Ali Việt Nam https://alivietnam.vn Chuyên gia tư vấn Vật Liệu Xanh trong kiến trúc Sat, 14 Mar 2026 06:21:44 +0000 vi hourly 1 https://alivietnam.vn/wp-content/uploads/2025/01/cropped-ali-favicon-32x32.png Ali Việt Nam https://alivietnam.vn 32 32 TRE BIẾN TÍNH THAY THẾ GỖ TỰ NHIÊN – Phân tích chiến lược vật liệu cho kiến trúc Boardwalk & Cầu tàu Waterfront hiện đại https://alivietnam.vn/tre-bien-tinh-thay-the-go-tu-nhien-11619/ https://alivietnam.vn/tre-bien-tinh-thay-the-go-tu-nhien-11619/#respond Sat, 14 Mar 2026 06:21:44 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11619 TRE BIẾN TÍNH THAY THẾ GỖ TỰ NHIÊN - Phân tích chiến lược vật liệu cho kiến trúc Boardwalk & Cầu tàu Waterfront hiện đại 1

Dành cho: Kiến trúc sư | Chủ đầu tư công trình xanh | Nhà phát triển bất động sản

1. Bối cảnh: Khi không gian ven mặt nước đòi hỏi vật liệu vượt trội

Trong suốt ba thập kỷ hành nghề kiến trúc, sự chuyển dịch rõ ràng nhất mà giới chuyên môn ghi nhận chính là cách con người tương tác với không gian ven mặt nước (waterfront). Từ những bến cảng công nghiệp khô khan, các dải ven bờ đã chuyển mình thành những không gian công cộng, nghỉ dưỡng và sinh thái đầy sức sống. Những cấu trúc như đường dạo bộ (boardwalk), cầu tàu (pier) hay sàn ngắm cảnh không còn đơn thuần là hạ tầng giao thông – chúng là linh hồn của dự án, nơi kết nối con người với thiên nhiên một cách trực tiếp nhất.

Không gian ven mặt nước đòi hỏi vật liệu vượt trội
Không gian ven mặt nước đòi hỏi vật liệu vượt trội

Tuy nhiên, đây cũng là những không gian có điều kiện vận hành khắc nghiệt bậc nhất: độ ẩm bão hòa, sương muối ăn mòn, tia UV cường độ cao và sự thay đổi nhiệt độ liên tục. [1] Trong nhiều thập kỷ, gỗ tự nhiên nhóm I như Ipe, Teak hay Gõ Đỏ là lựa chọn hiển nhiên nhờ vẻ đẹp sang trọng và độ bền tự nhiên. [2] Nhưng bối cảnh hiện nay đã thay đổi căn bản.

Sự khan hiếm gỗ rừng nguyên sinh, các cam kết về kiến trúc xanh và giảm phát thải carbon đã tạo ra một khoảng trống vật liệu mà tre biến tính (modified bamboo) – cụ thể là tre ép khối nhiệt độ cao – đang lấp đầy một cách thuyết phục.

Bài phân tích này không nhằm mục đích ca ngợi một chiều. Với tư cách là kiến trúc sư đã thiết kế trên 200 công trình xanh, chúng tôi sẽ đánh giá tre biến tính dưới ba góc độ khách quan: kỹ thuật, kinh tế và sinh thái – để giúp các kiến trúc sư và chủ đầu tư có đủ dữ liệu đưa ra quyết định đúng đắn.

2. Khung tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế Boardwalk & Cầu tàu

Trước khi lựa chọn vật liệu, kiến trúc sư cần nắm vững các yêu cầu kỹ thuật pháp lý quy định môi trường vận hành của công trình waterfront. Đây là nền tảng để đánh giá bất kỳ vật liệu nào một cách nghiêm túc.

2.1. Tải trọng sóng và mực nước thiết kế

Tại Việt Nam, tiêu chuẩn TCVN 9901:2023 về yêu cầu thiết kế đê biển là văn bản pháp lý quan trọng nhất, cung cấp các hướng dẫn chi tiết về tính toán truyền sóng, mực nước thiết kế và các giải pháp bảo vệ bờ biển. [6] Đối với các dự án có tuyến đê hoặc đường dạo dài dưới 10km, cần khảo sát ít nhất một mặt cắt ngang đại diện từ mép nước ra ngoài khơi có độ sâu 10m để tính toán năng lượng sóng. [7] Mực nước thiết kế cần tính đến tần suất lặp lại từ 10 đến 50 năm tùy quy mô dự án, từ đó xác định cao độ sàn để tránh ngập lụt định kỳ.

2.2. An toàn bề mặt – Yêu cầu không thể bỏ qua

Tiêu chuẩn ANSI A326.3 quy định các vật liệu lát sàn tại khu vực ẩm ướt phải có hệ số ma sát động (DCOF) lớn hơn hoặc bằng 0,42. [8] Trong khi gỗ tự nhiên sau thời gian tiếp xúc với nước thường bị bám rêu mốc gây trơn trượt, tre biến tính với các thiết kế rãnh bề mặt (grooved) mang lại khả năng chống trượt vượt trội, ngay cả trong điều kiện mưa bão hay sương muối.

Bảng 1: Khung tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế công trình Waterfront

Thông số thiết kế Tiêu chuẩn / Yêu cầu kỹ thuật Tầm quan trọng trong dự án Waterfront
Mực nước thiết kế Tần suất lặp lại 10–50 năm tùy quy mô Xác định cao độ sàn, tránh ngập lụt
Chống ăn mòn muối biển Thép không gỉ 304 hoặc mạ kẽm G185 Đảm bảo hệ khung xương không bị gỉ sét
Hệ số ma sát động (DCOF) ≥ 0.42 theo ANSI A326.3 An toàn chống trơn trượt trong điều kiện ẩm ướt
Độ ổn định kích thước Tỷ lệ trương nở < 1% Hạn chế cong vênh, bung vít sàn
Kháng mối mọt & Nấm mốc Class 1 theo EN 113 Kéo dài tuổi thọ trong môi trường ẩm cao

3. Khoa học vật liệu: Từ cây tre đến “Thép xanh” biến tính

Lý do tre biến tính có khả năng thay thế gỗ tự nhiên nằm ở quy trình xử lý nhiệt cơ (thermo-mechanical) phức tạp, biến một loại cỏ có tốc độ tăng trưởng nhanh thành một vật liệu xây dựng có mật độ và độ cứng tương đương với các loại gỗ quý nhất thế giới. [4]

Từ cây tre đến "Thép xanh" biến tính

3.1. Quy trình sản xuất Tre ép khối (Strand Woven Bamboo)

Khác với tre ép nan truyền thống, tre ép khối trải qua một lộ trình công nghệ khép kín nhằm triệt tiêu mọi nhược điểm sinh học của tre tươi: [10]

  • Lựa chọn nguyên liệu: Chỉ những cây tre từ 4–5 năm tuổi mới được thu hoạch – độ tuổi sợi tre đạt độ chín về cấu trúc phân tử, không quá non để bị yếu và không quá già để bị giòn.
  • Đập dập sợi tre: Nan tre được bào sạch vỏ xanh và ruột mềm, sau đó được đập dập thành các bó sợi dài. Quá trình này giúp keo và nhiệt thẩm thấu sâu vào lõi sợi trong các bước tiếp theo.
  • Biến tính nhiệt (Carbonization): Các sợi tre được đưa vào lò hấp ở khoảng 200°C dưới áp suất lớn. Quá trình này loại bỏ hoàn toàn đường và lignin – nguồn thức ăn chính của mối mọt và nấm mốc. Đây cũng là bước quyết định màu sắc tự nhiên (nâu nhạt đến nâu cafe) mà không cần hóa chất tạo màu.
  • Ép khối áp lực cực cao: Sợi tre được nhúng keo đạt chuẩn an toàn môi trường (E1) và ép với lực lên tới 2.500 tấn, tạo thành khối đặc có tỷ trọng từ 1.050 đến 1.200 kg/m³.
  • Điều tiết độ ẩm: Các khối tre sau khi ép được đưa vào phòng sấy điều hòa để đưa độ ẩm về mức ổn định (8–12%), đảm bảo tấm ván không bị biến dạng khi đưa ra môi trường ngoài trời.
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.

☛ Tham khảo thêm: Sàn tre ép khối: đặc điểm, tính năng và báo giá!

3.2. Cơ chế thích ứng với môi trường nước

Quá trình carbon hóa làm giảm các nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc cellulose của tre, khiến vật liệu trở nên kỵ nước (hydrophobic) hơn đáng kể. [3] Trong môi trường waterfront – nơi độ ẩm thay đổi liên tục – khả năng hạn chế hấp thụ hơi nước giúp tre biến tính giữ được hình dáng ban đầu, không bị hiện tượng “lắc” hay nứt đầu ván thường thấy ở các loại gỗ cứng tự nhiên. [3]

4. Ba lý do tre biến tính thống trị các dự án Waterfront

4.1. Vượt trội về chỉ số cơ lý và độ bền vận hành

Trong kiến trúc waterfront, độ cứng và độ ổn định kích thước là hai yếu tố sống còn. Tre biến tính sở hữu các thông số mà ngay cả những loại gỗ tự nhiên cao cấp nhất cũng phải dè chừng. [9]

  • Độ cứng Janka: Tre ép khối ngoài trời thường đạt chỉ số Janka trên 3.820 lbs, trong khi gỗ Ipe – loại gỗ cứng nhất thường dùng cho boardwalk – chỉ đạt khoảng 3.510–3.680 lbs. [9] Điều này giúp bề mặt sàn tre chịu được mật độ đi lại cao, không bị trầy xước bởi cát biển hay va đập từ thiết bị bảo trì.
  • Độ ổn định kích thước: Tỷ lệ trương nở của tre biến tính thấp hơn gỗ tự nhiên từ 30–50%. [3] Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng tại các cầu tàu, nơi một phần kết cấu có thể tiếp xúc trực tiếp với nước triều.
  • Kháng sinh học tuyệt đối: Việc loại bỏ đường lignin khiến tre biến tính trở thành vật liệu “vô sinh” đối với nấm mốc và côn trùng. Các sản phẩm tre biến tính cao cấp đạt Class 1 về độ bền tự nhiên (EN 113) và Class 0 về kháng nấm. [9]

☛ Tham khảo thêm: Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình hạng sang ở Việt Nam

Bảng 2: So sánh thông số kỹ thuật giữa Tre biến tính và Gỗ Ipe tự nhiên

Đặc tính cơ lý Gỗ Ipe (Tự nhiên) Tre biến tính (Strand Woven) Lợi ích cho Waterfront
Độ cứng Janka (lbs) 3,510 – 3,680 3,820 ✓ Chịu lực nén, kháng trầy xước tốt hơn
Tỷ trọng (kg/m³) ~1.050 1.150 – 1.200 Cấu trúc đặc khít, ngăn nước thấm sâu
Kháng nấm mốc Cao Rất cao (Class 0) ✓ Không mục nát trong môi trường ẩm
Chống cháy Class A (tự nhiên) Class A (ASTM E84) ✓ An toàn cho khu vực công cộng
Ổn định kích thước Trương nở ~2–3% Trương nở < 1% ✓ Hạn chế cong vênh, bung vít sàn

4.2. Tối ưu hóa bài toán kinh tế: CAPEX và OPEX

Nhiều chủ đầu tư ban đầu lo ngại về chi phí của tre biến tính. Tuy nhiên, khi phân tích trên toàn vòng đời dự án, kết quả lại rất khả quan. [5]

  • Chi phí vật tư (CAPEX): Tre biến tính có giá dao động khoảng 2tr/m2 vật tư, trong khi gỗ Ipe hoặc các loại gỗ nhóm I nhập khẩu có thể cao hơn rất nhiều. [12]
  • Hiệu suất thi công: Tre biến tính được sản xuất với kích thước chuẩn xác và thường tích hợp công nghệ hèm khóa đầu ván (End-match), cho phép lắp đặt nhanh hơn 30–50% so với gỗ tự nhiên vốn yêu cầu khoan mồi và căn chỉnh thủ công từng thanh ván. [5][11]
  • Hao hụt vật tư: Tỷ lệ hao hụt của tre biến tính thường dưới 5% nhờ kích thước đồng nhất, trong khi gỗ tự nhiên với các mắt gỗ, vết nứt hoặc độ dài ngẫu nhiên thường có tỷ lệ hao hụt từ 10–15%. [5]
  • Chi phí bảo trì (OPEX): Gỗ tự nhiên ngoài trời cần vệ sinh và lau dầu bảo vệ định kỳ 6–12 tháng một lần. Tre biến tính dù cũng bạc màu patina theo thời gian nếu không lau dầu, nhưng cấu trúc vẫn giữ được sự ổn định mà không cần bảo dưỡng quá thường xuyên. [2][5]
Tối ưu hóa bài toán kinh tế: CAPEX và OPEX
Tối ưu hóa bài toán kinh tế: CAPEX và OPEX

4.3. Cam kết Kiến trúc xanh và Chứng chỉ bền vững

Trong bối cảnh khách hàng ngày càng quan tâm đến “nguồn gốc vật liệu”, gỗ Ipe hay Teak dù bền nhưng thường đi kèm rủi ro về khai thác gỗ lậu và tàn phá rừng nguyên sinh tại Nam Mỹ hay Đông Nam Á. [4] Ngược lại, tre biến tính mang lại lợi thế sinh thái vượt trội:

  • Tốc độ tái tạo: Tre chỉ mất 5 năm để trưởng thành, so với 60–100 năm của các loại gỗ cứng. Việc thu hoạch tre thực chất là quá trình giúp rừng tre phát triển khỏe mạnh hơn bằng cách nhường không gian cho măng non. [4]
  • Hấp thụ Carbon: Một diện tích sàn tre khoảng 400 sq.ft (37m²) có thể lưu trữ tới 2.600 lbs CO₂. [4] Sử dụng tre biến tính giúp dự án dễ dàng đạt được điểm thưởng trong hệ thống chứng chỉ LEED hoặc LOTUS – một lợi thế cạnh tranh ngày càng quan trọng với các nhà đầu tư bất động sản cao cấp. [5]
4.3. Cam kết Kiến trúc xanh và Chứng chỉ bền vững 1
Công trình xanh dẫn đầu xu hướng xây dựng bền vững

5. Thực tiễn dự án tại Việt Nam

5.1. SUN BAVARIA GASTROPUB

Một ví dụ tiêu biểu cho ứng dụng sàn tre ngoài trời quy mô lớn trong các công trình du lịch – dịch vụ ven biển là dự án Sun Bavaria GastroPub tại Phú Quốc. Công trình nhà hàng bia ven biển này nằm trong tổ hợp du lịch tại Thị trấn Hoàng Hôn (Sunset Town), nơi điều kiện khí hậu đặc trưng của đảo như nắng gắt, độ ẩm cao và hơi muối biển đặt ra yêu cầu khắt khe đối với vật liệu hoàn thiện ngoài trời.

Tại dự án này, toàn bộ hạng mục sàn ngoài trời với diện tích khoảng 3.500m² được thi công bằng sàn tre decking Bamboo’Ali. Hệ vật liệu tre ép mật độ cao giúp tăng độ cứng, hạn chế hấp thụ nước và ổn định hình học trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.[16]

5.1. SUN BAVARIA GASTROPUB 1

Các khu vực ăn uống ngoài trời, lối đi và không gian tiếp giáp trực tiếp với biển đều sử dụng hệ sàn tre này nhằm đảm bảo khả năng chịu tải lớn và duy trì độ bám bề mặt trong điều kiện mưa ẩm, giúp hạn chế trơn trượt cho lượng khách du lịch đông đảo. Đồng thời, tông màu trầm ấm tự nhiên của tre tạo sự hài hòa với kiến trúc ven biển và cảnh quan xung quanh, góp phần nâng cao trải nghiệm không gian cho toàn bộ tổ hợp nhà hàng.[16]

5.2. REGENT PHÚ QUỐC

Một công trình nghỉ dưỡng cao cấp khác tại Phú Quốc cũng cho thấy hiệu quả ứng dụng của vật liệu tre trong môi trường ven biển là Regent Phú Quốc. Tọa lạc tại khu vực Bãi Trường – một trong những bãi biển đẹp nhất của đảo, khu nghỉ dưỡng được phát triển bởi BIM Group và vận hành bởi thương hiệu khách sạn quốc tế Regent Hotels & Resorts, hướng tới tiêu chuẩn nghỉ dưỡng cao cấp với hệ thống biệt thự và suite sang trọng ven biển.[17]

Trong dự án này, hệ thống đường dạo ven biển (beach boardwalk) của khu resort đã được hoàn thiện bằng sàn tre ngoài trời X-TREM’ALI do Ali Việt Nam cung cấp và lắp đặt. Vật liệu tre ép mật độ cao được lựa chọn nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của môi trường ven biển như độ ẩm cao, hơi muối và bức xạ mặt trời mạnh. [17]

5.2. REGENT PHÚ QUỐC 1

Quá trình triển khai được thực hiện thông qua sự phối hợp giữa đơn vị vật liệu và đội ngũ thiết kế – kỹ thuật của chủ đầu tư nhằm tìm ra giải pháp phù hợp nhất cho lối đi dạo phục vụ du khách. Sàn tre ngoài trời không chỉ đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết nhiệt đới mà còn mang lại cảm giác tự nhiên, mộc mạc, hài hòa với cảnh quan biển và kiến trúc nghỉ dưỡng cao cấp của toàn bộ khu resort.

Việc ứng dụng sàn tre trong các hạng mục ngoại thất tại Regent Phú Quốc cho thấy tiềm năng của vật liệu tre biến tính trong các dự án nghỉ dưỡng quy mô lớn, nơi yêu cầu đồng thời cả ba yếu tố: độ bền trong môi trường khắc nghiệt, an toàn cho người sử dụng và giá trị thẩm mỹ gắn với vật liệu tự nhiên.

5.3. Bến du thuyền Hạ Long tại Công viên Đại Dương

Một dự án quy mô lớn khác là Bến du thuyền Hạ Long tại khu vực Công viên Đại Dương, nơi có lưu lượng 10.000–15.000 lượt khách mỗi ngày. Trước khi cải tạo, khu cầu cảng sử dụng sàn gỗ tự nhiên Kiền Kiền nhưng sau khoảng 7 năm vận hành đã xuất hiện tình trạng cong vênh, nứt và xuống cấp do môi trường biển.[18]

5.3. Bến du thuyền Hạ Long tại Công viên Đại Dương 1

Trong phương án nâng cấp, chủ đầu tư đã thay thế bằng sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali với tổng diện tích khoảng 3.500m². Vật liệu tre ép mật độ cao giúp tăng khả năng chịu tải, chống trượt và ổn định trong điều kiện độ ẩm và hơi muối cao, đồng thời mang lại diện mạo bền vững hơn cho khu bến du thuyền phục vụ du lịch.[18]

5.4. Nhà tre nổi H&P Architects – Hướng đi thích ứng với biến đổi khí hậu

Một hướng đi đầy triển vọng là dự án nhà tre nổi của H&P Architects, được thiết kế cho các khu vực chịu ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu như Đồng bằng sông Cửu Long. Sử dụng tre làm cấu trúc chính kết hợp với hệ thống thùng phuy nhựa, ngôi nhà có thể thích ứng với mực nước dâng cao lên tới 1,5m. [15] Đây là minh chứng cho thấy tre không chỉ là vật liệu lát sàn mà còn là vật liệu cấu trúc tiềm năng trong môi trường waterfront đầy biến động.

Nhà tre nổi H&P Architects
Nhà tre nổi H&P Architects

6. Hướng dẫn chuyên sâu: Thi công boardwalk đúng kỹ thuật

Dựa trên kinh nghiệm thực tế, việc thi công tre biến tính cho các dự án ven mặt nước đòi hỏi sự tỉ mỉ trong các chi tiết kỹ thuật để tối ưu hóa tuổi thọ vật liệu.

6.1. Thiết kế hệ khung xương (Sub-structure)

Hệ khung xương quyết định độ phẳng và độ bền của toàn bộ boardwalk. Trong môi trường waterfront, nên ưu tiên hệ đà thép không gỉ 304 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng để tránh tình trạng hệ khung mục nát trước khi sàn tre hỏng. [1] Khoảng cách thanh đà tiêu chuẩn là 310-460mm đối với ván dày 18–20mm – đảm bảo ván không bị võng dưới tải trọng người đi bộ và phương tiện bảo trì nhẹ. [8] Độ dốc thoát nước cần đảm bảo tối thiểu 1–2% về phía mặt nước hoặc hệ thống thu gom để tránh nước đọng trên bề mặt quá lâu.

6.2. Quản lý khe co giãn và lưu thông không khí

Một sai lầm phổ biến trong thi công là lắp đặt các tấm ván quá sát nhau. Đối với tre biến tính ngoài trời, cần duy trì khe hở giữa các thanh ván từ 3–5mm. [5][11] Khe hở này không chỉ dành cho sự giãn nở nhiệt mà quan trọng hơn là để lưu thông không khí bên dưới sàn, giúp mặt dưới tấm ván luôn khô ráo, ngăn chặn chênh lệch độ ẩm gây cong vênh (cupping).

7. So sánh tổng thể: Tre biến tính vs. Gỗ Ipe vs. WPC

Để đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất từ góc độ kiến trúc và đầu tư:

Bảng 3: So sánh kinh tế kỹ thuật giữa các giải pháp Waterfront phổ biến

Tiêu chí Tre biến tính cao cấp Gỗ Ipe tự nhiên Gỗ Nhựa Composite (WPC)
Độ bền cấu trúc 20–30 năm 40–75 năm 5–10 năm
Ổn định màu sắc Bạc màu tự nhiên, dễ phục hồi ✓ Bạc màu, cần dầu định kỳ Phai màu, khó phục hồi
Cảm giác chân thực Rất cao, ấm áp ✓ Rất cao, sang trọng Thấp, cảm giác nhựa
Tác động môi trường Tích cực (tái tạo nhanh) ✓ Tiêu cực (khai thác rừng) Tiêu cực (nhựa khó tái chế)
Tổng chi phí vòng đời Thấp (bảo trì ít) ✓ Cao (bảo trì nhiều) Trung bình (thay thế sớm)

Dữ liệu trên cho thấy tre biến tính không phải là lựa chọn “thỏa hiệp”. Trong khi gỗ Ipe có lợi thế về tuổi thọ tuyệt đối, chi phí vòng đời cao hơn đáng kể do bảo trì và rủi ro nguồn cung. WPC dù rẻ hơn ban đầu nhưng cần thay thế sớm và không tạo được cảm giác chân thực mà khách hàng cao cấp đòi hỏi.

8. Tầm nhìn tương lai và khuyến nghị

Trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu, việc lựa chọn tre biến tính cho các công trình ven biển không chỉ là quyết định về thẩm mỹ hay kinh tế – mà còn là hành động trách nhiệm với tương lai.

Xu hướng tiếp theo sẽ là sự kết hợp giữa tre biến tính và các giải pháp hạ tầng thông minh: các hệ thống boardwalk có khả năng tháo lắp nhanh hoặc cầu tàu nổi tự điều chỉnh theo mực nước triều – thiết kế với tư duy “thích ứng” thay vì “chống chọi”.

Khuyến nghị thực tiễn dành cho kiến trúc sư và chủ đầu tư:

  • Yêu cầu chứng chỉ kỹ thuật đầy đủ: Khi lựa chọn sản phẩm tre biến tính, hãy xác minh các chứng chỉ EN 113 (kháng nấm), ASTM E84 (chống cháy) và tiêu chuẩn keo E1. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng khi dự án cần chứng chỉ LEED hoặc LOTUS.
  • Phân tích chi phí vòng đời (LCCA): Đừng chỉ so sánh giá vật tư ban đầu. Hãy tính toán tổng chi phí 20 năm bao gồm thi công, bảo trì và rủi ro thay thế. Kết quả thường làm nhiều chủ đầu tư thay đổi quan điểm.
  • Lựa chọn hệ khung xương tương xứng: Sàn tre biến tính cao cấp xứng đáng được đặt trên hệ khung thép không gỉ 304 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng. Tiết kiệm ở khâu khung xương thường dẫn đến hỏng hóc toàn bộ hệ sàn sớm hơn dự kiến.
  • Đặc tả kỹ thuật chi tiết trong hồ sơ thiết kế: Ghi rõ các thông số kỹ thuật: tỷ trọng tối thiểu, chỉ số Janka, loại keo, kích thước ván và phương pháp xử lý đầu ván. Điều này bảo vệ thiết kế gốc khỏi bị thay thế bởi vật liệu kém chất lượng hơn trong quá trình thi công.

9. Tài liệu tham khảo

1. Coastal Lighting Engineering: Marine-Grade Materials Guide | DelMarFans.com. https://www.delmarfans.com/educate/learn/coastal-lighting-material

2. Thermally Modified Wood vs. Ipe Wood – AdvantageLumber Blog. https://blog.advantagelumber.com/2025/07/22/thermally-modified-wood-vs-ipewood/

3. Engineered Bamboo vs. Engineered Wood: Comparison – MOSO Bamboo Outdoor. https://www.moso-bamboo-outdoor.com/blog/engineered-bamboo-vs-engineered-wood/

4. Bamboo vs Thermally Modified Wood: How to Choose – MOSO Bamboo Outdoor. https://www.moso-bamboo-outdoor.com/blog/bamboo-vs-thermally-modifiedwood/

5. Bamboo vs Exotic Hardwood: Strength, Cost, and Sustainability – MOSO Bamboo Outdoor. https://www.moso-bamboo-outdoor.com/blog/bamboo-vs-exotic-hardwoods/

6. TCVN 9901:2023 – Yêu cầu thiết kế đê biển – Đại học Thủy Lợi. https://cra.tlu.edu.vn/qcvn-tcvn/tcvn-9901-2023-yeu-cau-thiet-ke-de-12118

7. Tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế đê biển – Viện Khoa học Thủy lợi Miền Trung và Tây Nguyên. http://cviwr.vn/images/Tieu%20chuan%20TK%20de%20bien.pdf

8. 3 Design Considerations for Boardwalks in Harsh Northern Climates – PermaTrak. https://www.permatrak.com/news-events/3-design-considerations-for-boardwalks-in-harsh-northern-climates

9. Ipê vs MOSO Bamboo Thermally Modified Deck Materials – ipe-alternate.info. https://comparison.ipe-alternate.info/

10. Quy trình sản xuất Tre Ép Khối – Ali Việt Nam. https://alivietnam.vn/quy-trinh-san-xuat-tre-ep-khoi/

11. Sàn gỗ tre ngoài trời – Ứng dụng cho thiết kế cảnh quan – Ali Việt Nam. https://alivietnam.vn/san-tre-ngoai-troi-6388/

12. Bamboo Flooring vs Hardwood | Find the Best Choice – Duramagic Floor. https://duramagicfloor.com/bamboo-flooring-vs-hardwood/

15. H&P Architects prototypes floating bamboo houses for river-bound locals in Vietnam – Designboom. https://www.designboom.com/architecture/hp-architects-floating-bamboo-house-vietnam-05-31-2023/

16. SUN BAVARIA GASTROPUB. https://alivietnam.vn/sun-bavaria-gastropub-11485/

17. REGENT PHÚ QUỐC. https://alivietnam.vn/regent-phu-quoc-6425/

18. Phương án kỹ thuật và quá trình thi công nâng cấp 3500m2 sàn gỗ tre tại Bến du thuyền Hạ Long. https://alivietnam.vn/phuong-an-ky-thuat-va-qua-trinh-thi-cong-nang-cap-3500m2-san-go-tre-tai-ben-du-thuyen-ha-long-11277/

© Ali Việt Nam | Bamboo’Ali -Thương hiệu Sàn tre số 1 Việt Nam

]]>
https://alivietnam.vn/tre-bien-tinh-thay-the-go-tu-nhien-11619/feed/ 0
Phân tích chuyên sâu vật liệu sàn ngoài trời: Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine cho thị trường Việt Nam https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/ https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/#respond Sun, 02 Nov 2025 10:42:38 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11217 Báo cáo phân tích kỹ thuật dành cho kiến trúc sư và chủ đầu tư

Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine

1. Bối cảnh thị trường Việt Nam

1.1 Xu hướng thị trường vật liệu cao cấp

Thị trường vật liệu gỗ ngoại thất cao cấp tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình đáng chú ý. Trong nhiều thập kỷ qua, các kiến trúc sư và chủ đầu tư chủ yếu lựa chọn gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Táu, Lim, Căm xe cho các công trình cao cấp. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về tính bền vững, nguồn gốc pháp lý và giá thành của gỗ tự nhiên đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế.

Các vật liệu composite gỗ-nhựa (WPC) thế hệ đầu từng được kỳ vọng là giải pháp thay thế, giải quyết được vấn đề mối mọt. Tuy nhiên, chúng nhanh chóng bộc lộ nhiều yếu điểm về độ bền cơ học, hiện tượng lão hóa bề mặt (giòn, gãy) và tính thẩm mỹ không cao, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam.

Điều này tạo ra một khoảng trống thị trường cho các vật liệu cao cấp thế hệ mới, vừa đảm bảo hiệu suất kỹ thuật vượt trội vừa mang lại giá trị thẩm mỹ sang trọng. Ba vật liệu nổi lên như những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc này là Sàn tre ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo), Thermowood Ash (gỗ Tần Bì biến tính) và Thermowood Pine (gỗ Thông biến tính).

Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp
Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp

Đây là các lựa chọn phổ biến cho các dự án biệt thự nghỉ dưỡng, resort cao cấp, không gian thương mại hạng sang và các công trình công cộng đẳng cấp – nơi yêu cầu sự cân bằng khắt khe giữa thẩm mỹ, độ bền dài hạn và trách nhiệm môi trường. Các dự án này thường có ngân sách đầu tư ban đầu cao nhưng đòi hỏi chi phí vận hành và bảo trì tối ưu trong suốt vòng đời công trình.

👉Tham khảo thêm: Sản phẩm sàn tre ép khối ngoài trời – Chịu thời tiết khắc nghiệt

1.2 Thách thức từ khí hậu Việt Nam

Khí hậu Việt Nam là môi trường khắc nghiệt nhất với vật liệu gỗ và tre:

Độ ẩm cao: Độ ẩm thường xuyên >80%, đặc biệt mùa nồm ở miền Bắc và mùa mưa ở miền Nam, gây cong vênh và co ngót vật liệu.

Bức xạ UV mạnh: Tia UV cao gây lão hóa và bạc màu bề mặt nhanh chóng.

Mối mọt – Mối đe dọa lớn nhất: Việt Nam nằm trong vùng rủi ro cao nhất thế giới về mối. Các loài mối gỗ ẩm (chi Coptotermes) và mối đất (chi Odontotermes, Macrotermes) có khả năng tấn công bất kỳ vật liệu nào chứa cellulose.[2] Khả năng chống mối không phải tùy chọn mà là yêu cầu cấp thiết đối với các công trình tại Việt Nam.

2. Công nghệ sản xuất

2.1 Sàn Tre Ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo)

Đây không phải tre tự nhiên mà là “composite tự nhiên” được kỹ thuật hóa:

Quy trình sản xuất:

  • Tre Moso (tái tạo trong 4-6 năm)[3] được chẻ, đập dập thành sợi riêng lẻ
  • Xử hấp carbon ở nhiệt độ cao: loại bỏ đường, tinh bột – nguồn thức ăn của mối và nấm mốc[5]
  • Ép nén siêu cao: Sợi tre trộn keo phenolic chịu nước, ép dưới áp suất lên đến 3000 tấn[1]
  • Kết quả: Vật liệu có mật độ cực cao (+/-1100 kg/m³)[8], cứng và ổn định
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.

2.2 Gỗ Biến tính Nhiệt (Thermowood)

Quy trình xử lý gỗ tự nhiên không dùng hóa chất, chỉ dựa trên nhiệt và hơi nước:

Quy trình:

  • Gỗ Tần Bì hoặc Thông được đưa vào lò, nhiệt độ tăng dần 190-212°C[9]
  • Hơi nước ngăn gỗ nứt vỡ và xúc tác phản ứng hóa học bên trong

Biến đổi cấu trúc:

  • Phân hủy hemicellulose (nguồn thức ăn của nấm)[10]
  • Loại bỏ nhựa thông và chất hữu cơ bay hơi[9]
  • Giảm độ ẩm cân bằng (EMC) xuống 4-7%[9]
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash

Đánh đổi: Tăng độ ổn định và chống mục rữa, nhưng giảm độ cứng bề mặt và độ bền uốn.[11]

3. So sánh theo 9 tiêu chí

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Sàn Tre Ép khối ngoài trời  Thermowood Ash Thermowood Pine
Độ cứng Janka Rất cao (1400-2200+ kgf) Thấp (~<600 kgf) Rất thấp (~395 kgf)
Hệ số giãn nở Rất thấp (<1.0%) Rất thấp (~5.3%)[11] Rất thấp (~3.22%)[12]
Tuổi thọ 25-30+ năm 25+ năm 15-30 năm
Giá/m² 2.2-3.5 triệu VNĐ 2.5-4.0 triệu VNĐ 1.4-2.0 triệu VNĐ
Carbon Footprint Âm tính (hấp thụ CO₂)[15] Cao (tiêu thụ năng lượng) Cao (tiêu thụ năng lượng)
Độ bền (EN 350) Class 1 (Rất bền)[1] Class 1 (Rất bền)[17] Class 2 (Bền)[18]
Bảo trì 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm
Thẩm mỹ Vân sợi đặc trưng, màu tối Vân mạnh, không mắt, màu socola Vân có mắt, màu nâu ấm

3.1 Độ cứng Janka – Khả năng chống mài mòn

Độ cứng Janka là thước đo tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước của vật liệu sàn. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho sàn ngoài trời, đặc biệt tại các khu vực có mật độ sử dụng cao.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Vượt trội với độ cứng 1400-2270 kgf,[7] nhờ công nghệ ép siêu cao 2500-3000 tấn.[1] Quá trình này tạo ra một vật liệu có mật độ cực cao, biến đổi hoàn toàn tính chất của tre nguyên bản. Độ cứng này cho phép sàn tre chịu được va đập mạnh, trầy xước từ đồ nội thất, và mài mòn liên tục từ lưu lượng đi lại cao. Trong thực tế, độ cứng của sàn tre ép khối ngoài trời cao hơn nhiều loại gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Sồi và thậm chí tương đương với gỗ Lim – một trong những loại gỗ cứng nhất Việt Nam.

Thermowood Ash: Thấp hơn đáng kể, ước tính ~<600 kgf. Gỗ Tần Bì trắng chưa xử lý có độ cứng cơ sở khoảng 600 kgf, nhưng quy trình biến tính nhiệt làm giảm thêm độ cứng cơ học và độ bền uốn.[11] Điều này có nghĩa là bề mặt sàn dễ bị móp khi va đập với vật cứng và dễ bị trầy xước khi có cát, sỏi dính dưới đế giày.

Thermowood Pine: Rất thấp, chỉ ~395 kgf.[13] Gỗ Thông vốn là loại gỗ mềm, và quá trình biến tính nhiệt càng làm giảm thêm độ cứng. Điều này khiến Thermowood Pine rất dễ bị móp và trầy xước, thậm chí từ các tác động nhẹ như kéo ghế hoặc đi giày cao gót.

Ý nghĩa thực tế: Sự chênh lệch về độ cứng là rất lớn và mang tính quyết định đối với tuổi thọ và thẩm mỹ của sàn. Sàn tre ép khối ngoài trời là vật liệu duy nhất trong ba loại có khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước vượt trội. Nó lý tưởng cho các khu vực công cộng, khu vực có mật độ đi lại cao, hoặc khu vực có nhiều đồ đạc nặng (bàn ghế quán cafe, nhà hàng). Ngược lại, Thermowood Ash và đặc biệt là Thermowood Pine đòi hỏi người dùng phải cẩn trọng hơn nhiều trong sử dụng và chỉ phù hợp với các khu vực ít va đập.

Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng
Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng

👉 Tham khảo: Giải Pháp Sàn Ngoài Trời: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

3.2 Độ ổn định kích thước

Cả ba vật liệu đều giải quyết xuất sắc vấn đề cong vênh – vấn đề lớn nhất của gỗ tự nhiên tại Việt Nam:

  • Sàn Tre: Độ giãn nở chiều rộng dưới 1.0%[8]
  • Thermowood Ash: Giảm trương nở 50% (từ 10.3% xuống 5.3%)[11]
  • Thermowood Pine: Giảm trương nở từ 8.6% xuống 3.22%[12]

Với độ ẩm >80% và mùa nồm khắc nghiệt, độ ổn định này là yếu tố then chốt cho tuổi thọ và thẩm mỹ sàn.

3.3 Tuổi thọ và độ bền sinh học

Theo tiêu chuẩn EN 350 (đo khả năng kháng nấm mốc):

  • Sàn Tre: Class 1 (Rất bền)[1] – tuổi thọ >25 năm, có thể dùng trong điều kiện tiếp xúc đất (Use Class 4)[8]
  • Thermowood Ash: Class 1 (Rất bền)[10] – tuổi thọ >25 năm
  • Thermowood Pine: Class 2 (Bền)[18] – tuổi thọ 15-30 năm, khuyến nghị Use Class 3 (ngoài trời, không tiếp xúc đất)

3.4 Giá thành và Tổng chi phí sở hữu (TCO)

Phân tích chi phí không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà cần xem xét Tổng Chi phí Sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) trong suốt vòng đời sử dụng, thường là 10-15 năm đối với sàn ngoài trời.

Chi phí ban đầu (chỉ vật tư, chưa bao gồm lắp đặt):

  • Thermowood Pine: Thấp nhất (1.4-2.0 triệu/m²)[14]
  • Sàn Tre: Cao (ước tính 2.2-3.5 triệu/m²)
  • Thermowood Ash: Rất cao (ước tính 2.5-4.0 triệu/m²)

Thoạt nhìn, Thermowood Pine có lợi thế rõ ràng về chi phí đầu tư. Tuy nhiên, khi phân tích TCO trong bối cảnh khí hậu và rủi ro sinh học của Việt Nam, bức tranh hoàn toàn khác biệt:

Phân tích TCO chi tiết (kịch bản 15 năm):

1. Chi phí bảo trì định kỳ (tương đương cho cả ba):

  • Lau dầu bảo vệ: 1-2 lần/năm
  • Chi phí ước tính: ~200.000-400.000 VNĐ/m²/năm
  • Tổng 15 năm: ~3-6 triệu/m²

2. Rủi ro từ mối (yếu tố quyết định tại Việt Nam):

  • Sàn Tre: Rủi ro thấp
  • Thermowood Ash/Pine: Rủi ro cao
    • Xác suất bị mối tấn công: Cao (đặc biệt nếu không có biện pháp phòng chống)
    • Chi phí thay thế khi bị mối: 100% giá trị sàn + chi phí tháo dỡ + xử lý nền móng chống mối (có thể lên đến 150-200% chi phí ban đầu)
    • Nếu xảy ra trong năm thứ 7-10, TCO thực tế có thể gấp 2-3 lần chi phí ban đầu

3. Rủi ro từ mài mòn và hư hỏng:

  • Sàn Tre (Janka >1400 kgf): Bền vững qua 15 năm ở mọi khu vực
  • Thermowood Ash (Janka ~600 kgf): Có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
  • Thermowood Pine (Janka ~395 kgf): Rất dễ hư hỏng, có thể cần thay thế hoặc sửa chữa trong vòng 5-8 năm nếu dùng ở khu vực công cộng

Kết luận TCO: Mặc dù Sàn Tre có giá mua ban đầu cao hơn Thermowood Pine khoảng 50-80%, nhưng với độ bền cơ học vượt trội và khả năng kháng mối tự nhiên, Sàn Tre có thể có TCO thấp nhất trong 15 năm tại thị trường Việt Nam. Đây là lựa chọn “đầu tư một lần, an tâm lâu dài” cho các dự án cao cấp.

Thermowood Pine chỉ thực sự tiết kiệm chi phí khi được sử dụng ở các khu vực ít va đập và có hệ thống phòng chống mối toàn diện, được bảo trì nghiêm ngặt.

Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều

3.5 Dấu chân Carbon và tính bền vững môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng kiến trúc xanh, dấu chân carbon của vật liệu xây dựng đang trở thành tiêu chí quan trọng trong quyết định lựa chọn. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) giúp chúng ta hiểu tác động môi trường toàn diện từ khai thác, sản xuất, vận chuyển đến sử dụng và kết thúc vòng đời.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Âm carbon (carbon-negative) – Lựa chọn bền vững nhất

Tre là một trong những loại thực vật có khả năng hấp thụ và cô lập carbon tốt nhất trên thế giới:

  • Hấp thụ CO₂ nhiều hơn 35% so với cây gỗ cùng diện tích[4]
  • Chu kỳ tái tạo cực nhanh: 4-6 năm so với 50-80 năm của gỗ cứng[3]
  • Không cần trồng lại sau khi chặt (tái sinh từ hệ rễ)
  • Không cần phân bón, thuốc trừ sâu nhiều như cây trồng khác

Các nghiên cứu LCA cho thấy sản phẩm tre ép khối thành phẩm thường là carbon-negative, nghĩa là lượng carbon được cô lập trong vật liệu lớn hơn tổng lượng carbon phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất và vận chuyển.[15] Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các dự án nhắm đến chứng nhận xanh (LEED, LOTUS, EDGE) hoặc cam kết giảm phát thải carbon.

Đối với thị trường Việt Nam, lợi thế này càng rõ rệt vì sàn tre có thể được sản xuất ngay tại Việt Nam hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc với quãng đường vận chuyển ngắn, giảm thiểu carbon footprint từ logistics.

Thermowood (Ash & Pine): Tiêu cực – Tiêu thụ năng lượng cao

Mặc dù nguyên liệu gỗ thường đến từ các khu rừng quản lý bền vững có chứng nhận (FSC/PEFC),[11] quy trình biến tính nhiệt là một quá trình tiêu thụ năng lượng rất cao:

  • Tiêu thụ ~2830 kWh/m³ trong quá trình xử lý nhiệt[16]
  • Hầu hết năng lượng đến từ nhiên liệu hóa thạch
  • Phải nhập khẩu từ châu Âu (Phần Lan, Ukraine) hoặc Mỹ
  • Carbon footprint vận chuyển đường biển/hàng không đến Việt Nam rất cao

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Thermowood vẫn có tác động môi trường tốt hơn nhiều so với gỗ nhiệt đới tự nhiên từ các nguồn không bền vững hoặc nhựa WPC từ nguyên liệu hóa thạch.

Khuyến nghị cho dự án xanh: Nếu dự án của bạn nhắm đến chứng nhận xanh hoặc cam kết carbon neutral, Sàn Tre Ép khối ngoài trời là lựa chọn rõ ràng nhất với carbon footprint âm tính và nguồn gốc bền vững đã được chứng nhận.

3.6 Khả năng chống mối – TIÊU CHÍ SỐNG CÒN

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: ít rủi ro bị mối hơn so với các loại gỗ mềm

  • Xử lý nhiệt 200°C loại bỏ đường và tinh bột (nguồn thức ăn)[5]
  • Mật độ siêu cao (+/-1100 kg/m³) với keo phenolic khiến vật liệu quá cứng để mối tiêu hóa[43]
  • Đạt chứng nhận EN 117 (Thử nghiệm chống mối châu Âu) – Class M (hiệu quả cao)[8]

Thermowood Ash: Kém/Không chống

  • Nghiên cứu LSU (Mỹ) cho thấy khả năng chống chịu kém với mối Formosan[19] – loài thuộc chi Coptotermes, chính là mối gỗ ẩm phổ biến nhất tại Việt Nam.[2]

Thermowood Pine: HOÀN TOÀN KHÔNG CHỐNG MỐI

  • Tài liệu kỹ thuật khẳng định rõ: “không chống mối nếu không qua xử lý bổ sung”[20]

⚠ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG

Đây là phát hiện quan trọng nhất của báo cáo: Hai vật liệu Thermowood, dù rất bền về mặt khí hậu (chống cong vênh, mục rữa), nhưng lại không chống được mối.

Sử dụng chúng làm sàn ngoài trời tại Việt Nam mà không có biện pháp phòng chống mối nghiêm ngặt (cách ly nền, lưới thép, xử lý hóa chất toàn diện) là rủi ro kỹ thuật cực kỳ lớn, có thể dẫn đến phá hủy toàn bộ công trình.

Sàn tre ép khối ngoài trời là lựa chọn tối ưu nhất cung cấp một giải pháp vật liệu tương tự gỗ tự nhiên và ít có khả năng bị mối xâm hại nhất.

3.7 Bảo trì giữ màu

Cả ba vật liệu đều bị lão hóa bề mặt và ngả màu xám bạc khi tiếp xúc UV – đây là quá trình tự nhiên có thể là lựa chọn thẩm mỹ (“weathered look”).

Để giữ màu nguyên bản:

  • Quy trình: Làm sạch bề mặt, sau đó lau dầu bảo vệ (gốc nước hoặc dầu)
  • Tần suất tại Việt Nam: 1-2 lần/năm (mỗi 8-12 tháng) do cường độ UV cao

Chi phí và công sức bảo trì tương đương cho cả ba.

3.8 Thẩm mỹ

Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • Vẻ độc đáo, hiện đại
  • Vân “sợi” ép đặc trưng (không phải vân gỗ truyền thống)
  • Màu nâu cafe đậm hoặc đen mun, đồng nhất

Thermowood Ash:

  • Vẻ gỗ cứng cao cấp, sang trọng
  • Màu socola đậm, ấm áp[11]
  • Vân gỗ mạnh mẽ, không có mắt (knot-free), sạch sẽ, tinh tế

Thermowood Pine:

  • Vẻ mộc mạc “rustic” đặc trưng gỗ Thông
  • Màu nâu đậm
  • Có mắt gỗ hình tròn hoặc “cánh bướm” đặc trưng[18]

Lựa chọn theo mục tiêu:

  • Sang trọng, sạch, không mắt → Thermowood Ash
  • Mộc mạc, tự nhiên, Scandinavia → Thermowood Pine
  • Hiện đại, độc đáo, bền vững → Sàn Tre ép khối ngoài trời

4. Phân tích tình huống ứng dụng

4.1 Sàn hồ bơi Biệt thự & Resort ven biển

Môi trường: Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc – hội tụ 4 yếu tố khắc nghiệt:

  • Độ ẩm và hơi nước mặn liên tục
  • UV cường độ cao
  • Nguy cơ mối rất cao từ khu vườn xung quanh
  • Tải trọng từ ghế nằm và mật độ đi lại

Yêu cầu: Class 1, độ ổn định cao, kháng mối, độ cứng Janka cao

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine: Loại – Class 2, Janka thấp (móp dễ dàng), không chống mối
  • ✗ Thermowood Ash: Loại – không chống mối, Janka thấp
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Đáp ứng tất cả – Class 1, ổn định, Janka cao, kháng mối đã kiểm chứng

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.2 Sân thượng & Ban công Nhà phố/Chung cư cao cấp

Môi trường: Hà Nội, TP.HCM

  • Chênh lệch nhiệt độ cực lớn (nắng gắt – lạnh đêm)
  • Tiếp xúc trực tiếp mưa, độ ẩm cao
  • Mối có thể xâm nhập qua kết cấu bê tông[2]

Yêu cầu: Độ ổn định tuyệt vời, khả năng kháng mối nội tại

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Ash & Pine: Loại – rủi ro mối không thể chấp nhận. Nếu mối vào sàn ban công, dễ lan sang nội thất gỗ bên trong
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Lựa chọn an toàn – kháng mối đã kiểm chứng[8] + độ ổn định xuất sắc

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.3 Lối đi Sân vườn & Khu vực Công cộng

Môi trường: Nhà hàng, quán cafe – mật độ đi lại cao, liên tục mài mòn bởi cát, sỏi, va đập/kéo lê bàn ghế

Yêu cầu: Độ cứng Janka cao nhất

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine (395 kgf) & Ash (<600 kgf): Không phù hợp – bề mặt sẽ phá hủy nhanh chóng
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời (>1400 kgf): Duy nhất có thể chịu “tra tấn” cơ học hàng ngày

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời.

4.4 Ứng dụng Ốp tường & Lam che nắng

Môi trường: Không có tải trọng cơ học

Yêu cầu: Thẩm mỹ, ổn định, bền

Đánh giá:

  • Cả ba vật liệu đều ổn định và có độ bền sinh học tốt[1]
  • Lựa chọn phụ thuộc thẩm mỹ:
    • Thermowood Ash: Sang trọng, sạch sẽ, không mắt
    • Thermowood Pine: Mộc mạc, có mắt, ấm cúng
    • Sàn Tre: Hiện đại, đồng nhất

→ Lựa chọn tối ưu: Thermowood Ash hoặc Pine

⚠ Cảnh báo: Khi dùng làm ốp tường, bắt buộc thiết kế cách ly hoàn toàn với mặt đất + biện pháp phòng chống mối chuyên nghiệp.

5. Kết luận và khuyến nghị

5.1 Tổng hợp phát hiện then chốt

Công nghệ Thermowood (Ash & Pine):

  • ✓ Xuất sắc: Độ ổn định kích thước, chống mục rữa
  • ✗ Yếu điểm: Độ cứng thấp (dễ móp), hoàn toàn không chống mối
  • Đây là “gót chân Achilles” tại Việt Nam

Công nghệ Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • ✓ Giải pháp toàn diện: Ổn định + chống mục rữa (Class 1) + độ cứng cực cao + kháng mối đã kiểm chứng (EN 117)
  • ✓ Duy nhất có carbon footprint âm tính

5.2 Khuyến nghị dứt khoát

Đối với ứng dụng SÀN (Decking):

Sàn Tre Ép khối ngoài trờilựa chọn vượt trội về mặt kỹ thuật, an toàn hơn và có TCO thấp hơn trong dài hạn cho thị trường Việt Nam.

Lý do:

  • Khí hậu khắc nghiệt (độ ẩm cao, UV mạnh, nhiệt độ biến động lớn)
  • Nguy cơ mối mọt ở mức rủi ro cao nhất thế giới
  • Yêu cầu độ bền cơ học cao (chống mài mòn, va đập)

Các loại dự án phù hợp nhất với Sàn Tre:

  1. Resort & khách sạn ven biển: Hồ bơi, lối đi bãi biển, khu vực công cộng
  2. Biệt thự cao cấp: Sân thượng, ban công, sân vườn, bến tàu
  3. Không gian thương mại: Nhà hàng, quán cafe, trung tâm thương mại (khu vực ngoài trời)
  4. Công trình công cộng: Công viên, quảng trường, khu đi bộ
  5. Spa & wellness center: Khu vực ẩm ướt, nhiều nước

⚠ Không khuyến nghị Thermowood (Ash/Pine) cho ứng dụng sàn tại Việt Nam trừ khi có:

  • Biện pháp phòng chống mối toàn diện, chuyên nghiệp (lưới chống mối, xử lý hóa chất nền móng)
  • Chi phí cao và bảo trì liên tục
  • Chấp nhận rủi ro kỹ thuật đáng kể
  • Khu vực sử dụng ít va đập (ví dụ: ban công riêng tư, không có đồ đạc nặng)

Đối với ứng dụng ỐP (Cladding) & Lam che nắng:

Thermowood Ash (sang trọng, không mắt) và Thermowood Pine (mộc mạc, có mắt) là lựa chọn tuyệt vời khi:

  • Tính thẩm mỹ là ưu tiên hàng đầu
  • Không có tải trọng cơ học
  • Muốn tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo

Các loại dự án phù hợp:

  1. Ốp tường ngoại thất: Mặt tiền nhà, tường rào
  2. Lam che nắng: Hệ thống louver, brise-soleil
  3. Trần ngoài trời: Trần hiên, mái che
  4. Chi tiết kiến trúc: Tấm ốp điểm nhấn, panel trang trí

Điều kiện bắt buộc khi sử dụng Thermowood:

  • ✓ Giải pháp phòng chống mối chuyên nghiệp (tư vấn từ công ty chuyên xử lý mối)
  • ✓ Thiết kế chi tiết đảm bảo cách ly hoàn toàn với mặt đất (tối thiểu 30cm)
  • ✓ Hệ thống thoát nước tốt, tránh tích nước quanh kết cấu gỗ
  • ✓ Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu mối
  • ✓ Ngăn chặn các nguồn xâm nhập tiềm tàng (khe hở, nứt tường)

Lưu ý đặc biệt cho từng khu vực khí hậu Việt Nam:

Miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng):

  • Ưu tiên Sàn Tre do mùa nồm kéo dài với độ ẩm cực cao
  • Nếu dùng Thermowood, tăng cường kiểm tra mối vào tháng 3-4 (thời điểm mối hoạt động mạnh)

Miền Trung (Đà Nẵng, Nha Trang):

  • Bắt buộc dùng Sàn Tre cho khu vực ven biển (mưa nhiều, độ ẩm cao, mối đất phổ biến)
  • Thermowood chỉ phù hợp ốp tường ở độ cao >2m

Miền Nam (TP.HCM, Vũng Tàu):

  • Sàn Tre là lựa chọn tối ưu do nhiệt độ cao quanh năm và áp lực mối rất lớn
  • Thermowood có thể dùng cho lam che nắng với bảo trì tốt

Tài liệu tham khảo (20 nguồn chính)

[1] So sánh sàn tre với sàn gỗ từ A-Z. https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[2] Phòng chống mối cho công trình đang sử dụng – TCVN 8268:2017 – CFC. https://cfc.com.vn/phong-chong-moi-cong-trinh-dang-su-dung-tcvn82682017

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood. Kevin Francis Design. https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[4] Why Bamboo Decking Outperforms Traditional Wood. https://www.ebmaterial.com/blogs-detail/sustainable-decking

[5] MOSO® Bamboo X-treme®. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ-1.pdf

[7] Why Strand Woven Flooring Has Such High Density. https://www.bambooindustry.com/blog/why-strand-woven-bamboo-flooring-has-high-density.html

[8] Product Catalogue – MOSO® Bamboo. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/MOSO-Catalogue_EN_LQ.pdf

[9] Thermowood.vn | LQ International. https://www.lqinternational.com/vi/thermowoodvn

[10] Understanding wood durability: Durability classes of wood – Thermory. https://thermory.com/blog-and-news/durability-classes-of-wood/

[11] Thermowood Ash Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_ASH.pdf

[12] Thermowood Pine Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_PINE.pdf

[13] Comparing Thermally Modified Ash and Pine – Arbor Wood Co. https://arborwoodco.com/blog/comparing-thermally-modified-ash-and-thermally-modified-pine

[14] Sàn Gỗ Tự Nhiên Ngoài Trời – Gỗ Biến Tính. https://gobientinh.vn/danh-muc-san-pham/san-ngoai-troi/

[15] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51

[16] Life Cycle Assessment of Thermowood boards – ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/303565322_Life_Cycle_Assessment_as_a_tool_to_promote_sustainable_Thermowood_boards_a_Portuguese_case_study

[17] Thermowood Cladding | Thermally Modified Timber | Millworks. https://millworks.co.uk/species/thermowood-ash/

[18] ThermoWood® Pine | Millworks. https://millworks.co.uk/wp-content/uploads/2025/04/ThermoWood-Pine-data-sheet.pdf

[19] Performance Testing Summary. http://neufert-cdn.archdaily.net/uploads/product_file/file/2703/Performance_Brochure.pdf

[20] Thermowood – Wood products | Stora Enso. https://www.storaenso.com/en/products/wood-products/cladding-and-decking/thermowood

Báo cáo này được biên soạn dựa trên dữ liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế với vật liệu sàn ngoài trời tại thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm hỗ trợ kiến trúc sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định tối ưu cho dự án của mình.

]]>
https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/feed/ 0
Kiến tạo không gian hạnh phúc của bạn – với Tre https://alivietnam.vn/tao-khong-gian-hanh-phuc-cua-ban-voi-tre-7344/ https://alivietnam.vn/tao-khong-gian-hanh-phuc-cua-ban-voi-tre-7344/#respond Mon, 03 Jul 2023 15:08:32 +0000 https://alivietnam.vn/?p=7344 Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao mình lại cảm thấy sảng khoái và yên bình khi hòa mình vào thiên nhiên không? Câu trả lời nằm ở mối liên hệ sâu sắc giữa con người và thế giới tự nhiên. Bao quanh bạn với các vật liệu tự nhiên không chỉ cải thiện sức khỏe của bạn mà còn góp phần tạo nên một cuộc sống hạnh phúc và trọn vẹn hơn. Một trong những vật liệu thể hiện vẻ đẹp và sự bền vững của thiên nhiên là tre. Bằng cách khám phá những tác động hấp dẫn của việc kết hợp tre vào không gian sống của bạn, chúng ta có thể khám phá cách nó có thể nâng cao tâm trạng của bạn, giảm căng thẳng và tăng khả năng sáng tạo.

Kiến tạo không gian hạnh phúc của bạn – với Tre 1

Khoa học đằng sau vật liệu tự nhiên

Nghiên cứu khoa học đã làm sáng tỏ tác động đáng chú ý của việc bao quanh bản thân bằng các vật liệu tự nhiên. Việc sử dụng các yếu tố hữu cơ trong môi trường của chúng ta đã được chứng minh là có nhiều lợi ích, chẳng hạn như giảm mức độ căng thẳng, cải thiện tâm trạng tổng thể, tăng cường sự tập trung và thậm chí truyền cảm hứng sáng tạo hơn.

Mối liên hệ vốn có giữa con người và thiên nhiên đã ăn sâu vào sinh học và tâm lý học của chúng ta, khiến việc kết hợp các vật liệu tự nhiên trở thành một khía cạnh thiết yếu để nuôi dưỡng một lối sống hạnh phúc và lành mạnh hơn.

Khoa học đằng sau vật liệu tự nhiên 1

Tre: Cánh cửa vào sự hài hòa tự nhiên

Khi nói đến việc lựa chọn vật liệu tự nhiên cho môi trường xung quanh bạn, tre nổi lên như một sự lựa chọn đáng chú ý. Nổi tiếng về sự sang trọng, sức mạnh và tính linh hoạt, tre là hiện thân của sức mạnh tổng hợp hoàn hảo giữa trí tuệ thiên nhiên và sự khéo léo của con người. Cho dù được sử dụng trong đồ nội thất, ván sàn, tấm ốp tường hay điểm nhấn trang trí, tre đều mang lại cảm giác thanh bình và hài hòa cho bất kỳ không gian nào.

Nâng cao sức khỏe của bạn

Tạo ra một không gian hạnh phúc với tre có thể góp phần đáng kể vào sức khỏe tổng thể của bạn. Sự hấp dẫn thị giác và tính thẩm mỹ nhẹ nhàng của tre tạo ra một bầu không khí yên bình và thư thái. Các hoa văn tự nhiên và tông màu đất của vật liệu đáng chú ý này gợi lên cảm giác bình tĩnh, khiến nó trở nên lý tưởng để thúc đẩy chánh niệm và giảm căng thẳng. Bằng cách bao quanh mình bằng tre, bạn có thể tìm thấy niềm an ủi và bình yên nội tâm, tạo ra một nơi trú ẩn tích cực trong chính ngôi nhà của bạn.

Tăng cường sức khỏe tâm thần của bạn

Không nên đánh giá thấp tác động của các vật liệu tự nhiên đối với sức khỏe tâm thần. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp tre vào không gian sống của bạn có thể giúp giảm bớt các triệu chứng lo âu và trầm cảm, cũng như tăng cường chức năng nhận thức.

Tăng cường sức khỏe tâm thần của bạn 1

Kết nối với thiên nhiên

Mối liên hệ vốn có của tre với thiên nhiên đã ăn sâu vào thẩm mỹ và bản chất của nó. Là con người, chúng ta có mối liên kết bẩm sinh với thế giới tự nhiên và việc kết hợp các yếu tố tự nhiên vào môi trường xung quanh có thể tác động sâu sắc đến sức khỏe tinh thần của chúng ta. Bằng cách tích hợp tre vào không gian sống của bạn, bạn mang lại cảm giác ngoài trời vào bên trong, mang đến một lời nhắc nhở trực quan về mối liên hệ của chúng ta với trái đất. Sự kết nối với thiên nhiên này có thể làm giảm căng thẳng, tăng cảm giác hạnh phúc và thúc đẩy cảm giác cân bằng.

Sự hiện diện làm dịu và thư giãn

Tre sở hữu tác dụng làm dịu tự nhiên có thể giúp giảm bớt lo lắng và thúc đẩy thư giãn. Những đường nét nhẹ nhàng, trôi chảy và màu sắc nhẹ nhàng của nó tạo ra một bầu không khí yên bình và thanh thản. Ở trong sự hiện diện của tre có thể tạo ra cảm giác bình yên và tĩnh tâm, cho phép những khoảnh khắc suy tư và trẻ hóa.

Sự hiện diện làm dịu và thư giãn 1

Cải thiện chất lượng không khí

Một khía cạnh thường bị bỏ qua của sức khỏe tâm thần là chất lượng không khí chúng ta hít thở. Chất lượng không khí kém có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng nhận thức và sức khỏe tổng thể của chúng ta.

Tre, một loại cây được tôn sùng vì đặc tính thanh lọc không khí, giải phóng oxy và hấp thụ CO2 (carbon dioxide). Nó hoạt động như một bộ lọc tự nhiên, làm sạch không khí khỏi các độc tố và chất gây ô nhiễm có hại, do đó thúc đẩy không khí trong nhà sạch hơn và trong lành hơn. Khi chúng ta nói về tre, chúng ta không chỉ đề cập đến loại cây này. Các sản phẩm tre thủ công, hữu cơ và kỹ thuật của chúng ta được chứng nhận uy tín với “Chứng nhận Sức khỏe Bạch kim Thẻ xanh Toàn cầu” (Global Green Tag Platinum Health Certification), đảm bảo an toàn sức khỏe tối đa. Những sản phẩm này có chứng chỉ VOC (Volatile Organic Compound _ Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp nhất, duy trì các tiêu chuẩn an toàn sức khỏe hàng đầu không chỉ trong năm đầu tiên mà còn trong suốt thời gian sử dụng trong nhà. Bạn và những người thân yêu của bạn có thể tiếp tục hít thở không khí trong lành, sạch sẽ, giúp tinh thần minh mẫn, tập trung và sức khỏe tinh thần tổng thể.

Cải thiện chất lượng không khí 1

Kết hợp tre vào không gian sống của bạn có thể có tác động biến đổi đối với sức khỏe tinh thần của bạn. Sự hiện diện êm dịu, kết nối với thiên nhiên, đặc tính an toàn VOC và phẩm chất bền vững phối hợp với nhau để tạo ra một môi trường nuôi dưỡng tâm trí của bạn. Bằng cách ôm lấy tre, bạn có thể tạo ra một nơi tôn nghiêm hỗ trợ và tăng cường sức khỏe tinh thần của mình, thúc đẩy cảm giác bình yên, cân bằng và hạnh phúc tổng thể hơn trong cuộc sống hàng ngày của bạn.

_____

? Bamboo’Ali – Thương hiệu tiên phong về vật liệu gỗ tre tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm & giải pháp toàn diện trong lĩnh vực vật liệu gỗ tre cho nội & ngoại thất công trình. Hãy liên hệ để được tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho không gian của bạn!

]]>
https://alivietnam.vn/tao-khong-gian-hanh-phuc-cua-ban-voi-tre-7344/feed/ 0
Tại sao gỗ tre là vật liệu tương lai của ngành xây dựng – kiến trúc và trang trí nội ngoại thất https://alivietnam.vn/tai-sao-go-tre-la-vat-lieu-tuong-lai-cua-nganh-xay-dung-kien-truc-va-trang-tri-noi-ngoai-that-6898/ https://alivietnam.vn/tai-sao-go-tre-la-vat-lieu-tuong-lai-cua-nganh-xay-dung-kien-truc-va-trang-tri-noi-ngoai-that-6898/#respond Fri, 07 Apr 2023 03:13:01 +0000 https://alivietnam.vn/?p=6898 Gỗ Tre được coi là vật liệu của tương lai vì nhiều lý do khoa học và thực tiễn:

Thứ nhất, tre là nguồn tài nguyên tái tạo và phát triển rất nhanh, có thể được thu hoạch trong vòng 4-5 năm, làm cho nó trở thành vật liệu xây dựng bền vững. Tre phát triển nhanh hơn rất nhiều so với các loại gỗ cứng truyền thống và có thể được thu hoạch mà không làm phá hủy rừng, cho phép thu hoạch xen kẽ và nhiều lần.

Thứ hai, gỗ tre có độ bền và độ chắc chắn cao hơn nhiều so với các vật liệu truyền thống như gỗ và bê tông. Nó có khả năng chịu tải tốt hơn mà không làm tăng trọng lượng, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều công trình, đặc biệt là tại những khu vực dễ bị động đất, sự dẻo dai và tính đàn hồi của tre có thể giúp ngăn ngừa sự sụp đổ.

Thứ ba, vật liệu gỗ tre ứng dụng đa dạng và có thể được sử dụng trong nhiều công trình, từ sàn và đồ nội thất đến tường và mái nhà. Gỗ tre đã được xử lý biến tính để tăng khả năng ngăn cản côn trùng, hạn chế mục nát và tăng khả năng chống cháy, làm cho nó trở thành lựa chọn thiết thực cho nhiều dự án xây dựng và trang trí nội ngoại thất.

Cuối cùng, gỗ tre là vật liệu xây dựng chi phí thấp. Nguồn nguyên liệu dồi dào, chi phí thấp cũng làm cho gỗ tre trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các dự án xây dựng bền vững, vì nó cho phép xây dựng các cấu trúc thân thiện với môi trường với chi phí thấp hơn.

Tóm lại, gỗ tre có nhiều lợi thế khi làm vật liệu xây dựng và trang trí nội thất, bao gồm độ bền cao, độ đàn hồi & tính dẻo dai, chi phí thấp và tính bền vững, khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời của của ngành xây dựng – kiến trúc và trang trí nội ngoại thất.

]]>
https://alivietnam.vn/tai-sao-go-tre-la-vat-lieu-tuong-lai-cua-nganh-xay-dung-kien-truc-va-trang-tri-noi-ngoai-that-6898/feed/ 0
Sàn gỗ tre có chịu nước được không? https://alivietnam.vn/san-go-tre-co-chiu-nuoc-duoc-khong-6885/ https://alivietnam.vn/san-go-tre-co-chiu-nuoc-duoc-khong-6885/#respond Fri, 07 Apr 2023 03:04:45 +0000 https://alivietnam.vn/?p=6885 Sàn gỗ tre nói chung có khả năng chịu nước cao hơn sàn gỗ tự nhiên và sàn gỗ công nghiệp, nhưng cũng như các loại gỗ tự nhiên khác, nếu xảy ra các tình huống ngập nước, tràn nước thì cần liên hệ với đơn vị sửa chữa chuyên nghiệp để được hướng dẫn cách khắc phục. Khả năng kháng nước nước của sàn gỗ tre có thể khác nhau tùy thuộc vào loại và chất lượng của sàn gỗ tre và các phương pháp xử lý hoàn thiện được áp dụng.

Sàn gỗ tre đã được xử lý và sản xuất đúng phương pháp có thể hạn chế tác động của nước ở một mức độ nào đó, nhưng vẫn không nên để nước đọng trên sàn trong thời gian dài. Trường hợp sàn bị nước mưa tràn vào hoặc vỡ đường ống nước tràn vào hãy thông báo ngay cho đơn vị cung cấp ván sàn gỗ tre sớm nhất để có hướng xử lý hạn chế thiệt hại. Độ ẩm quá cao có thể khiến tre bị phồng lên và cong vênh, dẫn đến hư hỏng cần phải thay thế hoặc sửa chữa.

Nói chung, nên làm sạch vết đổ và hơi ẩm ngay lập tức và sử dụng cây lau nhà ẩm thay vì cây lau nhà ướt để lau sàn gỗ tre. Ngoài ra, điều cần thiết là phải làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất về bảo trì và chăm sóc để giữ cho sàn gỗ tre luôn được đẹp nhất trong thời gian dài.

Bamboo’Ali là đơn vị cung cấp ván lát sàn gỗ tre chất lượng cao và uy tín lâu năm tại Việt Nam. Sàn gỗ tre Bamboo’Ali được sản xuất trên dây chuyền sản xuất hiện đại và công nghệ tiên tiến nhất, sử dụng keo gắn an toàn theo tiêu chuẩn E1 của Châu Âu. Kỹ thuật xử lý gỗ tre biến tính nhiệt giúp cho sản phẩm của Bamboo’Ali tăng khả năng kháng nước tốt nhất và có vẻ đẹp tự nhiên trong nhiều năm.

Để được tư vấn về sàn gỗ tre, bạn đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1800 234505 hoặc nhận tư vấn trực tiếp qua điện thoại/zalo:

Hà Nội: 0986066605 | Hải Phòng: 0983270083 | Đà Nẵng: 0969714777 | HCMC: 0911666605

 

]]>
https://alivietnam.vn/san-go-tre-co-chiu-nuoc-duoc-khong-6885/feed/ 0
7 yếu tố giúp Sàn tre Ép khối Cafe ngày càng “HOT” https://alivietnam.vn/tai-sao-san-tre-ep-khoi-cafe-hot-5026/ https://alivietnam.vn/tai-sao-san-tre-ep-khoi-cafe-hot-5026/#comments Wed, 21 Oct 2020 09:06:30 +0000 https://alivietnam.vn/?p=5026 Sàn tre ép khối cafe có màu nâu ấm áp và hoa văn tự nhiên tuyệt đẹp của sợi tre – phù hợp với mọi không gian trang trí, từ truyền thống tới hiện đại. Sản phẩm này đang ngày càng được sử dụng rộng rãi bởi bề mặt rất giống gỗ tự nhiên và nó có thể kết hợp hoàn hảo với cửa, cầu thang gỗ Lim hay một số gỗ tự nhiên thông dụng khác.

TẠI SAO SÀN TRE ÉP KHỐI CAFE NGÀY CÀNG HOT?

1. Công nghệ ép khối tiên tiến nhất

Phôi tre ép khối
Phôi tre ép khối

Sản xuất tre ép khối là một công nghệ tiên tiến khai thác các đặc tính kỹ thuật ưu việt của cây tre và biến vật liệu tre tự nhiên trở nên bền đẹp hơn. Quy trình sản xuất tre ép khối bao gồm các công đoạn kỹ thuật để tạo ra một loại vật liệu có độ cứng tốt hơn, độ ổn định cao hơnbền hơn so với hầu hết các loại gỗ cứng thương mại có trên thị trường và tre ép khối là vật liệu tự nhiên có thể thay thế cho nhiều loại vật liệu không tái tạo khác.

Sản xuất tre ép khối

2. Vân gỗ tự nhiên tuyệt đẹp

2. Vân gỗ tự nhiên tuyệt đẹp 1
Sàn tre và cầu thang tre ép khối cafe

Không như nhóm sàn tre ép nan với các mắt tre hiện rõ trên bề mặt ván sàn, sàn tre ép khối được tạo ra từ các nan tre đập dập trước khi ép dưới áp lực lớn để tạo ra loại vật liệu vẫn giữ được cấu trúc sợi tre nguyên bản.

Chính công nghệ ép khối như vậy đã làm biến dạng các mắt tre, tạo thành vân đặc trưng tương tự như các loại gỗ tự nhiên cao cấp phổ biến trên thị trường.

3. Màu gỗ sang trọng

3. Màu gỗ sang trọng 1
Sàn tre ép khối cafe kết hợp cửa Lim

Với màu nâu sáng tự nhiên đặc trưng, sàn tre ép khối café khi hoàn thiện sẽ trầm hơn màu gỗ Căm Xe và ít đỏ hơn so với màu gỗ hương. Ngoài ra, quy trình sản xuất công nghiệp giúp cho việc lựa chọn phân loại nguyên liệu dễ dàng có thể tạo ra những lô hàng có độ đồng đều màu sắc rất cao, điều mà gỗ tự nhiên không dễ có thể làm được.

Sàn tre ép khối màu café có thể kết hợp đồng bộ màu sắc với cửa, cầu thang gỗ Lim Nam Phi và không phải ai cũng có thể nhận ra sự khác biệt giữa hai chất liệu này.

Tham khảo: Sàn tre kết hợp với gỗ Lim

4. Khổ ván siêu lớn

Dự án sàn tre tại legacy Yên Tử
Sàn tre ép khối cafe tại Legacy Yên Tử

Sàn tre ép khối có bề rộng 130mm và chiều dài có thể lên tới 1850mm, điều mà sàn gỗ tự nhiên không thể đạt tới hoặc nếu muốn thì giá thành sẽ rất cao cùng với nguy cơ co ngót cong vênh lớn.

Đây là một trong những ưu thế vượt trội mà rất nhiều kiến trúc sư đã lựa chọn cho các thiết kế biệt thự cao cấp với không gian rộng và yêu cầu cao từ chủ đầu tư.

Tham khảo: Sàn tre ép khối cafe tại Legacy Yên Tử

5. Cứng hơn cả gỗ cứng nhóm 1

5. Cứng hơn cả gỗ cứng nhóm 1 1

Công nghệ ép khối nén sợi tre với máy ép thủy lực tỷ trọng cao tạo ra những khối tre có độ cứng vượt trội. Theo thang độ cứng Janka, tre ép khối có độ cứng trên 3000 Psi so với 1950 Psi của gỗ Căm Xe và 1970 Psi của gỗ Hương. Đây là thông số quan trọng khi các chủ đầu tư xem xét lắp đặt sàn gỗ cho các khu vực văn phòng, showroom nơi có cường độ đi lại cao.

Ngoài ra, tre ép khối có tỷ trọng 1100-1200kg/m3 nên rất nặng, cầm thanh sàn tre ép khối rất chắc tay và nặng không kém gì gỗ Lim hay gỗ Hương.

6. Không co ngót cong vênh

Dự án sàn tre trong nhà VINHOMES METROPLIS
Sàn tre ép khối cafe tại Vinhomes Metropolis

Sản phẩm tre ép khối của Bamboo’Ali được xử lý biến tính theo một đường cong nhiệt thích hợp dựa trên bí quyết công nghệ sản xuất nhiều năm và sự kiểm soát nghiêm ngặt trong quá trình thực hiện thao tác kỹ thuật, đảm bảo độ bền, tính ổn định tối ưu của sản phẩm tre cuối cùng.

Sàn tre ép khối màu café hạn chế tối đa nguy cơ co ngót vật liệu sau khi lắp đặt, điều vốn gây đau đầu cho tất cả các nhà thầu sàn gỗ tự nhiên (thường phải dồn sàn nhiều lần sau khi thi công do hiện tượng co ngót).

7. Vô địch về chịu nước

7. Vô địch về chịu nước 1
Sàn tre lắp xương cá tại Tours Les Jours

Thực tế đã cho thấy, nhiều công trình sau khi gặp rủi ro về nước tràn thậm chí ngập nước do mưa nhưng sau một thời gian kết cấu sàn vẫn ổn định, bề mặt sản phẩm lúc đầu có thể hơi bị thâm do ngấm nước nhưng sẽ dần trở về màu sắc nguyên bản của sản phẩm.

Để có thể tự kiểm nghiệm điều này, khách hàng có thể mang 02 miếng mẫu sàn về ngâm trong nước sau 24h rồi lau khô kiểm tra màu sắc cũng như độ kín khít bằng cách ghép 02 miếng mẫu vào với nhau.

KHU VỰC LẮP ĐẶT?

KHU VỰC LẮP ĐẶT? 1
Sàn tre ép khối cafe tại Chicland Hotel

Với những đặc điểm trên, sàn tre ép khối màu cafe có thể được ứng dụng lắp đặt tại nhà riêng (phòng khách, phòng ngủ), khách sạn, showroom văn phòng, quán cafe hay các phòng tập yoga.

Đối với những không gian rộng lớn như phòng tập Yoga, nếu chủ đầu tư muốn sử dụng sàn tre ép khối cafe, Bamboo’Ali hoàn toàn có giải pháp kỹ thuật để đáp ứng nhằm tối ưu công năng sản phẩm.

Ứng dụng sàn tre

SO SÁNH GIÁ VỚI SÀN GỖ TỰ NHIÊN?

Dự án sàn tre VINHOMES TIMES CITY
Sàn tre ép khối cafe tại Vinhomes Times City

Sàn tre ép khối màu cafe có giá 850.000đ/m2 chưa bao gồm chi phí thi công hoàn thiện. Nếu so với mức giá hiện tại trên thị trường của sàn gỗ Căm Xe (hơn 900.000đ/m2) và gỗ Giáng Hương (trên dưới 2.000.000đ/m2) cùng với những tính năng ưu việt của vật liệu thì thật dễ hiểu khi sàn tre ép khối màu cafe đang rất hot.

Ngoài ra, Bamboo’Ali bắt đầu đưa ra thị trường quy cách 920*96*10mm với giá thành chỉ 700.000đ/m2 rất phù hợp với những khách hàng có ngân sách vừa nhưng vẫn muốn dùng chất lượng cao cấp ép khối cafe.

Dự toán chi tiết

CÔNG TRÌNH THAM KHẢO?

Dự án sàn tre VINHOMES TIMES CITY

Là một trong những sản phẩm bán chạy nhất trong vài năm gần đây, sàn tre ép khối màu cafe được lựa chọn lắp đặt cho rất nhiều công trình biệt thự, chung cư cao cấp và khách sạn trên cả nước. Hãy cùng tham khảo một số hình ảnh các công trình chúng tôi đã thực hiện. Nếu quý khách hàng cần tư vấn hoặc nhận mẫu sản phẩm, vui lòng cho Bamboo’Ali được biết, chúng tôi luôn trong tâm thế sẵn sàng phục vụ!

Danh mục công trình

MUA SÀN TRE Ở ĐÂU?

Dự án sàn tre tại BAMBOOALI OFFICE

Bamboo’Ali có trụ sở tại Hà Nội và văn phòng đại diện tại Tp. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng cũng như hệ thống đại lý ở nhiều tỉnh thành phố trên cả nước. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp, nhận mẫu miễn phí và khảo sát công trình trước khi quyết định sử dụng sản phẩm.

Liên hệ

]]>
https://alivietnam.vn/tai-sao-san-tre-ep-khoi-cafe-hot-5026/feed/ 2
Thử khả năng chịu lửa của sàn tre và cái kết không ngờ https://alivietnam.vn/thu-kha-nang-chiu-lua-cua-san-tre-316/ https://alivietnam.vn/thu-kha-nang-chiu-lua-cua-san-tre-316/#respond Mon, 27 Apr 2020 11:15:55 +0000 https://alivietnam.vn/?p=316 Hãy cùng Sàn tre Ali đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: Nếu tôi nhỡ tay đánh rơi mẩu thuốc đang hút dở xuống nền sàn tre thì hậu quả như thế nào?

Để đi tìm câu trả lời cho câu hỏi trên, chúng tôi đã thử trên mẫu sản phẩm Sàn tre ép khối màu cafe (VDA-03C) khi để một điếu thuốc đang hút dở lên mặt sàn và quan sát bề mặt tại vị trí đặt điều thuốc. Kết quả là:

Nếu điếu thuốc bị tắt trong vòng 5 phút: hoàn toàn không ảnh hưởng đến bề mặt sàn tre.

Nếu điếu thuốc bị tắt trong vòng 7 phút: có hiện tượng co lớp sơn bề mặt và gần như không ảnh hưởng sản phẩm.

Nếu điếu thuốc cháy trong 10 phút mới tắt: lớp sơn bề mặt hơi bị co lại và bắt đầu có vết xám tại vị trí điếu thuốc cháy.

Kết luận: thông thường, khi chúng ta nhỡ tay đánh rơi điếu thuốc xuống sàn thì điếu thuốc sẽ tự tắt trong vòng 5 phút. Bamboo’Ali cũng đã test nhiều lần và với thời gian đốt cháy này thì không ảnh hưởng đến bề mặt sàn tre. Ngay kể cả khi có những tác nhân đặc biệt như gió khiến điếu thuốc cháy hết trong vòng 10 phút, thì đốm xám xuất hiện trên mặt sàn không ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ, vì bề mặt tự nhiên của sàn tre cũng đã có những đốt tre phân bố ngẫu nhiên và nếu có 1 đốt xám cũng rất khó có thể phân biệt được.

]]>
https://alivietnam.vn/thu-kha-nang-chiu-lua-cua-san-tre-316/feed/ 0
So sánh các tiêu chí đặc trưng cơ bản của 3 nhóm Sàn tre Ali https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-tre-ali-300/ https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-tre-ali-300/#respond Mon, 27 Apr 2020 10:52:51 +0000 https://alivietnam.vn/?p=300 Hiện nay, Sàn tre Ali trong nhà bao gồm 03 nhóm sản phẩm: Sàn tre ép nan, Sàn tre ép khối và Sàn tre ép khối vân sần 3D. Để giúp khách hàng phân biệt được các nhóm sản phẩm trong quá trình lựa chọn thích hợp với nhu cầu sử dụng, chúng tôi xin cung cấp bảng so sánh như sau:

BẢNG SO SÁNH 03 NHÓM SÀN TRE 1BẢNG SO SÁNH 03 NHÓM SÀN TRE

Ép Nan Ép Khối Ép Khối Vân Sần 3D
Cấu tạo Tre ép nan Tre ép khối Tre ép khối
Độ cứng Cứng hơn Sồi Cứng hơn Lim Siêu cứng
Trọng lượng Nặng hơn Sồi Nặng như Lim Rất nặng
Màu sắc Vàng sáng mộc mạc Nâu trầm sang trọng Đa dạng màu sắc

Hiệu ứng 3D

Chịu nước Tốt Rất Tốt Tuyệt vời
Go ngót Rất ít Không đáng kể Không đáng kể
Cong vênh Ổn định Rất ổn định Rất ổn định
Kích thước ván Bản tiêu chuẩn

960*96*15 mm

Bản to rộng

920*130*14 mm

Bản siêu dài rộng

1850*130*14 mm

Giá (1000đ/ m2) 700-800 1000-1100 1400-1500

BẢNG SO SÁNH 03 NHÓM SÀN TRE 2

– Trọng lượng: Sàn tre ép khối có trọng lượng riêng nặng hơn gỗ Lim (tỷ trọng gỗ Lim là 950kg/m3).

– Chịu nước: Các sản phẩm gỗ nói chung sẽ không chịu được môi trường ngập nước, tiêu chí “chịu nước” chúng tôi đề cập ở trên ở giới hạn những rủi ro đổ nước tức thời với khối lượng vừa phải đồng thời có biện pháp khắc phục ngay bằng cách lau khô.

– Co ngót: Tiêu chí co ngót/giãn nở tính trong điều kiện sử dụng bình thường của khí hậu Việt Nam.

Tham khảo: một số công trình đã thực hiện.

MUA SÀN TRE CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU?

Bamboo’Ali có trụ sở tại Hà Nội và văn phòng đại diện tại Tp. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng cũng như hệ thống đại lý ở nhiều tỉnh thành phố trên cả nước. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp, nhận mẫu miễn phí và khảo sát công trình trước khi quyết định sử dụng sản phẩm.

]]>
https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-tre-ali-300/feed/ 0
Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? https://alivietnam.vn/san-tre-ngoai-sau-vai-nam-su-dung-287/ https://alivietnam.vn/san-tre-ngoai-sau-vai-nam-su-dung-287/#respond Mon, 27 Apr 2020 10:42:07 +0000 https://alivietnam.vn/?p=287 Sàn tre cũng như vật liệu gỗ tự nhiên nếu được sử dụng ngoài trời sẽ rất sang trọng và thể hiện đẳng cấp của gia chủ. Tuy nhiên, băn khoăn của rất nhiều chủ đầu tư là làm sao những hạng mục này có thể chịu được nắng mưa và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Hãy cùng BambooAli đi tìm câu trả lời bằng cách trải nghiệm tại một số công trình như vậy.

Vật liệu lát sàn ngoài trời luôn chịu tác động trực tiếp từ điều kiện môi trường tự nhiên, nó có thể phải đối diện với ánh nắng mặt trời, sự ẩm ướt và chịu tác động bởi thời tiết khắc nghiệt như mưa bão, nước mặn, cát và những nơi có cường độ đi lại cao. Vật liệu tự nhiên như gỗ, tre khi sử dụng ngoài trời có xu hướng bị thay đổi màu sắc bề mặt sau một thời gian sử dụng do tác động của nắng mưa. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất đánh giá sản phẩm có đáp ứng được công năng sử dụng ngoài trời hay không là độ bền kết cấu, sản phẩm phải đảm bảo không bị cong vênh, không mục nát, sản phẩm ổn định giữ được tính hữu dụng trong suốt thời gian sử dụng của sản phẩm.

Vật liệu tre lát sàn ngời trời được sản xuất bằng công nghệ ép nóng, nén sợi tre dưới áp lực cao kết dính với keo chuyên dụng giúp gia tăng độ cứng, tính ổn định, độ bền và đặc biệt là khả năng ngăn cản côn trùng mối mọt trong khi vẫn giữ được kết cấu ổn định của ván sàn và cấu trúc của vật liệu tre tự nhiên.

Sự khác biệt lớn nhất giữa sàn tre ngoài trời với sàn gỗ tự nhiên ngoài trời và sàn nhựa composite ngoài trời là sợi tre có kết cấu dài. Sợi tre có thể dài từ 1 đến 5 mét trong khi đó sợi gỗ tự nhiên có độ dài chỉ tính bằng đơn vị vài cen-ti-mét, sợi gỗ trong sàn nhựa composite ngắn hơn sợi gỗ tự nhiên do thành phần gỗ tự nhiên trong sàn nhựa composite là mùn cưa (sợi gỗ bị cắt ngắn). Keo kết dính sợi tre thành từng bó sợi dài tạo cho sàn tre ngoài trời có tính dẻo dai, hạn chế sự thẩm thấu nước vào trong ống sợi và giữ cho sàn tre ngoài trời có kết cấu bền vững nhất so với các loại ván sàn ngoài trời đang có trên thị trường.

 Có thể bạn quan tâm: Căn biệt thự 8 triệu USD Luxury Golf Villa Flamingo sử dụng sàn tre ngoài trời.

Chúng ta có thể thấy sàn tre X-Trem Ali đã đáp ứng rất tốt tiêu chí này khi bề mặt hoàn toàn ổn định và không cong vênh, nứt nẻ dưới thời tiết khắc nghiệt của các nước nhiệt đới sau một thời gian sử dụng. Hãy cùng tham khảo một số hình ảnh của các công trình tại Việt Nam và Thái Lan. Tính thẩm mỹ của sản phẩm có thể được duy trì lâu dài hơn khi sàn tre ngoài trời được bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của Bamboo’Ali.

Dưới đây là một số hình ảnh sàn tre ngoài trời sau 01 năm đi vào sử dụng tại Mimosa Valley – Khu đô thị Ecopark:

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 1

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 2

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 3

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 4

Và một số hình ảnh của Nora Buri Resort tại Thái Lan sau 03 năm sử dụng, sản phẩm chưa một lần được bảo trì:

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 5

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 6

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 7

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 8

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 9

Sàn tre ngoài trời sau một vài năm sử dụng sẽ như thế nào? 10

Để đảm bảo độ bền kết cầu và đảm bảo tính thẩm mỹ của sản phẩm, Bamboo’Ali khuyến cáo chủ đầu tư nên thực hiện quy trình bảo trì sản phẩm hàng năm. Quy trình này diễn ra qua các công đoạn chà nhám và lau dầu bề mặt sản phẩm.

]]>
https://alivietnam.vn/san-tre-ngoai-sau-vai-nam-su-dung-287/feed/ 0
Sàn Tre: So sánh, ưu nhược điểm, giá & cách lắp đặt từ A-Z https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/ https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/#respond Mon, 27 Apr 2020 09:55:43 +0000 https://alivietnam.vn/?p=267 Sàn tre và sàn gỗ tự nhiên đều là những vật liệu lát sàn cao cấp, mang đến vẻ đẹp sang trọng và ấm cúng cho không gian sống. Tuy nhiên, mỗi loại có những điểm mạnh và hạn chế riêng về độ bền, khả năng chịu nước, giá thành và tính thân thiện với môi trường. Vậy đâu là lựa chọn tối ưu? Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh chi tiết ưu nhược điểm của sàn tre và sàn gỗ, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi quyết định.

Sàn Tre: So sánh, ưu nhược điểm, giá & cách lắp đặt từ A-Z

Giới thiệu sàn tre

Sàn tre là một giải pháp lát sàn được làm từ cây tre – một loại nguyên liệu xanh đã gắn liền với nền văn hóa và kiến trúc Việt Nam từ hàng nghìn năm qua. Khác với những quan niệm truyền thống về tre là vật liệu tạm bợ, sàn tre hiện đại đã được chế biến và xử lý kỹ lưỡng để trở thành một vật liệu lát sàn cao cấp, bền vững và thân thiện với môi trường.

Sàn tre không chỉ mang lại vẻ đẹp tự nhiên, ấm áp cho không gian sống mà còn đáp ứng được các tiêu chí khắt khe về độ bền, tính thẩm mỹ và độ an toàn. Với khả năng tái sinh nhanh chóng (chỉ 3-5 năm so với 20-120 năm của gỗ tự nhiên), tre là nguồn tài nguyên thiên nhiên bền vững, góp phần giảm thiểu nạn phá rừng và bảo vệ môi trường sống. Không chỉ vậy, sàn tre còn mang đến không gian sống lành mạnh với đặc tính kháng khuẩn tự nhiên và khả năng điều hòa không khí hiệu quả.

Từ hai thập kỷ gần đây, sàn tre đã phát triển và trở thành một loại ván sàn phổ biến thay thế cho sàn gỗ tự nhiên truyền thống vì có nhiều điểm tương đồng về đặc tính vật liệu và hoa văn với các loại gỗ cứng. Nan tre có cấu trúc sợi bền vững và dẻo dai hơn nhiều loại gỗ cứng, được ép lại với nhau bằng keo kết dính cho ra một vật liệu có độ đồng đều cao và có nhiều tính năng kỹ thuật tương tự gỗ cứng tự nhiên.

3 nhóm sản phẩm Sàn tre Ali

3 nhóm sản phẩm Sàn tre chất lượng cao đang được Ali phân phối

☛ Xem chi tiết: Sàn tre: đặc điểm, lợi ích và xu hướng thiết kế xanh!

So sánh sàn tre với các loại sàn khác

Để giúp quý vị có cái nhìn tổng quan về sàn tre so với các loại sàn phổ biến khác, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa sàn tre, sàn gỗ tự nhiên, sàn gỗ kỹ thuật và sàn gỗ công nghiệp:

Tiêu chí Sàn Tre Sàn Gỗ Tự Nhiên Sàn Gỗ Kỹ Thuật Sàn Gỗ Công Nghiệp
Cấu tạo 100% tre + Keo Gỗ tự nhiên Mặt gỗ tự nhiên + cốt gỗ plywood Bột gỗ + Keo
Nguồn gốc Cây tre (3-5 năm tuổi) Gỗ rừng tự nhiên (20-120 năm tuổi) Gỗ tự nhiên + cốt gỗ Gỗ phế phẩm, bột gỗ, chất kết dính
Độ bền 25-30 năm (với bảo quản tốt) 30-100 năm (tùy loại gỗ) 15-25 năm (tùy chất lượng) 10-15 năm
Độ cứng (Thang Janka) 1,380-1,850 (ép nan)

3,000-5,000 (ép khối)

950-3,680 (tùy loại gỗ) Trung bình (phụ thuộc lớp mặt) 500-1,200 (tùy loại)
Kích thước ván Đa dạng Hạn chế Đa dạng Đa dạng
Khả năng chống nước Tốt Trung bình (tùy loại gỗ) Tốt (tùy nhà sản xuất) Kém (dễ phồng nước)
Độ ổn định kích thước Cao (giãn nở: 0,3-0,5%) Trung bình-Cao (giãn nở: >0,5%) Cao (giãn nở: >0,5%) Trung bình (giãn nở: >0,5%)
Co ngót Thấp Lớn Rất thấp Trung bình
Thân thiện môi trường Rất cao (tái sinh nhanh, thu hút CO2) Trung bình (tài nguyên hữu hạn) Trung bình Thấp (nhiều hóa chất)
Chống mối mọt Có (silica tự nhiên) Cần xử lý
Chống mối Không Chưa rõ Không Một số
Màu sắc Đa dạng Hạn chế Đa dạng Đa dạng
Đều màu Cao Thấp Trung bình Cao
An toàn sử dụng An toàn An toàn An toàn Chưa rõ
Giá thành 710,000-1,500,000 VNĐ/m² 900,000-2,000,000 VNĐ/m² 800,000-2,000,000 VNĐ/m² 200,000-800,000 VNĐ/m²
Bảo trì Đơn giản Khó khăn Khó khăn Khó khăn
Ứng dụng Đa dạng Hạn chế Hạn chế Đa dạng
Mức ngân sách Trung bình Cao Cao Thấp
Tính độc đáo Cao Trung bình Trung bình Rất thấp
Tuổi thọ >30 năm >30 năm Trung bình Ngắn
Bảo hành 10 năm Tùy NCC Tùy NCC Tùy NCC

Sàn tre nổi bật với đặc tính sinh thái và độ bền cao, trong khi vẫn duy trì mức giá cạnh tranh hơn so với nhiều loại gỗ tự nhiên cao cấp. Sàn gỗ tự nhiên mang vẻ đẹp độc đáo nhưng thường có giá cao và tác động tiêu cực đến môi trường. Sàn gỗ công nghiệp có ưu điểm về giá thành nhưng độ bền và tính thân thiện môi trường còn hạn chế.

Sàn tre vượt trội ở khả năng chịu nước tốt hơn, độ ổn định kích thước cao hơn và tỷ lệ giãn nở thấp hơn (chỉ 0,3-0,5% so với >0,5% của các loại sàn khác), giúp hạn chế tình trạng cong vênh khi sử dụng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.

Các loại sàn tre

Các loại sàn tre 1

Hình ảnh sản phẩm sàn tre ép ngang và sàn tre ép nghiêng

Sàn tre hiện nay được sản xuất với nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau, tạo ra sự đa dạng về sản phẩm để đáp ứng nhu cầu và sở thích khác nhau của người tiêu dùng. Hiện có hai công nghệ chính để tạo ra tấm ván lát sàn tre:

Sàn tre ép nan

Sàn tre ép ngang

Sàn tre Ép ngang màu cà phê
Sàn tre Ép ngang màu cà phê
  • Cấu tạo: Được tạo bằng cách xếp các nan tre theo chiều ngang, các nan tre sau khi xử lý luộc, hấp và sấy khô đạt đến độ ẩm thích hợp được bào 4 mặt, tráng keo và ghép với nhau trên máy ép thủy lực.
  • Ưu điểm: Giữ được vẻ đẹp tự nhiên của tre với các “mắt tre” phân bố đều trên bề mặt, mang đến cảm giác truyền thống, mộc mạc và ấm cúng.
  • Nhược điểm: Độ cứng thấp hơn so với các loại sàn tre khác, dễ bị trầy xước.
  • Phù hợp: Không gian ít người qua lại, phòng ngủ, phòng làm việc.

Sàn tre ép nghiêng

Sàn tre ép nghiêng màu cà phê
Sàn tre ép nghiêng màu cà phê
  • Cấu tạo: Các thanh tre được xếp theo chiều dọc, tạo ra vân sàn đồng nhất và tinh tế hơn.
  • Ưu điểm: Vẻ ngoài hiện đại, vân gỗ đồng đều, ít mắt tre hơn so với loại ép ngang.
  • Nhược điểm: Vẫn có độ cứng trung bình, không phù hợp với khu vực có độ mài mòn cao.
  • Phù hợp: Không gian hiện đại, phòng khách, phòng ăn.

Sàn tre ép khối

Sàn tre Ép khối nan tre đã xử lý nhiệt.
Sàn tre Ép khối nan tre đã xử lý nhiệt.
  • Cấu tạo: Các nan tre được đập dập trước khi nhúng keo và ép lại với nhau bằng máy ép áp lực cao (trên 2500 tấn) tạo thành khối đặc, từ đó được xẻ thành ván và đánh mộng tạo ra sàn tre.
  • Ưu điểm: Cực kỳ cứng và bền (độ cứng đạt 3,000-5,000 Psi theo thang độ Janka, cao hơn bất cứ loại gỗ cứng nào), chống trầy xước và chịu va đập tốt. Dưới áp lực cao, sợi tre bị biến dạng và tạo họa tiết tương tự gỗ tự nhiên.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn, vẻ ngoài ít tự nhiên hơn so với sàn tre ép nan.
  • Phù hợp: Khu vực có nhiều người qua lại, không gian thương mại, hành lang, cầu thang.

Do được chế biến bằng phương pháp công nghiệp tiên tiến, ván sàn tre có ưu điểm vượt trội so với sàn gỗ tự nhiên là có thể làm được thanh ván sàn rộng và dài hơn mà vẫn đảm bảo tính ổn định của vật liệu.

Tham khảo: Sàn tre trong nhà Ali – thương hiệu sàn tre hàng đầu Việt Nam

Review sản phẩm thực tế

Sau hơn 20 năm kinh nghiệm trong thiết kế và xây dựng các công trình xanh, tôi đã có cơ hội chứng kiến và đánh giá hiệu suất của sàn tre trong nhiều dự án khác nhau. Kết hợp với phản hồi từ khách hàng, dưới đây là những đánh giá thực tế về sàn tre:

Review sản phẩm thực tế 1

Anh Minh (Kiến trúc sư, Hà Nội) chia sẻ: “Sau 5 năm sử dụng sàn tre ép khối cho văn phòng thiết kế của tôi – một khu vực có lưu lượng người qua lại cao và thường xuyên di chuyển đồ đạc – tôi vẫn rất hài lòng với độ bền và vẻ đẹp của nó. Điều đáng ngạc nhiên là màu sắc gần như không thay đổi dù văn phòng có nhiều cửa sổ lớn đón ánh nắng trực tiếp.”

Chị Lan (Chủ nhà tại TP.HCM) nhận xét: “Ban đầu tôi lo ngại về độ bền của sàn tre trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, nhưng sau 3 năm, sàn vẫn giữ được hình dáng tốt, không bị cong vênh hay nấm mốc như sàn gỗ tự nhiên tôi từng sử dụng. Điều tôi thích nhất là cảm giác mát mẻ khi đi chân trần trên sàn tre, đặc biệt trong những ngày hè nóng bức.”

Trong một dự án khách sạn xanh tại Đà Nẵng mà tôi tham gia thiết kế năm 2018, sàn tre ép khối được lựa chọn cho khu vực sảnh chính và hành lang – những nơi có lưu lượng khách cực cao. Sau 7 năm hoạt động liên tục, sàn vẫn duy trì được vẻ đẹp và độ bền đáng ngạc nhiên, với chi phí bảo trì thấp hơn nhiều so với dự kiến, góp phần quan trọng vào chứng nhận công trình xanh mà khách sạn đạt được.

Tuy nhiên, cũng có những phản hồi về thách thức khi sử dụng sàn tre. Một số khách hàng ghi nhận rằng một số sản phẩm chất lượng thấp có thể bị xước hoặc bạc màu sớm, đặc biệt là khi tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng mặt trời trực tiếp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín và thực hiện bảo trì đúng cách.

Ưu và nhược điểm của sàn tre

Ưu điểm

Thân thiện với môi trường:

  • Tre tái sinh nhanh chóng (3-5 năm) so với gỗ tự nhiên (20-120 năm)
  • Khả năng hấp thụ CO2 và sản sinh O2 cao hơn hầu hết các loại cây
  • Không cần tái trồng sau khi thu hoạch (mọc lại từ gốc)
  • Giảm thiểu nạn phá rừng và bảo tồn đa dạng sinh học
Sàn tre thân thiện với môi trường sống
Sàn tre thân thiện với môi trường sống

Độ bền và độ cứng vượt trội:

  • Sàn tre ép khối có độ cứng cao hơn nhiều loại gỗ cứng phổ biến làm ván sàn như sồi, căm xe, vv
  • Khả năng chống trầy xước và chịu tác động tốt
  • Tuổi thọ lên đến 25-30 năm nếu được bảo quản đúng cách

Ổn định kích thước tốt:

  • Ít co ngót và giãn nở hơn so với nhiều loại gỗ tự nhiên (tỷ lệ giãn nở chỉ 0,3-0,5%)
  • Chịu được sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm tốt hơn
  • Ít bị cong vênh theo mùa

Thẩm mỹ cao:

  • Vẻ đẹp tự nhiên, ấm áp với nhiều tùy chọn màu sắc và kiểu dáng
  • Tạo không gian sống gần gũi với thiên nhiên
  • Phong cách sang trọng, thanh lịch phù hợp với mọi không gian

Đa dạng về mẫu mã và kích thước:

  • Có thể làm được thanh ván sàn rộng và dài hơn so với gỗ tự nhiên
  • Nhiều màu sắc và kiểu vân khác nhau để lựa chọn

Nhược điểm

Nhạy cảm với độ ẩm quá cao:

  • Mặc dù tốt hơn gỗ tự nhiên, nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm cực cao
  • Không phù hợp cho khu vực có độ ẩm cao thường xuyên nếu không được xử lý đặc biệt

Có thể bị xước nếu không được bảo trì đúng cách:

  • Đặc biệt là các loại sàn tre ép ngang và ép nghiêng.
  • Cần tái phủ bề mặt định kỳ trong các khu vực có lưu lượng người cao
  • Khả năng chống trầy xước tương tự gỗ tự nhiên nhưng kém hơn sàn gỗ công nghiệp

Giá thành cao hơn so với sàn gỗ công nghiệp: Mặc dù rẻ hơn nhiều loại gỗ tự nhiên, nhưng vẫn đắt hơn so với sàn gỗ công nghiệp

Giá thành và ứng dụng

Giá thành

Giá sàn tre tại Việt Nam khá đa dạng, phụ thuộc vào loại sàn, chất lượng, xuất xứ và độ hoàn thiện. Dưới đây là bảng giá tham khảo (tính đến tháng 2/2025):

  • Sàn tre ép nan: 710,000 – 790,000 VNĐ/m²
  • Sàn tre ép khối: 1,000,000 – 1,500,000 VNĐ/m²

Phạm vi giá tổng thể của sàn tre thương hiệu chất lượng cao dao động từ 710,000 đến 1,500,000 VNĐ/m², tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ hoàn thiện.

Ngoài giá vật liệu, quý vị cần tính thêm các chi phí liên quan:

  • Chi phí lắp đặt: 70,000 – 150,000 VNĐ/m² (tùy độ phức tạp)
  • Phụ kiện (lớp lót, chỉ nẹp, keo dán): 50,000 – 100,000 VNĐ/m²
  • Chi phí xử lý nền, điều chỉnh độ phẳng: 30,000 – 80,000 VNĐ/m² (nếu cần)

Ứng dụng

Sàn tre có thể được ứng dụng linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau:

Không gian dân dụng:

  • Phòng khách: Sàn tre ép nghiêng tạo điểm nhấn sang trọng và ấm cúng
  • Phòng ngủ: Sàn tre ép ngang mang lại cảm giác thư giãn, gần gũi với thiên nhiên
  • Nhà bếp: Sàn tre ép khối với lớp phủ chống thấm cao cấp

Không gian thương mại:

  • Văn phòng: Sàn tre với độ bền cao và khả năng cách âm tốt
  • Cửa hàng bán lẻ: Tạo ấn tượng thân thiện môi trường cho thương hiệu
  • Nhà hàng, khách sạn: Kết hợp với thiết kế nội thất châu Á hoặc eco-minimalism
KHông gian thương mại được ứng dụng sàn tre
Không gian thương mại được ứng dụng sàn tre

Ứng dụng đặc biệt:

  • Phòng yoga/thiền: Tạo không gian thiên nhiên, ấm áp
  • Không gian ngoài trời có mái che: Sàn tre đặc biệt đã qua xử lý chống thời tiết
  • Không gian trưng bày, triển lãm: Tạo điểm nhấn độc đáo, thân thiện môi trường

Sàn tre đặc biệt phù hợp với các công trình theo xu hướng kiến trúc xanh, biophilic design (thiết kế gắn kết con người với thiên nhiên) và những dự án hướng đến chứng nhận công trình xanh như LEED, LOTUS hay EDGE.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Chuẩn bị bề mặt nền:

  • Đảm bảo nền khô ráo, phẳng và sạch sẽ
  • Kiểm tra độ ẩm nền: < 2% cho nền bê tông, < 12% cho nền gỗ
  • Chênh lệch độ phẳng không quá 2mm trên chiều dài 2m

Dụng cụ cần thiết:

  • Cưa (cưa lọng, cưa đĩa với lưỡi carbide)
  • Búa cao su, thanh gỗ nêm
  • Thước đo, bút đánh dấu, miếng chêm giãn nở
  • Keo dán sàn (nếu sử dụng phương pháp dán)

Quy trình lắp đặt

Phương pháp lắp nổi

  1. Trải lớp xốp lót chống ẩm lên nền nhà, dán băng keo các mép xốp lót với nhau để cách ẩm
  2. Bắt đầu từ góc phòng, đặt miếng chêm giãn nở khoảng 8-10mm sát tường
  3. Đặt tấm sàn đầu tiên với phần rãnh khớp đối diện với tường
  4. Lắp tấm thứ hai bằng cách nghiêng khoảng 20-30 độ, lồng phần gờ vào rãnh của tấm thứ nhất
  5. Gõ nhẹ bằng búa cao su để đảm bảo khớp chặt
  6. Tiếp tục lắp đặt theo hàng, cắt tấm cuối cùng của mỗi hàng cho vừa
  7. Bắt đầu hàng thứ hai với tấm đã cắt từ hàng trước để tạo hình so le
  8. Đảm bảo các mối nối giữa các hàng cách nhau ít nhất 20cm
  9. Lắp đặt các nẹp chuyển tiếp giữa các phòng hoặc với các loại sàn khác
  10. Tháo bỏ miếng chêm giãn nở và lắp đặt phào chân tường

Phương pháp dán (ít phổ biến tại Việt Nam):

  1. Chuẩn bị nền kỹ lưỡng, đảm bảo khô ráo, phẳng và sạch sẽ
  2. Sử dụng keo dán đàn hồi đặc biệt cho sàn tre
  3. Lên kế hoạch bố trí trước khi bắt đầu
  4. Quét keo lên nền theo từng khu vực nhỏ (khoảng 1m²)
  5. Đặt tấm sàn lên keo và ấn xuống, đảm bảo tiếp xúc đều
  6. Sử dụng băng keo để giữ các tấm sát nhau trong khi keo khô
  7. Để keo khô hoàn toàn trước khi đi lại (thường 24-48 giờ)

Bảo trì sàn tre

Bảo trì hàng ngày:

  • Quét hoặc hút bụi thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn có thể gây xước
  • Lau nhẹ với khăn ẩm (vắt khô) khi cần thiết
  • Xử lý vết đổ ngay lập tức để tránh thấm vào sàn

Bảo trì định kỳ:

  • Hàng tuần: Lau sàn bằng dung dịch vệ sinh dành riêng cho sàn tre hoặc dung dịch nước ấm pha với giấm trắng (tỷ lệ 10:1)
  • Hàng quý: Kiểm tra và xử lý các vết xước nhỏ bằng bút xóa vết xước phù hợp với màu sàn
  • Hàng năm: Đánh giá tình trạng lớp phủ bảo vệ và tái phủ nếu cần thiết
  • 3-5 năm/lần: Đánh bóng và tái phủ lớp bảo vệ chuyên nghiệp (tùy vào mức độ sử dụng)

Những điều nên tránh:

  • Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh, xà phòng kiềm, hoặc chất đánh bóng có chứa sáp
  • Tránh dùng máy lau sàn hơi nước hoặc làm ướt sàn quá mức
  • Không kéo lê đồ nội thất nặng trên sàn
  • Sử dụng miếng đệm dưới chân đồ nội thất để tránh làm xước sàn
  • Tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài bằng cách sử dụng rèm hoặc màn cửa

Liên hệ tư vấn

Để được tư vấn chuyên sâu về sàn tre phù hợp với không gian sống hoặc công trình của quý vị, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:

Ali Việt Nam – Chuyên Gia Vật Liệu Xanh

Showroom:

  • Hà Nội: B18-12 Violet 2, Vinhomes Gardenia, Hàm Nghi
  • HCM: Số 353 Điện Biên Phủ, P 15, Bình Thạnh
  • Đà Nẵng: 12 Hoàng Đạo Thành, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ

Đội ngũ kiến trúc sư và chuyên gia vật liệu của chúng tôi sẵn sàng:

  • Tư vấn lựa chọn loại sàn tre phù hợp với nhu cầu và ngân sách
  • Khảo sát hiện trạng và đề xuất giải pháp lắp đặt tối ưu
  • Cung cấp mẫu thử và báo giá chi tiết miễn phí
  • Hỗ trợ thiết kế và kết hợp vật liệu tre với các vật liệu xanh khác để tạo không gian sống hài hòa

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Sàn tre có phù hợp với khí hậu ẩm ướt tại Việt Nam không?

Có, sàn tre là một trong những lựa chọn tốt nhất cho khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam. Với tỷ lệ giãn nở thấp (chỉ 0,3-0,5% so với >0,5% của gỗ tự nhiên) và khả năng chống ẩm tốt, sàn tre ít bị cong vênh hơn so với nhiều loại sàn khác. Đặc biệt, sàn tre ép khối được xử lý đúng cách có thể chịu được độ ẩm cao mà không bị biến dạng.

2. Sàn tre có thể lắp đặt với hệ thống sưởi sàn không?

Có thể. Sàn tre hoạt động tốt với hệ thống sưởi sàn. Tuy nhiên, cần đảm bảo nhiệt độ hệ thống không vượt quá 28°C và tăng nhiệt độ từ từ khi khởi động hệ thống để tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.

3. Sàn tre có chịu được trọng lượng lớn không?

Sàn tre, đặc biệt là loại ép khối có khả năng chịu lực rất tốt. Với độ cứng đạt tới 3,000-5,000 Psi (thang Janka), sàn tre ép khối thậm chí cứng hơn nhiều loại gỗ cứng như sồi, phong hay óc chó. Sàn tre phù hợp cho cả không gian gia đình và thương mại có lưu lượng người qua lại cao.

4. Làm thế nào để xử lý vết xước trên sàn tre?

Đối với vết xước nhỏ, có thể sử dụng bút xóa vết xước phù hợp với màu sàn. Với vết xước sâu hơn, có thể dùng sáp lấp đầy vết xước chuyên dụng. Đối với sàn tre nguyên khối bị xước nhiều, có thể chà nhám và tái phủ toàn bộ bề mặt. Lưu ý rằng sàn tre ván mỏng có giới hạn về số lần có thể chà nhám.

5. Sàn tre có an toàn cho trẻ em và vật nuôi không?

Sàn tre rất an toàn cho trẻ em và vật nuôi. Với bề mặt mịn, không có mảnh vụn hay góc sắc, sàn tre không gây nguy hiểm cho trẻ khi chơi đùa. Đặc biệt, sàn tre có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, ít tích tụ bụi bẩn và dị ứng nguyên so với thảm, giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

Kết luận

Sàn tre là một giải pháp lát sàn hoàn hảo cho ngôi nhà Việt Nam hiện đại – nơi mà vẻ đẹp thẩm mỹ, độ bền và tính bền vững môi trường đều được coi trọng. Với đặc tính vượt trội về độ ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm và tỷ lệ giãn nở thấp (chỉ 0,3-0,5%), sàn tre giải quyết được nhiều thách thức mà các loại sàn gỗ truyền thống gặp phải tại Việt Nam.

]]>
https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/feed/ 0
Sàn tre có màu tương tự gỗ giáng hương không? https://alivietnam.vn/san-tre-co-mau-giong-go-giang-huong-217/ https://alivietnam.vn/san-tre-co-mau-giong-go-giang-huong-217/#respond Mon, 27 Apr 2020 07:48:21 +0000 https://alivietnam.vn/?p=217 Gỗ Giáng hương thuộc nhóm gỗ quý và được giới nhà giàu Việt Nam lựa chọn cho hạng mục cửa, cầu thang, ván sàn và nội thất. Tuy nhiên, giá thành rất cao là một rào cản lớn mà không phải ai cũng có cơ hội được sử dụng loại gỗ này.

Với hạng mục ván sàn, nhiều gia chủ đã lựa chọn sàn tre ép khối màu bordeaux (VDA-04B) có màu tương tự gỗ giáng hương và đã rất hài lòng với chất lượng và màu sắc của sản phẩm.

Dưới đây là hình ảnh một biệt thự tại Tp Giao Lưu, Hà Nội lắp sàn tre màu Bordeaux với mong muốn đồng bộ màu sắc với hệ thống cửa và nội thất gỗ giáng hương.

Sàn tre có màu giống gỗ giáng hương không?

Sàn tre có màu giống gỗ giáng hương không?

Sàn tre có màu giống gỗ giáng hương không?

Sàn tre có màu giống gỗ giáng hương không?

Sàn tre có màu giống gỗ giáng hương không?

Sàn tre có màu giống gỗ giáng hương không?

]]>
https://alivietnam.vn/san-tre-co-mau-giong-go-giang-huong-217/feed/ 0
Nên dùng màu sàn tre nào để phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim có sẵn https://alivietnam.vn/dung-san-tre-nao-phu-hop-cua-cau-thang-go-lim-188/ https://alivietnam.vn/dung-san-tre-nao-phu-hop-cua-cau-thang-go-lim-188/#comments Mon, 27 Apr 2020 06:59:03 +0000 https://alivietnam.vn/?p=188 Rất nhiều khách hàng băn khoăn nên chọn mã sàn tre nào phù hợp với cửa, cầu thang gỗ Lim? Đây là câu hỏi Bamboo Ali thường xuyên nhận được từ khách hàng và chúng tôi có sẵn nhiều giải pháp cho vấn đề này.

Nói chung, sẽ không có đáp án duy nhất cho tất cả khách hàng bởi còn phụ thuộc vào sở thích, gu thẩm mỹ và đồ nội thất sử dụng của mỗi không gian dự định lắp sàn tre. Tuy nhiên, nếu gia chủ cần một không gian đồng bộ về màu sắc với cửa và cầu thang gỗ Lim thì Sàn tre ép khối màu cafe  (VDA-03C) là một lựa chọn hoàn hảo. Dưới đây là một số hình ảnh thi công mã sản phẩm này cho một biệt thự tại đường Nguyễn Văn Huyên, Hà Nội.

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

Tuy nhiên, gia chủ cũng có thể lựa chọn mã sàn tre ép khối màu bordeaux (VDA-04B) và trong trường hợp này Bamboo Ali tư vấn nên sử dụng len chân tường cùng chất liệu với khuôn cửa gỗ Lim

sàn tre loại nào phù hợp với cửa và cầu thang gỗ Lim

]]>
https://alivietnam.vn/dung-san-tre-nao-phu-hop-cua-cau-thang-go-lim-188/feed/ 2