Ali Việt Nam https://alivietnam.vn Chuyên gia tư vấn Vật Liệu Xanh trong kiến trúc Fri, 03 Apr 2026 02:36:10 +0000 vi hourly 1 https://alivietnam.vn/wp-content/uploads/2025/01/cropped-ali-favicon-32x32.png Ali Việt Nam https://alivietnam.vn 32 32 Khung Xương Sàn Tre Ngoài Trời: Yếu tố quyết định 50% độ bền https://alivietnam.vn/khung-xuong-san-tre-ngoai-troi-yeu-to-quyet-dinh-50-do-ben-11652/ https://alivietnam.vn/khung-xuong-san-tre-ngoai-troi-yeu-to-quyet-dinh-50-do-ben-11652/#respond Fri, 03 Apr 2026 02:35:11 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11652

Hệ khung xương quyết định 50% tuổi thọ sàn tre ngoài trời: Hướng dẫn chọn Substrate chuẩn cho Kiến trúc sư và Chủ đầu tư Công trình Xanh

Ali Việt Nam  |  Bamboo’Ali – Chuyên gia Vật liệu Xanh hơn 15 năm kinh nghiệm

Khung Xương Sàn Tre Ngoài Trời: Yếu tố quyết định 50% độ bền

1. Tại sao hệ khung xương quan trọng hơn bạn nghĩ?

Trong thực tế thiết kế và thi công tại Việt Nam, có một nghịch lý phổ biến: sự chú ý dành cho bề mặt hoàn thiện của sàn ngoài trời – loại gỗ, màu sắc, vân thớ – thường chiếm tới 90% thời gian thảo luận trong các cuộc họp dự án. Trong khi đó, hệ thống khung xương (substrate) bên dưới – thứ thực sự quyết định tuổi thọ tổng thể – lại thường bị bỏ qua như một hạng mục thi công thứ yếu.

Phân tích kỹ thuật từ các công trình sàn ngoài trời có tuổi thọ trên 20 năm cho thấy một kết luận đáng chú ý: hệ khung xương đóng vai trò quyết định đến 50% tổng tuổi thọ và sự ổn định của toàn bộ hệ thống sàn [1]. Nói cách khác, bạn có thể đầu tư vào dòng sàn tre cao cấp nhất thị trường, nhưng nếu hệ khung xương bên dưới không đạt chuẩn, tất cả sẽ sụp đổ chỉ sau một vài mùa mưa nắng.

Bài viết này được viết dành cho kiến trúc sư và chủ đầu tư công trình xanh – những người cần đưa ra quyết định kỹ thuật chính xác ngay từ giai đoạn thiết kế, thay vì phải xử lý hậu quả tốn kém về sau.

1. Tại sao hệ khung xương quan trọng hơn bạn nghĩ? 1

2. Bản chất cơ lý của sàn tre ép khối ngoài trời và áp lực lên substrate

Để hiểu tại sao hệ khung xương cho sàn tre lại đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn sàn nhựa thông thường, chúng ta cần nhìn vào bản chất vật liệu.

Sàn tre ngoài trời cao cấp được sản xuất qua công nghệ nén nhiệt (Thermo-Density hay Fused Bamboo). Quá trình này xử lý các nan tre ở nhiệt độ trên 200°C để loại bỏ đường và tinh bột – nguồn gốc gây mối mọt – sau đó nén dưới áp lực cực cao, tạo ra tấm ván có mật độ khối lên đến 1.150 – 1.200 kg/m³. Độ cứng đạt trên 3000 lb theo thang Janka, vượt trội so với nhiều loại gỗ nhóm I truyền thống [3].

Chính những đặc tính vượt trội này lại tạo ra hai áp lực đặc thù lên hệ khung xương mà kiến trúc sư cần nắm rõ:

  • Trọng lượng bản thân lớn: Mật độ 1.150 – 1.200 kg/m³ khiến hệ sàn tre tạo ra áp lực tĩnh liên tục lên thanh đà, đòi hỏi khung xương phải có tiết diện và độ cứng vững tương xứng.
  • Ứng suất nhiệt nội tại: Dù tre ép khối có độ ổn định kích thước cao hơn gỗ tự nhiên, vật liệu vẫn chịu sự co giãn vi mô dưới tác động của bức xạ UV và biến động độ ẩm [3]. Hệ khung xương vừa phải đủ cứng để chống biến dạng, vừa phải đủ linh hoạt thông qua hệ chốt để giải phóng ứng suất – đây là một bài toán kỹ thuật tinh tế.

Bảng 1. So sánh đặc tính cơ lý các loại vật liệu sàn ngoài trời

Đặc tính cơ lý Sàn Tre Ép Khối Gỗ Tự nhiên Nhóm I Gỗ Nhựa (WPC)
Tỷ trọng (kg/m³) 1.150 – 1.200 850 – 1.050 900 – 1.100
Độ bền uốn (MPa) > 80 50 – 65 20 – 30
Độ hút nước (24h) < 1% 5 – 12% 1 – 3%
Khả năng chống cháy Class Bfl-s1 Class B / C Class C / D

Sự khác biệt về chỉ số cơ lý này lý giải tại sao một hệ khung xương thiết kế cho sàn gỗ nhựa (WPC) không thể áp dụng máy móc cho sàn tre [1]. Nếu hệ khung không đủ cứng, sàn tre với mật độ cao sẽ dễ dàng làm cong hoặc vặn xoắn thanh đà, dẫn đến mặt sàn bị gồ ghề sau chỉ 1 – 2 mùa mưa nắng.

Hệ khung của sàn tre ngoài trời yêu cầu sự chắc chắn rất cao
Hệ khung của sàn tre ngoài trời yêu cầu sự chắc chắn rất cao

3. Phân loại và đánh giá vật liệu khung xương

Việc chọn vật liệu khung xương phải dựa trên phân tích tương quan giữa ba yếu tố: môi trường lắp đặt, ngân sách và tuổi thọ thiết kế công trình. Dưới đây là đánh giá chuyên sâu từng loại vật liệu.

3.1 Thép hộp mạ kẽm (Galvanized Steel)

Thép hộp mạ kẽm là lựa chọn phổ biến nhất nhờ tính kinh tế và khả năng thi công linh hoạt bằng phương pháp hàn [2]. Tuy nhiên, không phải loại thép mạ kẽm nào cũng đạt chuẩn cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt tại Việt Nam.

Đối với các công trình có tuổi thọ thiết kế trên 15 năm, tiêu chuẩn G90 (lớp mạ kẽm dày 0,9 oz/ft²) là yêu cầu bắt buộc [5]. Thép mạ kẽm phổ thông trên thị trường thường chỉ đạt mức G60 hoặc thấp hơn – vốn chỉ phù hợp cho nội thất hoặc khu vực có mái che.

Điểm yếu chí tử của hệ khung thép là các mối hàn. Nhiệt độ cao khi hàn làm cháy lớp kẽm bảo vệ, tạo điều kiện cho quá trình oxy hóa khởi phát ngay từ bên trong lõi thép [4]. Đây là nguyên nhân của nhiều sự cố sàn sau 5 – 7 năm sử dụng.

3.1 Thép hộp mạ kẽm (Galvanized Steel) 1
Thi công sàn decking trên khung xương thép hộp mạ kẽm

3.2 Nhôm định hình (Aluminum Profiles)

Nhôm định hình (alloy 6063-T5) luôn được đánh giá là giải pháp tối ưu nhất cho sàn tre cao cấp [6]. Vật liệu này không rỉ sét, có khả năng tự hình thành lớp oxit bảo vệ bền vững, và hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi nồng độ ion clorua trong muối biển tại các dự án ven biển.

Hệ thống khung nhôm chuyên dụng mang lại ba lợi ích vượt trội:

  • Độ chính xác tuyệt đối: Các thanh nhôm đùn ép với sai số cực thấp, đảm bảo mặt phẳng sàn hoàn hảo ngay từ khi lắp đặt [7].
  • Khả năng thoát nhiệt: Hệ số dẫn nhiệt cao giúp tản nhiệt nhanh cho hệ sàn dưới nắng nóng, bảo vệ cấu trúc cell của tre.
  • Tuổi thọ 30 – 50 năm: Với bảo trì gần như bằng không, đây là lựa chọn tiết kiệm nhất khi tính theo chi phí vòng đời.

3.2 Nhôm định hình (Aluminum Profiles) 1

Khung nhôm định hình được đánh giá là giải pháp tối ưu nhất cho sàn tre cao cấp

3.3 Thép không gỉ (Stainless Steel)

Inox 304 và 316 là lựa chọn “vĩnh cửu” nhưng đi kèm chi phí vật tư và thi công rất cao [9]. Inox 316 chứa 2 – 3% Molypden, cung cấp khả năng chống ăn mòn hóa học đặc biệt trong môi trường axit hoặc nước biển [10]. Đối với sàn du thuyền hoặc sàn sát mép nước hồ bơi sử dụng muối điện phân, inox 316 là giải pháp duy nhất đảm bảo khung xương không bị phá hủy. Tuy nhiên, inox 316 có giá thành rất cao và nguồn cung hạn chế, không sẵn có trên thị trường như loại inox 304.

3.4 Khung xương bằng tre ép khối

Việc sử dụng thanh đà bằng tre nén khối (Thermo-Density joist) được các thương hiệu lớn ở Châu Âu như MOSO khuyến nghị [11]. Sự đồng nhất về hệ số giãn nở nhiệt giữa ván sàn và khung xương giúp giảm thiểu tối đa sự xê dịch của các chốt liên kết. Tuy nhiên, xương gỗ/tre tuyệt đối không được tiếp xúc trực tiếp với đất hoặc ngâm trong nước thường xuyên [3]. Tuy nhiên, cũng như gỗ tự nhiên, thanh đà tre ép khối có thể bị phân huỷ trong môi trường ngập nước kéo dài, cần cân nhắc tuỳ vào môi trường lắp đặt.

Bảng 2. So sánh vật liệu substrate theo các tiêu chí quyết định

Vật liệu Chi phí ban đầu Tuổi thọ (năm) Bảo trì Tái chế
Thép mạ kẽm G90 Thấp 15 – 20 Cao (sơn định kỳ) 100%
Nhôm định hình Trung bình 30 – 50 Rất thấp 100%
Inox 304 / 316 Rất cao > 50 Không cần 100%
Tre ép khối Trung bình 20 – 25 Trung bình Phân hủy sinh học

4. Tiêu chuẩn hình học và kỹ thuật lắp đặt chuẩn

Hệ khung xương không chỉ là vật liệu – nó là một cấu trúc kỹ thuật phải tuân thủ các thông số hình học nghiêm ngặt. Đây là phần mà ngay cả nhiều kiến trúc sư kinh nghiệm cũng còn bỡ ngỡ.

4.1 Quy tắc khoảng cách xương tối đa 462,5mm

Khoảng cách tim-tim (center-to-center) giữa hai thanh đà là thông số quan trọng nhất. Đối với sàn tre tiêu chuẩn dài 1.850mm, khoảng cách bắt buộc tối đa là 462,5mm (tính bằng: 1.850mm / 4 khoảng = 462,5mm) [7].

Khoảng cách này đảm bảo hai điều kiện kỹ thuật thiết yếu:

  1. Mỗi thanh ván được đỡ bởi 5 hàng xương, tối ưu hóa khả năng phân bổ tải trọng điểm lên toàn hệ khung [3].
  2. Điểm nối đầu hai thanh ván luôn gặp nhau tại chính giữa bề mặt thanh đà – tuyệt đối không để điểm nối lơ lửng ngoài khung (unsupported butt joins) vì sẽ gây gãy mộng âm dương [7].

Đối với khu vực công cộng có tải trọng động lớn như lối đi trong resort hay khu thương mại, khoảng cách xương nên rút ngắn xuống 308 – 370mm (tương ứng với 1850/6 khoảng và 1850/5 khoảng) để tăng cường độ cứng vững [11].

4.2 Độ dốc thoát nước và cấu trúc cốt nền

Nước đọng là kẻ thù số một của mọi hệ sàn ngoài trời. Cốt nền bê tông bên dưới khung xương phải có độ dốc tối thiểu 1 – 2% [3]. Thanh đà nên lắp đặt cùng chiều với hướng dốc để không cản trở dòng chảy.

Khi thi công trên nền đất hoặc cát, cần chuẩn bị lớp nền thấm nước bằng cát và sỏi để tránh ngập úng dưới sàn. Đối với sàn trên mái hoặc ban công có chiều cao hạn chế, việc sử dụng chân đế điều chỉnh (adjustable pedestals) từ 35mm đến hơn 500mm là giải pháp hiện đại giúp tạo mặt phẳng lý tưởng mà vẫn đảm bảo thoát nước triệt để [3].

Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước
Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước giúp hạn chế đọng nước, bảo vệ sàn tre tốt hơn

5. Thủy động lực học và thông gió dưới sàn

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua nhất trong hồ sơ thiết kế, nhưng lại là chìa khóa của sự bền bỉ dài hạn. Một hệ khung xương kín đặc là “án tử” cho sàn tre ngoài trời.

5.1 Khoảng cách không khí (Air Cavity)

Kiến trúc sư cần đưa vào hồ sơ kỹ thuật các yêu cầu về khoảng trống thông tầng cụ thể như sau:

  • Khoảng cách từ nền: Tối thiểu 70mm so với nền bê tông và 100mm so với nền đất hoặc mặt bằng không thoát nước nhanh [3].
  • Khe hở chân tường: Luôn để lại khoảng trống ít nhất 20mm quanh các chướng ngại vật và chân tường để gió lưu thông xuyên phòng [4].
  • Tránh bịt kín hai đầu: Sai lầm phổ biến là bịt kín các mặt bên của sàn bằng nẹp trang trí hoặc xây gạch bao quanh. Điều này tạo ra hiệu ứng “nhà kính” dưới sàn – nhiệt độ và độ ẩm tăng vọt, khiến ván sàn cong vênh hoặc nứt vỡ do ứng suất nhiệt [13].

5.2 Hiện tượng mao dẫn và bảo vệ điểm cắt

Nước có thể thấm vào lõi tre qua các đầu cắt (cross-cut ends) bằng hiện tượng mao dẫn nhanh hơn nhiều lần so với bề mặt. Do đó, mọi điểm cắt trong quá trình thi công phải được quét lại bằng sáp hoặc dầu bảo quản chuyên dụng (Board End Sealer) [12]. Nếu bỏ qua bước này, các đầu thanh tre tại vị trí gối trên khung xương sẽ bị mục nát trước, làm mất khả năng giữ vít của toàn bộ hệ thống.

⚠  Lưu ý quan trọng từ thực tế công trường

Nhiều dự án thất bại không phải do vật liệu kém mà do bịt kín không gian thông gió để tạo thẩm mỹ cho phần chân sàn.

Giải pháp thay thế: Sử dụng tấm lưới trang trí hoặc nan gỗ có khe hở thay vì tường đặc – vừa đẹp, vừa đảm bảo thông thoáng

6. Ăn mòn điện hóa và hệ phụ kiện đồng bộ

Một hệ khung xương tốt có thể bị phá hủy bởi những con vít kém chất lượng. Sự tiếp xúc giữa hai kim loại có điện thế khác nhau trong môi trường ẩm sẽ gây ra ăn mòn điện hóa – một quá trình thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm.

Kiến trúc sư cần quy định rõ trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật các yêu cầu về phụ kiện:

  • Vít liên kết: Phải là thép không gỉ A2 (AISI 304) cho khung gỗ/nhôm; và inox 410 cho khung thép mạ kẽm (để đảm bảo độ cứng khi khoan xuyên thép) [4].
  • Ke chốt liên kết (Clips): Sử dụng ke inox 304 có phủ sơn đen tĩnh điện để tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Ke nhựa chỉ nên dùng cho khu vực ít biến động nhiệt [1].
  • Số lượng chốt: Tiêu chuẩn là 16 – 24 chốt/m². Tại các vị trí nối đầu ván, bắt buộc dùng 2 chốt cho mỗi thanh ván để đảm bảo sự độc lập về co giãn [4].

7. Tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và giá trị bền vững

Từ góc độ đầu tư, việc lựa chọn hệ khung xương nhôm định hình hoặc inox có thể làm tăng chi phí ban đầu thêm 20 – 30% so với tổng giá trị gói thầu sàn. Tuy nhiên, khi phân tích chi phí vòng đời trong 30 năm, đây lại là giải pháp tiết kiệm nhất.

Công thức chi phí vòng đời: LCC = C(đầu tư ban đầu) + C(bảo trì) + C(sửa chữa) + C(thanh lý) – S(giá trị thu hồi)

Trong đó:

  • Chi phí bảo trì của khung thép mạ kẽm rất cao do phải sơn lại định kỳ và xử lý rỉ sét liên tục [5].
  • Chi phí sửa chữa đối với hệ khung xương hỏng thường bao gồm cả dỡ bỏ và thay mới toàn bộ ván sàn (do các chốt liên kết đã rỉ sét không thể tháo rời), dẫn đến chi phí thay thế tương đương 100% giá trị lắp mới [14].
  • Giá trị thu hồi của nhôm và inox rất cao, trong khi thép gỉ gần như không còn giá trị tái chế thực tế [8].

Về mặt chứng chỉ xanh (LEED/LOTUS), việc sử dụng khung xương bằng nhôm hoặc thép có hàm lượng tái chế trên 50% đóng góp trực tiếp vào điểm số hạng mục Material and Resources (MR) [15]. Đồng thời, tuổi thọ sản phẩm kéo dài giúp giảm lượng phát thải carbon tự thân (embodied carbon) trên mỗi năm sử dụng công trình – một tiêu chí ngày càng được chú trọng trong các đánh giá công trình xanh hiện đại.

Tối ưu chi phí vòng đời và mang lại giá trị bền vững
Tối ưu chi phí vòng đời và mang lại giá trị bền vững

8. Những sai lầm kinh điển cần tránh

Qua khảo sát nhiều công trình thất bại sau 3 – 5 năm sử dụng, có thể rút ra ba bài học thực tế quan trọng nhất:

Sai lầm 1: Hệ khung xương không đủ cao trên nền bê tông

Tại nhiều dự án biệt thự, để giữ cao độ bằng với sàn gạch trong nhà, kiến trúc sư thường cho hạ cốt nền rất ít, khiến thanh đà nằm gần như sát đất. Kết quả: nước mưa không thoát nhanh, rác và bụi tích tụ tạo thành lớp bùn ẩm ướt quanh khung xương – môi trường lý tưởng cho nấm mốc tấn công mặt dưới sàn [14]. Giải pháp: luôn yêu cầu hạ cốt nền tối thiểu 100mm để có không gian cho hệ khung và thông gió hiệu quả [4].

Sai lầm 2: Sử dụng vít thép thường để tiết kiệm chi phí

Nhiều nhà thầu sử dụng vít đen hoặc vít mạ kẽm thông thường. Chỉ sau một mùa mưa, các con vít này rỉ sét, nở ra và làm vỡ cấu trúc tại các điểm liên kết trên thanh đà. Sàn bắt đầu bị lỏng lẻo và phát ra tiếng kêu khi đi lại. Việc khắc phục gần như không thể nếu không dỡ bỏ toàn bộ [14].

Sai lầm 3: Bỏ qua thoát nước tầng mặt (Surface Drainage)

Kiến trúc sư thường tập trung vào thoát nước dưới sàn nhưng quên rằng nước đọng trên mặt sàn tre cũng gây hại. Lắp đặt sàn với độ dốc 1% không chỉ bảo vệ khung xương mà còn giúp mặt sàn nhanh khô, giảm trơn trượt và ngăn sự hình thành màng sinh học (rêu, tảo) [4].

9. Quy trình kiểm soát chất lượng (QC) cho kiến trúc sư giám sát

Kiến trúc sư cần yêu cầu đơn vị thi công thực hiện và nghiệm thu theo các bước sau để đảm bảo hệ substrate đạt chuẩn:

  1. Nghiệm thu cốt nền: Kiểm tra độ dốc bằng máy thủy bình hoặc thước tầm. Đảm bảo mặt nền không có điểm lồi lõm gây đọng nước cục bộ.
  2. Kiểm tra vật tư khung: Xác minh chứng chỉ CO/CQ của thép mạ kẽm (độ dày lớp mạ) hoặc mác nhôm. Kiểm tra kích thước thanh đà tối thiểu đạt 40x60mm [11].
  3. Nghiệm thu hệ khung trước khi lát ván: Khoảng cách xương có đúng 462,5mm? Các mối hàn đã được sơn chống gỉ chưa? Thanh đà có được cố định chắc chắn xuống nền bằng vít nở inox không? Tại các điểm nối đầu ván đã có xương đôi chưa? [4]
  4. Kiểm tra thông gió: Đảm bảo các khe hở quanh chu vi sàn không bị bịt kín bởi các hạng mục trang trí khác [11].

✅  Checklist nghiệm thu nhanh cho kiến trúc sư

□  Độ dốc cốt nền ≥ 1 – 2%
□  Khoảng cách tim-tim đà = 462,5mm (hoặc 308 – 370mm cho khu vực tải trọng cao)
□  Chiều cao khung ≥ 70mm từ nền bê tông / ≥ 100mm từ nền đất
□  Vít liên kết: inox A2 (304) hoặc inox 410
□  Mối hàn thép đã được sơn chống gỉ
□  Khe hở thông gió ≥ 20mm quanh chân tường
□  Đầu cắt của ván tre đã được xử lý Board End Sealer
□  Số lượng chốt ≥ 16 – 20 chốt/m²

10. Kết luận và khuyến nghị chuyên môn

Đầu tư vào một hệ khung xương chuẩn mực là quyết định mang tính chiến lược nhất để bảo vệ giá trị công trình sàn tre ngoài trời. Hệ khung xương không chỉ chịu trách nhiệm về mặt kết cấu mà còn là hệ thống điều hòa nhiệt-ẩm, bảo vệ sàn tre khỏi những tác nhân hủy hoại thầm lặng từ môi trường.

Khuyến nghị theo từng môi trường lắp đặt:

  • Môi trường ven biển / độ ẩm cao: Tuyệt đối sử dụng nhôm định hình hoặc inox 316 kết hợp chân đế Pedestal điều chỉnh [9].
  • Môi trường đô thị / dân dụng: Có thể sử dụng thép mạ kẽm G90 hoặc tre nén khối, nhưng phải đặc biệt lưu ý cao độ thoát nước và thông gió [5].
  • Tiêu chuẩn thi công bất biến: Không bao giờ thỏa hiệp với khoảng cách xương vượt quá 465mm và luôn sử dụng phụ kiện inox 304 đồng bộ [4].

Việc tuân thủ các hướng dẫn chọn substrate chuẩn không chỉ giúp nâng tuổi thọ sàn tre lên trên 25 năm mà còn giúp kiến trúc sư hoàn toàn yên tâm về chất lượng công trình, giảm thiểu tối đa các rủi ro bảo trì và khiếu nại từ chủ đầu tư trong dài hạn [1].

Tài liệu tham khảo

[1]  6 bước thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời bền đẹp. http://sannhuahienhoa.com/tin-tuc/6-buoc-thi-cong-san-go-nhua-ngoai-troi-ben-dep

[2]  Tại sao thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời cần hệ khung xương?. https://sanngoaitroi.com/tai-sao-thi-cong-san-go-nhua-ngoai-troi-can-he-khung-xuong

[3]  MOSO® Bamboo X-treme® Outdoor Decking Installation Instruction (2020). https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN_Installation-Instruction_Bamboo_X-treme-Decking_2020_LQ-1.pdf

[4]  Hướng dẫn thi công sàn tre ngoài trời – Ali Việt Nam. https://alivietnam.vn/hd-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-1240/

[5]  Galvanized Steel Decking: What It Is, Why It Matters, and How to Specify It Right – Steel Deck Institute. https://sdi.org/resources/news-and-blog/galvanized-steel-decking-what-it-is-why-it-matters-and-how-to-specify-it-right/

[6]  Best Metals to Use Outdoors | Corrosion Resistant Metals – Canopy Solutions. https://canopy-solutions.com/best-metals-to-use-outdoors/

[7]  Dasso NZ Installation Manual – EBOSS. https://www.eboss.co.nz/assets/literature/519/51763/Dasso-NZ-Installation-Manual.pdf

[8]  Life Cycle Analysis: Aluminum vs. Steel – Association de l’aluminium du Canada. https://aluminium.ca/wp-content/uploads/2022/11/aac_life-cycleanalysis_deloitte_maadi-en.pdf

[9]  Stainless vs. Galvanized Steel: Corrosion Resistance, Life-Cycle Cost Analysis – MWalloys. https://www.mwalloys.com/stainless-vs-galvanized-steel-corrosion-resistance-life-cycle-cost-analysis/

[10]  Giải mã độ bền của thép không gỉ – Sơn Hà SSP Việt Nam. https://sonhassp.com/giai-ma-do-ben-cua-thep-khong-gi/

[11]  MOSO® Bamboo N-durance® Outdoor Decking Installation Instructions. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_N-durance_Decking_Installation-Instruction_LQ.pdf

[12]  MOSO® Bamboo X-treme® Outdoor Decking Installation Instruction (2019). https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/ENS_Installation-Instruction_Bamboo_X-treme-Decking_2019_LQ.pdf

[13]  Best Practices for Deck Ventilation (And Why It Matters) – Decks & Docks. https://www.decks-docks.com/best-practices-for-deck-ventilation

[14]  Why Most Under-Deck Drainage Systems Fail (And What Actually Works). https://admiral-spacemaker.com/why-most-under-deck-drainage-systems-fail-and-what-actually-works/

[15]  Get LEED® Credits With ResinDek® Panels. https://www.resindek.com/resources/leed

© Ali Việt Nam – Bamboo’Ali | Thương hiệu Sàn Tre số 1 Việt Nam | alivietnam.vn

]]>
https://alivietnam.vn/khung-xuong-san-tre-ngoai-troi-yeu-to-quyet-dinh-50-do-ben-11652/feed/ 0
Phân tích chuyên sâu vật liệu sàn ngoài trời: Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine cho thị trường Việt Nam https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/ https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/#respond Sun, 02 Nov 2025 10:42:38 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11217 Báo cáo phân tích kỹ thuật dành cho kiến trúc sư và chủ đầu tư

Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine

1. Bối cảnh thị trường Việt Nam

1.1 Xu hướng thị trường vật liệu cao cấp

Thị trường vật liệu gỗ ngoại thất cao cấp tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình đáng chú ý. Trong nhiều thập kỷ qua, các kiến trúc sư và chủ đầu tư chủ yếu lựa chọn gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Táu, Lim, Căm xe cho các công trình cao cấp. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về tính bền vững, nguồn gốc pháp lý và giá thành của gỗ tự nhiên đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế.

Các vật liệu composite gỗ-nhựa (WPC) thế hệ đầu từng được kỳ vọng là giải pháp thay thế, giải quyết được vấn đề mối mọt. Tuy nhiên, chúng nhanh chóng bộc lộ nhiều yếu điểm về độ bền cơ học, hiện tượng lão hóa bề mặt (giòn, gãy) và tính thẩm mỹ không cao, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam.

Điều này tạo ra một khoảng trống thị trường cho các vật liệu cao cấp thế hệ mới, vừa đảm bảo hiệu suất kỹ thuật vượt trội vừa mang lại giá trị thẩm mỹ sang trọng. Ba vật liệu nổi lên như những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc này là Sàn tre ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo), Thermowood Ash (gỗ Tần Bì biến tính) và Thermowood Pine (gỗ Thông biến tính).

Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp
Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp

Đây là các lựa chọn phổ biến cho các dự án biệt thự nghỉ dưỡng, resort cao cấp, không gian thương mại hạng sang và các công trình công cộng đẳng cấp – nơi yêu cầu sự cân bằng khắt khe giữa thẩm mỹ, độ bền dài hạn và trách nhiệm môi trường. Các dự án này thường có ngân sách đầu tư ban đầu cao nhưng đòi hỏi chi phí vận hành và bảo trì tối ưu trong suốt vòng đời công trình.

👉Tham khảo thêm: Sản phẩm sàn tre ép khối ngoài trời – Chịu thời tiết khắc nghiệt

1.2 Thách thức từ khí hậu Việt Nam

Khí hậu Việt Nam là môi trường khắc nghiệt nhất với vật liệu gỗ và tre:

Độ ẩm cao: Độ ẩm thường xuyên >80%, đặc biệt mùa nồm ở miền Bắc và mùa mưa ở miền Nam, gây cong vênh và co ngót vật liệu.

Bức xạ UV mạnh: Tia UV cao gây lão hóa và bạc màu bề mặt nhanh chóng.

Mối mọt – Mối đe dọa lớn nhất: Việt Nam nằm trong vùng rủi ro cao nhất thế giới về mối. Các loài mối gỗ ẩm (chi Coptotermes) và mối đất (chi Odontotermes, Macrotermes) có khả năng tấn công bất kỳ vật liệu nào chứa cellulose.[2] Khả năng chống mối không phải tùy chọn mà là yêu cầu cấp thiết đối với các công trình tại Việt Nam.

2. Công nghệ sản xuất

2.1 Sàn Tre Ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo)

Đây không phải tre tự nhiên mà là “composite tự nhiên” được kỹ thuật hóa:

Quy trình sản xuất:

  • Tre Moso (tái tạo trong 4-6 năm)[3] được chẻ, đập dập thành sợi riêng lẻ
  • Xử hấp carbon ở nhiệt độ cao: loại bỏ đường, tinh bột – nguồn thức ăn của mối và nấm mốc[5]
  • Ép nén siêu cao: Sợi tre trộn keo phenolic chịu nước, ép dưới áp suất lên đến 3000 tấn[1]
  • Kết quả: Vật liệu có mật độ cực cao (+/-1100 kg/m³)[8], cứng và ổn định
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.

2.2 Gỗ Biến tính Nhiệt (Thermowood)

Quy trình xử lý gỗ tự nhiên không dùng hóa chất, chỉ dựa trên nhiệt và hơi nước:

Quy trình:

  • Gỗ Tần Bì hoặc Thông được đưa vào lò, nhiệt độ tăng dần 190-212°C[9]
  • Hơi nước ngăn gỗ nứt vỡ và xúc tác phản ứng hóa học bên trong

Biến đổi cấu trúc:

  • Phân hủy hemicellulose (nguồn thức ăn của nấm)[10]
  • Loại bỏ nhựa thông và chất hữu cơ bay hơi[9]
  • Giảm độ ẩm cân bằng (EMC) xuống 4-7%[9]
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash

Đánh đổi: Tăng độ ổn định và chống mục rữa, nhưng giảm độ cứng bề mặt và độ bền uốn.[11]

3. So sánh theo 9 tiêu chí

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Sàn Tre Ép khối ngoài trời  Thermowood Ash Thermowood Pine
Độ cứng Janka Rất cao (1400-2200+ kgf) Thấp (~<600 kgf) Rất thấp (~395 kgf)
Hệ số giãn nở Rất thấp (<1.0%) Rất thấp (~5.3%)[11] Rất thấp (~3.22%)[12]
Tuổi thọ 25-30+ năm 25+ năm 15-30 năm
Giá/m² 2.2-3.5 triệu VNĐ 2.5-4.0 triệu VNĐ 1.4-2.0 triệu VNĐ
Carbon Footprint Âm tính (hấp thụ CO₂)[15] Cao (tiêu thụ năng lượng) Cao (tiêu thụ năng lượng)
Độ bền (EN 350) Class 1 (Rất bền)[1] Class 1 (Rất bền)[17] Class 2 (Bền)[18]
Bảo trì 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm
Thẩm mỹ Vân sợi đặc trưng, màu tối Vân mạnh, không mắt, màu socola Vân có mắt, màu nâu ấm

3.1 Độ cứng Janka – Khả năng chống mài mòn

Độ cứng Janka là thước đo tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước của vật liệu sàn. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho sàn ngoài trời, đặc biệt tại các khu vực có mật độ sử dụng cao.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Vượt trội với độ cứng 1400-2270 kgf,[7] nhờ công nghệ ép siêu cao 2500-3000 tấn.[1] Quá trình này tạo ra một vật liệu có mật độ cực cao, biến đổi hoàn toàn tính chất của tre nguyên bản. Độ cứng này cho phép sàn tre chịu được va đập mạnh, trầy xước từ đồ nội thất, và mài mòn liên tục từ lưu lượng đi lại cao. Trong thực tế, độ cứng của sàn tre ép khối ngoài trời cao hơn nhiều loại gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Sồi và thậm chí tương đương với gỗ Lim – một trong những loại gỗ cứng nhất Việt Nam.

Thermowood Ash: Thấp hơn đáng kể, ước tính ~<600 kgf. Gỗ Tần Bì trắng chưa xử lý có độ cứng cơ sở khoảng 600 kgf, nhưng quy trình biến tính nhiệt làm giảm thêm độ cứng cơ học và độ bền uốn.[11] Điều này có nghĩa là bề mặt sàn dễ bị móp khi va đập với vật cứng và dễ bị trầy xước khi có cát, sỏi dính dưới đế giày.

Thermowood Pine: Rất thấp, chỉ ~395 kgf.[13] Gỗ Thông vốn là loại gỗ mềm, và quá trình biến tính nhiệt càng làm giảm thêm độ cứng. Điều này khiến Thermowood Pine rất dễ bị móp và trầy xước, thậm chí từ các tác động nhẹ như kéo ghế hoặc đi giày cao gót.

Ý nghĩa thực tế: Sự chênh lệch về độ cứng là rất lớn và mang tính quyết định đối với tuổi thọ và thẩm mỹ của sàn. Sàn tre ép khối ngoài trời là vật liệu duy nhất trong ba loại có khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước vượt trội. Nó lý tưởng cho các khu vực công cộng, khu vực có mật độ đi lại cao, hoặc khu vực có nhiều đồ đạc nặng (bàn ghế quán cafe, nhà hàng). Ngược lại, Thermowood Ash và đặc biệt là Thermowood Pine đòi hỏi người dùng phải cẩn trọng hơn nhiều trong sử dụng và chỉ phù hợp với các khu vực ít va đập.

Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng
Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng

👉 Tham khảo: Giải Pháp Sàn Ngoài Trời: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

3.2 Độ ổn định kích thước

Cả ba vật liệu đều giải quyết xuất sắc vấn đề cong vênh – vấn đề lớn nhất của gỗ tự nhiên tại Việt Nam:

  • Sàn Tre: Độ giãn nở chiều rộng dưới 1.0%[8]
  • Thermowood Ash: Giảm trương nở 50% (từ 10.3% xuống 5.3%)[11]
  • Thermowood Pine: Giảm trương nở từ 8.6% xuống 3.22%[12]

Với độ ẩm >80% và mùa nồm khắc nghiệt, độ ổn định này là yếu tố then chốt cho tuổi thọ và thẩm mỹ sàn.

3.3 Tuổi thọ và độ bền sinh học

Theo tiêu chuẩn EN 350 (đo khả năng kháng nấm mốc):

  • Sàn Tre: Class 1 (Rất bền)[1] – tuổi thọ >25 năm, có thể dùng trong điều kiện tiếp xúc đất (Use Class 4)[8]
  • Thermowood Ash: Class 1 (Rất bền)[10] – tuổi thọ >25 năm
  • Thermowood Pine: Class 2 (Bền)[18] – tuổi thọ 15-30 năm, khuyến nghị Use Class 3 (ngoài trời, không tiếp xúc đất)

3.4 Giá thành và Tổng chi phí sở hữu (TCO)

Phân tích chi phí không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà cần xem xét Tổng Chi phí Sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) trong suốt vòng đời sử dụng, thường là 10-15 năm đối với sàn ngoài trời.

Chi phí ban đầu (chỉ vật tư, chưa bao gồm lắp đặt):

  • Thermowood Pine: Thấp nhất (1.4-2.0 triệu/m²)[14]
  • Sàn Tre: Cao (ước tính 2.2-3.5 triệu/m²)
  • Thermowood Ash: Rất cao (ước tính 2.5-4.0 triệu/m²)

Thoạt nhìn, Thermowood Pine có lợi thế rõ ràng về chi phí đầu tư. Tuy nhiên, khi phân tích TCO trong bối cảnh khí hậu và rủi ro sinh học của Việt Nam, bức tranh hoàn toàn khác biệt:

Phân tích TCO chi tiết (kịch bản 15 năm):

1. Chi phí bảo trì định kỳ (tương đương cho cả ba):

  • Lau dầu bảo vệ: 1-2 lần/năm
  • Chi phí ước tính: ~200.000-400.000 VNĐ/m²/năm
  • Tổng 15 năm: ~3-6 triệu/m²

2. Rủi ro từ mối (yếu tố quyết định tại Việt Nam):

  • Sàn Tre: Rủi ro thấp
  • Thermowood Ash/Pine: Rủi ro cao
    • Xác suất bị mối tấn công: Cao (đặc biệt nếu không có biện pháp phòng chống)
    • Chi phí thay thế khi bị mối: 100% giá trị sàn + chi phí tháo dỡ + xử lý nền móng chống mối (có thể lên đến 150-200% chi phí ban đầu)
    • Nếu xảy ra trong năm thứ 7-10, TCO thực tế có thể gấp 2-3 lần chi phí ban đầu

3. Rủi ro từ mài mòn và hư hỏng:

  • Sàn Tre (Janka >1400 kgf): Bền vững qua 15 năm ở mọi khu vực
  • Thermowood Ash (Janka ~600 kgf): Có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
  • Thermowood Pine (Janka ~395 kgf): Rất dễ hư hỏng, có thể cần thay thế hoặc sửa chữa trong vòng 5-8 năm nếu dùng ở khu vực công cộng

Kết luận TCO: Mặc dù Sàn Tre có giá mua ban đầu cao hơn Thermowood Pine khoảng 50-80%, nhưng với độ bền cơ học vượt trội và khả năng kháng mối tự nhiên, Sàn Tre có thể có TCO thấp nhất trong 15 năm tại thị trường Việt Nam. Đây là lựa chọn “đầu tư một lần, an tâm lâu dài” cho các dự án cao cấp.

Thermowood Pine chỉ thực sự tiết kiệm chi phí khi được sử dụng ở các khu vực ít va đập và có hệ thống phòng chống mối toàn diện, được bảo trì nghiêm ngặt.

Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều

3.5 Dấu chân Carbon và tính bền vững môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng kiến trúc xanh, dấu chân carbon của vật liệu xây dựng đang trở thành tiêu chí quan trọng trong quyết định lựa chọn. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) giúp chúng ta hiểu tác động môi trường toàn diện từ khai thác, sản xuất, vận chuyển đến sử dụng và kết thúc vòng đời.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Âm carbon (carbon-negative) – Lựa chọn bền vững nhất

Tre là một trong những loại thực vật có khả năng hấp thụ và cô lập carbon tốt nhất trên thế giới:

  • Hấp thụ CO₂ nhiều hơn 35% so với cây gỗ cùng diện tích[4]
  • Chu kỳ tái tạo cực nhanh: 4-6 năm so với 50-80 năm của gỗ cứng[3]
  • Không cần trồng lại sau khi chặt (tái sinh từ hệ rễ)
  • Không cần phân bón, thuốc trừ sâu nhiều như cây trồng khác

Các nghiên cứu LCA cho thấy sản phẩm tre ép khối thành phẩm thường là carbon-negative, nghĩa là lượng carbon được cô lập trong vật liệu lớn hơn tổng lượng carbon phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất và vận chuyển.[15] Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các dự án nhắm đến chứng nhận xanh (LEED, LOTUS, EDGE) hoặc cam kết giảm phát thải carbon.

Đối với thị trường Việt Nam, lợi thế này càng rõ rệt vì sàn tre có thể được sản xuất ngay tại Việt Nam hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc với quãng đường vận chuyển ngắn, giảm thiểu carbon footprint từ logistics.

Thermowood (Ash & Pine): Tiêu cực – Tiêu thụ năng lượng cao

Mặc dù nguyên liệu gỗ thường đến từ các khu rừng quản lý bền vững có chứng nhận (FSC/PEFC),[11] quy trình biến tính nhiệt là một quá trình tiêu thụ năng lượng rất cao:

  • Tiêu thụ ~2830 kWh/m³ trong quá trình xử lý nhiệt[16]
  • Hầu hết năng lượng đến từ nhiên liệu hóa thạch
  • Phải nhập khẩu từ châu Âu (Phần Lan, Ukraine) hoặc Mỹ
  • Carbon footprint vận chuyển đường biển/hàng không đến Việt Nam rất cao

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Thermowood vẫn có tác động môi trường tốt hơn nhiều so với gỗ nhiệt đới tự nhiên từ các nguồn không bền vững hoặc nhựa WPC từ nguyên liệu hóa thạch.

Khuyến nghị cho dự án xanh: Nếu dự án của bạn nhắm đến chứng nhận xanh hoặc cam kết carbon neutral, Sàn Tre Ép khối ngoài trời là lựa chọn rõ ràng nhất với carbon footprint âm tính và nguồn gốc bền vững đã được chứng nhận.

3.6 Khả năng chống mối – TIÊU CHÍ SỐNG CÒN

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: ít rủi ro bị mối hơn so với các loại gỗ mềm

  • Xử lý nhiệt 200°C loại bỏ đường và tinh bột (nguồn thức ăn)[5]
  • Mật độ siêu cao (+/-1100 kg/m³) với keo phenolic khiến vật liệu quá cứng để mối tiêu hóa[43]
  • Đạt chứng nhận EN 117 (Thử nghiệm chống mối châu Âu) – Class M (hiệu quả cao)[8]

Thermowood Ash: Kém/Không chống

  • Nghiên cứu LSU (Mỹ) cho thấy khả năng chống chịu kém với mối Formosan[19] – loài thuộc chi Coptotermes, chính là mối gỗ ẩm phổ biến nhất tại Việt Nam.[2]

Thermowood Pine: HOÀN TOÀN KHÔNG CHỐNG MỐI

  • Tài liệu kỹ thuật khẳng định rõ: “không chống mối nếu không qua xử lý bổ sung”[20]

⚠ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG

Đây là phát hiện quan trọng nhất của báo cáo: Hai vật liệu Thermowood, dù rất bền về mặt khí hậu (chống cong vênh, mục rữa), nhưng lại không chống được mối.

Sử dụng chúng làm sàn ngoài trời tại Việt Nam mà không có biện pháp phòng chống mối nghiêm ngặt (cách ly nền, lưới thép, xử lý hóa chất toàn diện) là rủi ro kỹ thuật cực kỳ lớn, có thể dẫn đến phá hủy toàn bộ công trình.

Sàn tre ép khối ngoài trời là lựa chọn tối ưu nhất cung cấp một giải pháp vật liệu tương tự gỗ tự nhiên và ít có khả năng bị mối xâm hại nhất.

3.7 Bảo trì giữ màu

Cả ba vật liệu đều bị lão hóa bề mặt và ngả màu xám bạc khi tiếp xúc UV – đây là quá trình tự nhiên có thể là lựa chọn thẩm mỹ (“weathered look”).

Để giữ màu nguyên bản:

  • Quy trình: Làm sạch bề mặt, sau đó lau dầu bảo vệ (gốc nước hoặc dầu)
  • Tần suất tại Việt Nam: 1-2 lần/năm (mỗi 8-12 tháng) do cường độ UV cao

Chi phí và công sức bảo trì tương đương cho cả ba.

3.8 Thẩm mỹ

Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • Vẻ độc đáo, hiện đại
  • Vân “sợi” ép đặc trưng (không phải vân gỗ truyền thống)
  • Màu nâu cafe đậm hoặc đen mun, đồng nhất

Thermowood Ash:

  • Vẻ gỗ cứng cao cấp, sang trọng
  • Màu socola đậm, ấm áp[11]
  • Vân gỗ mạnh mẽ, không có mắt (knot-free), sạch sẽ, tinh tế

Thermowood Pine:

  • Vẻ mộc mạc “rustic” đặc trưng gỗ Thông
  • Màu nâu đậm
  • Có mắt gỗ hình tròn hoặc “cánh bướm” đặc trưng[18]

Lựa chọn theo mục tiêu:

  • Sang trọng, sạch, không mắt → Thermowood Ash
  • Mộc mạc, tự nhiên, Scandinavia → Thermowood Pine
  • Hiện đại, độc đáo, bền vững → Sàn Tre ép khối ngoài trời

4. Phân tích tình huống ứng dụng

4.1 Sàn hồ bơi Biệt thự & Resort ven biển

Môi trường: Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc – hội tụ 4 yếu tố khắc nghiệt:

  • Độ ẩm và hơi nước mặn liên tục
  • UV cường độ cao
  • Nguy cơ mối rất cao từ khu vườn xung quanh
  • Tải trọng từ ghế nằm và mật độ đi lại

Yêu cầu: Class 1, độ ổn định cao, kháng mối, độ cứng Janka cao

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine: Loại – Class 2, Janka thấp (móp dễ dàng), không chống mối
  • ✗ Thermowood Ash: Loại – không chống mối, Janka thấp
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Đáp ứng tất cả – Class 1, ổn định, Janka cao, kháng mối đã kiểm chứng

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.2 Sân thượng & Ban công Nhà phố/Chung cư cao cấp

Môi trường: Hà Nội, TP.HCM

  • Chênh lệch nhiệt độ cực lớn (nắng gắt – lạnh đêm)
  • Tiếp xúc trực tiếp mưa, độ ẩm cao
  • Mối có thể xâm nhập qua kết cấu bê tông[2]

Yêu cầu: Độ ổn định tuyệt vời, khả năng kháng mối nội tại

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Ash & Pine: Loại – rủi ro mối không thể chấp nhận. Nếu mối vào sàn ban công, dễ lan sang nội thất gỗ bên trong
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Lựa chọn an toàn – kháng mối đã kiểm chứng[8] + độ ổn định xuất sắc

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.3 Lối đi Sân vườn & Khu vực Công cộng

Môi trường: Nhà hàng, quán cafe – mật độ đi lại cao, liên tục mài mòn bởi cát, sỏi, va đập/kéo lê bàn ghế

Yêu cầu: Độ cứng Janka cao nhất

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine (395 kgf) & Ash (<600 kgf): Không phù hợp – bề mặt sẽ phá hủy nhanh chóng
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời (>1400 kgf): Duy nhất có thể chịu “tra tấn” cơ học hàng ngày

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời.

4.4 Ứng dụng Ốp tường & Lam che nắng

Môi trường: Không có tải trọng cơ học

Yêu cầu: Thẩm mỹ, ổn định, bền

Đánh giá:

  • Cả ba vật liệu đều ổn định và có độ bền sinh học tốt[1]
  • Lựa chọn phụ thuộc thẩm mỹ:
    • Thermowood Ash: Sang trọng, sạch sẽ, không mắt
    • Thermowood Pine: Mộc mạc, có mắt, ấm cúng
    • Sàn Tre: Hiện đại, đồng nhất

→ Lựa chọn tối ưu: Thermowood Ash hoặc Pine

⚠ Cảnh báo: Khi dùng làm ốp tường, bắt buộc thiết kế cách ly hoàn toàn với mặt đất + biện pháp phòng chống mối chuyên nghiệp.

5. Kết luận và khuyến nghị

5.1 Tổng hợp phát hiện then chốt

Công nghệ Thermowood (Ash & Pine):

  • ✓ Xuất sắc: Độ ổn định kích thước, chống mục rữa
  • ✗ Yếu điểm: Độ cứng thấp (dễ móp), hoàn toàn không chống mối
  • Đây là “gót chân Achilles” tại Việt Nam

Công nghệ Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • ✓ Giải pháp toàn diện: Ổn định + chống mục rữa (Class 1) + độ cứng cực cao + kháng mối đã kiểm chứng (EN 117)
  • ✓ Duy nhất có carbon footprint âm tính

5.2 Khuyến nghị dứt khoát

Đối với ứng dụng SÀN (Decking):

Sàn Tre Ép khối ngoài trờilựa chọn vượt trội về mặt kỹ thuật, an toàn hơn và có TCO thấp hơn trong dài hạn cho thị trường Việt Nam.

Lý do:

  • Khí hậu khắc nghiệt (độ ẩm cao, UV mạnh, nhiệt độ biến động lớn)
  • Nguy cơ mối mọt ở mức rủi ro cao nhất thế giới
  • Yêu cầu độ bền cơ học cao (chống mài mòn, va đập)

Các loại dự án phù hợp nhất với Sàn Tre:

  1. Resort & khách sạn ven biển: Hồ bơi, lối đi bãi biển, khu vực công cộng
  2. Biệt thự cao cấp: Sân thượng, ban công, sân vườn, bến tàu
  3. Không gian thương mại: Nhà hàng, quán cafe, trung tâm thương mại (khu vực ngoài trời)
  4. Công trình công cộng: Công viên, quảng trường, khu đi bộ
  5. Spa & wellness center: Khu vực ẩm ướt, nhiều nước

⚠ Không khuyến nghị Thermowood (Ash/Pine) cho ứng dụng sàn tại Việt Nam trừ khi có:

  • Biện pháp phòng chống mối toàn diện, chuyên nghiệp (lưới chống mối, xử lý hóa chất nền móng)
  • Chi phí cao và bảo trì liên tục
  • Chấp nhận rủi ro kỹ thuật đáng kể
  • Khu vực sử dụng ít va đập (ví dụ: ban công riêng tư, không có đồ đạc nặng)

Đối với ứng dụng ỐP (Cladding) & Lam che nắng:

Thermowood Ash (sang trọng, không mắt) và Thermowood Pine (mộc mạc, có mắt) là lựa chọn tuyệt vời khi:

  • Tính thẩm mỹ là ưu tiên hàng đầu
  • Không có tải trọng cơ học
  • Muốn tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo

Các loại dự án phù hợp:

  1. Ốp tường ngoại thất: Mặt tiền nhà, tường rào
  2. Lam che nắng: Hệ thống louver, brise-soleil
  3. Trần ngoài trời: Trần hiên, mái che
  4. Chi tiết kiến trúc: Tấm ốp điểm nhấn, panel trang trí

Điều kiện bắt buộc khi sử dụng Thermowood:

  • ✓ Giải pháp phòng chống mối chuyên nghiệp (tư vấn từ công ty chuyên xử lý mối)
  • ✓ Thiết kế chi tiết đảm bảo cách ly hoàn toàn với mặt đất (tối thiểu 30cm)
  • ✓ Hệ thống thoát nước tốt, tránh tích nước quanh kết cấu gỗ
  • ✓ Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu mối
  • ✓ Ngăn chặn các nguồn xâm nhập tiềm tàng (khe hở, nứt tường)

Lưu ý đặc biệt cho từng khu vực khí hậu Việt Nam:

Miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng):

  • Ưu tiên Sàn Tre do mùa nồm kéo dài với độ ẩm cực cao
  • Nếu dùng Thermowood, tăng cường kiểm tra mối vào tháng 3-4 (thời điểm mối hoạt động mạnh)

Miền Trung (Đà Nẵng, Nha Trang):

  • Bắt buộc dùng Sàn Tre cho khu vực ven biển (mưa nhiều, độ ẩm cao, mối đất phổ biến)
  • Thermowood chỉ phù hợp ốp tường ở độ cao >2m

Miền Nam (TP.HCM, Vũng Tàu):

  • Sàn Tre là lựa chọn tối ưu do nhiệt độ cao quanh năm và áp lực mối rất lớn
  • Thermowood có thể dùng cho lam che nắng với bảo trì tốt

Tài liệu tham khảo (20 nguồn chính)

[1] So sánh sàn tre với sàn gỗ từ A-Z. https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[2] Phòng chống mối cho công trình đang sử dụng – TCVN 8268:2017 – CFC. https://cfc.com.vn/phong-chong-moi-cong-trinh-dang-su-dung-tcvn82682017

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood. Kevin Francis Design. https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[4] Why Bamboo Decking Outperforms Traditional Wood. https://www.ebmaterial.com/blogs-detail/sustainable-decking

[5] MOSO® Bamboo X-treme®. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ-1.pdf

[7] Why Strand Woven Flooring Has Such High Density. https://www.bambooindustry.com/blog/why-strand-woven-bamboo-flooring-has-high-density.html

[8] Product Catalogue – MOSO® Bamboo. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/MOSO-Catalogue_EN_LQ.pdf

[9] Thermowood.vn | LQ International. https://www.lqinternational.com/vi/thermowoodvn

[10] Understanding wood durability: Durability classes of wood – Thermory. https://thermory.com/blog-and-news/durability-classes-of-wood/

[11] Thermowood Ash Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_ASH.pdf

[12] Thermowood Pine Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_PINE.pdf

[13] Comparing Thermally Modified Ash and Pine – Arbor Wood Co. https://arborwoodco.com/blog/comparing-thermally-modified-ash-and-thermally-modified-pine

[14] Sàn Gỗ Tự Nhiên Ngoài Trời – Gỗ Biến Tính. https://gobientinh.vn/danh-muc-san-pham/san-ngoai-troi/

[15] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51

[16] Life Cycle Assessment of Thermowood boards – ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/303565322_Life_Cycle_Assessment_as_a_tool_to_promote_sustainable_Thermowood_boards_a_Portuguese_case_study

[17] Thermowood Cladding | Thermally Modified Timber | Millworks. https://millworks.co.uk/species/thermowood-ash/

[18] ThermoWood® Pine | Millworks. https://millworks.co.uk/wp-content/uploads/2025/04/ThermoWood-Pine-data-sheet.pdf

[19] Performance Testing Summary. http://neufert-cdn.archdaily.net/uploads/product_file/file/2703/Performance_Brochure.pdf

[20] Thermowood – Wood products | Stora Enso. https://www.storaenso.com/en/products/wood-products/cladding-and-decking/thermowood

Báo cáo này được biên soạn dựa trên dữ liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế với vật liệu sàn ngoài trời tại thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm hỗ trợ kiến trúc sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định tối ưu cho dự án của mình.

]]>
https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/feed/ 0
Giải Pháp Sàn Ngoài Trời Cho Resort & Hotel Cao Cấp: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+ https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/ https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/#respond Thu, 31 Jul 2025 10:27:24 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11118 Trong bối cảnh ngành khách sạn và resort cao cấp tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, việc lựa chọn vật liệu cho không gian ngoài trời không còn đơn thuần là quyết định về thẩm mỹ. Đó là một bài toán chiến lược phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa khát vọng tạo nên những trải nghiệm đẳng cấp và thực tế khắc nghiệt của môi trường nhiệt đới gió mùa.

Giải Pháp Sàn Ngoài Trời Cho Resort & Hotel Cao Cấp: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

1. Thách thức khắc nghiệt của môi trường ngoài trời

1.1. Cuộc chiến không hồi kết với thiên nhiên

Các khu vực ngoài trời của resort và hotel cao cấp – từ sân thượng, ban công, khu vực hồ bơi đến nhà hàng ngoài trời – phải đối mặt với một “tam giác thách thức” cực kỳ khắc nghiệt:

Độ ẩm và mưa nhiệt đới: Theo nghiên cứu về tác động của độ ẩm môi trường lên sàn gỗ, độ ẩm tương đối lý tưởng để duy trì sự ổn định cho vật liệu gỗ là 30-50%[1]. Tại Việt Nam, con số này thường xuyên vượt xa mức 70-80%, tạo ra hiện tượng co giãn liên tục gây cong vênh, mo mép và tạo khe hở.

Tia UV và nhiệt độ cao: Ánh nắng nhiệt đới không chỉ làm phai màu mà còn phá hủy cấu trúc phân tử của vật liệu, khiến bề mặt vật liệu trở nên giòn và dễ nứt.

Mật độ sử dụng cao: Khu vực như poolside bar, sân thượng tổ chức sự kiện phải chịu đựng lưu lượng người đi lại cực lớn, từ giày cao gót, kéo lê bàn ghế đến các thiết bị phục vụ nặng.

Đường dạo gỗ Lim ven bờ sông Hương (Huế)
Đường dạo ven bờ sông Hương sử dụng gỗ Lim dày 35mm

1.2. Chi phí ẩn của lựa chọn sai lầm

Một nghiên cứu về tầm quan trọng của việc lựa chọn sàn phù hợp với khí hậu ẩm cho thấy, sự mất ổn định của vật liệu không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật[2]. Với tư duy đầu tư và vận hành một resort hay khách sạn hạng sang, các khu vực sàn ngoài trời thường là nơi tổ chức sự kiện quan trọng, là yếu tố đánh giá mức độ sang trọng của mỗi resort/khách sạn. Nếu bị thường xuyên hư hỏng và phát sinh sửa chữa, nó tạo nên sự bất tiện trong khâu vận hành và trực tiếp phá vỡ lời hứa thương hiệu về sự hoàn hảo của chủ đầu tư.

Hệ quả tài chính bao gồm:

  • Chi phí thay thế và sửa chữa định kỳ
  • Gián đoạn hoạt động kinh doanh
  • Ảnh hưởng tiêu cực đến đánh giá của khách hàng
  • Giảm giá trị tài sản trong dài hạn

2. Chỉ số Janka: chỉ số quan trọng đánh giá độ bền của vật liệu ngoài trời

2.1. Hiểu rõ thước đo khoa học

Để đưa ra quyết định đầu tư dựa trên dữ liệu, các kiến trúc sư và chủ đầu tư cần một hệ quy chiếu khoa học. Chỉ số Janka chính là tiêu chuẩn vàng này[3].

Phép thử độ cứng Janka đo lường lực cần thiết để ấn một viên bi thép đường kính 11.28mm lún sâu vào bề mặt vật liệu đến một nửa đường kính[4]. Nguyên tắc đơn giản: chỉ số Janka càng cao, vật liệu càng cứng và càng có khả năng chống lại các tác động gây lõm.

Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình
Chỉ số Janka là thước đo khoa học cho ta thấy: chỉ số càng cao, vật liệu càng cứng và càng có khả năng chống lại các tác động gây lõm

2.2. Dự báo hiệu suất thực tế

Một chỉ số Janka cao mang lại những lợi ích trực tiếp:

  • Khả năng chống lõm vượt trội: Ít bị tổn thương bởi đồ nội thất nặng, gót giày cao gót
  • Giảm thiểu vết trầy xước: Bề mặt cứng hơn chống mài mòn tốt hơn
  • Kéo dài tuổi thọ thẩm mỹ: Giữ vẻ đẹp nguyên bản lâu hơn
  • Tối ưu TCO (Total Cost of Ownership): Giảm chi phí vận hành dài hạn

☛ Tham khảo thêm: Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình hạng sang ở Việt Nam

3. Phân tích so sánh vật liệu sàn ngoài trời

3.1. Gỗ biến tính: Lựa chọn truyền thống với những hạn chế

Gỗ biến tính thông qua xử lý nhiệt và hóa chất để tăng khả năng chống chịu thời tiết. Tuy nhiên, quá trình này thường làm giảm độ cứng tự nhiên của gỗ, đồng thời chi phí xử lý cao khiến giá thành tăng đáng kể.

Ưu điểm: Vẻ đẹp của gỗ tự nhiên

Nhược điểm: Giá thành cao, độ cứng giảm sau xử lý, vẫn chịu ảnh hưởng của độ ẩm

3.2. Sàn WPC: Giải pháp mới với giá thành hợp lý

Wood Plastic Composite (WPC) kết hợp bột gỗ và nhựa, tạo ra khả năng chống nước tuyệt đối[5]. Đây là lựa chọn phổ biến cho các khu vực như sàn hồ bơi và ban công.

Sàn nhựa WPC có ưu điểm là chống nước tuyệt đối nhưng lại Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật
Sàn nhựa WPC có ưu điểm là chống nước tuyệt đối nhưng lại Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật

Ưu điểm: Chống nước 100%, bảo trì thấp, không cần sơn phủ

Nhược điểm:

  • Độ bền không không cao, bề mặt dễ bị giòn vỡ sau một thời gian sử dụng
  • Nhạy cảm với nhiệt độ cao
  • Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật

3.3. So sánh tổng quan

Vật liệu Chỉ số Janka (lbf) Chống nước Tính thẩm mỹ Chi phí bảo trì Độ bền vững
Gỗ biến tính 800-1,200 Tốt Cao Cao Trung bình
WPC N/A Tuyệt vời Trung bình Thấp Trung bình
Sàn tre ngoài trời Ali 3000+ Rất tốt Cao Trung bình Rất cao

4. Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali: Giải pháp toàn diện

4.1. Đột phá công nghệ ép khối

Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali sử dụng công nghệ ép khối tiên tiến (Strand-Woven), trong đó các sợi tre được đập dập, trộn với keo đạt tiêu chuẩn E1 châu Âu, và ép dưới áp suất lên đến 2,500 tấn[6]. Quá trình này tạo ra:

  • Chỉ số Janka 3000+: Gấp đôi gỗ sồi, vượt xa các loại gỗ cứng truyền thống
  • Cấu trúc đặc đồng nhất: Loại bỏ lỗ rỗng, ngăn chặn xâm nhập độ ẩm
  • Độ ổn định kích thước vượt trội: ít co giãn, cong vênh trong môi trường ẩm

4.2. Thiết kế chuyên biệt cho ngoài trời

Khác với sàn tre trong nhà, sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali được thiết kế với:

  • Hệ thống thoát nước: Sàn tre được thi công trên khung xương thép mạ kẽm/inox tạo khe thoáng đủ để thoát nước cho công trình.
  • Bề mặt chống trượt: Có nhiều lựa chọn bề mặt rãnh giúp hạn chế trơn trượt đặc biệt ở những khu vực như hồ bơi, lối đi sân vườn…
  • Xử lý chống UV: Với lớp dầu chuyên dụng cho gỗ ngoài trời và có thể dễ dàng lau bảo trì hàng năm để hạn chế tia UV đối với những khu vực có cường độ nắng cao.
  • Độ ẩm kiểm soát: 8-12% đảm bảo ổn định tối đa[7]

4.3. Bền vững thật sự, không chỉ lời nói

Tre là loại cỏ có chu kỳ tái sinh 3-5 năm, so với hàng chục năm của gỗ cứng. Việc lựa chọn sàn tre Bamboo’Ali không chỉ giải quyết bài toán kỹ thuật mà còn thể hiện tầm nhìn xa về trách nhiệm môi trường – một yếu tố ngày càng quan trọng trong ngành nghỉ dưỡng cao cấp[8].

Sàn tre ngoài trời Ali, bền vững không chỉ là lời nói
Sàn tre ngoài trời Ali, bền vững không chỉ là lời nói

☛ Tìm hiểu thêm: Sàn gỗ tre ngoài trời – Chống chịu thời tiết khắc nghiệt

5. Lợi ích đầu tư dài hạn

5.1. Tối ưu hóa chi phí vận hành

Với chỉ số Janka 3000+, sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali mang lại:

  • Giảm 70% chi phí bảo trì: Ít cần sửa chữa, thay thế
  • Quy trình bảo dưỡng đơn giản, dễ thực hiện: Tiết kiệm chi phí và thời gian
  • Tuổi thọ 25+ năm: ROI vượt trội so với các vật liệu khác
  • Không gián đoạn hoạt động: Ít bảo trì = giảm thiểu ảnh hưởng đến khách hàng

5.2. Nâng cao giá trị thương hiệu

Trong thời đại mà khách hàng cao cấp ngày càng có ý thức về môi trường, việc sử dụng sàn tre bền vững là:

  • Điểm nhấn marketing mạnh mẽ: “Eco-luxury” đang là xu hướng
  • Chứng nhận green building: Hỗ trợ đạt các tiêu chuẩn LEED, BREEAM
  • Future-proofing: Đảm bảo phù hợp với quy định môi trường tương lai

5.3. Hệ sinh thái giải pháp đồng bộ

Bamboo’Ali cung cấp hệ sinh thái sản phẩm hoàn chỉnh cho cả trong và ngoài trời, mang lại:

  • Tính nhất quán thẩm mỹ: Dòng chảy thiết kế liền mạch
  • Đơn giản hóa chuỗi cung ứng: Một đối tác, một tiêu chuẩn chất lượng
  • Tối ưu quản lý dự án: Giảm rủi ro, tăng hiệu quả

Kết Luận: Lựa Chọn Thông Minh

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành hospitality cao cấp, việc lựa chọn vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến chi phí ban đầu mà còn quyết định thành công dài hạn của dự án. Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali, với chỉ số Janka 3000+, các thông số kỹ thuật vượt trội là đại diện cho một thế hệ vật liệu mới – đáp ứng nhu cầu cao nhất của các chủ đầu tư.

Đối với các kiến trúc sư và chủ đầu tư có tầm nhìn, đây không chỉ là lựa chọn về vật liệu sàn. Đó là sự đầu tư vào:

  • Hiệu quả vận hành dài hạn
  • Sự toàn vẹn thương hiệu
  • Tương lai bền vững

Tài Liệu Tham Khảo

1. The Impact of Humidity on Hardwood Flooring – https://aayersoors.com/blog/the-impact-of-humidity-on-hardwood-ooring/

2. All You Need to Know About Choosing Floors for Humid Climates – https://www.builddirect.com/blogs/expert-advice-on-ooring/all-you-need-to-know-about-choosing-oors-for-humid-climates

3. Hướng dẫn độ cứng Janka – http://vn.gtp-bois.com/info/janka-hardness-guidance-53985134.html

4. Janka Hardness Test – https://www.advantagelumber.com/janka.htm

5. Advantages and Disadvantages Of WPC Flooring – https://www.woodandbeyond.com/blog/advantages-and-disadvantages-of-wpc-ooring/

6. How is strand woven bamboo flooring made? – https://www.bambooooringcompany.com/bamboo-ooring-blog/how-is-strand-woven-bamboo-ooring-made

7. Sàn Tre Bamboo’Ali Ép Khối – https://alivietnam.vn/san-tre-ep-khoi-10118/

8. Sustainable Luxury: Vietnam’s Top-Tier Hotels Leading Green Movement – https://vietcetera.com/en/sustainable-luxury-how-vietnams-top-tier-hotels-are-leading-the-green-movement

9. Why is Strand Woven Bamboo Flooring so popular? – https://www.bambooooringcompany.com/bamboo-ooring-blog/why-is-strand-woven-bamboo-ooring-so-popular

10. Creating lasting impressions: resin flooring for luxury hotels & resorts – https://vebropolymers.com/creating-lasting-impressions-how-resin-ooring-can-transform-luxury-hotels-resorts/

]]>
https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/feed/ 0
Sàn gỗ tre với phong cách Bắc Âu https://alivietnam.vn/san-go-tre-voi-phong-cach-bac-au-7396/ https://alivietnam.vn/san-go-tre-voi-phong-cach-bac-au-7396/#respond Tue, 11 Jul 2023 04:15:40 +0000 https://alivietnam.vn/?p=7396 Thiết kế nhà theo phong cách Bắc Âu (Scandinavia Syle) với sàn gỗ tre là một lựa chọn tuyệt vời vì sàn gỗ tre là vật liệu sàn tự nhiên và bền vững, rất phù hợp với phong cách đơn giản và gần gũi thiên nhiên này. Để tạo ra nét thẩm mỹ của phong cách Scandinavian với sàn gỗ tre, hãy xem xét các yếu tố và mẹo thiết kế sau:

Sàn gỗ tre với phong cách Bắc Âu 1

Màu sáng tự nhiên: Phong cách thiết kế Scandinavia thường là các tông màu sáng và trung tính. Lựa chọn sàn gỗ tre sáng màu, chẳng hạn như tông màu tự nhiên hoặc sàn gỗ tre hấp carbon vàng nhạt, để tạo cảm giác tươi sáng và thoáng mát trong không gian.

Cách tiếp cận tối giản: Phong cách Scandinavia nhấn mạnh sự đơn giản và hiện đại. Để giữ cho căn phòng không lộn xộn, hãy chọn đồ nội thất có đường nét rõ ràng và thiết kế tinh tế, tránh trang trí quá mức và ưu tiên các phần chức năng.

Sàn gỗ tre với phong cách Bắc Âu 2

Ánh sáng tự nhiên: Tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên bằng cách hạn chế việc trang trí cửa sổ hoặc sử dụng rèm cửa trong suốt cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua. Ánh sáng tự nhiên làm tăng tính thẩm mỹ của phong cách Scandinavia và gia tăng vẻ đẹp tự nhiên của sàn gỗ tre.

Nội thất chức năng: Thiết kế Scandinavia coi trọng chức năng và tính thực tế. Hãy chọn những món đồ nội thất có chủ đích và vẻ ngoài hợp lý thanh thoát. Hãy tìm những món đồ làm từ gỗ sáng màu hoặc chọn đồ nội thất sơn màu trắng hay sáng màu.

Sàn gỗ tre với phong cách Bắc Âu 3

Phụ kiện tối giản: Hãy chọn một vài phụ kiện tốt để thêm phần thú vị cho không gian. Sử dụng đồ vật có hình dạng hình học đơn giản và vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc gốm. Tránh lộn xộn và tập trung vào chất lượng hơn số lượng.

Trang trí lấy cảm hứng từ thiên nhiên: Mang các yếu tố của thiên nhiên vào phòng để kết nối với tình yêu thiên nhiên của người Scandinavi. Kết hợp chậu cây, hoa tươi hoặc tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ thiên nhiên. Điều này sẽ tạo ra một cảm giác nhẹ nhàng và thanh thản.

Sàn gỗ tre với phong cách Bắc Âu 4

Ngoài các vật liệu tự nhiên khác, sàn gỗ tre chắc chắn là sự lựa chọn tuyệt vời khi thiết kế nhà ở theo phong cách Bắc Âu để tạo ra một không gian hài hòa và hấp dẫn bao gồm sự đơn giản, các yếu tố tự nhiên và thiết kế chức năng.

___

Bamboo’Ali – Thương hiệu tiên phong về vật liệu gỗ tre tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm & giải pháp toàn diện trong lĩnh vực vật liệu gỗ tre cho nội & ngoại thất công trình. Hãy liên hệ để được tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho không gian của bạn!

 

]]>
https://alivietnam.vn/san-go-tre-voi-phong-cach-bac-au-7396/feed/ 0
Sắc xanh Gỗ Tre tự nhiên hòa quyện phong cách Bắc Âu https://alivietnam.vn/go-tre-voi-phong-cach-scandinavian-7380/ https://alivietnam.vn/go-tre-voi-phong-cach-scandinavian-7380/#respond Thu, 06 Jul 2023 16:24:38 +0000 https://alivietnam.vn/?p=7380 Nhiều năm trước, các nhà thiết kế Scandinavian đã giới thiệu với thế giới khái niệm “phong cách Scandinavian”. Phong cách thẩm mỹ tối giản này nhấn mạnh vào các đường nét đơn giản và màu sắc trung tính và nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Đối với nhiều người, phong cách mới này là một sự khởi đầu đáng hoan nghênh từ phong cách đồ nội thất bằng gỗ tối màu, nặng nề trong quá khứ.

Sắc xanh Gỗ Tre tự nhiên hòa quyện phong cách Bắc Âu 1

Một trong những lý do chính khiến gỗ tre rất phù hợp với thiết kế Scandinavian vì gỗ tre là một vật liệu tự nhiên. Phong cách Scandinavia nhấn mạnh việc sử dụng các vật liệu tự nhiên, bền vững như gỗ, len và vải lanh. Tre là một loại cỏ phát triển nhanh, vừa có thể tái tạo vừa thân thiện với môi trường, khiến nó trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn tạo ra một ngôi nhà xanh, thân thiện và bền vững.

Sự ấm áp và vẻ đẹp của gỗ tre trong không gian lấy cảm hứng từ Scandinavia

Ngày nay, phong cách Scandinavia vẫn đang phát triển mạnh mẽ và gỗ tre trở thành loại vật liệu rất phù hợp với phong cách thẩm mỹ này. Tông màu mật ong ấm áp và kết cấu tự nhiên của gỗ tre kết hợp hoàn hảo với các yếu tố tự nhiên, mộc mạc vốn là đặc trưng của thiết kế Scandinavian. Sử dụng gỗ tre kỹ thuật để làm sàn, tấm ốp tường hoặc đồ nội thất có thể giúp tạo ra những không gian ấm áp và hấp dẫn vừa cá tính vừa thoải mái.

Sắc xanh Gỗ Tre tự nhiên hòa quyện phong cách Bắc Âu 2

Vật liệu gỗ tre cũng rất linh hoạt và có thể được sản xuất theo nhiều cách khác nhau để phù hợp với các nhu cầu thiết kế khác nhau. Ví dụ, sàn gỗ tre cực kỳ bền và dễ bảo trì, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các khu vực có mật độ đi lại cao. Mặt khác, gỗ tre ép khối gia tăng mật độ nhiệt có thể được sử dụng để làm sàn ngoài trời, ốp tường hoặc như một yếu tố trang trí trong thiết kế đồ nội thất, thêm kết cấu và chiều sâu cho không gian.

Sắc xanh Gỗ Tre tự nhiên hòa quyện phong cách Bắc Âu 3

Những ứng dụng gì bạn có thể làm với gỗ tre trong căn nhà của bạn?

Khả năng ứng dụng gỗ tre là vô tận! Bạn có thể lắp đặt sàn gỗ tre để tạo cho không gian của mình cảm giác tự nhiên, hữu cơ hoặc sử dụng tấm ốp tường bằng gỗ tre để tạo cảm giác ấm áp và thân thiện với cảm hứng từ Scandinavia. Kết hợp đồ nội thất gỗ tre vào nhà của bạn cũng là một cách tuyệt vời để thêm một chút ấm áp và đơn giản trang trí cho căn nhà của bạn.

Sắc xanh Gỗ Tre tự nhiên hòa quyện phong cách Bắc Âu 4

 

Tạo một không gian thân thiện, bền vững, cá tính và thoải mái với gỗ tre

Tóm lại, gỗ tre và phong cách Scandinavian là sự kết hợp hoàn hảo trên thiên đường thiết kế. Bằng cách kết hợp các yếu tố tre vào trang trí của bạn, bạn có thể tạo ra một không gian vừa hiện đại vừa vượt thời gian, đồng thời hỗ trợ các phương pháp thiết kế bền vững và thân thiện với môi trường. Cho dù bạn đang muốn thêm các ứng dụng gỗ tre vào ngôi nhà của mình hay chỉ đơn giản là đánh giá cao vẻ đẹp của vật liệu đa năng này, thì gỗ tre là một lựa chọn tuyệt vời để tạo ra một không gian ấm áp và hấp dẫn, mang lại cảm giác gần gũi thiên nhiên với nét thẩm mỹ của người Scandinavi.

Sắc xanh Gỗ Tre tự nhiên hòa quyện phong cách Bắc Âu 5

Vì vậy, tại sao còn không lựa chọn gỗ tre cho không gian sống của mình được thân thiện và phong cách hơn?

___

? Bamboo’Ali – Thương hiệu tiên phong về vật liệu gỗ tre tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm & giải pháp toàn diện trong lĩnh vực vật liệu gỗ tre cho nội & ngoại thất công trình. Hãy liên hệ để được tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho không gian của bạn!

]]>
https://alivietnam.vn/go-tre-voi-phong-cach-scandinavian-7380/feed/ 0
Xu hướng ứng dụng gỗ tre trong ngành xây dựng & trang trí nội thất https://alivietnam.vn/trien-vong-ung-dung-go-tre-trong-nganh-xay-dung-trang-tri-noi-that-7334/ https://alivietnam.vn/trien-vong-ung-dung-go-tre-trong-nganh-xay-dung-trang-tri-noi-that-7334/#respond Sun, 02 Jul 2023 10:42:36 +0000 https://alivietnam.vn/?p=7334 Gỗ tre đã thu hút được sự chú ý đáng kể như một vật liệu bền vững và linh hoạt cho ngành xây dựng và trang trí nội thất. Gỗ tre mang lại nhiều lợi thế đặc biệt khiến nó trở thành một vật liệu hấp dẫn thay thế cho gỗ truyền thống và các vật liệu xây dựng khác. Dưới đây là một số điểm chính về tiềm năng ứng dụng của gỗ tre trong ngành xây dựng:

Xu hướng ứng dụng gỗ tre trong ngành xây dựng & trang trí nội thất 1

Tính bền vững:

Tre được biết đến với tốc độ phát triển nhanh chóng, một số loài tre trưởng thành chỉ sau vài năm. Điều này làm cho nó trở thành một nguồn tài nguyên tái tạo cao so với gỗ thông thường, gỗ cứng thường mất vài thập kỷ để trưởng thành. Cây tre cũng không đòi hỏi điều kiện sinh trưởng đặc biệt, nó yêu cầu nguồn nước rất hạn chế và không cần thuốc trừ sâu trong quá trình sinh trưởng, giúp giảm tác động đến môi trường.

Cường độ lực tốt và độ bền cao:

Gỗ tre có đặc tính tỷ lệ cường lực trên trọng lượng rất cao, làm cho nó có thể so sánh hoặc thậm chí vượt trội so với nhiều vật liệu xây dựng truyền thống. Gỗ tre có độ bền kéo cao, cho phép nó chịu được lực uốn và tính đàn hồi tốt. Gỗ tre được xử lý và chế biến đúng phương pháp, nó có thể bền như thép trong một số ứng dụng nhất định.

Xu hướng ứng dụng gỗ tre trong ngành xây dựng & trang trí nội thất 2

Tính linh hoạt và đa năng:

Gỗ tre có thể được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng & nội thất khác nhau, bao gồm các yếu tố kết cấu như dầm, cột và vì kèo, cũng như các thành phần phi kết cấu như sàn, ốp trần tường và đồ nội thất. Nó có thể được tạo hình, dát mỏng và xử lý để đáp ứng các yêu cầu thiết kế cụ thể.

Trọng lượng nhẹ:

Gỗ tre nhẹ hơn đáng kể so với hầu hết các loại gỗ cứng và bê tông, giúp vận chuyển, xử lý và lắp đặt dễ dàng hơn. Bản chất nhẹ của nó làm giảm tải trọng cấu trúc trên nền móng và cho phép công trình xây dựng hiệu quả hơn.

Xu hướng ứng dụng gỗ tre trong ngành xây dựng & trang trí nội thất 3

Hiệu quả về chi phí:

Tre thường có giá cả phải chăng hơn so với các vật liệu xây dựng truyền thống như thép, bê tông hoặc gỗ cứng. Tốc độ tăng trưởng nhanh và sự phong phú của nó góp phần vào hiệu quả chi phí, làm cho nó trở thành một lựa chọn khả thi cho các dự án xây dựng, đặc biệt là ở những khu vực có nguồn lực hạn chế.

Cô lập và lưu trữ carbon:

Tre có khả năng cô lập và lưu trữ carbon dioxide (CO2) đáng chú ý trong quá trình phát triển nhanh chóng của nó. Nó có thể hấp thụ nhiều CO2 hơn và giải phóng nhiều oxy hơn so với các loài cây khác. Sử dụng gỗ tre trong xây dựng giúp giảm lượng khí thải carbon và giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Xu hướng ứng dụng gỗ tre trong ngành xây dựng & trang trí nội thất 4

 

Tính thẩm mỹ:

Gỗ tre có vẻ ngoài tự nhiên và đẹp mắt về mặt thẩm mỹ, có thể làm tăng tính hấp dẫn về mặt kiến trúc của các công trình. Nó tạo lên một cái nhìn độc đáo và hiện đại, phù hợp cho cả thiết kế truyền thống và hiện đại.

Sử dụng gỗ tre Bamboo’Ali trong công trình Caye Sereno Beach Villa Tuần Châu

_____

? Bamboo’Ali – Thương hiệu tiên phong về vật liệu gỗ tre tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm & giải pháp toàn diện trong lĩnh vực vật liệu gỗ tre cho nội & ngoại thất công trình. Hãy liên hệ để được tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho không gian của bạn!

]]>
https://alivietnam.vn/trien-vong-ung-dung-go-tre-trong-nganh-xay-dung-trang-tri-noi-that-7334/feed/ 0
Ứng dụng lam gỗ tre – Giải pháp độc đáo và bền vững cho không gian ngoại thất https://alivietnam.vn/ung-dung-lam-go-tre-giai-phap-doc-dao-va-ben-vung-cho-khong-gian-ngoai-that-6872/ https://alivietnam.vn/ung-dung-lam-go-tre-giai-phap-doc-dao-va-ben-vung-cho-khong-gian-ngoai-that-6872/#respond Fri, 07 Apr 2023 02:56:49 +0000 https://alivietnam.vn/?p=6872 Lam gỗ tre ngoài trời là một giải pháp độc đáo và bền đẹp cho không gian ngoại thất, những thanh lam gỗ tre của chúng tôi là sự bổ sung hoàn hảo cho bất kỳ khu vực ngoài trời nào.

Vật liệu này được thiết kế để chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt, tạo nên một lựa chọn tuyệt vời cho việc sử dụng ngoài trời. Lam gỗ tre có thể được sử dụng để tạo ra các màn che nắng, hàng rào, giàn hoa cho khu vực ngoài trời.

Một trong những lợi ích chính của lam gỗ tre ngoài trời là vẻ đẹp tự nhiên của chúng. Màu sắc nâu ấm tương tự gỗ tự nhiên tạo nên vẻ đẹp độc đáo và sang trọng cho bất kỳ không gian ngoài trời nào. Hơn nữa, lam gỗ tre là một vật liệu đa năng có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhiều phong cách và sở thích thiết kế, từ cổ điển và đồng quê đến hiện đại và sang trọng, đặc biệt với phụ kiện đồng bộ nó rất dễ dàng lắp đặt và bảo trì.

Lợi thế khác của lam gỗ ngoài trời là tính bền vững và sinh thái của nó. Khác với các vật ngoài trời khác như nhựa hoặc kim loại, gỗ tre là nguồn tài nguyên tái tạo có độ bền cao. Khi được sử dụng và bảo trì đúng cách, lam gỗ tre có thể tồn tại trong nhiều thập kỷ

Nhờ vẻ đẹp tự nhiên và tính bền vững của nó, lam gỗ ngoài trời là một giải pháp bền vững cho không gian ngoại thất độc đáo và sang trọng. Nó có thể giúp bạn tạo ra một không gian ngoài trời mà bạn bạn sẽ tận hưởng trong nhiều năm tới.

Lam gỗ tre là vật liệu tre biến tính và được chế biến bằng công nghệ ép nóng gia tăng tỷ trọng để đạt được các đặc tính kỹ thuật ưu việt có khả năng chịu được thời tiết khắc nghiệt ngoài trời mà vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên tương tự gỗ tự nhiên.

Thông số kỹ thuật lam gỗ tre ngoài trời:

Kết cấu: Ép khối nan tre đã xử lý nhiệt
Màu vân: Vân tre tự nhiên màu cafe, nâu đen,  nâu vàng, đen, nâu cafe.
Kích thước ván: 1860x140x12mm
Tiêu chuẩn: Keo E1 tiêu chuẩn Châu Âu
Độ cứng: 3000+ theo thang độ cứng Janka
Độ ẩm thanh ván: 8-12%
Bảo hành: 05 năm (nhà riêng)
01 năm (nơi công cộng)

 

☛ Xem thông tin chi tiết về sản phẩm tại: Tấm ốp tre ngoài trời!

Ali Việt Nam tự hào là đơn vị tiên phong hàng đầu thương hiệu số 1 về các sản phẩm & giải pháp toàn diện trong lĩnh vực vật liệu gỗ tre cho nội & ngoại thất công trình tại Việt Nam. Bạn là chủ đầu tư, kiến trúc sư hay đơn giản là chủ nhà đang mong muốn tư vấn một giải pháp xanh bền vững cho các dự án của mình, hãy để Ali Việt Nam cùng đồng hành cùng bạn. Liên hệ với Ali qua HOTLINE (miễn cước): 1800 234 505 
]]>
https://alivietnam.vn/ung-dung-lam-go-tre-giai-phap-doc-dao-va-ben-vung-cho-khong-gian-ngoai-that-6872/feed/ 0
Sự bùng nổ của gỗ tre như là vật liệu kiến trúc cao cấp https://alivietnam.vn/su-bung-no-cua-go-tre-nhu-la-vat-lieu-kien-truc-cao-cap-6855/ https://alivietnam.vn/su-bung-no-cua-go-tre-nhu-la-vat-lieu-kien-truc-cao-cap-6855/#respond Fri, 07 Apr 2023 02:51:32 +0000 https://alivietnam.vn/?p=6855 Trong những năm gần đây, gỗ tre (tre biến tính và chế biến để tạo ra vật liệu tương tự gỗ tự nhiên) đã trở nên rất phổ biến như một vật liệu kiến trúc cao cấp với độ bền, tính bền vững và tính thẩm mỹ cao, được các kiến trúc sư và nhà thiết kế trên khắp thế giới ưa chuộng. Cây tre đã được sử dụng trong xây dựng trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở châu Á, nơi cây tre rất phổ biến. Tuy nhiên, gần đây phương Tây chú ý đến gỗ tre như một giải pháp thay thế khả thi cho các vật liệu xây dựng truyền thống như gỗ, thép và bê tông.

Một trong những lý do chính cho sự nổi lên của gỗ tre như một vật liệu kiến trúc cao cấp là tính bền vững của nó. Tre là một trong những loại cây phát triển nhanh nhất trên hành tinh, có thể cao tới 90 cm trong một ngày, nên có thể được thu hoạch và trồng lại một cách nhanh chóng, khiến nó trở thành nguồn tài nguyên có khả năng tái tạo cao. Trong khí đó các vật liệu xây dựng truyền thống như gỗ và thép có thể mất hàng thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ để bổ sung hoặc thay thế.

Ngoài tính bền vững, gỗ tre còn có các đặc tính kỹ thuật ưu việt như độ đàn hồi, độ chịu lực uốn và kéo tốt hơn nhiều loại vật liệu khác, khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng kết cấu. Một số loài tre bền hơn thép, khiến gỗ tre trở thành vật liệu lý tưởng để xây dựng cho nhiều loại công trình. Ngoài ra, vẻ đẹp tự nhiên của gỗ tre cũng là một lợi thế, bởi nó có kết cấu và hoa văn độc đáo, tạo cảm giác ấm áp và tự nhiên cho bất kỳ không gian nào.

Ứng dụng linh hoạt của gỗ tre cũng là một ưu điểm, bởi nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng kiến trúc như sàn, tường, trần nội ngoại thất cho đến việc thay thế cho các vật liệu khung truyền thống như gỗ. Nó cũng có thể được sử dụng trong thiết kế đồ nội thất, tạo nên sự sang trọng độc đáo tự nhiên.
_____
? Bamboo’ali cung cấp các sản phẩm & giải pháp toàn diện trong lĩnh vực vật liệu GỖ TRE cho nội & ngoại thất công trình. Bên cạnh xây dựng vị thế là thương hiệu hàng đầu, chúng tôi mong muốn mang đến sự thay đổi về nhận thức & tư duy của khách hàng, các chủ đầu tư và các Kiến trúc sư… về GỖ TRE – Vật liệu Xanh của tương lai.

 

]]>
https://alivietnam.vn/su-bung-no-cua-go-tre-nhu-la-vat-lieu-kien-truc-cao-cap-6855/feed/ 0
Sàn gỗ Tre lát xương cá – vẻ đẹp & sự mới lạ từ nét cổ điển Châu Âu https://alivietnam.vn/san-tre-lat-xuong-ca-6444/ https://alivietnam.vn/san-tre-lat-xuong-ca-6444/#respond Tue, 24 May 2022 02:01:30 +0000 https://alivietnam.vn/?p=6444 Trong những năm gần đây, sàn gỗ tre lát xương cá đã trở thành một xu hướng và được rất nhiều gia đình quan tâm sử dụng. Với kết cấu ổn định, màu sắc đa dạng cùng khả năng chịu nước tuyệt vời, sàn gỗ tre nói chung và sàn gỗ tre lát xương cá sẽ góp phần tạo nên một không gian sống hiện đại và sang trọng.

Sàn gỗ Tre lát xương cá - vẻ đẹp & sự mới lạ từ nét cổ điển Châu Âu 1
Sàn Gỗ Tre lát xương cá

I. Giới thiệu

1. Giới thiệu chung về sàn xương cá

Sàn gỗ xương cá xuất hiện từ thế kỷ 16 và là hình thức phổ biến nhất của sàn gỗ cho đến tận ngày nay. Kiểu dáng cổ điển, đơn giản nhưng đạt hiệu quả cao về thẩm mỹ.

Lát sàn kiểu xương cá là cách sắp xếp các thanh sàn hình chữ nhật, đặt theo một kiểu cấu trúc lặp lại để tạo ra các thiết kế hình học khác nhau rất thu hút thị giác. Với nét tinh xảo, đăng đối của đường nét cổ điển Châu Âu nhưng, sàn gỗ lát kiểu xương cá rất được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong các công trình dân dụng cao cấp.

Kết cấu sàn gỗ xương cá ổn định hơn, không bị xê dịch bởi tác động của ngoại lực và thời tiết; cấu trúc lát chéo giúp cân bằng độ giãn nở, ít bị cong vênh, tạo cảm giác chắc chắn khi bước trên nền sàn.

2. Tại sao sàn gỗ tre có thể lát kiểu xương cá?

Sàn gỗ tre hoàn toàn có thể lắp theo kiểu xương cá. Sàn tre có ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên bởi quy cách sản phẩm đồng đều, kết cấu sản phẩm ổn định không bị co ngót nên rất phù hợp để có thể lát kiểu xương cá. Các loại sàn gỗ tự nhiên nếu không được tẩm sấy tốt thì có nguy cơ bị ngót rất cao, khi lát xương cá thì dễ bị hở mạch rất khó khắc phục với kiểu lát xương cá.

2. Tại sao sàn gỗ tre có thể lát kiểu xương cá? 1

Sàn tre lát kiểu xương cá – sự kết hợp giữa chất cảm truyền thống phương Đông và đường nét/kiểu dáng cổ điển phương Tây…… một vẻ đẹp vượt thời gian, được kết hợp ấn tượng với không gian nội thất hiện đại nhờ đặc tính tính hữu dụng, tiện nghi sức khỏe,… đề cao sự tối giản và mộc mạc tự nhiên.

II. Những đặc tính nổi bật của sàn gỗ tre lát xương cá

1. Cấu tạo và kích thước của sàn gỗ tre lát xương cá

Loại sàn gỗ tre dùng để lắp đặt kiểu xương cá có cấu tạo không khác gì nhiều so với cấu tạo của một thanh sàn gỗ bình thường. Điểm khác biệt chính là về kích thước và kiểu đánh mộng.

Về kích thước, sàn gỗ tự nhiên lắp xương cá thường sẽ có kích thước nhỏ nhằm hạn chế khả năng co ngót. Cụ thể chiều dài sẽ khoảng từ 600mm– 900mm còn chiều rộng khoảng 90mm – 100mm. Với sàn gỗ tre, Bamboo’Ali đưa ra các kích thước lớn hơn để tạo ra sự khác biệt và phù hợp hơn với những không gian rộng, cụ thể chiều dài 920mm, chiều rộng lên tới 130-142mm.

1. Cấu tạo và kích thước của sàn gỗ tre lát xương cá 1
Sàn Gỗ Tre xương cá kích thước dài 920mm rộng 142mm

Về kiểu đánh mộng, không giống như các loại sàn thẳng các thanh gỗ đều có kiểu mộng giống nhau. Sàn gỗ tre xương cá sẽ có kiểu mộng khác nhau, được chia làm 2 loại A và B (âm – dương). Khi lắp đặt sẽ chia làm 2 vế trái phải như hình dưới.

Các thanh ván sàn đánh mộng ngược nhau để lát xương cá
Các thanh ván sàn đánh mộng ngược nhau để lát xương cá

2. Độ bền và độ ổn định của sàn gỗ tre lát xương cá

Không như kiểu lát đối xứng giãn nở về bề ngang, cấu trúc khung xương cá giúp sàn gỗ tre giãn nở cân bằng về các phía. Điều này giúp kết cấu sàn hoàn thiện được chắc chắn và ổn định, không dễ bị xê dịch bởi ngoại lực hay yếu tố thời tiết. Hơn nữa, chất liệu gỗ tre ép rất ít bị co ngót như gỗ tự nhiên nên không có hiện tượng hở khe như các loại sàn gỗ tự nhiên khác.

2. Độ bền và độ ổn định của sàn gỗ tre lát xương cá 1
Sàn gỗ tre Amber lát xương cá

III. Ưu nhược điểm của sàn gỗ tre lát xương cá so với lát thông thường

1. Ưu điểm

  • Về tính thẩm mỹ sàn gỗ tre xương cá luôn mang đến sự sang trọng, độc đáo và mới lạ. Bên cạnh đó cách ghép xương cá còn làm nổi bật lên sự cầu kỳ, tỉ mỉ tạo nên một không gian vô cùng tinh tế và đẳng cấp.
  • Cách lát đan xen, so le các thanh gỗ tre giúp chúng liên kết chặt chẽ với nhau. Giúp sàn xương cá có được độ ổn định cao, không bị các hiện tượng cong vênh phồng sàn.
  • Đối với các không gian rộng, sự ổn định của sàn gỗ tre xương cá sẽ giúp kiến trúc sư thỏa sức sáng tạo và có thể chỉ định lát liên thông giữa các phòng cũng như các khu vực chức năng. Đây là mong muốn của bất cứ chủ nhà khó tính nào nhưng không phải loại sàn gỗ nào cũng có thể đáp ứng tốt.

2. Nhược điểm

  • Thời gian lắp đặt lâu đòi hỏi người thợ lắp đặt phải có tay nghề cao, cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Lượng vật tư hao hụt phải bỏ đi của cách lắp xương cá sẽ cao hơn so với lát thẳng.
  • Nếu xảy ra lỗi thì việc sửa chữa sẽ phức tạp hơn so với lát thẳng thông thường.
  • Chi phí thi công sẽ cao hơn so với phương án lát thường (từ 50.000đ/m2 đến 100.000đ/m2 tùy mã sản phẩm).

IV. Các loại sàn tre xương cá và cách lựa chọn

1. Chất liệu sàn gỗ tre có thể lát xương cá

Với 02 nhóm chất liệu Gỗ tre ép nan và Gỗ tre ép khối, khách hàng có nhiều lựa chọn hơn về màu sắc, kết cấu cho công trình của mình.

1. Chất liệu sàn gỗ tre có thể lát xương cá 1

2. Các kiểu lát xương cá có thể áp dụng với sàn gỗ tre

Lắp đặt sàn xương cá có 2 loại đó là: xương cá Herringbone (Thường) và xương cá Chevron (Lát chữ V).

Loại Herringbone (Thường)

Đây là kiểu lắp truyền thống và phổ biến nhất hiện nay đối với các loại sàn gỗ tự nhiên nói chung cũng như với sàn gỗ tre bởi tính liên kết chặt chẽ giữa các thanh ván sàn, chống cong vênh, trôi hèm phù hợp với khí hậu Việt Nam.

Loại Chevron (Chữ V)

Chevron là cách lắp zíc zắc theo hình chữ V, lắp đặt làm sao cho các đường vân gỗ tre tiếp xúc nhau ở góc 45 độ. Đối với mô hình lượn sóng kiểu Chevron, các tấm gỗ tre được vát góc nhọn theo một kích thước nhất định và xếp chúng lại với nhau để tạo thành điểm khớp theo một quy luật rất rõ ràng, tạo cảm giác 3D kích thích thị giác người nhìn.

Vì sự phức tạp trong khâu sản xuất và thi công, cũng như sự hạn chế của các góc nhọn có thể ảnh hưởng đến sự chính xác trong khâu hoàn thiện nên cách lắp này ít được lựa chọn tại Việt Nam.

2. Các kiểu lát xương cá có thể áp dụng với sàn gỗ tre 1
Sàn Gỗ Tre Amber lát xương cá chữ V

3. Các hình thức lát xương cá có thể áp dụng với sàn gỗ tre

Có nhiều kiểu lát sàn xương cá. Tuỳ thuộc vào từng phong cách sẽ có những kiểu lắp đặt riêng biệt. Dưới đây là 3 kiểu lắp đặt sàn xương cá hay sử dụng nhiều. Bao gồm: lát thanh đơn, lát thanh đôi, lát kết hợp với sàn thẳng chạy viền.

a) Kiểu lắp đặt thanh đơn (truyền thống)

Đây là kiểu lắp đặt được sử dụng phổ biến nhất. Được sử dụng nhiều bởi nó có tính an toàn, độ chắc nhất trong các kiểu lắp đặt.

3. Các hình thức lát xương cá có thể áp dụng với sàn gỗ tre 1
Sàn lát kiểu xương cá đơn truyền thống

b) Kiểu lắp đặt thanh đôi

Kiểu này ít được sử dụng với sàn gỗ tre hơn. Tuy nhiên hiệu ứng nó đem lại cũng khá thú vị!

3. Các hình thức lát xương cá có thể áp dụng với sàn gỗ tre 2

c) Kiểu lắp đặt chạy viền kết hợp với sàn thẳng.

Kiểu lắp đặt này yêu cầu thợ có tay nghề kỹ thuật cao và tốn thời gian lắp đặt hơn nhiều so với kiểu lát xương cá thông thường. Tuy nhiên những gì nó đem lại thì hoàn toàn khác biệt. Với đặc trưng khí hậu 4 mùa của Miền Bắc thì nên hạn chế cách lắp này hoặc cần giải pháp thi công đặc biệt để hạn chế các hiện tượng phồng sàn vào mùa nồm ẩm.

3. Các hình thức lát xương cá có thể áp dụng với sàn gỗ tre 3
Sàn gỗ Tre Amber lát xương cá chạy viền tại InterContinental Hạ Long

4. So sánh giá các loại sàn gỗ tre lát xương cá

Gold’Ali Diamond’Ali Pearl’Ali
Cấu tạo Gỗ tre ép nan Gỗ tre ép khối Gỗ tre ép khối
Bề mặt UV không màu UV không màu UV nhiều màu
Màu sắc Cafe / Tự nhiên Cafe / Tự nhiên Đa dạng
Độ cứng Cứng Rất cứng Rất cứng
Trọng lượng 650-700kg/m3 1.100kg/m3 1.100kg/m3
Go ngót Ít co ngót Không đáng kể Không đáng kể
Cong vênh Ít cong vênh Không cong vênh Không cong vênh
Kích thước ván 960*96*15mm 920*142*14mm 920*130*14mm
Giá tham khảo 880-960.000/m2 1.200.000đ/m2 1.700.000đ/m2

5. Một số lưu ý khi lựa chọn sàn gỗ tre lát xương cá

Khi lựa chọn sàn gỗ tre xương cá, có một số yếu tố cần xem xét để đảm bảo sự lựa chọn đúng đắn và đáp ứng nhu cầu sử dụng của gia chủ. Dưới đây là một số yếu tố cần xem xét trước khi quyết định:

Chất lượng và độ bền của vật liệu: sàn gỗ tre Bamboo’Ali có 02 nhóm vật liệu là gỗ tre ép nan gỗ tre ép khối, sàn ép khối có độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt hơn sàn ép nan nên có độ bền cao hơn. Sàn gỗ tre ép khối cũng có giá thành cao hơn so với sàn tre ép nan.

Kiểu dáng và màu sắc: với nhóm sản phẩm Gold’Ali bao gồm sàn ép ngang Rustic và ép nghiêng Caramel, bề mặt vẫn còn hiện rõ các mắt tre, khi lắp kiểu xương cá sẽ tạo nên những hoa văn họa tiết đặc trưng nhưng có thể gây rối mắt với một số người. Nhóm sản phẩm Diamond’Ali có bề mặt gần như gỗ tự nhiên rất phù hợp để lắp kiểu xương cá. Nhóm sàn Pearl’Ali với màu sắc đa đạng, có thể tùy biến màu theo sở thích.

5. Một số lưu ý khi lựa chọn sàn gỗ tre lát xương cá 1
Sàn Gỗ Tre Amber lát xương cá

Có thể nói, sàn gỗ tre kiểu xương cá là một lựa chọn tuyệt vời cho không gian hiện đại và sang trọng. Hy vọng rằng bài viết ngày hôm nay đã giúp bạn hiểu rõ hơn về vật liệu này và từ đó, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn cho ngôi nhà của mình.

Bamboo’Ali là thương hiệu 15 năm tiên phong trong nghiên cứu và phát triển các dòng sàn gỗ tre thay thế gỗ tự nhiên với hệ thống cửa hàng và showroom trên toàn quốc. Để được tư vấn về sàn gỗ tre xương cá, bạn đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 1800 234505 hoặc nhận tư vấn trực tiếp qua điện thoại/zalo:

Hà Nội: 0986066605 | Hải Phòng: 0983270083 | Đà Nẵng: 0969714777 | HCMC: 0911666605

Mời các bạn xem video clip một công trình điển hình sử dụng sàn gỗ tre lát xương cá tại khu đô thị Đỉnh Long, một khu độ thị hiện đại bậc nhất của tỉnh Hải Dương:

]]>
https://alivietnam.vn/san-tre-lat-xuong-ca-6444/feed/ 0
Sàn gỗ tre ngoài trời – Ứng dụng cho thiết kế cảnh quan https://alivietnam.vn/san-tre-ngoai-troi-6388/ https://alivietnam.vn/san-tre-ngoai-troi-6388/#respond Tue, 17 May 2022 10:23:52 +0000 https://alivietnam.vn/?p=6388 Sàn tre ngoài trời đang ngày càng trở nên phổ biến bởi những ưu điểm vượt trội so với các loại sàn khác. Không chỉ mang vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng, sàn tre còn sở hữu độ bền cao, khả năng chống mối mọt và thân thiện với môi trường, phù hợp với xu hướng sống xanh hiện đại.

]]>
https://alivietnam.vn/san-tre-ngoai-troi-6388/feed/ 0
Sàn xương cá – Lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống sang trọng https://alivietnam.vn/san-xuong-ca-lua-chon-hoan-hao-cho-khong-gian-song-sang-trong-6637/ https://alivietnam.vn/san-xuong-ca-lua-chon-hoan-hao-cho-khong-gian-song-sang-trong-6637/#respond Wed, 16 Mar 2022 09:55:32 +0000 https://alivietnam.vn/?p=6637 Trong những năm gần đây, sàn gỗ lát xương cá đã trở thành một xu hướng hot và được rất nhiều gia đình quan tâm sử dụng ở Việt Nam. Được lấy cảm hứng từ phong cách trang trí Châu Âu, sàn gỗ xương cá mang đến một vẻ đẹp độc đáo và tinh tế, kết hợp giữa cổ điển và hiện đại. Với sự đa dạng về màu sắc và chất liệu, nó không chỉ tạo nên một không gian sống ấn tượng mà còn tôn lên sự sang trọng và đẳng cấp cho ngôi nhà của bạn. Trong bài viết hôm nay, Bamboo’Ali xin giới thiệu chi tiết về sàn xương cá để quý khách hàng được hiểu rõ hơn về sản phẩm này.

Sàn xương cá - Lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống sang trọng 1
Sàn xương cá trong một villa phong cách Indochine tại khu Đỉnh Long – Hải Dương

I. Giới thiệu

1. Giới thiệu chung về sàn xương cá

Sàn gỗ xương cá xuất hiện từ thế kỷ 16 và là hình thức phổ biến nhất của  sàn gỗ cho đến tận ngày nay. Kiểu dáng cổ điển, đơn giản nhưng đạt hiệu quả cao về thẩm mỹ.

Lát sàn kiểu xương cá là cách sắp xếp các thanh sàn hình chữ nhật, đặt theo một kiểu cấu trúc lặp lại để tạo ra các thiết kế hình học khác nhau …một cảm nhận mới & phi truyền thống. Những họa tiết hình học tạo ra sự thu hút thị giác, nét tinh xảo, đăng đối của đường nét cổ điển Châu Âu nhưng không kém phần sang trọng & thanh lịch trong không gian nội thất hiện đại, rất được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong các công trình dân dụng và thương mại.

Kết cấu sàn gỗ xương cá ổn định hơn, không bị xê dịch bởi tác động của ngoại lực và thời tiết; cấu trúc lát chéo giúp cân bằng độ giãn nở, ít bị cong vênh, tạo cảm giác nhẹ nhàng, êm chân khi bước trên nền sàn.

1. Giới thiệu chung về sàn xương cá 1
Sàn lát xương cá

2. Lý do tại sao sàn xương cá là sự lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống sang trọng?

Sàn gỗ xương cá không chỉ mang đến sự độc đáo và tinh tế cho ngôi nhà của bạn, mà còn tạo nên không gian hiện đại và cá tính. Với kiểu dáng lấy cảm hứng từ Châu Âu, loại sàn này không chỉ làm tăng tính sang trọng của không gian sử dụng mà còn thể hiện đẳng cấp riêng của ngôi nhà. Với giá trị thẩm mỹ cao và sự cầu kỳ trong thiết kế, sàn gỗ xương cá đã chinh phục được nhiều nhóm khách hàng tầm cao và có điều kiện, mang đến cho không gian sống của họ chất lượng tuyệt vời và giá trị đích thực.

3. Tại sao đối tượng khách hàng cao cấp lại chọn sàn gỗ lát xương cá cho không gian sống của mình?

Không gian sử dụng sàn gỗ xương cá luôn tạo giá trị khác biệt cho ngôi nhà và người sở hữu. Vì khi chọn lắp đặt kiểu lát sàn gỗ xương cá chắc chắn sẽ không bị trùng lặp với các kiểu ốp thông thường, tạo nên giá trị riêng và đẳng cấp cho ngôi nhà của bạn. Ngoài ra, kiểu ốp này rất độc lạ mang lại sự sang trọng, độc đáo, thể hiện cá tính riêng của người sử dụng. Đặc biệt nó góp phần mang lại giá trị cá nhân, nâng cao vị thế cho ngôi nhà.

II. Những đặc tính nổi bật của sàn gỗ lát xương cá

1. Cấu tạo và kích thước của sàn gỗ lát xương cá

Loại sàn dùng để lắp đặt kiểu xương cá có cấu tạo không khác gì nhiều so với cấu tạo của một thanh sàn gỗ bình thường. Điểm khác biệt chính là về kích thước và kiểu đánh mộng.

Về kích thước sàn gỗ xương cá, trước đây sàn xương cá sẽ có kích thước nhỏ hơn nhiều so với các loại sàn thẳng thông thường. Cụ thể chiều dài sẽ khoảng từ 60cm – 90 cm còn chiều rộng khoảng 9cm – 10cm.

1. Cấu tạo và kích thước của sàn gỗ lát xương cá 1
Kích thước sàn gỗ lắp kiểu xương cá

Gần đây một số hãng đưa ra các kích thước lớn hơn để tạo ra sự khác biệt và phù hợp hơn với những không gian rộng, chiều dài 92cm nhưng chiều rộng có thể lên tới 13cm hay 14cm. Chỉ những chất liệu có ổn định cao, không co ngót cong vênh thì mới có thể làm các size này, có thể kể đến như sàn tre hay sàn gỗ kỹ thuật.

Về kiểu đánh mộng, không giống như các loại sàn thẳng các thanh gỗ đều có kiểu mộng giống nhau. Sàn xương cá sẽ có kiểu mộng khác nhau, được chia làm 2 loại A và B (âm – dương). Khi lắp đặt sẽ chia làm 2 vế trái phải như hình dưới.

Các thanh ván sàn đánh mộng ngược nhau để lát xương cá
Các thanh ván sàn đánh mộng ngược nhau để lát xương cá

2. Độ bền và độ ổn định của sàn gỗ lát xương cá

Không như kiểu lát đối xứng giãn nở về bề ngang, cấu trúc khung xương cá giúp sàn gỗ giãn nở cân bằng về các phía. Điều này giúp sàn gỗ được chắc chắn và ổn định, không dễ bị xê dịch bởi ngoại lực hay yếu tố thời tiết. Lát xương cá vì thế giúp sàn gỗ bền hơn.

3. Khả năng cách âm, cách nhiệt và giảm tiếng ồn của sàn gỗ lát xương cá

Trên thực tế, các loại sàn gỗ đều có khả năng cách âm nhưng ở mức độ khác nhau tùy thuộc vào kết cấu và độ dày. Các loại sàn gỗ tự nhiên có kết cấu càng đặc, nặng, chắc chắn và càng dày thì khả năng tiêu cách âm càng tốt. Các loại ván gỗ công nghiệp ốp sàn mật độ gỗ càng lớn, độ dày càng cao thì càng cách âm tốt.  Riêng đối với sàn gỗ lát kiểu xương cá, do cách lát đặc biệt giúp các thanh sàn liên kết chặt và ổn định với nhau thì càng tăng khả năng cách âm cách nhiệt cho căn nhà của bạn.

III. Ưu điểm và nhược điểm của sàn gỗ lát xương cá so với các loại sàn khác

1. Ưu điểm

  • Về tính thẩm mỹ sàn xương cá luôn mang đến sự sang trọng, độc đáo và mới lạ. Bên cạnh đó cách ghép xương cá còn làm nổi bật lên sự cầu kỳ, tỉ mỉ tạo nên một không gian vô cùng tinh tế và đẳng cấp.
  • Cách lát đan xen, so le các thanh gỗ giúp chúng liên kết chặt chẽ với nhau. Giúp sàn xương cá có được độ ổn định cao, không bị các hiện tượng hở mạch, cong phồng.
  • Đối với các không gian rộng, sự ổn định của sàn xương cá sẽ giúp kiến trúc sư thỏa sức sáng tạo và có thể chỉ định lát liên thông giữa các phòng cũng như các khu vực chức năng. Đây là mong muốn của bất cứ chủ nhà khó tính nào nhưng không phải loại sàn gỗ nào cũng có thể đáp ứng tốt.

2. Nhược điểm

  • Thời gian lắp đặt lâu đòi hỏi người thợ lắp đặt phải có tay nghề cao, cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Lượng gỗ hao hụt phải bỏ đi của sàn xương cá sẽ cao hơn so với các loại thông thường khác.
  • Nếu xảy ra hư hỏng bề mặt thì việc sửa chữa sẽ phức tạp hơn so với sàn thẳng thông thường.
  • Chi phí thi công thường sẽ cao hơn so với sàn gỗ lát thông thường.
  • Ngoài ra có một số ít người dùng nhận định rằng sàn xương cá có nhiều mạch nên rất rối mắt.

IV. Các loại sàn xương cá và cách lựa chọn

1. Các chất liệu sàn gỗ lát xương cá trên thị trường

Về chất liệu gỗ sử dụng làm sàn xương cá thì có các loại gỗ sau: Gỗ tự nhiên, Gỗ Tre, Gỗ công nghiệp, Sàn Gỗ kĩ thuật (kết hợp bề mặt tự nhiên và lõi gỗ công nghiệp).

1. Các chất liệu sàn gỗ lát xương cá trên thị trường 1

2. Các kiểu lát xương cá

Lắp đặt sàn xương cá có 2 loại đó là: xương cá Herringbone (Thường) và xương cá Chevron (Lát chữ V).

Loại Herringbone (Thường)

Loại này được sử dụng cho cả sàn gỗ tự nhiên và công nghiệp. Tại Việt Nam hầu hết các công trình sàn xương cá đều làm theo kiểu này. Bởi tính liên kết chặt chẽ giữa các thanh ván sàn, chống cong vênh, trôi hèm phù hợp với khí hậu Việt Nam.

2. Các kiểu lát xương cá 1
Sàn gỗ lát xương cá thường

Loại Chevron (Chữ V)

Chevron là cách lắp zíc zắc theo hình chữ V, lắp đặt làm sao cho các đường vân gỗ tiếp xúc nhau ở góc 45 độ. Đối với mô hình lượn sóng kiểu Chevron, các tấm gỗ được vát góc nhọn theo một kích thước nhất định và xếp chúng lại với nhau để tạo thành điểm khớp theo một quy luật rất rõ ràng, tạo cảm giác 3D kích thích thị giác người nhìn. Nhìn từ góc chéo, kiểu lắp này cho ta cảm giác nhìn dốc, sắc nét.

2. Các kiểu lát xương cá 2
Sàn gỗ lát xương cá Chevron

3. Các kiểu lắp xương cá phổ biến

Có nhiều kiểu lát sàn xương cá. Tuỳ thuộc vào từng phong cách sẽ có những kiểu lắp đặt riêng biệt. Dưới đây là 3 kiểu lắp đặt sàn xương cá hay sử dụng nhiều. Bao gồm: lát thanh đơn, lát thanh đôi, lát kết hợp với sàn thẳng chạy viền.

a) Kiểu lắp đặt thanh đơn (truyền thống)

Đây là kiểu lắp đặt được sử dụng phổ biến nhất. Được sử dụng nhiều bởi nó có tính an toàn, độ chắc nhất trong các kiểu lắp đặt.

3. Các kiểu lắp xương cá phổ biến 1
Sàn lát kiểu xương cá đơn truyền thống

b) Kiểu lắp đặt thanh đôi

Kiểu này ít được sử dụng hơn. Tuy nhiên hiệu ứng nó đem lại cũng khá thú vị!

3. Các kiểu lắp xương cá phổ biến 2
Sàn lát xương cá đôi

c) Kiểu lắp đặt chạy viền kết hợp với sàn thẳng.

Kiểu lắp đặt này yêu cầu thợ có tay nghề kỹ thuật cao và tốn thời gian lắp đặt hơn nhiều so với kiểu lát xương cá thông thường. Tuy nhiên những gì nó đem lại thì hoàn toàn khác biệt.

3. Các kiểu lắp xương cá phổ biến 3
Sàn tre lát xương cá chạy viền tại InterContinental Hạ Long

4. Bảng so sánh các loại sàn gỗ xương cá trên thị trường

Sàn công nghiệp Sàn gỗ tự nhiên Sàn tre
Cấu tạo Gỗ ép nhân tạo 100% gỗ tự nhiên 100% tre
Độ cứng Thấp Cao Siêu cứng
Trọng lượng Mỏng & nhẹ Nặng & rất nặng Nặng & Rất nặng
Màu sắc Rất đa dạng Hạn chế Đa dạng
Chịu nước Kém Kém Tốt
Go ngót Ít Rất nhiều Không đáng kể
Cong vênh Nhiều Có cong vênh Rất ổn định
Kích thước ván Bản nhỏ Bản nhỏ Đa dạng

Có bản rộng 142mm

Giá (1000đ/ m2) 300-1200 1000-3000 900-1700

5. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn sàn gỗ lát xương cá.

Khi lựa chọn sàn gỗ lát xương cá, có một số yếu tố cần xem xét để đảm bảo sự lựa chọn đúng đắn và đáp ứng nhu cầu sử dụng của gia chủ. Dưới đây là một số yếu tố cần xem xét khi lựa chọn sàn gỗ lát xương cá:

    • Chất lượng và độ bền của vật liệu: Chất lượng và độ bền của vật liệu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn sàn gỗ lát xương cá. Sàn gỗ xương cá thường được làm từ chất liệu có nguồn gốc tự nhiên như gỗ Căm Xe, Chiêu Liêu, Hương, Gỗ tre ép… Các loại sàn xương cá từ gỗ công nghiệp cũng dần phổ biến vì giá thành rẻ hơn khá nhiều so với các loại gỗ tự nhiên cao cấp.
    • Kiểu dáng và màu sắc: Kiểu dáng và màu sắc của sàn gỗ lát xương cá cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét để tạo ra một không gian sống đẹp mắt và phù hợp với phong cách trang trí của ngôi nhà. Các loại sàn gỗ công nghiệp có màu sắc và kiểu dáng đa dạng trong khi các loại sàn có nguồn gốc từ gỗ tự nhiên thì ít lựa chọn hơn.
    • Giá cả: các loại sàn xương cá từ chất liệu gỗ tự nhiên sẽ luôn có giá cao hơn so với gỗ công nghiệp hay sàn gỗ kỹ thuật bởi độ khan hiếm của vật liệu. Tuy nhiên, nó vẫn được ưa chuộng bởi những gia chủ có khả năng tài chính cao.
    • Thương hiệu và uy tín của đơn vị cung cấp: như đã nói ở trên, một nhược điểm của sàn gỗ xương cá là quy trình cũng như chi phí sửa chữa lớn hơn khá nhiều so với sàn gỗ thông thường. Do vậy, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín có chế độ bảo hành dài sẽ là một trong những tiêu chí quan trọng. Anh chị hãy trực tiếp đến showroom để tham khảo, nhận mẫu, test thực tế trước khi quyết định.

Có thể nói, sàn xương cá là một lựa chọn tuyệt vời cho không gian hiện đại và sang trọng. Hy vọng rằng bài viết ngày hôm nay đã giúp bạn hiểu rõ hơn về sàn gỗ xương cá và từ đó, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn hơn trong việc lựa chọn và lắp đặt loại sàn gỗ này cho ngôi nhà của mình.

Bamboo’Ali là thương hiệu 15 năm tiên phong trong nghiên cứu và phát triển các dòng sàn gỗ tre thay thế gỗ tự nhiên với hệ thống cửa hàng và showroom trên toàn quốc. Để được tư vấn về sàn gỗ tre xương cá, bạn đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 1800 234505 hoặc nhận tư vấn trực tiếp qua điện thoại/zalo:

Hà Nội: 0986066605 | Hải Phòng: 0983270083 | Đà Nẵng: 0969714777 | HCMC: 0911666605

Mời các bạn xem video clip một công trình điển hình sử dụng sàn gỗ tre lát xương cá tại khu đô thị Đỉnh Long, một khu độ thị hiện đại bậc nhất của tỉnh Hải Dương:

]]>
https://alivietnam.vn/san-xuong-ca-lua-chon-hoan-hao-cho-khong-gian-song-sang-trong-6637/feed/ 0
Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? https://alivietnam.vn/san-tre-skyline-tan-co-dien-5334/ https://alivietnam.vn/san-tre-skyline-tan-co-dien-5334/#respond Fri, 13 Nov 2020 03:28:39 +0000 https://alivietnam.vn/?p=5334 Với thiết kế đậm chất Tân cổ điển, đơn vị thiết kế Xhome đã lựa chọn chất liệu sàn có màu xám trắng cho căn biệt thự tại thành phố Nam Định. Sau khi trình mẫu, so sánh với concept thiết kế thì mẫu sàn tre ép khối Skyline có màu xám đậm hơn so với màu chỉ định của kiến trúc sư. Với mong muốn thỏa mãn tối đa nhu cầu khách hàng, Bamboo’Ali đồng ý sản xuất riêng theo màu đề xuất của kiến trúc sư.

Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? 1
Concept thiết kế nội thất biệt thự Nam Định

Đây là một ví dụ điển hình cho những gì chúng tôi có thể làm được để đáp ứng yêu cầu từ nhóm đối tượng khách hàng cao cấp, yêu cầu tính “độc bản” trong thiết kế của mình. Dưới đây là những hình ảnh thi công thực tế tại công trình:

Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? 2
Quá trình phân loại sàn tre trước khi thi công
Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? 3
Sàn tre lắp trên cao su non màu trắng

Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? 4

Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? 5

Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? 6

Sàn tre Skyline cho phong cách Tân cổ điển, Tại sao không? 7
Phào tre cùng màu đồng bộ với sàn

Bamboo’Ali sẽ công bố những hình ảnh thực tế full nội thất công trình để quý vị có cảm nhận thực tế hơn khi công trình đi vào sử dụng.

]]>
https://alivietnam.vn/san-tre-skyline-tan-co-dien-5334/feed/ 0