng cứng [4] Thẩm thấu vào thớ tre [25]
Co giãn Không (giòn) Có (co giãn cùng vật liệu)
Thoát ẩm Không (bịt kín) Có (cho phép “thở”)
Chống UV Kém [4] Tốt (chứa chất chống UV)
Hư hỏng Nứt, nổi rộp, bong tróc [3] Phai màu tự nhiên
Bảo trì Khó (chà nhám toàn bộ) Dễ (vệ sinh và lau lại) [23]

Quy trình đúng:

  • Tuyệt đối không dùng sơn PU, varnish hay sơn tạo màng [4]
  • Chỉ dùng dầu thẩm thấu chuyên dụng ngoài trời (dầu gốc nước [24] hoặc hardwax oil [25])
  • Chấp nhận bảo trì định kỳ 8-12 tháng/lần [23,24] – đây là đặc tính sản phẩm cao cấp, không phải lỗi

Tài Liệu Tham Khảo

1. Sàn tre có bị biến dạng khi thời tiết thay đổi hay không, http://sandep.com.vn/san-tre-co-bi-bien-dang-khi-thoi-tiet-thay-doi-hay-khong/

2. Sàn gỗ bị cong vênh: nguyên nhân & cách xử lý nhanh 2025 – Kosmos, https://kosmos.vn/san-go-bi-cong-venh/

3. LỖI THƯỜNG GẶP KHI SƠN NỘI THẤT BẰNG SƠN PU – SƠN G8, https://g8paint.vn/loi-thuong-gap-khi-son-noi-that-bang-son-pu/

4. Sơn Sàn Gỗ Ngoài Trời Chịu Được Thời Tiết Khắc Nghiệt: Bí Quyết Chọn Sơn Bền Vững, https://jades.vn/son-san-go-ngoai-troi-chiu-duoc-thoi-tiet-khac-nghiet-bi-quyet-chon-son-ben-vung-n148461.html

5. MOSO® bamboo x-treme® decking installation instruction – Hibu, https://cdn.websites.hibu.com/4e9d68ddb85745c2a3deb1127a7fecdb/files/uploaded/Moso%20x-treme%20decking%20installation%20guidelines.pdf

6. MOSO® bamboo x-treme® 1×4 T&G installation instruction, https://www.richelieu.com/documents/docsGr/120/431/0/1204310/1443918.pdf

8. Hướng dẫn thi công sàn gỗ tre | Lắp nổi – YouTube, https://www.youtube.com/watch?v=jJx5fS2FPDI

9. Hướng dẫn thi công sàn tre ngoài trời – Ali Việt Nam, https://alivietnam.vn/hd-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-1240/

10. Lắp sàn ngoài trời dùng khung xương gì – YouTube, https://www.youtube.com/watch?v=oiv8QT1gvdY

11. Các loại khung xương để làm sàn gỗ nhựa ngoài trời, https://sango.us/cac-loai-khung-xuong-de-lam-san-go-nhua-ngoai-troi

12. So sánh inox 304 và 316 cái nào tốt hơn? – Metal Decor Hòa huy, https://metaldecor.vn/so-sanh-inox-304-va-inox-316

14. MOSO® Bamboo X-treme® Outdoor Decking Installation instructions, https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN_Installation-Instruction_Bamboo_X-treme-Decking_2020_LQ.pdf

16. Tìm hiểu nguyên nhân và cách xử lý sàn gỗ bị phồng rộp và cong vênh, https://kienvietjsc.com/tin-tuc/tim-hieu-nguyen-nhan-va-cach-xu-ly-san-go-bi-phong-n207.html

18. 8 lỗi thường gặp khi sơn PU trong đồ gỗ nội thất và cách khắc phục, https://thegioidogo.com/bai-viet/1-so-loi-thuong-gap-khi-son-pu/

19. Sửa Sàn Tre – Hướng Dẫn Sử Dụng Và Bảo Quản Qua 8 Bước, https://sangogiare.vn/huong-dan-su-dung-va-bao-quan-san-tre-cong-nghiep.html

20. Quy trình bảo dưỡng sàn tre ngoài trời – YouTube, https://www.youtube.com/watch?v=DppR5HLmVbc

21. 5 Sự Khác Biệt Giữa Dầu Sáp Cứng Và Sơn PU – zin workshop, https://zinworkshop.com/5-khac-nhau-giua-dau-sap-cung-va-son-pu/

Bài viết được biên soạn bởi Ali Việt Nam – Chuyên gia tư vấn và cung cấp giải pháp sàn tre cao cấp tại Việt Nam

]]>
https://alivietnam.vn/8-sai-lam-ky-thuat-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-11264/feed/ 0
Phương án kỹ thuật và quá trình thi công nâng cấp 3500m2 sàn gỗ tre tại Bến du thuyền Hạ Long https://alivietnam.vn/phuong-an-ky-thuat-va-qua-trinh-thi-cong-nang-cap-3500m2-san-go-tre-tai-ben-du-thuyen-ha-long-11277/ https://alivietnam.vn/phuong-an-ky-thuat-va-qua-trinh-thi-cong-nang-cap-3500m2-san-go-tre-tai-ben-du-thuyen-ha-long-11277/#respond Thu, 11 Dec 2025 10:20:36 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11277 Bối cảnh dự án và lý do cải tạo

Bến du thuyền Hạ Long là một trong những điểm đón khách du lịch quan trọng bậc nhất của tỉnh Quảng Ninh, mỗi năm tiếp nhận hàng triệu lượt khách trong và ngoài nước. Với mật độ đi lại rất lớn, mặt sàn cầu cảng chịu tác động đồng thời của:

  • Nắng, mưa, hơi muối biển và độ ẩm cao quanh năm.

  • Ma sát và tải trọng lớn từ du khách, vận chuyển hàng hoá và phương tiện bảo trì.

  • Yêu cầu thẩm mỹ cao vì đây là bộ mặt đón khách quốc tế.

Bối cảnh dự án và lý do cải tạo 1
Bến du thuyền Hạ Long

Trước khi cải tạo, toàn bộ khu vực sử dụng sàn gỗ Kiền Kiền, vốn có độ cứng cao nhưng vẫn bị lão hóa dưới môi trường biển và cường độ sử dụng cao. Sau 07 năm khai thác, bề mặt xuất hiện các hiện tượng:

  • Bề mặt các thanh sàn bị bạc màu, nứt thớ, co ngót, cong vênh

  • Nhiều vị trí sàn, khung xương bị mục và hư hại do tác động từ nước biển cũng như va đập của tàu thuyền khi vào bến

  • Liên kết vít giữa ván mặt và khung xương bị phá huỷ, không còn chắc chắn có thể gây mất an toàn cho khách du lịch

Bối cảnh dự án và lý do cải tạo 2
Hiện trạng sàn gỗ Bến du thuyền Hạ Long sau 7 năm vận hành

Điều này đặt ra yêu cầu nâng cấp toàn diện, lựa chọn vật liệu mới vừa chịu nước – chịu muối – chống trượt, vừa đảm bảo thẩm mỹ và tuổi thọ lâu dài.

Sau quá trình đánh giá, chủ đầu tư đã lựa chọn sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali của Ali Việt Nam, nhờ các ưu điểm vượt trội:

  • Kết cấu ép khối mật độ cao (~1.200 kg/m³)

  • Khả năng ổn định kích thước tốt trong môi trường ven biển

  • Bề mặt có tạo rãnh chống trượt đảm bảo an toàn cho du khách khi vận hành

  • Độ cứng cao, độ bền uốn tốt kèm theo giải pháp tăng mật độ khung xương giúp sàn chịu tải tốt

  • Tuổi thọ cao, bảo trì thấp

Đây là một trong những dự án sàn tre ngoài trời có diện tích lớn nhất Việt Nam, đòi hỏi quy trình khảo sát – thiết kế – thi công bài bản, chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn của một công trình du lịch quốc tế.

Quy trình khảo sát hiện trạng – bước đầu tiên nhưng mang tính quyết định

Đội ngũ kỹ thuật của Ali Việt Nam thực hiện khảo sát chi tiết theo ba nhóm công việc chính:

Khảo sát sàn và khung đỡ hiện hữu

Hệ sàn gỗ Kiền Kiền hiện hữu được thi công trên hệ khung xương gỗ và V thép hàn cố định trên các Ponton nổi trên mặt nước, hệ khung chịu lực bao gồm:

  • Các thanh thép V80*80*8mm được hàn cố định vào mặt Ponton với khẩu độ @700mm

  • Các thanh gỗ Kiền Kiền 80*80mm được bắt ốc cố định với các thanh thép V80*80*8mm
  • Các thanh ván sàn gỗ Kiền Kiền dày 25mm được bắn trực tiếp lên hệ khung xương gỗ với khe giãn nở khoảng 5mm

Khảo sát hiện trạng Bến du thuyền Hạ Long
Cùng Ban quản lý Khảo sát Bến du thuyền Hạ Long

Các hạng mục được kiểm tra:

  • Hạng mục xương gỗ: do tác động của nước biển, va đập của tàu thuyền nên hệ khung xương đã bị mục ở nhiều vị trí, không còn khả năng giữ liên kết với hệ ván sàn.

  • Sàn gỗ hiện trạng: phần lớn sàn đã bị cong vênh, bật liên kết vít với hệ khung xương, nhiều vị trí bị mục nát do tác động đâm của tàu thuyền.

Kết luận: Nếu cải tạo tận dụng gỗ thì chỉ có thể tái sử dụng khoảng 30-40% trong hoàn cảnh không còn nguồn cung gỗ Kiền Kiền đảm bảo chất lượng.

Khảo sát điều kiện môi trường

  • Độ ẩm trung bình: 80–90%

  • Môi trường biển khắc nghiệt

  • Biên độ nhiệt thay đổi nhanh

  • Nắng chiếu trực tiếp trong thời gian dài

Khảo sát lưu lượng vận hành

Tại bến du thuyền, theo thông tin từ Ban quản lý dự án, trung bình mỗi ngày có:

  • 10.000 – 15.000 lượt khách

  • Hoạt động vận chuyển đồ đạc phục vụ các tàu du lịch với các loại xe đẩy có tổng tải trọng lên tới 300-400kg

Lên phương án kỹ thuật chi tiết

Dựa trên khảo sát, với kinh nghiệm thực hiện các dự án của cùng chủ đầu tư tại Phú Quốc, bộ phận kỹ thuật của Ali Việt Nam đưa ra phương án kỹ thuật tổng thể, gồm:

Lựa chọn vật liệu sàn Bamboo’Ali

Mã sàn lựa chọn: Sàn tre ngoài trời dày 20mm, dùng mặt rãnh to làm bề mặt chính giúp tăng khả năng chống trơn trượt khi vận hành.

Đặc tính kỹ thuật:

  • Kích thước: 1850×137×20 mm

  • Sản phẩm được lau dầu dưỡng gỗ chuyên dụng thương hiệu Woca

  • Bề mặt tạo rãnh chống trượt

Lựa chọn vật liệu sàn Bamboo’Ali 1
Bề mặt sàn tre Bến du thuyền Hạ Long

Hệ khung xương đỡ sàn

Hệ xương được thiết kế:

  • Khung xương chính sử dụng Inox hộp 80*40, xương phụ giằng và hệ chống chân sử dụng Inox hộp 40*20mm

  • Sử dụng inox SUS 304, độ dày 1.5mm

  • Khoảng cách xương: 300–350 mm

  • Tăng cường chống chân tăng cứng tại vị trí neo – góc – điểm giao tải trọng

Với môi trường biển, lựa chọn này giúp hệ khung xương tăng khả năng chịu được:

  • Ăn mòn muối biển

  • Nhiệt độ thay đổi

  • Tải trọng tập trung lớn

Vật tư liên kết và chi tiết phụ trợ

  • Chốt liên kết bằng inox 304 sơn tĩnh điện

  • Vít inox tự khoan có độ cứng cao

Quy trình thi công – chuẩn hóa cho công trình quy mô lớn

Để đảm bảo tiến độ dự án gần 3.500m² trong vòng 45 ngày, Ali Việt Nam chia quy trình thi công thành 4 giai đoạn:

Tháo sàn và hệ khung xương cũ

Tháo sàn và hệ khung xương cũ 1
Tháo dỡ sàn và khung xương gỗ cũ
  • Tháo sàn và khung xương gỗ cũ tập kết vào điểm tập kết chỉ định

  • Vệ sinh toàn bộ bề mặt các Ponton

  • Gia cố lại các thanh V80*80*8mm

  • Kiểm tra cao độ toàn tuyến, đo đạc và chuẩn bị cho bước thi công khung xương inox

Lắp đặt hệ xương inox mới theo bản vẽ thiết kế được duyệt

Lắp đặt hệ xương inox mới theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1
Nghiệm thu khung xương inox trước khi lắp sàn
  • Hàn khung xương inox mới theo thiết kế vào các thanh V hiện hữu

  • Cân chỉnh khoảng cách xương theo thiết kế

  • Phối hợp với các nhà thầu khác đi ống kỹ thuật (điện,nước)
  • Mời các bên nghiệm thu khung xương trước khi thi công sàn tre

Đây là công đoạn quyết định đến độ ổn định và tuổi thọ của sàn tre.

Lắp đặt sàn tre Bamboo’Ali

Thi công Sàn tre Bến Du Thuyền Hạ Long

Sàn được thi công theo nguyên tắc:

  • Thi công độc lập từng Ponton, giữa các Ponton có khe giãn nở đảm bảo an toàn cho các Ponton khi sóng biển và tàu cập bến.

  • Dùng chốt liên kết chuyên dụng tạo khe giãn nở 3mm giữa các thanh sàn

  • Thi công các vị trí cửa hầm Ponton theo thiết kế và đảm bảo công tác bảo dưỡng Ponton định kỳ

  • Căn chỉnh và defect tại hiện trường theo yêu cầu của Ban QLDA và bộ phận vận hành.
Thi công Sàn tre Bến du thuyền Hạ Long
Thi công Sàn tre trên hệ khung xương inox

Vệ sinh – nghiệm thu – bàn giao

  • Kiểm tra khe giãn nở và độ phẳng toàn sàn

  • Theo dõi giao động các Ponton trong quá trình tàu ra vào và sóng biển để đánh giá tình hình và tạo các khe giãn nở hợp lý giữa các Ponton.

  • Nghiệm thu theo giai đoạn và bàn giao cho bộ phận vận hành

  • Defect lỗi theo yêu cầu của bộ phận vận hành trong quá trình sử dụng
  • Nghiệm thu tổng thể và bàn giao đưa vào sử dụng

Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long
Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long

Vai trò của Ali Việt Nam trong dự án – hơn cả một nhà cung cấp vật liệu

Với kinh nghiệm thi công hàng trăm dự án lớn nhỏ, Ali Việt Nam không chỉ là đơn vị cung cấp vật liệu mà còn mang tới giải pháp tổng thể với vai trò:

  • Khảo sát & đánh giá hiện trạng

  • Lập hồ sơ kỹ thuật – dự toán

  • Tư vấn lựa chọn vật liệu

  • Thi công trọn gói

  • Đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời sản phẩm

Kết luận: Bài học kỹ thuật và giá trị của tre trong các dự án ven biển

Dự án nâng cấp 3.500m² sàn Bamboo’Ali tại Bến du thuyền Hạ Long là minh chứng rõ ràng cho việc tre hoàn toàn có thể:

  • Thay thế gỗ tự nhiên

  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe

  • Mang lại giá trị thẩm mỹ vượt trội

  • Chịu được môi trường biển

Vệ sinh – nghiệm thu – bàn giao 2
Bến tàu Hạ Long trong diện mạo hoàn toàn mới

Với những chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu đang tìm kiếm một vật liệu bền – đẹp – xanh cho các dự án resort, cầu cảng, lối dạo ven biển, Bamboo’Ali chính là lựa chọn tối ưu.

Thông tin dự án

Dự án: Công viên Đại Dương Hạ Long

Hạng mục: Nâng cấp, cải tạo Ván sàn Ponton Bến Du Thuyền

Diện tích: 3500m2

Thời gian hoàn thành: tháng 12-2025

]]>
https://alivietnam.vn/phuong-an-ky-thuat-va-qua-trinh-thi-cong-nang-cap-3500m2-san-go-tre-tai-ben-du-thuyen-ha-long-11277/feed/ 0
So sánh Sàn tre ép khối và Sàn tre ép nan: Hướng dẫn chọn lựa cho kiến trúc sư và chủ đầu tư https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/ https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/#respond Tue, 18 Nov 2025 04:54:49 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11241 Sàn tre đang trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình xanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều kiến trúc sư (KTS) và chủ đầu tư (CĐT) chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa sàn tre ép nan (laminated bamboo) và sàn tre ép khối (strand-woven bamboo). Đây không phải là hai cấp độ của cùng một sản phẩm, mà là hai loại vật liệu hoàn toàn khác nhau về cấu trúc, hiệu suất và giá thành.

Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu, giúp KTS và CĐT đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và mục tiêu thiết kế của dự án.

So sánh Sàn tre ép khối và Sàn tre ép nan

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Sàn tre ép nan Sàn tre ép khối Ý nghĩa cho KTS/CĐT
Cấu tạo Công nghệ ép từ nan tre nguyên bản Vật liệu ép khối từ nan tre đập dập Hai loại vật liệu khác nhau về bản chất
Độ cứng (Janka) 1.380 – 1.850 psi >3.000 psi[1] Ép khối cứng hơn 200-300%, chống mài mòn tốt hơn
Khả năng chịu nước Trung bình (thường dùng keo UF)[2] Khá cao (dùng keo PF/MUF)[3] Ép khối chịu được sự cố tràn nước nhẹ; ép nan thì không
Độ ổn định (Nồm ẩm) Khá tốt [4] Cao, ổn định kích thước[5] Yếu tố then chốt cho khí hậu miền Bắc Việt Nam
Chống cháy Trung bình Class 1 (ASTM E648)[6] Đạt tiêu chuẩn cho công trình thương mại
Hàm lượng keo Thấp (~2%) Khá (6-8%) Vấn đề là loại keo, không phải lượng keo
Phát thải VOC An toàn nếu dùng keo E1[7] An toàn nếu dùng keo E1[8] Phải yêu cầu chứng chỉ phát thải
Thẩm mỹ Vân tre đặc trưng (mắt tre/sọc)[9] Vân giống gỗ tự nhiên [10] Lựa chọn giữa “mộc mạc” và “sang trọng”
Giá vật tư (VNĐ/m²) 790.000 – 880.000 890.000 – 1.500.000 Chi phí đầu tư ban đầu chênh lệch 40-90%
Ứng dụng chính Nhà ở, khu vực ít đi lại Thương mại, khu vực đi lại cao Sai lầm chỉ định vật liệu sẽ tốn kém
Hình ảnh minh họa Sàn tre ép nan và sàn tre ép khối
Hình ảnh minh họa Sàn tre ép nan và sàn tre ép khối

Phân tích cấu tạo và công nghệ

Sàn tre ép nan: Vật liệu “Ghép Thanh”

Sàn tre ép nan là vật liệu được tạo ra bằng cách ghép các nan tre nguyên bản với nhau.

Quy trình sản xuất:

  • Tre (3-5 năm tuổi) được xẻ dọc thành các nan
  • Xử lý biến tính (luộc/hấp carbon) để loại bỏ đường, tinh bột
  • Sấy khô về độ ẩm 8-12%
  • Bôi keo và ghép các nan lại với nhau
Sàn tre ép ngang màu cà phê
Ghép nan và ép nhiệt giúp sàn tre cứng chắc, bền thời tiết mà vẫn giữ vẻ tự nhiên của tre

Hai kiểu cấu trúc:

  1. Ép ngang (Horizontal): Nan tre xếp nằm ngang, phô bày tối đa bề mặt và mắt tre đặc trưng[9]. Mang vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên nhất.
  2. Ép nghiêng (Vertical): Nan tre xếp dựng đứng, tạo bề mặt với các đường sọc tuyến tính, đồng đều, hiện đại hơn[9].

Đặc điểm cấu trúc: Độ bền phụ thuộc vào chất lượng nan tre và đường keo liên kết. Hàm lượng keo thấp (~2% trọng lượng).

☛  Tham khảo: Sàn tre ép ngang – Thông số kỹ thuật và ứng dụng

Sàn tre ép khối: Vật liệu “Composite”

Sàn tre ép khối là một bước tiến trong công nghệ vật liệu, tạo ra sản phẩm composite siêu cứng.

Công nghệ cốt lõi:

  • Sau xử lý, nan tre bị “đập dập” để phá vỡ hoàn toàn cấu trúc ống tre tự nhiên, tạo thành sợi tre rời rạc
  • Sợi tre được nhúng vào hoặc trộn kỹ với keo chuyên dụng (PF hoặc MUF)[3]
  • Nén trong khuôn dưới áp suất và nhiệt độ cực cao, tạo khối vật liệu rắn đồng nhất
  • Khối composite được xẻ thành tấm ván sàn

Đặc điểm cấu trúc: Đây là vật liệu composite mật độ cao[11]. Sợi tre đóng vai trò cốt liệu, keo đóng vai trò chất kết dính bão hòa toàn bộ cấu trúc.

Sàn tre ép khối là loại sàn cao cấp từ tre tự nhiên, được ép khối để tạo độ bền cao, thẩm mỹ và thân thiện môi trường
Sàn tre ép khối là loại sàn cao cấp từ tre tự nhiên, được ép khối để tạo độ bền cao, thẩm mỹ và thân thiện môi trường

☛  Tham khảo: Sàn tre ép khối – Đặc điểm, tính năng và báo giá

Phân tích sự khác biệt

1. Sự biến đổi vật liệu: Ép nan vẫn là tre kỹ thuật (engineered bamboo), trong khi ép khối đã trở thành vật liệu composite gốc tre (bamboo-fiber composite). Điều này giải thích tại sao ép khối có các đặc tính cơ học vượt trội hoàn toàn.

2. Đánh đổi Thẩm mỹ – Hiệu suất:

  • Ép nan: Không gian “thuần tre” mộc mạc, phô diễn mắt tre đặc trưng, nhưng hiệu suất kỹ thuật thấp hơn, dễ bị trầy xước
  • Ép khối: Hiệu suất kỹ thuật tuyệt đối (chống mài mòn, chống nước), nhưng trông giống gỗ tự nhiên hoặc đá cẩm thạch, mất vẻ đẹp tự nhiên của mắt tre

Hiệu suất kỹ thuật

Độ cứng và khả năng chống va đập (Thang Janka)

Thang đo Janka là tiêu chuẩn công nghiệp để đánh giá khả năng chống mài mòn của vật liệu sàn.

  • Sàn tre ép khối: >3.000 psi[1] – cứng hơn gấp đôi gỗ Sồi (Oak) và gấp 4 lần gỗ Sồi Đỏ (Red Oak). Đây là một trong những vật liệu sàn tự nhiên cứng nhất.
  • Sàn tre ép nan: 1.380 – 1.850 psi – mềm hơn và dễ bị trầy xước.

Ý nghĩa thực tiễn: Chênh lệch 200-300% về độ cứng Janka là yếu tố phân định ranh giới giữa sàn dân dụng và sàn thương mại. Chỉ định sàn ép nan cho khu vực có lưu lượng đi lại cao (sảnh khách sạn, hành lang) là lỗi chỉ định vật liệu nghiêm trọng, dẫn đến chi phí bảo trì và thay thế tăng vọt.

Nhiều trải nghiệm tiêu cực về sàn tre (“rất mềm và dễ bị trầy xước”[12]) gần như chắc chắn là do người dùng mua sàn ép nan mà không biết về sự tồn tại của sàn ép khối.

Thang đo độ cứng của sàn tre ép ngang và sàn tre ép khối
Thang đo độ cứng của sàn tre ép ngang và sàn tre ép khối

Khả năng chống cháy

Đây là điểm khác biệt kỹ thuật mang tính loại trừ, đặc biệt quan trọng khi các quy chuẩn PCCC tại Việt Nam ngày càng khắt khe.

  • Sàn tre ép nan: Là vật liệu gỗ/tre tự nhiên dán bằng keo UF, về bản chất là vật liệu dễ cháy. Khó đạt tiêu chuẩn B1 (khó cháy, chống cháy lan) nếu không qua xử lý đặc biệt.
  • Sàn tre ép khối: Do cấu trúc composite sợi-phenolic, có thể được biến tính trong sản xuất. Các dòng sản phẩm cao cấp đạt tiêu chuẩn PCCC quốc tế nghiêm ngặt: M1 (Pháp), Class A (Mỹ), Bf1-s1 (Châu Âu) – các cấp độ chống cháy cao nhất.
  • Ý nghĩa cho KTS: Đối với dự án có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt (sân bay, khách sạn cao tầng, văn phòng hạng A, lối thoát hiểm), sàn tre ép khối với chứng nhận PCCC quốc tế là lựa chọn duy nhất trong danh mục sàn tre.

Độ ổn định và khả năng chịu nồm

Đây là phần phân tích quan trọng nhất đối với thị trường Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Bắc với khí hậu nồm ẩm khắc nghiệt (độ ẩm không khí 90-100%)[4].

Độ ổn định kích thước (Co ngót & giãn nở)

  • Sàn tre (chung): Có độ ổn định kích thước cao, tỷ lệ giãn nở thấp (0.3-0.5%), tốt hơn nhiều loại gỗ tự nhiên (thường >0.5%)
  • Sàn tre ép khối: Vượt trội hơn đáng kể. Cấu trúc composite đồng nhất, siêu đặc giúp “ổn định về kích thước hơn so với sàn tre truyền thống”[5]
  • Sàn tre ép nan: Kém ổn định hơn. Cấu trúc dán ép nhiều lớp và thường sử dụng keo UF[2] khiến nó nhạy cảm hơn với độ ẩm, có nguy cơ cong vênh, co ngót cao hơn

Khả năng chịu nước

Đây là điểm khác biệt quyết định giữa hai loại vật liệu.

Sàn tre ép khối: Khả năng chịu nước rất cao. Cụ thể:

  • Mật độ vật liệu cực cao khiến nước khó thẩm thấu
  • Sử dụng keo Phenolic (PF) hoặc Melamine (MUF)[3] – các loại keo chống nước (Water Boiled Proof)
  • Có thể chống nước “lên đến 30 giờ”[3], ít bị ố hoặc cong vênh khi đổ nước
Sàn tre ép khối có khả năng chống trầy, chịu nước rất tốt
Sàn tre ép khối có khả năng chống trầy, chịu nước rất tốt

Sàn tre ép nan: Khả năng chịu nước kém – đây là điểm yếu chí mạng

  • Loại keo phổ biến là Keo UF (Urea-Formaldehyde) có “khả năng chống nước và chống ẩm kém”[2]
  • Khi tiếp xúc trực tiếp với nước, các đường keo UF yếu đi, sàn rất dễ bị “phồng rộp” và hư hỏng vĩnh viễn[4]

Rủi ro thực tế: Sàn ép khối có thể “sống sót” sau sự cố tràn nước nhỏ, trong khi sàn ép nan có thể bị hỏng vĩnh viễn. Do đó, chỉ định sàn ép khối cho các khu vực có nguy cơ nước (nhà bếp, gần cửa ra vào) là quyết định đầu tư an toàn.

Phân tích chuyên sâu: Khả năng “chịu nồm”

KTS và CĐT phải phân biệt rõ hai vấn đề của “Nồm”:

Vấn đề 1: Hiện tượng “Đổ mồ hôi” (Đọng sương bề mặt)

Nguyên nhân: Xảy ra khi độ ẩm không khí bão hòa (90-100%)[4] và nhiệt độ không khí ấm hơn nhiệt độ bề mặt sàn. Hơi nước ngưng tụ trên bề mặt lạnh.

Phân tích vật liệu:

  • Sàn gạch: Bị ảnh hưởng nặng nhất do tính dẫn nhiệt cao và khối lượng nhiệt lớn, bề mặt luôn lạnh hơn nhiệt độ phòng, gây ngưng tụ và trơn trượt
  • Sàn tre (cả hai loại): Giải quyết tốt vấn đề này. Tre là vật liệu cách nhiệt, bề mặt nhanh chóng cân bằng với nhiệt độ phòng, không tạo chênh lệch nhiệt độ cần thiết để gây ngưng tụ

Kết luận 1: Cả sàn tre ép nan và ép khối đều giải quyết triệt để vấn đề “đổ mồ hôi” mà sàn gạch gặp phải.

Vấn đề 2: Hiện tượng “Hút ẩm ngược” (Giãn nở & Phồng rộp do độ ẩm không khí)

Nguyên nhân: Đây là rủi ro kỹ thuật thực sự. Vật liệu có tính hút ẩm sẽ hút ẩm trực tiếp từ không khí (khi độ ẩm 90-100%)[4]. Sự hấp thụ hơi nước làm vật liệu giãn nở, khi bị giới hạn bởi không gian (vách tường), sàn sẽ bị “phồng đội lên”[4].

Phân tích vật liệu:

  • Sàn tre ép nan: Nguy cơ cao. Cấu trúc xốp hơn và liên kết bằng keo UF (nhạy cảm với ẩm)[2], có nguy cơ “hút ẩm ngược” và giãn nở cao hơn[4]
  • Sàn tre ép khối: Nguy cơ thấp hơn nhiều. Mật độ vật liệu cực cao[5] và bão hòa trong keo PF (chống nước), “trơ” hơn với độ ẩm môi trường, khả năng hút ẩm ngược và giãn nở thấp hơn đáng kể

Khuyến nghị cho KTS/CĐT Việt Nam:

Khi tư vấn cho khách hàng, đặc biệt ở miền Bắc, phân tích chính xác phải là:

“Sàn tre (cả hai loại) giải quyết được hiện tượng đọng sương (đổ mồ hôi) gây trơn trượt mà sàn gạch gặp phải. Tuy nhiên, để chống lại hiện tượng phồng rộp do sàn tự hút ẩm từ không khí (hút ẩm ngược), sàn tre ép khối với độ ổn định kích thước và khả năng kháng nước vượt trội[3][5] là giải pháp kỹ thuật an toàn và bền vững hơn.”

An toàn sức khỏe (VOCs)

Yếu tố an toàn sức khỏe, đặc biệt là phát thải Formaldehyde (VOC), ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng đối với người dùng và các dự án cao cấp.

Hệ thống keo và phát thải Formaldehyde

Tre tự nhiên không chứa formaldehyde; hóa chất này đến từ keo kết dính.

Keo Urea-Formaldehyde (UF):

  • Loại keo phổ biến nhất tại Việt Nam do giá rẻ
  • Nhược điểm: Chịu nước kém[2] và phát thải formaldehyde cao
  • Nhiều xưởng sản xuất nhỏ lẻ ở Việt Nam vẫn sử dụng keo “chưa đạt E2” hoặc keo E2[7] – mức phát thải rất cao, không an toàn cho không gian nội thất

Keo Phenol-Formaldehyde (PF) & Melamine (MUF):

  • Loại keo cao cấp hơn, đắt tiền hơn
  • Có khả năng chịu nước (WBP) và độ bền cơ học vượt trội[2]
  • Keo PF (thường dùng cho ép khối)[8] có cấu trúc liên kết hóa học ổn định. Sau khi đóng rắn, các liên kết này “khóa” formaldehyde lại, mức độ phát thải ra môi trường rất thấp, gần như bằng không[8]

“Nghịch lý hàm lượng keo”

Đây là điểm phân tích quan trọng mà KTS và CĐT phải nắm rõ.

  • Sàn tre Ép Nan: Sử dụng ít keo hơn (~2% trọng lượng). Tuy nhiên, nếu 2% này là keo UF E2 giá rẻ[7], sản phẩm cuối cùng vẫn có thể rất độc hại
  • Sàn tre Ép Khối: Sử dụng nhiều keo hơn đáng kể để bão hòa toàn bộ sợi tre. Tuy nhiên, các nhà sản xuất uy tín sử dụng keo PF cao cấp hoặc keo đặc chủng đạt chuẩn E1 hoặc CARB P2[8]

Phân tích: Vấn đề an toàn sức khỏe không nằm ở hàm lượng keo, mà là loại keo và tiêu chuẩn phát thải. Một sàn ép khối cao cấp dùng nhiều keo nhưng đạt chuẩn E1 (phát thải thấp) sẽ an toàn cho sức khỏe hơn hàng chục lần so với sàn ép nan giá rẻ dùng ít keo nhưng là keo E2 (phát thải có thể > 1.0 ppm)[13].

Sàn tre ép khối dùng nhiều keo hơn, nhưng loại đạt chuẩn E0 hoặc CARB P2 vẫn an toàn và bền đẹp.
Sàn tre ép khối dùng nhiều keo hơn, nhưng loại đạt chuẩn E0 hoặc CARB P2 vẫn an toàn và bền đẹp.

Giải mã các tiêu chuẩn

KTS và CĐT phải yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ kiểm định phát thải.

Tiêu chuẩn Mức phát thải Đánh giá
E2 Cao Tiêu chuẩn cũ[7]. Dùng cho ngoại thất hoặc xưởng nhỏ lẻ. Không nên dùng cho không gian ở
E1 ≤ 0.10 ppm Tiêu chuẩn an toàn tối thiểu được chấp nhận rộng rãi tại châu Âu[14]. Yêu cầu tối thiểu cho mọi dự án
E0 ≤ 0.07 ppm Tiêu chuẩn cao cấp[8]
CARB P2 ≤ 0.05 ppm Tiêu chuẩn kiểm soát phát thải nghiêm ngặt nhất thế giới[14] (California Air Resources Board)

Khuyến nghị: Đối với các dự án coi trọng sức khỏe (trường học, bệnh viện, chung cư cao cấp), việc ghi rõ yêu cầu “Vật liệu sàn phải đạt tiêu chuẩn phát thải E0 hoặc CARB P2” trong hồ sơ mời thầu là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để loại bỏ các nhà cung cấp sử dụng keo kém chất lượng.

Thẩm mỹ và ứng dụng thiết kế

Ngoài yếu tố kỹ thuật, KTS lựa chọn vật liệu dựa trên ngôn ngữ thiết kế và cảm quan cho không gian.

Sàn tre ép nan: Vẻ đẹp “Thuần tre”

Lựa chọn cho các thiết kế muốn tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của tre.

Ép ngang (Horizontal):

  • Ngôn ngữ thiết kế: Mộc mạc, ấm cúng, tự nhiên
  • Phô trương các đốt tre (mắt tre) rõ nét[9], tạo bề mặt có hoa văn độc đáo
  • Ứng dụng: Phong cách Wabi-Sabi, Tối giản kiểu Nhật, Indochine, không gian nghỉ dưỡng, spa, phòng tập yoga

Ép nghiêng (Vertical):

  • Ngôn ngữ thiết kế: Hiện đại, tinh tế, tuyến tính[9]
  • Các đường sọc song song, hẹp tạo cảm giác trật tự, đồng nhất, thanh lịch
  • Ứng dụng: Phong cách Scandinavian, Hiện đại, văn phòng cần sự ngăn nắp

Nhược điểm: Cả hai loại đều bị nhận diện rõ ràng là “tre”, có thể bị một số khách hàng coi là “kém sang” hơn so với gỗ tự nhiên trong các bối cảnh siêu cao cấp.

Sàn tre ép nan mang đến vẻ đẹp thuần tre
Sàn tre ép nan mang đến vẻ đẹp thuần tre

Sàn tre ép khối: Vẻ đẹp “Biến đổi”

Lựa chọn cho các thiết kế ưu tiên hiệu suất và mong muốn vẻ ngoài sang trọng, độc đáo.

Ngôn ngữ thiết kế:

  • Đa dạng và phức tạp. Do sợi tre bị đập dập, trộn lẫn và nén lại, hoa văn không còn là mắt tre hay sọc tre
  • Tạo ra các vân phức tạp, ngẫu nhiên, “tương tự như gỗ tự nhiên”[10] hoặc có “vân đá cẩm thạch”[15]

Ưu điểm:

  • Đây là vật liệu “giả lập” (chameleon) cao cấp
  • Cho phép KTS sử dụng vật liệu “xanh”, tái tạo nhanh[16] nhưng có được vẻ đẹp sang trọng và độc đáo của các loại gỗ quý hiếm[10]

Nhược điểm:

  • Mất hoàn toàn tính mộc mạc, tự nhiên và nhận diện của tre
  • Bề mặt mang tính “công nghiệp” và đồng nhất hơn

Phân tích cho KTS: Sàn tre ép khối giải phóng KTS khỏi những hạn chế thẩm mỹ của tre. KTS có thể chỉ định một vật liệu có thông số kỹ thuật ấn tượng (cứng hơn Gõ Đỏ, ổn định hơn Lim, xanh hơn gỗ Sồi), nhưng lại có vẻ ngoài sang trọng tương tự gỗ Óc Chó (Walnut) hoặc vân đá độc đáo.

Sàn tre ép khối tạo cho không gian vẻ đẹp sang trọng, cao cấp hơn
Sàn tre ép khối tạo cho không gian vẻ đẹp sang trọng, ấn tượng hơn

Phân tích chi phí và ROI

Phần này định lượng chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) và chi phí vòng đời (OpEx), cung cấp cơ sở tài chính cho CĐT.

So sánh chi phí vật tư (CapEx) tại Việt Nam

Loại sàn tre Đơn giá (VNĐ/m²)
Sàn tre Ép Nan (Ngang) 790.000
Sàn tre Ép Nan (Nghiêng) 880.000
Sàn tre Ép Khối 890.000 – 1.500.000

Lưu ý: Đơn giá vật tư tham khảo tại thời điểm 2024-2025, chưa bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện.

Phân tích: Sàn tre ép khối có giá vật tư cao hơn sàn tre ép nan từ 40% đến 90%. Đây là chênh lệch đầu tư ban đầu đáng kể mà CĐT phải cân nhắc.

Phân tích chi phí vòng đời (Life Cycle Cost)

Quyết định đầu tư thông minh không chỉ dựa vào giá mua (CapEx), mà phải dựa trên Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership), bao gồm cả chi phí vận hành và bảo trì (OpEx).

Kịch bản 1: CĐT Dự án Thương mại (Khách sạn, Văn phòng, Nhà hàng)

Vật liệu đề xuất: Sàn tre Ép Khối

Phân tích: Mặc dù CapEx cao, nhưng OpEx rất thấp

  • Độ cứng Janka >3.000 psi[1] – sàn gần như không bị trầy xước, mài mòn ngay cả ở khu vực có lưu lượng đi lại cực cao
  • Khả năng chịu nước vượt trội[3] giảm thiểu rủi ro hỏng hóc do sự cố vận hành

ROI: Tỷ suất hoàn vốn cao nhờ giảm chi phí bảo trì, đánh bóng định kỳ và thay thế. Vật liệu giữ được hình ảnh “sang trọng” trong thời gian dài, bảo vệ giá trị thương hiệu

Kịch bản 2: CĐT Dự án Dân dụng (Chung cư để bán)

Vật liệu thường chọn: Sàn tre Ép Nan

Phân tích: CapEx thấp, giúp CĐT tối ưu hóa giá thành và tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi căn hộ

Rủi ro: Chi phí OpEx được chuyển giao cho người dùng cuối. Người dùng sẽ đối mặt với:

  • Sàn dễ bị trầy xước hơn
  • Nguy cơ phồng rộp cao nếu gặp sự cố về ngập nước[4]

ROI: CĐT tối đa hóa lợi nhuận ban đầu, nhưng có thể đối mặt với rủi ro về uy tín thương hiệu và chi phí bảo hành nếu vật liệu xuống cấp quá nhanh

Phân tích tổng quan:

  • Sàn tre ép khối là khoản đầu tư tài sản (asset) dài hạn, bền bỉ
  • Sàn tre ép nan (đặc biệt loại rẻ tiền) có thể là khoản tiêu sản (liability) có nguy cơ cần thay thế sớm
  • Đối với các dự án “Build-to-Rent” (xây để cho thuê) hoặc CĐT coi trọng uy tín dài hạn, sàn tre ép khối là lựa chọn tài chính duy nhất hợp lý
Sàn tre ép khối là lựa chọn đầu tư bền vững, gia tăng giá trị không gian theo thời gian.
Sàn tre ép khối là lựa chọn đầu tư bền vững, gia tăng giá trị không gian theo thời gian.

Khuyến nghị lựa chọn

Khi nào nên chọn sàn tre ép nan?

Sàn tre ép nan là lựa chọn hợp lý khi các điều kiện sau được thỏa mãn đồng thời:

✓ Loại dự án:

  • Nhà ở dân dụng (chung cư, nhà riêng)
  • Dự án phân khúc trung cấp
  • Ngân sách đầu tư eo hẹp

✓ Khu vực sử dụng:

  • Chỉ sử dụng cho khu vực có mật độ đi lại thấp tuyệt đối khô ráo
  • Ví dụ lý tưởng: Phòng ngủ, phòng làm việc riêng, phòng thờ, phòng thay đồ

✓ Mục tiêu thiết kế:

  • Muốn nhấn mạnh vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên, “thuần tre”[9]
  • Phong cách Wabi-Sabi, Tối giản kiểu Nhật, Indochine

⚠ Cảnh báo quan trọng:

❌ Tuyệt đối không sử dụng cho:

  • Khu vực lối vào, hành lang
  • Nhà bếp, phòng ăn
  • Bất kỳ khu vực thương mại nào

⚠ Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc:

  • Đội ngũ thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật lắp đặt
  • Đặc biệt: Chừa khoảng hở giãn nở (expansion gap) 10-12mm sát chân tường[4] để phòng ngừa nguy cơ “phồng đội lên” do hút ẩm ngược trong mùa nồm
  • Yêu cầu nhà cung cấp trình chứng chỉ phát thải tối thiểu E1[14]

Khi nào nên chọn sàn tre ép khối?

Sàn tre ép khối là giải pháp kỹ thuật vượt trội và nên được ưu tiên trong các trường hợp sau:

✓ Loại dự án:

  • Tất cả các dự án thương mại (khách sạn, văn phòng, nhà hàng, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học)
  • Các dự án dân dụng cao cấp, biệt thự

✓ Khu vực sử dụng:

  • Phù hợp với bất kỳ khu vực nào
  • Bắt buộc cho:
    • Khu vực có lưu lượng đi lại cực cao (sảnh, hành lang)
    • Khu vực có nguy cơ ẩm ướt (nhà bếp, phòng ăn, lối vào gần cửa, tầng hầm)[3]
    • Toàn bộ các công trình tại khu vực có khí hậu nồm ẩm khắc nghiệt (như miền Bắc Việt Nam)[5]

✓ Mục tiêu thiết kế:

  • Cần vật liệu “xanh”, bền vững[16]
  • Yêu cầu hiệu suất kỹ thuật (độ cứng, ổn định) vượt trội gỗ tự nhiên[1]
  • Mong muốn vẻ ngoài sang trọng, tương tự gỗ quý[10]

⚠ Yêu cầu bắt buộc cho CĐT:

Do sàn ép khối sử dụng nhiều keo hơn, CĐT phải yêu cầu nhà cung cấp trình:

  • Chứng chỉ phát thải VOC (khuyến nghị E1 hoặc CARB P2)[8]
  • Đảm bảo dự án không chỉ bền vững về cơ học mà còn an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người sử dụng

Tài Liệu Tham Khảo

[1] What is the hardest type of bamboo flooring? – Bamboo Flooring Company: https://www.bambooflooringcompany.com/bamboo-flooring-blog/what-is-the-hardest-type-of-bamboo-flooring

[2] Các loại keo sử dụng trong sản xuất ván ép tại Việt Nam – XLawsPlywood: http://www.xlawsplywood.com/blog/cac-loai-keo-su-dung-trong-san-xuat-van-ep-tai-viet-nam

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo Flooring – Green Building Supply: https://www.greenbuildingsupply.com/blogs/learn/strand-bamboo-flooring-pros-cons

[4] Sàn tre ép có bị phồng rộp không? – Sàn Đẹp: http://sandep.com.vn/san-tre-ep-co-bi-phong-rop-khong/

[5] Beyond Bamboo Basics: Gain a Deeper Understanding of this Flooring – Wood Floor Business: https://www.woodfloorbusiness.com/installation/article/15125457/beyond-bamboo-basics-gain-a-deeper-understanding-of-this-flooring

[6] Stiletto Strand Bamboo Flooring – Plyboo by Smith & Fong: https://www.plyboo.com/products/floors/stiletto-strand-bamboo-flooring/

[7] Các loại keo ép gỗ công nghiệp – Công ty TNHH sản xuất hóa chất T&T: http://keodangott.com.vn/cac-loai-keo-ep-go-cong-nghiep/

[8] NAUF Bamboo Floors | Formaldehyde-Free Flooring – Ambient®: https://www.ambientbp.com/urea-formaldehyde-free-bamboo-flooring.php

[9] Bamboo Flooring: A Buyer’s Guide – This Old House: https://www.thisoldhouse.com/flooring/21018336/all-about-bamboo-flooring

[10] Ván sàn tre là gì? Có những loại nào? – Siêu Thị Vật Liệu: https://sieuthivatlieu.net/ve-dep-tu-nhien-cua-van-san-tre

[11] 4 ứng dụng của tre ép trong thiết kế nội thất – Ali Việt Nam: https://alivietnam.vn/4-ung-dung-cua-tre-ep-trong-thiet-ke-noi-that-3637/

[12] Bamboo flooring: advice or suggestions? – Reddit: https://www.reddit.com/r/HomeImprovement/comments/9kucgi/bamboo_flooring_advice_or_suggestions/

[13] Formaldehyde Emission Knowledge – Formaldehyde-Free Bamboo Flooring – Bamboo Industry: https://www.bambooindustry.com/blog/formaldehyde-information.html

[14] Tiêu chuẩn E0, E1, E2 trong sản xuất ván ép là gì? – ADG Việt Nam: https://adgvietnam.com.vn/kien-thuc/tieu-chuan-e0-e1-e2-trong-san-xuat-van-ep-la-gi/

[15] The Ultimate Bamboo Flooring Guide (2025 Update) – Ambient®: https://www.ambientbp.com/learn/bamboo-flooring-information/bamboo-floors-101-guide

[16] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood: An Comparative Analysis – Kevin Francis Design: https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[17] Strand Woven Bamboo vs. Hardwood Flooring – Woodwudy: https://woodwudy.com/pages/strand-woven-bamboo-vs-hardwood-flooring

[18] Sự khác biệt giữa các loại sàn tre trong nhà – Sàn Tre Ngoài Trời: https://santrengoaitroi.vn/su-khac-biet-giua-cac-loai-san-tre-trong-nha/

[19] Sàn tre hay sàn gỗ đâu là sự lựa chọn phù hợp dành cho bạn? – Ali Việt Nam: https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[20] Top 4 ứng dụng của tấm tre ép trong kiến trúc – New Bamboo: https://newbamboo.vn/top-4-ung-dung-cua-tam-tre-ep-trong-kien-truc/

Kết luận

Việc lựa chọn giữa sàn tre ép nan và sàn tre ép khối không phải là quyết định giản đơn về ngân sách, mà là sự cân nhắc chiến lược giữa chi phí đầu tư ban đầu, hiệu suất kỹ thuật, thẩm mỹ thiết kế và tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời dự án.

Nguyên tắc vàng: Sai lầm trong chỉ định vật liệu sẽ tốn kém hơn nhiều so với việc đầu tư đúng ngay từ đầu. Đối với các dự án thương mại và khu vực có khí hậu nồm ẩm, sàn tre ép khối không phải là sự lựa chọn cao cấp, mà là giải pháp kỹ thuật duy nhất hợp lý.

Bài viết này được biên soạn dựa trên phân tích kỹ thuật từ các nguồn uy tín quốc tế và thực tiễn thị trường Việt Nam, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chỉ định vật liệu của kiến trúc sư và chủ đầu tư.

]]>
https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/feed/ 0
Phân tích chuyên sâu vật liệu sàn ngoài trời: Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine cho thị trường Việt Nam https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/ https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/#respond Sun, 02 Nov 2025 10:42:38 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11217 Báo cáo phân tích kỹ thuật dành cho kiến trúc sư và chủ đầu tư

Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine

1. Bối cảnh thị trường Việt Nam

1.1 Xu hướng thị trường vật liệu cao cấp

Thị trường vật liệu gỗ ngoại thất cao cấp tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình đáng chú ý. Trong nhiều thập kỷ qua, các kiến trúc sư và chủ đầu tư chủ yếu lựa chọn gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Táu, Lim, Căm xe cho các công trình cao cấp. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về tính bền vững, nguồn gốc pháp lý và giá thành của gỗ tự nhiên đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế.

Các vật liệu composite gỗ-nhựa (WPC) thế hệ đầu từng được kỳ vọng là giải pháp thay thế, giải quyết được vấn đề mối mọt. Tuy nhiên, chúng nhanh chóng bộc lộ nhiều yếu điểm về độ bền cơ học, hiện tượng lão hóa bề mặt (giòn, gãy) và tính thẩm mỹ không cao, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam.

Điều này tạo ra một khoảng trống thị trường cho các vật liệu cao cấp thế hệ mới, vừa đảm bảo hiệu suất kỹ thuật vượt trội vừa mang lại giá trị thẩm mỹ sang trọng. Ba vật liệu nổi lên như những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc này là Sàn tre ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo), Thermowood Ash (gỗ Tần Bì biến tính) và Thermowood Pine (gỗ Thông biến tính).

Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp
Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp

Đây là các lựa chọn phổ biến cho các dự án biệt thự nghỉ dưỡng, resort cao cấp, không gian thương mại hạng sang và các công trình công cộng đẳng cấp – nơi yêu cầu sự cân bằng khắt khe giữa thẩm mỹ, độ bền dài hạn và trách nhiệm môi trường. Các dự án này thường có ngân sách đầu tư ban đầu cao nhưng đòi hỏi chi phí vận hành và bảo trì tối ưu trong suốt vòng đời công trình.

👉Tham khảo thêm: Sản phẩm sàn tre ép khối ngoài trời – Chịu thời tiết khắc nghiệt

1.2 Thách thức từ khí hậu Việt Nam

Khí hậu Việt Nam là môi trường khắc nghiệt nhất với vật liệu gỗ và tre:

Độ ẩm cao: Độ ẩm thường xuyên >80%, đặc biệt mùa nồm ở miền Bắc và mùa mưa ở miền Nam, gây cong vênh và co ngót vật liệu.

Bức xạ UV mạnh: Tia UV cao gây lão hóa và bạc màu bề mặt nhanh chóng.

Mối mọt – Mối đe dọa lớn nhất: Việt Nam nằm trong vùng rủi ro cao nhất thế giới về mối. Các loài mối gỗ ẩm (chi Coptotermes) và mối đất (chi Odontotermes, Macrotermes) có khả năng tấn công bất kỳ vật liệu nào chứa cellulose.[2] Khả năng chống mối không phải tùy chọn mà là yêu cầu cấp thiết đối với các công trình tại Việt Nam.

2. Công nghệ sản xuất

2.1 Sàn Tre Ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo)

Đây không phải tre tự nhiên mà là “composite tự nhiên” được kỹ thuật hóa:

Quy trình sản xuất:

  • Tre Moso (tái tạo trong 4-6 năm)[3] được chẻ, đập dập thành sợi riêng lẻ
  • Xử hấp carbon ở nhiệt độ cao: loại bỏ đường, tinh bột – nguồn thức ăn của mối và nấm mốc[5]
  • Ép nén siêu cao: Sợi tre trộn keo phenolic chịu nước, ép dưới áp suất lên đến 3000 tấn[1]
  • Kết quả: Vật liệu có mật độ cực cao (+/-1100 kg/m³)[8], cứng và ổn định
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.

2.2 Gỗ Biến tính Nhiệt (Thermowood)

Quy trình xử lý gỗ tự nhiên không dùng hóa chất, chỉ dựa trên nhiệt và hơi nước:

Quy trình:

  • Gỗ Tần Bì hoặc Thông được đưa vào lò, nhiệt độ tăng dần 190-212°C[9]
  • Hơi nước ngăn gỗ nứt vỡ và xúc tác phản ứng hóa học bên trong

Biến đổi cấu trúc:

  • Phân hủy hemicellulose (nguồn thức ăn của nấm)[10]
  • Loại bỏ nhựa thông và chất hữu cơ bay hơi[9]
  • Giảm độ ẩm cân bằng (EMC) xuống 4-7%[9]
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash

Đánh đổi: Tăng độ ổn định và chống mục rữa, nhưng giảm độ cứng bề mặt và độ bền uốn.[11]

3. So sánh theo 9 tiêu chí

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Sàn Tre Ép khối ngoài trời  Thermowood Ash Thermowood Pine
Độ cứng Janka Rất cao (1400-2200+ kgf) Thấp (~<600 kgf) Rất thấp (~395 kgf)
Hệ số giãn nở Rất thấp (<1.0%) Rất thấp (~5.3%)[11] Rất thấp (~3.22%)[12]
Tuổi thọ 25-30+ năm 25+ năm 15-30 năm
Giá/m² 2.2-3.5 triệu VNĐ 2.5-4.0 triệu VNĐ 1.4-2.0 triệu VNĐ
Carbon Footprint Âm tính (hấp thụ CO₂)[15] Cao (tiêu thụ năng lượng) Cao (tiêu thụ năng lượng)
Độ bền (EN 350) Class 1 (Rất bền)[1] Class 1 (Rất bền)[17] Class 2 (Bền)[18]
Bảo trì 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm
Thẩm mỹ Vân sợi đặc trưng, màu tối Vân mạnh, không mắt, màu socola Vân có mắt, màu nâu ấm

3.1 Độ cứng Janka – Khả năng chống mài mòn

Độ cứng Janka là thước đo tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước của vật liệu sàn. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho sàn ngoài trời, đặc biệt tại các khu vực có mật độ sử dụng cao.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Vượt trội với độ cứng 1400-2270 kgf,[7] nhờ công nghệ ép siêu cao 2500-3000 tấn.[1] Quá trình này tạo ra một vật liệu có mật độ cực cao, biến đổi hoàn toàn tính chất của tre nguyên bản. Độ cứng này cho phép sàn tre chịu được va đập mạnh, trầy xước từ đồ nội thất, và mài mòn liên tục từ lưu lượng đi lại cao. Trong thực tế, độ cứng của sàn tre ép khối ngoài trời cao hơn nhiều loại gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Sồi và thậm chí tương đương với gỗ Lim – một trong những loại gỗ cứng nhất Việt Nam.

Thermowood Ash: Thấp hơn đáng kể, ước tính ~<600 kgf. Gỗ Tần Bì trắng chưa xử lý có độ cứng cơ sở khoảng 600 kgf, nhưng quy trình biến tính nhiệt làm giảm thêm độ cứng cơ học và độ bền uốn.[11] Điều này có nghĩa là bề mặt sàn dễ bị móp khi va đập với vật cứng và dễ bị trầy xước khi có cát, sỏi dính dưới đế giày.

Thermowood Pine: Rất thấp, chỉ ~395 kgf.[13] Gỗ Thông vốn là loại gỗ mềm, và quá trình biến tính nhiệt càng làm giảm thêm độ cứng. Điều này khiến Thermowood Pine rất dễ bị móp và trầy xước, thậm chí từ các tác động nhẹ như kéo ghế hoặc đi giày cao gót.

Ý nghĩa thực tế: Sự chênh lệch về độ cứng là rất lớn và mang tính quyết định đối với tuổi thọ và thẩm mỹ của sàn. Sàn tre ép khối ngoài trời là vật liệu duy nhất trong ba loại có khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước vượt trội. Nó lý tưởng cho các khu vực công cộng, khu vực có mật độ đi lại cao, hoặc khu vực có nhiều đồ đạc nặng (bàn ghế quán cafe, nhà hàng). Ngược lại, Thermowood Ash và đặc biệt là Thermowood Pine đòi hỏi người dùng phải cẩn trọng hơn nhiều trong sử dụng và chỉ phù hợp với các khu vực ít va đập.

Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng
Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng

👉 Tham khảo: Giải Pháp Sàn Ngoài Trời: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

3.2 Độ ổn định kích thước

Cả ba vật liệu đều giải quyết xuất sắc vấn đề cong vênh – vấn đề lớn nhất của gỗ tự nhiên tại Việt Nam:

  • Sàn Tre: Độ giãn nở chiều rộng dưới 1.0%[8]
  • Thermowood Ash: Giảm trương nở 50% (từ 10.3% xuống 5.3%)[11]
  • Thermowood Pine: Giảm trương nở từ 8.6% xuống 3.22%[12]

Với độ ẩm >80% và mùa nồm khắc nghiệt, độ ổn định này là yếu tố then chốt cho tuổi thọ và thẩm mỹ sàn.

3.3 Tuổi thọ và độ bền sinh học

Theo tiêu chuẩn EN 350 (đo khả năng kháng nấm mốc):

  • Sàn Tre: Class 1 (Rất bền)[1] – tuổi thọ >25 năm, có thể dùng trong điều kiện tiếp xúc đất (Use Class 4)[8]
  • Thermowood Ash: Class 1 (Rất bền)[10] – tuổi thọ >25 năm
  • Thermowood Pine: Class 2 (Bền)[18] – tuổi thọ 15-30 năm, khuyến nghị Use Class 3 (ngoài trời, không tiếp xúc đất)

3.4 Giá thành và Tổng chi phí sở hữu (TCO)

Phân tích chi phí không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà cần xem xét Tổng Chi phí Sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) trong suốt vòng đời sử dụng, thường là 10-15 năm đối với sàn ngoài trời.

Chi phí ban đầu (chỉ vật tư, chưa bao gồm lắp đặt):

  • Thermowood Pine: Thấp nhất (1.4-2.0 triệu/m²)[14]
  • Sàn Tre: Cao (ước tính 2.2-3.5 triệu/m²)
  • Thermowood Ash: Rất cao (ước tính 2.5-4.0 triệu/m²)

Thoạt nhìn, Thermowood Pine có lợi thế rõ ràng về chi phí đầu tư. Tuy nhiên, khi phân tích TCO trong bối cảnh khí hậu và rủi ro sinh học của Việt Nam, bức tranh hoàn toàn khác biệt:

Phân tích TCO chi tiết (kịch bản 15 năm):

1. Chi phí bảo trì định kỳ (tương đương cho cả ba):

  • Lau dầu bảo vệ: 1-2 lần/năm
  • Chi phí ước tính: ~200.000-400.000 VNĐ/m²/năm
  • Tổng 15 năm: ~3-6 triệu/m²

2. Rủi ro từ mối (yếu tố quyết định tại Việt Nam):

  • Sàn Tre: Rủi ro thấp
  • Thermowood Ash/Pine: Rủi ro cao
    • Xác suất bị mối tấn công: Cao (đặc biệt nếu không có biện pháp phòng chống)
    • Chi phí thay thế khi bị mối: 100% giá trị sàn + chi phí tháo dỡ + xử lý nền móng chống mối (có thể lên đến 150-200% chi phí ban đầu)
    • Nếu xảy ra trong năm thứ 7-10, TCO thực tế có thể gấp 2-3 lần chi phí ban đầu

3. Rủi ro từ mài mòn và hư hỏng:

  • Sàn Tre (Janka >1400 kgf): Bền vững qua 15 năm ở mọi khu vực
  • Thermowood Ash (Janka ~600 kgf): Có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
  • Thermowood Pine (Janka ~395 kgf): Rất dễ hư hỏng, có thể cần thay thế hoặc sửa chữa trong vòng 5-8 năm nếu dùng ở khu vực công cộng

Kết luận TCO: Mặc dù Sàn Tre có giá mua ban đầu cao hơn Thermowood Pine khoảng 50-80%, nhưng với độ bền cơ học vượt trội và khả năng kháng mối tự nhiên, Sàn Tre có thể có TCO thấp nhất trong 15 năm tại thị trường Việt Nam. Đây là lựa chọn “đầu tư một lần, an tâm lâu dài” cho các dự án cao cấp.

Thermowood Pine chỉ thực sự tiết kiệm chi phí khi được sử dụng ở các khu vực ít va đập và có hệ thống phòng chống mối toàn diện, được bảo trì nghiêm ngặt.

Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều

3.5 Dấu chân Carbon và tính bền vững môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng kiến trúc xanh, dấu chân carbon của vật liệu xây dựng đang trở thành tiêu chí quan trọng trong quyết định lựa chọn. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) giúp chúng ta hiểu tác động môi trường toàn diện từ khai thác, sản xuất, vận chuyển đến sử dụng và kết thúc vòng đời.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Âm carbon (carbon-negative) – Lựa chọn bền vững nhất

Tre là một trong những loại thực vật có khả năng hấp thụ và cô lập carbon tốt nhất trên thế giới:

  • Hấp thụ CO₂ nhiều hơn 35% so với cây gỗ cùng diện tích[4]
  • Chu kỳ tái tạo cực nhanh: 4-6 năm so với 50-80 năm của gỗ cứng[3]
  • Không cần trồng lại sau khi chặt (tái sinh từ hệ rễ)
  • Không cần phân bón, thuốc trừ sâu nhiều như cây trồng khác

Các nghiên cứu LCA cho thấy sản phẩm tre ép khối thành phẩm thường là carbon-negative, nghĩa là lượng carbon được cô lập trong vật liệu lớn hơn tổng lượng carbon phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất và vận chuyển.[15] Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các dự án nhắm đến chứng nhận xanh (LEED, LOTUS, EDGE) hoặc cam kết giảm phát thải carbon.

Đối với thị trường Việt Nam, lợi thế này càng rõ rệt vì sàn tre có thể được sản xuất ngay tại Việt Nam hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc với quãng đường vận chuyển ngắn, giảm thiểu carbon footprint từ logistics.

Thermowood (Ash & Pine): Tiêu cực – Tiêu thụ năng lượng cao

Mặc dù nguyên liệu gỗ thường đến từ các khu rừng quản lý bền vững có chứng nhận (FSC/PEFC),[11] quy trình biến tính nhiệt là một quá trình tiêu thụ năng lượng rất cao:

  • Tiêu thụ ~2830 kWh/m³ trong quá trình xử lý nhiệt[16]
  • Hầu hết năng lượng đến từ nhiên liệu hóa thạch
  • Phải nhập khẩu từ châu Âu (Phần Lan, Ukraine) hoặc Mỹ
  • Carbon footprint vận chuyển đường biển/hàng không đến Việt Nam rất cao

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Thermowood vẫn có tác động môi trường tốt hơn nhiều so với gỗ nhiệt đới tự nhiên từ các nguồn không bền vững hoặc nhựa WPC từ nguyên liệu hóa thạch.

Khuyến nghị cho dự án xanh: Nếu dự án của bạn nhắm đến chứng nhận xanh hoặc cam kết carbon neutral, Sàn Tre Ép khối ngoài trời là lựa chọn rõ ràng nhất với carbon footprint âm tính và nguồn gốc bền vững đã được chứng nhận.

3.6 Khả năng chống mối – TIÊU CHÍ SỐNG CÒN

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: ít rủi ro bị mối hơn so với các loại gỗ mềm

  • Xử lý nhiệt 200°C loại bỏ đường và tinh bột (nguồn thức ăn)[5]
  • Mật độ siêu cao (+/-1100 kg/m³) với keo phenolic khiến vật liệu quá cứng để mối tiêu hóa[43]
  • Đạt chứng nhận EN 117 (Thử nghiệm chống mối châu Âu) – Class M (hiệu quả cao)[8]

Thermowood Ash: Kém/Không chống

  • Nghiên cứu LSU (Mỹ) cho thấy khả năng chống chịu kém với mối Formosan[19] – loài thuộc chi Coptotermes, chính là mối gỗ ẩm phổ biến nhất tại Việt Nam.[2]

Thermowood Pine: HOÀN TOÀN KHÔNG CHỐNG MỐI

  • Tài liệu kỹ thuật khẳng định rõ: “không chống mối nếu không qua xử lý bổ sung”[20]

⚠ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG

Đây là phát hiện quan trọng nhất của báo cáo: Hai vật liệu Thermowood, dù rất bền về mặt khí hậu (chống cong vênh, mục rữa), nhưng lại không chống được mối.

Sử dụng chúng làm sàn ngoài trời tại Việt Nam mà không có biện pháp phòng chống mối nghiêm ngặt (cách ly nền, lưới thép, xử lý hóa chất toàn diện) là rủi ro kỹ thuật cực kỳ lớn, có thể dẫn đến phá hủy toàn bộ công trình.

Sàn tre ép khối ngoài trời là lựa chọn tối ưu nhất cung cấp một giải pháp vật liệu tương tự gỗ tự nhiên và ít có khả năng bị mối xâm hại nhất.

3.7 Bảo trì giữ màu

Cả ba vật liệu đều bị lão hóa bề mặt và ngả màu xám bạc khi tiếp xúc UV – đây là quá trình tự nhiên có thể là lựa chọn thẩm mỹ (“weathered look”).

Để giữ màu nguyên bản:

  • Quy trình: Làm sạch bề mặt, sau đó lau dầu bảo vệ (gốc nước hoặc dầu)
  • Tần suất tại Việt Nam: 1-2 lần/năm (mỗi 8-12 tháng) do cường độ UV cao

Chi phí và công sức bảo trì tương đương cho cả ba.

3.8 Thẩm mỹ

Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • Vẻ độc đáo, hiện đại
  • Vân “sợi” ép đặc trưng (không phải vân gỗ truyền thống)
  • Màu nâu cafe đậm hoặc đen mun, đồng nhất

Thermowood Ash:

  • Vẻ gỗ cứng cao cấp, sang trọng
  • Màu socola đậm, ấm áp[11]
  • Vân gỗ mạnh mẽ, không có mắt (knot-free), sạch sẽ, tinh tế

Thermowood Pine:

  • Vẻ mộc mạc “rustic” đặc trưng gỗ Thông
  • Màu nâu đậm
  • Có mắt gỗ hình tròn hoặc “cánh bướm” đặc trưng[18]

Lựa chọn theo mục tiêu:

  • Sang trọng, sạch, không mắt → Thermowood Ash
  • Mộc mạc, tự nhiên, Scandinavia → Thermowood Pine
  • Hiện đại, độc đáo, bền vững → Sàn Tre ép khối ngoài trời

4. Phân tích tình huống ứng dụng

4.1 Sàn hồ bơi Biệt thự & Resort ven biển

Môi trường: Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc – hội tụ 4 yếu tố khắc nghiệt:

  • Độ ẩm và hơi nước mặn liên tục
  • UV cường độ cao
  • Nguy cơ mối rất cao từ khu vườn xung quanh
  • Tải trọng từ ghế nằm và mật độ đi lại

Yêu cầu: Class 1, độ ổn định cao, kháng mối, độ cứng Janka cao

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine: Loại – Class 2, Janka thấp (móp dễ dàng), không chống mối
  • ✗ Thermowood Ash: Loại – không chống mối, Janka thấp
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Đáp ứng tất cả – Class 1, ổn định, Janka cao, kháng mối đã kiểm chứng

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.2 Sân thượng & Ban công Nhà phố/Chung cư cao cấp

Môi trường: Hà Nội, TP.HCM

  • Chênh lệch nhiệt độ cực lớn (nắng gắt – lạnh đêm)
  • Tiếp xúc trực tiếp mưa, độ ẩm cao
  • Mối có thể xâm nhập qua kết cấu bê tông[2]

Yêu cầu: Độ ổn định tuyệt vời, khả năng kháng mối nội tại

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Ash & Pine: Loại – rủi ro mối không thể chấp nhận. Nếu mối vào sàn ban công, dễ lan sang nội thất gỗ bên trong
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Lựa chọn an toàn – kháng mối đã kiểm chứng[8] + độ ổn định xuất sắc

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.3 Lối đi Sân vườn & Khu vực Công cộng

Môi trường: Nhà hàng, quán cafe – mật độ đi lại cao, liên tục mài mòn bởi cát, sỏi, va đập/kéo lê bàn ghế

Yêu cầu: Độ cứng Janka cao nhất

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine (395 kgf) & Ash (<600 kgf): Không phù hợp – bề mặt sẽ phá hủy nhanh chóng
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời (>1400 kgf): Duy nhất có thể chịu “tra tấn” cơ học hàng ngày

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời.

4.4 Ứng dụng Ốp tường & Lam che nắng

Môi trường: Không có tải trọng cơ học

Yêu cầu: Thẩm mỹ, ổn định, bền

Đánh giá:

  • Cả ba vật liệu đều ổn định và có độ bền sinh học tốt[1]
  • Lựa chọn phụ thuộc thẩm mỹ:
    • Thermowood Ash: Sang trọng, sạch sẽ, không mắt
    • Thermowood Pine: Mộc mạc, có mắt, ấm cúng
    • Sàn Tre: Hiện đại, đồng nhất

→ Lựa chọn tối ưu: Thermowood Ash hoặc Pine

⚠ Cảnh báo: Khi dùng làm ốp tường, bắt buộc thiết kế cách ly hoàn toàn với mặt đất + biện pháp phòng chống mối chuyên nghiệp.

5. Kết luận và khuyến nghị

5.1 Tổng hợp phát hiện then chốt

Công nghệ Thermowood (Ash & Pine):

  • ✓ Xuất sắc: Độ ổn định kích thước, chống mục rữa
  • ✗ Yếu điểm: Độ cứng thấp (dễ móp), hoàn toàn không chống mối
  • Đây là “gót chân Achilles” tại Việt Nam

Công nghệ Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • ✓ Giải pháp toàn diện: Ổn định + chống mục rữa (Class 1) + độ cứng cực cao + kháng mối đã kiểm chứng (EN 117)
  • ✓ Duy nhất có carbon footprint âm tính

5.2 Khuyến nghị dứt khoát

Đối với ứng dụng SÀN (Decking):

Sàn Tre Ép khối ngoài trờilựa chọn vượt trội về mặt kỹ thuật, an toàn hơn và có TCO thấp hơn trong dài hạn cho thị trường Việt Nam.

Lý do:

  • Khí hậu khắc nghiệt (độ ẩm cao, UV mạnh, nhiệt độ biến động lớn)
  • Nguy cơ mối mọt ở mức rủi ro cao nhất thế giới
  • Yêu cầu độ bền cơ học cao (chống mài mòn, va đập)

Các loại dự án phù hợp nhất với Sàn Tre:

  1. Resort & khách sạn ven biển: Hồ bơi, lối đi bãi biển, khu vực công cộng
  2. Biệt thự cao cấp: Sân thượng, ban công, sân vườn, bến tàu
  3. Không gian thương mại: Nhà hàng, quán cafe, trung tâm thương mại (khu vực ngoài trời)
  4. Công trình công cộng: Công viên, quảng trường, khu đi bộ
  5. Spa & wellness center: Khu vực ẩm ướt, nhiều nước

⚠ Không khuyến nghị Thermowood (Ash/Pine) cho ứng dụng sàn tại Việt Nam trừ khi có:

  • Biện pháp phòng chống mối toàn diện, chuyên nghiệp (lưới chống mối, xử lý hóa chất nền móng)
  • Chi phí cao và bảo trì liên tục
  • Chấp nhận rủi ro kỹ thuật đáng kể
  • Khu vực sử dụng ít va đập (ví dụ: ban công riêng tư, không có đồ đạc nặng)

Đối với ứng dụng ỐP (Cladding) & Lam che nắng:

Thermowood Ash (sang trọng, không mắt) và Thermowood Pine (mộc mạc, có mắt) là lựa chọn tuyệt vời khi:

  • Tính thẩm mỹ là ưu tiên hàng đầu
  • Không có tải trọng cơ học
  • Muốn tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo

Các loại dự án phù hợp:

  1. Ốp tường ngoại thất: Mặt tiền nhà, tường rào
  2. Lam che nắng: Hệ thống louver, brise-soleil
  3. Trần ngoài trời: Trần hiên, mái che
  4. Chi tiết kiến trúc: Tấm ốp điểm nhấn, panel trang trí

Điều kiện bắt buộc khi sử dụng Thermowood:

  • ✓ Giải pháp phòng chống mối chuyên nghiệp (tư vấn từ công ty chuyên xử lý mối)
  • ✓ Thiết kế chi tiết đảm bảo cách ly hoàn toàn với mặt đất (tối thiểu 30cm)
  • ✓ Hệ thống thoát nước tốt, tránh tích nước quanh kết cấu gỗ
  • ✓ Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu mối
  • ✓ Ngăn chặn các nguồn xâm nhập tiềm tàng (khe hở, nứt tường)

Lưu ý đặc biệt cho từng khu vực khí hậu Việt Nam:

Miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng):

  • Ưu tiên Sàn Tre do mùa nồm kéo dài với độ ẩm cực cao
  • Nếu dùng Thermowood, tăng cường kiểm tra mối vào tháng 3-4 (thời điểm mối hoạt động mạnh)

Miền Trung (Đà Nẵng, Nha Trang):

  • Bắt buộc dùng Sàn Tre cho khu vực ven biển (mưa nhiều, độ ẩm cao, mối đất phổ biến)
  • Thermowood chỉ phù hợp ốp tường ở độ cao >2m

Miền Nam (TP.HCM, Vũng Tàu):

  • Sàn Tre là lựa chọn tối ưu do nhiệt độ cao quanh năm và áp lực mối rất lớn
  • Thermowood có thể dùng cho lam che nắng với bảo trì tốt

Tài liệu tham khảo (20 nguồn chính)

[1] So sánh sàn tre với sàn gỗ từ A-Z. https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[2] Phòng chống mối cho công trình đang sử dụng – TCVN 8268:2017 – CFC. https://cfc.com.vn/phong-chong-moi-cong-trinh-dang-su-dung-tcvn82682017

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood. Kevin Francis Design. https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[4] Why Bamboo Decking Outperforms Traditional Wood. https://www.ebmaterial.com/blogs-detail/sustainable-decking

[5] MOSO® Bamboo X-treme®. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ-1.pdf

[7] Why Strand Woven Flooring Has Such High Density. https://www.bambooindustry.com/blog/why-strand-woven-bamboo-flooring-has-high-density.html

[8] Product Catalogue – MOSO® Bamboo. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/MOSO-Catalogue_EN_LQ.pdf

[9] Thermowood.vn | LQ International. https://www.lqinternational.com/vi/thermowoodvn

[10] Understanding wood durability: Durability classes of wood – Thermory. https://thermory.com/blog-and-news/durability-classes-of-wood/

[11] Thermowood Ash Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_ASH.pdf

[12] Thermowood Pine Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_PINE.pdf

[13] Comparing Thermally Modified Ash and Pine – Arbor Wood Co. https://arborwoodco.com/blog/comparing-thermally-modified-ash-and-thermally-modified-pine

[14] Sàn Gỗ Tự Nhiên Ngoài Trời – Gỗ Biến Tính. https://gobientinh.vn/danh-muc-san-pham/san-ngoai-troi/

[15] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51

[16] Life Cycle Assessment of Thermowood boards – ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/303565322_Life_Cycle_Assessment_as_a_tool_to_promote_sustainable_Thermowood_boards_a_Portuguese_case_study

[17] Thermowood Cladding | Thermally Modified Timber | Millworks. https://millworks.co.uk/species/thermowood-ash/

[18] ThermoWood® Pine | Millworks. https://millworks.co.uk/wp-content/uploads/2025/04/ThermoWood-Pine-data-sheet.pdf

[19] Performance Testing Summary. http://neufert-cdn.archdaily.net/uploads/product_file/file/2703/Performance_Brochure.pdf

[20] Thermowood – Wood products | Stora Enso. https://www.storaenso.com/en/products/wood-products/cladding-and-decking/thermowood

Báo cáo này được biên soạn dựa trên dữ liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế với vật liệu sàn ngoài trời tại thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm hỗ trợ kiến trúc sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định tối ưu cho dự án của mình.

]]>
https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/feed/ 0
Ali Việt Nam Hoàn Thành Gói Thầu Thi Công Ốp Tường Trường SSIS Giai Đoạn 3 do Boho Decor Thiết Kế https://alivietnam.vn/ali-viet-nam-hoan-thanh-goi-thau-thi-cong-op-tuong-truong-ssis-giai-doan-3-do-boho-decor-thiet-ke-11191/ https://alivietnam.vn/ali-viet-nam-hoan-thanh-goi-thau-thi-cong-op-tuong-truong-ssis-giai-doan-3-do-boho-decor-thiet-ke-11191/#respond Fri, 26 Sep 2025 08:39:28 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11191 Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (Saigon South International School – SSIS) là một trong những cơ sở giáo dục quốc tế uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với triết lý kiến tạo môi trường học tập toàn diện, nơi học sinh được khuyến khích phát triển tư duy sáng tạo và bản lĩnh toàn cầu, SSIS luôn đặt tiêu chuẩn cao trong việc lựa chọn vật liệu, đối tác và giải pháp xây dựng.

Ali Việt Nam Hoàn Thành Gói Thầu Thi Công Ốp Tường Trường SSIS Giai Đoạn 3 do Boho Decor Thiết Kế 1
Phối cảnh thiết kế bởi Boho Decor

Sau thành công của giai đoạn 1 và 2, giai đoạn 3 của dự án mở rộng SSIS tiếp tục được triển khai, với mục tiêu hoàn thiện hạng mục kiến trúc nội thất theo hướng hiện đại, bền vững và mang tính biểu tượng. Ali Việt Nam hân hạnh là đơn vị được lựa chọn thi công hạng mục ốp tường gỗ tre, dưới sự quản lý và điều phối của tổng thầu Boho.

Việc Ali Việt Nam được tín nhiệm trong dự án này không chỉ là minh chứng cho chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà còn thể hiện vai trò tiên phong của thương hiệu trong việc đưa vật liệu tre – vật liệu xanh, bền vững – vào những công trình đẳng cấp quốc tế.

Ali Việt Nam Hoàn Thành Gói Thầu Thi Công Ốp Tường Trường SSIS Giai Đoạn 3 do Boho Decor Thiết Kế 2
Phối cảnh ốp tre khu vực cầu thang

Giải pháp ốp tường gỗ tre – Sự kết hợp của thẩm mỹ và bền vững

Ở gói thầu lần này, Ali Việt Nam đã ứng dụng hệ ốp tường gỗ tre – sản phẩm nổi bật với những ưu điểm vượt trội:

Giải pháp ốp tường gỗ tre – Sự kết hợp của thẩm mỹ và bền vững 1
Mẫu vật liệu được các bên kí duyệt
  • Thẩm mỹ hiện đại: Các tấm ốp tre mang lại diện mạo sang trọng, tinh tế nhưng vẫn gần gũi thiên nhiên. Vân tre đặc trưng, sắc màu tự nhiên tạo nên cảm giác ấm áp, phù hợp với không gian giáo dục quốc tế.

  • Độ bền cao: Tre ép ít cong vênh, co ngót, giúp duy trì vẻ đẹp ổn định trong điều kiện sử dụng lâu dài.

  • An toàn sức khỏe: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn keo E1 châu Âu, đảm bảo an toàn với học sinh và giáo viên khi tiếp xúc trong không gian khép kín.

  • Bền vững với môi trường: Tre là vật liệu tái tạo nhanh, thân thiện với hệ sinh thái. Việc sử dụng tre thay thế gỗ tự nhiên chính là cách SSIS khẳng định cam kết với phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.

Với đặc tính này, giải pháp ốp tường từ Ali Việt Nam không chỉ mang lại giá trị công năng và thẩm mỹ mà còn góp phần định hình bản sắc kiến trúc xanh cho công trình.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp

Để đáp ứng tiêu chuẩn cao của SSIS và tổng thầu Boho, Ali Việt Nam đã triển khai quy trình thi công chặt chẽ:

Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng: Đội ngũ kỹ sư tiến hành đo đạc, đánh giá điều kiện thực tế, đưa ra phương án bố trí tối ưu.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp 1

Thi công lắp đặt: Sử dụng hệ khung xương chắc chắn, đảm bảo độ phẳng và sự liên kết bền vững. Quy trình lắp đặt tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp 2

Kiểm tra – nghiệm thu: Mỗi hạng mục đều được kiểm định kỹ càng, đảm bảo tính thẩm mỹ, độ chính xác và độ an toàn cao trước khi bàn giao.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp 3
Nghiệm thu trước khi bàn giao vận hành

Nhờ sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận và kinh nghiệm nhiều năm trong thi công các công trình lớn, Ali Việt Nam đã hoàn thành dự án đúng tiến độ, chất lượng vượt mong đợi.

SSIS và Ali Việt Nam – Đồng hành cùng triết lý giáo dục xanh

Việc lựa chọn tre làm vật liệu chủ đạo trong hạng mục ốp tường không chỉ xuất phát từ yếu tố thẩm mỹ mà còn gắn liền với triết lý giáo dục xanh của SSIS. Nhà trường mong muốn mỗi không gian học tập đều phản ánh sự kết nối với thiên nhiên, truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường.

Ali Việt Nam, với tôn chỉ “Đồng hành cùng thiết kế xanh – Dựng xây không gian an lành”, đã và đang khẳng định vị thế tiên phong trong việc đưa vật liệu tre trở thành giải pháp nội thất bền vững cho các công trình giáo dục, thương mại và nhà ở.

]]>
https://alivietnam.vn/ali-viet-nam-hoan-thanh-goi-thau-thi-cong-op-tuong-truong-ssis-giai-doan-3-do-boho-decor-thiet-ke-11191/feed/ 0
DUSIT LE PALAIS HANOI https://alivietnam.vn/dusit-le-palais-hanoi-11168/ https://alivietnam.vn/dusit-le-palais-hanoi-11168/#respond Tue, 23 Sep 2025 09:27:55 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11168 Giới thiệu tổng quan về khách sạn Dusit Le Palais Từ Hoa Hà Nội

Nằm trên mảnh đất hướng Hồ Tây lãng mạn, khách sạn Dusit Le Palais Hà Nội là công trình khách sạn 5 sao sang trọng thuộc tập đoàn Dusit Thani (Thái Lan). Đây là dự án mới tại Việt Nam, kết hợp tinh hoa kiến trúc Đông phương và sự tinh tế của phong cách châu Âu, mang đến trải nghiệm nghỉ dưỡng thượng lưu, khác biệt cho du khách trong và ngoài nước .

Giới thiệu tổng quan về khách sạn Dusit Le Palais Từ Hoa Hà Nội 1
Khách sạn 5 sao Dusit Hotel Le Palais Tu Hoa Hanoi

Khách sạn gồm nhiều hạng phòng cao cấp, từ Junior Suite ban công với tầm nhìn thành phố đến Presidential Suite hướng hồ Tây thơ mộng. Nội thất được thiết kế trang nhã, tinh xảo, cùng hệ thống nhà hàng ẩm thực quốc tế, spa và lounge chuẩn 5 sao. Không chỉ là điểm đến nghỉ dưỡng, Dusit Le Palais còn là lựa chọn hàng đầu cho các sự kiện, hội nghị cao cấp tại Hà Nội.

Giới thiệu tổng quan về khách sạn Dusit Le Palais Từ Hoa Hà Nội 2

Khu vực ban công sử dụng sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali

Trong quá trình hoàn thiện, chủ đầu tư đặc biệt chú trọng đến vật liệu xây dựng, ưu tiên các giải pháp sang trọng – bền vững – thân thiện với môi trường. Đó chính là lý do Ali Việt Nam được lựa chọn làm đối tác cung cấp 550m² sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali lắp đặt cho khu ban côgn khách sạn.

Quy mô và vị trí thi công

  • Diện tích lắp đặt: 550m².

  • Khu vực: Ban công khách sạn.

  • Sản phẩm sử dụng: Sàn tre ngoài trời màu Anchor

  • Phương pháp thi công: Lắp đặt trên hệ khung thép mạ kẽm, kết nối bằng chốt chuyên dụng.

Quy mô và vị trí thi công 1
Tập kết vật tư trước khi thi công

Lý do Dusit Le Palais lựa chọn Bamboo’Ali

Độ bền vượt trội

Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali được sản xuất bằng công nghệ ép khối áp suất cao, có khả năng:

  • Chịu lực lớn, thích hợp cho không gian lưu trú đông khách.

  • Chống cong vênh, nứt gãy trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Hà Nội.

  • Kháng ẩm tốt, duy trì ổn định trước mưa nắng ngoài trời.

Giá trị thẩm mỹ và sang trọng

Không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, sàn tre còn mang đến vẻ đẹp khác biệt với hoa văn tre tự nhiên, sang trọng, tôn lên kiến trúc Á – Âu độc đáo của khách sạn.

Giá trị mà Ali Việt Nam mang lại cho dự án

Nâng tầm trải nghiệm nghỉ dưỡng

Khách lưu trú tại Dusit Le Palais sẽ được tận hưởng không gian ngoài trời thoáng đãng, với những bước chân nhẹ nhàng trên sàn tre, cảm nhận sự an yên và tinh tế. Đây chính là chi tiết nâng cao trải nghiệm cảm xúc – yếu tố quan trọng để phân biệt khách sạn 5 sao với các không gian lưu trú thông thường.

Nâng tầm trải nghiệm nghỉ dưỡng 1
Deluxe Room với ban công lớn nhìn ra Hồ Tây.

Khẳng định thương hiệu khách sạn quốc tế

Với việc ứng dụng vật liệu tre cao cấp, Dusit Le Palais đã ghi dấu ấn mạnh mẽ trong xu hướng “luxury & green living”. Điều này không chỉ nâng tầm thương hiệu khách sạn tại Việt Nam mà còn khẳng định uy tín trên bản đồ nghỉ dưỡng quốc tế.

Khẳng định thương hiệu khách sạn quốc tế 1

Cam kết đồng hành lâu dài

Ali Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng. Với kinh nghiệm hơn 15 năm đồng hành cùng nhiều dự án lớn, Ali Việt Nam luôn là đối tác tin cậy của các công trình đẳng cấp.

Ali Việt Nam – Tiên phong kiến tạo không gian xanh

Sứ mệnh thương hiệu

Ali Việt Nam tự hào là doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam trong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng vật liệu tre ép công nghiệp vào xây dựng, nội ngoại thất. Sản phẩm mang thương hiệu Bamboo’Ali đã được khẳng định vị thế số 1 tại thị trường Việt Nam.

Sứ mệnh thương hiệu 1
Công nghệ sản xuất tiên tiến đáp ứng tiêu chuẩn Châu Âu

Cam kết chất lượng

  • Nguyên liệu tuyển chọn từ tre chất lượng cao.

  • Quy trình sản xuất hiện đại đạt tiêu chuẩn châu Âu.

  • Đội ngũ thi công chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm.

Cam kết chất lượng 1
Ali Việt Nam có năng lực cung ứng khối lượng lớn cho các dự án

Dự án Dusit Le Palais Từ Hoa Hà Nội là minh chứng rõ rệt cho sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc sang trọngvật liệu xanh bền vững. Với sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali, Ali Việt Nam đã góp phần nâng tầm đẳng cấp khách sạn, đồng thời lan tỏa thông điệp sống xanh, thân thiện với môi trường.

Ali Việt Nam tự hào đồng hành cùng các công trình mang tầm quốc tế, tiếp tục sứ mệnh “Đồng hành cùng thiết kế xanh – Dựng xây không gian an lành”.

]]>
https://alivietnam.vn/dusit-le-palais-hanoi-11168/feed/ 0