Ali Việt Nam https://alivietnam.vn Chuyên gia tư vấn Vật Liệu Xanh trong kiến trúc Thu, 15 Jan 2026 12:06:22 +0000 vi hourly 1 https://alivietnam.vn/wp-content/uploads/2025/01/cropped-ali-favicon-32x32.png Ali Việt Nam https://alivietnam.vn 32 32 Xu hướng vật liệu ngoại thất trong kiến trúc cao cấp 2025-2030: Định vị vai trò chiến lược của vật liệu tre https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/ https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/#respond Wed, 14 Jan 2026 11:50:03 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11469 Xu hướng vật liệu ngoại thất trong kiến trúc cao cấp 2025-2030: Định vị vai trò chiến lược của vật liệu tre

Sự chuyển dịch quan trọng: Từ “Phô Trương” sang  “Bền Vững”

Trong bối cảnh kiến trúc toàn cầu tiến tới cột mốc 2025-2030, khái niệm “sang trọng” trong phân khúc bất động sản cao cấp đang trải qua một cuộc tái cấu trúc triệt để về mặt giá trị. Nếu như thập kỷ trước, sự xa xỉ được định nghĩa bởi quy mô đồ sộ và các vật liệu hiếm nguồn gốc khai thác tận diệt, thì giờ đây đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các giá trị nội tại: tính bền vững (sustainability), sức khỏe (wellness) và sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên (biophilic design).[1]

Xu hướng này phản ánh sự biến đổi trong tâm thức của tầng lớp thượng lưu toàn cầu, những người đang tìm kiếm “Quiet Luxury” (Sự sang trọng thầm lặng) hay “Warm Minimalism” (Chủ nghĩa tối giản ấm áp) –  nơi chất lượng vật liệu, câu chuyện về nguồn gốc và hiệu suất năng lượng được đặt lên hàng đầu.[2]

Bối cảnh Việt Nam

Tại Việt Nam, sự chuyển dịch này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các trào lưu thiết kế tại Copenhagen hay Tokyo, nhưng được bản địa hóa để thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt. Các chủ đầu tư và kiến trúc sư hàng đầu không còn thỏa mãn với những bản sao kiến trúc Tân cổ điển phương Tây vốn nặng nề và tiêu tốn năng lượng.

Thay vào đó, một ngôn ngữ thiết kế mới – “Tropical Modernism” (Nhiệt đới hiện đại) – đang lên ngôi, đòi hỏi lớp vỏ công trình (building envelope) không chỉ đóng vai trò thẩm mỹ mà còn phải hoạt động như một bộ lọc khí hậu hiệu quả.[3] Trong bối cảnh đó, vật liệu ngoại thất trở thành yếu tố then chốt, quyết định cả dấu chân carbon (carbon footprint) lẫn hiệu quả vận hành lâu dài.

Phân tích các xu hướng vật liệu chủ đạo

Sự lựa chọn vật liệu cho mặt dựng (façade) và không gian ngoại thất đang chịu sự chi phối của ba trụ cột chính: Giảm thiểu Carbon hàm chứa (Embodied Carbon), Tối ưu hóa Hiệu suất Năng lượng (Energy Efficiency), và Thẩm mỹ Cảm xúc (Emotional Aesthetics).

Sự thoái trào của “Hộp Kính”

Trong suốt hai thập kỷ qua, các tòa nhà bọc kính toàn phần (fully glazed curtain walls) được xem là biểu tượng của sự hiện đại. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về vòng đời vật liệu (LCA) đã chỉ ra rằng các hệ mặt dựng nhôm kính là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong lớp vỏ công trình, do quá trình sản xuất nhôm và kính tiêu tốn năng lượng cực lớn.[4]

Hơn nữa, hiệu suất nhiệt kém của kính so với tường đặc dẫn đến nhu cầu năng lượng khổng lồ cho hệ thống HVAC. Dự báo đến năm 2025, xu hướng thiết kế toàn cầu sẽ chuyển dịch sang các giải pháp “Solid-to-Void ratio” cân bằng hơn, giảm tỷ lệ kính và tích hợp các hệ lam chắn nắng (shading devices) hoặc mặt dựng kép (double skin façades).[5]

Sự thoái trào của
Các hệ mặt dựng nhôm kính là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong lớp vỏ công trình

Thực tiễn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc lạm dụng kính trong các dự án cao cấp đã bộc lộ nhược điểm chí mạng trong khí hậu nhiệt đới: hiệu ứng nhà kính cục bộ và sự phụ thuộc hoàn toàn vào điều hòa không khí. Các nghiên cứu chỉ ra rằng kính thông thường có độ dẫn nhiệt khoảng 0.8-1.25 W/mK, cao hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt tự nhiên, biến tòa nhà thành một bẫy nhiệt khổng lồ.[6]

Do đó, thị trường Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu đối với các giải pháp mặt dựng tích hợp lam che nắng bằng vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc tre, giúp giảm nhiệt độ bề mặt tường và tạo ra vi khí hậu mát mẻ.

Đá tự nhiên: Vị thế vững chắc nhưng có thách thức

Đá tự nhiên vẫn giữ vị thế quan trọng trong phân khúc siêu sang nhờ vẻ đẹp vĩnh cửu và độ bền vượt trội. Các phân tích LCA cho thấy đá tự nhiên có lượng carbon hàm chứa thấp hơn đáng kể so với bê tông đúc sẵn, gạch nung hay kính. Việc sử dụng đá tự nhiên làm ốp lát có thể giảm tác động môi trường từ 60-175% so với mặt dựng kính và tiết kiệm hàng chục tấn CO2 cho một dự án quy mô trung bình.[7]

Đá tự nhiên chắc chắn nhưng cũng đặt ra không ít thách thức

Thách thức trong khí hậu nhiệt đới

Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc khai thác đá tự nhiên quy mô lớn đang gặp phải sự phản đối do các vấn đề về môi trường và cảnh quan. Hơn nữa, trong khí hậu nóng ẩm, khối lượng nhiệt lớn của đá có thể trở thành con dao hai lưỡi: đá hấp thụ nhiệt vào ban ngày và tỏa nhiệt chậm vào ban đêm (heat lag), gây ra cảm giác oi bức kéo dài nếu không có giải pháp thông gió tốt.[8]

Bê tông và gạch nung: Nỗ lực “Xanh Hóa”

Bê tông và gạch nung vẫn là vật liệu chủ đạo tại Việt Nam do tính sẵn có và thói quen xây dựng. Tuy nhiên, đây là nhóm vật liệu có lượng phát thải carbon cao nhất (gạch nung tiêu tốn than/củi, bê tông tiêu tốn xi măng). Gạch đất nung có hệ số truyền nhiệt (U-value) cao (khoảng 3.09 W/m²K), kém hiệu quả trong việc ngăn nhiệt xâm nhập so với các vật liệu nhẹ hơn hoặc có cấu trúc rỗng.[9]

Vật liệu tre: “Thép Xanh” của thế kỷ 21

Trong bối cảnh các vật liệu truyền thống như gỗ tự nhiên trở nên khan hiếm và đắt đỏ (đặc biệt là các loại gỗ nhóm 1 như Teak, Lim), tre đang nổi lên như một giải pháp đột phá, không chỉ mang tính thay thế mà còn kiến tạo nên những chuẩn mực mới về thẩm mỹ và hiệu suất.

Công trình tre ngày càng phổ biến vì là một giải pháp đột phá cho công trình xanh
Công trình tre ngày càng phổ biến vì là một giải pháp đột phá cho công trình xanh

Hai dòng vật liệu tre trong kiến trúc

Tre Kiến Trúc Nguyên Bản (Traditional Bamboo Architecture)

Dòng này sử dụng thân tre nguyên (culms), liên kết bằng chốt và dây buộc, tiêu biểu qua các công trình của KTS Võ Trọng Nghĩa. Tại các dự án như Castaway Island Resort hay Grand World Phú Quốc, tre tầm vông được xử lý bằng phương pháp truyền thống (ngâm bùn để loại bỏ đường/tinh bột, sau đó hun khói) để chống mối mọt.[10]

Mặc dù tạo ra hiệu ứng thị giác vô cùng ấn tượng, mang đậm bản sắc văn hóa, nhưng giải pháp này đòi hỏi kỹ thuật thi công thủ công cao, khó bảo trì và khó áp dụng đại trà cho các công trình nhà ở tư nhân.

Tre ép khối công nghiệp (Engineered Bamboo)

Đây là trọng tâm của xu hướng vật liệu ngoại thất cao cấp giai đoạn 2025-2030. Tre ép khối giải quyết được hầu hết các nhược điểm của tre tự nhiên và gỗ cứng, đồng thời duy trì được tính bền vững vượt trội.

Công nghệ”Thermo-Density”

Quy trình sản xuất bao gồm việc đập dập thân tre thành sợi, xử lý nhiệt (carbonization) ở nhiệt độ cao (khoảng 200°C) để loại bỏ hoàn toàn đường và chất dinh dưỡng (nguồn thức ăn của nấm mốc, mối mọt), đồng thời làm biến tính cấu trúc cellulose giúp vật liệu ổn định hơn.

Sau đó, các sợi tre được ép dưới áp lực cực lớn (trên 2.000-3.000 tấn) cùng với keo kết dính chịu nước (như Phenolic) để tạo thành các khối đặc có tỷ trọng lên tới 1.150-1.200 kg/m³.[11]

Công trình sử dụng tre ép khối
Công trình sử dụng tre ép khối

Đặc tính kỹ thuật vượt trội

Độ cứng và độ bền

Tre ép khối cứng hơn hầu hết các loại gỗ cứng nhiệt đới, bao gồm cả gỗ Ipe và Teak, chịu được va đập và mài mòn cao nơi công cộng. Về độ ổn định, vật liệu này ít cong vênh, co ngót hơn gỗ tự nhiên nhờ cấu trúc sợi đan xen và quá trình xử lý nhiệt triệt tiêu ứng suất nội tại.

Chống cháy

Một ưu điểm đặc biệt quan trọng là tre ép khối đạt tiêu chuẩn chống cháy Class A (Mỹ) hoặc Bfl-s1 (Châu Âu), cho phép sử dụng tại các công trình cao tầng và nơi tập trung đông người, điều mà gỗ tự nhiên và nhựa composite thường không đáp ứng được.[11]

So sánh hiệu số kỹ thuật

Tiêu Chí Tre Ép Khối Đá Tự Nhiên Gỗ Tự Nhiên Gỗ Nhựa (WPC) Hệ Kính/Nhôm
Carbon Hàm Chứa Âm (-) (Lưu trữ Carbon)[12] Thấp (~13-46 kgCO2/m²)[7] Thấp (nếu quản lý rừng tốt) Trung bình – Cao Rất Cao (>150 kgCO2/m²)[4]
Độ Dẫn Nhiệt Thấp (~0.17-0.2 W/mK) – Cách nhiệt tốt[8] Trung bình – Cao (~1.6-3.5 W/mK)[8] Thấp (~0.15 W/mK) Thấp Cao (~1.0 W/mK)
Khả Năng Tái Tạo Rất Cao (Thu hoạch 4-5 năm)[12] Không tái tạo Thấp (30-50 năm) Thấp Thấp
Độ Bền Class 1 (>25 năm)[13] Vĩnh cửu Class 1-2 Class 2-3 Cao (nhưng hệ gioăng lão hóa)
Phản Ứng Khí Hậu Nhiệt Đới Tản nhiệt nhanh, không lưu nhiệt[14] Lưu nhiệt lâu, tỏa nhiệt đêm[8] Tương tự tre Hấp thụ nhiệt bề mặt cao Hiệu ứng nhà kính
Thẩm Mỹ Lão Hóa Chuyển màu xám bạc tự nhiên sang trọng[15] Giữ màu tốt Chuyển màu xám bạc Bạc màu, giòn gãy Bẩn, ố màu

Phân tích chuyên sâu

Số liệu cho thấy, tre ép khối sở hữu ưu thế vượt trội về Carbon hàm chứa âm, nghĩa là quá trình trồng tre hấp thụ nhiều CO2 hơn lượng phát thải sinh ra trong quá trình sản xuất. Điều này giúp các dự án sử dụng tre dễ dàng đạt các chứng chỉ xanh như LEED hay LOTUS – một yêu cầu ngày càng bắt buộc đối với các dự án bất động sản hạng sang.

Về mặt nhiệt học, khả năng cách nhiệt tự nhiên của tre (độ dẫn nhiệt thấp) kết hợp với thiết kế lam chắn nắng giúp giảm đáng kể chỉ số U-value tổng thể của tường, tạo ra lớp vỏ công trình “biết thở”, ưu việt hơn hẳn so với việc bọc kín bằng bê tông hoặc đá.[16]

Thị trường Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Hệ sinh thái cung ứng nội địa

Việt Nam đang chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu nguyên liệu thô thành một trung tâm sản xuất tre công nghiệp chất lượng cao.

Sự trỗi dậy của các nhà máy nội địa

Điển hình là Bamboo King Vina tại Thanh Hóa với quy mô nhà máy 75.000 m² và công suất tiêu thụ 180.000 m³ nguyên liệu/năm. Đơn vị này cung cấp các sản phẩm tre ép khối, ép nghiêng phục vụ cả nội địa và xuất khẩu, cho thấy năng lực sản xuất trong nước đã đạt chuẩn quốc tế.

Các doanh nghiệp dịch vụ và phân phối chuyên nghiệp

Ali Việt Nam là thương hiệu Việt hàng đầu với 15 năm kinh nghiệm, Ali định vị mình là nhà cung cấp giải pháp toàn diện cho các công trình xanh. Đơn vị tiên phong mang đến các dòng vật liệu sinh thái kết hợp công nghệ xử lý tiên tiến, đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền vững và tính thẩm mỹ vượt trội. Các giải pháp này đều được chuẩn hóa quy trình thi công và đáp ứng đầy đủ các chứng nhận quốc tế khắt khe về an toàn môi trường cũng như sức khỏe người dùng.

Phân tích chi phí và giá trị đầu tư

Một rào cản tâm lý lớn là quan niệm “tre là vật liệu giá rẻ”. Tuy nhiên, tre ép khối công nghiệp được định vị ở phân khúc cao cấp với mức giá phản ánh đúng chất lượng và công nghệ.

Bảng So Sánh Chi Phí (Ước tính 2024 – 2025)

Loại Vật Liệu Đơn Giá (VNĐ/m²) Chi Phí Bảo Trì (10 năm) Giá Trị Cảm Nhận
Tre Ép Khối Cao Cấp 1.500.000 – 3.000.000+ Trung bình Cao (Eco-Luxury, Độc bản)
Gỗ Teak 3.500.000 – 5.000.000+ Cao Rất Cao (Cổ điển, Khan hiếm)
Gỗ Nhựa (WPC) Cao Cấp 800.000 – 1.500.000 Thấp Trung bình
Đá Tự Nhiên Nhập Khẩu 2.000.000 – 10.000.000+ Thấp – Trung bình Cao (Bề thế, Vĩnh cửu)

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí hệ khung xương và nhân công lắp đặt.

Dữ liệu cho thấy tre ép khối có mức giá cạnh tranh hơn gỗ Teak tự nhiên trong khi cung cấp độ bền vật lý cao hơn. So với gỗ nhựa, dù giá thành cao hơn gấp đôi, nhưng tre mang lại giá trị gia tăng về mặt thẩm mỹ và thương hiệu “xanh” mà nhựa không thể so sánh được.

Thách thức trong thi công và bảo dưỡng

Tại khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam, việc sử dụng tre ngoài trời đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về kỹ thuật:

Lão hóa tự nhiên (Silvering)

Dưới tác động của tia UV, tre ép khối sẽ chuyển từ màu nâu sẫm sang màu xám bạc (silver grey) sau 3-12 tháng. Đây là hiện tượng tự nhiên tương tự gỗ Teak. Kiến trúc sư cần giáo dục khách hàng coi đây là một vẻ đẹp “patina” của thời gian (Wabi-sabi) thay vì coi là sự xuống cấp.[15]

Nấm mốc bề mặt

Dù đã xử lý đường, bụi bẩn bám trên bề mặt kết hợp với độ ẩm cao vẫn có thể gây mốc bề mặt. Việc vệ sinh định kỳ là bắt buộc. Nếu muốn giữ màu nâu ban đầu, cần sử dụng dầu lau thẩm thấu (penetrating oil) định kỳ 1-2 lần/năm.

Hệ thống lắp đặt

Phải sử dụng hệ kẹp (clip) và khung xương inox/thép mạ kẽm để cho phép vật liệu giãn nở nhiệt, tránh bắn vít trực tiếp làm nứt vỡ vật liệu.[11]

Thách thức trong thi công và bảo dưỡng 1

Bài học từ các dự án thực tế

Các dự án tiên phong tại Việt Nam đã chứng minh tính khả thi và vẻ đẹp đẳng cấp của việc sử dụng vật liệu tự nhiên và tre trong kiến trúc nghỉ dưỡng.

Grand World Phú Quốc (VTN Architects)

KTS Võ Trọng Nghĩa đã biến tre thành ngôn ngữ thiết kế chủ đạo, tạo nên các cấu trúc vượt nhịp khổng lồ. Tại Grand World Phú Quốc, 42.000 thân tre tầm vông được kết nối phức tạp để tạo thành công trình đón tiếp biểu tượng.[10]

Bài học: Công trình chứng minh tre có khả năng thay thế bê tông cốt thép trong các cấu trúc khẩu độ lớn, tạo ra sự thông thoáng tự nhiên tuyệt vời. Tuy nhiên, mô hình này phù hợp với các công trình công cộng/thương mại có ngân sách bảo trì lớn. Đối với nhà ở tư nhân, tre ép khối là giải pháp thay thế thực tế hơn.

Grand World Phú Quốc (VTN Architects)
Grand World Phú Quốc (VTN Architects)

InterContinental Danang Sun Peninsula Resort (KTS Bill Bensley)

Dự án này là minh chứng cho việc kết hợp vật liệu địa phương vào kiến trúc siêu sang. Bill Bensley đã tận dụng địa hình và thảm thực vật, sử dụng các họa tiết và vật liệu mang đậm bản sắc Việt trong một ngôn ngữ thiết kế hiện đại và táo bạo.

Bài học: Sự sang trọng không đến từ vật liệu ngoại nhập đắt tiền mà đến từ cách xử lý vật liệu bản địa một cách tinh tế. Tre và gỗ khi được đặt trong bối cảnh thiết kế đúng tầm (với độ tương phản cao, chi tiết sắc sảo) hoàn toàn có thể định hình đẳng cấp 5 sao quốc tế.

InterContinental Danang Sun Peninsula Resort (KTS Bill Bensley) 1
InterContinental Danang Sun Peninsula Resort

Six Senses Côn Đảo (AW² Architecture)

Được công nhận là một trong những khu nghỉ dưỡng sinh thái hàng đầu thế giới, Six Senses Côn Đảo sử dụng khung gỗ lắp ghép sẵn để giảm thiểu tác động lên hiện trạng đất và tối đa hóa thông gió tự nhiên, giảm nhu cầu điều hòa.

Bài học: Tính bền vững là yếu tố cốt lõi của trải nghiệm xa xỉ mới. Khách hàng thượng lưu sẵn sàng chi trả cho sự riêng tư và sự tôn trọng tuyệt đối đối với thiên nhiên. Vật liệu sử dụng phải “kể” được câu chuyện về sự bảo tồn đó.

Six Senses Côn Đảo
Six Senses Côn Đảo

Kết luận và kiến nghị chiến lược

Thị trường vật liệu ngoại thất cao cấp tại Việt Nam giai đoạn 2025-2030 sẽ được định hình bởi sự thoái trào của các giải pháp tiêu tốn năng lượng (như kính diện rộng, bê tông khối lớn) và sự lên ngôi của các vật liệu có trách nhiệm với môi trường.

Vị Thế Chiến Lược Của Tre

Vật liệu Tre (đặc biệt là Tre ép khối) đang đứng trước cơ hội lịch sử để chuyển mình từ một vật liệu truyền thống thành “vật liệu của tương lai” nhờ các ưu điểm vượt trội:

  1. Hiệu suất môi trường: Là vật liệu duy nhất có khả năng cân bằng carbon âm, giúp công trình đạt các tiêu chuẩn xanh quốc tế.
  2. Hiệu suất vận hành: Khả năng cách nhiệt và tản nhiệt nhanh phù hợp hoàn hảo với khí hậu nhiệt đới, giảm tải năng lượng làm mát.
  3. Thẩm mỹ độc bản: Mang lại vẻ đẹp ấm áp, tinh tế và khả năng lão hóa duyên dáng theo thời gian, phù hợp với xu hướng “Quiet Luxury”.

Kiến Nghị Cho Chủ Đầu Tư và Kiến Trúc Sư

1. Tư duy Hybrid

Không nhất thiết phải sử dụng toàn bộ tre. Hãy kết hợp tre (làm lam chắn nắng, ốp trần, sàn decking) với đá tự nhiên (ở tầng đế) và kính hiệu suất cao để tối ưu hóa cả về thẩm mỹ, công năng và chi phí.

2. Đầu tư vào chất lượng

Ưu tiên sử dụng tre ép khối từ các thương hiệu uy tín có quy trình xử lý Thermo-Density chuẩn mực để đảm bảo độ bền trên 20 năm.

3. Giáo dục thị trường

Thay đổi nhận thức của khách hàng về sự “xuống cấp” (bạc màu) thành sự “trưởng thành” của vật liệu, đồng thời thiết lập quy trình bảo trì định kỳ như một phần của trải nghiệm sống sang trọng.

Triển Vọng

Với sự phát triển của công nghệ sản xuất trong nước và nhận thức ngày càng cao về biến đổi khí hậu, tre chắc chắn sẽ là trụ cột quan trọng trong nền kiến trúc nhiệt đới hiện đại của Việt Nam trong thập kỷ tới. Đây không chỉ là xu hướng thẩm mỹ mà còn là chiến lược phát triển bền vững cho ngành xây dựng cao cấp.

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Armando Interior, “Home Exterior Design Trends 2025: Modern, Sustainable & Elegant,” https://armandointerior.com/blogs/home-exterior-design-trends-2025/

[2] TrueParity, “Top Luxury Architecture Trends to Watch in 2025,” https://www.trueparity.com/blog/discover-luxury-architecture-trends-to-watch-in-2025

[3] Lotus Hanoi Design Studio, “Embracing Innovation: Design Trends in Vietnam for 2024,” https://lotushanoi.com.vn/smart-design-and-tech-innovation/

[4] Make Architects, “Comparing embodied carbon in facade systems,” https://www.makearchitects.com/thinking/comparing-embodied-carbon-in-facade-systems/

[5] stacbond, “Façade Design Trends 2025: Innovation, Sustainability and Technology,” https://stacbond.com/en/blog/facade-design-trends-2025-innovation-sustainability-and-technology/

[6] WFM Media, “Façade Designs: Integrating Glass and Other Traditional Building Materials,” https://wfmmedia.com/facade-designs-integrating-glass-and-other-traditional-building-materials/

[7] Natural Stone Institute, “Embodied Carbon and Natural Stone,” https://www.naturalstoneinstitute.org/programs/sustainability/embodied-carbonand-natural-stone/

[8] MDPI, “A Comparative Simulation Study of the Thermal Performances of the Building Envelope Wall Materials in the Tropics,” https://www.mdpi.com/2071-1050/12/12/4892

[9] Buildings and Cities, “Embodied Carbon: Breaking Construction Dependencies,” https://www.buildingsandcities.org/insights/commentaries/embodied-carbon.html

[10] Thursd, “Bamboo-Clad Welcome Center Wows at Phu Quoc Hotel,” https://thursd.com/articles/a-welcome-center-for-the-grand-world-phu-quoc-hotel-has-been-built-with-42000-bamboo-shoots

[11] MOSO Bamboo, “MOSO® Bamboo X-treme®,” https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ.pdf

[12] Semantic Scholar, “BAMBOO AS GREEN ALTERNATIVE TO CONCRETE AND STEEL FOR MODERN STRUCTURES,” https://www.semanticscholar.org/paper/BAMBOO-AS-GREEN-ALTERNATIVE-TO-CONCRETE-AND-STEEL-Bhalla-Gupta/fdbbf66851f24dd5ccd1459b4f248f4339f1193b

[13] MOSO Bamboo Blog, “5 things you need to know about the lifespan of bamboo decking,” https://blog.moso-bamboo.com/5-things-you-need-to-know-about-the-lifespan-of-a-bamboo-decking-board

[14] CodiMD, “Why Bamboo Houses Are Ideal for Tropical Climates,” https://write.frame.gargantext.org/s/rkIlFHueWx

[15] dassoXTR, “The Effects of Weathering and Aging on dassoXTR bamboo decking,” https://dassoxtr.com/dassoXTR-Weathering-and-Aging.aspx

[16] MDPI, “Numerical Study of Integrating Thermal Insulation Local Bio-Sourced Materials into Walls and Roofs for Thermal Comfort Improvement in Buildings in a Tropical Climate,” https://www.mdpi.com/2673-7108/5/1/4

Bài viết này được tổng hợp từ Báo cáo Nghiên cứu Chiến lược về Xu hướng Vật liệu Ngoại thất trong Kiến trúc Cao cấp 2025-2030, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và khách quan cho các kiến trúc sư và chủ đầu tư công trình xanh tại Việt Nam.

 

]]>
https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/feed/ 0
So sánh chứng chỉ xanh LEED vs EDGE và vai trò của Sàn Tre https://alivietnam.vn/chung-chi-xanh-leed-vs-edge-san-tre-11326/ https://alivietnam.vn/chung-chi-xanh-leed-vs-edge-san-tre-11326/#respond Sat, 20 Dec 2025 15:10:02 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11326 Ngành xây dựng toàn cầu chiếm gần 40% tổng lượng phát thải CO2 liên quan đến năng lượng [1], khiến công trình xanh trở thành yêu cầu cấp thiết thay vì lựa chọn tùy ý [2]. Tại Việt Nam, thị trường đang bùng nổ ấn tượng với 559 công trình xanh được chứng nhận (tổng diện tích 13.6 triệu m²), tăng gấp 2.1 lần chỉ trong năm 2024 [3].

Thống kê chứng chỉ cho thấy cuộc cạnh tranh khốc liệt: EDGE dẫn đầu với 258 dự án (41.80%), LEED theo sát với 208 dự án (39.48%), còn lại là LOTUS và Green Mark [4]. Phân khúc công nghiệp (nhà máy, kho vận) thống trị 56.45% thị trường [4], được thúc đẩy bởi vốn FDI và yêu cầu ESG toàn cầu [5].

Vậy chủ đầu tư công trình xanh nên chọn LEED hay EDGE? Vật liệu nào đóng góp hiệu quả nhất?

So sánh chứng chỉ xanh LEED vs EDGE và vai trò của Sàn Tre

I. LEED VS. EDGE: Hướng dẫn chọn chứng chỉ xanh cho từng loại công trình

Hãy hình dung về hai trường phái “sống xanh”: LEED là triết lý “sống xanh toàn diện” (như một lối sống organic cao cấp), còn EDGE là “sống xanh thông minh” (như các mẹo tiết kiệm hiệu quả). Việc chọn trường phái nào phụ thuộc hoàn toàn vào loại công trình bạn đang xây dựng.

Tiêu chí LEED: Triết lý “Xanh Toàn Diện” EDGE: Triết lý “Xanh Thông Minh”
Tóm tắt bằng 1 câu Xây một công trình tốt toàn diện cho cả Con người và Hành tinh, giống như một bữa ăn thượng hạng, bổ dưỡng từ A-Z. Xây một công trình tiết kiệm tài nguyên một cách thông minh và hiệu quả nhất, giống như một công thức eat-clean nhanh gọn.
Trọng tâm “Xanh” Bao quát tất cả:

  • Tiết kiệm Năng lượng, Nước.
  • Vật liệu bền vững, ít độc hại.
  • Đặc biệt quan trọng: Sức khỏe người dùng (chất lượng không khí, ánh sáng tự nhiên).
  • Vị trí gần phương tiện công cộng.
Tập trung vào 3 thứ cốt lõi:

  • Tiết kiệm Năng lượng.
  • Tiết kiệm Nước.
  • Dùng Vật liệu hiệu quả.
  • (Hoàn toàn bỏ qua các yếu tố sức khỏe, vị trí để tối ưu chi phí và tốc độ).
Lợi ích “Xanh” (Bằng con số) Giá trị thương hiệu & Chất lượng sống:

  • Tòa nhà có giá thuê cao hơn tới 20%.[6]
  • Tạo ra không gian làm việc lành mạnh, giúp tăng năng suất nhân viên.
  • Là “tem bảo chứng vàng” về chất lượng và uy tín xanh trên toàn cầu.[9]
Tài chính & Tốc độ:

  • Giảm hóa đơn tiện ích từ 20-40%.[7]
  • Dễ dàng tiếp cận vốn vay xanh từ các ngân hàng lớn và World Bank.
  • Công cụ bán hàng B2C mạnh mẽ: “Căn hộ được chứng nhận xanh, giúp bạn tiết kiệm 20% tiền điện mỗi tháng!”[10]
Chi phí để “Xanh” (Bằng con số) Đầu tư đáng kể cho chất lượng:

  • Chi phí xây dựng ban đầu có thể cao hơn 5-15%.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư xanh: 5-7 năm.
  • Chi phí tư vấn & chứng nhận: Rất cao (từ $40,000+).
Đầu tư hiệu quả:

  • Chi phí xây dựng ban đầu tăng không đáng kể.
  • Thời gian hoàn vốn: 2-3 năm.
  • Chi phí chứng nhận: Rất thấp (chỉ từ $2,000 – $8,000).
Công trình nào nên chọn? Dự án mang tính biểu tượng, phục vụ khách hàng quốc tế hoặc yêu cầu cao nhất về thương hiệu:

  • Văn phòng Hạng A: Khách thuê là các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) thường yêu cầu hoặc sẵn sàng trả giá cao hơn cho chuẩn LEED.
  • Nhà máy công nghệ cao (FDI): Để đáp ứng tiêu chuẩn ESG trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Trụ sở chính tập đoàn: Khẳng định vị thế và thương hiệu.
  • Trung tâm thương mại cao cấp: Thu hút các nhãn hàng quốc tế.
Dự án phục vụ thị trường đại chúng, nơi tốc độ, chi phí và lợi ích kinh tế trực tiếp là ưu tiên:

  • Chung cư & Nhà ở xã hội: Lợi điểm bán hàng “tiết kiệm 20% tiền điện” cực kỳ hấp dẫn người mua nhà.
  • Khách sạn & Khu nghỉ dưỡng: Giảm chi phí vận hành (điện, nước) là yếu tố sống còn, giúp tăng lợi nhuận.
  • Trường học & Bệnh viện: Tối ưu hóa chi phí hoạt động lâu dài.
  • Chuỗi cửa hàng bán lẻ: Dễ dàng nhân rộng tiêu chuẩn xanh cho hàng loạt chi nhánh.
LEED VS. EDGE là 2 trường phái sống xanh có nhiều điểm chung nhưng cũng có nhiều khác biệt
LEED VS. EDGE là 2 trường phái sống xanh có nhiều điểm chung nhưng cũng có nhiều khác biệt

II. SÀN TRE: “THÉP XANH” CHO CÔNG TRÌNH BỀN VỮNG

A. Tại sao tre là vật liệu “xanh”?

Tre từ lâu được mệnh danh là “thép xanh” trong ngành xây dựng [11], với nhiều ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên.

So sánh Tre vs Gỗ Tự nhiên:

Tiêu chí Tre Gỗ cứng (Sồi, Tếch)
Phân loại sinh học Cỏ (grass) [12] Cây gỗ
Chu kỳ thu hoạch 3-7 năm [13] 40-80 năm [13]
Hệ thống tái sinh Rễ ngầm – cây mới mọc hàng năm [13] Phải trồng lại sau khi chặt
Hấp thụ CO2 102-289 tấn/hecta/năm [14] 10-40 tấn/hecta/năm
Độ bền kéo Cao hơn thép [11] Thấp hơn
Độ cứng (sàn ép khối) Vượt gỗ sồi [15] Tiêu chuẩn
Cách nhiệt/Cách âm Tự nhiên [13] Tự nhiên
Áp lực lên rừng Thấp [16] Cao – nguy cơ phá rừng

1. Tài nguyên tái tạo nhanh nhất

Tre là loại cỏ, không phải gỗ [12], sở hữu hệ thống rễ ngầm cho phép cây mới mọc hàng năm. Chu kỳ thu hoạch chỉ 3-7 năm so với gỗ cứng 40-80 năm [13], giúp giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên [16].

2. Máy hấp thụ carbon

Một hecta tre Moso cô lập 102-289 tấn CO2/năm [14] – gấp 3-7 lần gỗ cứng. Carbon được lưu trữ trong vật liệu suốt vòng đời sản phẩm [16].

3. Đặc tính cơ học vượt trội

Tre có độ bền kéo lớn hơn thép, chịu nén tốt hơn bê tông [11]. Sàn tre ép khối cứng hơn gỗ sồi [15], đồng thời có đặc tính cách nhiệt và cách âm tự nhiên [13].

Gỗ tre có khả năng sinh trưởng tái tạo nhanh chóng, khi được xử lý có độ bền rất cao
Tre được coi là vật liệu xanh vì có khả năng sinh trưởng tái tạo nhanh chóng

B. “Gót chân Achilles”: Những thách thức cần biết

Vấn đề 1: Keo dán và phát thải VOC

Sàn tre là sản phẩm kỹ thuật, cần nhiều keo dán [17]. Keo Urea-Formaldehyde (UF) giá rẻ phát thải VOC, gây dị ứng và bệnh hô hấp [18,19]. Keo dán là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong sản xuất sàn tre [20].

Nghịch lý quan trọng:

Chuyển từ keo UF (ép nóng) sang keo NAF (No Added Formaldehyde, ép nguội) lại tăng phát thải formaldehyde 33% [21].

Nguyên nhân [21]:

  • Keo UF ép nóng: Nhiệt độ cao “đốt cháy” cả formaldehyde tổng hợp và tự nhiên của tre
  • Keo NAF ép nguội: Giữ lại formaldehyde tự nhiên của cây tre

Bài học: Nhãn “NAF” chưa đủ. Cần báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm cuối (CDPH, E0/E1) [21].

Vấn đề 2: Vận chuyển

Hầu hết tre từ châu Á [22], nhưng vận tải biển hiệu quả hơn vận tải bộ 7-22 lần [21]. Sàn tre từ Trung Quốc (tàu biển) có thể carbon thấp hơn gỗ nội địa (xe tải đường dài) [21].

“Không phải tất cả sàn tre đều ‘xanh’. Tính bền vững nằm ở quy trình sản xuất và nhà cung cấp.”

Kiến trúc sư và chủ đầu tư cần yêu cầu nhà cung cấp: (1) Loại keo dán, (2) Báo cáo kiểm nghiệm VOC, (3) Chứng nhận nguồn gốc bền vững [23,24,25].

III. SÀN TRE ĐÓNG GÓP VÀO LEED VÀ EDGE NHƯ THẾ NÀO?

A. Với LEED: Vật liệu chiến lược nhưng cần “bằng chứng”

Sàn tre có thể giúp dự án đạt điểm trong hai nhóm quan trọng nhất của LEED: Vật liệu và Tài nguyên (MR) và Chất lượng Không khí Trong nhà (IEQ) [25]. Tuy nhiên, để được công nhận, nhà cung cấp phải chứng minh bằng giấy tờ cụ thể.

1. Đóng góp vào MR – Giảm tác động môi trường

Sàn tre giúp dự án đạt điểm nhờ ba lợi ích cốt lõi:

  • Tài nguyên tái tạo nhanh: Chu kỳ 3-7 năm giúp giảm khai thác rừng già [23]
  • Nguồn gốc bền vững: Nếu có chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council), chứng minh tre được quản lý có trách nhiệm [24]
  • Dấu chân carbon thấp: Báo cáo EPD (Environmental Product Declaration) cho thấy toàn bộ vòng đời sản phẩm [23]

Nhưng có một thay đổi quan trọng: Phiên bản LEED mới (v4.1) không còn cho điểm tự động chỉ vì “tre tái tạo nhanh” như trước đây [23]. Giờ đây, nhà sản xuất phải chứng minh chi tiết hơn thông qua các tài liệu như FSC, EPD, HPD [23,24,26].

Tre giúo giảm phát thải C02
Dấu chân Carbon thấp

2. Đóng góp vào IEQ – Bảo vệ sức khỏe cư dân

Đây là điểm “quyết định” với sàn tre. LEED yêu cầu vật liệu trong nhà phải an toàn, không phát thải hóa chất độc hại [27].

Sàn tre có thể đạt điểm cao nếu:

  • Sử dụng keo dán chất lượng (NAF hoặc ULEF)
  • Có báo cáo kiểm nghiệm phát thải VOC từ phòng thí nghiệm độc lập (theo tiêu chuẩn CDPH) [27,21]
  • Chứng minh mức formaldehyde thấp hơn ngưỡng quy định

Lưu ý quan trọng: Như đã phân tích ở Phần III, không phải nhãn “NAF” nào cũng đảm bảo phát thải thấp. Cần yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm cuối [21].

Bảng so sánh LEED 2009 vs v4.1 với sàn tre:

Tiêu chí LEED 2009 (Cũ) LEED v4.1 (Mới)
Dễ đạt điểm? Rất dễ – tự động 1 điểm [28] Khó hơn – cần chứng minh [23]
Tài liệu yêu cầu Tối thiểu FSC + EPD/HPD + CDPH [23,24,26,27]
Chi phí tuân thủ Thấp ($0-2,000) Cao ($13,000-25,000)
Điểm mạnh của tre Chu kỳ tái tạo nhanh Vẫn là lợi thế, nhưng phải chứng minh toàn diện

B. Với EDGE: Tre “tỏa sáng” với chi phí hợp lý

EDGE (do IFC/World Bank phát triển) thiết kế riêng cho thị trường như Việt Nam, tập trung vào tiết kiệm đo lường được thay vì giấy tờ phức tạp [4].

Sàn tre đóng góp như thế nào?

Tre giúp dự án tiết kiệm trong hạng mục “Vật liệu hàm chứa năng lượng” (embodied energy):

  • Sản xuất tre cần ít năng lượng hơn gỗ cứng 40-60% [20]
  • EDGE App tự động tính toán: nhập diện tích sàn tre → phần mềm tính % tiết kiệm → cộng vào tổng điểm [4]

Ví dụ thực tế: Flamingo Đại Lải Resort sử dụng sàn tre cao cấp, đạt EDGE Advanced với tiết kiệm vật liệu 28.9% [29]. Sàn tre là một trong những yếu tố then chốt giúp đạt con số này.

Yêu cầu tài liệu đơn giản hơn nhiều:

Yêu cầu LEED v4.1 EDGE
Chứng nhận nguồn gốc FSC bắt buộc ($3,000-5,000) Không bắt buộc
Phân tích vòng đời EPD cần ($5,000-10,000) Không cần
Minh bạch hóa học HPD cần ($2,000-5,000) Không cần
Kiểm nghiệm phát thải CDPH ($3,000-5,000) E0/E1 Châu Âu ($500-1,000)
Tổng chi phí $13,000-25,000 $500-1,000

Tại sao EDGE phù hợp hơn với tre tại Việt Nam?

  1. Chi phí tuân thủ thấp hơn 10-20 lần [4]
  2. Quy trình nhanh: Không cần chờ các tài liệu phức tạp như EPD, HPD
  3. Tập trung vào kết quả: Tiết kiệm năng lượng/nước/vật liệu đo lường được ngay
  4. Thị trường chấp nhận: EDGE đang dẫn đầu VN với 41.80% dự án [4]

Điểm mấu chốt: Sàn tre có tiềm năng lớn cho cả LEED và EDGE, nhưng “độ dễ” phụ thuộc vào hệ thống chứng nhận bạn chọn và chất lượng nhà cung cấp.

sàn tre cho công trình công cộng
Sàn tre có tiềm năng lớn cho cả LEED và EDGE

IV. THỰC TẾ TẠI VIỆT NAM: BÀI HỌC TỪ CASE STUDIES

A. Thành công toàn cầu với LEED

Trên thế giới, sàn tre đã được sử dụng thành công trong nhiều dự án LEED danh giá, chứng minh khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.

Stanford Huang Engineering Center (LEED Platinum): Đây là ví dụ “chuẩn sách giáo khoa” về việc sử dụng tre để đạt cấp độ chứng nhận cao nhất. Dự án sử dụng sàn tre ép khối và ván ép tre, với ba yếu tố then chốt: (1) Keo dán Formaldehyde-free (đáp ứng IEQ), (2) Chứng nhận FSC (đáp ứng MR), và (3) Báo cáo kiểm nghiệm đầy đủ [30].

CityLife Shopping District Milan (LEED Gold): Dự án do Zaha Hadid thiết kế đã sử dụng hơn 10,000 m² vật liệu tre ngoài trời của MOSO [31]. Việc sử dụng vật liệu tre được ghi nhận là yếu tố đóng góp quan trọng giúp dự án đạt chứng nhận LEED Gold [31].

B. Xu hướng EDGE tại Việt Nam: Phát hiện đáng chú ý

Phân tích các dự án thực tế tại Việt Nam tiết lộ một xu hướng quan trọng: các dự án “xanh” cao cấp nhất sử dụng vật liệu tre kỹ thuật cao, nhưng lại chọn EDGE thay vì LEED.

Case 1: Flamingo Đại Lải Resort

Dự án sử dụng sàn tre cao cấp (gạch tre ngoài trời) cho các không gian quan trọng như bể bơi và sky bar [11]. Đây là một trong những dự án “biểu tượng xanh” nổi tiếng nhất Việt Nam với 50,000 cây xanh bao phủ [29].

Chứng nhận đạt được: Mặc dù sử dụng vật liệu tre cao cấp, dự án không đạt chứng nhận LEED. Thay vào đó, tòa nhà Forest In The Sky đạt 5 chứng chỉ EDGE từ IFC [29]. Dự án còn đạt cấp độ cao nhất là EDGE Advanced với kết quả ấn tượng: tiết kiệm năng lượng 43.5%, tiết kiệm nước 26.6%, và tiết kiệm vật liệu 28.9% [29].

Case 2: InterContinental Phú Quốc Long Beach Resort

Khu nghỉ dưỡng 5 sao này cũng sử dụng sàn tre cao cấp [11] và đạt chứng chỉ EDGE [32], cùng với hệ thống quản lý bền vững Green Engage của tập đoàn IHG [33].

C. Phân tích xu hướng

Các trường hợp điển hình trên cho thấy một phát hiện then chốt: các dự án cao cấp nhất tại Việt Nam có sử dụng vật liệu tre kỹ thuật cao cấp, nhưng họ lại không theo đuổi chứng nhận LEED. Họ chọn EDGE.

Lý do có thể được giải thích bằng ba yếu tố:

  • Tập trung vào ROI: Chủ đầu tư các khu nghỉ dưỡng (như Flamingo, InterCon) cực kỳ quan tâm đến Lợi tức Đầu tư, đặc biệt là chi phí vận hành [34].
  • EDGE đáp ứng ROI tốt hơn: EDGE cung cấp lộ trình “nhanh chóng, hiệu quả về chi phí” [34], tập trung vào các chiến lược tiết kiệm tài nguyên có thể đo lường được ngay lập tức (năng lượng, nước) [29], vốn trực tiếp làm giảm hóa đơn hàng tháng.
  • Sự phức tạp của LEED: LEED, với quy trình phức tạp và tốn kém hơn (chi phí bằng USD), cùng các yêu cầu tài liệu nặng nề (EPD, HPD) [23], có thể không mang lại ROI ngay lập tức và rõ ràng bằng.

V. KẾT LUẬN

Thị trường công trình xanh Việt Nam đang phát triển với 559 công trình, tăng 2.1 lần/năm [3]. EDGE vượt LEED (41.80% vs 39.48%) [4] vì phù hợp với 56.45% dự án công nghiệp ưu tiên ROI [4].

Sàn tre là vật liệu chiến lược, nhưng “tính xanh” nằm ở quy trình sản xuất và nhà cung cấp – không phải chỉ ở cây tre.

Quyết định thông minh:

  • Nhà máy FDI → EDGE (nhanh, ROI rõ)
  • Văn phòng quốc tế → LEED (uy tín, tăng giá thuê)
  • Resort/Chung cư → EDGE (tối ưu vận hành)

“Mỗi quyết định vật liệu hôm nay định hình tương lai xanh của Việt Nam.”

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Chứng nhận LEED Là Gì? Lợi Ích & Quy Trình – Net Zero. https://netzero2050.vn/chung-nhan-leed-la-gi-loi-ich-va-quy-trinh/

[2] Công trình xanh là gì? 6 tiêu chuẩn công trình xanh phổ biến – Maison Office. https://maisonoffice.vn/tin-tuc/cong-trinh-xanh/

[3] Việt Nam có 559 công trình xanh – VNEEP. https://tietkiemnangluong.com.vn/tin-tuc/pho-bien-kien-thuc/t42411/viet-nam-co-559-cong-trinh-xanh

[4] Tăng nhanh các công trình xanh tại Việt Nam – Baodautu.vn. https://baodautu.vn/tang-nhanh-cac-cong-trinh-xanh-tai-viet-nam-d245044.html

[5] LEED Là Gì? Tiêu Chuẩn LEED Trong Các Tòa Văn Phòng – Maison Office. https://maisonoffice.vn/cam-nang/leed-la-gi/

[6] Những lợi ích của chứng nhận Công trình xanh LEED? – Sen Vàng Data. https://senvangdata.com.vn/nhung-loi-ich-cua-chung-nhan-cong-trinh-xanh-leed.html

[7] EDGE Certification: Overview of Building Efficiency Guide – NY Engineers. https://www.ny-engineers.com/blog/edge-certification-for-buildings

[8] Quy trình và chi phí cấp chứng chỉ xanh quốc tế EDGE. http://congtrinhxanhvietnam.vn/quy-trinh-va-chi-phi-cap-chung-chi-xanh-quoc-te-edge-300383.html

[9] ATAD – Doanh nghiệp Kết cấu thép đầu tiên sở hữu nhà máy chuẩn LEED Gold tại châu Á. https://www.greenviet.net/vi/news/atad-doanh-nghiep-ket-cau-thep-dau-tien-so-huu-nha-may-chuan-leed-gold-tai-chau-a-4.html

[10] K-Home New City đạt chứng chỉ công trình xanh EDGE. https://kimoanhgroup.vn/k-home-new-city-dat-chung-chi-cong-trinh-xanh-edge/

[11] Vật liệu tre – Giải pháp bền vững cho công trình và hệ sinh thái. https://kientrucvietnam.org.vn/vat-lieu-tre-giai-phap-ben-vung-cho-cong-trinh-va-he-sinh-thai/

[12] Are bamboo floors really green? – HowStuffWorks. https://home.howstuffworks.com/home-improvement/home-diy/flooring/bamboo-floors-really-green.htm

[13] Vật liệu tre trong kiến trúc: Lợi ích và ứng dụng. https://www.gmivietnam.com/post/vat-lieu-tre-trong-kien-truc-loi-ich-va-ung-dung

[14] BAMBOO – Carbon Smart Materials Palette. https://www.materialspalette.org/bamboo/

[15] The Ultimate Bamboo Flooring Guide (2025) | Ambient®. https://www.ambientbp.com/learn/bamboo-flooring-information/bamboo-floors101-guide

[16] Stepping Towards a Green Home: Why Bamboo Flooring is the Future. https://www.bamboobest.com/news/stepping-towards-a-green-home-why-bamboo-flooring-is-the-future-of-the-industry/

[17] Sàn tre: đặc điểm, lợi ích và xu hướng thiết kế xanh! https://alivietnam.vn/tong-quan-ve-san-tre-9417/

[18] VOC là gì? Tác Hại Khi Sử Dụng Sàn Gỗ Giá Rẻ Chứa VOC? https://nhasangplus.vn/voc-la-gi-tac-hai-khi-su-dung-san-go-gia-re-chua-ham-luong-voc/

[19] 12 Disadvantages of Bamboo Flooring – Wood and Beyond Blog. https://www.woodandbeyond.com/blog/12-disadvantages-of-bamboo-flooring/

[20] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51

[21] “Green” Bamboo Flooring: What Matters Most? | BuildingGreen. https://www.buildinggreen.com/blog/green-bamboo-flooring-what-matters-most

[22] Rapidly Renewable – Architect Magazine. https://www.architectmagazine.com/technology/products/rapidly-renewable_o

[23] The Ultimate Guide to LEED v4 and v4.1 – Green Badger. https://getgreenbadger.com/the-ultimate-guide-to-leed-v4-construction/

[24] Environmental Commitment | Bamboo Design et Architecture. https://bamboo-design.ca/en/about/our-environmental-commitment/

[25] Bamboo LEED Flooring & LEED Credits | Ambient Bamboo Floors. https://www.ambientbp.com/bamboo-flooring-leed-credits.php

[26] LEED Credit Categories – Vitro Architectural Glass. https://www.vitroglazings.com/design-resources/sustainability/leed-credit-categories/

[27] Clarification on LEEDv4 Low-Emitting Materials credit | LeedUser. https://leeduser.buildinggreen.com/forum/clarification-leedv4-low-emitting-materials-credit

[28] LEED Category Materials and Resources (MR). https://cifsolutions.com/wp-content/uploads/2025/04/LEED_Project_Contributions.pdf

[29] Flamingo Group nhận 5 chứng chỉ quốc tế công trình xanh. https://flamingoresortdailai.com/flamingo-group-nhan-5-chung-chi-quoc-te-cong-trinh-xanh/

[30] Case Studies Archive – Plyboo. https://www.plyboo.com/case-studies/

[31] MOSO® Bamboo Products. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/ES_Leaflet_MosoGreenCredentials-201811_LQ.pdf

[32] InterContinental Phu Quoc Long Beach Resort – Cvent. https://www.cvent.com/venues/phu-quoc/resort/intercontinental-phu-quoc-long-beach-resort/venue-8f0ed7e2-a838-4d98-93e2-474240f54a26

[33] Our Sustainability Effort – InterContinental Phu Quoc Long Beach Resort. https://phuquoc.intercontinental.com/sustainability

[34] Chứng Chỉ Xanh Tại Việt Nam: Khái Niệm, Phân Loại và Lợi Ích. https://vnebcorp.vn/chung-chi-xanh-tai-viet-nam/

[35] So sánh LOTUS và LEED: Chọ chuẩn nào cho công trình xanh? https://vccsealant.com/so-sanh-lotus-va-leed-chon-chuan-nao-cho-cong-trinh-xanh/

]]>
https://alivietnam.vn/chung-chi-xanh-leed-vs-edge-san-tre-11326/feed/ 0
8 Sai lầm kỹ thuật phổ biến khi thi công sàn tre ngoài trời tại Việt Nam https://alivietnam.vn/8-sai-lam-ky-thuat-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-11264/ https://alivietnam.vn/8-sai-lam-ky-thuat-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-11264/#respond Fri, 19 Dec 2025 15:09:50 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11264 8 Sai lầm kỹ thuật phổ biến khi thi công sàn tre ngoài trời tại Việt Nam 1

Hướng dẫn thực hành cho kiến trúc sư, chủ đầu tư và đội thi công

Thách thức từ khí hậu Việt Nam

Sàn tre ép khối ngoài trời ngày càng được ưa chuộng trong các dự án cao cấp tại Việt Nam nhờ vẻ đẹp tự nhiên sang trọng [1]. Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam đặt ra những thách thức đặc biệt:

Ba yếu tố khí hậu quan trọng:

  • Độ ẩm cực đoan: Giai đoạn nồm ẩm kéo dài khiến tre hút ẩm, dẫn đến trương nở, phồng rộp và cong vênh [1]
  • Tia UV cường độ cao: Phá vỡ liên kết lignin trong tre, gây phai màu và nứt nẻ [4]
  • Biên độ nhiệt lớn: Chênh lệch nhiệt độ ngày-đêm buộc vật liệu co giãn liên tục, tạo ứng suất nội tại [1]

Điểm mấu chốt: Thất bại của dự án sàn tre ngoài trời hiếm khi do lỗi vật liệu, mà chủ yếu xuất phát từ sai lầm trong thiết kế hệ thống phụ trợ và quy trình thi công.

Giai đoạn chuẩn bị nền móng

Nền móng quyết định 70% tuổi thọ của hệ thống sàn ngoài trời. Các sai lầm ở giai đoạn này gần như không thể khắc phục nếu không tháo dỡ toàn bộ.

Sai lầm 1: Thiết kế sai hệ thống thoát nước

Biểu hiện: Mặt bằng nền bằng phẳng tuyệt đối (độ dốc 0%) hoặc có lòng chảo đọng nước.

Hậu quả nghiêm trọng: Nước mưa đọng lại vĩnh viễn dưới sàn, tạo vi khí hậu ẩm 100% [5]. Mặt trên ván khô co lại do nắng, mặt dưới hút ẩm trương nở, gây hiện tượng “cupping” (cong lòng mo) [6]. Đây là nguyên nhân chính gây cong vênh ngay cả khi đã chừa đủ khe co giãn.

Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước
Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước giúp hạn chế đọng nước, bảo vệ sàn tre tốt hơn

Giải pháp:

  • Độ dốc tối thiểu 1-2% hướng về điểm thoát nước [6]
  • Ưu tiên nền thấm nước (lớp sỏi/đá dăm) [5]
  • Kiểm tra độ phẳng: chênh cốt không quá 2mm trong phạm vi 2m [8]

Sai lầm 2: Bít kín thông gió dưới sàn

Biểu hiện: Ốp kín các cạnh và diềm sàn vì lý do thẩm mỹ.

Hậu quả: Không khí ẩm bị kẹt, không lưu thông, tạo môi trường hoàn hảo cho nấm mốc và mục nát [1,6].

Giải pháp:

  • Khoảng hở thông gió tối thiểu 20mm tại vị trí sàn giao với tường
  • Khoảng cách từ nền đến mặt dưới ván sàn: tối thiểu 70-100mm [6,9]
  • Sử dụng hệ đế kê chuyên dụng để kiểm soát độ cao
Khoảng cách từ nền đến mặt dưới ván sàn tối thiểu 70-100mm
Khoảng cách từ nền đến mặt dưới ván sàn tối thiểu 70-100mm

Hệ thống khung xương

Khung xương là “xương sống” quyết định toàn bộ sự ổn định của công trình.

Sai lầm 3: Chọn vật liệu khung xương không phù hợp

Biểu hiện: Sử dụng thép mạ kẽm thông thường hoặc gỗ tự nhiên chưa xử lý để tiết kiệm chi phí [10,11].

Hậu quả:

  • Thép mạ kẽm: Lớp mạ mỏng bị phá hủy nhanh, đặc biệt tại vùng ven biển. Vết rỉ sét gây mất an toàn và loang ố lên sàn [10]
  • Gỗ tự nhiên: Không được xử lý chuẩn dễ bị mối mọt, mục nát, làm suy yếu toàn bộ hệ khung.
    Giải pháp phù hợp[1,11]
Chọn vật liệu khung xương không phù hợp
Chọn vật liệu khung xương không phù hợp

Giải pháp bắt buộc: Inox 304 là lựa chọn tối ưu và khả thi nhất hiện nay, vừa ổn định về chất lượng, vừa dễ tìm và đáp ứng tốt mức chi phí của hầu hết dự án tại Việt Nam.

Sai lầm 4: Tính toán sai khoảng cách khung xương

Biểu hiện: Thi công theo “kinh nghiệm” với khoảng cách 500-600mm, không theo datasheet nhà sản xuất.

Hậu quả: Ván bị võng tại điểm giữa hai thanh xương, bề mặt lượn sóng, đọng nước.

Tiêu chuẩn khoảng cách (tim đến tim):

Loại hạng mục Khoảng cách Ghi chú
Dân dụng, tải nhẹ (ban công) 462.5-465mm [9,14] Lắp ván song song
Khu vực tải nặng (resort, khách sạn) 300-370mm [6,14] Khu vực công cộng, lắp chéo
Đối với sàn  tre ngoài trời 300-370mm

Lưu ý quan trọng: Áp dụng tiêu chuẩn dân dụng cho khu vực thương mại là sai lầm thiết kế nghiêm trọng, dẫn đến kết cấu không đủ chịu tải [6].

☛  Xem thêm: Hướng dẫn thi công sàn tre ngoài trời đúng cách

Quy trình lắp đặt

Sai lầm 5: Bảo quản vật tư không đúng cách

Biểu hiện: Để ván tre trực tiếp trên nền ẩm hoặc phơi nắng nhiều ngày trước khi lắp [5].

Hậu quả:

  • Hút ẩm một mặt gây cong vênh trước khi lắp
  • Phai màu không đều, tạo vệt “vằn vện” do tia UV – không thể chấp nhận ở dự án cao cấp

Giải pháp:

  • Kê lót cách mặt đất
  • Che phủ bạt tránh nắng mưa [5]

Sai lầm 6: Không chừa khe co giãn

Biểu hiện phổ biến nhất: Lắp ván khít vào tường, cột và các hàng ván khít nhau [2,16].

Hậu quả: Khi thời tiết nồm ẩm, ván trương nở không có chỗ thoát, toàn bộ sàn phồng lên, cong vênh, phá vỡ liên kết [1,16].

Với sàn tre bạn chỉ để khe giãn nở 5mm giữa thanh ván và các vật liệu khác.

Lưu ý: Thiếu khe hở chu vi là nguyên nhân trực tiếp gây phồng rộp sàn [16].

Sai lầm 7: Dùng sai loại vít

Biểu hiện: Nhiều đơn vị dùng vít mạ kẽm, sắt đen hoặc Inox 201 để tiết kiệm chi phí khi thi công sàn.

Hậu quả:

  • Xuất hiện vết rỉ sét loang vàng/đen trên bề mặt sàn cao cấp.
  • Vít bị ăn mòn dẫn đến mất khả năng liên kết, gây hiện tượng bật ván – rất nguy hiểm.

Giải pháp:

  • Không dùng vít Inox 304 hoặc 316 cho hệ khung thép/inox vì các loại vít này khá mềm, không đảm bảo độ cứng khi thi công.
  • Dùng vít Inox 410 – loại vít chuyên dụng có độ cứng cao, phù hợp cho kết cấu khung thép/inox.
  • Ưu tiên sử dụng chốt liên kết Inox 304 (thay thế vai trò của vít trong nhiều hệ thống), đảm bảo độ bền và khả năng cố định ổn định.
  • Khuyến nghị dùng hệ thống clip âm chuyên dụng (giấu vít, tự điều chỉnh khe hở) để tăng độ thẩm mỹ và độ bền cho toàn bộ sàn.

Hoàn thiện và bảo vệ

Hai sai lầm phổ biến và tai hại nhất tại Việt Nam, xuất phát từ nhầm lẫn giữa quy trình nội thất và ngoại thất.

Sai lầm 8: Dùng sơn PU thay vì dầu chuyên dụng

Đây là sai lầm tai hại và phổ biến nhất tại Việt Nam.

Biểu hiện: Dùng sơn PU (Polyurethane) để phủ bóng sàn ngoài trời, theo thói quen hoàn thiện nội thất [21].

Tại sao là thảm họa:

Sơn PU tạo màng nhựa cứng trên bề mặt [4]. Khi sàn tre co giãn liên tục theo nhiệt độ và độ ẩm, [2] lớp màng cứng không co giãn theo, dẫn đến:

  1. Nứt chân chim (alligatoring) [3]
  2. Bong tróc và nổi rộp: Tia UV làm màng giòn vỡ [4]. Nước lọt vào, ẩm bị kẹt dưới màng không thoát được (“không thở”) [3].
  3. Nấm mốc: Lớp PU giữ ẩm, thúc đẩy mục nát thay vì bảo vệ [3]
Dùng sơn Pu có thể khiến bề mặt giữ ẩm, dễ hình thành nấm mốc (ảnh trái). Dùng dầu thẩm thấu cho kết quả bảo vệ vượt trội hơn (ảnh phải)
Dùng sơn Pu có thể khiến bề mặt giữ ẩm, dễ hình thành nấm mốc (ảnh trái). Dùng dầu thẩm thấu cho kết quả bảo vệ vượt trội hơn (ảnh phải)

Giải pháp đúng:

Đặc tính Sơn PU (SAI) Dầu thẩm thấu (ĐÚNG)
Cơ chế Tạo màng cứng [4] Thẩm thấu vào thớ tre [25]
Co giãn Không (giòn) Có (co giãn cùng vật liệu)
Thoát ẩm Không (bịt kín) Có (cho phép “thở”)
Chống UV Kém [4] Tốt (chứa chất chống UV)
Hư hỏng Nứt, nổi rộp, bong tróc [3] Phai màu tự nhiên
Bảo trì Khó (chà nhám toàn bộ) Dễ (vệ sinh và lau lại) [23]

Quy trình đúng:

  • Tuyệt đối không dùng sơn PU, varnish hay sơn tạo màng [4]
  • Chỉ dùng dầu thẩm thấu chuyên dụng ngoài trời (dầu gốc nước [24] hoặc hardwax oil [25])
  • Chấp nhận bảo trì định kỳ 8-12 tháng/lần [23,24] – đây là đặc tính sản phẩm cao cấp, không phải lỗi

Tài Liệu Tham Khảo

1. Sàn tre có bị biến dạng khi thời tiết thay đổi hay không, http://sandep.com.vn/san-tre-co-bi-bien-dang-khi-thoi-tiet-thay-doi-hay-khong/

2. Sàn gỗ bị cong vênh: nguyên nhân & cách xử lý nhanh 2025 – Kosmos, https://kosmos.vn/san-go-bi-cong-venh/

3. LỖI THƯỜNG GẶP KHI SƠN NỘI THẤT BẰNG SƠN PU – SƠN G8, https://g8paint.vn/loi-thuong-gap-khi-son-noi-that-bang-son-pu/

4. Sơn Sàn Gỗ Ngoài Trời Chịu Được Thời Tiết Khắc Nghiệt: Bí Quyết Chọn Sơn Bền Vững, https://jades.vn/son-san-go-ngoai-troi-chiu-duoc-thoi-tiet-khac-nghiet-bi-quyet-chon-son-ben-vung-n148461.html

5. MOSO® bamboo x-treme® decking installation instruction – Hibu, https://cdn.websites.hibu.com/4e9d68ddb85745c2a3deb1127a7fecdb/files/uploaded/Moso%20x-treme%20decking%20installation%20guidelines.pdf

6. MOSO® bamboo x-treme® 1×4 T&G installation instruction, https://www.richelieu.com/documents/docsGr/120/431/0/1204310/1443918.pdf

8. Hướng dẫn thi công sàn gỗ tre | Lắp nổi – YouTube, https://www.youtube.com/watch?v=jJx5fS2FPDI

9. Hướng dẫn thi công sàn tre ngoài trời – Ali Việt Nam, https://alivietnam.vn/hd-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-1240/

10. Lắp sàn ngoài trời dùng khung xương gì – YouTube, https://www.youtube.com/watch?v=oiv8QT1gvdY

11. Các loại khung xương để làm sàn gỗ nhựa ngoài trời, https://sango.us/cac-loai-khung-xuong-de-lam-san-go-nhua-ngoai-troi

12. So sánh inox 304 và 316 cái nào tốt hơn? – Metal Decor Hòa huy, https://metaldecor.vn/so-sanh-inox-304-va-inox-316

14. MOSO® Bamboo X-treme® Outdoor Decking Installation instructions, https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN_Installation-Instruction_Bamboo_X-treme-Decking_2020_LQ.pdf

16. Tìm hiểu nguyên nhân và cách xử lý sàn gỗ bị phồng rộp và cong vênh, https://kienvietjsc.com/tin-tuc/tim-hieu-nguyen-nhan-va-cach-xu-ly-san-go-bi-phong-n207.html

18. 8 lỗi thường gặp khi sơn PU trong đồ gỗ nội thất và cách khắc phục, https://thegioidogo.com/bai-viet/1-so-loi-thuong-gap-khi-son-pu/

19. Sửa Sàn Tre – Hướng Dẫn Sử Dụng Và Bảo Quản Qua 8 Bước, https://sangogiare.vn/huong-dan-su-dung-va-bao-quan-san-tre-cong-nghiep.html

20. Quy trình bảo dưỡng sàn tre ngoài trời – YouTube, https://www.youtube.com/watch?v=DppR5HLmVbc

21. 5 Sự Khác Biệt Giữa Dầu Sáp Cứng Và Sơn PU – zin workshop, https://zinworkshop.com/5-khac-nhau-giua-dau-sap-cung-va-son-pu/

Bài viết được biên soạn bởi Ali Việt Nam – Chuyên gia tư vấn và cung cấp giải pháp sàn tre cao cấp tại Việt Nam

]]>
https://alivietnam.vn/8-sai-lam-ky-thuat-thi-cong-san-tre-ngoai-troi-11264/feed/ 0
Phương án kỹ thuật và quá trình thi công nâng cấp 3500m2 sàn gỗ tre tại Bến du thuyền Hạ Long https://alivietnam.vn/phuong-an-ky-thuat-va-qua-trinh-thi-cong-nang-cap-3500m2-san-go-tre-tai-ben-du-thuyen-ha-long-11277/ https://alivietnam.vn/phuong-an-ky-thuat-va-qua-trinh-thi-cong-nang-cap-3500m2-san-go-tre-tai-ben-du-thuyen-ha-long-11277/#respond Thu, 11 Dec 2025 10:20:36 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11277 Bối cảnh dự án và lý do cải tạo

Bến du thuyền Hạ Long là một trong những điểm đón khách du lịch quan trọng bậc nhất của tỉnh Quảng Ninh, mỗi năm tiếp nhận hàng triệu lượt khách trong và ngoài nước. Với mật độ đi lại rất lớn, mặt sàn cầu cảng chịu tác động đồng thời của:

  • Nắng, mưa, hơi muối biển và độ ẩm cao quanh năm.

  • Ma sát và tải trọng lớn từ du khách, vận chuyển hàng hoá và phương tiện bảo trì.

  • Yêu cầu thẩm mỹ cao vì đây là bộ mặt đón khách quốc tế.

Bối cảnh dự án và lý do cải tạo 1
Bến du thuyền Hạ Long

Trước khi cải tạo, toàn bộ khu vực sử dụng sàn gỗ Kiền Kiền, vốn có độ cứng cao nhưng vẫn bị lão hóa dưới môi trường biển và cường độ sử dụng cao. Sau 07 năm khai thác, bề mặt xuất hiện các hiện tượng:

  • Bề mặt các thanh sàn bị bạc màu, nứt thớ, co ngót, cong vênh

  • Nhiều vị trí sàn, khung xương bị mục và hư hại do tác động từ nước biển cũng như va đập của tàu thuyền khi vào bến

  • Liên kết vít giữa ván mặt và khung xương bị phá huỷ, không còn chắc chắn có thể gây mất an toàn cho khách du lịch

Bối cảnh dự án và lý do cải tạo 2
Hiện trạng sàn gỗ Bến du thuyền Hạ Long sau 7 năm vận hành

Điều này đặt ra yêu cầu nâng cấp toàn diện, lựa chọn vật liệu mới vừa chịu nước – chịu muối – chống trượt, vừa đảm bảo thẩm mỹ và tuổi thọ lâu dài.

Sau quá trình đánh giá, chủ đầu tư đã lựa chọn sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali của Ali Việt Nam, nhờ các ưu điểm vượt trội:

  • Kết cấu ép khối mật độ cao (~1.200 kg/m³)

  • Khả năng ổn định kích thước tốt trong môi trường ven biển

  • Bề mặt có tạo rãnh chống trượt đảm bảo an toàn cho du khách khi vận hành

  • Độ cứng cao, độ bền uốn tốt kèm theo giải pháp tăng mật độ khung xương giúp sàn chịu tải tốt

  • Tuổi thọ cao, bảo trì thấp

Đây là một trong những dự án sàn tre ngoài trời có diện tích lớn nhất Việt Nam, đòi hỏi quy trình khảo sát – thiết kế – thi công bài bản, chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn của một công trình du lịch quốc tế.

Quy trình khảo sát hiện trạng – bước đầu tiên nhưng mang tính quyết định

Đội ngũ kỹ thuật của Ali Việt Nam thực hiện khảo sát chi tiết theo ba nhóm công việc chính:

Khảo sát sàn và khung đỡ hiện hữu

Hệ sàn gỗ Kiền Kiền hiện hữu được thi công trên hệ khung xương gỗ và V thép hàn cố định trên các Ponton nổi trên mặt nước, hệ khung chịu lực bao gồm:

  • Các thanh thép V80*80*8mm được hàn cố định vào mặt Ponton với khẩu độ @700mm

  • Các thanh gỗ Kiền Kiền 80*80mm được bắt ốc cố định với các thanh thép V80*80*8mm
  • Các thanh ván sàn gỗ Kiền Kiền dày 25mm được bắn trực tiếp lên hệ khung xương gỗ với khe giãn nở khoảng 5mm

Khảo sát hiện trạng Bến du thuyền Hạ Long
Cùng Ban quản lý Khảo sát Bến du thuyền Hạ Long

Các hạng mục được kiểm tra:

  • Hạng mục xương gỗ: do tác động của nước biển, va đập của tàu thuyền nên hệ khung xương đã bị mục ở nhiều vị trí, không còn khả năng giữ liên kết với hệ ván sàn.

  • Sàn gỗ hiện trạng: phần lớn sàn đã bị cong vênh, bật liên kết vít với hệ khung xương, nhiều vị trí bị mục nát do tác động đâm của tàu thuyền.

Kết luận: Nếu cải tạo tận dụng gỗ thì chỉ có thể tái sử dụng khoảng 30-40% trong hoàn cảnh không còn nguồn cung gỗ Kiền Kiền đảm bảo chất lượng.

Khảo sát điều kiện môi trường

  • Độ ẩm trung bình: 80–90%

  • Môi trường biển khắc nghiệt

  • Biên độ nhiệt thay đổi nhanh

  • Nắng chiếu trực tiếp trong thời gian dài

Khảo sát lưu lượng vận hành

Tại bến du thuyền, theo thông tin từ Ban quản lý dự án, trung bình mỗi ngày có:

  • 10.000 – 15.000 lượt khách

  • Hoạt động vận chuyển đồ đạc phục vụ các tàu du lịch với các loại xe đẩy có tổng tải trọng lên tới 300-400kg

Lên phương án kỹ thuật chi tiết

Dựa trên khảo sát, với kinh nghiệm thực hiện các dự án của cùng chủ đầu tư tại Phú Quốc, bộ phận kỹ thuật của Ali Việt Nam đưa ra phương án kỹ thuật tổng thể, gồm:

Lựa chọn vật liệu sàn Bamboo’Ali

Mã sàn lựa chọn: Sàn tre ngoài trời dày 20mm, dùng mặt rãnh to làm bề mặt chính giúp tăng khả năng chống trơn trượt khi vận hành.

Đặc tính kỹ thuật:

  • Kích thước: 1850×137×20 mm

  • Sản phẩm được lau dầu dưỡng gỗ chuyên dụng thương hiệu Woca

  • Bề mặt tạo rãnh chống trượt

Lựa chọn vật liệu sàn Bamboo’Ali 1
Bề mặt sàn tre Bến du thuyền Hạ Long

Hệ khung xương đỡ sàn

Hệ xương được thiết kế:

  • Khung xương chính sử dụng Inox hộp 80*40, xương phụ giằng và hệ chống chân sử dụng Inox hộp 40*20mm

  • Sử dụng inox SUS 304, độ dày 1.5mm

  • Khoảng cách xương: 300–350 mm

  • Tăng cường chống chân tăng cứng tại vị trí neo – góc – điểm giao tải trọng

Với môi trường biển, lựa chọn này giúp hệ khung xương tăng khả năng chịu được:

  • Ăn mòn muối biển

  • Nhiệt độ thay đổi

  • Tải trọng tập trung lớn

Vật tư liên kết và chi tiết phụ trợ

  • Chốt liên kết bằng inox 304 sơn tĩnh điện

  • Vít inox tự khoan có độ cứng cao

Quy trình thi công – chuẩn hóa cho công trình quy mô lớn

Để đảm bảo tiến độ dự án gần 3.500m² trong vòng 45 ngày, Ali Việt Nam chia quy trình thi công thành 4 giai đoạn:

Tháo sàn và hệ khung xương cũ

Tháo sàn và hệ khung xương cũ 1
Tháo dỡ sàn và khung xương gỗ cũ
  • Tháo sàn và khung xương gỗ cũ tập kết vào điểm tập kết chỉ định

  • Vệ sinh toàn bộ bề mặt các Ponton

  • Gia cố lại các thanh V80*80*8mm

  • Kiểm tra cao độ toàn tuyến, đo đạc và chuẩn bị cho bước thi công khung xương inox

Lắp đặt hệ xương inox mới theo bản vẽ thiết kế được duyệt

Lắp đặt hệ xương inox mới theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1
Nghiệm thu khung xương inox trước khi lắp sàn
  • Hàn khung xương inox mới theo thiết kế vào các thanh V hiện hữu

  • Cân chỉnh khoảng cách xương theo thiết kế

  • Phối hợp với các nhà thầu khác đi ống kỹ thuật (điện,nước)
  • Mời các bên nghiệm thu khung xương trước khi thi công sàn tre

Đây là công đoạn quyết định đến độ ổn định và tuổi thọ của sàn tre.

Lắp đặt sàn tre Bamboo’Ali

Thi công Sàn tre Bến Du Thuyền Hạ Long

Sàn được thi công theo nguyên tắc:

  • Thi công độc lập từng Ponton, giữa các Ponton có khe giãn nở đảm bảo an toàn cho các Ponton khi sóng biển và tàu cập bến.

  • Dùng chốt liên kết chuyên dụng tạo khe giãn nở 3mm giữa các thanh sàn

  • Thi công các vị trí cửa hầm Ponton theo thiết kế và đảm bảo công tác bảo dưỡng Ponton định kỳ

  • Căn chỉnh và defect tại hiện trường theo yêu cầu của Ban QLDA và bộ phận vận hành.
Thi công Sàn tre Bến du thuyền Hạ Long
Thi công Sàn tre trên hệ khung xương inox

Vệ sinh – nghiệm thu – bàn giao

  • Kiểm tra khe giãn nở và độ phẳng toàn sàn

  • Theo dõi giao động các Ponton trong quá trình tàu ra vào và sóng biển để đánh giá tình hình và tạo các khe giãn nở hợp lý giữa các Ponton.

  • Nghiệm thu theo giai đoạn và bàn giao cho bộ phận vận hành

  • Defect lỗi theo yêu cầu của bộ phận vận hành trong quá trình sử dụng
  • Nghiệm thu tổng thể và bàn giao đưa vào sử dụng

Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long
Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long

Vai trò của Ali Việt Nam trong dự án – hơn cả một nhà cung cấp vật liệu

Với kinh nghiệm thi công hàng trăm dự án lớn nhỏ, Ali Việt Nam không chỉ là đơn vị cung cấp vật liệu mà còn mang tới giải pháp tổng thể với vai trò:

  • Khảo sát & đánh giá hiện trạng

  • Lập hồ sơ kỹ thuật – dự toán

  • Tư vấn lựa chọn vật liệu

  • Thi công trọn gói

  • Đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời sản phẩm

Kết luận: Bài học kỹ thuật và giá trị của tre trong các dự án ven biển

Dự án nâng cấp 3.500m² sàn Bamboo’Ali tại Bến du thuyền Hạ Long là minh chứng rõ ràng cho việc tre hoàn toàn có thể:

  • Thay thế gỗ tự nhiên

  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe

  • Mang lại giá trị thẩm mỹ vượt trội

  • Chịu được môi trường biển

Vệ sinh – nghiệm thu – bàn giao 2
Bến tàu Hạ Long trong diện mạo hoàn toàn mới

Với những chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu đang tìm kiếm một vật liệu bền – đẹp – xanh cho các dự án resort, cầu cảng, lối dạo ven biển, Bamboo’Ali chính là lựa chọn tối ưu.

Thông tin dự án

Dự án: Công viên Đại Dương Hạ Long

Hạng mục: Nâng cấp, cải tạo Ván sàn Ponton Bến Du Thuyền

Diện tích: 3500m2

Thời gian hoàn thành: tháng 12-2025

]]>
https://alivietnam.vn/phuong-an-ky-thuat-va-qua-trinh-thi-cong-nang-cap-3500m2-san-go-tre-tai-ben-du-thuyen-ha-long-11277/feed/ 0
So sánh Sàn tre ép khối và Sàn tre ép nan: Hướng dẫn chọn lựa cho kiến trúc sư và chủ đầu tư https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/ https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/#respond Tue, 18 Nov 2025 04:54:49 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11241 Sàn tre đang trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình xanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều kiến trúc sư (KTS) và chủ đầu tư (CĐT) chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa sàn tre ép nan (laminated bamboo) và sàn tre ép khối (strand-woven bamboo). Đây không phải là hai cấp độ của cùng một sản phẩm, mà là hai loại vật liệu hoàn toàn khác nhau về cấu trúc, hiệu suất và giá thành.

Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu, giúp KTS và CĐT đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và mục tiêu thiết kế của dự án.

So sánh Sàn tre ép khối và Sàn tre ép nan

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Sàn tre ép nan Sàn tre ép khối Ý nghĩa cho KTS/CĐT
Cấu tạo Công nghệ ép từ nan tre nguyên bản Vật liệu ép khối từ nan tre đập dập Hai loại vật liệu khác nhau về bản chất
Độ cứng (Janka) 1.380 – 1.850 psi >3.000 psi[1] Ép khối cứng hơn 200-300%, chống mài mòn tốt hơn
Khả năng chịu nước Trung bình (thường dùng keo UF)[2] Khá cao (dùng keo PF/MUF)[3] Ép khối chịu được sự cố tràn nước nhẹ; ép nan thì không
Độ ổn định (Nồm ẩm) Khá tốt [4] Cao, ổn định kích thước[5] Yếu tố then chốt cho khí hậu miền Bắc Việt Nam
Chống cháy Trung bình Class 1 (ASTM E648)[6] Đạt tiêu chuẩn cho công trình thương mại
Hàm lượng keo Thấp (~2%) Khá (6-8%) Vấn đề là loại keo, không phải lượng keo
Phát thải VOC An toàn nếu dùng keo E1[7] An toàn nếu dùng keo E1[8] Phải yêu cầu chứng chỉ phát thải
Thẩm mỹ Vân tre đặc trưng (mắt tre/sọc)[9] Vân giống gỗ tự nhiên [10] Lựa chọn giữa “mộc mạc” và “sang trọng”
Giá vật tư (VNĐ/m²) 790.000 – 880.000 890.000 – 1.500.000 Chi phí đầu tư ban đầu chênh lệch 40-90%
Ứng dụng chính Nhà ở, khu vực ít đi lại Thương mại, khu vực đi lại cao Sai lầm chỉ định vật liệu sẽ tốn kém
Hình ảnh minh họa Sàn tre ép nan và sàn tre ép khối
Hình ảnh minh họa Sàn tre ép nan và sàn tre ép khối

Phân tích cấu tạo và công nghệ

Sàn tre ép nan: Vật liệu “Ghép Thanh”

Sàn tre ép nan là vật liệu được tạo ra bằng cách ghép các nan tre nguyên bản với nhau.

Quy trình sản xuất:

  • Tre (3-5 năm tuổi) được xẻ dọc thành các nan
  • Xử lý biến tính (luộc/hấp carbon) để loại bỏ đường, tinh bột
  • Sấy khô về độ ẩm 8-12%
  • Bôi keo và ghép các nan lại với nhau
Sàn tre ép ngang màu cà phê
Ghép nan và ép nhiệt giúp sàn tre cứng chắc, bền thời tiết mà vẫn giữ vẻ tự nhiên của tre

Hai kiểu cấu trúc:

  1. Ép ngang (Horizontal): Nan tre xếp nằm ngang, phô bày tối đa bề mặt và mắt tre đặc trưng[9]. Mang vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên nhất.
  2. Ép nghiêng (Vertical): Nan tre xếp dựng đứng, tạo bề mặt với các đường sọc tuyến tính, đồng đều, hiện đại hơn[9].

Đặc điểm cấu trúc: Độ bền phụ thuộc vào chất lượng nan tre và đường keo liên kết. Hàm lượng keo thấp (~2% trọng lượng).

☛  Tham khảo: Sàn tre ép ngang – Thông số kỹ thuật và ứng dụng

Sàn tre ép khối: Vật liệu “Composite”

Sàn tre ép khối là một bước tiến trong công nghệ vật liệu, tạo ra sản phẩm composite siêu cứng.

Công nghệ cốt lõi:

  • Sau xử lý, nan tre bị “đập dập” để phá vỡ hoàn toàn cấu trúc ống tre tự nhiên, tạo thành sợi tre rời rạc
  • Sợi tre được nhúng vào hoặc trộn kỹ với keo chuyên dụng (PF hoặc MUF)[3]
  • Nén trong khuôn dưới áp suất và nhiệt độ cực cao, tạo khối vật liệu rắn đồng nhất
  • Khối composite được xẻ thành tấm ván sàn

Đặc điểm cấu trúc: Đây là vật liệu composite mật độ cao[11]. Sợi tre đóng vai trò cốt liệu, keo đóng vai trò chất kết dính bão hòa toàn bộ cấu trúc.

Sàn tre ép khối là loại sàn cao cấp từ tre tự nhiên, được ép khối để tạo độ bền cao, thẩm mỹ và thân thiện môi trường
Sàn tre ép khối là loại sàn cao cấp từ tre tự nhiên, được ép khối để tạo độ bền cao, thẩm mỹ và thân thiện môi trường

☛  Tham khảo: Sàn tre ép khối – Đặc điểm, tính năng và báo giá

Phân tích sự khác biệt

1. Sự biến đổi vật liệu: Ép nan vẫn là tre kỹ thuật (engineered bamboo), trong khi ép khối đã trở thành vật liệu composite gốc tre (bamboo-fiber composite). Điều này giải thích tại sao ép khối có các đặc tính cơ học vượt trội hoàn toàn.

2. Đánh đổi Thẩm mỹ – Hiệu suất:

  • Ép nan: Không gian “thuần tre” mộc mạc, phô diễn mắt tre đặc trưng, nhưng hiệu suất kỹ thuật thấp hơn, dễ bị trầy xước
  • Ép khối: Hiệu suất kỹ thuật tuyệt đối (chống mài mòn, chống nước), nhưng trông giống gỗ tự nhiên hoặc đá cẩm thạch, mất vẻ đẹp tự nhiên của mắt tre

Hiệu suất kỹ thuật

Độ cứng và khả năng chống va đập (Thang Janka)

Thang đo Janka là tiêu chuẩn công nghiệp để đánh giá khả năng chống mài mòn của vật liệu sàn.

  • Sàn tre ép khối: >3.000 psi[1] – cứng hơn gấp đôi gỗ Sồi (Oak) và gấp 4 lần gỗ Sồi Đỏ (Red Oak). Đây là một trong những vật liệu sàn tự nhiên cứng nhất.
  • Sàn tre ép nan: 1.380 – 1.850 psi – mềm hơn và dễ bị trầy xước.

Ý nghĩa thực tiễn: Chênh lệch 200-300% về độ cứng Janka là yếu tố phân định ranh giới giữa sàn dân dụng và sàn thương mại. Chỉ định sàn ép nan cho khu vực có lưu lượng đi lại cao (sảnh khách sạn, hành lang) là lỗi chỉ định vật liệu nghiêm trọng, dẫn đến chi phí bảo trì và thay thế tăng vọt.

Nhiều trải nghiệm tiêu cực về sàn tre (“rất mềm và dễ bị trầy xước”[12]) gần như chắc chắn là do người dùng mua sàn ép nan mà không biết về sự tồn tại của sàn ép khối.

Thang đo độ cứng của sàn tre ép ngang và sàn tre ép khối
Thang đo độ cứng của sàn tre ép ngang và sàn tre ép khối

Khả năng chống cháy

Đây là điểm khác biệt kỹ thuật mang tính loại trừ, đặc biệt quan trọng khi các quy chuẩn PCCC tại Việt Nam ngày càng khắt khe.

  • Sàn tre ép nan: Là vật liệu gỗ/tre tự nhiên dán bằng keo UF, về bản chất là vật liệu dễ cháy. Khó đạt tiêu chuẩn B1 (khó cháy, chống cháy lan) nếu không qua xử lý đặc biệt.
  • Sàn tre ép khối: Do cấu trúc composite sợi-phenolic, có thể được biến tính trong sản xuất. Các dòng sản phẩm cao cấp đạt tiêu chuẩn PCCC quốc tế nghiêm ngặt: M1 (Pháp), Class A (Mỹ), Bf1-s1 (Châu Âu) – các cấp độ chống cháy cao nhất.
  • Ý nghĩa cho KTS: Đối với dự án có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt (sân bay, khách sạn cao tầng, văn phòng hạng A, lối thoát hiểm), sàn tre ép khối với chứng nhận PCCC quốc tế là lựa chọn duy nhất trong danh mục sàn tre.

Độ ổn định và khả năng chịu nồm

Đây là phần phân tích quan trọng nhất đối với thị trường Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Bắc với khí hậu nồm ẩm khắc nghiệt (độ ẩm không khí 90-100%)[4].

Độ ổn định kích thước (Co ngót & giãn nở)

  • Sàn tre (chung): Có độ ổn định kích thước cao, tỷ lệ giãn nở thấp (0.3-0.5%), tốt hơn nhiều loại gỗ tự nhiên (thường >0.5%)
  • Sàn tre ép khối: Vượt trội hơn đáng kể. Cấu trúc composite đồng nhất, siêu đặc giúp “ổn định về kích thước hơn so với sàn tre truyền thống”[5]
  • Sàn tre ép nan: Kém ổn định hơn. Cấu trúc dán ép nhiều lớp và thường sử dụng keo UF[2] khiến nó nhạy cảm hơn với độ ẩm, có nguy cơ cong vênh, co ngót cao hơn

Khả năng chịu nước

Đây là điểm khác biệt quyết định giữa hai loại vật liệu.

Sàn tre ép khối: Khả năng chịu nước rất cao. Cụ thể:

  • Mật độ vật liệu cực cao khiến nước khó thẩm thấu
  • Sử dụng keo Phenolic (PF) hoặc Melamine (MUF)[3] – các loại keo chống nước (Water Boiled Proof)
  • Có thể chống nước “lên đến 30 giờ”[3], ít bị ố hoặc cong vênh khi đổ nước
Sàn tre ép khối có khả năng chống trầy, chịu nước rất tốt
Sàn tre ép khối có khả năng chống trầy, chịu nước rất tốt

Sàn tre ép nan: Khả năng chịu nước kém – đây là điểm yếu chí mạng

  • Loại keo phổ biến là Keo UF (Urea-Formaldehyde) có “khả năng chống nước và chống ẩm kém”[2]
  • Khi tiếp xúc trực tiếp với nước, các đường keo UF yếu đi, sàn rất dễ bị “phồng rộp” và hư hỏng vĩnh viễn[4]

Rủi ro thực tế: Sàn ép khối có thể “sống sót” sau sự cố tràn nước nhỏ, trong khi sàn ép nan có thể bị hỏng vĩnh viễn. Do đó, chỉ định sàn ép khối cho các khu vực có nguy cơ nước (nhà bếp, gần cửa ra vào) là quyết định đầu tư an toàn.

Phân tích chuyên sâu: Khả năng “chịu nồm”

KTS và CĐT phải phân biệt rõ hai vấn đề của “Nồm”:

Vấn đề 1: Hiện tượng “Đổ mồ hôi” (Đọng sương bề mặt)

Nguyên nhân: Xảy ra khi độ ẩm không khí bão hòa (90-100%)[4] và nhiệt độ không khí ấm hơn nhiệt độ bề mặt sàn. Hơi nước ngưng tụ trên bề mặt lạnh.

Phân tích vật liệu:

  • Sàn gạch: Bị ảnh hưởng nặng nhất do tính dẫn nhiệt cao và khối lượng nhiệt lớn, bề mặt luôn lạnh hơn nhiệt độ phòng, gây ngưng tụ và trơn trượt
  • Sàn tre (cả hai loại): Giải quyết tốt vấn đề này. Tre là vật liệu cách nhiệt, bề mặt nhanh chóng cân bằng với nhiệt độ phòng, không tạo chênh lệch nhiệt độ cần thiết để gây ngưng tụ

Kết luận 1: Cả sàn tre ép nan và ép khối đều giải quyết triệt để vấn đề “đổ mồ hôi” mà sàn gạch gặp phải.

Vấn đề 2: Hiện tượng “Hút ẩm ngược” (Giãn nở & Phồng rộp do độ ẩm không khí)

Nguyên nhân: Đây là rủi ro kỹ thuật thực sự. Vật liệu có tính hút ẩm sẽ hút ẩm trực tiếp từ không khí (khi độ ẩm 90-100%)[4]. Sự hấp thụ hơi nước làm vật liệu giãn nở, khi bị giới hạn bởi không gian (vách tường), sàn sẽ bị “phồng đội lên”[4].

Phân tích vật liệu:

  • Sàn tre ép nan: Nguy cơ cao. Cấu trúc xốp hơn và liên kết bằng keo UF (nhạy cảm với ẩm)[2], có nguy cơ “hút ẩm ngược” và giãn nở cao hơn[4]
  • Sàn tre ép khối: Nguy cơ thấp hơn nhiều. Mật độ vật liệu cực cao[5] và bão hòa trong keo PF (chống nước), “trơ” hơn với độ ẩm môi trường, khả năng hút ẩm ngược và giãn nở thấp hơn đáng kể

Khuyến nghị cho KTS/CĐT Việt Nam:

Khi tư vấn cho khách hàng, đặc biệt ở miền Bắc, phân tích chính xác phải là:

“Sàn tre (cả hai loại) giải quyết được hiện tượng đọng sương (đổ mồ hôi) gây trơn trượt mà sàn gạch gặp phải. Tuy nhiên, để chống lại hiện tượng phồng rộp do sàn tự hút ẩm từ không khí (hút ẩm ngược), sàn tre ép khối với độ ổn định kích thước và khả năng kháng nước vượt trội[3][5] là giải pháp kỹ thuật an toàn và bền vững hơn.”

An toàn sức khỏe (VOCs)

Yếu tố an toàn sức khỏe, đặc biệt là phát thải Formaldehyde (VOC), ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng đối với người dùng và các dự án cao cấp.

Hệ thống keo và phát thải Formaldehyde

Tre tự nhiên không chứa formaldehyde; hóa chất này đến từ keo kết dính.

Keo Urea-Formaldehyde (UF):

  • Loại keo phổ biến nhất tại Việt Nam do giá rẻ
  • Nhược điểm: Chịu nước kém[2] và phát thải formaldehyde cao
  • Nhiều xưởng sản xuất nhỏ lẻ ở Việt Nam vẫn sử dụng keo “chưa đạt E2” hoặc keo E2[7] – mức phát thải rất cao, không an toàn cho không gian nội thất

Keo Phenol-Formaldehyde (PF) & Melamine (MUF):

  • Loại keo cao cấp hơn, đắt tiền hơn
  • Có khả năng chịu nước (WBP) và độ bền cơ học vượt trội[2]
  • Keo PF (thường dùng cho ép khối)[8] có cấu trúc liên kết hóa học ổn định. Sau khi đóng rắn, các liên kết này “khóa” formaldehyde lại, mức độ phát thải ra môi trường rất thấp, gần như bằng không[8]

“Nghịch lý hàm lượng keo”

Đây là điểm phân tích quan trọng mà KTS và CĐT phải nắm rõ.

  • Sàn tre Ép Nan: Sử dụng ít keo hơn (~2% trọng lượng). Tuy nhiên, nếu 2% này là keo UF E2 giá rẻ[7], sản phẩm cuối cùng vẫn có thể rất độc hại
  • Sàn tre Ép Khối: Sử dụng nhiều keo hơn đáng kể để bão hòa toàn bộ sợi tre. Tuy nhiên, các nhà sản xuất uy tín sử dụng keo PF cao cấp hoặc keo đặc chủng đạt chuẩn E1 hoặc CARB P2[8]

Phân tích: Vấn đề an toàn sức khỏe không nằm ở hàm lượng keo, mà là loại keo và tiêu chuẩn phát thải. Một sàn ép khối cao cấp dùng nhiều keo nhưng đạt chuẩn E1 (phát thải thấp) sẽ an toàn cho sức khỏe hơn hàng chục lần so với sàn ép nan giá rẻ dùng ít keo nhưng là keo E2 (phát thải có thể > 1.0 ppm)[13].

Sàn tre ép khối dùng nhiều keo hơn, nhưng loại đạt chuẩn E0 hoặc CARB P2 vẫn an toàn và bền đẹp.
Sàn tre ép khối dùng nhiều keo hơn, nhưng loại đạt chuẩn E0 hoặc CARB P2 vẫn an toàn và bền đẹp.

Giải mã các tiêu chuẩn

KTS và CĐT phải yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ kiểm định phát thải.

Tiêu chuẩn Mức phát thải Đánh giá
E2 Cao Tiêu chuẩn cũ[7]. Dùng cho ngoại thất hoặc xưởng nhỏ lẻ. Không nên dùng cho không gian ở
E1 ≤ 0.10 ppm Tiêu chuẩn an toàn tối thiểu được chấp nhận rộng rãi tại châu Âu[14]. Yêu cầu tối thiểu cho mọi dự án
E0 ≤ 0.07 ppm Tiêu chuẩn cao cấp[8]
CARB P2 ≤ 0.05 ppm Tiêu chuẩn kiểm soát phát thải nghiêm ngặt nhất thế giới[14] (California Air Resources Board)

Khuyến nghị: Đối với các dự án coi trọng sức khỏe (trường học, bệnh viện, chung cư cao cấp), việc ghi rõ yêu cầu “Vật liệu sàn phải đạt tiêu chuẩn phát thải E0 hoặc CARB P2” trong hồ sơ mời thầu là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để loại bỏ các nhà cung cấp sử dụng keo kém chất lượng.

Thẩm mỹ và ứng dụng thiết kế

Ngoài yếu tố kỹ thuật, KTS lựa chọn vật liệu dựa trên ngôn ngữ thiết kế và cảm quan cho không gian.

Sàn tre ép nan: Vẻ đẹp “Thuần tre”

Lựa chọn cho các thiết kế muốn tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của tre.

Ép ngang (Horizontal):

  • Ngôn ngữ thiết kế: Mộc mạc, ấm cúng, tự nhiên
  • Phô trương các đốt tre (mắt tre) rõ nét[9], tạo bề mặt có hoa văn độc đáo
  • Ứng dụng: Phong cách Wabi-Sabi, Tối giản kiểu Nhật, Indochine, không gian nghỉ dưỡng, spa, phòng tập yoga

Ép nghiêng (Vertical):

  • Ngôn ngữ thiết kế: Hiện đại, tinh tế, tuyến tính[9]
  • Các đường sọc song song, hẹp tạo cảm giác trật tự, đồng nhất, thanh lịch
  • Ứng dụng: Phong cách Scandinavian, Hiện đại, văn phòng cần sự ngăn nắp

Nhược điểm: Cả hai loại đều bị nhận diện rõ ràng là “tre”, có thể bị một số khách hàng coi là “kém sang” hơn so với gỗ tự nhiên trong các bối cảnh siêu cao cấp.

Sàn tre ép nan mang đến vẻ đẹp thuần tre
Sàn tre ép nan mang đến vẻ đẹp thuần tre

Sàn tre ép khối: Vẻ đẹp “Biến đổi”

Lựa chọn cho các thiết kế ưu tiên hiệu suất và mong muốn vẻ ngoài sang trọng, độc đáo.

Ngôn ngữ thiết kế:

  • Đa dạng và phức tạp. Do sợi tre bị đập dập, trộn lẫn và nén lại, hoa văn không còn là mắt tre hay sọc tre
  • Tạo ra các vân phức tạp, ngẫu nhiên, “tương tự như gỗ tự nhiên”[10] hoặc có “vân đá cẩm thạch”[15]

Ưu điểm:

  • Đây là vật liệu “giả lập” (chameleon) cao cấp
  • Cho phép KTS sử dụng vật liệu “xanh”, tái tạo nhanh[16] nhưng có được vẻ đẹp sang trọng và độc đáo của các loại gỗ quý hiếm[10]

Nhược điểm:

  • Mất hoàn toàn tính mộc mạc, tự nhiên và nhận diện của tre
  • Bề mặt mang tính “công nghiệp” và đồng nhất hơn

Phân tích cho KTS: Sàn tre ép khối giải phóng KTS khỏi những hạn chế thẩm mỹ của tre. KTS có thể chỉ định một vật liệu có thông số kỹ thuật ấn tượng (cứng hơn Gõ Đỏ, ổn định hơn Lim, xanh hơn gỗ Sồi), nhưng lại có vẻ ngoài sang trọng tương tự gỗ Óc Chó (Walnut) hoặc vân đá độc đáo.

Sàn tre ép khối tạo cho không gian vẻ đẹp sang trọng, cao cấp hơn
Sàn tre ép khối tạo cho không gian vẻ đẹp sang trọng, ấn tượng hơn

Phân tích chi phí và ROI

Phần này định lượng chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) và chi phí vòng đời (OpEx), cung cấp cơ sở tài chính cho CĐT.

So sánh chi phí vật tư (CapEx) tại Việt Nam

Loại sàn tre Đơn giá (VNĐ/m²)
Sàn tre Ép Nan (Ngang) 790.000
Sàn tre Ép Nan (Nghiêng) 880.000
Sàn tre Ép Khối 890.000 – 1.500.000

Lưu ý: Đơn giá vật tư tham khảo tại thời điểm 2024-2025, chưa bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện.

Phân tích: Sàn tre ép khối có giá vật tư cao hơn sàn tre ép nan từ 40% đến 90%. Đây là chênh lệch đầu tư ban đầu đáng kể mà CĐT phải cân nhắc.

Phân tích chi phí vòng đời (Life Cycle Cost)

Quyết định đầu tư thông minh không chỉ dựa vào giá mua (CapEx), mà phải dựa trên Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership), bao gồm cả chi phí vận hành và bảo trì (OpEx).

Kịch bản 1: CĐT Dự án Thương mại (Khách sạn, Văn phòng, Nhà hàng)

Vật liệu đề xuất: Sàn tre Ép Khối

Phân tích: Mặc dù CapEx cao, nhưng OpEx rất thấp

  • Độ cứng Janka >3.000 psi[1] – sàn gần như không bị trầy xước, mài mòn ngay cả ở khu vực có lưu lượng đi lại cực cao
  • Khả năng chịu nước vượt trội[3] giảm thiểu rủi ro hỏng hóc do sự cố vận hành

ROI: Tỷ suất hoàn vốn cao nhờ giảm chi phí bảo trì, đánh bóng định kỳ và thay thế. Vật liệu giữ được hình ảnh “sang trọng” trong thời gian dài, bảo vệ giá trị thương hiệu

Kịch bản 2: CĐT Dự án Dân dụng (Chung cư để bán)

Vật liệu thường chọn: Sàn tre Ép Nan

Phân tích: CapEx thấp, giúp CĐT tối ưu hóa giá thành và tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi căn hộ

Rủi ro: Chi phí OpEx được chuyển giao cho người dùng cuối. Người dùng sẽ đối mặt với:

  • Sàn dễ bị trầy xước hơn
  • Nguy cơ phồng rộp cao nếu gặp sự cố về ngập nước[4]

ROI: CĐT tối đa hóa lợi nhuận ban đầu, nhưng có thể đối mặt với rủi ro về uy tín thương hiệu và chi phí bảo hành nếu vật liệu xuống cấp quá nhanh

Phân tích tổng quan:

  • Sàn tre ép khối là khoản đầu tư tài sản (asset) dài hạn, bền bỉ
  • Sàn tre ép nan (đặc biệt loại rẻ tiền) có thể là khoản tiêu sản (liability) có nguy cơ cần thay thế sớm
  • Đối với các dự án “Build-to-Rent” (xây để cho thuê) hoặc CĐT coi trọng uy tín dài hạn, sàn tre ép khối là lựa chọn tài chính duy nhất hợp lý
Sàn tre ép khối là lựa chọn đầu tư bền vững, gia tăng giá trị không gian theo thời gian.
Sàn tre ép khối là lựa chọn đầu tư bền vững, gia tăng giá trị không gian theo thời gian.

Khuyến nghị lựa chọn

Khi nào nên chọn sàn tre ép nan?

Sàn tre ép nan là lựa chọn hợp lý khi các điều kiện sau được thỏa mãn đồng thời:

✓ Loại dự án:

  • Nhà ở dân dụng (chung cư, nhà riêng)
  • Dự án phân khúc trung cấp
  • Ngân sách đầu tư eo hẹp

✓ Khu vực sử dụng:

  • Chỉ sử dụng cho khu vực có mật độ đi lại thấp tuyệt đối khô ráo
  • Ví dụ lý tưởng: Phòng ngủ, phòng làm việc riêng, phòng thờ, phòng thay đồ

✓ Mục tiêu thiết kế:

  • Muốn nhấn mạnh vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên, “thuần tre”[9]
  • Phong cách Wabi-Sabi, Tối giản kiểu Nhật, Indochine

⚠ Cảnh báo quan trọng:

❌ Tuyệt đối không sử dụng cho:

  • Khu vực lối vào, hành lang
  • Nhà bếp, phòng ăn
  • Bất kỳ khu vực thương mại nào

⚠ Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc:

  • Đội ngũ thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật lắp đặt
  • Đặc biệt: Chừa khoảng hở giãn nở (expansion gap) 10-12mm sát chân tường[4] để phòng ngừa nguy cơ “phồng đội lên” do hút ẩm ngược trong mùa nồm
  • Yêu cầu nhà cung cấp trình chứng chỉ phát thải tối thiểu E1[14]

Khi nào nên chọn sàn tre ép khối?

Sàn tre ép khối là giải pháp kỹ thuật vượt trội và nên được ưu tiên trong các trường hợp sau:

✓ Loại dự án:

  • Tất cả các dự án thương mại (khách sạn, văn phòng, nhà hàng, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học)
  • Các dự án dân dụng cao cấp, biệt thự

✓ Khu vực sử dụng:

  • Phù hợp với bất kỳ khu vực nào
  • Bắt buộc cho:
    • Khu vực có lưu lượng đi lại cực cao (sảnh, hành lang)
    • Khu vực có nguy cơ ẩm ướt (nhà bếp, phòng ăn, lối vào gần cửa, tầng hầm)[3]
    • Toàn bộ các công trình tại khu vực có khí hậu nồm ẩm khắc nghiệt (như miền Bắc Việt Nam)[5]

✓ Mục tiêu thiết kế:

  • Cần vật liệu “xanh”, bền vững[16]
  • Yêu cầu hiệu suất kỹ thuật (độ cứng, ổn định) vượt trội gỗ tự nhiên[1]
  • Mong muốn vẻ ngoài sang trọng, tương tự gỗ quý[10]

⚠ Yêu cầu bắt buộc cho CĐT:

Do sàn ép khối sử dụng nhiều keo hơn, CĐT phải yêu cầu nhà cung cấp trình:

  • Chứng chỉ phát thải VOC (khuyến nghị E1 hoặc CARB P2)[8]
  • Đảm bảo dự án không chỉ bền vững về cơ học mà còn an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người sử dụng

Tài Liệu Tham Khảo

[1] What is the hardest type of bamboo flooring? – Bamboo Flooring Company: https://www.bambooflooringcompany.com/bamboo-flooring-blog/what-is-the-hardest-type-of-bamboo-flooring

[2] Các loại keo sử dụng trong sản xuất ván ép tại Việt Nam – XLawsPlywood: http://www.xlawsplywood.com/blog/cac-loai-keo-su-dung-trong-san-xuat-van-ep-tai-viet-nam

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo Flooring – Green Building Supply: https://www.greenbuildingsupply.com/blogs/learn/strand-bamboo-flooring-pros-cons

[4] Sàn tre ép có bị phồng rộp không? – Sàn Đẹp: http://sandep.com.vn/san-tre-ep-co-bi-phong-rop-khong/

[5] Beyond Bamboo Basics: Gain a Deeper Understanding of this Flooring – Wood Floor Business: https://www.woodfloorbusiness.com/installation/article/15125457/beyond-bamboo-basics-gain-a-deeper-understanding-of-this-flooring

[6] Stiletto Strand Bamboo Flooring – Plyboo by Smith & Fong: https://www.plyboo.com/products/floors/stiletto-strand-bamboo-flooring/

[7] Các loại keo ép gỗ công nghiệp – Công ty TNHH sản xuất hóa chất T&T: http://keodangott.com.vn/cac-loai-keo-ep-go-cong-nghiep/

[8] NAUF Bamboo Floors | Formaldehyde-Free Flooring – Ambient®: https://www.ambientbp.com/urea-formaldehyde-free-bamboo-flooring.php

[9] Bamboo Flooring: A Buyer’s Guide – This Old House: https://www.thisoldhouse.com/flooring/21018336/all-about-bamboo-flooring

[10] Ván sàn tre là gì? Có những loại nào? – Siêu Thị Vật Liệu: https://sieuthivatlieu.net/ve-dep-tu-nhien-cua-van-san-tre

[11] 4 ứng dụng của tre ép trong thiết kế nội thất – Ali Việt Nam: https://alivietnam.vn/4-ung-dung-cua-tre-ep-trong-thiet-ke-noi-that-3637/

[12] Bamboo flooring: advice or suggestions? – Reddit: https://www.reddit.com/r/HomeImprovement/comments/9kucgi/bamboo_flooring_advice_or_suggestions/

[13] Formaldehyde Emission Knowledge – Formaldehyde-Free Bamboo Flooring – Bamboo Industry: https://www.bambooindustry.com/blog/formaldehyde-information.html

[14] Tiêu chuẩn E0, E1, E2 trong sản xuất ván ép là gì? – ADG Việt Nam: https://adgvietnam.com.vn/kien-thuc/tieu-chuan-e0-e1-e2-trong-san-xuat-van-ep-la-gi/

[15] The Ultimate Bamboo Flooring Guide (2025 Update) – Ambient®: https://www.ambientbp.com/learn/bamboo-flooring-information/bamboo-floors-101-guide

[16] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood: An Comparative Analysis – Kevin Francis Design: https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[17] Strand Woven Bamboo vs. Hardwood Flooring – Woodwudy: https://woodwudy.com/pages/strand-woven-bamboo-vs-hardwood-flooring

[18] Sự khác biệt giữa các loại sàn tre trong nhà – Sàn Tre Ngoài Trời: https://santrengoaitroi.vn/su-khac-biet-giua-cac-loai-san-tre-trong-nha/

[19] Sàn tre hay sàn gỗ đâu là sự lựa chọn phù hợp dành cho bạn? – Ali Việt Nam: https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[20] Top 4 ứng dụng của tấm tre ép trong kiến trúc – New Bamboo: https://newbamboo.vn/top-4-ung-dung-cua-tam-tre-ep-trong-kien-truc/

Kết luận

Việc lựa chọn giữa sàn tre ép nan và sàn tre ép khối không phải là quyết định giản đơn về ngân sách, mà là sự cân nhắc chiến lược giữa chi phí đầu tư ban đầu, hiệu suất kỹ thuật, thẩm mỹ thiết kế và tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời dự án.

Nguyên tắc vàng: Sai lầm trong chỉ định vật liệu sẽ tốn kém hơn nhiều so với việc đầu tư đúng ngay từ đầu. Đối với các dự án thương mại và khu vực có khí hậu nồm ẩm, sàn tre ép khối không phải là sự lựa chọn cao cấp, mà là giải pháp kỹ thuật duy nhất hợp lý.

Bài viết này được biên soạn dựa trên phân tích kỹ thuật từ các nguồn uy tín quốc tế và thực tiễn thị trường Việt Nam, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chỉ định vật liệu của kiến trúc sư và chủ đầu tư.

]]>
https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/feed/ 0
Phân tích chuyên sâu vật liệu sàn ngoài trời: Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine cho thị trường Việt Nam https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/ https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/#respond Sun, 02 Nov 2025 10:42:38 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11217 Báo cáo phân tích kỹ thuật dành cho kiến trúc sư và chủ đầu tư

Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine

1. Bối cảnh thị trường Việt Nam

1.1 Xu hướng thị trường vật liệu cao cấp

Thị trường vật liệu gỗ ngoại thất cao cấp tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình đáng chú ý. Trong nhiều thập kỷ qua, các kiến trúc sư và chủ đầu tư chủ yếu lựa chọn gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Táu, Lim, Căm xe cho các công trình cao cấp. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về tính bền vững, nguồn gốc pháp lý và giá thành của gỗ tự nhiên đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế.

Các vật liệu composite gỗ-nhựa (WPC) thế hệ đầu từng được kỳ vọng là giải pháp thay thế, giải quyết được vấn đề mối mọt. Tuy nhiên, chúng nhanh chóng bộc lộ nhiều yếu điểm về độ bền cơ học, hiện tượng lão hóa bề mặt (giòn, gãy) và tính thẩm mỹ không cao, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam.

Điều này tạo ra một khoảng trống thị trường cho các vật liệu cao cấp thế hệ mới, vừa đảm bảo hiệu suất kỹ thuật vượt trội vừa mang lại giá trị thẩm mỹ sang trọng. Ba vật liệu nổi lên như những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc này là Sàn tre ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo), Thermowood Ash (gỗ Tần Bì biến tính) và Thermowood Pine (gỗ Thông biến tính).

Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp
Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp

Đây là các lựa chọn phổ biến cho các dự án biệt thự nghỉ dưỡng, resort cao cấp, không gian thương mại hạng sang và các công trình công cộng đẳng cấp – nơi yêu cầu sự cân bằng khắt khe giữa thẩm mỹ, độ bền dài hạn và trách nhiệm môi trường. Các dự án này thường có ngân sách đầu tư ban đầu cao nhưng đòi hỏi chi phí vận hành và bảo trì tối ưu trong suốt vòng đời công trình.

👉Tham khảo thêm: Sản phẩm sàn tre ép khối ngoài trời – Chịu thời tiết khắc nghiệt

1.2 Thách thức từ khí hậu Việt Nam

Khí hậu Việt Nam là môi trường khắc nghiệt nhất với vật liệu gỗ và tre:

Độ ẩm cao: Độ ẩm thường xuyên >80%, đặc biệt mùa nồm ở miền Bắc và mùa mưa ở miền Nam, gây cong vênh và co ngót vật liệu.

Bức xạ UV mạnh: Tia UV cao gây lão hóa và bạc màu bề mặt nhanh chóng.

Mối mọt – Mối đe dọa lớn nhất: Việt Nam nằm trong vùng rủi ro cao nhất thế giới về mối. Các loài mối gỗ ẩm (chi Coptotermes) và mối đất (chi Odontotermes, Macrotermes) có khả năng tấn công bất kỳ vật liệu nào chứa cellulose.[2] Khả năng chống mối không phải tùy chọn mà là yêu cầu cấp thiết đối với các công trình tại Việt Nam.

2. Công nghệ sản xuất

2.1 Sàn Tre Ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo)

Đây không phải tre tự nhiên mà là “composite tự nhiên” được kỹ thuật hóa:

Quy trình sản xuất:

  • Tre Moso (tái tạo trong 4-6 năm)[3] được chẻ, đập dập thành sợi riêng lẻ
  • Xử hấp carbon ở nhiệt độ cao: loại bỏ đường, tinh bột – nguồn thức ăn của mối và nấm mốc[5]
  • Ép nén siêu cao: Sợi tre trộn keo phenolic chịu nước, ép dưới áp suất lên đến 3000 tấn[1]
  • Kết quả: Vật liệu có mật độ cực cao (+/-1100 kg/m³)[8], cứng và ổn định
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.

2.2 Gỗ Biến tính Nhiệt (Thermowood)

Quy trình xử lý gỗ tự nhiên không dùng hóa chất, chỉ dựa trên nhiệt và hơi nước:

Quy trình:

  • Gỗ Tần Bì hoặc Thông được đưa vào lò, nhiệt độ tăng dần 190-212°C[9]
  • Hơi nước ngăn gỗ nứt vỡ và xúc tác phản ứng hóa học bên trong

Biến đổi cấu trúc:

  • Phân hủy hemicellulose (nguồn thức ăn của nấm)[10]
  • Loại bỏ nhựa thông và chất hữu cơ bay hơi[9]
  • Giảm độ ẩm cân bằng (EMC) xuống 4-7%[9]
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash

Đánh đổi: Tăng độ ổn định và chống mục rữa, nhưng giảm độ cứng bề mặt và độ bền uốn.[11]

3. So sánh theo 9 tiêu chí

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Sàn Tre Ép khối ngoài trời  Thermowood Ash Thermowood Pine
Độ cứng Janka Rất cao (1400-2200+ kgf) Thấp (~<600 kgf) Rất thấp (~395 kgf)
Hệ số giãn nở Rất thấp (<1.0%) Rất thấp (~5.3%)[11] Rất thấp (~3.22%)[12]
Tuổi thọ 25-30+ năm 25+ năm 15-30 năm
Giá/m² 2.2-3.5 triệu VNĐ 2.5-4.0 triệu VNĐ 1.4-2.0 triệu VNĐ
Carbon Footprint Âm tính (hấp thụ CO₂)[15] Cao (tiêu thụ năng lượng) Cao (tiêu thụ năng lượng)
Độ bền (EN 350) Class 1 (Rất bền)[1] Class 1 (Rất bền)[17] Class 2 (Bền)[18]
Bảo trì 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm
Thẩm mỹ Vân sợi đặc trưng, màu tối Vân mạnh, không mắt, màu socola Vân có mắt, màu nâu ấm

3.1 Độ cứng Janka – Khả năng chống mài mòn

Độ cứng Janka là thước đo tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước của vật liệu sàn. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho sàn ngoài trời, đặc biệt tại các khu vực có mật độ sử dụng cao.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Vượt trội với độ cứng 1400-2270 kgf,[7] nhờ công nghệ ép siêu cao 2500-3000 tấn.[1] Quá trình này tạo ra một vật liệu có mật độ cực cao, biến đổi hoàn toàn tính chất của tre nguyên bản. Độ cứng này cho phép sàn tre chịu được va đập mạnh, trầy xước từ đồ nội thất, và mài mòn liên tục từ lưu lượng đi lại cao. Trong thực tế, độ cứng của sàn tre ép khối ngoài trời cao hơn nhiều loại gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Sồi và thậm chí tương đương với gỗ Lim – một trong những loại gỗ cứng nhất Việt Nam.

Thermowood Ash: Thấp hơn đáng kể, ước tính ~<600 kgf. Gỗ Tần Bì trắng chưa xử lý có độ cứng cơ sở khoảng 600 kgf, nhưng quy trình biến tính nhiệt làm giảm thêm độ cứng cơ học và độ bền uốn.[11] Điều này có nghĩa là bề mặt sàn dễ bị móp khi va đập với vật cứng và dễ bị trầy xước khi có cát, sỏi dính dưới đế giày.

Thermowood Pine: Rất thấp, chỉ ~395 kgf.[13] Gỗ Thông vốn là loại gỗ mềm, và quá trình biến tính nhiệt càng làm giảm thêm độ cứng. Điều này khiến Thermowood Pine rất dễ bị móp và trầy xước, thậm chí từ các tác động nhẹ như kéo ghế hoặc đi giày cao gót.

Ý nghĩa thực tế: Sự chênh lệch về độ cứng là rất lớn và mang tính quyết định đối với tuổi thọ và thẩm mỹ của sàn. Sàn tre ép khối ngoài trời là vật liệu duy nhất trong ba loại có khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước vượt trội. Nó lý tưởng cho các khu vực công cộng, khu vực có mật độ đi lại cao, hoặc khu vực có nhiều đồ đạc nặng (bàn ghế quán cafe, nhà hàng). Ngược lại, Thermowood Ash và đặc biệt là Thermowood Pine đòi hỏi người dùng phải cẩn trọng hơn nhiều trong sử dụng và chỉ phù hợp với các khu vực ít va đập.

Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng
Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng

👉 Tham khảo: Giải Pháp Sàn Ngoài Trời: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

3.2 Độ ổn định kích thước

Cả ba vật liệu đều giải quyết xuất sắc vấn đề cong vênh – vấn đề lớn nhất của gỗ tự nhiên tại Việt Nam:

  • Sàn Tre: Độ giãn nở chiều rộng dưới 1.0%[8]
  • Thermowood Ash: Giảm trương nở 50% (từ 10.3% xuống 5.3%)[11]
  • Thermowood Pine: Giảm trương nở từ 8.6% xuống 3.22%[12]

Với độ ẩm >80% và mùa nồm khắc nghiệt, độ ổn định này là yếu tố then chốt cho tuổi thọ và thẩm mỹ sàn.

3.3 Tuổi thọ và độ bền sinh học

Theo tiêu chuẩn EN 350 (đo khả năng kháng nấm mốc):

  • Sàn Tre: Class 1 (Rất bền)[1] – tuổi thọ >25 năm, có thể dùng trong điều kiện tiếp xúc đất (Use Class 4)[8]
  • Thermowood Ash: Class 1 (Rất bền)[10] – tuổi thọ >25 năm
  • Thermowood Pine: Class 2 (Bền)[18] – tuổi thọ 15-30 năm, khuyến nghị Use Class 3 (ngoài trời, không tiếp xúc đất)

3.4 Giá thành và Tổng chi phí sở hữu (TCO)

Phân tích chi phí không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà cần xem xét Tổng Chi phí Sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) trong suốt vòng đời sử dụng, thường là 10-15 năm đối với sàn ngoài trời.

Chi phí ban đầu (chỉ vật tư, chưa bao gồm lắp đặt):

  • Thermowood Pine: Thấp nhất (1.4-2.0 triệu/m²)[14]
  • Sàn Tre: Cao (ước tính 2.2-3.5 triệu/m²)
  • Thermowood Ash: Rất cao (ước tính 2.5-4.0 triệu/m²)

Thoạt nhìn, Thermowood Pine có lợi thế rõ ràng về chi phí đầu tư. Tuy nhiên, khi phân tích TCO trong bối cảnh khí hậu và rủi ro sinh học của Việt Nam, bức tranh hoàn toàn khác biệt:

Phân tích TCO chi tiết (kịch bản 15 năm):

1. Chi phí bảo trì định kỳ (tương đương cho cả ba):

  • Lau dầu bảo vệ: 1-2 lần/năm
  • Chi phí ước tính: ~200.000-400.000 VNĐ/m²/năm
  • Tổng 15 năm: ~3-6 triệu/m²

2. Rủi ro từ mối (yếu tố quyết định tại Việt Nam):

  • Sàn Tre: Rủi ro thấp
  • Thermowood Ash/Pine: Rủi ro cao
    • Xác suất bị mối tấn công: Cao (đặc biệt nếu không có biện pháp phòng chống)
    • Chi phí thay thế khi bị mối: 100% giá trị sàn + chi phí tháo dỡ + xử lý nền móng chống mối (có thể lên đến 150-200% chi phí ban đầu)
    • Nếu xảy ra trong năm thứ 7-10, TCO thực tế có thể gấp 2-3 lần chi phí ban đầu

3. Rủi ro từ mài mòn và hư hỏng:

  • Sàn Tre (Janka >1400 kgf): Bền vững qua 15 năm ở mọi khu vực
  • Thermowood Ash (Janka ~600 kgf): Có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
  • Thermowood Pine (Janka ~395 kgf): Rất dễ hư hỏng, có thể cần thay thế hoặc sửa chữa trong vòng 5-8 năm nếu dùng ở khu vực công cộng

Kết luận TCO: Mặc dù Sàn Tre có giá mua ban đầu cao hơn Thermowood Pine khoảng 50-80%, nhưng với độ bền cơ học vượt trội và khả năng kháng mối tự nhiên, Sàn Tre có thể có TCO thấp nhất trong 15 năm tại thị trường Việt Nam. Đây là lựa chọn “đầu tư một lần, an tâm lâu dài” cho các dự án cao cấp.

Thermowood Pine chỉ thực sự tiết kiệm chi phí khi được sử dụng ở các khu vực ít va đập và có hệ thống phòng chống mối toàn diện, được bảo trì nghiêm ngặt.

Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều

3.5 Dấu chân Carbon và tính bền vững môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng kiến trúc xanh, dấu chân carbon của vật liệu xây dựng đang trở thành tiêu chí quan trọng trong quyết định lựa chọn. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) giúp chúng ta hiểu tác động môi trường toàn diện từ khai thác, sản xuất, vận chuyển đến sử dụng và kết thúc vòng đời.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Âm carbon (carbon-negative) – Lựa chọn bền vững nhất

Tre là một trong những loại thực vật có khả năng hấp thụ và cô lập carbon tốt nhất trên thế giới:

  • Hấp thụ CO₂ nhiều hơn 35% so với cây gỗ cùng diện tích[4]
  • Chu kỳ tái tạo cực nhanh: 4-6 năm so với 50-80 năm của gỗ cứng[3]
  • Không cần trồng lại sau khi chặt (tái sinh từ hệ rễ)
  • Không cần phân bón, thuốc trừ sâu nhiều như cây trồng khác

Các nghiên cứu LCA cho thấy sản phẩm tre ép khối thành phẩm thường là carbon-negative, nghĩa là lượng carbon được cô lập trong vật liệu lớn hơn tổng lượng carbon phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất và vận chuyển.[15] Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các dự án nhắm đến chứng nhận xanh (LEED, LOTUS, EDGE) hoặc cam kết giảm phát thải carbon.

Đối với thị trường Việt Nam, lợi thế này càng rõ rệt vì sàn tre có thể được sản xuất ngay tại Việt Nam hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc với quãng đường vận chuyển ngắn, giảm thiểu carbon footprint từ logistics.

Thermowood (Ash & Pine): Tiêu cực – Tiêu thụ năng lượng cao

Mặc dù nguyên liệu gỗ thường đến từ các khu rừng quản lý bền vững có chứng nhận (FSC/PEFC),[11] quy trình biến tính nhiệt là một quá trình tiêu thụ năng lượng rất cao:

  • Tiêu thụ ~2830 kWh/m³ trong quá trình xử lý nhiệt[16]
  • Hầu hết năng lượng đến từ nhiên liệu hóa thạch
  • Phải nhập khẩu từ châu Âu (Phần Lan, Ukraine) hoặc Mỹ
  • Carbon footprint vận chuyển đường biển/hàng không đến Việt Nam rất cao

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Thermowood vẫn có tác động môi trường tốt hơn nhiều so với gỗ nhiệt đới tự nhiên từ các nguồn không bền vững hoặc nhựa WPC từ nguyên liệu hóa thạch.

Khuyến nghị cho dự án xanh: Nếu dự án của bạn nhắm đến chứng nhận xanh hoặc cam kết carbon neutral, Sàn Tre Ép khối ngoài trời là lựa chọn rõ ràng nhất với carbon footprint âm tính và nguồn gốc bền vững đã được chứng nhận.

3.6 Khả năng chống mối – TIÊU CHÍ SỐNG CÒN

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: ít rủi ro bị mối hơn so với các loại gỗ mềm

  • Xử lý nhiệt 200°C loại bỏ đường và tinh bột (nguồn thức ăn)[5]
  • Mật độ siêu cao (+/-1100 kg/m³) với keo phenolic khiến vật liệu quá cứng để mối tiêu hóa[43]
  • Đạt chứng nhận EN 117 (Thử nghiệm chống mối châu Âu) – Class M (hiệu quả cao)[8]

Thermowood Ash: Kém/Không chống

  • Nghiên cứu LSU (Mỹ) cho thấy khả năng chống chịu kém với mối Formosan[19] – loài thuộc chi Coptotermes, chính là mối gỗ ẩm phổ biến nhất tại Việt Nam.[2]

Thermowood Pine: HOÀN TOÀN KHÔNG CHỐNG MỐI

  • Tài liệu kỹ thuật khẳng định rõ: “không chống mối nếu không qua xử lý bổ sung”[20]

⚠ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG

Đây là phát hiện quan trọng nhất của báo cáo: Hai vật liệu Thermowood, dù rất bền về mặt khí hậu (chống cong vênh, mục rữa), nhưng lại không chống được mối.

Sử dụng chúng làm sàn ngoài trời tại Việt Nam mà không có biện pháp phòng chống mối nghiêm ngặt (cách ly nền, lưới thép, xử lý hóa chất toàn diện) là rủi ro kỹ thuật cực kỳ lớn, có thể dẫn đến phá hủy toàn bộ công trình.

Sàn tre ép khối ngoài trời là lựa chọn tối ưu nhất cung cấp một giải pháp vật liệu tương tự gỗ tự nhiên và ít có khả năng bị mối xâm hại nhất.

3.7 Bảo trì giữ màu

Cả ba vật liệu đều bị lão hóa bề mặt và ngả màu xám bạc khi tiếp xúc UV – đây là quá trình tự nhiên có thể là lựa chọn thẩm mỹ (“weathered look”).

Để giữ màu nguyên bản:

  • Quy trình: Làm sạch bề mặt, sau đó lau dầu bảo vệ (gốc nước hoặc dầu)
  • Tần suất tại Việt Nam: 1-2 lần/năm (mỗi 8-12 tháng) do cường độ UV cao

Chi phí và công sức bảo trì tương đương cho cả ba.

3.8 Thẩm mỹ

Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • Vẻ độc đáo, hiện đại
  • Vân “sợi” ép đặc trưng (không phải vân gỗ truyền thống)
  • Màu nâu cafe đậm hoặc đen mun, đồng nhất

Thermowood Ash:

  • Vẻ gỗ cứng cao cấp, sang trọng
  • Màu socola đậm, ấm áp[11]
  • Vân gỗ mạnh mẽ, không có mắt (knot-free), sạch sẽ, tinh tế

Thermowood Pine:

  • Vẻ mộc mạc “rustic” đặc trưng gỗ Thông
  • Màu nâu đậm
  • Có mắt gỗ hình tròn hoặc “cánh bướm” đặc trưng[18]

Lựa chọn theo mục tiêu:

  • Sang trọng, sạch, không mắt → Thermowood Ash
  • Mộc mạc, tự nhiên, Scandinavia → Thermowood Pine
  • Hiện đại, độc đáo, bền vững → Sàn Tre ép khối ngoài trời

4. Phân tích tình huống ứng dụng

4.1 Sàn hồ bơi Biệt thự & Resort ven biển

Môi trường: Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc – hội tụ 4 yếu tố khắc nghiệt:

  • Độ ẩm và hơi nước mặn liên tục
  • UV cường độ cao
  • Nguy cơ mối rất cao từ khu vườn xung quanh
  • Tải trọng từ ghế nằm và mật độ đi lại

Yêu cầu: Class 1, độ ổn định cao, kháng mối, độ cứng Janka cao

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine: Loại – Class 2, Janka thấp (móp dễ dàng), không chống mối
  • ✗ Thermowood Ash: Loại – không chống mối, Janka thấp
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Đáp ứng tất cả – Class 1, ổn định, Janka cao, kháng mối đã kiểm chứng

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.2 Sân thượng & Ban công Nhà phố/Chung cư cao cấp

Môi trường: Hà Nội, TP.HCM

  • Chênh lệch nhiệt độ cực lớn (nắng gắt – lạnh đêm)
  • Tiếp xúc trực tiếp mưa, độ ẩm cao
  • Mối có thể xâm nhập qua kết cấu bê tông[2]

Yêu cầu: Độ ổn định tuyệt vời, khả năng kháng mối nội tại

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Ash & Pine: Loại – rủi ro mối không thể chấp nhận. Nếu mối vào sàn ban công, dễ lan sang nội thất gỗ bên trong
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Lựa chọn an toàn – kháng mối đã kiểm chứng[8] + độ ổn định xuất sắc

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.3 Lối đi Sân vườn & Khu vực Công cộng

Môi trường: Nhà hàng, quán cafe – mật độ đi lại cao, liên tục mài mòn bởi cát, sỏi, va đập/kéo lê bàn ghế

Yêu cầu: Độ cứng Janka cao nhất

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine (395 kgf) & Ash (<600 kgf): Không phù hợp – bề mặt sẽ phá hủy nhanh chóng
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời (>1400 kgf): Duy nhất có thể chịu “tra tấn” cơ học hàng ngày

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời.

4.4 Ứng dụng Ốp tường & Lam che nắng

Môi trường: Không có tải trọng cơ học

Yêu cầu: Thẩm mỹ, ổn định, bền

Đánh giá:

  • Cả ba vật liệu đều ổn định và có độ bền sinh học tốt[1]
  • Lựa chọn phụ thuộc thẩm mỹ:
    • Thermowood Ash: Sang trọng, sạch sẽ, không mắt
    • Thermowood Pine: Mộc mạc, có mắt, ấm cúng
    • Sàn Tre: Hiện đại, đồng nhất

→ Lựa chọn tối ưu: Thermowood Ash hoặc Pine

⚠ Cảnh báo: Khi dùng làm ốp tường, bắt buộc thiết kế cách ly hoàn toàn với mặt đất + biện pháp phòng chống mối chuyên nghiệp.

5. Kết luận và khuyến nghị

5.1 Tổng hợp phát hiện then chốt

Công nghệ Thermowood (Ash & Pine):

  • ✓ Xuất sắc: Độ ổn định kích thước, chống mục rữa
  • ✗ Yếu điểm: Độ cứng thấp (dễ móp), hoàn toàn không chống mối
  • Đây là “gót chân Achilles” tại Việt Nam

Công nghệ Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • ✓ Giải pháp toàn diện: Ổn định + chống mục rữa (Class 1) + độ cứng cực cao + kháng mối đã kiểm chứng (EN 117)
  • ✓ Duy nhất có carbon footprint âm tính

5.2 Khuyến nghị dứt khoát

Đối với ứng dụng SÀN (Decking):

Sàn Tre Ép khối ngoài trờilựa chọn vượt trội về mặt kỹ thuật, an toàn hơn và có TCO thấp hơn trong dài hạn cho thị trường Việt Nam.

Lý do:

  • Khí hậu khắc nghiệt (độ ẩm cao, UV mạnh, nhiệt độ biến động lớn)
  • Nguy cơ mối mọt ở mức rủi ro cao nhất thế giới
  • Yêu cầu độ bền cơ học cao (chống mài mòn, va đập)

Các loại dự án phù hợp nhất với Sàn Tre:

  1. Resort & khách sạn ven biển: Hồ bơi, lối đi bãi biển, khu vực công cộng
  2. Biệt thự cao cấp: Sân thượng, ban công, sân vườn, bến tàu
  3. Không gian thương mại: Nhà hàng, quán cafe, trung tâm thương mại (khu vực ngoài trời)
  4. Công trình công cộng: Công viên, quảng trường, khu đi bộ
  5. Spa & wellness center: Khu vực ẩm ướt, nhiều nước

⚠ Không khuyến nghị Thermowood (Ash/Pine) cho ứng dụng sàn tại Việt Nam trừ khi có:

  • Biện pháp phòng chống mối toàn diện, chuyên nghiệp (lưới chống mối, xử lý hóa chất nền móng)
  • Chi phí cao và bảo trì liên tục
  • Chấp nhận rủi ro kỹ thuật đáng kể
  • Khu vực sử dụng ít va đập (ví dụ: ban công riêng tư, không có đồ đạc nặng)

Đối với ứng dụng ỐP (Cladding) & Lam che nắng:

Thermowood Ash (sang trọng, không mắt) và Thermowood Pine (mộc mạc, có mắt) là lựa chọn tuyệt vời khi:

  • Tính thẩm mỹ là ưu tiên hàng đầu
  • Không có tải trọng cơ học
  • Muốn tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo

Các loại dự án phù hợp:

  1. Ốp tường ngoại thất: Mặt tiền nhà, tường rào
  2. Lam che nắng: Hệ thống louver, brise-soleil
  3. Trần ngoài trời: Trần hiên, mái che
  4. Chi tiết kiến trúc: Tấm ốp điểm nhấn, panel trang trí

Điều kiện bắt buộc khi sử dụng Thermowood:

  • ✓ Giải pháp phòng chống mối chuyên nghiệp (tư vấn từ công ty chuyên xử lý mối)
  • ✓ Thiết kế chi tiết đảm bảo cách ly hoàn toàn với mặt đất (tối thiểu 30cm)
  • ✓ Hệ thống thoát nước tốt, tránh tích nước quanh kết cấu gỗ
  • ✓ Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu mối
  • ✓ Ngăn chặn các nguồn xâm nhập tiềm tàng (khe hở, nứt tường)

Lưu ý đặc biệt cho từng khu vực khí hậu Việt Nam:

Miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng):

  • Ưu tiên Sàn Tre do mùa nồm kéo dài với độ ẩm cực cao
  • Nếu dùng Thermowood, tăng cường kiểm tra mối vào tháng 3-4 (thời điểm mối hoạt động mạnh)

Miền Trung (Đà Nẵng, Nha Trang):

  • Bắt buộc dùng Sàn Tre cho khu vực ven biển (mưa nhiều, độ ẩm cao, mối đất phổ biến)
  • Thermowood chỉ phù hợp ốp tường ở độ cao >2m

Miền Nam (TP.HCM, Vũng Tàu):

  • Sàn Tre là lựa chọn tối ưu do nhiệt độ cao quanh năm và áp lực mối rất lớn
  • Thermowood có thể dùng cho lam che nắng với bảo trì tốt

Tài liệu tham khảo (20 nguồn chính)

[1] So sánh sàn tre với sàn gỗ từ A-Z. https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[2] Phòng chống mối cho công trình đang sử dụng – TCVN 8268:2017 – CFC. https://cfc.com.vn/phong-chong-moi-cong-trinh-dang-su-dung-tcvn82682017

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood. Kevin Francis Design. https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[4] Why Bamboo Decking Outperforms Traditional Wood. https://www.ebmaterial.com/blogs-detail/sustainable-decking

[5] MOSO® Bamboo X-treme®. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ-1.pdf

[7] Why Strand Woven Flooring Has Such High Density. https://www.bambooindustry.com/blog/why-strand-woven-bamboo-flooring-has-high-density.html

[8] Product Catalogue – MOSO® Bamboo. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/MOSO-Catalogue_EN_LQ.pdf

[9] Thermowood.vn | LQ International. https://www.lqinternational.com/vi/thermowoodvn

[10] Understanding wood durability: Durability classes of wood – Thermory. https://thermory.com/blog-and-news/durability-classes-of-wood/

[11] Thermowood Ash Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_ASH.pdf

[12] Thermowood Pine Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_PINE.pdf

[13] Comparing Thermally Modified Ash and Pine – Arbor Wood Co. https://arborwoodco.com/blog/comparing-thermally-modified-ash-and-thermally-modified-pine

[14] Sàn Gỗ Tự Nhiên Ngoài Trời – Gỗ Biến Tính. https://gobientinh.vn/danh-muc-san-pham/san-ngoai-troi/

[15] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51

[16] Life Cycle Assessment of Thermowood boards – ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/303565322_Life_Cycle_Assessment_as_a_tool_to_promote_sustainable_Thermowood_boards_a_Portuguese_case_study

[17] Thermowood Cladding | Thermally Modified Timber | Millworks. https://millworks.co.uk/species/thermowood-ash/

[18] ThermoWood® Pine | Millworks. https://millworks.co.uk/wp-content/uploads/2025/04/ThermoWood-Pine-data-sheet.pdf

[19] Performance Testing Summary. http://neufert-cdn.archdaily.net/uploads/product_file/file/2703/Performance_Brochure.pdf

[20] Thermowood – Wood products | Stora Enso. https://www.storaenso.com/en/products/wood-products/cladding-and-decking/thermowood

Báo cáo này được biên soạn dựa trên dữ liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế với vật liệu sàn ngoài trời tại thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm hỗ trợ kiến trúc sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định tối ưu cho dự án của mình.

]]>
https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/feed/ 0
Giải Pháp Sàn Ngoài Trời Cho Resort & Hotel Cao Cấp: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+ https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/ https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/#respond Thu, 31 Jul 2025 10:27:24 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11118 Trong bối cảnh ngành khách sạn và resort cao cấp tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, việc lựa chọn vật liệu cho không gian ngoài trời không còn đơn thuần là quyết định về thẩm mỹ. Đó là một bài toán chiến lược phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa khát vọng tạo nên những trải nghiệm đẳng cấp và thực tế khắc nghiệt của môi trường nhiệt đới gió mùa.

Giải Pháp Sàn Ngoài Trời Cho Resort & Hotel Cao Cấp: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

1. Thách thức khắc nghiệt của môi trường ngoài trời

1.1. Cuộc chiến không hồi kết với thiên nhiên

Các khu vực ngoài trời của resort và hotel cao cấp – từ sân thượng, ban công, khu vực hồ bơi đến nhà hàng ngoài trời – phải đối mặt với một “tam giác thách thức” cực kỳ khắc nghiệt:

Độ ẩm và mưa nhiệt đới: Theo nghiên cứu về tác động của độ ẩm môi trường lên sàn gỗ, độ ẩm tương đối lý tưởng để duy trì sự ổn định cho vật liệu gỗ là 30-50%[1]. Tại Việt Nam, con số này thường xuyên vượt xa mức 70-80%, tạo ra hiện tượng co giãn liên tục gây cong vênh, mo mép và tạo khe hở.

Tia UV và nhiệt độ cao: Ánh nắng nhiệt đới không chỉ làm phai màu mà còn phá hủy cấu trúc phân tử của vật liệu, khiến bề mặt vật liệu trở nên giòn và dễ nứt.

Mật độ sử dụng cao: Khu vực như poolside bar, sân thượng tổ chức sự kiện phải chịu đựng lưu lượng người đi lại cực lớn, từ giày cao gót, kéo lê bàn ghế đến các thiết bị phục vụ nặng.

Đường dạo gỗ Lim ven bờ sông Hương (Huế)
Đường dạo ven bờ sông Hương sử dụng gỗ Lim dày 35mm

1.2. Chi phí ẩn của lựa chọn sai lầm

Một nghiên cứu về tầm quan trọng của việc lựa chọn sàn phù hợp với khí hậu ẩm cho thấy, sự mất ổn định của vật liệu không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật[2]. Với tư duy đầu tư và vận hành một resort hay khách sạn hạng sang, các khu vực sàn ngoài trời thường là nơi tổ chức sự kiện quan trọng, là yếu tố đánh giá mức độ sang trọng của mỗi resort/khách sạn. Nếu bị thường xuyên hư hỏng và phát sinh sửa chữa, nó tạo nên sự bất tiện trong khâu vận hành và trực tiếp phá vỡ lời hứa thương hiệu về sự hoàn hảo của chủ đầu tư.

Hệ quả tài chính bao gồm:

  • Chi phí thay thế và sửa chữa định kỳ
  • Gián đoạn hoạt động kinh doanh
  • Ảnh hưởng tiêu cực đến đánh giá của khách hàng
  • Giảm giá trị tài sản trong dài hạn

2. Chỉ số Janka: chỉ số quan trọng đánh giá độ bền của vật liệu ngoài trời

2.1. Hiểu rõ thước đo khoa học

Để đưa ra quyết định đầu tư dựa trên dữ liệu, các kiến trúc sư và chủ đầu tư cần một hệ quy chiếu khoa học. Chỉ số Janka chính là tiêu chuẩn vàng này[3].

Phép thử độ cứng Janka đo lường lực cần thiết để ấn một viên bi thép đường kính 11.28mm lún sâu vào bề mặt vật liệu đến một nửa đường kính[4]. Nguyên tắc đơn giản: chỉ số Janka càng cao, vật liệu càng cứng và càng có khả năng chống lại các tác động gây lõm.

Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình
Chỉ số Janka là thước đo khoa học cho ta thấy: chỉ số càng cao, vật liệu càng cứng và càng có khả năng chống lại các tác động gây lõm

2.2. Dự báo hiệu suất thực tế

Một chỉ số Janka cao mang lại những lợi ích trực tiếp:

  • Khả năng chống lõm vượt trội: Ít bị tổn thương bởi đồ nội thất nặng, gót giày cao gót
  • Giảm thiểu vết trầy xước: Bề mặt cứng hơn chống mài mòn tốt hơn
  • Kéo dài tuổi thọ thẩm mỹ: Giữ vẻ đẹp nguyên bản lâu hơn
  • Tối ưu TCO (Total Cost of Ownership): Giảm chi phí vận hành dài hạn

☛ Tham khảo thêm: Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình hạng sang ở Việt Nam

3. Phân tích so sánh vật liệu sàn ngoài trời

3.1. Gỗ biến tính: Lựa chọn truyền thống với những hạn chế

Gỗ biến tính thông qua xử lý nhiệt và hóa chất để tăng khả năng chống chịu thời tiết. Tuy nhiên, quá trình này thường làm giảm độ cứng tự nhiên của gỗ, đồng thời chi phí xử lý cao khiến giá thành tăng đáng kể.

Ưu điểm: Vẻ đẹp của gỗ tự nhiên

Nhược điểm: Giá thành cao, độ cứng giảm sau xử lý, vẫn chịu ảnh hưởng của độ ẩm

3.2. Sàn WPC: Giải pháp mới với giá thành hợp lý

Wood Plastic Composite (WPC) kết hợp bột gỗ và nhựa, tạo ra khả năng chống nước tuyệt đối[5]. Đây là lựa chọn phổ biến cho các khu vực như sàn hồ bơi và ban công.

Sàn nhựa WPC có ưu điểm là chống nước tuyệt đối nhưng lại Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật
Sàn nhựa WPC có ưu điểm là chống nước tuyệt đối nhưng lại Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật

Ưu điểm: Chống nước 100%, bảo trì thấp, không cần sơn phủ

Nhược điểm:

  • Độ bền không không cao, bề mặt dễ bị giòn vỡ sau một thời gian sử dụng
  • Nhạy cảm với nhiệt độ cao
  • Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật

3.3. So sánh tổng quan

Vật liệu Chỉ số Janka (lbf) Chống nước Tính thẩm mỹ Chi phí bảo trì Độ bền vững
Gỗ biến tính 800-1,200 Tốt Cao Cao Trung bình
WPC N/A Tuyệt vời Trung bình Thấp Trung bình
Sàn tre ngoài trời Ali 3000+ Rất tốt Cao Trung bình Rất cao

4. Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali: Giải pháp toàn diện

4.1. Đột phá công nghệ ép khối

Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali sử dụng công nghệ ép khối tiên tiến (Strand-Woven), trong đó các sợi tre được đập dập, trộn với keo đạt tiêu chuẩn E1 châu Âu, và ép dưới áp suất lên đến 2,500 tấn[6]. Quá trình này tạo ra:

  • Chỉ số Janka 3000+: Gấp đôi gỗ sồi, vượt xa các loại gỗ cứng truyền thống
  • Cấu trúc đặc đồng nhất: Loại bỏ lỗ rỗng, ngăn chặn xâm nhập độ ẩm
  • Độ ổn định kích thước vượt trội: ít co giãn, cong vênh trong môi trường ẩm

4.2. Thiết kế chuyên biệt cho ngoài trời

Khác với sàn tre trong nhà, sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali được thiết kế với:

  • Hệ thống thoát nước: Sàn tre được thi công trên khung xương thép mạ kẽm/inox tạo khe thoáng đủ để thoát nước cho công trình.
  • Bề mặt chống trượt: Có nhiều lựa chọn bề mặt rãnh giúp hạn chế trơn trượt đặc biệt ở những khu vực như hồ bơi, lối đi sân vườn…
  • Xử lý chống UV: Với lớp dầu chuyên dụng cho gỗ ngoài trời và có thể dễ dàng lau bảo trì hàng năm để hạn chế tia UV đối với những khu vực có cường độ nắng cao.
  • Độ ẩm kiểm soát: 8-12% đảm bảo ổn định tối đa[7]

4.3. Bền vững thật sự, không chỉ lời nói

Tre là loại cỏ có chu kỳ tái sinh 3-5 năm, so với hàng chục năm của gỗ cứng. Việc lựa chọn sàn tre Bamboo’Ali không chỉ giải quyết bài toán kỹ thuật mà còn thể hiện tầm nhìn xa về trách nhiệm môi trường – một yếu tố ngày càng quan trọng trong ngành nghỉ dưỡng cao cấp[8].

Sàn tre ngoài trời Ali, bền vững không chỉ là lời nói
Sàn tre ngoài trời Ali, bền vững không chỉ là lời nói

☛ Tìm hiểu thêm: Sàn gỗ tre ngoài trời – Chống chịu thời tiết khắc nghiệt

5. Lợi ích đầu tư dài hạn

5.1. Tối ưu hóa chi phí vận hành

Với chỉ số Janka 3000+, sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali mang lại:

  • Giảm 70% chi phí bảo trì: Ít cần sửa chữa, thay thế
  • Quy trình bảo dưỡng đơn giản, dễ thực hiện: Tiết kiệm chi phí và thời gian
  • Tuổi thọ 25+ năm: ROI vượt trội so với các vật liệu khác
  • Không gián đoạn hoạt động: Ít bảo trì = giảm thiểu ảnh hưởng đến khách hàng

5.2. Nâng cao giá trị thương hiệu

Trong thời đại mà khách hàng cao cấp ngày càng có ý thức về môi trường, việc sử dụng sàn tre bền vững là:

  • Điểm nhấn marketing mạnh mẽ: “Eco-luxury” đang là xu hướng
  • Chứng nhận green building: Hỗ trợ đạt các tiêu chuẩn LEED, BREEAM
  • Future-proofing: Đảm bảo phù hợp với quy định môi trường tương lai

5.3. Hệ sinh thái giải pháp đồng bộ

Bamboo’Ali cung cấp hệ sinh thái sản phẩm hoàn chỉnh cho cả trong và ngoài trời, mang lại:

  • Tính nhất quán thẩm mỹ: Dòng chảy thiết kế liền mạch
  • Đơn giản hóa chuỗi cung ứng: Một đối tác, một tiêu chuẩn chất lượng
  • Tối ưu quản lý dự án: Giảm rủi ro, tăng hiệu quả

Kết Luận: Lựa Chọn Thông Minh

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành hospitality cao cấp, việc lựa chọn vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến chi phí ban đầu mà còn quyết định thành công dài hạn của dự án. Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali, với chỉ số Janka 3000+, các thông số kỹ thuật vượt trội là đại diện cho một thế hệ vật liệu mới – đáp ứng nhu cầu cao nhất của các chủ đầu tư.

Đối với các kiến trúc sư và chủ đầu tư có tầm nhìn, đây không chỉ là lựa chọn về vật liệu sàn. Đó là sự đầu tư vào:

  • Hiệu quả vận hành dài hạn
  • Sự toàn vẹn thương hiệu
  • Tương lai bền vững

Tài Liệu Tham Khảo

1. The Impact of Humidity on Hardwood Flooring – https://aayersoors.com/blog/the-impact-of-humidity-on-hardwood-ooring/

2. All You Need to Know About Choosing Floors for Humid Climates – https://www.builddirect.com/blogs/expert-advice-on-ooring/all-you-need-to-know-about-choosing-oors-for-humid-climates

3. Hướng dẫn độ cứng Janka – http://vn.gtp-bois.com/info/janka-hardness-guidance-53985134.html

4. Janka Hardness Test – https://www.advantagelumber.com/janka.htm

5. Advantages and Disadvantages Of WPC Flooring – https://www.woodandbeyond.com/blog/advantages-and-disadvantages-of-wpc-ooring/

6. How is strand woven bamboo flooring made? – https://www.bambooooringcompany.com/bamboo-ooring-blog/how-is-strand-woven-bamboo-ooring-made

7. Sàn Tre Bamboo’Ali Ép Khối – https://alivietnam.vn/san-tre-ep-khoi-10118/

8. Sustainable Luxury: Vietnam’s Top-Tier Hotels Leading Green Movement – https://vietcetera.com/en/sustainable-luxury-how-vietnams-top-tier-hotels-are-leading-the-green-movement

9. Why is Strand Woven Bamboo Flooring so popular? – https://www.bambooooringcompany.com/bamboo-ooring-blog/why-is-strand-woven-bamboo-ooring-so-popular

10. Creating lasting impressions: resin flooring for luxury hotels & resorts – https://vebropolymers.com/creating-lasting-impressions-how-resin-ooring-can-transform-luxury-hotels-resorts/

]]>
https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/feed/ 0
Tấm Phôi Tre Ép Biến Tính Ngoài Trời – Giải Pháp Vật Liệu Xanh Đột Phá Cho Không Gian Ngoại Thất https://alivietnam.vn/tam-phoi-tre-ep-bien-tinh-ngoai-troi-11139/ https://alivietnam.vn/tam-phoi-tre-ep-bien-tinh-ngoai-troi-11139/#respond Fri, 25 Jul 2025 07:50:57 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11139 Trong hành trình đi tìm một giải pháp vật liệu vừa bền, vừa đẹp và bền vững với môi trường, ngành kiến trúc và xây dựng đang dần chuyển mình sang xu hướng sử dụng vật liệu tái tạo, thân thiện thiên nhiên. Tấm phôi tre ép biến tính ngoài trời chính là câu trả lời toàn diện cho nhu cầu đó – một sản phẩm được ứng dụng rộng rãi bởi Ali Việt Nam, đơn vị dẫn đầu về tre công nghiệp tại Việt Nam.

Tấm phôi gỗ tre biến tính ngoài trời
Tấm phôi gỗ tre biến tính ngoài trời

Giới Thiệu Tấm Phôi Tre Ép Biến Tính Ngoài Trời

Tấm phôi tre ngoài trời là sản phẩm được xử lý biến tính cao cấp, ép khối theo công nghệ cao áp, có khả năng chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội khi sử dụng ngoài trời. Tre sau khi được xử lý sẽ đạt độ cứng và ổn định tương đương với nhiều loại gỗ tự nhiên quý hiếm, phù hợp với các công trình ngoại thất hiện đại, sinh thái và cao cấp.

Quy cách tấm phôi gỗ tre ngoài trời
Quy cách tấm phôi gỗ tre biến tính ngoài trời

Thông số kỹ thuật:

  • Kích thước tiêu chuẩn: Dài 2440mm * Rộng 610mm đến 1220mm

  • Độ dày: 20mm – 30mm hoặc 40mm

  • Cấu tạo: Tre ép khối biến tính

  • Hoàn thiện: Bề mặt hoàn thiện chà nhám

  • Khả năng chịu lực: Rất cao – phù hợp cho kết cấu tải trọng lớn

  • Ứng dụng: Dễ cắt ghép, bắt vít, bắt bulông, tiện CNC…

Ưu Điểm Vượt Trội Của Tấm Tre Ép Ngoài Trời

Chống ẩm, hạn chế mối mọt, chống tia UV

Với quy trình xử lý biến tính vật liệu và công nghệ ép nóng, tấm tre biến tính đạt khả năng kháng ẩm tự nhiên, hạn chế biến dạng hay nấm mốc dù trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, mưa nắng liên tục.

Chống ẩm, hạn chế mối mọt, chống tia UV 1
Quy cách đóng gói tấm phôi tre ngoài trời

Thân thiện môi trường

Tre là vật liệu tái tạo nhanh, hấp thụ CO₂ hiệu quả. Khi dùng tấm tre ngoài trời từ Ali Việt Nam, khách hàng không chỉ đang chọn một vật liệu chất lượng mà còn tham gia vào lối sống xanh, bền vững.

Dễ gia công, thi công nhanh

Khác với các loại gỗ cứng tự nhiên, tấm tre ép có cấu trúc đồng nhất và dễ thi công bằng máy cắt, máy CNC, khoan vít. Đây là điểm mạnh giúp các nhà sản xuất nội – ngoại thất tiết kiệm chi phí sản xuất và tăng tính tùy biến trong thiết kế.

Ghế ngoài trời
Ứng dụng tấm phôi tre ngoài trời cắt CNC làm ghế

Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Tre Ép Ngoài Trời

Với quy cách tấm khổ lớn (dài 1860-2440mm có thể dài tới 4200mm) và độ dày lý tưởng (20-30 hoặc 40mm), tấm tre biến tính mở ra rất nhiều khả năng thiết kế sản phẩm ngoại thất:

Bàn ghế sân vườn & nội thất ngoài trời

  • Gia công thành mặt bàn, mặt ghế, tấm lưng tựa cho các dòng bàn café sân vườn, ghế băng dài công viên, bàn ăn ngoài trời.

  • Khả năng chịu nắng mưa trực tiếp giúp sản phẩm bền bỉ mà không cần mái che.

Ghế ngồi công viên
Ứng dụng tấm phôi tre ngoài trời làm ghế ngồi công viên

Lan can và hàng rào

  • Cắt CNC hoặc xẻ tấm để làm lan can trang trí, tay vịn sân thượng, hành lang lối đi.

  • Thiết kế hàng rào gỗ tre đẹp mắt, sang trọng, phù hợp resort, biệt thự ven biển hoặc nhà phố cao cấp.

Ngoại thất ứng dụng từ tre
Ngoại thất ứng dụng từ tre

Ốp cấu kiện cột – cổng – trụ

  • Các cột giả gỗ, ốp vách trụ, cổng vào sân vườn được hoàn thiện bằng tre ép sẽ tạo hiệu ứng thẩm mỹ hiện đại, tự nhiên và thanh lịch.

  • Tấm tre có thể bo cong hoặc kết hợp thép bên trong để tăng tải trọng, phù hợp làm cấu kiện chịu lực nhẹ đến vừa.

Ốp cấu kiện cột – cổng – trụ 1
Ứng dụng tấm phôi tre ngoài trời làm lan can

Giàn hoa – giàn lam che nắng

  • Thi công giàn hoa tiểu cảnh, giàn che nắng ban công hoặc hồ bơi ngoài trời với vật liệu tre ép vừa nhẹ, vừa bền, vừa tinh tế.

  • Có thể tạo thành giàn lam ngang lắp trên mái che, pergola hoặc không gian nghỉ ngoài trời.

Giàn hoa – giàn lam che nắng 1
Ứng dụng tấm phôi tre ốp cấu kiện trang trí ngoài trời

Ali Việt Nam – Đơn Vị Dẫn Đầu Trong Vật Liệu Tre Ngoài Trời

Ali Việt Nam không chỉ cung cấp vật liệu mà còn là đơn vị tư vấn – thi công – đồng hành cùng các kiến trúc sư, chủ đầu tư, nhà thiết kế trong các dự án từ villa đến resort cao cấp. Với bề dày hơn 15 năm kinh nghiệm, hệ thống showroom toàn quốc và chính sách bảo hành chuyên nghiệp, Ali luôn mang đến giá trị lâu dài và hài lòng trọn vẹn cho khách hàng.

Thi công lan can ngoài trời tại Ecopark

Kết Luận

Tấm phôi tre ép biến tính ngoài trời là bước tiến lớn trong ngành vật liệu xanh, không chỉ về mặt công năng mà còn mang theo triết lý thiết kế “hòa hợp cùng thiên nhiên” – thứ mà mọi công trình hiện đại đang hướng tới. Với quy cách đa dạng về kích thước, độ dày cùng với 02 màu cơ bản nâu vàng và nâu đen, loại tấm này hoàn toàn có thể thay thế gỗ tự nhiên trong các sản phẩm bàn ghế, hàng rào, lan can, ốp cột, cổng hay giàn hoa.

Nếu bạn là một kiến trúc sư, một nhà phát triển bất động sản, hay chỉ đơn giản là người yêu không gian sống sinh thái – hãy để Ali Việt Nam đồng hành cùng bạn trong những dự án sắp tới.

Kết Luận 1
Villa Tis 30 Grand Island Ecopark sử dụng full giải pháp gỗ tre ngoài trời
]]>
https://alivietnam.vn/tam-phoi-tre-ep-bien-tinh-ngoai-troi-11139/feed/ 0
Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình hạng sang ở Việt Nam https://alivietnam.vn/chi-so-janka-va-thach-thuc-ben-vung-11114/ https://alivietnam.vn/chi-so-janka-va-thach-thuc-ben-vung-11114/#respond Wed, 23 Jul 2025 10:42:37 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11114 Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình

Thách thức độ bền trong phân khúc bất động sản cao cấp Việt Nam

Nghịch lý của vẻ đẹp hoàn mỹ trong khí hậu nhiệt đới

Trong ngành kiến trúc và đầu tư bất động sản hạng sang tại Việt Nam, việc lựa chọn vật liệu sàn không đơn thuần là quyết định thẩm mỹ. Đây là bài toán chiến lược, sự cân bằng tinh tế giữa khát vọng về vẻ đẹp hoàn mỹ và thực tế khắc nghiệt của môi trường. Đối với biệt thự, resort và khách sạn 5 sao, mỗi chi tiết góp phần định hình trải nghiệm và danh tiếng thương hiệu.

Nghịch lý cốt lõi nằm ở sự đối lập giữa yêu cầu không gian sang trọng, tinh khôi và sự tấn công không ngừng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa đặc trưng của Việt Nam. Độ ẩm trong không khí – yếu tố tưởng chừng vô hình – lại là tác nhân gây hại thầm lặng và mạnh mẽ nhất đối với vật liệu có nguồn gốc tự nhiên.

Đặc trưng trong khí hậu nhiệt đới gió mùa cũng tạo ra không ít thách thức
Đặc trưng trong khí hậu nhiệt đới gió mùa cũng tạo ra không ít thách thức

Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng khi độ ẩm không khí tăng cao, sợi gỗ sẽ hấp thụ hơi nước, dẫn đến hiện tượng trương nở. Ngược lại, khi không khí khô hơn, gỗ giải phóng độ ẩm và co lại. Quá trình co-giãn liên tục này gây ra hệ quả nghiêm trọng: ván sàn bị cong vênh, mo lên ở các cạnh, hoặc phồng rộp ở trung tâm.

Theo Hiệp hội Sàn gỗ Quốc gia (NWFA), độ ẩm tương đối lý tưởng để duy trì sự ổn định cho sàn gỗ cứng là từ 30% đến 50%[1]. Ngưỡng này rất khó duy trì tại Việt Nam, nơi độ ẩm không khí thường xuyên vượt xa mức 70-80%. Điều này có nghĩa, nếu không có giải pháp vật liệu vượt trội hoặc hệ thống kiểm soát khí hậu cực kỳ tốn kém, việc sử dụng sàn gỗ tự nhiên truyền thống luôn tiềm ẩn rủi ro về độ ổn định kích thước.

Yêu cầu vật lý tại khu vực có mật độ giao thông cao

Bên cạnh thách thức khí hậu, vật liệu sàn trong công trình thương mại cao cấp còn phải đối mặt với áp lực vật lý cực lớn. Các khu vực như sảnh chính, nhà hàng, hành lang, và phòng hội nghị là nơi diễn ra hoạt động với mật độ và cường độ cao, tạo ra sự mài mòn tập trung và liên tục.

Trong bối cảnh này, khái niệm “độ bền” được định nghĩa bằng khả năng chống lại các vết lõm, vết trầy xước và sự mài mòn bề mặt một cách có thể đo lường. Mục tiêu tối thượng là duy trì vẻ đẹp nguyên bản “như ngày đầu tiên” trong thời gian dài nhất có thể, giảm thiểu gián đoạn hoạt động và chi phí sửa chữa, thay thế.

Bền vững – Tiêu chuẩn gắn liền với trách nhiệm môi trường

Trong thập kỷ qua, ngành khách sạn và du lịch hạng sang toàn cầu chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ về nhận thức. Sự sang trọng không còn chỉ được định nghĩa bởi hào nhoáng và tiện nghi vật chất, mà ngày càng gắn liền với trách nhiệm đối với môi trường và xã hội[2].

Xu hướng phát triển bền vững
Xu hướng phát triển bền vững

Xu hướng “eco-luxury” hay “sang trọng bền vững” đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, được thúc đẩy bởi thế hệ người tiêu dùng mới – những người có ý thức cao, sẵn sàng chi trả cho trải nghiệm thân thiện với môi trường và có trách nhiệm.

Hiểu về chỉ số Janka – Ngôn ngữ khách quan của độ bền

Phép thử độ cứng Janka là gì?

Để đưa ra quyết định đầu tư dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, các kiến trúc sư và chủ đầu tư cần hệ quy chiếu khoa học và khách quan để đánh giá độ bền vật lý của vật liệu sàn. Thang đo độ cứng Janka chính là tiêu chuẩn vàng đó.

Phép thử độ cứng Janka, được phát minh bởi nhà nghiên cứu người Áo Gabriel Janka vào năm 1906, là phương pháp tiêu chuẩn hóa để đo lường khả năng chống lại vết lõm và mài mòn của gỗ[3]. Quy trình thử nghiệm cụ thể và được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các loại vật liệu khác nhau.

Phương pháp này đo lường lực cần thiết để ấn một viên bi thép có đường kính chính xác 11.28 mm lún sâu vào bề mặt mẫu gỗ thử nghiệm đến một nửa đường kính của viên bi. Kết quả được biểu thị bằng đơn vị pound-lực (lbf) ở Hoa Kỳ hoặc Newton (N) ở nhiều khu vực khác.

Nguyên tắc đơn giản: chỉ số Janka càng cao, lực cần để làm lún viên bi càng lớn, vật liệu càng cứng và càng có khả năng chống lại các tác động gây lõm[4].

Chỉ số Janka dự báo điều gì trong thực tiễn?

Đối với nhà đầu tư và kiến trúc sư, giá trị thực sự của thang đo Janka không nằm ở bản thân con số, mà ở khả năng “phiên dịch” con số đó thành dự báo hiệu suất hữu hình trong thế giới thực. Chỉ số Janka cao đồng nghĩa với những lợi ích trực tiếp:

  • Khả năng chống lõm vượt trội: Sàn nhà ít bị tổn thương bởi vật nặng rơi xuống, gót giày cao gót nhọn, hay chân bàn ghế nặng
  • Giảm thiểu vết trầy xước: Bề mặt cứng hơn thường đi đôi với khả năng chống mài mòn tốt hơn
  • Kéo dài tuổi thọ thẩm mỹ: Sàn nhà giữ được vẻ đẹp nguyên bản lâu hơn, trì hoãn nhu cầu sửa chữa, đánh bóng lại hoặc thay thế

Từ góc độ tài chính, chỉ số Janka là công cụ dự báo tài chính hiệu quả. Chỉ số Janka cao có thể tương quan trực tiếp với Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) thấp hơn. Logic rõ ràng: độ cứng cao hơn dẫn đến ít hư hỏng và mài mòn hơn; ít hư hỏng hơn đồng nghĩa với tần suất bảo trì, sửa chữa và thay thế thấp hơn.

So sánh vật liệu sàn cho thị trường Việt Nam

Các “nhà vô địch” truyền thống: Gỗ cứng cao cấp Việt Nam

Trong nhiều thập kỷ, gỗ tự nhiên cao cấp luôn là lựa chọn hàng đầu cho công trình sang trọng nhờ vẻ đẹp ấm áp và giá trị cảm nhận cao. Tuy nhiên, khi phân tích dưới lăng kính hiệu suất kỹ thuật, những điểm yếu cố hữu bắt đầu lộ rõ.

Gỗ Gõ Đỏ (Afzelia): Với chỉ số Janka dao động từ 1,810-1,980 lbf, Gõ Đỏ là loại gỗ rất cứng và bền, nổi bật với màu nâu đỏ sang trọng[5]. Tuy nhiên, nó có xu hướng khó gia công và độ ổn định kích thước có thể là vấn đề trong môi trường ẩm. Quan trọng hơn, loài Afzelia xylocarpa được Sách Đỏ IUCN liệt kê là loài nguy cấp (Endangered), khiến việc sử dụng nó trở thành rủi ro lớn về đạo đức và hình ảnh thương hiệu.

Gỗ Căm Xe (Xylia xylocarpa): Đây là một trong những loại gỗ cứng nhất theo truyền thống, với chỉ số Janka có thể đạt từ 1,800-2,275 lbf khi khô. Căm Xe cực kỳ bền và thường được dùng trong kết cấu chịu lực nặng[6]. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là rất khó sấy và xử lý. Gỗ Căm Xe có xu hướng nứt và cong vênh nếu không được sấy từ từ và cẩn thận.

Gỗ Sồi (Oak) được xem là tiêu chuẩn tham chiếu trong ngành sàn gỗ
Gỗ Sồi (Oak) được xem là tiêu chuẩn tham chiếu trong ngành sàn gỗ

Gỗ Sồi (Oak): Gỗ Sồi thường được xem là tiêu chuẩn tham chiếu trong ngành sàn gỗ, với chỉ số Janka khoảng 1,290 lbf cho Sồi Đỏ và 1,360 lbf cho Sồi Trắng[7]. Mặc dù có vân gỗ đẹp và được ưa chuộng toàn thế giới, độ cứng tương đối thấp và đặc biệt là độ ổn định kém trong môi trường độ ẩm cao khiến nó trở thành lựa chọn rủi ro cho khu vực thương mại có mật độ đi lại cao tại Việt Nam.

Sàn Tre – Đối thủ kỹ thuật đầy tiềm năng

Tre, về bản chất là một loại cỏ, đã được kỹ thuật hóa để trở thành vật liệu lát sàn đầy tiềm năng. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại sàn tre đều giống nhau.

Sàn tre ép ngang/ép nghiêng: Đây là thế hệ sàn tre đầu tiên, được sản xuất bằng cách ghép các nan tre lại với nhau theo chiều ngang hoặc chiều dọc. Chỉ số Janka của loại này khá tốt, dao động từ 1,200-1,600 lbf, tương đương hoặc hơn một chút so với gỗ Sồi[8]. Đây là lựa chọn bền vững và kinh tế, nhưng chưa tạo ra cuộc cách mạng về độ cứng.

Sàn tre ép khối (Strand-Woven Bamboo): Đây chính là bước đột phá thực sự. Quy trình sản xuất hoàn toàn khác biệt: các sợi tre được đập dập, trộn với lượng nhỏ keo chuyên dụng, sau đó được đưa vào máy ép thủy lực với áp suất cực lớn (lên đến 2,500 tấn) và nhiệt độ cao[9]. Quá trình này tái cấu trúc hoàn toàn vật liệu, tạo ra khối đồng nhất, đặc chưa từng có.

☛ Có thể bạn quan tâm: Sàn tre hay sàn gỗ – Đâu là sự lựa chọn cho bạn?

Sàn tre ép khối: Đỉnh cao công nghệ và bền vững

Độ bền vô song với chỉ số Janka 3000+

Thông số kỹ thuật của Sàn tre ép khối Ali (dòng Pearl’Ali™) ghi nhận chỉ số Janka đáng kinh ngạc: 3000+ lbf. Để đặt con số này vào đúng bối cảnh, cần so sánh với các tiêu chuẩn ngành. Chỉ số này cao hơn gấp đôi so với gỗ Sồi (1,290-1,360 lbf), và vượt xa đáng kể ngay cả những loại gỗ cứng nhất thường được sử dụng như Hickory (1,820 lbf), Căm Xe (lên tới 2,275 lbf) hay Gõ Đỏ (khoảng 1,980 lbf).

Sàn tre ép khối ghi nhận chỉ số Janka đáng kinh ngạc: 3000+ lbf, phù hợp ốp cho các sàn công cộng có mật độ đi lại cao
Sàn tre ép khối ghi nhận chỉ số Janka đáng kinh ngạc: 3000+ lbf, bền bỉ cho các công trình công cộng có mật độ đi lại cao

 

Sự khác biệt này không chỉ là con số trên giấy. Nó đại diện cho cấp độ hiệu suất hoàn toàn khác. Với chỉ số Janka 3000+, sàn tre Ali có khả năng chống lại vết lõm từ việc kéo lê hành lý, gót giày nhọn, hay đồ nội thất nặng một cách phi thường.

Lợi thế này trực tiếp chuyển hóa thành lợi ích tài chính. Độ cứng vượt trội giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì, sửa chữa và kéo dài chu kỳ thay thế, từ đó tối ưu hóa Tổng chi phí sở hữu (TCO).

Độ ổn định vượt trội – Được thiết kế để chinh phục độ ẩm

Quy trình sản xuất sàn tre ép khối là chìa khóa tạo nên sự khác biệt. Việc đập dập tre thành các sợi nhỏ, loại bỏ cấu trúc ống rỗng tự nhiên, sau đó trộn với keo chuyên dụng đạt tiêu chuẩn E1 châu Âu (hàm lượng phát thải formaldehyde thấp) và ép dưới áp suất khổng lồ đã tạo ra khối vật liệu cực kỳ đặc và đồng nhất.

Cấu trúc đặc này gần như không còn lỗ rỗ để hơi ẩm có thể xâm nhập, qua đó “thiết kế lại” vật liệu để loại bỏ điểm yếu cố hữu của gỗ tự nhiên là sự co ngót và trương nở. Kết quả là sản phẩm mang vẻ đẹp của tự nhiên nhưng lại sở hữu độ ổn định kích thước của vật liệu tổng hợp, cực kỳ phù hợp với khí hậu Việt Nam.

Bền vững thông minh – Tương lai của sự sang trọng có trách nhiệm

Câu chuyện về tính bền vững của sàn tre Ali không chỉ dừng lại ở việc nó là nguồn tài nguyên tái tạo. Nó còn là lựa chọn chiến lược và thông minh. Tre là loại cỏ, không phải gỗ, có khả năng tái sinh từ gốc sau khi thu hoạch mà không cần trồng lại. Chu kỳ thu hoạch của tre chỉ từ 5-7 năm, con số cực kỳ ấn tượng khi so sánh với hàng chục, thậm chí hàng trăm năm của các loại cây gỗ cứng.

Việc lựa chọn sàn tre Ali thể hiện tầm nhìn xa, phù hợp với giá trị của người tiêu dùng hiện đại, tinh tế và định hướng phát triển của ngành khách sạn toàn cầu. Nó là tuyên ngôn mạnh mẽ về trách nhiệm môi trường. Khi đặt cạnh việc sử dụng các loại gỗ quý hiếm đang bị đe dọa như Gõ Đỏ, sự lựa chọn này không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ môi trường mà còn là quyết định an toàn cho thương hiệu.

So sánh tổng hợp các vật liệu sàn

Vật liệu Lợi ích chính Rủi ro/Thách thức chính Chỉ số Janka (lbf) Yếu tố bền vững
Gỗ Tự Nhiên (Hardwood) Thẩm mỹ cổ điển, giá trị cảm nhận cao Mất ổn định kích thước do độ ẩm, nguy cơ từ loài nguy cấp 1,290-2,275 Thấp đến Trung bình
Sàn Tre Ali (Ép Nghiêng) Bền vững, ổn định tốt, giá cả phải chăng Độ cứng tương đương gỗ Sồi, không lý tưởng cho khu vực có mật độ đi lại cao nhất 1,200-1,600 Cao
Sàn Tre Ali (Ép Khối) Độ cứng cực cao, độ ổn định vượt trội, thẩm mỹ tự nhiên cao cấp, tái tạo nhanh chóng Tối thiểu; yêu cầu lắp đặt chuyên nghiệp như mọi loại sàn cao cấp khác Vượt trội (3000+) Rất cao

Lợi ích đầu tư dài hạn và kết luận

Từ vấn đề đến giải pháp đã được chứng minh

Báo cáo này đã chỉ ra ba thách thức cốt lõi đối với vật liệu sàn trong phân khúc cao cấp tại Việt Nam: sự tấn công không ngừng của độ ẩm cao, áp lực vật lý từ mật độ sử dụng lớn, và yêu cầu ngày càng cấp thiết về tính bền vững.

Phân tích cho thấy các vật liệu truyền thống như gỗ tự nhiên cao cấp, mặc dù có giá trị thẩm mỹ, nhưng lại thất bại trong việc đảm bảo độ ổn định kích thước và đặt ra vấn đề về nguồn gốc bền vững.

Ngược lại, Sàn tre ép khối Ali nổi lên như giải pháp duy nhất có khả năng giải quyết toàn diện cả ba thách thức này mà không cần bất kỳ sự thỏa hiệp nào. Với chỉ số Janka 3000+, nó mang lại độ bền cơ học vượt trội. Với cấu trúc được tái tạo thông qua kỹ thuật ép khối, nó đạt được độ ổn định kích thước ưu việt để chống chọi với khí hậu khắc nghiệt. Và với nguồn gốc từ cây tre tái tạo nhanh, nó là hình mẫu cho sự bền vững thông minh.

Lợi ích đầu tư dài hạn
Lợi ích đầu tư dài hạn

Sàn tre Ali: Nền tảng vượt trội cho kiến trúc đương đại

Việc lựa chọn Sàn tre Ali không chỉ đơn thuần là chọn một loại vật liệu lát sàn. Đối với các kiến trúc sư và chủ đầu tư có tầm nhìn, đây là quyết định đầu tư chiến lược vào chính nền tảng giá trị của công trình. Cụ thể, đó là sự đầu tư vào:

  • Hiệu quả Vận hành: Giảm thiểu Tổng chi phí sở hữu (TCO) thông qua việc cắt giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế trong dài hạn
  • Sự Toàn vẹn của Thương hiệu: Đảm bảo không gian vật lý luôn phản ánh một cách nhất quán lời hứa về sự sang trọng, hoàn hảo và đẳng cấp mà thương hiệu đã cam kết với khách hàng
  • Sự “Tương lai hóa” Tài sản: Giúp công trình đi trước đón đầu và hoàn toàn tương thích với xu hướng không thể đảo ngược của tương lai – hiệu suất vượt trội và sự bền vững có trách nhiệm

Đối với kiến trúc sư sành sỏi và nhà đầu tư thông thái tại Việt Nam, những con số và dữ liệu đã tự nói lên tất cả. Sự lựa chọn một vật liệu với chỉ số Janka 3000+, độ ổn định kích thước vượt trội và hồ sơ “xanh” hoàn hảo không chỉ là lựa chọn thông minh – đó là lựa chọn hợp lý duy nhất để kiến tạo nên những công trình có chất lượng và giá trị trường tồn với thời gian.

Tài liệu tham khảo

[1] “The Impact of Humidity on Hardwood Flooring” – https://aayersoors.com/blog/the-impact-of-humidity-on-hardwood-ooring/

[2] “Sustainable Luxury: How Vietnam’s Top-Tier Hotels Are Leading The Green Movement” – https://vietcetera.com/en/sustainable-luxury-how-vietnams-top-tier-hotels-are-leading-the-green-movement

[3] “Janka hardness test” – Wikipedia – https://en.wikipedia.org/wiki/Janka_hardness_test

[4] “Janka Hardness Test” – Advantage Lumber – https://www.advantagelumber.com/janka.htm

[5] “Afzelia Xylay | The Wood Database (Hardwood)” – https://www.wood-database.com/afzelia-xylay/

[6] “Xylia xylocarpa (irul) | CABI Compendium” – https://www.cabidigitallibrary.org/doi/10.1079/cabicompendium.57193

[7] “Wood Hardness Chart: Compare Wood Durability” – Carlisle Wide Plank Floors – https://wideplankooring.com/our-oors/wood-hardness-chart/

[8] “The Ultimate Bamboo Flooring Guide (2025 Update)” – Ambient – https://www.ambientbp.com/learn/bamboo-ooring-information/bamboo-oors101-guide

[9] “How is strand woven bamboo ooring made?” – https://www.bambooooringcompany.com/bamboo-ooring-blog/how-is-strand-woven-bamboo-ooring-made

]]>
https://alivietnam.vn/chi-so-janka-va-thach-thuc-ben-vung-11114/feed/ 0
Vật Liệu Xanh: 8 tiêu chí vàng và phân loại cho Kiến Trúc Sư https://alivietnam.vn/vat-lieu-xanh-8-tieu-chi-danh-gia-phan-loai-10602/ https://alivietnam.vn/vat-lieu-xanh-8-tieu-chi-danh-gia-phan-loai-10602/#respond Wed, 26 Mar 2025 10:02:13 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10602 Vật liệu xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng hiện đại. Trước bài toàn biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và ô nhiễm môi trường, việc đề cao các tiêu chí vàng trong đánh giá và phân loại vật liệu xanh giúp kiến trúc sư và nhà thầu lựa chọn giải pháp bên vững, tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.

Bài viết này sẽ giải mã 8 tiêu chí vàng đánh giá vật liệu xanh và phân loại chi tiết, giúp kiến trúc sư, nhà thiết kế và chủ đầu tư có được “la bàn” chính xác để định hướng lựa chọn vật liệu phù hợp cho các dự án xanh.

Tiêu chí đánh giá và phân loại vật liệu xanh

Tham khảo trước: Vật liệu xanh: Định hình lại để xây dựng tương lai bền vững

8 tiêu chí vàng đánh giá vật liệu xanh

Trong thế giới vật liệu xanh ngày càng đa dạng và phức tạp, việc có các tiêu chí đánh giá rõ ràng, khoa học và toàn diện trở nên cực kỳ quan trọng. Một vật liệu thực sự xanh không chỉ thân thiện với môi trường mà còn phải đảm bảo hiệu suất sử dụng, an toàn cho sức khỏe con người và mang lại giá trị kinh tế bền vững. Dưới đây là 8 tiêu chí vàng giúp bạn đánh giá và lựa chọn vật liệu xanh một cách toàn diện.

1. Nguồn gốc và khả năng tái tạo

Tiêu chí đầu tiên và cơ bản nhất khi đánh giá một vật liệu xanh chính là nguồn gốc và khả năng tái tạo của nguyên liệu thô. Vật liệu xanh lý tưởng nên được khai thác từ nguồn tài nguyên có khả năng tái tạo nhanh chóng, không gây cạn kiệt và không phá hủy các hệ sinh thái tự nhiên.

Một số nguồn tài nguyên vật liệu tái tạo nhanh:

  • Tre: Loài thực vật phát triển nhanh nhất thế giới, với tốc độ trưởng thành chỉ 3-5 năm (so với 10-20 năm của gỗ thông thường). Theo nghiên cứu của Đại học Stanford, rừng tre có thể hấp thụ lượng CO₂ nhiều hơn 35% so với rừng gỗ thông thường với cùng diện tích.
  • Gỗ FSC: Gỗ có chứng nhận quản lý rừng bền vững, đảm bảo cây mới được trồng thay thế cho cây đã khai thác.
  • Sợi thực vật: Đay, lanh, bông, xơ dừa – những nguyên liệu mọc nhanh và có thể thu hoạch nhiều lần trong năm.
Tre là nguồn tài nguyên vật liệu tái tạo nhanh
Tre là một trong những nguồn tài nguyên vật liệu tái tạo nhanh

Một số vật liệu có thể tái chế:

  • Nhựa tái chế: Giảm thiểu rác thải nhựa đại dương và bãi rác. Mỗi tấn nhựa tái chế giúp giảm 1.5 tấn khí thải CO₂.
  • Kim loại tái chế: Nhôm tái chế tiêu thụ chỉ 5% năng lượng so với sản xuất nhôm mới, trong khi thép tái chế tiết kiệm 60% năng lượng so với thép nguyên sinh.
  • Gạch tái chế: Sử dụng phế thải xây dựng để sản xuất gạch mới giúp giảm thiểu chất thải xây dựng và bảo tồn tài nguyên đất sét.

2. Quy trình sản xuất thân thiện môi trường

Một vật liệu thực sự xanh không chỉ cần có nguồn gốc bền vững mà còn phải được sản xuất thông qua quy trình thân thiện với môi trường. Đây là khía cạnh thường bị bỏ qua nhưng lại có tác động lớn đến “dấu chân carbon” tổng thể của vật liệu.

Quy trình sản xuất thân thiện với môi trường
Quy trình sản xuất thân thiện với môi trường

Một vật liệu được coi là xanh cần đáp ứng các yếu tố đánh giá về độ thân thiện với môi trường như:

  • Tiêu thụ năng lượng thấp: Vật liệu có “năng lượng xám” thấp – lượng năng lượng cần thiết để khai thác, sản xuất, vận chuyển và lắp đặt. Ví dụ, bê tông thông thường có năng lượng xám khoảng 0.8-1.2 MJ/kg, trong khi gỗ chỉ có 0.5-0.7 MJ/kg.
  • Sử dụng năng lượng tái tạo: Các nhà máy vận hành bằng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, sinh khối) thay vì nhiên liệu hóa thạch.
  • Hạn chế phát thải và chất thải: Quy trình sản xuất áp dụng công nghệ giảm thiểu khí thải, nước thải và chất thải rắn, chất độc hại. Hệ thống quản lý chất thải theo mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi phế phẩm từ một quy trình trở thành nguyên liệu đầu vào cho quy trình khác.
  • Tiết kiệm nước: Sử dụng công nghệ tái chế nước và thu hồi nước mưa trong sản xuất.
  • Không sử dụng hóa chất độc hại: Tránh sử dụng các chất như formaldehyde, VOCs, các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền (POPs), chì, thủy ngân trong quy trình sản xuất.

3. Hiệu suất sử dụng và tuổi thọ cao

Một vật liệu có thể có nguồn gốc tự nhiên và quy trình sản xuất xanh, nhưng nếu không đảm bảo hiệu suất sử dụng và tuổi thọ cao, nó vẫn không thể được coi là thực sự bền vững. Vật liệu phải đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và duy trì hiệu suất tốt trong suốt vòng đời sử dụng.

Các chỉ số đánh giá hiệu suất vật liệu:

  • Độ bền vật lý và cơ học: Khả năng chịu lực, chống mài mòn, chống va đập, ổn định kích thước. Ví dụ, sàn gỗ tre ép có độ cứng Janka đạt 1,380 lbf, cao hơn cả gỗ sồi đỏ (1,290 lbf) và gỗ phong cứng (1,450 lbf).
  • Khả năng chống chịu môi trường: Độ bền trước tác động của nhiệt độ, độ ẩm, tia UV và các yếu tố môi trường khác.
  • Tần suất bảo trì thấp: Vật liệu lý tưởng cần ít bảo trì, tiết kiệm chi phí và tài nguyên trong quá trình sử dụng. Sơn khoáng chất (mineral paint) có tuổi thọ trung bình 15-20 năm, gấp 3 lần so với sơn acrylic thông thường, giảm thiểu nhu cầu sơn lại thường xuyên.
  • Tuổi thọ thiết kế: Thời gian vật liệu có thể duy trì hiệu suất tối ưu

4. Khả năng tái chế và phân hủy

Một vật liệu xanh thực sự phải được xem xét trong toàn bộ vòng đời của nó – không chỉ khi đang sử dụng mà còn cả khi đã hoàn thành vai trò trong công trình. Khả năng tái chế, tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học sau khi sử dụng là tiêu chí quan trọng để đánh giá tính bền vững tổng thể của vật liệu.

Khả năng tái chế và phân hủy
Khả năng tái chế và phân hủy

Các cấp độ tái chế và phân hủy:

  • Tái sử dụng trực tiếp: Vật liệu có thể được tháo dỡ và sử dụng lại trong công trình khác mà không cần tái chế.
  • Tái chế kín: Vật liệu được tái chế thành sản phẩm tương tự mà không mất đi chất lượng. VD: kim loại như nhôm, thép không gỉ….
  • Tái chế mở: Vật liệu được tái chế thành sản phẩm khác, thường có giá trị thấp hơn.
  • Phân hủy sinh học: Vật liệu tự phân hủy trong môi trường tự nhiên mà không để lại chất độc hại.

5. An toàn cho sức khỏe con người

An toàn sức khỏe là tiêu chí quan trọng không kém của vật liệu xanh – một vật liệu thực sự bền vững phải đảm bảo không gây hại cho sức khỏe con người trong suốt vòng đời sử dụng. Tiêu chí này trở nên đặc biệt quan trọng khi con người hiện đại dành tới 90% thời gian trong không gian kín. Cụ thể:

  • Không chứa hóa chất độc hại gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
  • Không phát thải khí độc trong quá trình sử dụng.
  • Đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (IAQ – Indoor Air Quality).
Vật liệu xanh cần an toàn cho sức khỏe con người
Vật liệu xanh cần an toàn cho sức khỏe con người

6. Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên khi sử dụng

Vật liệu xanh không chỉ cần thân thiện với môi trường trong quá trình sản xuất mà còn phải góp phần tiết kiệm năng lượng và tài nguyên trong suốt quá trình sử dụng công trình. Tiêu chí này ngày càng trở nên quan trọng khi chi phí vận hành thường chiếm tới 80-90% tổng chi phí của một công trình trong suốt vòng đời của nó.

Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên khi sử dụng
Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên khi sử dụng

Một số vật liệu như tường xanh, kính low-E, gạch không nung hay vật liệu composite có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm thất thoát nhiệt vào mùa đông và hạn chế hấp thụ nhiệt vào mùa hè. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sử dụng điều hòa và hệ thống sưởi. Sử dụng sàn tre và gỗ tre ép khối có khả năng cách nhiệt tự nhiên, giúp không gian luôn thoáng mát vào mùa hè và giữ ấm vào mùa đông mà không cần dùng quá nhiều điện năng

7. Thân thiện với hệ sinh thái

Vật liệu xanh không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Điều này bao gồm việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học và hạn chế ô nhiễm trong suốt vòng đời của vật liệu, từ khai thác, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ. Cụ thể:

  • Không phá hoại môi trường sống tự nhiên.
  • Hỗ trợ đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường sống của động thực vật.
  • Không gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí trong quá trình sản xuất và sử dụng.

8. Chứng nhận xanh và tiêu chuẩn môi trường

Tiêu chí cuối cùng trong việc đánh giá vật liệu xanh không chỉ dựa trên các đặc tính thân thiện với môi trường mà còn cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt do các tổ chức uy tín đặt ra. Các chứng nhận xanh và tiêu chuẩn môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng vật liệu đáp ứng các yêu cầu về tính bền vững, hiệu quả năng lượng và an toàn sinh thái. Cụ thể:

Chứng nhận xanh từ các tổ chức uy tín:

  • LEED: Đây là hệ thống chứng nhận công trình xanh uy tín của Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ (USGBC). LEED đánh giá vật liệu dựa trên các tiêu chí như hiệu quả năng lượng, tiết kiệm nước, chất lượng không khí trong nhà và tác động môi trường tổng thể.
  • FSC: Chứng nhận FSC đảm bảo rằng gỗ và sản phẩm từ gỗ có nguồn gốc từ rừng được quản lý bền vững, không khai thác quá mức và không ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái rừng.
  • Green Label: Được cấp bởi Hội đồng Môi trường Singapore (SEC), Green Label xác nhận các sản phẩm có tác động thấp đến môi trường, ít phát thải khí độc hại và tiết kiệm tài nguyên trong quá trình sản xuất.
  • Energy Star: Đây là chứng nhận của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) dành cho các sản phẩm tiết kiệm năng lượng, giúp giảm tiêu thụ điện và giảm phát thải khí nhà kính.
    Cradle to Cradle (C2C): Chứng nhận này đánh giá vật liệu theo mô hình kinh tế tuần hoàn, đảm bảo sản phẩm có thể tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học một cách an toàn.
  • Greenguard: Chứng nhận dành cho các sản phẩm nội thất, sơn, keo dán có mức phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) thấp, giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

Bên cạnh các chứng nhận xanh, vật liệu xây dựng cũng cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về môi trường, bao gồm:

  • ISO 14001 (Hệ thống quản lý môi trường): Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý môi trường, giúp doanh nghiệp kiểm soát tác động của sản xuất vật liệu đối với môi trường.
  • ISO 50001 (Hệ thống quản lý năng lượng): Tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trong sản xuất và vận hành, góp phần giảm tiêu hao tài nguyên.
  • EN 15804 (Chứng nhận môi trường cho sản phẩm xây dựng): Tiêu chuẩn châu Âu đánh giá vòng đời sản phẩm xây dựng, bao gồm tác động đến biến đổi khí hậu, tiêu thụ năng lượng và tài nguyên.
Vật liệu xanh cần đạt chứng nhận xanh và tiêu chuẩn môi trường
Vật liệu xanh cần đạt chứng nhận xanh và tiêu chuẩn môi trường

Phân loại vật liệu xanh

Trong thế giới đa dạng của vật liệu xanh, một hệ thống phân loại rõ ràng giúp các kiến trúc sư, nhà thiết kế và chủ đầu tư dễ dàng nhận diện và lựa chọn vật liệu phù hợp cho các dự án của mình. Dưới đây là cách phân loại chi tiết vật liệu xanh theo bốn tiêu chí chính: nguồn gốc, tính năng và ứng dụng, công nghệ sản xuất, khả năng phân hủy và tái sử dụng.

1. Phân loại theo nguồn gốc

Việc phân loại theo nguồn gốc giúp đánh giá tính bền vững của vật liệu ngay từ đầu. Có ba nhóm chính: vật liệu tự nhiên tái tạo, vật liệu tái chế và vật liệu phân hủy sinh học.

1.1 Vật liệu tự nhiên tái tạo:Là vật liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên, tái tạo nhanh, ít tác động môi trường

  • Gỗ tre ép: Thay thế gỗ tự nhiên, bền đẹp, thân thiện.
  • Gỗ FSC: Chứng nhận khai thác bền vững, bảo vệ rừng.
  • Sợi thực vật: Làm vải, thảm, cách âm (bông, đay, xơ dừa).
  • Đất nện, đất sét: Dùng trong xây dựng, không nung, giảm khí thải CO₂.

1.2. Vật liệu tái chế hoặc có thể tái chế

Tận dụng nguồn tài nguyên, giảm thiểu rác thải

  • Gỗ tái chế: Tận dụng từ công trình cũ.
  • Nhôm, thép tái chế: Ứng dụng trong xây dựng, nội thất.
  • Nhựa tái chế: Tái sử dụng PET, HDPE, giảm ô nhiễm.
  • Thủy tinh tái chế: Chế tác từ kính, chai lọ cũ.

1.3. Vật liệu phân hủy sinh học

Có thể tự phân hủy mà không gây ô nhiễm:

  • Tre, nứa, rơm rạ: Dùng trong kiến trúc, nội thất.
  • Sơn sinh học: Không chứa VOC, phân hủy tự nhiên.
  • Gạch không nung hữu cơ: Thân thiện môi trường, không phát thải CO₂.

2. Phân loại theo tính năng và ứng dụng

2.1. Vật liệu tiết kiệm năng lượng: Các vật liệu giúp giảm tiêu thụ điện năng, tăng hiệu suất sử dụng.

  • Kính Low-E: Cách nhiệt tốt, giảm thất thoát nhiệt.
  • Sơn phản quang nhiệt: Giảm hấp thụ nhiệt, làm mát không gian.
  • Tấm pin mặt trời: Chuyển hóa năng lượng mặt trời thành điện.

2.2. Vật liệu cách âm, cách nhiệt, chống cháy

  • Gạch không nung: Cách âm, cách nhiệt tốt hơn gạch nung truyền thống
  • Bông khoáng, bông thủy tinh: Hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn
  • Tấm thạch cao xanh: Chống cháy, chống ẩm, an toàn cho không gian sống

2.3. Vật liệu kháng khuẩn, an toàn sức khỏe

  • Sơn sinh thái không chứa VOC: Không phát thải hóa chất độc hại.
  • Gạch kháng khuẩn: Chứa ion bạc giúp tiêu diệt vi khuẩn.
  • Sàn gỗ tre ép: Không dùng keo formaldehyde, an toàn cho sức khỏe.

Tham khảo: Sàn Tre: So sánh, ưu nhược điểm, giá và cách lắp đặt từ A-Z

3. Phân loại theo công nghệ sản xuất

Dựa vào quy trình sản xuất, vật liệu xanh được chia thành hai nhóm chính: truyền thống và công nghệ cao.

3.1. Vật liệu xanh truyền thống

Những vật liệu lâu đời, thân thiện với môi trường:

  • Gạch đất nện: Không nung, giảm ô nhiễm không khí.
  • Gỗ tre ép: Tự nhiên, có thể phân hủy sinh học.
  • Đá tự nhiên: Bền vững, không chứa hóa chất độc hại.

3.2. Vật liệu xanh công nghệ cao

Ứng dụng công nghệ hiện đại để tăng tính bền vững:

  • Bê tông xanh: Giảm phát thải CO₂, có thể tái chế.
  • Vật liệu Aerogel: Siêu nhẹ, cách nhiệt tốt.
  • Nhựa sinh học: Thay thế nhựa truyền thống, giảm ô nhiễm.

4. Phân loại theo khả năng phân hủy và tái sử dụng

Dựa vào vòng đời, vật liệu xanh được chia thành hai loại chính.

4.1. Vật liệu tái sử dụng nhiều lần

  • Kim loại (nhôm, thép, đồng): Tái chế mà không mất chất lượng.
  • Gỗ tái chế: Gia công thành nội thất mới.
  • Thủy tinh tái chế: Dùng trong kính và gạch thủy tinh.

4.2. Vật liệu phân hủy sinh học

  • Gỗ tre ép, gỗ FSC: Phân hủy tự nhiên, không gây ô nhiễm.
  • Nhựa sinh học (PLA, PHA): Phân hủy trong môi trường tự nhiên.
  • Sơn sinh học: Không chứa hóa chất độc hại, dễ phân hủy.

Tóm lại: Lựa chọn vật liệu xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên mà còn góp phần xây dựng không gian sống bền vững và an toàn.

Việc am hiểu 8 tiêu chí vàng và phân loại vật liệu xanh không chỉ giúp công trình đạt chuẩn LEED, mà còn góp phần kiến tạo một hành tinh xanh cho thế hệ sau. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ – lựa chọn vật liệu bền vững chính là thông điệp mạnh mẽ nhất về trách nhiệm của chúng ta với Trái Đất!

]]>
https://alivietnam.vn/vat-lieu-xanh-8-tieu-chi-danh-gia-phan-loai-10602/feed/ 0
Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS https://alivietnam.vn/ung-dung-go-tre-truong-ssis-10485/ https://alivietnam.vn/ung-dung-go-tre-truong-ssis-10485/#respond Thu, 06 Feb 2025 07:16:22 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10485 VẬT LIỆU GỖ TRE ỨNG DỤNG TẠI TRƯỜNG QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN SSIS

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Thẩm Mỹ, Bền Vững Và Đẳng Cấp

Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS) là một trong những công trình giáo dục tiêu biểu tại TP.HCM với thiết kế hiện đại, đẳng cấp và thân thiện với môi trường. Một trong những điểm nổi bật của công trình này là việc ứng dụng vật liệu gỗ tre vào hoàn thiện và trang trí nội thất, giúp mang lại không gian học tập sáng tạo, gần gũi với thiên nhiên nhưng vẫn đảm bảo tính bền vững và thẩm mỹ cao.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 1

VÌ SAO GỖ TRE ĐƯỢC LỰA CHỌN CHO NỘI THẤT CỦA SSIS?

  1. Tính bền vững – Xu hướng tất yếu trong kiến trúc xanh

Gỗ tre là một trong những vật liệu bền vững nhất hiện nay, được đánh giá cao trong thiết kế xanh. Với khả năng phát triển nhanh (chỉ mất từ 4-6 năm để thu hoạch, so với gỗ tự nhiên cần hàng chục năm), tre giúp giảm áp lực khai thác rừng và bảo vệ môi trường. Đồng thời, tre có khả năng hấp thụ CO2 cao hơn nhiều loại cây khác, góp phần giảm thiểu khí thải nhà kính.

  1. Độ bền cao, phù hợp với không gian công cộng

Không chỉ thân thiện với môi trường, gỗ tre còn có độ bền vượt trội. Khi được xử lý đúng cách, gỗ tre có thể đạt độ cứng hơn cả gỗ sồi và nhiều loại gỗ tự nhiên khác, khả năng chịu lực kéo tốt hơn thép và khả năng chịu nén cao hơn bê tông. Điều này giúp tre trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình có mật độ sử dụng cao như trường học, nơi hàng trăm học sinh và giáo viên di chuyển, sử dụng nội thất mỗi ngày.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 2

  1. Tính thẩm mỹ và sự độc đáo trong thiết kế

Với kết cấu vân tự nhiên, màu sắc ấm áp và khả năng tạo hình linh hoạt, gỗ tre mang lại vẻ đẹp hiện đại nhưng vẫn gần gũi với thiên nhiên. Tại SSIS, các mảng tường, trần nhà, vách ngăn và đồ nội thất bằng gỗ tre không chỉ giúp không gian trở nên ấm cúng, thân thiện mà còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ độc đáo, khác biệt hoàn toàn so với các vật liệu truyền thống như gỗ công nghiệp hay nhựa.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 3

  1. Khả năng điều hòa không khí, tạo môi trường học tập lý tưởng

Gỗ tre có đặc tính điều hòa nhiệt độ và độ ẩm tốt, giúp không gian học tập tại SSIS luôn thoáng mát quanh năm. Nhờ vậy, học sinh và giáo viên có một môi trường học tập thoải mái, dễ chịu hơn, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 4

ỨNG DỤNG GỖ TRE TRONG NỘI THẤT CỦA SSIS

Tại Trường Quốc tế Nam Sài Gòn, gỗ tre được ứng dụng trong nhiều hạng mục nội thất, mang đến vẻ đẹp vừa hiện đại, vừa tự nhiên:

Ốp trần và tường: Các tấm gỗ tre được sử dụng để ốp trần và tường, tạo hiệu ứng thẩm mỹ ấn tượng, đồng thời giúp tăng cường khả năng cách âm, giảm tiếng ồn, tạo không gian yên tĩnh cho lớp học và thư viện.

Sàn tre: So với sàn gỗ tự nhiên, sàn tre ép có độ cứng cao, bền bỉ và ít bị biến dạng do thay đổi thời tiết. Lớp sơn bảo vệ giúp bề mặt sàn bóng đẹp, dễ vệ sinh và chống trầy xước hiệu quả.

Cầu thang và lan can: Gỗ tre được sử dụng cho cầu thang và lan can, giúp tăng thêm nét tinh tế, sang trọng mà vẫn đảm bảo độ an toàn và độ bền cao.

Bàn ghế, tủ kệ: Nội thất bằng gỗ tre không chỉ có kiểu dáng hiện đại mà còn có độ bền cao, khả năng chống mối mọt tốt hơn nhiều loại gỗ tự nhiên khác.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 5

SỰ KHÁC BIỆT VÀ ĐẲNG CẤP MÀ GỖ TRE MANG LẠI CHO SSIS

Việc sử dụng gỗ tre trong thiết kế nội thất đã tạo nên sự khác biệt và đẳng cấp cho Trường Quốc tế Nam Sài Gòn, giúp công trình này không chỉ đạt tiêu chuẩn về thẩm mỹ và công năng mà còn thể hiện tư duy phát triển bền vững, phù hợp với xu hướng kiến trúc hiện đại.

Hơn thế nữa, SSIS đã giành được giải thưởng “Nội thất của Năm” tại Ashui Awards 2024, nhờ vào việc ứng dụng hiệu quả vật liệu tre trong không gian nội thất. Đây là minh chứng cho sự đổi mới và sáng tạo trong thiết kế trường học, hướng tới một môi trường học tập lý tưởng cho thế hệ tương lai.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 6

Sự kết hợp giữa gỗ tre và kiến trúc hiện đại tại Trường Quốc tế Nam Sài Gòn không chỉ tạo nên một không gian học tập sang trọng, bền vững mà còn góp phần truyền tải thông điệp bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam. Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, thẩm mỹ và tính thân thiện với môi trường, gỗ tre đang trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình kiến trúc xanh trong tương lai.

Trường Quốc tế Nam Sài Gòn không chỉ là một biểu tượng của giáo dục chất lượng cao mà còn là hình mẫu tiên phong trong việc ứng dụng vật liệu bền vững vào thiết kế nội thất. Đây chính là bước đi đột phá, góp phần định hình xu hướng kiến trúc xanh tại Việt Nam và trên thế giới.

Ali Vietnam tự hào là đơn vị cung cấp và thi công nhiều hạng mục gỗ tre tại Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS), mang đến không gian nội thất hiện đại, bền vững và đẳng cấp. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực vật liệu xanh, Ali Vietnam đã hoàn thiện các hạng mục quan trọng như ốp tường, trần, sàn tre ép, cầu thang và nội thất tre. Chúng tôi cam kết sử dụng gỗ tre chất lượng cao, thân thiện môi trường, góp phần tạo nên không gian học tập lý tưởng, vừa sang trọng vừa gần gũi thiên nhiên, đúng với tiêu chuẩn kiến trúc xanh quốc tế.

]]>
https://alivietnam.vn/ung-dung-go-tre-truong-ssis-10485/feed/ 0
Sàn tre ép khối: đặc điểm, tính năng và báo giá! https://alivietnam.vn/san-tre-ep-khoi-10118/ https://alivietnam.vn/san-tre-ep-khoi-10118/#respond Tue, 17 Dec 2024 08:15:49 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10118 Sàn tre ép khối là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống hiện đại và thân thiện với môi trường nhờ độ bền cao, thẩm mỹ tự nhiên. Bài viết này sẽ cung cấp các thông tin về sàn tre ép khối: đặc điểm nổi bật, tính năng và báo giá để bạn dễ dàng chọn lựa cho công trình của mình.

Sàn tre ép khối: đặc điểm, tính năng và báo giá!

Sàn tre ép khối là gì?

Sàn tre ép khối là một loại sàn tre cao cấp được sản xuất từ thân cây tre tự nhiên, sử dụng phương pháp ép khối để tạo ra vật liệu có độ bền cao, đẹp mắt và thân thiện với môi trường. Với kỹ thuật ép khối, các sợi tre đập dập sẽ được nén áp lực cao thành tấm dày đặc và chắc chắn, giúp sàn tre ép khối có độ cứng vượt trội so với các loại sàn tre thông thường. Điều này tạo ra một lựa chọn lý tưởng cho các không gian cần sự bền bỉ, thẩm mỹ và tính bền vững.

Thông số kỹ thuật sàn tre ép khối

Sàn tre ép khối là sản phẩm cao cấp với kết cấu chắc chắn, độ bền vượt trội, thích hợp sử dụng cho cả không gian nội thất và ngoại thất. Hiện tại sàn tre ép khối của Ali có sẵn 3 màu nổi bật mang đến sự lựa chọn đa dạng cho từng phong cách thiết kế, từng không gian riêng biệt. Cụ thể:

Amber – Sàn tre ép khối màu cafe: là một tông màu trầm ấm mang đến vẻ đẹp sang trọng, sự tinh tế cao cho không gian, phù hợp cho cả phong cách hiện đại lẫn cổ điển. Ứng dụng lý tưởng cho sàn tre ép khối Amber màu cà phê đó là những không gian cần sự ấm áp, thoải mái như phòng ngủ, phòng khách.

Sunshine – Sàn tre ép khối màu tự nhiên: Tông màu tự nhiên của tre giữ nguyên vẻ đẹp mộc mạc nhưng thanh lịch, giúp không gian trở nên gần gũi và thân thiện. Lý tưởng cho các không gian mở, hướng thiên nhiên như phòng sinh hoạt chung hoặc văn phòng làm việc…

Sàn tre ép khối màu da báo: Màu da báo cá tính, độc đáo, tạo điểm nhấn nổi bật cho các không gian sáng tạo. Sàn tre ép khối màu da báo phù hợp cho không gian đòi hỏi sự khác biệt và sáng tạo như showroom, cửa hàng trưng bày, khu vực trưng bày nghệ thuật hoặc các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Sàn tre ép khối màu da báo
Sàn tre ép khối màu da báo

Ba loại sàn tre ép khối kể trên có màu sắc khác nhau, phù hợp cho từng không gian khác nhau tuy nhiên nó lại có chung các thông số kỹ thuật từ kết cấu, kích thước ván ép, độ cứng, tiêu chuẩn keo, sơn bề mặt… Bạn có thể xem các thông số kỹ thuật cụ thể của sàn tre ép khối tại bảng sau đây:

Kết cấu: Ép khối
Kích thước ván: 920 x 142 x 14mm
Kiểu mộng: Âm – Dương
Sơn bề mặt: 08 lớp UV + 02 lớp oxit nhôm
Tiêu chuẩn keo: E1 – Tiêu chuẩn Châu Âu
Bảo hành: 10 năm (nhà riêng)
Độ cứng: 3000+ theo thang độ cứng Janka
Độ ẩm thanh ván: 8-12%
Khu vực lát: Khu vực có cường độ đi lại cao
Phương pháp lắp đặt: Lắp nổi trên foam bạc hoặc cao su non 3mm

Đặc điểm nổi bật của sàn tre ép khối

Sàn tre ép khối là loại sàn cao cấp với thiết kế đặc biệt giúp nâng tầm không gian sống và làm việc, đồng thời mang lại nhiều lợi ích về độ bền và thẩm mỹ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần tính bền vững, thân thiện với môi trường và phong cách tinh tế. Dưới đây là chi tiết về các đặc điểm nổi bật của sàn tre ép khối:

1. Độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội

Sàn tre ép khối có kết cấu vững chắc nhờ quy trình ép nén các sợi tre ở nhiệt độ và áp suất cao, giúp gia tăng độ bền và khả năng chịu lực tốt hơn các loại sàn gỗ thông thường. Sợi tre được nén chặt, giảm thiểu khoảng trống bên trong, làm tăng khả năng chịu lực của sàn. Kết cấu này khiến sàn tre ép khối không chỉ bền mà còn rất cứng, có thể so sánh với các loại gỗ cứng như sàn gỗ lim, sàn tre ép khối thậm chí còn cứng hơn gỗ lim. Cụ thể:

  • Khả năng chống chịu va đập: Sàn tre ép khối có thể chịu va đập mạnh, phù hợp với những không gian có lưu lượng di chuyển cao như phòng khách, nhà hàng, văn phòng. Dù phải chịu nhiều tác động ngoại cảnh cũng như các vật nặng khác, sàn tre ép khối vẫn giữ được sự ổn định và không bị biến dạng.
  • Khả năng chịu trọng lượng lớn: Độ dày và cứng của sàn tre ép khối lên đến 3000+ theo thang độ cứng Janka giúp nó có khả năng chịu trọng lượng lớn mà không dễ bị lún hay nứt.
  • Bền bỉ theo thời gian: Với quy trình sản xuất tối ưu, sử dụng keo tiêu chuẩn Châu Âu và sơn phủ 08 lớp UV + 02 lớp oxit nhôm bảo vệ bề mặt, sàn tre ép khối có tuổi thọ rất cao, thậm chí có thể lên đến hàng chục năm nếu được bảo dưỡng đúng cách.
1. Độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội 1
Sàn tre ép khối tại Legacy Yên Tử

2. Khả năng chống trầy xước hiệu quả

Sàn tre ép khối được đánh giá cao về khả năng chống trầy xước nhờ bề mặt được gia công kỹ lưỡng và phủ các lớp bảo vệ đặc biệt. Trong quy trình sản xuất, sàn tre ép khối được xử lý bằng công nghệ ép nhiệt cao áp, tạo ra bề mặt cứng cáp, ít bị tác động bởi các va chạm thông thường. Ngoài ra, lớp phủ bảo vệ giúp tăng độ cứng của bề mặt, chống lại những vết xước nhỏ, duy trì vẻ đẹp và sự bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng.

Sàn tre ép khối chống trầy hiệu quả
Sàn tre ép khối có khả năng chống trầy hiệu quả

08 lớp phủ UV và 02 lớp oxit nhôm cùng công nghệ keo tiêu chuẩn Châu Âu không chỉ tăng khả năng chống trầy xước mà còn bảo vệ màu sắc và giữ cho bề mặt luôn sáng bóng. Lớp phủ này tạo ra một lớp bảo vệ bề mặt, giúp sàn không dễ bị xước khi bị kéo lê đồ đạc hay tiếp xúc với các vật sắc nhọn.

Cùng với khả năng chống xước hiệu quả cũng giảm thiểu áp lực cho quy trình bảo trì và làm sạch. Bạn chỉ cần vệ sinh sàn tre đơn giản bằng cách lau bằng khăn mềm và cây lau ẩm mà không cần quy trình bảo dưỡng cầu kỳ mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ của sàn tre.

3. Tính thẩm mỹ cao

Sàn tre ép khối không chỉ bền mà còn rất đẹp mắt, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau. Ali cũng cung cấp các tông màu sàn tre ép khối đa dạng như: từ màu tre tự nhiên đến màu cà phê ấm áp cho đến màu da báo phá cách, ấn tượng… Nhờ sự đa dạng này giúp sàn tre ép khối mang đến giá trị thâm mỹ cao, dễ dàng phối hợp với nhiều vật liệu cũng như phong cách thiết kế khác nhau từ hiện đại đến cổ điển.

Sàn tre ép khối hiện không chỉ là lựa chọn tối ưu về tính năng mà còn là một phần quan trọng trong việc nâng tầm giá trị và phong cách của không gian sống.

4. Thân thiện và an toàn cho sức khỏe

Sàn tre ép khối còn là lựa chọn an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu về một không gian sống xanh, lành mạnh. Đây là những yếu tố quan trọng giúp sản phẩm trở thành lựa chọn phổ biến với nhiều gia đình hiện nay, đặc biệt là những gia đình có trẻ nhỏ và người lớn tuổi. Cụ thể:

  • Không chứa hóa chất độc hại: Sàn tre ép khối nói chung và sàn tre ép khối của Ali Việt Nam nói riêng được sản xuất theo quy trình hiện đại, hạn chế sử dụng các chất hóa học độc hại có thể gây hại cho sức khỏe hô hấp. Nhờ vậy, đây là lựa chọn an toàn cho không gian sống, bảo vệ sức khỏe các thành viên trong gia đình.
  • Nguyên liệu tự nhiên, bền vững: Tre là nguồn tài nguyên tái sinh nhanh chóng, nên sử dụng tre là cũng là cách bạn đang góp phần bảo vệ môi trường. Không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến rừng tự nhiên mà còn thúc đẩy cộng đồng về phong trào xây dựng bền vững. Đặc biệt, các sản phẩm tre thường được khai thác và chế biến mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.
  • Tạo không gian sạch sẽ: Sàn tre ép khối là vật liệu tự nhiên, ít bám bụi và chống khuẩn tốt, hạn chế mối mọt. Bề mặt tre trơn láng, được xử lý công nghệ cao nên dễ lau chùi, không tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển, giúp duy trì không gian trong lành, sạch sẽ.
  • Điều hòa nhiệt độ, cách nhiệt,: Sàn tre có khả năng cách nhiệt và điều hòa độ ẩm tốt, giúp không gian luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Điều này đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới, tạo sự thoải mái tối đa cho người dùng.
  • Hạn chế phát thải carbon: Việc sử dụng tre – một trong những loại cây tái sinh nhanh nhất – giúp giảm thiểu lượng carbon và duy trì sự cân bằng sinh thái.
4. Thân thiện và an toàn cho sức khỏe 1
Sàn tre ép khối tại khu spa Chicland Hotel Đà Nẵng

5. Khả năng chống nước và chống ẩm tối ưu

Khả năng chống nước và chống ẩm cũng là một trong những đặc điểm nổi bật của sàn tre ép khối. Đặc tính này giúp duy trì sự ổn định của sàn tre ép khối trong môi trường ẩm cao thường xuyên như vùng nhiệt đới, giảm nguy cơ cong vênh, mục nát.

Nhờ công nghệ ép khối áp lực cao và lớp phủ chống thấm, sàn ít bị giãn nở, chống trầy xước tốt và dễ bảo trì. Tính kháng khuẩn tự nhiên của sàn tre ép khối còn giúp hạn chế nấm mốc, thích hợp cho cả nội thất và khu vực bán ngoài trời có mái che và là lựa chọn bền vững, thẩm mỹ cho nhiều công trình.

Giá sàn tre ép khối

Giá sàn tre ép khối hiện nay trên thị trường khá đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng nguyên liệu, công nghệ sản xuất và yêu cầu về độ hoàn thiện. Sàn tre ép khối là dòng sản phẩm cao cấp, vì vậy giá thành thường nhỉnh hơn so với các loại sàn thông thường, tuy nhiên lại đáp ứng tốt về độ bền, thẩm mỹ và thân thiện với môi trường.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá sàn tre ép khối bao gồm:

  • Nguồn nguyên liệu: Sàn tre ép khối từ nguyên liệu chất lượng cao sẽ có độ bền và tuổi thọ tốt hơn, giá thành cao hơn.
  • Công nghệ ép khối: Quy trình ép khối tiên tiến giúp sàn đạt độ chắc chắn cao, khả năng chống nước và chống ẩm tốt
  • Màu sắc và xử lý bề mặt: Các dòng sàn tre ép khối với màu sắc độc đáo như Amber, Sunshine hay màu da báo, cùng với lớp phủ chống thấm, chống trầy xước, cũng tạo sự chênh lệch về giá.

Nếu bạn đang tìm kiếm sàn tre ép khối chất lượng cao, phù hợp với tiêu chuẩn xanh và thân thiện với môi trường, Ali Việt Nam là một đơn vị có thể đáp ứng mong muốn của bạn. Ali chuyên cung cấp nhiều dòng sàn tre ép khối với đa dạng màu sắc và thiết kế, đáp ứng mọi yêu cầu về thẩm mỹ và công năng.

Để nhận báo giá chính xác và tư vấn chi tiết về sản phẩm, bạn có thể liên hệ trực tiếp qua HOTLINE: 1800 234 505… để được đội ngũ chuyên gia của Ali trực tiếp tư vấn và hỗ trợ 24/7.

Ngoài ra, bạn cũng có thể điền thông tin vào Form liên hệ trên website Alivietnam.vn của chúng tôi. Đội ngũ của Ali sẽ nhanh chóng phản hồi, cung cấp báo giá cụ thể, hỗ trợ dự toán chi tiết cho công trình, và tư vấn giúp bạn lựa chọn phương án phù hợp nhất với ngân sách và nhu cầu sử dụng.

Quy trình sản xuất sàn tre ép khối

Sàn tre ép khối có kết cấu vững chắc nhờ quy trình ép nén các sợi tre ở nhiệt độ và áp suất cao, giúp gia tăng độ bền và khả năng chịu lực tốt
Sàn tre ép khối có kết cấu vững chắc nhờ quy trình ép nén các sợi tre ở nhiệt độ và áp suất cao, giúp gia tăng độ bền và khả năng chịu lực tốt

Quy trình sản xuất sàn tre ép khối diễn ra qua các bước cơ bản sau, đảm bảo chất lượng và độ bền tối ưu cho thành phẩm cuối cùng:

  1. Thu hoạch và chọn lọc nguyên liệu: Sử dụng tre già từ 4-5 năm tuổi để đảm bảo độ chắc bền của sợi tre, lựa chọn nghiêm ngặt để đạt chất lượng cao.
  2. Bổ nan và bào thô: Tre được cắt thành khúc và bổ nan, sau đó bào thô để loại bỏ lớp vỏ xanh bên ngoài và lớp ruột mềm bên trong, giữ lại phần nan tre chất lượng.
  3. Đập dập nan thành sợi: Nan tre được đập dập thành sợi mảnh để giữ cấu trúc sợi tự nhiên, tạo điều kiện liên kết keo tốt nhất.
  4. Xử lý biến tính nhiệt: Tre trải qua quá trình hấp carbon để ổn định, tăng độ bền và chống côn trùng xâm hại, tạo ra các màu sắc tự nhiên như vàng nâu hoặc màu da báo.
  5. Keo gắn chuyên dụng: Sợi tre được liên kết bằng keo chất lượng cao tiêu chuẩn Châu Âu, đảm bảo an toàn, thân thiện môi trường và độ bền vững.
  6. Công nghệ ép: Tùy theo yêu cầu sản phẩm, tre có thể được ép nóng hoặc ép nguội để tạo thành khối chắc chắn và đồng đều.
  7. Kiểm soát độ ẩm: Độ ẩm được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm cuối cùng.
  8. Chế biến sản phẩm cuối cùng: Từ khối tre ép, sản phẩm hoàn thiện được chế tạo thành ván sàn, tấm ốp hoặc đồ nội thất với độ bền cao.

Tham khảo thêm quy trình chi tiết tại: Quy trình sản xuất tre ép khối

Lợi ích khi sử dụng sàn tre ép khối trong thiết kế nội thất

Đối với các chủ nhà và kiến trúc sư đang tìm kiếm giải pháp sàn lát thẩm mỹ và bền vững, sàn tre ép khối là lựa chọn lý tưởng, đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và phong cách. Dưới đây là những lợi ích nổi bật của sàn tre ép khối trong thiết kế nội thất, giúp tạo nên không gian sống vừa xanh vừa tinh tế.

Không gian thân thiện môi trường

Là một mảnh ghép nội thất bền vững nhất trong lĩnh vực xây dựng. Sàn tre ép khối có quy trình sản xuất sử dụng nguyên liệu tự nhiên giảm thiểu rác thải giúp giảm tác động xấu đến môi trường. Đối với những chủ nhà hay kiến trúc sư ưu tiên xây dựng xanh, việc chọn sàn tre ép khối không chỉ góp phần bảo vệ thiên nhiên mà còn tạo ra một không gian sống lành mạnh, không gây hại đến sức khỏe người dùng.

Tăng tính thẩm mỹ

Sàn tre ép khối có độ cứng vượt trội và bề mặt mịn màng, mang đến vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng. Với màu sắc đa dạng từ tông tự nhiên, vàng nâu đến các sắc thái đặc biệt như da báo, sàn tre ép khối giúp tăng tính thẩm mỹ cho mọi không gian nội thất. Ngoài ra, vân tre đều và cấu trúc chặt chẽ của loại sàn này cũng tạo ra cảm giác tinh tế, ấm cúng, phù hợp cho những không gian cao cấp, hiện đại.

Phù hợp nhiều phong cách nội thất

Nhờ vào sự đa dạng trong quy trình thiết kế và màu sắc, sàn tre ép khối phù hợp với nhiều phong cách từ hiện đại, cổ điển đến tối giản. Sự linh hoạt này giúp sàn tre ép khối trở thành lựa chọn lý tưởng cho các kiến trúc sư muốn sáng tạo trong không gian nội thất xanh mà không lo mất đi sự hài hòa. Với đặc tính bền chắc, chịu được tác động từ môi trường, sàn tre ép khối còn có thể phù hợp cho cả không gian nội thất và ngoại thất, mang lại giá trị thẩm mỹ dài lâu hơn so với các ván sàn từ gỗ hay vật liệu khác.

So sánh sàn tre ép khối và sàn tre ép nan

Ali gửi đến bạn bảng so sánh chi tiết giữa sàn tre ép khối và sàn tre ép nan, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp nhất cho không gian nội thất của mình:

Sàn tre ép nan Sàn tre ép khối
Độ cứng Cứng hơn Sồi Cứng hơn Lim
Trọng lượng Nặng hơn Sồi Nặng như Lim
Màu sắc Vàng sáng mộc mạc Nâu trầm sang trọng
Chịu nước Tốt Rất Tốt
Go ngót Rất ít Không đáng kể
Cong vênh Ổn định Rất ổn định
Kích thước ván Bản tiêu chuẩn

960*96*15 mm

Bản to rộng

920*130*14 mm

Tóm tắt:

  • Sàn tre ép ngang có giá thành thấp hơn, thẩm mỹ tự nhiên, phù hợp cho khu vực lưu lượng đi lại trung bình.
  • Sàn tre ép khối vượt trội về độ cứng, khả năng chống trầy và chống ẩm, là lựa chọn tốt cho khu vực sử dụng nhiều.

Với bảng so sánh trên, hy vọng bạn có thể dễ dàng quyết định loại sàn tre phù hợp nhất với nhu cầu và phong cách thiết kế của mình.

Ali – Nhà cung cấp sàn tre ép khối hàng đầu tại Việt Nam

Ali Việt Nam tự hào là đơn vị số 1 cung cấp sàn tre ép khối cao cấp tại Việt Nam, mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và thân thiện với môi trường. Với sự cam kết về chất lượng và dịch vụ, Ali là đối tác tin cậy của các kiến trúc sư, nhà thầu và chủ nhà trên khắp cả nước.

Ali – Nhà cung cấp sàn tre ép khối hàng đầu tại Việt Nam 1

Sàn tre ép khối tại Ali được sản xuất từ nguồn tre tự nhiên chất lượng, trải qua quy trình xử lý nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền cao, chống mối mọt và khả năng chống ẩm tuyệt vời. Ali cung cấp đa dạng mẫu mã và kích thước, đáp ứng mọi phong cách thiết kế từ hiện đại đến truyền thống.

Ali Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình từ tư vấn, lắp đặt đến bảo trì. Đội ngũ chuyên gia của Ali luôn sẵn sàng hỗ trợ, mang đến giải pháp lát sàn tối ưu và thẩm mỹ cho mọi không gian nội thất.

Lựa chọn Ali đồng nghĩa với việc bạn chọn một sản phẩm chất lượng vượt trội và dịch vụ tận tâm, vì vậy hãy để Ali giúp bạn kiến tạo không gian sống hoàn hảo với sàn tre ép khối.

☛  Tham khảo thêm: Các sản phẩm sàn tre của AlI Việt Nam

]]>
https://alivietnam.vn/san-tre-ep-khoi-10118/feed/ 0