Ali Việt Nam https://alivietnam.vn Chuyên gia tư vấn Vật Liệu Xanh trong kiến trúc Wed, 21 Jan 2026 02:43:58 +0000 vi hourly 1 https://alivietnam.vn/wp-content/uploads/2025/01/cropped-ali-favicon-32x32.png Ali Việt Nam https://alivietnam.vn 32 32 Xu hướng vật liệu ngoại thất trong kiến trúc cao cấp 2025-2030: Định vị vai trò chiến lược của vật liệu tre https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/ https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/#respond Wed, 14 Jan 2026 11:50:03 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11469 Xu hướng vật liệu ngoại thất trong kiến trúc cao cấp 2025-2030: Định vị vai trò chiến lược của vật liệu tre

Sự chuyển dịch quan trọng: Từ “Phô Trương” sang  “Bền Vững”

Trong bối cảnh kiến trúc toàn cầu tiến tới cột mốc 2025-2030, khái niệm “sang trọng” trong phân khúc bất động sản cao cấp đang trải qua một cuộc tái cấu trúc triệt để về mặt giá trị. Nếu như thập kỷ trước, sự xa xỉ được định nghĩa bởi quy mô đồ sộ và các vật liệu hiếm nguồn gốc khai thác tận diệt, thì giờ đây đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các giá trị nội tại: tính bền vững (sustainability), sức khỏe (wellness) và sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên (biophilic design).[1]

Xu hướng này phản ánh sự biến đổi trong tâm thức của tầng lớp thượng lưu toàn cầu, những người đang tìm kiếm “Quiet Luxury” (Sự sang trọng thầm lặng) hay “Warm Minimalism” (Chủ nghĩa tối giản ấm áp) –  nơi chất lượng vật liệu, câu chuyện về nguồn gốc và hiệu suất năng lượng được đặt lên hàng đầu.[2]

Bối cảnh Việt Nam

Tại Việt Nam, sự chuyển dịch này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các trào lưu thiết kế tại Copenhagen hay Tokyo, nhưng được bản địa hóa để thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt. Các chủ đầu tư và kiến trúc sư hàng đầu không còn thỏa mãn với những bản sao kiến trúc Tân cổ điển phương Tây vốn nặng nề và tiêu tốn năng lượng.

Thay vào đó, một ngôn ngữ thiết kế mới – “Tropical Modernism” (Nhiệt đới hiện đại) – đang lên ngôi, đòi hỏi lớp vỏ công trình (building envelope) không chỉ đóng vai trò thẩm mỹ mà còn phải hoạt động như một bộ lọc khí hậu hiệu quả.[3] Trong bối cảnh đó, vật liệu ngoại thất trở thành yếu tố then chốt, quyết định cả dấu chân carbon (carbon footprint) lẫn hiệu quả vận hành lâu dài.

Phân tích các xu hướng vật liệu chủ đạo

Sự lựa chọn vật liệu cho mặt dựng (façade) và không gian ngoại thất đang chịu sự chi phối của ba trụ cột chính: Giảm thiểu Carbon hàm chứa (Embodied Carbon), Tối ưu hóa Hiệu suất Năng lượng (Energy Efficiency), và Thẩm mỹ Cảm xúc (Emotional Aesthetics).

Sự thoái trào của “Hộp Kính”

Trong suốt hai thập kỷ qua, các tòa nhà bọc kính toàn phần (fully glazed curtain walls) được xem là biểu tượng của sự hiện đại. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về vòng đời vật liệu (LCA) đã chỉ ra rằng các hệ mặt dựng nhôm kính là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong lớp vỏ công trình, do quá trình sản xuất nhôm và kính tiêu tốn năng lượng cực lớn.[4]

Hơn nữa, hiệu suất nhiệt kém của kính so với tường đặc dẫn đến nhu cầu năng lượng khổng lồ cho hệ thống HVAC. Dự báo đến năm 2025, xu hướng thiết kế toàn cầu sẽ chuyển dịch sang các giải pháp “Solid-to-Void ratio” cân bằng hơn, giảm tỷ lệ kính và tích hợp các hệ lam chắn nắng (shading devices) hoặc mặt dựng kép (double skin façades).[5]

Sự thoái trào của
Các hệ mặt dựng nhôm kính là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong lớp vỏ công trình

Thực tiễn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc lạm dụng kính trong các dự án cao cấp đã bộc lộ nhược điểm chí mạng trong khí hậu nhiệt đới: hiệu ứng nhà kính cục bộ và sự phụ thuộc hoàn toàn vào điều hòa không khí. Các nghiên cứu chỉ ra rằng kính thông thường có độ dẫn nhiệt khoảng 0.8-1.25 W/mK, cao hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt tự nhiên, biến tòa nhà thành một bẫy nhiệt khổng lồ.[6]

Do đó, thị trường Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu đối với các giải pháp mặt dựng tích hợp lam che nắng bằng vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc tre, giúp giảm nhiệt độ bề mặt tường và tạo ra vi khí hậu mát mẻ.

Đá tự nhiên: Vị thế vững chắc nhưng có thách thức

Đá tự nhiên vẫn giữ vị thế quan trọng trong phân khúc siêu sang nhờ vẻ đẹp vĩnh cửu và độ bền vượt trội. Các phân tích LCA cho thấy đá tự nhiên có lượng carbon hàm chứa thấp hơn đáng kể so với bê tông đúc sẵn, gạch nung hay kính. Việc sử dụng đá tự nhiên làm ốp lát có thể giảm tác động môi trường từ 60-175% so với mặt dựng kính và tiết kiệm hàng chục tấn CO2 cho một dự án quy mô trung bình.[7]

Đá tự nhiên chắc chắn nhưng cũng đặt ra không ít thách thức

Thách thức trong khí hậu nhiệt đới

Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc khai thác đá tự nhiên quy mô lớn đang gặp phải sự phản đối do các vấn đề về môi trường và cảnh quan. Hơn nữa, trong khí hậu nóng ẩm, khối lượng nhiệt lớn của đá có thể trở thành con dao hai lưỡi: đá hấp thụ nhiệt vào ban ngày và tỏa nhiệt chậm vào ban đêm (heat lag), gây ra cảm giác oi bức kéo dài nếu không có giải pháp thông gió tốt.[8]

Bê tông và gạch nung: Nỗ lực “Xanh Hóa”

Bê tông và gạch nung vẫn là vật liệu chủ đạo tại Việt Nam do tính sẵn có và thói quen xây dựng. Tuy nhiên, đây là nhóm vật liệu có lượng phát thải carbon cao nhất (gạch nung tiêu tốn than/củi, bê tông tiêu tốn xi măng). Gạch đất nung có hệ số truyền nhiệt (U-value) cao (khoảng 3.09 W/m²K), kém hiệu quả trong việc ngăn nhiệt xâm nhập so với các vật liệu nhẹ hơn hoặc có cấu trúc rỗng.[9]

Vật liệu tre: “Thép Xanh” của thế kỷ 21

Trong bối cảnh các vật liệu truyền thống như gỗ tự nhiên trở nên khan hiếm và đắt đỏ (đặc biệt là các loại gỗ nhóm 1 như Teak, Lim), tre đang nổi lên như một giải pháp đột phá, không chỉ mang tính thay thế mà còn kiến tạo nên những chuẩn mực mới về thẩm mỹ và hiệu suất.

Công trình tre ngày càng phổ biến vì là một giải pháp đột phá cho công trình xanh
Công trình tre ngày càng phổ biến vì là một giải pháp đột phá cho công trình xanh

Hai dòng vật liệu tre trong kiến trúc

Tre Kiến Trúc Nguyên Bản (Traditional Bamboo Architecture)

Dòng này sử dụng thân tre nguyên (culms), liên kết bằng chốt và dây buộc, tiêu biểu qua các công trình của KTS Võ Trọng Nghĩa. Tại các dự án như Castaway Island Resort hay Grand World Phú Quốc, tre tầm vông được xử lý bằng phương pháp truyền thống (ngâm bùn để loại bỏ đường/tinh bột, sau đó hun khói) để chống mối mọt.[10]

Mặc dù tạo ra hiệu ứng thị giác vô cùng ấn tượng, mang đậm bản sắc văn hóa, nhưng giải pháp này đòi hỏi kỹ thuật thi công thủ công cao, khó bảo trì và khó áp dụng đại trà cho các công trình nhà ở tư nhân.

Tre ép khối công nghiệp (Engineered Bamboo)

Đây là trọng tâm của xu hướng vật liệu ngoại thất cao cấp giai đoạn 2025-2030. Tre ép khối giải quyết được hầu hết các nhược điểm của tre tự nhiên và gỗ cứng, đồng thời duy trì được tính bền vững vượt trội.

Công nghệ”Thermo-Density”

Quy trình sản xuất bao gồm việc đập dập thân tre thành sợi, xử lý nhiệt (carbonization) ở nhiệt độ cao (khoảng 200°C) để loại bỏ hoàn toàn đường và chất dinh dưỡng (nguồn thức ăn của nấm mốc, mối mọt), đồng thời làm biến tính cấu trúc cellulose giúp vật liệu ổn định hơn.

Sau đó, các sợi tre được ép dưới áp lực cực lớn (trên 2.000-3.000 tấn) cùng với keo kết dính chịu nước (như Phenolic) để tạo thành các khối đặc có tỷ trọng lên tới 1.150-1.200 kg/m³.[11]

Công trình sử dụng tre ép khối
Công trình sử dụng tre ép khối

Đặc tính kỹ thuật vượt trội

Độ cứng và độ bền

Tre ép khối cứng hơn hầu hết các loại gỗ cứng nhiệt đới, bao gồm cả gỗ Ipe và Teak, chịu được va đập và mài mòn cao nơi công cộng. Về độ ổn định, vật liệu này ít cong vênh, co ngót hơn gỗ tự nhiên nhờ cấu trúc sợi đan xen và quá trình xử lý nhiệt triệt tiêu ứng suất nội tại.

Chống cháy

Một ưu điểm đặc biệt quan trọng là tre ép khối đạt tiêu chuẩn chống cháy Class A (Mỹ) hoặc Bfl-s1 (Châu Âu), cho phép sử dụng tại các công trình cao tầng và nơi tập trung đông người, điều mà gỗ tự nhiên và nhựa composite thường không đáp ứng được.[11]

So sánh hiệu số kỹ thuật

Tiêu Chí Tre Ép Khối Đá Tự Nhiên Gỗ Tự Nhiên Gỗ Nhựa (WPC) Hệ Kính/Nhôm
Carbon Hàm Chứa Âm (-) (Lưu trữ Carbon)[12] Thấp (~13-46 kgCO2/m²)[7] Thấp (nếu quản lý rừng tốt) Trung bình – Cao Rất Cao (>150 kgCO2/m²)[4]
Độ Dẫn Nhiệt Thấp (~0.17-0.2 W/mK) – Cách nhiệt tốt[8] Trung bình – Cao (~1.6-3.5 W/mK)[8] Thấp (~0.15 W/mK) Thấp Cao (~1.0 W/mK)
Khả Năng Tái Tạo Rất Cao (Thu hoạch 4-5 năm)[12] Không tái tạo Thấp (30-50 năm) Thấp Thấp
Độ Bền Class 1 (>25 năm)[13] Vĩnh cửu Class 1-2 Class 2-3 Cao (nhưng hệ gioăng lão hóa)
Phản Ứng Khí Hậu Nhiệt Đới Tản nhiệt nhanh, không lưu nhiệt[14] Lưu nhiệt lâu, tỏa nhiệt đêm[8] Tương tự tre Hấp thụ nhiệt bề mặt cao Hiệu ứng nhà kính
Thẩm Mỹ Lão Hóa Chuyển màu xám bạc tự nhiên sang trọng[15] Giữ màu tốt Chuyển màu xám bạc Bạc màu, giòn gãy Bẩn, ố màu

Phân tích chuyên sâu

Số liệu cho thấy, tre ép khối sở hữu ưu thế vượt trội về Carbon hàm chứa âm, nghĩa là quá trình trồng tre hấp thụ nhiều CO2 hơn lượng phát thải sinh ra trong quá trình sản xuất. Điều này giúp các dự án sử dụng tre dễ dàng đạt các chứng chỉ xanh như LEED hay LOTUS – một yêu cầu ngày càng bắt buộc đối với các dự án bất động sản hạng sang.

Về mặt nhiệt học, khả năng cách nhiệt tự nhiên của tre (độ dẫn nhiệt thấp) kết hợp với thiết kế lam chắn nắng giúp giảm đáng kể chỉ số U-value tổng thể của tường, tạo ra lớp vỏ công trình “biết thở”, ưu việt hơn hẳn so với việc bọc kín bằng bê tông hoặc đá.[16]

Thị trường Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Hệ sinh thái cung ứng nội địa

Việt Nam đang chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu nguyên liệu thô thành một trung tâm sản xuất tre công nghiệp chất lượng cao.

Sự trỗi dậy của các nhà máy nội địa

Điển hình là Bamboo King Vina tại Thanh Hóa với quy mô nhà máy 75.000 m² và công suất tiêu thụ 180.000 m³ nguyên liệu/năm. Đơn vị này cung cấp các sản phẩm tre ép khối, ép nghiêng phục vụ cả nội địa và xuất khẩu, cho thấy năng lực sản xuất trong nước đã đạt chuẩn quốc tế.

Các doanh nghiệp dịch vụ và phân phối chuyên nghiệp

Ali Việt Nam là thương hiệu Việt hàng đầu với 15 năm kinh nghiệm, Ali định vị mình là nhà cung cấp giải pháp toàn diện cho các công trình xanh. Đơn vị tiên phong mang đến các dòng vật liệu sinh thái kết hợp công nghệ xử lý tiên tiến, đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền vững và tính thẩm mỹ vượt trội. Các giải pháp này đều được chuẩn hóa quy trình thi công và đáp ứng đầy đủ các chứng nhận quốc tế khắt khe về an toàn môi trường cũng như sức khỏe người dùng.

Phân tích chi phí và giá trị đầu tư

Một rào cản tâm lý lớn là quan niệm “tre là vật liệu giá rẻ”. Tuy nhiên, tre ép khối công nghiệp được định vị ở phân khúc cao cấp với mức giá phản ánh đúng chất lượng và công nghệ.

Bảng So Sánh Chi Phí (Ước tính 2024 – 2025)

Loại Vật Liệu Đơn Giá (VNĐ/m²) Chi Phí Bảo Trì (10 năm) Giá Trị Cảm Nhận
Tre Ép Khối Cao Cấp 1.500.000 – 3.000.000+ Trung bình Cao (Eco-Luxury, Độc bản)
Gỗ Teak 3.500.000 – 5.000.000+ Cao Rất Cao (Cổ điển, Khan hiếm)
Gỗ Nhựa (WPC) Cao Cấp 800.000 – 1.500.000 Thấp Trung bình
Đá Tự Nhiên Nhập Khẩu 2.000.000 – 10.000.000+ Thấp – Trung bình Cao (Bề thế, Vĩnh cửu)

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí hệ khung xương và nhân công lắp đặt.

Dữ liệu cho thấy tre ép khối có mức giá cạnh tranh hơn gỗ Teak tự nhiên trong khi cung cấp độ bền vật lý cao hơn. So với gỗ nhựa, dù giá thành cao hơn gấp đôi, nhưng tre mang lại giá trị gia tăng về mặt thẩm mỹ và thương hiệu “xanh” mà nhựa không thể so sánh được.

Thách thức trong thi công và bảo dưỡng

Tại khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam, việc sử dụng tre ngoài trời đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về kỹ thuật:

Lão hóa tự nhiên (Silvering)

Dưới tác động của tia UV, tre ép khối sẽ chuyển từ màu nâu sẫm sang màu xám bạc (silver grey) sau 3-12 tháng. Đây là hiện tượng tự nhiên tương tự gỗ Teak. Kiến trúc sư cần giáo dục khách hàng coi đây là một vẻ đẹp “patina” của thời gian (Wabi-sabi) thay vì coi là sự xuống cấp.[15]

Nấm mốc bề mặt

Dù đã xử lý đường, bụi bẩn bám trên bề mặt kết hợp với độ ẩm cao vẫn có thể gây mốc bề mặt. Việc vệ sinh định kỳ là bắt buộc. Nếu muốn giữ màu nâu ban đầu, cần sử dụng dầu lau thẩm thấu (penetrating oil) định kỳ 1-2 lần/năm.

Hệ thống lắp đặt

Phải sử dụng hệ kẹp (clip) và khung xương inox/thép mạ kẽm để cho phép vật liệu giãn nở nhiệt, tránh bắn vít trực tiếp làm nứt vỡ vật liệu.[11]

Thách thức trong thi công và bảo dưỡng 1

Bài học từ các dự án thực tế

Các dự án tiên phong tại Việt Nam đã chứng minh tính khả thi và vẻ đẹp đẳng cấp của việc sử dụng vật liệu tự nhiên và tre trong kiến trúc nghỉ dưỡng.

Grand World Phú Quốc (VTN Architects)

KTS Võ Trọng Nghĩa đã biến tre thành ngôn ngữ thiết kế chủ đạo, tạo nên các cấu trúc vượt nhịp khổng lồ. Tại Grand World Phú Quốc, 42.000 thân tre tầm vông được kết nối phức tạp để tạo thành công trình đón tiếp biểu tượng.[10]

Bài học: Công trình chứng minh tre có khả năng thay thế bê tông cốt thép trong các cấu trúc khẩu độ lớn, tạo ra sự thông thoáng tự nhiên tuyệt vời. Tuy nhiên, mô hình này phù hợp với các công trình công cộng/thương mại có ngân sách bảo trì lớn. Đối với nhà ở tư nhân, tre ép khối là giải pháp thay thế thực tế hơn.

Grand World Phú Quốc (VTN Architects)
Grand World Phú Quốc (VTN Architects)

InterContinental Danang Sun Peninsula Resort (KTS Bill Bensley)

Dự án này là minh chứng cho việc kết hợp vật liệu địa phương vào kiến trúc siêu sang. Bill Bensley đã tận dụng địa hình và thảm thực vật, sử dụng các họa tiết và vật liệu mang đậm bản sắc Việt trong một ngôn ngữ thiết kế hiện đại và táo bạo.

Bài học: Sự sang trọng không đến từ vật liệu ngoại nhập đắt tiền mà đến từ cách xử lý vật liệu bản địa một cách tinh tế. Tre và gỗ khi được đặt trong bối cảnh thiết kế đúng tầm (với độ tương phản cao, chi tiết sắc sảo) hoàn toàn có thể định hình đẳng cấp 5 sao quốc tế.

InterContinental Danang Sun Peninsula Resort (KTS Bill Bensley) 1
InterContinental Danang Sun Peninsula Resort

Six Senses Côn Đảo (AW² Architecture)

Được công nhận là một trong những khu nghỉ dưỡng sinh thái hàng đầu thế giới, Six Senses Côn Đảo sử dụng khung gỗ lắp ghép sẵn để giảm thiểu tác động lên hiện trạng đất và tối đa hóa thông gió tự nhiên, giảm nhu cầu điều hòa.

Bài học: Tính bền vững là yếu tố cốt lõi của trải nghiệm xa xỉ mới. Khách hàng thượng lưu sẵn sàng chi trả cho sự riêng tư và sự tôn trọng tuyệt đối đối với thiên nhiên. Vật liệu sử dụng phải “kể” được câu chuyện về sự bảo tồn đó.

Six Senses Côn Đảo
Six Senses Côn Đảo

Kết luận và kiến nghị chiến lược

Thị trường vật liệu ngoại thất cao cấp tại Việt Nam giai đoạn 2025-2030 sẽ được định hình bởi sự thoái trào của các giải pháp tiêu tốn năng lượng (như kính diện rộng, bê tông khối lớn) và sự lên ngôi của các vật liệu có trách nhiệm với môi trường.

Vị Thế Chiến Lược Của Tre

Vật liệu Tre (đặc biệt là Tre ép khối) đang đứng trước cơ hội lịch sử để chuyển mình từ một vật liệu truyền thống thành “vật liệu của tương lai” nhờ các ưu điểm vượt trội:

  1. Hiệu suất môi trường: Là vật liệu duy nhất có khả năng cân bằng carbon âm, giúp công trình đạt các tiêu chuẩn xanh quốc tế.
  2. Hiệu suất vận hành: Khả năng cách nhiệt và tản nhiệt nhanh phù hợp hoàn hảo với khí hậu nhiệt đới, giảm tải năng lượng làm mát.
  3. Thẩm mỹ độc bản: Mang lại vẻ đẹp ấm áp, tinh tế và khả năng lão hóa duyên dáng theo thời gian, phù hợp với xu hướng “Quiet Luxury”.

Kiến Nghị Cho Chủ Đầu Tư và Kiến Trúc Sư

1. Tư duy Hybrid

Không nhất thiết phải sử dụng toàn bộ tre. Hãy kết hợp tre (làm lam chắn nắng, ốp trần, sàn decking) với đá tự nhiên (ở tầng đế) và kính hiệu suất cao để tối ưu hóa cả về thẩm mỹ, công năng và chi phí.

2. Đầu tư vào chất lượng

Ưu tiên sử dụng tre ép khối từ các thương hiệu uy tín có quy trình xử lý Thermo-Density chuẩn mực để đảm bảo độ bền trên 20 năm.

3. Giáo dục thị trường

Thay đổi nhận thức của khách hàng về sự “xuống cấp” (bạc màu) thành sự “trưởng thành” của vật liệu, đồng thời thiết lập quy trình bảo trì định kỳ như một phần của trải nghiệm sống sang trọng.

Triển Vọng

Với sự phát triển của công nghệ sản xuất trong nước và nhận thức ngày càng cao về biến đổi khí hậu, tre chắc chắn sẽ là trụ cột quan trọng trong nền kiến trúc nhiệt đới hiện đại của Việt Nam trong thập kỷ tới. Đây không chỉ là xu hướng thẩm mỹ mà còn là chiến lược phát triển bền vững cho ngành xây dựng cao cấp.

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Armando Interior, “Home Exterior Design Trends 2025: Modern, Sustainable & Elegant,” https://armandointerior.com/blogs/home-exterior-design-trends-2025/

[2] TrueParity, “Top Luxury Architecture Trends to Watch in 2025,” https://www.trueparity.com/blog/discover-luxury-architecture-trends-to-watch-in-2025

[3] Lotus Hanoi Design Studio, “Embracing Innovation: Design Trends in Vietnam for 2024,” https://lotushanoi.com.vn/smart-design-and-tech-innovation/

[4] Make Architects, “Comparing embodied carbon in facade systems,” https://www.makearchitects.com/thinking/comparing-embodied-carbon-in-facade-systems/

[5] stacbond, “Façade Design Trends 2025: Innovation, Sustainability and Technology,” https://stacbond.com/en/blog/facade-design-trends-2025-innovation-sustainability-and-technology/

[6] WFM Media, “Façade Designs: Integrating Glass and Other Traditional Building Materials,” https://wfmmedia.com/facade-designs-integrating-glass-and-other-traditional-building-materials/

[7] Natural Stone Institute, “Embodied Carbon and Natural Stone,” https://www.naturalstoneinstitute.org/programs/sustainability/embodied-carbonand-natural-stone/

[8] MDPI, “A Comparative Simulation Study of the Thermal Performances of the Building Envelope Wall Materials in the Tropics,” https://www.mdpi.com/2071-1050/12/12/4892

[9] Buildings and Cities, “Embodied Carbon: Breaking Construction Dependencies,” https://www.buildingsandcities.org/insights/commentaries/embodied-carbon.html

[10] Thursd, “Bamboo-Clad Welcome Center Wows at Phu Quoc Hotel,” https://thursd.com/articles/a-welcome-center-for-the-grand-world-phu-quoc-hotel-has-been-built-with-42000-bamboo-shoots

[11] MOSO Bamboo, “MOSO® Bamboo X-treme®,” https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ.pdf

[12] Semantic Scholar, “BAMBOO AS GREEN ALTERNATIVE TO CONCRETE AND STEEL FOR MODERN STRUCTURES,” https://www.semanticscholar.org/paper/BAMBOO-AS-GREEN-ALTERNATIVE-TO-CONCRETE-AND-STEEL-Bhalla-Gupta/fdbbf66851f24dd5ccd1459b4f248f4339f1193b

[13] MOSO Bamboo Blog, “5 things you need to know about the lifespan of bamboo decking,” https://blog.moso-bamboo.com/5-things-you-need-to-know-about-the-lifespan-of-a-bamboo-decking-board

[14] CodiMD, “Why Bamboo Houses Are Ideal for Tropical Climates,” https://write.frame.gargantext.org/s/rkIlFHueWx

[15] dassoXTR, “The Effects of Weathering and Aging on dassoXTR bamboo decking,” https://dassoxtr.com/dassoXTR-Weathering-and-Aging.aspx

[16] MDPI, “Numerical Study of Integrating Thermal Insulation Local Bio-Sourced Materials into Walls and Roofs for Thermal Comfort Improvement in Buildings in a Tropical Climate,” https://www.mdpi.com/2673-7108/5/1/4

Bài viết này được tổng hợp từ Báo cáo Nghiên cứu Chiến lược về Xu hướng Vật liệu Ngoại thất trong Kiến trúc Cao cấp 2025-2030, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và khách quan cho các kiến trúc sư và chủ đầu tư công trình xanh tại Việt Nam.

 

]]>
https://alivietnam.vn/xu-huong-vat-lieu-ngoai-that-kien-truc-cao-cap-11469/feed/ 0
Bamboo’Ali được đề cử “Nhà thầu của năm” tại Ashui Awards 2025 https://alivietnam.vn/bambooali-duoc-de-cu-nha-thau-cua-nam-tai-ashui-awards-2025-11439/ https://alivietnam.vn/bambooali-duoc-de-cu-nha-thau-cua-nam-tai-ashui-awards-2025-11439/#respond Sat, 20 Dec 2025 02:56:59 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11439 Dấu ấn của nhà thầu vật liệu xanh trong kiến trúc đương đại Việt Nam

Việc Ali Việt Nam và thương hiệu Bamboo’Ali chính thức lọt vào Danh sách đề cử “Nhà thầu của năm” – Ashui Awards 2025 không chỉ là một dấu mốc quan trọng đối với doanh nghiệp, mà còn phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ của ngành xây dựng – kiến trúc Việt Nam theo hướng bền vững, xanh và có trách nhiệm dài hạn với môi trường.

Dấu ấn của nhà thầu vật liệu xanh trong kiến trúc đương đại Việt Nam 1
Danh sách đề cử Nhà thầu của năm

Ashui Awards, do Ashui.com tổ chức thường niên, được cộng đồng kiến trúc – xây dựng đánh giá là một trong những giải thưởng uy tín và có chiều sâu chuyên môn, nơi vinh danh những cá nhân, tổ chức tạo ra giá trị thực chất cho môi trường xây dựng Việt Nam. Trong đó, hạng mục “Nhà thầu của năm – Contractor of the Year” là sự ghi nhận dành cho những đơn vị không chỉ thi công tốt, mà còn đóng vai trò đồng sáng tạo cùng kiến trúc sư, chủ đầu tư và cộng đồng.

Ali Việt Nam – từ nhà cung cấp vật liệu tre đến nhà thầu giải pháp

Trong nhiều năm qua, Ali Việt Nam đã từng bước khẳng định vị thế không chỉ là một nhà cung cấp vật liệu tre ép kỹ thuật cao, mà là đơn vị triển khai giải pháp vật liệu tre toàn diện cho các công trình kiến trúc – cảnh quan – nghỉ dưỡng cao cấp.

Ali Việt Nam – từ nhà cung cấp vật liệu tre đến nhà thầu giải pháp 1'Ali cung cấp gói thầu sàn deck Nhà hàng bia Sun Bavaria Phú Quốc
Bamboo’Ali cung cấp gói thầu sàn deck Nhà hàng bia Sun Bavaria Phú Quốc

Với thương hiệu Bamboo’Ali, Ali Việt Nam theo đuổi định hướng phát triển tre ép công nghiệp như một vật liệu thay thế bền vững cho gỗ tự nhiên trong các ứng dụng ngoài trời và bán ngoài trời – nơi yêu cầu khắt khe về độ bền, ổn định, thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng.

Khác với cách tiếp cận truyền thống “bán vật liệu”, Ali Việt Nam lựa chọn con đường khó hơn:

  • Tham gia từ giai đoạn tư vấn vật liệu
  • Phối hợp cùng kiến trúc sư để tối ưu chi tiết thiết kế
  • Chuẩn hóa quy trình sản xuất – thi công – bảo trì
  • Chịu trách nhiệm đến hiệu quả vận hành dài hạn của công trình

Chính tư duy này đã đưa Ali Việt Nam vượt ra khỏi vai trò nhà cung cấp, trở thành nhà thầu vật liệu tre chuyên sâu, đồng hành trọn vòng đời dự án.

Sàn tre Bamboo'Ali tại Sunset Beach Phú Quốc
Sàn tre Bamboo’Ali tại Sunset Beach Phú Quốc

Bamboo’Ali – khi vật liệu xanh đạt chuẩn công trình cao cấp

Bamboo’Ali không đơn thuần là “tre”, mà là tre ép công nghiệp được xử lý bằng công nghệ hiện đại, đạt các tiêu chuẩn cao về:

  • Độ ổn định kích thước
  • Khả năng chịu thời tiết khắc nghiệt
  • Hạn chế mối mọt, nấm mốc
  • Tính thẩm mỹ đồng đều, kiểm soát màu sắc
  • Phù hợp cho cả không gian ngoài trời, ven biển, khu nghỉ dưỡng cao cấp
Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long
Bamboo’Ali nâng cấp cải tạo cầu tầu Bến du thuyền Hạ Long

Trong bối cảnh nhiều chủ đầu tư đang tìm kiếm vật liệu ESG-friendly, có câu chuyện bền vững rõ ràng, Bamboo’Ali trở thành lựa chọn được ưu tiên trong các dự án:

  • Resort & khách sạn cao cấp
  • Khu nghỉ dưỡng sinh thái
  • Không gian cảnh quan đô thị
  • Công trình văn hóa – cộng đồng
  • Dự án kiến trúc hướng tới Net Zero

Việc Bamboo’Ali góp mặt trong danh sách đề cử Ashui Awards 2025 là minh chứng cho việc vật liệu tre ép hoàn toàn có thể đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của kiến trúc đương đại.

Đề cử “Nhà thầu của năm” – sự ghi nhận cho triết lý làm nghề bền vững

Theo thể lệ Ashui Awards 2025, kết quả hạng mục “Nhà thầu của năm” được tính dựa trên:

  • 30% bình chọn cộng đồng
  • 70% đánh giá của Hội đồng tuyển chọn chuyên môn

Điều này cho thấy, danh hiệu không chỉ dựa trên mức độ phổ biến, mà quan trọng hơn là giá trị nghề nghiệp, uy tín, đóng góp thực tế cho ngành.

Việc Ali Việt Nam & Bamboo’Ali được đưa vào danh sách đề cử cùng các nhà thầu uy tín khác phản ánh:

  • Năng lực triển khai dự án thực tế
  • Tính nhất quán trong định hướng vật liệu bền vững
  • Sự tin tưởng từ kiến trúc sư, chủ đầu tư và đối tác
  • Ảnh hưởng tích cực đến xu hướng sử dụng vật liệu xanh tại Việt Nam

Đây không phải là thành quả của một dự án đơn lẻ, mà là kết tinh của nhiều năm kiên định với triết lý làm nghề tử tế, chuẩn mực và dài hạn.

Từ đề cử đến cam kết tương lai

Với Ali Việt Nam, việc lọt vào danh sách đề cử Ashui Awards 2025 không phải là đích đến cuối cùng, mà là một cột mốc để nhìn lại và tiếp tục hoàn thiện.

Trong giai đoạn tới, Ali Việt Nam và Bamboo’Ali cam kết:

  • Tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu vật liệu tre kỹ thuật cao
  • Chuẩn hóa sâu hơn các tiêu chuẩn thi công và bảo trì
  • Đồng hành chặt chẽ hơn với giới kiến trúc trong các dự án xanh
  • Góp phần xây dựng hệ sinh thái vật liệu bền vững tại Việt Nam

Bởi hơn ai hết, Ali Việt Nam hiểu rằng:

Một nhà thầu của năm không chỉ được đo bằng số lượng công trình, mà bằng giá trị để lại cho môi trường, cộng đồng và tương lai ngành xây dựng.

Sàn tre hoàn thiện tại Bến du thuyền Hạ Long
]]>
https://alivietnam.vn/bambooali-duoc-de-cu-nha-thau-cua-nam-tai-ashui-awards-2025-11439/feed/ 0
So sánh Sàn tre ép khối và Sàn tre ép nan: Hướng dẫn chọn lựa cho kiến trúc sư và chủ đầu tư https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/ https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/#respond Tue, 18 Nov 2025 04:54:49 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11241 Sàn tre đang trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình xanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều kiến trúc sư (KTS) và chủ đầu tư (CĐT) chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa sàn tre ép nan (laminated bamboo) và sàn tre ép khối (strand-woven bamboo). Đây không phải là hai cấp độ của cùng một sản phẩm, mà là hai loại vật liệu hoàn toàn khác nhau về cấu trúc, hiệu suất và giá thành.

Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu, giúp KTS và CĐT đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và mục tiêu thiết kế của dự án.

So sánh Sàn tre ép khối và Sàn tre ép nan

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Sàn tre ép nan Sàn tre ép khối Ý nghĩa cho KTS/CĐT
Cấu tạo Công nghệ ép từ nan tre nguyên bản Vật liệu ép khối từ nan tre đập dập Hai loại vật liệu khác nhau về bản chất
Độ cứng (Janka) 1.380 – 1.850 psi >3.000 psi[1] Ép khối cứng hơn 200-300%, chống mài mòn tốt hơn
Khả năng chịu nước Trung bình (thường dùng keo UF)[2] Khá cao (dùng keo PF/MUF)[3] Ép khối chịu được sự cố tràn nước nhẹ; ép nan thì không
Độ ổn định (Nồm ẩm) Khá tốt [4] Cao, ổn định kích thước[5] Yếu tố then chốt cho khí hậu miền Bắc Việt Nam
Chống cháy Trung bình Class 1 (ASTM E648)[6] Đạt tiêu chuẩn cho công trình thương mại
Hàm lượng keo Thấp (~2%) Khá (6-8%) Vấn đề là loại keo, không phải lượng keo
Phát thải VOC An toàn nếu dùng keo E1[7] An toàn nếu dùng keo E1[8] Phải yêu cầu chứng chỉ phát thải
Thẩm mỹ Vân tre đặc trưng (mắt tre/sọc)[9] Vân giống gỗ tự nhiên [10] Lựa chọn giữa “mộc mạc” và “sang trọng”
Giá vật tư (VNĐ/m²) 790.000 – 880.000 890.000 – 1.500.000 Chi phí đầu tư ban đầu chênh lệch 40-90%
Ứng dụng chính Nhà ở, khu vực ít đi lại Thương mại, khu vực đi lại cao Sai lầm chỉ định vật liệu sẽ tốn kém
Hình ảnh minh họa Sàn tre ép nan và sàn tre ép khối
Hình ảnh minh họa Sàn tre ép nan và sàn tre ép khối

Phân tích cấu tạo và công nghệ

Sàn tre ép nan: Vật liệu “Ghép Thanh”

Sàn tre ép nan là vật liệu được tạo ra bằng cách ghép các nan tre nguyên bản với nhau.

Quy trình sản xuất:

  • Tre (3-5 năm tuổi) được xẻ dọc thành các nan
  • Xử lý biến tính (luộc/hấp carbon) để loại bỏ đường, tinh bột
  • Sấy khô về độ ẩm 8-12%
  • Bôi keo và ghép các nan lại với nhau
Sàn tre ép ngang màu cà phê
Ghép nan và ép nhiệt giúp sàn tre cứng chắc, bền thời tiết mà vẫn giữ vẻ tự nhiên của tre

Hai kiểu cấu trúc:

  1. Ép ngang (Horizontal): Nan tre xếp nằm ngang, phô bày tối đa bề mặt và mắt tre đặc trưng[9]. Mang vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên nhất.
  2. Ép nghiêng (Vertical): Nan tre xếp dựng đứng, tạo bề mặt với các đường sọc tuyến tính, đồng đều, hiện đại hơn[9].

Đặc điểm cấu trúc: Độ bền phụ thuộc vào chất lượng nan tre và đường keo liên kết. Hàm lượng keo thấp (~2% trọng lượng).

☛  Tham khảo: Sàn tre ép ngang – Thông số kỹ thuật và ứng dụng

Sàn tre ép khối: Vật liệu “Composite”

Sàn tre ép khối là một bước tiến trong công nghệ vật liệu, tạo ra sản phẩm composite siêu cứng.

Công nghệ cốt lõi:

  • Sau xử lý, nan tre bị “đập dập” để phá vỡ hoàn toàn cấu trúc ống tre tự nhiên, tạo thành sợi tre rời rạc
  • Sợi tre được nhúng vào hoặc trộn kỹ với keo chuyên dụng (PF hoặc MUF)[3]
  • Nén trong khuôn dưới áp suất và nhiệt độ cực cao, tạo khối vật liệu rắn đồng nhất
  • Khối composite được xẻ thành tấm ván sàn

Đặc điểm cấu trúc: Đây là vật liệu composite mật độ cao[11]. Sợi tre đóng vai trò cốt liệu, keo đóng vai trò chất kết dính bão hòa toàn bộ cấu trúc.

Sàn tre ép khối là loại sàn cao cấp từ tre tự nhiên, được ép khối để tạo độ bền cao, thẩm mỹ và thân thiện môi trường
Sàn tre ép khối là loại sàn cao cấp từ tre tự nhiên, được ép khối để tạo độ bền cao, thẩm mỹ và thân thiện môi trường

☛  Tham khảo: Sàn tre ép khối – Đặc điểm, tính năng và báo giá

Phân tích sự khác biệt

1. Sự biến đổi vật liệu: Ép nan vẫn là tre kỹ thuật (engineered bamboo), trong khi ép khối đã trở thành vật liệu composite gốc tre (bamboo-fiber composite). Điều này giải thích tại sao ép khối có các đặc tính cơ học vượt trội hoàn toàn.

2. Đánh đổi Thẩm mỹ – Hiệu suất:

  • Ép nan: Không gian “thuần tre” mộc mạc, phô diễn mắt tre đặc trưng, nhưng hiệu suất kỹ thuật thấp hơn, dễ bị trầy xước
  • Ép khối: Hiệu suất kỹ thuật tuyệt đối (chống mài mòn, chống nước), nhưng trông giống gỗ tự nhiên hoặc đá cẩm thạch, mất vẻ đẹp tự nhiên của mắt tre

Hiệu suất kỹ thuật

Độ cứng và khả năng chống va đập (Thang Janka)

Thang đo Janka là tiêu chuẩn công nghiệp để đánh giá khả năng chống mài mòn của vật liệu sàn.

  • Sàn tre ép khối: >3.000 psi[1] – cứng hơn gấp đôi gỗ Sồi (Oak) và gấp 4 lần gỗ Sồi Đỏ (Red Oak). Đây là một trong những vật liệu sàn tự nhiên cứng nhất.
  • Sàn tre ép nan: 1.380 – 1.850 psi – mềm hơn và dễ bị trầy xước.

Ý nghĩa thực tiễn: Chênh lệch 200-300% về độ cứng Janka là yếu tố phân định ranh giới giữa sàn dân dụng và sàn thương mại. Chỉ định sàn ép nan cho khu vực có lưu lượng đi lại cao (sảnh khách sạn, hành lang) là lỗi chỉ định vật liệu nghiêm trọng, dẫn đến chi phí bảo trì và thay thế tăng vọt.

Nhiều trải nghiệm tiêu cực về sàn tre (“rất mềm và dễ bị trầy xước”[12]) gần như chắc chắn là do người dùng mua sàn ép nan mà không biết về sự tồn tại của sàn ép khối.

Thang đo độ cứng của sàn tre ép ngang và sàn tre ép khối
Thang đo độ cứng của sàn tre ép ngang và sàn tre ép khối

Khả năng chống cháy

Đây là điểm khác biệt kỹ thuật mang tính loại trừ, đặc biệt quan trọng khi các quy chuẩn PCCC tại Việt Nam ngày càng khắt khe.

  • Sàn tre ép nan: Là vật liệu gỗ/tre tự nhiên dán bằng keo UF, về bản chất là vật liệu dễ cháy. Khó đạt tiêu chuẩn B1 (khó cháy, chống cháy lan) nếu không qua xử lý đặc biệt.
  • Sàn tre ép khối: Do cấu trúc composite sợi-phenolic, có thể được biến tính trong sản xuất. Các dòng sản phẩm cao cấp đạt tiêu chuẩn PCCC quốc tế nghiêm ngặt: M1 (Pháp), Class A (Mỹ), Bf1-s1 (Châu Âu) – các cấp độ chống cháy cao nhất.
  • Ý nghĩa cho KTS: Đối với dự án có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt (sân bay, khách sạn cao tầng, văn phòng hạng A, lối thoát hiểm), sàn tre ép khối với chứng nhận PCCC quốc tế là lựa chọn duy nhất trong danh mục sàn tre.

Độ ổn định và khả năng chịu nồm

Đây là phần phân tích quan trọng nhất đối với thị trường Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Bắc với khí hậu nồm ẩm khắc nghiệt (độ ẩm không khí 90-100%)[4].

Độ ổn định kích thước (Co ngót & giãn nở)

  • Sàn tre (chung): Có độ ổn định kích thước cao, tỷ lệ giãn nở thấp (0.3-0.5%), tốt hơn nhiều loại gỗ tự nhiên (thường >0.5%)
  • Sàn tre ép khối: Vượt trội hơn đáng kể. Cấu trúc composite đồng nhất, siêu đặc giúp “ổn định về kích thước hơn so với sàn tre truyền thống”[5]
  • Sàn tre ép nan: Kém ổn định hơn. Cấu trúc dán ép nhiều lớp và thường sử dụng keo UF[2] khiến nó nhạy cảm hơn với độ ẩm, có nguy cơ cong vênh, co ngót cao hơn

Khả năng chịu nước

Đây là điểm khác biệt quyết định giữa hai loại vật liệu.

Sàn tre ép khối: Khả năng chịu nước rất cao. Cụ thể:

  • Mật độ vật liệu cực cao khiến nước khó thẩm thấu
  • Sử dụng keo Phenolic (PF) hoặc Melamine (MUF)[3] – các loại keo chống nước (Water Boiled Proof)
  • Có thể chống nước “lên đến 30 giờ”[3], ít bị ố hoặc cong vênh khi đổ nước
Sàn tre ép khối có khả năng chống trầy, chịu nước rất tốt
Sàn tre ép khối có khả năng chống trầy, chịu nước rất tốt

Sàn tre ép nan: Khả năng chịu nước kém – đây là điểm yếu chí mạng

  • Loại keo phổ biến là Keo UF (Urea-Formaldehyde) có “khả năng chống nước và chống ẩm kém”[2]
  • Khi tiếp xúc trực tiếp với nước, các đường keo UF yếu đi, sàn rất dễ bị “phồng rộp” và hư hỏng vĩnh viễn[4]

Rủi ro thực tế: Sàn ép khối có thể “sống sót” sau sự cố tràn nước nhỏ, trong khi sàn ép nan có thể bị hỏng vĩnh viễn. Do đó, chỉ định sàn ép khối cho các khu vực có nguy cơ nước (nhà bếp, gần cửa ra vào) là quyết định đầu tư an toàn.

Phân tích chuyên sâu: Khả năng “chịu nồm”

KTS và CĐT phải phân biệt rõ hai vấn đề của “Nồm”:

Vấn đề 1: Hiện tượng “Đổ mồ hôi” (Đọng sương bề mặt)

Nguyên nhân: Xảy ra khi độ ẩm không khí bão hòa (90-100%)[4] và nhiệt độ không khí ấm hơn nhiệt độ bề mặt sàn. Hơi nước ngưng tụ trên bề mặt lạnh.

Phân tích vật liệu:

  • Sàn gạch: Bị ảnh hưởng nặng nhất do tính dẫn nhiệt cao và khối lượng nhiệt lớn, bề mặt luôn lạnh hơn nhiệt độ phòng, gây ngưng tụ và trơn trượt
  • Sàn tre (cả hai loại): Giải quyết tốt vấn đề này. Tre là vật liệu cách nhiệt, bề mặt nhanh chóng cân bằng với nhiệt độ phòng, không tạo chênh lệch nhiệt độ cần thiết để gây ngưng tụ

Kết luận 1: Cả sàn tre ép nan và ép khối đều giải quyết triệt để vấn đề “đổ mồ hôi” mà sàn gạch gặp phải.

Vấn đề 2: Hiện tượng “Hút ẩm ngược” (Giãn nở & Phồng rộp do độ ẩm không khí)

Nguyên nhân: Đây là rủi ro kỹ thuật thực sự. Vật liệu có tính hút ẩm sẽ hút ẩm trực tiếp từ không khí (khi độ ẩm 90-100%)[4]. Sự hấp thụ hơi nước làm vật liệu giãn nở, khi bị giới hạn bởi không gian (vách tường), sàn sẽ bị “phồng đội lên”[4].

Phân tích vật liệu:

  • Sàn tre ép nan: Nguy cơ cao. Cấu trúc xốp hơn và liên kết bằng keo UF (nhạy cảm với ẩm)[2], có nguy cơ “hút ẩm ngược” và giãn nở cao hơn[4]
  • Sàn tre ép khối: Nguy cơ thấp hơn nhiều. Mật độ vật liệu cực cao[5] và bão hòa trong keo PF (chống nước), “trơ” hơn với độ ẩm môi trường, khả năng hút ẩm ngược và giãn nở thấp hơn đáng kể

Khuyến nghị cho KTS/CĐT Việt Nam:

Khi tư vấn cho khách hàng, đặc biệt ở miền Bắc, phân tích chính xác phải là:

“Sàn tre (cả hai loại) giải quyết được hiện tượng đọng sương (đổ mồ hôi) gây trơn trượt mà sàn gạch gặp phải. Tuy nhiên, để chống lại hiện tượng phồng rộp do sàn tự hút ẩm từ không khí (hút ẩm ngược), sàn tre ép khối với độ ổn định kích thước và khả năng kháng nước vượt trội[3][5] là giải pháp kỹ thuật an toàn và bền vững hơn.”

An toàn sức khỏe (VOCs)

Yếu tố an toàn sức khỏe, đặc biệt là phát thải Formaldehyde (VOC), ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng đối với người dùng và các dự án cao cấp.

Hệ thống keo và phát thải Formaldehyde

Tre tự nhiên không chứa formaldehyde; hóa chất này đến từ keo kết dính.

Keo Urea-Formaldehyde (UF):

  • Loại keo phổ biến nhất tại Việt Nam do giá rẻ
  • Nhược điểm: Chịu nước kém[2] và phát thải formaldehyde cao
  • Nhiều xưởng sản xuất nhỏ lẻ ở Việt Nam vẫn sử dụng keo “chưa đạt E2” hoặc keo E2[7] – mức phát thải rất cao, không an toàn cho không gian nội thất

Keo Phenol-Formaldehyde (PF) & Melamine (MUF):

  • Loại keo cao cấp hơn, đắt tiền hơn
  • Có khả năng chịu nước (WBP) và độ bền cơ học vượt trội[2]
  • Keo PF (thường dùng cho ép khối)[8] có cấu trúc liên kết hóa học ổn định. Sau khi đóng rắn, các liên kết này “khóa” formaldehyde lại, mức độ phát thải ra môi trường rất thấp, gần như bằng không[8]

“Nghịch lý hàm lượng keo”

Đây là điểm phân tích quan trọng mà KTS và CĐT phải nắm rõ.

  • Sàn tre Ép Nan: Sử dụng ít keo hơn (~2% trọng lượng). Tuy nhiên, nếu 2% này là keo UF E2 giá rẻ[7], sản phẩm cuối cùng vẫn có thể rất độc hại
  • Sàn tre Ép Khối: Sử dụng nhiều keo hơn đáng kể để bão hòa toàn bộ sợi tre. Tuy nhiên, các nhà sản xuất uy tín sử dụng keo PF cao cấp hoặc keo đặc chủng đạt chuẩn E1 hoặc CARB P2[8]

Phân tích: Vấn đề an toàn sức khỏe không nằm ở hàm lượng keo, mà là loại keo và tiêu chuẩn phát thải. Một sàn ép khối cao cấp dùng nhiều keo nhưng đạt chuẩn E1 (phát thải thấp) sẽ an toàn cho sức khỏe hơn hàng chục lần so với sàn ép nan giá rẻ dùng ít keo nhưng là keo E2 (phát thải có thể > 1.0 ppm)[13].

Sàn tre ép khối dùng nhiều keo hơn, nhưng loại đạt chuẩn E0 hoặc CARB P2 vẫn an toàn và bền đẹp.
Sàn tre ép khối dùng nhiều keo hơn, nhưng loại đạt chuẩn E0 hoặc CARB P2 vẫn an toàn và bền đẹp.

Giải mã các tiêu chuẩn

KTS và CĐT phải yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ kiểm định phát thải.

Tiêu chuẩn Mức phát thải Đánh giá
E2 Cao Tiêu chuẩn cũ[7]. Dùng cho ngoại thất hoặc xưởng nhỏ lẻ. Không nên dùng cho không gian ở
E1 ≤ 0.10 ppm Tiêu chuẩn an toàn tối thiểu được chấp nhận rộng rãi tại châu Âu[14]. Yêu cầu tối thiểu cho mọi dự án
E0 ≤ 0.07 ppm Tiêu chuẩn cao cấp[8]
CARB P2 ≤ 0.05 ppm Tiêu chuẩn kiểm soát phát thải nghiêm ngặt nhất thế giới[14] (California Air Resources Board)

Khuyến nghị: Đối với các dự án coi trọng sức khỏe (trường học, bệnh viện, chung cư cao cấp), việc ghi rõ yêu cầu “Vật liệu sàn phải đạt tiêu chuẩn phát thải E0 hoặc CARB P2” trong hồ sơ mời thầu là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để loại bỏ các nhà cung cấp sử dụng keo kém chất lượng.

Thẩm mỹ và ứng dụng thiết kế

Ngoài yếu tố kỹ thuật, KTS lựa chọn vật liệu dựa trên ngôn ngữ thiết kế và cảm quan cho không gian.

Sàn tre ép nan: Vẻ đẹp “Thuần tre”

Lựa chọn cho các thiết kế muốn tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của tre.

Ép ngang (Horizontal):

  • Ngôn ngữ thiết kế: Mộc mạc, ấm cúng, tự nhiên
  • Phô trương các đốt tre (mắt tre) rõ nét[9], tạo bề mặt có hoa văn độc đáo
  • Ứng dụng: Phong cách Wabi-Sabi, Tối giản kiểu Nhật, Indochine, không gian nghỉ dưỡng, spa, phòng tập yoga

Ép nghiêng (Vertical):

  • Ngôn ngữ thiết kế: Hiện đại, tinh tế, tuyến tính[9]
  • Các đường sọc song song, hẹp tạo cảm giác trật tự, đồng nhất, thanh lịch
  • Ứng dụng: Phong cách Scandinavian, Hiện đại, văn phòng cần sự ngăn nắp

Nhược điểm: Cả hai loại đều bị nhận diện rõ ràng là “tre”, có thể bị một số khách hàng coi là “kém sang” hơn so với gỗ tự nhiên trong các bối cảnh siêu cao cấp.

Sàn tre ép nan mang đến vẻ đẹp thuần tre
Sàn tre ép nan mang đến vẻ đẹp thuần tre

Sàn tre ép khối: Vẻ đẹp “Biến đổi”

Lựa chọn cho các thiết kế ưu tiên hiệu suất và mong muốn vẻ ngoài sang trọng, độc đáo.

Ngôn ngữ thiết kế:

  • Đa dạng và phức tạp. Do sợi tre bị đập dập, trộn lẫn và nén lại, hoa văn không còn là mắt tre hay sọc tre
  • Tạo ra các vân phức tạp, ngẫu nhiên, “tương tự như gỗ tự nhiên”[10] hoặc có “vân đá cẩm thạch”[15]

Ưu điểm:

  • Đây là vật liệu “giả lập” (chameleon) cao cấp
  • Cho phép KTS sử dụng vật liệu “xanh”, tái tạo nhanh[16] nhưng có được vẻ đẹp sang trọng và độc đáo của các loại gỗ quý hiếm[10]

Nhược điểm:

  • Mất hoàn toàn tính mộc mạc, tự nhiên và nhận diện của tre
  • Bề mặt mang tính “công nghiệp” và đồng nhất hơn

Phân tích cho KTS: Sàn tre ép khối giải phóng KTS khỏi những hạn chế thẩm mỹ của tre. KTS có thể chỉ định một vật liệu có thông số kỹ thuật ấn tượng (cứng hơn Gõ Đỏ, ổn định hơn Lim, xanh hơn gỗ Sồi), nhưng lại có vẻ ngoài sang trọng tương tự gỗ Óc Chó (Walnut) hoặc vân đá độc đáo.

Sàn tre ép khối tạo cho không gian vẻ đẹp sang trọng, cao cấp hơn
Sàn tre ép khối tạo cho không gian vẻ đẹp sang trọng, ấn tượng hơn

Phân tích chi phí và ROI

Phần này định lượng chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) và chi phí vòng đời (OpEx), cung cấp cơ sở tài chính cho CĐT.

So sánh chi phí vật tư (CapEx) tại Việt Nam

Loại sàn tre Đơn giá (VNĐ/m²)
Sàn tre Ép Nan (Ngang) 790.000
Sàn tre Ép Nan (Nghiêng) 880.000
Sàn tre Ép Khối 890.000 – 1.500.000

Lưu ý: Đơn giá vật tư tham khảo tại thời điểm 2024-2025, chưa bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện.

Phân tích: Sàn tre ép khối có giá vật tư cao hơn sàn tre ép nan từ 40% đến 90%. Đây là chênh lệch đầu tư ban đầu đáng kể mà CĐT phải cân nhắc.

Phân tích chi phí vòng đời (Life Cycle Cost)

Quyết định đầu tư thông minh không chỉ dựa vào giá mua (CapEx), mà phải dựa trên Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership), bao gồm cả chi phí vận hành và bảo trì (OpEx).

Kịch bản 1: CĐT Dự án Thương mại (Khách sạn, Văn phòng, Nhà hàng)

Vật liệu đề xuất: Sàn tre Ép Khối

Phân tích: Mặc dù CapEx cao, nhưng OpEx rất thấp

  • Độ cứng Janka >3.000 psi[1] – sàn gần như không bị trầy xước, mài mòn ngay cả ở khu vực có lưu lượng đi lại cực cao
  • Khả năng chịu nước vượt trội[3] giảm thiểu rủi ro hỏng hóc do sự cố vận hành

ROI: Tỷ suất hoàn vốn cao nhờ giảm chi phí bảo trì, đánh bóng định kỳ và thay thế. Vật liệu giữ được hình ảnh “sang trọng” trong thời gian dài, bảo vệ giá trị thương hiệu

Kịch bản 2: CĐT Dự án Dân dụng (Chung cư để bán)

Vật liệu thường chọn: Sàn tre Ép Nan

Phân tích: CapEx thấp, giúp CĐT tối ưu hóa giá thành và tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi căn hộ

Rủi ro: Chi phí OpEx được chuyển giao cho người dùng cuối. Người dùng sẽ đối mặt với:

  • Sàn dễ bị trầy xước hơn
  • Nguy cơ phồng rộp cao nếu gặp sự cố về ngập nước[4]

ROI: CĐT tối đa hóa lợi nhuận ban đầu, nhưng có thể đối mặt với rủi ro về uy tín thương hiệu và chi phí bảo hành nếu vật liệu xuống cấp quá nhanh

Phân tích tổng quan:

  • Sàn tre ép khối là khoản đầu tư tài sản (asset) dài hạn, bền bỉ
  • Sàn tre ép nan (đặc biệt loại rẻ tiền) có thể là khoản tiêu sản (liability) có nguy cơ cần thay thế sớm
  • Đối với các dự án “Build-to-Rent” (xây để cho thuê) hoặc CĐT coi trọng uy tín dài hạn, sàn tre ép khối là lựa chọn tài chính duy nhất hợp lý
Sàn tre ép khối là lựa chọn đầu tư bền vững, gia tăng giá trị không gian theo thời gian.
Sàn tre ép khối là lựa chọn đầu tư bền vững, gia tăng giá trị không gian theo thời gian.

Khuyến nghị lựa chọn

Khi nào nên chọn sàn tre ép nan?

Sàn tre ép nan là lựa chọn hợp lý khi các điều kiện sau được thỏa mãn đồng thời:

✓ Loại dự án:

  • Nhà ở dân dụng (chung cư, nhà riêng)
  • Dự án phân khúc trung cấp
  • Ngân sách đầu tư eo hẹp

✓ Khu vực sử dụng:

  • Chỉ sử dụng cho khu vực có mật độ đi lại thấp tuyệt đối khô ráo
  • Ví dụ lý tưởng: Phòng ngủ, phòng làm việc riêng, phòng thờ, phòng thay đồ

✓ Mục tiêu thiết kế:

  • Muốn nhấn mạnh vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên, “thuần tre”[9]
  • Phong cách Wabi-Sabi, Tối giản kiểu Nhật, Indochine

⚠ Cảnh báo quan trọng:

❌ Tuyệt đối không sử dụng cho:

  • Khu vực lối vào, hành lang
  • Nhà bếp, phòng ăn
  • Bất kỳ khu vực thương mại nào

⚠ Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc:

  • Đội ngũ thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật lắp đặt
  • Đặc biệt: Chừa khoảng hở giãn nở (expansion gap) 10-12mm sát chân tường[4] để phòng ngừa nguy cơ “phồng đội lên” do hút ẩm ngược trong mùa nồm
  • Yêu cầu nhà cung cấp trình chứng chỉ phát thải tối thiểu E1[14]

Khi nào nên chọn sàn tre ép khối?

Sàn tre ép khối là giải pháp kỹ thuật vượt trội và nên được ưu tiên trong các trường hợp sau:

✓ Loại dự án:

  • Tất cả các dự án thương mại (khách sạn, văn phòng, nhà hàng, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học)
  • Các dự án dân dụng cao cấp, biệt thự

✓ Khu vực sử dụng:

  • Phù hợp với bất kỳ khu vực nào
  • Bắt buộc cho:
    • Khu vực có lưu lượng đi lại cực cao (sảnh, hành lang)
    • Khu vực có nguy cơ ẩm ướt (nhà bếp, phòng ăn, lối vào gần cửa, tầng hầm)[3]
    • Toàn bộ các công trình tại khu vực có khí hậu nồm ẩm khắc nghiệt (như miền Bắc Việt Nam)[5]

✓ Mục tiêu thiết kế:

  • Cần vật liệu “xanh”, bền vững[16]
  • Yêu cầu hiệu suất kỹ thuật (độ cứng, ổn định) vượt trội gỗ tự nhiên[1]
  • Mong muốn vẻ ngoài sang trọng, tương tự gỗ quý[10]

⚠ Yêu cầu bắt buộc cho CĐT:

Do sàn ép khối sử dụng nhiều keo hơn, CĐT phải yêu cầu nhà cung cấp trình:

  • Chứng chỉ phát thải VOC (khuyến nghị E1 hoặc CARB P2)[8]
  • Đảm bảo dự án không chỉ bền vững về cơ học mà còn an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người sử dụng

Tài Liệu Tham Khảo

[1] What is the hardest type of bamboo flooring? – Bamboo Flooring Company: https://www.bambooflooringcompany.com/bamboo-flooring-blog/what-is-the-hardest-type-of-bamboo-flooring

[2] Các loại keo sử dụng trong sản xuất ván ép tại Việt Nam – XLawsPlywood: http://www.xlawsplywood.com/blog/cac-loai-keo-su-dung-trong-san-xuat-van-ep-tai-viet-nam

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo Flooring – Green Building Supply: https://www.greenbuildingsupply.com/blogs/learn/strand-bamboo-flooring-pros-cons

[4] Sàn tre ép có bị phồng rộp không? – Sàn Đẹp: http://sandep.com.vn/san-tre-ep-co-bi-phong-rop-khong/

[5] Beyond Bamboo Basics: Gain a Deeper Understanding of this Flooring – Wood Floor Business: https://www.woodfloorbusiness.com/installation/article/15125457/beyond-bamboo-basics-gain-a-deeper-understanding-of-this-flooring

[6] Stiletto Strand Bamboo Flooring – Plyboo by Smith & Fong: https://www.plyboo.com/products/floors/stiletto-strand-bamboo-flooring/

[7] Các loại keo ép gỗ công nghiệp – Công ty TNHH sản xuất hóa chất T&T: http://keodangott.com.vn/cac-loai-keo-ep-go-cong-nghiep/

[8] NAUF Bamboo Floors | Formaldehyde-Free Flooring – Ambient®: https://www.ambientbp.com/urea-formaldehyde-free-bamboo-flooring.php

[9] Bamboo Flooring: A Buyer’s Guide – This Old House: https://www.thisoldhouse.com/flooring/21018336/all-about-bamboo-flooring

[10] Ván sàn tre là gì? Có những loại nào? – Siêu Thị Vật Liệu: https://sieuthivatlieu.net/ve-dep-tu-nhien-cua-van-san-tre

[11] 4 ứng dụng của tre ép trong thiết kế nội thất – Ali Việt Nam: https://alivietnam.vn/4-ung-dung-cua-tre-ep-trong-thiet-ke-noi-that-3637/

[12] Bamboo flooring: advice or suggestions? – Reddit: https://www.reddit.com/r/HomeImprovement/comments/9kucgi/bamboo_flooring_advice_or_suggestions/

[13] Formaldehyde Emission Knowledge – Formaldehyde-Free Bamboo Flooring – Bamboo Industry: https://www.bambooindustry.com/blog/formaldehyde-information.html

[14] Tiêu chuẩn E0, E1, E2 trong sản xuất ván ép là gì? – ADG Việt Nam: https://adgvietnam.com.vn/kien-thuc/tieu-chuan-e0-e1-e2-trong-san-xuat-van-ep-la-gi/

[15] The Ultimate Bamboo Flooring Guide (2025 Update) – Ambient®: https://www.ambientbp.com/learn/bamboo-flooring-information/bamboo-floors-101-guide

[16] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood: An Comparative Analysis – Kevin Francis Design: https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[17] Strand Woven Bamboo vs. Hardwood Flooring – Woodwudy: https://woodwudy.com/pages/strand-woven-bamboo-vs-hardwood-flooring

[18] Sự khác biệt giữa các loại sàn tre trong nhà – Sàn Tre Ngoài Trời: https://santrengoaitroi.vn/su-khac-biet-giua-cac-loai-san-tre-trong-nha/

[19] Sàn tre hay sàn gỗ đâu là sự lựa chọn phù hợp dành cho bạn? – Ali Việt Nam: https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[20] Top 4 ứng dụng của tấm tre ép trong kiến trúc – New Bamboo: https://newbamboo.vn/top-4-ung-dung-cua-tam-tre-ep-trong-kien-truc/

Kết luận

Việc lựa chọn giữa sàn tre ép nan và sàn tre ép khối không phải là quyết định giản đơn về ngân sách, mà là sự cân nhắc chiến lược giữa chi phí đầu tư ban đầu, hiệu suất kỹ thuật, thẩm mỹ thiết kế và tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời dự án.

Nguyên tắc vàng: Sai lầm trong chỉ định vật liệu sẽ tốn kém hơn nhiều so với việc đầu tư đúng ngay từ đầu. Đối với các dự án thương mại và khu vực có khí hậu nồm ẩm, sàn tre ép khối không phải là sự lựa chọn cao cấp, mà là giải pháp kỹ thuật duy nhất hợp lý.

Bài viết này được biên soạn dựa trên phân tích kỹ thuật từ các nguồn uy tín quốc tế và thực tiễn thị trường Việt Nam, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chỉ định vật liệu của kiến trúc sư và chủ đầu tư.

]]>
https://alivietnam.vn/so-sanh-san-tre-ep-khoi-va-ep-nan-11241/feed/ 0
Phân tích chuyên sâu vật liệu sàn ngoài trời: Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine cho thị trường Việt Nam https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/ https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/#respond Sun, 02 Nov 2025 10:42:38 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11217 Báo cáo phân tích kỹ thuật dành cho kiến trúc sư và chủ đầu tư

Sàn tre ép khối, Thermowood Ash và Thermowood Pine

1. Bối cảnh thị trường Việt Nam

1.1 Xu hướng thị trường vật liệu cao cấp

Thị trường vật liệu gỗ ngoại thất cao cấp tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình đáng chú ý. Trong nhiều thập kỷ qua, các kiến trúc sư và chủ đầu tư chủ yếu lựa chọn gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Táu, Lim, Căm xe cho các công trình cao cấp. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về tính bền vững, nguồn gốc pháp lý và giá thành của gỗ tự nhiên đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế.

Các vật liệu composite gỗ-nhựa (WPC) thế hệ đầu từng được kỳ vọng là giải pháp thay thế, giải quyết được vấn đề mối mọt. Tuy nhiên, chúng nhanh chóng bộc lộ nhiều yếu điểm về độ bền cơ học, hiện tượng lão hóa bề mặt (giòn, gãy) và tính thẩm mỹ không cao, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam.

Điều này tạo ra một khoảng trống thị trường cho các vật liệu cao cấp thế hệ mới, vừa đảm bảo hiệu suất kỹ thuật vượt trội vừa mang lại giá trị thẩm mỹ sang trọng. Ba vật liệu nổi lên như những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc này là Sàn tre ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo), Thermowood Ash (gỗ Tần Bì biến tính) và Thermowood Pine (gỗ Thông biến tính).

Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp
Ba vật liệu sàn nổi bật trong phân khúc cao cấp

Đây là các lựa chọn phổ biến cho các dự án biệt thự nghỉ dưỡng, resort cao cấp, không gian thương mại hạng sang và các công trình công cộng đẳng cấp – nơi yêu cầu sự cân bằng khắt khe giữa thẩm mỹ, độ bền dài hạn và trách nhiệm môi trường. Các dự án này thường có ngân sách đầu tư ban đầu cao nhưng đòi hỏi chi phí vận hành và bảo trì tối ưu trong suốt vòng đời công trình.

👉Tham khảo thêm: Sản phẩm sàn tre ép khối ngoài trời – Chịu thời tiết khắc nghiệt

1.2 Thách thức từ khí hậu Việt Nam

Khí hậu Việt Nam là môi trường khắc nghiệt nhất với vật liệu gỗ và tre:

Độ ẩm cao: Độ ẩm thường xuyên >80%, đặc biệt mùa nồm ở miền Bắc và mùa mưa ở miền Nam, gây cong vênh và co ngót vật liệu.

Bức xạ UV mạnh: Tia UV cao gây lão hóa và bạc màu bề mặt nhanh chóng.

Mối mọt – Mối đe dọa lớn nhất: Việt Nam nằm trong vùng rủi ro cao nhất thế giới về mối. Các loài mối gỗ ẩm (chi Coptotermes) và mối đất (chi Odontotermes, Macrotermes) có khả năng tấn công bất kỳ vật liệu nào chứa cellulose.[2] Khả năng chống mối không phải tùy chọn mà là yêu cầu cấp thiết đối với các công trình tại Việt Nam.

2. Công nghệ sản xuất

2.1 Sàn Tre Ép khối ngoài trời (Strand Woven Bamboo)

Đây không phải tre tự nhiên mà là “composite tự nhiên” được kỹ thuật hóa:

Quy trình sản xuất:

  • Tre Moso (tái tạo trong 4-6 năm)[3] được chẻ, đập dập thành sợi riêng lẻ
  • Xử hấp carbon ở nhiệt độ cao: loại bỏ đường, tinh bột – nguồn thức ăn của mối và nấm mốc[5]
  • Ép nén siêu cao: Sợi tre trộn keo phenolic chịu nước, ép dưới áp suất lên đến 3000 tấn[1]
  • Kết quả: Vật liệu có mật độ cực cao (+/-1100 kg/m³)[8], cứng và ổn định
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.
Sàn tre ép khối ngoài trời được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền vượt trội.

2.2 Gỗ Biến tính Nhiệt (Thermowood)

Quy trình xử lý gỗ tự nhiên không dùng hóa chất, chỉ dựa trên nhiệt và hơi nước:

Quy trình:

  • Gỗ Tần Bì hoặc Thông được đưa vào lò, nhiệt độ tăng dần 190-212°C[9]
  • Hơi nước ngăn gỗ nứt vỡ và xúc tác phản ứng hóa học bên trong

Biến đổi cấu trúc:

  • Phân hủy hemicellulose (nguồn thức ăn của nấm)[10]
  • Loại bỏ nhựa thông và chất hữu cơ bay hơi[9]
  • Giảm độ ẩm cân bằng (EMC) xuống 4-7%[9]
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash
Sàn gỗ biến tính nhiệt Thermowood Ash

Đánh đổi: Tăng độ ổn định và chống mục rữa, nhưng giảm độ cứng bề mặt và độ bền uốn.[11]

3. So sánh theo 9 tiêu chí

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Sàn Tre Ép khối ngoài trời  Thermowood Ash Thermowood Pine
Độ cứng Janka Rất cao (1400-2200+ kgf) Thấp (~<600 kgf) Rất thấp (~395 kgf)
Hệ số giãn nở Rất thấp (<1.0%) Rất thấp (~5.3%)[11] Rất thấp (~3.22%)[12]
Tuổi thọ 25-30+ năm 25+ năm 15-30 năm
Giá/m² 2.2-3.5 triệu VNĐ 2.5-4.0 triệu VNĐ 1.4-2.0 triệu VNĐ
Carbon Footprint Âm tính (hấp thụ CO₂)[15] Cao (tiêu thụ năng lượng) Cao (tiêu thụ năng lượng)
Độ bền (EN 350) Class 1 (Rất bền)[1] Class 1 (Rất bền)[17] Class 2 (Bền)[18]
Bảo trì 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm 1-2 lần/năm
Thẩm mỹ Vân sợi đặc trưng, màu tối Vân mạnh, không mắt, màu socola Vân có mắt, màu nâu ấm

3.1 Độ cứng Janka – Khả năng chống mài mòn

Độ cứng Janka là thước đo tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước của vật liệu sàn. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho sàn ngoài trời, đặc biệt tại các khu vực có mật độ sử dụng cao.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Vượt trội với độ cứng 1400-2270 kgf,[7] nhờ công nghệ ép siêu cao 2500-3000 tấn.[1] Quá trình này tạo ra một vật liệu có mật độ cực cao, biến đổi hoàn toàn tính chất của tre nguyên bản. Độ cứng này cho phép sàn tre chịu được va đập mạnh, trầy xước từ đồ nội thất, và mài mòn liên tục từ lưu lượng đi lại cao. Trong thực tế, độ cứng của sàn tre ép khối ngoài trời cao hơn nhiều loại gỗ cứng nhiệt đới truyền thống như gỗ Sồi và thậm chí tương đương với gỗ Lim – một trong những loại gỗ cứng nhất Việt Nam.

Thermowood Ash: Thấp hơn đáng kể, ước tính ~<600 kgf. Gỗ Tần Bì trắng chưa xử lý có độ cứng cơ sở khoảng 600 kgf, nhưng quy trình biến tính nhiệt làm giảm thêm độ cứng cơ học và độ bền uốn.[11] Điều này có nghĩa là bề mặt sàn dễ bị móp khi va đập với vật cứng và dễ bị trầy xước khi có cát, sỏi dính dưới đế giày.

Thermowood Pine: Rất thấp, chỉ ~395 kgf.[13] Gỗ Thông vốn là loại gỗ mềm, và quá trình biến tính nhiệt càng làm giảm thêm độ cứng. Điều này khiến Thermowood Pine rất dễ bị móp và trầy xước, thậm chí từ các tác động nhẹ như kéo ghế hoặc đi giày cao gót.

Ý nghĩa thực tế: Sự chênh lệch về độ cứng là rất lớn và mang tính quyết định đối với tuổi thọ và thẩm mỹ của sàn. Sàn tre ép khối ngoài trời là vật liệu duy nhất trong ba loại có khả năng chống mài mòn, va đập và trầy xước vượt trội. Nó lý tưởng cho các khu vực công cộng, khu vực có mật độ đi lại cao, hoặc khu vực có nhiều đồ đạc nặng (bàn ghế quán cafe, nhà hàng). Ngược lại, Thermowood Ash và đặc biệt là Thermowood Pine đòi hỏi người dùng phải cẩn trọng hơn nhiều trong sử dụng và chỉ phù hợp với các khu vực ít va đập.

Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng
Sàn tre ép khối ngoài trời cho công trình công cộng

👉 Tham khảo: Giải Pháp Sàn Ngoài Trời: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

3.2 Độ ổn định kích thước

Cả ba vật liệu đều giải quyết xuất sắc vấn đề cong vênh – vấn đề lớn nhất của gỗ tự nhiên tại Việt Nam:

  • Sàn Tre: Độ giãn nở chiều rộng dưới 1.0%[8]
  • Thermowood Ash: Giảm trương nở 50% (từ 10.3% xuống 5.3%)[11]
  • Thermowood Pine: Giảm trương nở từ 8.6% xuống 3.22%[12]

Với độ ẩm >80% và mùa nồm khắc nghiệt, độ ổn định này là yếu tố then chốt cho tuổi thọ và thẩm mỹ sàn.

3.3 Tuổi thọ và độ bền sinh học

Theo tiêu chuẩn EN 350 (đo khả năng kháng nấm mốc):

  • Sàn Tre: Class 1 (Rất bền)[1] – tuổi thọ >25 năm, có thể dùng trong điều kiện tiếp xúc đất (Use Class 4)[8]
  • Thermowood Ash: Class 1 (Rất bền)[10] – tuổi thọ >25 năm
  • Thermowood Pine: Class 2 (Bền)[18] – tuổi thọ 15-30 năm, khuyến nghị Use Class 3 (ngoài trời, không tiếp xúc đất)

3.4 Giá thành và Tổng chi phí sở hữu (TCO)

Phân tích chi phí không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà cần xem xét Tổng Chi phí Sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) trong suốt vòng đời sử dụng, thường là 10-15 năm đối với sàn ngoài trời.

Chi phí ban đầu (chỉ vật tư, chưa bao gồm lắp đặt):

  • Thermowood Pine: Thấp nhất (1.4-2.0 triệu/m²)[14]
  • Sàn Tre: Cao (ước tính 2.2-3.5 triệu/m²)
  • Thermowood Ash: Rất cao (ước tính 2.5-4.0 triệu/m²)

Thoạt nhìn, Thermowood Pine có lợi thế rõ ràng về chi phí đầu tư. Tuy nhiên, khi phân tích TCO trong bối cảnh khí hậu và rủi ro sinh học của Việt Nam, bức tranh hoàn toàn khác biệt:

Phân tích TCO chi tiết (kịch bản 15 năm):

1. Chi phí bảo trì định kỳ (tương đương cho cả ba):

  • Lau dầu bảo vệ: 1-2 lần/năm
  • Chi phí ước tính: ~200.000-400.000 VNĐ/m²/năm
  • Tổng 15 năm: ~3-6 triệu/m²

2. Rủi ro từ mối (yếu tố quyết định tại Việt Nam):

  • Sàn Tre: Rủi ro thấp
  • Thermowood Ash/Pine: Rủi ro cao
    • Xác suất bị mối tấn công: Cao (đặc biệt nếu không có biện pháp phòng chống)
    • Chi phí thay thế khi bị mối: 100% giá trị sàn + chi phí tháo dỡ + xử lý nền móng chống mối (có thể lên đến 150-200% chi phí ban đầu)
    • Nếu xảy ra trong năm thứ 7-10, TCO thực tế có thể gấp 2-3 lần chi phí ban đầu

3. Rủi ro từ mài mòn và hư hỏng:

  • Sàn Tre (Janka >1400 kgf): Bền vững qua 15 năm ở mọi khu vực
  • Thermowood Ash (Janka ~600 kgf): Có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
  • Thermowood Pine (Janka ~395 kgf): Rất dễ hư hỏng, có thể cần thay thế hoặc sửa chữa trong vòng 5-8 năm nếu dùng ở khu vực công cộng

Kết luận TCO: Mặc dù Sàn Tre có giá mua ban đầu cao hơn Thermowood Pine khoảng 50-80%, nhưng với độ bền cơ học vượt trội và khả năng kháng mối tự nhiên, Sàn Tre có thể có TCO thấp nhất trong 15 năm tại thị trường Việt Nam. Đây là lựa chọn “đầu tư một lần, an tâm lâu dài” cho các dự án cao cấp.

Thermowood Pine chỉ thực sự tiết kiệm chi phí khi được sử dụng ở các khu vực ít va đập và có hệ thống phòng chống mối toàn diện, được bảo trì nghiêm ngặt.

Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều
Thermowood có thể cần thay thế sớm nếu dùng ở khu vực đi lại nhiều

3.5 Dấu chân Carbon và tính bền vững môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng kiến trúc xanh, dấu chân carbon của vật liệu xây dựng đang trở thành tiêu chí quan trọng trong quyết định lựa chọn. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) giúp chúng ta hiểu tác động môi trường toàn diện từ khai thác, sản xuất, vận chuyển đến sử dụng và kết thúc vòng đời.

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Âm carbon (carbon-negative) – Lựa chọn bền vững nhất

Tre là một trong những loại thực vật có khả năng hấp thụ và cô lập carbon tốt nhất trên thế giới:

  • Hấp thụ CO₂ nhiều hơn 35% so với cây gỗ cùng diện tích[4]
  • Chu kỳ tái tạo cực nhanh: 4-6 năm so với 50-80 năm của gỗ cứng[3]
  • Không cần trồng lại sau khi chặt (tái sinh từ hệ rễ)
  • Không cần phân bón, thuốc trừ sâu nhiều như cây trồng khác

Các nghiên cứu LCA cho thấy sản phẩm tre ép khối thành phẩm thường là carbon-negative, nghĩa là lượng carbon được cô lập trong vật liệu lớn hơn tổng lượng carbon phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất và vận chuyển.[15] Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các dự án nhắm đến chứng nhận xanh (LEED, LOTUS, EDGE) hoặc cam kết giảm phát thải carbon.

Đối với thị trường Việt Nam, lợi thế này càng rõ rệt vì sàn tre có thể được sản xuất ngay tại Việt Nam hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc với quãng đường vận chuyển ngắn, giảm thiểu carbon footprint từ logistics.

Thermowood (Ash & Pine): Tiêu cực – Tiêu thụ năng lượng cao

Mặc dù nguyên liệu gỗ thường đến từ các khu rừng quản lý bền vững có chứng nhận (FSC/PEFC),[11] quy trình biến tính nhiệt là một quá trình tiêu thụ năng lượng rất cao:

  • Tiêu thụ ~2830 kWh/m³ trong quá trình xử lý nhiệt[16]
  • Hầu hết năng lượng đến từ nhiên liệu hóa thạch
  • Phải nhập khẩu từ châu Âu (Phần Lan, Ukraine) hoặc Mỹ
  • Carbon footprint vận chuyển đường biển/hàng không đến Việt Nam rất cao

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Thermowood vẫn có tác động môi trường tốt hơn nhiều so với gỗ nhiệt đới tự nhiên từ các nguồn không bền vững hoặc nhựa WPC từ nguyên liệu hóa thạch.

Khuyến nghị cho dự án xanh: Nếu dự án của bạn nhắm đến chứng nhận xanh hoặc cam kết carbon neutral, Sàn Tre Ép khối ngoài trời là lựa chọn rõ ràng nhất với carbon footprint âm tính và nguồn gốc bền vững đã được chứng nhận.

3.6 Khả năng chống mối – TIÊU CHÍ SỐNG CÒN

Sàn Tre Ép khối ngoài trời: ít rủi ro bị mối hơn so với các loại gỗ mềm

  • Xử lý nhiệt 200°C loại bỏ đường và tinh bột (nguồn thức ăn)[5]
  • Mật độ siêu cao (+/-1100 kg/m³) với keo phenolic khiến vật liệu quá cứng để mối tiêu hóa[43]
  • Đạt chứng nhận EN 117 (Thử nghiệm chống mối châu Âu) – Class M (hiệu quả cao)[8]

Thermowood Ash: Kém/Không chống

  • Nghiên cứu LSU (Mỹ) cho thấy khả năng chống chịu kém với mối Formosan[19] – loài thuộc chi Coptotermes, chính là mối gỗ ẩm phổ biến nhất tại Việt Nam.[2]

Thermowood Pine: HOÀN TOÀN KHÔNG CHỐNG MỐI

  • Tài liệu kỹ thuật khẳng định rõ: “không chống mối nếu không qua xử lý bổ sung”[20]

⚠ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG

Đây là phát hiện quan trọng nhất của báo cáo: Hai vật liệu Thermowood, dù rất bền về mặt khí hậu (chống cong vênh, mục rữa), nhưng lại không chống được mối.

Sử dụng chúng làm sàn ngoài trời tại Việt Nam mà không có biện pháp phòng chống mối nghiêm ngặt (cách ly nền, lưới thép, xử lý hóa chất toàn diện) là rủi ro kỹ thuật cực kỳ lớn, có thể dẫn đến phá hủy toàn bộ công trình.

Sàn tre ép khối ngoài trời là lựa chọn tối ưu nhất cung cấp một giải pháp vật liệu tương tự gỗ tự nhiên và ít có khả năng bị mối xâm hại nhất.

3.7 Bảo trì giữ màu

Cả ba vật liệu đều bị lão hóa bề mặt và ngả màu xám bạc khi tiếp xúc UV – đây là quá trình tự nhiên có thể là lựa chọn thẩm mỹ (“weathered look”).

Để giữ màu nguyên bản:

  • Quy trình: Làm sạch bề mặt, sau đó lau dầu bảo vệ (gốc nước hoặc dầu)
  • Tần suất tại Việt Nam: 1-2 lần/năm (mỗi 8-12 tháng) do cường độ UV cao

Chi phí và công sức bảo trì tương đương cho cả ba.

3.8 Thẩm mỹ

Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • Vẻ độc đáo, hiện đại
  • Vân “sợi” ép đặc trưng (không phải vân gỗ truyền thống)
  • Màu nâu cafe đậm hoặc đen mun, đồng nhất

Thermowood Ash:

  • Vẻ gỗ cứng cao cấp, sang trọng
  • Màu socola đậm, ấm áp[11]
  • Vân gỗ mạnh mẽ, không có mắt (knot-free), sạch sẽ, tinh tế

Thermowood Pine:

  • Vẻ mộc mạc “rustic” đặc trưng gỗ Thông
  • Màu nâu đậm
  • Có mắt gỗ hình tròn hoặc “cánh bướm” đặc trưng[18]

Lựa chọn theo mục tiêu:

  • Sang trọng, sạch, không mắt → Thermowood Ash
  • Mộc mạc, tự nhiên, Scandinavia → Thermowood Pine
  • Hiện đại, độc đáo, bền vững → Sàn Tre ép khối ngoài trời

4. Phân tích tình huống ứng dụng

4.1 Sàn hồ bơi Biệt thự & Resort ven biển

Môi trường: Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc – hội tụ 4 yếu tố khắc nghiệt:

  • Độ ẩm và hơi nước mặn liên tục
  • UV cường độ cao
  • Nguy cơ mối rất cao từ khu vườn xung quanh
  • Tải trọng từ ghế nằm và mật độ đi lại

Yêu cầu: Class 1, độ ổn định cao, kháng mối, độ cứng Janka cao

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine: Loại – Class 2, Janka thấp (móp dễ dàng), không chống mối
  • ✗ Thermowood Ash: Loại – không chống mối, Janka thấp
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Đáp ứng tất cả – Class 1, ổn định, Janka cao, kháng mối đã kiểm chứng

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.2 Sân thượng & Ban công Nhà phố/Chung cư cao cấp

Môi trường: Hà Nội, TP.HCM

  • Chênh lệch nhiệt độ cực lớn (nắng gắt – lạnh đêm)
  • Tiếp xúc trực tiếp mưa, độ ẩm cao
  • Mối có thể xâm nhập qua kết cấu bê tông[2]

Yêu cầu: Độ ổn định tuyệt vời, khả năng kháng mối nội tại

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Ash & Pine: Loại – rủi ro mối không thể chấp nhận. Nếu mối vào sàn ban công, dễ lan sang nội thất gỗ bên trong
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời: Lựa chọn an toàn – kháng mối đã kiểm chứng[8] + độ ổn định xuất sắc

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời

4.3 Lối đi Sân vườn & Khu vực Công cộng

Môi trường: Nhà hàng, quán cafe – mật độ đi lại cao, liên tục mài mòn bởi cát, sỏi, va đập/kéo lê bàn ghế

Yêu cầu: Độ cứng Janka cao nhất

Đánh giá:

  • ✗ Thermowood Pine (395 kgf) & Ash (<600 kgf): Không phù hợp – bề mặt sẽ phá hủy nhanh chóng
  • ✓ Sàn Tre Ép khối ngoài trời (>1400 kgf): Duy nhất có thể chịu “tra tấn” cơ học hàng ngày

→ Lựa chọn tối ưu: Sàn Tre Ép khối ngoài trời.

4.4 Ứng dụng Ốp tường & Lam che nắng

Môi trường: Không có tải trọng cơ học

Yêu cầu: Thẩm mỹ, ổn định, bền

Đánh giá:

  • Cả ba vật liệu đều ổn định và có độ bền sinh học tốt[1]
  • Lựa chọn phụ thuộc thẩm mỹ:
    • Thermowood Ash: Sang trọng, sạch sẽ, không mắt
    • Thermowood Pine: Mộc mạc, có mắt, ấm cúng
    • Sàn Tre: Hiện đại, đồng nhất

→ Lựa chọn tối ưu: Thermowood Ash hoặc Pine

⚠ Cảnh báo: Khi dùng làm ốp tường, bắt buộc thiết kế cách ly hoàn toàn với mặt đất + biện pháp phòng chống mối chuyên nghiệp.

5. Kết luận và khuyến nghị

5.1 Tổng hợp phát hiện then chốt

Công nghệ Thermowood (Ash & Pine):

  • ✓ Xuất sắc: Độ ổn định kích thước, chống mục rữa
  • ✗ Yếu điểm: Độ cứng thấp (dễ móp), hoàn toàn không chống mối
  • Đây là “gót chân Achilles” tại Việt Nam

Công nghệ Sàn Tre Ép khối ngoài trời:

  • ✓ Giải pháp toàn diện: Ổn định + chống mục rữa (Class 1) + độ cứng cực cao + kháng mối đã kiểm chứng (EN 117)
  • ✓ Duy nhất có carbon footprint âm tính

5.2 Khuyến nghị dứt khoát

Đối với ứng dụng SÀN (Decking):

Sàn Tre Ép khối ngoài trờilựa chọn vượt trội về mặt kỹ thuật, an toàn hơn và có TCO thấp hơn trong dài hạn cho thị trường Việt Nam.

Lý do:

  • Khí hậu khắc nghiệt (độ ẩm cao, UV mạnh, nhiệt độ biến động lớn)
  • Nguy cơ mối mọt ở mức rủi ro cao nhất thế giới
  • Yêu cầu độ bền cơ học cao (chống mài mòn, va đập)

Các loại dự án phù hợp nhất với Sàn Tre:

  1. Resort & khách sạn ven biển: Hồ bơi, lối đi bãi biển, khu vực công cộng
  2. Biệt thự cao cấp: Sân thượng, ban công, sân vườn, bến tàu
  3. Không gian thương mại: Nhà hàng, quán cafe, trung tâm thương mại (khu vực ngoài trời)
  4. Công trình công cộng: Công viên, quảng trường, khu đi bộ
  5. Spa & wellness center: Khu vực ẩm ướt, nhiều nước

⚠ Không khuyến nghị Thermowood (Ash/Pine) cho ứng dụng sàn tại Việt Nam trừ khi có:

  • Biện pháp phòng chống mối toàn diện, chuyên nghiệp (lưới chống mối, xử lý hóa chất nền móng)
  • Chi phí cao và bảo trì liên tục
  • Chấp nhận rủi ro kỹ thuật đáng kể
  • Khu vực sử dụng ít va đập (ví dụ: ban công riêng tư, không có đồ đạc nặng)

Đối với ứng dụng ỐP (Cladding) & Lam che nắng:

Thermowood Ash (sang trọng, không mắt) và Thermowood Pine (mộc mạc, có mắt) là lựa chọn tuyệt vời khi:

  • Tính thẩm mỹ là ưu tiên hàng đầu
  • Không có tải trọng cơ học
  • Muốn tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo

Các loại dự án phù hợp:

  1. Ốp tường ngoại thất: Mặt tiền nhà, tường rào
  2. Lam che nắng: Hệ thống louver, brise-soleil
  3. Trần ngoài trời: Trần hiên, mái che
  4. Chi tiết kiến trúc: Tấm ốp điểm nhấn, panel trang trí

Điều kiện bắt buộc khi sử dụng Thermowood:

  • ✓ Giải pháp phòng chống mối chuyên nghiệp (tư vấn từ công ty chuyên xử lý mối)
  • ✓ Thiết kế chi tiết đảm bảo cách ly hoàn toàn với mặt đất (tối thiểu 30cm)
  • ✓ Hệ thống thoát nước tốt, tránh tích nước quanh kết cấu gỗ
  • ✓ Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu mối
  • ✓ Ngăn chặn các nguồn xâm nhập tiềm tàng (khe hở, nứt tường)

Lưu ý đặc biệt cho từng khu vực khí hậu Việt Nam:

Miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng):

  • Ưu tiên Sàn Tre do mùa nồm kéo dài với độ ẩm cực cao
  • Nếu dùng Thermowood, tăng cường kiểm tra mối vào tháng 3-4 (thời điểm mối hoạt động mạnh)

Miền Trung (Đà Nẵng, Nha Trang):

  • Bắt buộc dùng Sàn Tre cho khu vực ven biển (mưa nhiều, độ ẩm cao, mối đất phổ biến)
  • Thermowood chỉ phù hợp ốp tường ở độ cao >2m

Miền Nam (TP.HCM, Vũng Tàu):

  • Sàn Tre là lựa chọn tối ưu do nhiệt độ cao quanh năm và áp lực mối rất lớn
  • Thermowood có thể dùng cho lam che nắng với bảo trì tốt

Tài liệu tham khảo (20 nguồn chính)

[1] So sánh sàn tre với sàn gỗ từ A-Z. https://alivietnam.vn/so-sanh-cac-loai-san-go-tre-267/

[2] Phòng chống mối cho công trình đang sử dụng – TCVN 8268:2017 – CFC. https://cfc.com.vn/phong-chong-moi-cong-trinh-dang-su-dung-tcvn82682017

[3] Pros and Cons of Strand Bamboo vs Hardwood. Kevin Francis Design. https://kevinfrancisdesign.com/blogs/design-ideas/pros-and-cons-of-strand-bamboo-vs-hardwood-an-analysis-for-flooring-choices

[4] Why Bamboo Decking Outperforms Traditional Wood. https://www.ebmaterial.com/blogs-detail/sustainable-decking

[5] MOSO® Bamboo X-treme®. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/EN-Booklet_Bamboo_X-treme_2020_LQ-1.pdf

[7] Why Strand Woven Flooring Has Such High Density. https://www.bambooindustry.com/blog/why-strand-woven-bamboo-flooring-has-high-density.html

[8] Product Catalogue – MOSO® Bamboo. https://www.moso-bamboo.com/wp-content/uploads/MOSO-Catalogue_EN_LQ.pdf

[9] Thermowood.vn | LQ International. https://www.lqinternational.com/vi/thermowoodvn

[10] Understanding wood durability: Durability classes of wood – Thermory. https://thermory.com/blog-and-news/durability-classes-of-wood/

[11] Thermowood Ash Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_ASH.pdf

[12] Thermowood Pine Data Sheet. https://thermowood.com/wp-content/uploads/2023/05/THERMOWOOD_DATA-SHEET_PINE.pdf

[13] Comparing Thermally Modified Ash and Pine – Arbor Wood Co. https://arborwoodco.com/blog/comparing-thermally-modified-ash-and-thermally-modified-pine

[14] Sàn Gỗ Tự Nhiên Ngoài Trời – Gỗ Biến Tính. https://gobientinh.vn/danh-muc-san-pham/san-ngoai-troi/

[15] Carbon Footprint Analysis of Bamboo Scrimber Flooring – MDPI. https://www.mdpi.com/1999-4907/10/1/51

[16] Life Cycle Assessment of Thermowood boards – ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/303565322_Life_Cycle_Assessment_as_a_tool_to_promote_sustainable_Thermowood_boards_a_Portuguese_case_study

[17] Thermowood Cladding | Thermally Modified Timber | Millworks. https://millworks.co.uk/species/thermowood-ash/

[18] ThermoWood® Pine | Millworks. https://millworks.co.uk/wp-content/uploads/2025/04/ThermoWood-Pine-data-sheet.pdf

[19] Performance Testing Summary. http://neufert-cdn.archdaily.net/uploads/product_file/file/2703/Performance_Brochure.pdf

[20] Thermowood – Wood products | Stora Enso. https://www.storaenso.com/en/products/wood-products/cladding-and-decking/thermowood

Báo cáo này được biên soạn dựa trên dữ liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế với vật liệu sàn ngoài trời tại thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm hỗ trợ kiến trúc sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định tối ưu cho dự án của mình.

]]>
https://alivietnam.vn/phan-tich-chuyen-sau-vat-lieu-san-ngoai-troi-11217/feed/ 0
Ali Việt Nam Hoàn Thành Gói Thầu Thi Công Ốp Tường Trường SSIS Giai Đoạn 3 do Boho Decor Thiết Kế https://alivietnam.vn/ali-viet-nam-hoan-thanh-goi-thau-thi-cong-op-tuong-truong-ssis-giai-doan-3-do-boho-decor-thiet-ke-11191/ https://alivietnam.vn/ali-viet-nam-hoan-thanh-goi-thau-thi-cong-op-tuong-truong-ssis-giai-doan-3-do-boho-decor-thiet-ke-11191/#respond Fri, 26 Sep 2025 08:39:28 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11191 Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (Saigon South International School – SSIS) là một trong những cơ sở giáo dục quốc tế uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với triết lý kiến tạo môi trường học tập toàn diện, nơi học sinh được khuyến khích phát triển tư duy sáng tạo và bản lĩnh toàn cầu, SSIS luôn đặt tiêu chuẩn cao trong việc lựa chọn vật liệu, đối tác và giải pháp xây dựng.

Ali Việt Nam Hoàn Thành Gói Thầu Thi Công Ốp Tường Trường SSIS Giai Đoạn 3 do Boho Decor Thiết Kế 1
Phối cảnh thiết kế bởi Boho Decor

Sau thành công của giai đoạn 1 và 2, giai đoạn 3 của dự án mở rộng SSIS tiếp tục được triển khai, với mục tiêu hoàn thiện hạng mục kiến trúc nội thất theo hướng hiện đại, bền vững và mang tính biểu tượng. Ali Việt Nam hân hạnh là đơn vị được lựa chọn thi công hạng mục ốp tường gỗ tre, dưới sự quản lý và điều phối của tổng thầu Boho.

Việc Ali Việt Nam được tín nhiệm trong dự án này không chỉ là minh chứng cho chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà còn thể hiện vai trò tiên phong của thương hiệu trong việc đưa vật liệu tre – vật liệu xanh, bền vững – vào những công trình đẳng cấp quốc tế.

Ali Việt Nam Hoàn Thành Gói Thầu Thi Công Ốp Tường Trường SSIS Giai Đoạn 3 do Boho Decor Thiết Kế 2
Phối cảnh ốp tre khu vực cầu thang

Giải pháp ốp tường gỗ tre – Sự kết hợp của thẩm mỹ và bền vững

Ở gói thầu lần này, Ali Việt Nam đã ứng dụng hệ ốp tường gỗ tre – sản phẩm nổi bật với những ưu điểm vượt trội:

Giải pháp ốp tường gỗ tre – Sự kết hợp của thẩm mỹ và bền vững 1
Mẫu vật liệu được các bên kí duyệt
  • Thẩm mỹ hiện đại: Các tấm ốp tre mang lại diện mạo sang trọng, tinh tế nhưng vẫn gần gũi thiên nhiên. Vân tre đặc trưng, sắc màu tự nhiên tạo nên cảm giác ấm áp, phù hợp với không gian giáo dục quốc tế.

  • Độ bền cao: Tre ép ít cong vênh, co ngót, giúp duy trì vẻ đẹp ổn định trong điều kiện sử dụng lâu dài.

  • An toàn sức khỏe: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn keo E1 châu Âu, đảm bảo an toàn với học sinh và giáo viên khi tiếp xúc trong không gian khép kín.

  • Bền vững với môi trường: Tre là vật liệu tái tạo nhanh, thân thiện với hệ sinh thái. Việc sử dụng tre thay thế gỗ tự nhiên chính là cách SSIS khẳng định cam kết với phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.

Với đặc tính này, giải pháp ốp tường từ Ali Việt Nam không chỉ mang lại giá trị công năng và thẩm mỹ mà còn góp phần định hình bản sắc kiến trúc xanh cho công trình.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp

Để đáp ứng tiêu chuẩn cao của SSIS và tổng thầu Boho, Ali Việt Nam đã triển khai quy trình thi công chặt chẽ:

Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng: Đội ngũ kỹ sư tiến hành đo đạc, đánh giá điều kiện thực tế, đưa ra phương án bố trí tối ưu.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp 1

Thi công lắp đặt: Sử dụng hệ khung xương chắc chắn, đảm bảo độ phẳng và sự liên kết bền vững. Quy trình lắp đặt tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp 2

Kiểm tra – nghiệm thu: Mỗi hạng mục đều được kiểm định kỹ càng, đảm bảo tính thẩm mỹ, độ chính xác và độ an toàn cao trước khi bàn giao.

Quy trình thi công – Kỹ lưỡng và chuyên nghiệp 3
Nghiệm thu trước khi bàn giao vận hành

Nhờ sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận và kinh nghiệm nhiều năm trong thi công các công trình lớn, Ali Việt Nam đã hoàn thành dự án đúng tiến độ, chất lượng vượt mong đợi.

SSIS và Ali Việt Nam – Đồng hành cùng triết lý giáo dục xanh

Việc lựa chọn tre làm vật liệu chủ đạo trong hạng mục ốp tường không chỉ xuất phát từ yếu tố thẩm mỹ mà còn gắn liền với triết lý giáo dục xanh của SSIS. Nhà trường mong muốn mỗi không gian học tập đều phản ánh sự kết nối với thiên nhiên, truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường.

Ali Việt Nam, với tôn chỉ “Đồng hành cùng thiết kế xanh – Dựng xây không gian an lành”, đã và đang khẳng định vị thế tiên phong trong việc đưa vật liệu tre trở thành giải pháp nội thất bền vững cho các công trình giáo dục, thương mại và nhà ở.

]]>
https://alivietnam.vn/ali-viet-nam-hoan-thanh-goi-thau-thi-cong-op-tuong-truong-ssis-giai-doan-3-do-boho-decor-thiet-ke-11191/feed/ 0
Giải Pháp Sàn Ngoài Trời Cho Resort & Hotel Cao Cấp: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+ https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/ https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/#respond Thu, 31 Jul 2025 10:27:24 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11118 Trong bối cảnh ngành khách sạn và resort cao cấp tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, việc lựa chọn vật liệu cho không gian ngoài trời không còn đơn thuần là quyết định về thẩm mỹ. Đó là một bài toán chiến lược phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa khát vọng tạo nên những trải nghiệm đẳng cấp và thực tế khắc nghiệt của môi trường nhiệt đới gió mùa.

Giải Pháp Sàn Ngoài Trời Cho Resort & Hotel Cao Cấp: Đột Phá Độ Bền với Chỉ Số Janka 3000+

1. Thách thức khắc nghiệt của môi trường ngoài trời

1.1. Cuộc chiến không hồi kết với thiên nhiên

Các khu vực ngoài trời của resort và hotel cao cấp – từ sân thượng, ban công, khu vực hồ bơi đến nhà hàng ngoài trời – phải đối mặt với một “tam giác thách thức” cực kỳ khắc nghiệt:

Độ ẩm và mưa nhiệt đới: Theo nghiên cứu về tác động của độ ẩm môi trường lên sàn gỗ, độ ẩm tương đối lý tưởng để duy trì sự ổn định cho vật liệu gỗ là 30-50%[1]. Tại Việt Nam, con số này thường xuyên vượt xa mức 70-80%, tạo ra hiện tượng co giãn liên tục gây cong vênh, mo mép và tạo khe hở.

Tia UV và nhiệt độ cao: Ánh nắng nhiệt đới không chỉ làm phai màu mà còn phá hủy cấu trúc phân tử của vật liệu, khiến bề mặt vật liệu trở nên giòn và dễ nứt.

Mật độ sử dụng cao: Khu vực như poolside bar, sân thượng tổ chức sự kiện phải chịu đựng lưu lượng người đi lại cực lớn, từ giày cao gót, kéo lê bàn ghế đến các thiết bị phục vụ nặng.

Đường dạo gỗ Lim ven bờ sông Hương (Huế)
Đường dạo ven bờ sông Hương sử dụng gỗ Lim dày 35mm

1.2. Chi phí ẩn của lựa chọn sai lầm

Một nghiên cứu về tầm quan trọng của việc lựa chọn sàn phù hợp với khí hậu ẩm cho thấy, sự mất ổn định của vật liệu không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật[2]. Với tư duy đầu tư và vận hành một resort hay khách sạn hạng sang, các khu vực sàn ngoài trời thường là nơi tổ chức sự kiện quan trọng, là yếu tố đánh giá mức độ sang trọng của mỗi resort/khách sạn. Nếu bị thường xuyên hư hỏng và phát sinh sửa chữa, nó tạo nên sự bất tiện trong khâu vận hành và trực tiếp phá vỡ lời hứa thương hiệu về sự hoàn hảo của chủ đầu tư.

Hệ quả tài chính bao gồm:

  • Chi phí thay thế và sửa chữa định kỳ
  • Gián đoạn hoạt động kinh doanh
  • Ảnh hưởng tiêu cực đến đánh giá của khách hàng
  • Giảm giá trị tài sản trong dài hạn

2. Chỉ số Janka: chỉ số quan trọng đánh giá độ bền của vật liệu ngoài trời

2.1. Hiểu rõ thước đo khoa học

Để đưa ra quyết định đầu tư dựa trên dữ liệu, các kiến trúc sư và chủ đầu tư cần một hệ quy chiếu khoa học. Chỉ số Janka chính là tiêu chuẩn vàng này[3].

Phép thử độ cứng Janka đo lường lực cần thiết để ấn một viên bi thép đường kính 11.28mm lún sâu vào bề mặt vật liệu đến một nửa đường kính[4]. Nguyên tắc đơn giản: chỉ số Janka càng cao, vật liệu càng cứng và càng có khả năng chống lại các tác động gây lõm.

Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình
Chỉ số Janka là thước đo khoa học cho ta thấy: chỉ số càng cao, vật liệu càng cứng và càng có khả năng chống lại các tác động gây lõm

2.2. Dự báo hiệu suất thực tế

Một chỉ số Janka cao mang lại những lợi ích trực tiếp:

  • Khả năng chống lõm vượt trội: Ít bị tổn thương bởi đồ nội thất nặng, gót giày cao gót
  • Giảm thiểu vết trầy xước: Bề mặt cứng hơn chống mài mòn tốt hơn
  • Kéo dài tuổi thọ thẩm mỹ: Giữ vẻ đẹp nguyên bản lâu hơn
  • Tối ưu TCO (Total Cost of Ownership): Giảm chi phí vận hành dài hạn

☛ Tham khảo thêm: Chỉ số Janka và thách thức bền vững cho công trình hạng sang ở Việt Nam

3. Phân tích so sánh vật liệu sàn ngoài trời

3.1. Gỗ biến tính: Lựa chọn truyền thống với những hạn chế

Gỗ biến tính thông qua xử lý nhiệt và hóa chất để tăng khả năng chống chịu thời tiết. Tuy nhiên, quá trình này thường làm giảm độ cứng tự nhiên của gỗ, đồng thời chi phí xử lý cao khiến giá thành tăng đáng kể.

Ưu điểm: Vẻ đẹp của gỗ tự nhiên

Nhược điểm: Giá thành cao, độ cứng giảm sau xử lý, vẫn chịu ảnh hưởng của độ ẩm

3.2. Sàn WPC: Giải pháp mới với giá thành hợp lý

Wood Plastic Composite (WPC) kết hợp bột gỗ và nhựa, tạo ra khả năng chống nước tuyệt đối[5]. Đây là lựa chọn phổ biến cho các khu vực như sàn hồ bơi và ban công.

Sàn nhựa WPC có ưu điểm là chống nước tuyệt đối nhưng lại Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật
Sàn nhựa WPC có ưu điểm là chống nước tuyệt đối nhưng lại Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật

Ưu điểm: Chống nước 100%, bảo trì thấp, không cần sơn phủ

Nhược điểm:

  • Độ bền không không cao, bề mặt dễ bị giòn vỡ sau một thời gian sử dụng
  • Nhạy cảm với nhiệt độ cao
  • Thiếu cảm giác tự nhiên của gỗ thật

3.3. So sánh tổng quan

Vật liệu Chỉ số Janka (lbf) Chống nước Tính thẩm mỹ Chi phí bảo trì Độ bền vững
Gỗ biến tính 800-1,200 Tốt Cao Cao Trung bình
WPC N/A Tuyệt vời Trung bình Thấp Trung bình
Sàn tre ngoài trời Ali 3000+ Rất tốt Cao Trung bình Rất cao

4. Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali: Giải pháp toàn diện

4.1. Đột phá công nghệ ép khối

Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali sử dụng công nghệ ép khối tiên tiến (Strand-Woven), trong đó các sợi tre được đập dập, trộn với keo đạt tiêu chuẩn E1 châu Âu, và ép dưới áp suất lên đến 2,500 tấn[6]. Quá trình này tạo ra:

  • Chỉ số Janka 3000+: Gấp đôi gỗ sồi, vượt xa các loại gỗ cứng truyền thống
  • Cấu trúc đặc đồng nhất: Loại bỏ lỗ rỗng, ngăn chặn xâm nhập độ ẩm
  • Độ ổn định kích thước vượt trội: ít co giãn, cong vênh trong môi trường ẩm

4.2. Thiết kế chuyên biệt cho ngoài trời

Khác với sàn tre trong nhà, sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali được thiết kế với:

  • Hệ thống thoát nước: Sàn tre được thi công trên khung xương thép mạ kẽm/inox tạo khe thoáng đủ để thoát nước cho công trình.
  • Bề mặt chống trượt: Có nhiều lựa chọn bề mặt rãnh giúp hạn chế trơn trượt đặc biệt ở những khu vực như hồ bơi, lối đi sân vườn…
  • Xử lý chống UV: Với lớp dầu chuyên dụng cho gỗ ngoài trời và có thể dễ dàng lau bảo trì hàng năm để hạn chế tia UV đối với những khu vực có cường độ nắng cao.
  • Độ ẩm kiểm soát: 8-12% đảm bảo ổn định tối đa[7]

4.3. Bền vững thật sự, không chỉ lời nói

Tre là loại cỏ có chu kỳ tái sinh 3-5 năm, so với hàng chục năm của gỗ cứng. Việc lựa chọn sàn tre Bamboo’Ali không chỉ giải quyết bài toán kỹ thuật mà còn thể hiện tầm nhìn xa về trách nhiệm môi trường – một yếu tố ngày càng quan trọng trong ngành nghỉ dưỡng cao cấp[8].

Sàn tre ngoài trời Ali, bền vững không chỉ là lời nói
Sàn tre ngoài trời Ali, bền vững không chỉ là lời nói

☛ Tìm hiểu thêm: Sàn gỗ tre ngoài trời – Chống chịu thời tiết khắc nghiệt

5. Lợi ích đầu tư dài hạn

5.1. Tối ưu hóa chi phí vận hành

Với chỉ số Janka 3000+, sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali mang lại:

  • Giảm 70% chi phí bảo trì: Ít cần sửa chữa, thay thế
  • Quy trình bảo dưỡng đơn giản, dễ thực hiện: Tiết kiệm chi phí và thời gian
  • Tuổi thọ 25+ năm: ROI vượt trội so với các vật liệu khác
  • Không gián đoạn hoạt động: Ít bảo trì = giảm thiểu ảnh hưởng đến khách hàng

5.2. Nâng cao giá trị thương hiệu

Trong thời đại mà khách hàng cao cấp ngày càng có ý thức về môi trường, việc sử dụng sàn tre bền vững là:

  • Điểm nhấn marketing mạnh mẽ: “Eco-luxury” đang là xu hướng
  • Chứng nhận green building: Hỗ trợ đạt các tiêu chuẩn LEED, BREEAM
  • Future-proofing: Đảm bảo phù hợp với quy định môi trường tương lai

5.3. Hệ sinh thái giải pháp đồng bộ

Bamboo’Ali cung cấp hệ sinh thái sản phẩm hoàn chỉnh cho cả trong và ngoài trời, mang lại:

  • Tính nhất quán thẩm mỹ: Dòng chảy thiết kế liền mạch
  • Đơn giản hóa chuỗi cung ứng: Một đối tác, một tiêu chuẩn chất lượng
  • Tối ưu quản lý dự án: Giảm rủi ro, tăng hiệu quả

Kết Luận: Lựa Chọn Thông Minh

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành hospitality cao cấp, việc lựa chọn vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến chi phí ban đầu mà còn quyết định thành công dài hạn của dự án. Sàn tre ngoài trời Bamboo’Ali, với chỉ số Janka 3000+, các thông số kỹ thuật vượt trội là đại diện cho một thế hệ vật liệu mới – đáp ứng nhu cầu cao nhất của các chủ đầu tư.

Đối với các kiến trúc sư và chủ đầu tư có tầm nhìn, đây không chỉ là lựa chọn về vật liệu sàn. Đó là sự đầu tư vào:

  • Hiệu quả vận hành dài hạn
  • Sự toàn vẹn thương hiệu
  • Tương lai bền vững

Tài Liệu Tham Khảo

1. The Impact of Humidity on Hardwood Flooring – https://aayersoors.com/blog/the-impact-of-humidity-on-hardwood-ooring/

2. All You Need to Know About Choosing Floors for Humid Climates – https://www.builddirect.com/blogs/expert-advice-on-ooring/all-you-need-to-know-about-choosing-oors-for-humid-climates

3. Hướng dẫn độ cứng Janka – http://vn.gtp-bois.com/info/janka-hardness-guidance-53985134.html

4. Janka Hardness Test – https://www.advantagelumber.com/janka.htm

5. Advantages and Disadvantages Of WPC Flooring – https://www.woodandbeyond.com/blog/advantages-and-disadvantages-of-wpc-ooring/

6. How is strand woven bamboo flooring made? – https://www.bambooooringcompany.com/bamboo-ooring-blog/how-is-strand-woven-bamboo-ooring-made

7. Sàn Tre Bamboo’Ali Ép Khối – https://alivietnam.vn/san-tre-ep-khoi-10118/

8. Sustainable Luxury: Vietnam’s Top-Tier Hotels Leading Green Movement – https://vietcetera.com/en/sustainable-luxury-how-vietnams-top-tier-hotels-are-leading-the-green-movement

9. Why is Strand Woven Bamboo Flooring so popular? – https://www.bambooooringcompany.com/bamboo-ooring-blog/why-is-strand-woven-bamboo-ooring-so-popular

10. Creating lasting impressions: resin flooring for luxury hotels & resorts – https://vebropolymers.com/creating-lasting-impressions-how-resin-ooring-can-transform-luxury-hotels-resorts/

]]>
https://alivietnam.vn/giai-phap-san-ngoai-troi-resort-hotel-cao-cap-11118/feed/ 0
Tấm Phôi Tre Ép Biến Tính Ngoài Trời – Giải Pháp Vật Liệu Xanh Đột Phá Cho Không Gian Ngoại Thất https://alivietnam.vn/tam-phoi-tre-ep-bien-tinh-ngoai-troi-11139/ https://alivietnam.vn/tam-phoi-tre-ep-bien-tinh-ngoai-troi-11139/#respond Fri, 25 Jul 2025 07:50:57 +0000 https://alivietnam.vn/?p=11139 Trong hành trình đi tìm một giải pháp vật liệu vừa bền, vừa đẹp và bền vững với môi trường, ngành kiến trúc và xây dựng đang dần chuyển mình sang xu hướng sử dụng vật liệu tái tạo, thân thiện thiên nhiên. Tấm phôi tre ép biến tính ngoài trời chính là câu trả lời toàn diện cho nhu cầu đó – một sản phẩm được ứng dụng rộng rãi bởi Ali Việt Nam, đơn vị dẫn đầu về tre công nghiệp tại Việt Nam.

Tấm phôi gỗ tre biến tính ngoài trời
Tấm phôi gỗ tre biến tính ngoài trời

Giới Thiệu Tấm Phôi Tre Ép Biến Tính Ngoài Trời

Tấm phôi tre ngoài trời là sản phẩm được xử lý biến tính cao cấp, ép khối theo công nghệ cao áp, có khả năng chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội khi sử dụng ngoài trời. Tre sau khi được xử lý sẽ đạt độ cứng và ổn định tương đương với nhiều loại gỗ tự nhiên quý hiếm, phù hợp với các công trình ngoại thất hiện đại, sinh thái và cao cấp.

Quy cách tấm phôi gỗ tre ngoài trời
Quy cách tấm phôi gỗ tre biến tính ngoài trời

Thông số kỹ thuật:

  • Kích thước tiêu chuẩn: Dài 2440mm * Rộng 610mm đến 1220mm

  • Độ dày: 20mm – 30mm hoặc 40mm

  • Cấu tạo: Tre ép khối biến tính

  • Hoàn thiện: Bề mặt hoàn thiện chà nhám

  • Khả năng chịu lực: Rất cao – phù hợp cho kết cấu tải trọng lớn

  • Ứng dụng: Dễ cắt ghép, bắt vít, bắt bulông, tiện CNC…

Ưu Điểm Vượt Trội Của Tấm Tre Ép Ngoài Trời

Chống ẩm, hạn chế mối mọt, chống tia UV

Với quy trình xử lý biến tính vật liệu và công nghệ ép nóng, tấm tre biến tính đạt khả năng kháng ẩm tự nhiên, hạn chế biến dạng hay nấm mốc dù trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, mưa nắng liên tục.

Chống ẩm, hạn chế mối mọt, chống tia UV 1
Quy cách đóng gói tấm phôi tre ngoài trời

Thân thiện môi trường

Tre là vật liệu tái tạo nhanh, hấp thụ CO₂ hiệu quả. Khi dùng tấm tre ngoài trời từ Ali Việt Nam, khách hàng không chỉ đang chọn một vật liệu chất lượng mà còn tham gia vào lối sống xanh, bền vững.

Dễ gia công, thi công nhanh

Khác với các loại gỗ cứng tự nhiên, tấm tre ép có cấu trúc đồng nhất và dễ thi công bằng máy cắt, máy CNC, khoan vít. Đây là điểm mạnh giúp các nhà sản xuất nội – ngoại thất tiết kiệm chi phí sản xuất và tăng tính tùy biến trong thiết kế.

Ghế ngoài trời
Ứng dụng tấm phôi tre ngoài trời cắt CNC làm ghế

Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Tre Ép Ngoài Trời

Với quy cách tấm khổ lớn (dài 1860-2440mm có thể dài tới 4200mm) và độ dày lý tưởng (20-30 hoặc 40mm), tấm tre biến tính mở ra rất nhiều khả năng thiết kế sản phẩm ngoại thất:

Bàn ghế sân vườn & nội thất ngoài trời

  • Gia công thành mặt bàn, mặt ghế, tấm lưng tựa cho các dòng bàn café sân vườn, ghế băng dài công viên, bàn ăn ngoài trời.

  • Khả năng chịu nắng mưa trực tiếp giúp sản phẩm bền bỉ mà không cần mái che.

Ghế ngồi công viên
Ứng dụng tấm phôi tre ngoài trời làm ghế ngồi công viên

Lan can và hàng rào

  • Cắt CNC hoặc xẻ tấm để làm lan can trang trí, tay vịn sân thượng, hành lang lối đi.

  • Thiết kế hàng rào gỗ tre đẹp mắt, sang trọng, phù hợp resort, biệt thự ven biển hoặc nhà phố cao cấp.

Ngoại thất ứng dụng từ tre
Ngoại thất ứng dụng từ tre

Ốp cấu kiện cột – cổng – trụ

  • Các cột giả gỗ, ốp vách trụ, cổng vào sân vườn được hoàn thiện bằng tre ép sẽ tạo hiệu ứng thẩm mỹ hiện đại, tự nhiên và thanh lịch.

  • Tấm tre có thể bo cong hoặc kết hợp thép bên trong để tăng tải trọng, phù hợp làm cấu kiện chịu lực nhẹ đến vừa.

Ốp cấu kiện cột – cổng – trụ 1
Ứng dụng tấm phôi tre ngoài trời làm lan can

Giàn hoa – giàn lam che nắng

  • Thi công giàn hoa tiểu cảnh, giàn che nắng ban công hoặc hồ bơi ngoài trời với vật liệu tre ép vừa nhẹ, vừa bền, vừa tinh tế.

  • Có thể tạo thành giàn lam ngang lắp trên mái che, pergola hoặc không gian nghỉ ngoài trời.

Giàn hoa – giàn lam che nắng 1
Ứng dụng tấm phôi tre ốp cấu kiện trang trí ngoài trời

Ali Việt Nam – Đơn Vị Dẫn Đầu Trong Vật Liệu Tre Ngoài Trời

Ali Việt Nam không chỉ cung cấp vật liệu mà còn là đơn vị tư vấn – thi công – đồng hành cùng các kiến trúc sư, chủ đầu tư, nhà thiết kế trong các dự án từ villa đến resort cao cấp. Với bề dày hơn 15 năm kinh nghiệm, hệ thống showroom toàn quốc và chính sách bảo hành chuyên nghiệp, Ali luôn mang đến giá trị lâu dài và hài lòng trọn vẹn cho khách hàng.

Thi công lan can ngoài trời tại Ecopark

Kết Luận

Tấm phôi tre ép biến tính ngoài trời là bước tiến lớn trong ngành vật liệu xanh, không chỉ về mặt công năng mà còn mang theo triết lý thiết kế “hòa hợp cùng thiên nhiên” – thứ mà mọi công trình hiện đại đang hướng tới. Với quy cách đa dạng về kích thước, độ dày cùng với 02 màu cơ bản nâu vàng và nâu đen, loại tấm này hoàn toàn có thể thay thế gỗ tự nhiên trong các sản phẩm bàn ghế, hàng rào, lan can, ốp cột, cổng hay giàn hoa.

Nếu bạn là một kiến trúc sư, một nhà phát triển bất động sản, hay chỉ đơn giản là người yêu không gian sống sinh thái – hãy để Ali Việt Nam đồng hành cùng bạn trong những dự án sắp tới.

Kết Luận 1
Villa Tis 30 Grand Island Ecopark sử dụng full giải pháp gỗ tre ngoài trời
]]>
https://alivietnam.vn/tam-phoi-tre-ep-bien-tinh-ngoai-troi-11139/feed/ 0
Vật liệu xanh: Định hình lại để xây dựng tương lai bền vững https://alivietnam.vn/vat-lieu-xanh-xay-dung-ben-vung-10596/ https://alivietnam.vn/vat-lieu-xanh-xay-dung-ben-vung-10596/#respond Mon, 24 Mar 2025 10:04:51 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10596 Vật liệu xanh trong kiến trúc không chỉ thân thiện với môi trường mà còn mang lại không gian sống lành mạnh, an toàn cho con người. Sự phát triển của khoa học công nghệ đã mở ra những cánh cửa mới cho ngành công nghiệp vật liệu xanh, từ việc tận dụng nguyên liệu tái chế, phế phẩm nông nghiệp đến các công nghệ tiên tiến như vật liệu nano, vật liệu sinh học, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường đồng thời nâng cao hiệu suất sử dụng.

Bài viết hôm nay, Ali Việt Nam sẽ đi sâu vào việc định nghĩa lại khái niệm vật liệu xanh trong bối cảnh mới, phân tích vai trò quan trọng của chúng trong kiến trúc bền vững và những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của lĩnh vực này. Qua đó, chúng ta sẽ thấy được tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang mô hình xây dựng xanh không chỉ để bảo vệ hành tinh mà còn để đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.

Vật liệu xanh: Định hình lại để xây dựng tương lai bền vững

Định nghĩa lại khái niệm vật liệu xanh trong kiến trúc bền vững

Ngành xây dựng không chỉ tiêu thụ khoảng 40% năng lượng toàn cầu mà còn tạo ra khoảng 1/3 lượng chất thải rắn và 1/3 lượng khí nhà kính. Tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, tình trạng này càng trở nên nghiêm trọng khi tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, kéo theo nhu cầu xây dựng tăng cao.

Bên cạnh đó, việc khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên như đá, cát, gỗ… đang gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường. Trong bối cảnh đó, việc định nghĩa lại khái niệm vật liệu xanh và thúc đẩy ứng dụng chúng trong xây dựng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn là cơ hội để tạo ra một ngành công nghiệp xây dựng bền vững, hiệu quả và có trách nhiệm hơn.

Khái niệm vật liệu xanh thời đại mới

Trong thời đại mới, khái niệm vật liệu xanh đã vượt xa định nghĩa truyền thống chỉ đơn thuần là những vật liệu có nguồn gốc tự nhiên hay dễ phân hủy. Một vật liệu được coi là “xanh” khi đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí:

Hiệu suất năng lượng: Vật liệu xanh phải góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng trong quá trình sản xuất, vận chuyển, xây dựng và sử dụng. Ví dụ như các loại vật liệu cách nhiệt cao cấp giúp giảm nhu cầu sử dụng điều hòa không khí, hay kính Low-E có khả năng phản xạ tia hồng ngoại nhưng vẫn cho phép ánh sáng đi qua, giúp giảm chi phí năng lượng đáng kể.

Tác động đến sức khỏe con người: Vật liệu xanh phải an toàn cho sức khỏe con người, không chứa các chất độc hại như formaldehyde, VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi), amiăng… Thay vào đó, chúng thậm chí còn có thể có tác động tích cực đến sức khỏe như các loại sơn sinh học có khả năng lọc không khí, hay các vật liệu thông minh có khả năng điều chỉnh độ ẩm, nhiệt độ trong không gian sống.

Vật liệu xanh tác động tích cực đến môi trường
Vật liệu xanh tác động tích cực đến môi trường

Tác động tích cực đến môi trường: Vật liệu xanh phải góp phần bảo vệ và cải thiện môi trường, như các vật liệu có khả năng hấp thụ CO2, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, hay các vật liệu thông minh có khả năng tự làm sạch, giảm nhu cầu sử dụng hóa chất tẩy rửa.

Khả năng tái tạo và tái chế: Vật liệu xanh nên được làm từ nguồn nguyên liệu có khả năng tái tạo nhanh chóng hoặc từ nguyên liệu tái chế, đồng thời bản thân chúng cũng có thể được tái chế hoặc tái sử dụng sau khi hoàn thành vòng đời sử dụng.

Tính bền vững kinh tế: Một vật liệu thực sự “xanh” phải mang lại hiệu quả kinh tế trong dài hạn, dù chi phí ban đầu có thể cao hơn. Điều này bao gồm chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao và khả năng tiết kiệm năng lượng, giúp giảm chi phí vận hành tổng thể của công trình.

Có thể thấy, khái niệm vật liệu xanh thời đại mới đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, xem xét toàn bộ vòng đời của vật liệu từ khai thác nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến tái chế hay xử lý cuối cùng. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, kỹ sư, kiến trúc sư và nhà sản xuất để tạo ra những vật liệu không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn thân thiện với môi trường và có lợi cho sức khỏe con người.

Phát triển của khái niệm vật liệu xanh

Khái niệm vật liệu xanh đã trải qua một quá trình phát triển dài với nhiều thay đổi đáng kể. Ban đầu, định nghĩa này chỉ tập trung vào các đặc tính vật lý như nguồn gốc tự nhiên hay khả năng phân hủy sinh học. Tuy nhiên, với sự phát triển của khoa học công nghệ và nhận thức ngày càng sâu sắc về môi trường, khái niệm này đã mở rộng ra nhiều khía cạnh hơn.

Trong giai đoạn đầu tiên (những năm 1970-1980), vật liệu xanh chủ yếu được hiểu là những vật liệu có nguồn gốc tự nhiên như gỗ, đá, đất sét… Những vật liệu này được coi là thân thiện với môi trường vì chúng đến từ thiên nhiên và có thể trở về với thiên nhiên sau khi hoàn thành vòng đời sử dụng.

Đến giai đoạn thứ hai (khoảng những năm 1990-2000), khái niệm vật liệu xanh đã bắt đầu mở rộng, bao gồm cả những vật liệu tái chế từ chất thải xây dựng, công nghiệp hay sinh hoạt. Đây là thời điểm mà các chứng chỉ xanh bắt đầu được phát triển, thiết lập các tiêu chuẩn cụ thể cho vật liệu xanh.

Hiện nay, trong giai đoạn thứ ba (từ năm 2000 đến nay), khái niệm vật liệu xanh đã trở nên toàn diện hơn, xem xét toàn bộ vòng đời của vật liệu theo phương pháp Đánh giá Vòng đời (Life Cycle Assessment – LCA). Phương pháp này đánh giá tác động môi trường của vật liệu trong toàn bộ quá trình từ khai thác nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến tái chế hay xử lý cuối cùng.

Sự phát triển này đã dẫn đến việc xuất hiện nhiều loại vật liệu xanh mới, như:

  • Vật liệu sinh học: Được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái tạo như tre, dừa, bã mía, rơm rạ… Không chỉ có nguồn gốc tự nhiên mà còn có khả năng phát triển nhanh, giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
  • Vật liệu tái chế và tái sử dụng: Được tạo ra từ việc tái chế các loại chất thải như nhựa, thủy tinh, kim loại hay từ việc tái sử dụng các vật liệu xây dựng từ các công trình cũ.
  • Vật liệu thông minh: Có khả năng thay đổi tính chất dựa trên điều kiện môi trường xung quanh, như kính thông minh có thể thay đổi độ trong suốt dựa trên cường độ ánh sáng…
  • Vật liệu nano: Được phát triển dựa trên công nghệ nano, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của vật liệu truyền thống, như bê tông nano có độ bền cao hơn và khả năng tự làm sạch, hay sơn nano có khả năng lọc không khí.

Vai trò của vật liệu xanh trong kiến trúc bền vững

Vật liệu xanh đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nên một nền kiến trúc bền vững, mang lại lợi ích toàn diện cho cả môi trường, con người và nền kinh tế. Dưới đây là những vai trò quan trọng của vật liệu xanh:

Giảm thiểu khí thải carbon và biến đổi khí hậu

Giảm thiểu phát thải khí CO2
Giảm thiểu phát thải khí CO2

Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), ngành xây dựng chiếm gần 40% lượng khí thải carbon dioxide toàn cầu. Việc sử dụng vật liệu xanh có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải này thông qua:

  • Giảm năng lượng xám: Vật liệu xanh thường có năng lượng xám thấp hơn, tức là tiêu tốn ít năng lượng hơn trong quá trình sản xuất và vận chuyển.
  • Cô lập carbon: Một số vật liệu xanh như gỗ, tre hay các vật liệu sinh học khác có khả năng lưu trữ carbon trong suốt vòng đời sử dụng của chúng.
  • Hấp thụ và trung hòa CO2: Các vật liệu hiện đại hiện nay có khả năng hấp thụ và trung hòa CO2 từ môi trường, biến công trình từ nguồn phát thải thành bể chứa carbon.

Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên thiên nhiên

Vật liệu xanh giúp tiết kiệm năng lượng và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên thông qua:

  • Cải thiện hiệu quả năng lượng: Các vật liệu cách nhiệt hiệu quả như bông khoáng, bông thủy tinh tái chế hay các loại vật liệu cách nhiệt sinh học có thể giảm đến 30% nhu cầu điều hòa nhiệt độ trong công trình.
  • Tận dụng tài nguyên tái tạo: Vật liệu từ nguồn tái tạo nhanh như tre (chỉ mất 3-5 năm để trưởng thành, so với 10-20 năm của hầu hết các loại gỗ) giúp giảm áp lực lên rừng tự nhiên và các nguồn tài nguyên khác.
  • Tái chế và tái sử dụng: Việc sử dụng vật liệu tái chế như thép, nhôm, thủy tinh hay gạch từ công trình cũ giúp giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới, đồng thời giảm lượng chất thải xây dựng.

Nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống

Vật liệu xanh không chỉ tốt cho môi trường mà còn có lợi cho sức khỏe và chất lượng sống của con người. Cụ thể:

  • Cải thiện chất lượng không khí trong nhà: Vật liệu xanh thường ít phát thải các chất độc hại giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp, dị ứng hay ung thư.
  • Tạo môi trường sống thoải mái hơn: Vật liệu xanh như gỗ, tre, đất nén có khả năng điều hòa độ ẩm tự nhiên, tạo ra môi trường sống dễ chịu hơn. Đồng thời, các vật liệu này cũng có đặc tính cách âm tốt, giảm ô nhiễm tiếng ồn và tạo ra không gian yên tĩnh, riêng tư.
  • Kết nối con người với thiên nhiên: Việc sử dụng vật liệu tự nhiên trong xây dựng giúp tăng cường mối liên kết giữa con người và thiên nhiên, tạo ra hiệu ứng biophilia có lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất.
Nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống
Nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống

Hiệu quả kinh tế dài hạn

Mặc dù chi phí ban đầu của vật liệu xanh có thể cao hơn so với vật liệu truyền thống, nhưng chúng mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể trong dài hạn:

  • Giảm chi phí vận hành: Công trình sử dụng vật liệu xanh có thể tiết kiệm 20-30% chi phí năng lượng so với công trình thông thường, nhờ vào hiệu quả cách nhiệt và khả năng tận dụng ánh sáng tự nhiên.
  • Tăng giá trị tài sản: Các công trình xanh thường có giá trị cao hơn 7-11% so với các công trình thông thường, đồng thời có tốc độ bán/cho thuê nhanh hơn.
  • Cải thiện năng suất và sức khỏe: Theo nghiên cứu của Đại học Harvard, người làm việc trong các tòa nhà xanh có năng suất cao hơn 26,4% và tỷ lệ nghỉ ốm thấp hơn đáng kể.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì: Nhiều vật liệu xanh có tuổi thọ cao hơn và yêu cầu bảo trì ít hơn so với vật liệu truyền thống, giúp giảm chi phí bảo trì dài hạn.

Sử dụng vật liệu xanh trong kiến trúc bền vững không chỉ đơn thuần là một xu hướng thiết kế mà còn là một chiến lược toàn diện, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan, từ chủ đầu tư, người sử dụng đến cộng đồng và môi trường. Đây chính là lý do vì sao vật liệu xanh đang ngày càng trở thành lựa chọn ưu tiên trong các dự án xây dựng hiện đại.

Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển vật liệu xanh

Có nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển của vật liệu xanh như quy định pháp luật, nhận thức của người tiêu dùng, và sự sáng tạo trong nghiên cứu và phát triển. Cụ thể:

  • Quy định pháp luật: Chính phủ nhiều quốc gia đã ban hành các quy định khắt khe hơn về việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường trong xây dựng.
  • Nhận thức của người tiêu dùng: Ngày càng nhiều chủ đầu tư, kiến trúc sư và người dân quan tâm đến yếu tố bền vững khi lựa chọn vật liệu. Những công trình đạt chứng nhận xanh như LEED, EDGE, WELL có giá trị cao hơn trên thị trường.
  • Sự sáng tạo trong nghiên cứu và phát triển: Công nghệ tiên tiến giúp tạo ra vật liệu thông minh có khả năng thích nghi với điều kiện môi trường, tự sửa chữa hoặc tạo ra năng lượng. Chẳng hạn kính thông minh, điều chỉnh độ trong suốt theo nhiệt độ môi trường.
  • Vai trò của chính phủ và tổ chức hỗ trợ: Chính phủ có thể thúc đẩy vật liệu xanh bằng cách cung cấp chính sách ưu đãi thuế, tài trợ nghiên cứu, hoặc hỗ trợ doanh nghiệp phát triển công nghệ mới.

Việc định hình lại khái niệm vật liệu xanh trong kiến trúc không chỉ dừng lại ở yếu tố tự nhiên hay khả năng phân hủy, mà còn phải xem xét đến hiệu suất, tác động môi trường và vòng đời sản phẩm. Các công trình xây dựng bền vững không chỉ bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế dài hạn. Để đạt được điều này, cần sự chung tay của chính phủ, doanh nghiệp, kiến trúc sư và người tiêu dùng nhằm thúc đẩy việc sử dụng và phát triển các vật liệu xanh, hướng tới một tương lai bền vững hơn.

]]>
https://alivietnam.vn/vat-lieu-xanh-xay-dung-ben-vung-10596/feed/ 0
Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS https://alivietnam.vn/ung-dung-go-tre-truong-ssis-10485/ https://alivietnam.vn/ung-dung-go-tre-truong-ssis-10485/#respond Thu, 06 Feb 2025 07:16:22 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10485 VẬT LIỆU GỖ TRE ỨNG DỤNG TẠI TRƯỜNG QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN SSIS

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Thẩm Mỹ, Bền Vững Và Đẳng Cấp

Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS) là một trong những công trình giáo dục tiêu biểu tại TP.HCM với thiết kế hiện đại, đẳng cấp và thân thiện với môi trường. Một trong những điểm nổi bật của công trình này là việc ứng dụng vật liệu gỗ tre vào hoàn thiện và trang trí nội thất, giúp mang lại không gian học tập sáng tạo, gần gũi với thiên nhiên nhưng vẫn đảm bảo tính bền vững và thẩm mỹ cao.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 1

VÌ SAO GỖ TRE ĐƯỢC LỰA CHỌN CHO NỘI THẤT CỦA SSIS?

  1. Tính bền vững – Xu hướng tất yếu trong kiến trúc xanh

Gỗ tre là một trong những vật liệu bền vững nhất hiện nay, được đánh giá cao trong thiết kế xanh. Với khả năng phát triển nhanh (chỉ mất từ 4-6 năm để thu hoạch, so với gỗ tự nhiên cần hàng chục năm), tre giúp giảm áp lực khai thác rừng và bảo vệ môi trường. Đồng thời, tre có khả năng hấp thụ CO2 cao hơn nhiều loại cây khác, góp phần giảm thiểu khí thải nhà kính.

  1. Độ bền cao, phù hợp với không gian công cộng

Không chỉ thân thiện với môi trường, gỗ tre còn có độ bền vượt trội. Khi được xử lý đúng cách, gỗ tre có thể đạt độ cứng hơn cả gỗ sồi và nhiều loại gỗ tự nhiên khác, khả năng chịu lực kéo tốt hơn thép và khả năng chịu nén cao hơn bê tông. Điều này giúp tre trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình có mật độ sử dụng cao như trường học, nơi hàng trăm học sinh và giáo viên di chuyển, sử dụng nội thất mỗi ngày.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 2

  1. Tính thẩm mỹ và sự độc đáo trong thiết kế

Với kết cấu vân tự nhiên, màu sắc ấm áp và khả năng tạo hình linh hoạt, gỗ tre mang lại vẻ đẹp hiện đại nhưng vẫn gần gũi với thiên nhiên. Tại SSIS, các mảng tường, trần nhà, vách ngăn và đồ nội thất bằng gỗ tre không chỉ giúp không gian trở nên ấm cúng, thân thiện mà còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ độc đáo, khác biệt hoàn toàn so với các vật liệu truyền thống như gỗ công nghiệp hay nhựa.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 3

  1. Khả năng điều hòa không khí, tạo môi trường học tập lý tưởng

Gỗ tre có đặc tính điều hòa nhiệt độ và độ ẩm tốt, giúp không gian học tập tại SSIS luôn thoáng mát quanh năm. Nhờ vậy, học sinh và giáo viên có một môi trường học tập thoải mái, dễ chịu hơn, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 4

ỨNG DỤNG GỖ TRE TRONG NỘI THẤT CỦA SSIS

Tại Trường Quốc tế Nam Sài Gòn, gỗ tre được ứng dụng trong nhiều hạng mục nội thất, mang đến vẻ đẹp vừa hiện đại, vừa tự nhiên:

Ốp trần và tường: Các tấm gỗ tre được sử dụng để ốp trần và tường, tạo hiệu ứng thẩm mỹ ấn tượng, đồng thời giúp tăng cường khả năng cách âm, giảm tiếng ồn, tạo không gian yên tĩnh cho lớp học và thư viện.

Sàn tre: So với sàn gỗ tự nhiên, sàn tre ép có độ cứng cao, bền bỉ và ít bị biến dạng do thay đổi thời tiết. Lớp sơn bảo vệ giúp bề mặt sàn bóng đẹp, dễ vệ sinh và chống trầy xước hiệu quả.

Cầu thang và lan can: Gỗ tre được sử dụng cho cầu thang và lan can, giúp tăng thêm nét tinh tế, sang trọng mà vẫn đảm bảo độ an toàn và độ bền cao.

Bàn ghế, tủ kệ: Nội thất bằng gỗ tre không chỉ có kiểu dáng hiện đại mà còn có độ bền cao, khả năng chống mối mọt tốt hơn nhiều loại gỗ tự nhiên khác.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 5

SỰ KHÁC BIỆT VÀ ĐẲNG CẤP MÀ GỖ TRE MANG LẠI CHO SSIS

Việc sử dụng gỗ tre trong thiết kế nội thất đã tạo nên sự khác biệt và đẳng cấp cho Trường Quốc tế Nam Sài Gòn, giúp công trình này không chỉ đạt tiêu chuẩn về thẩm mỹ và công năng mà còn thể hiện tư duy phát triển bền vững, phù hợp với xu hướng kiến trúc hiện đại.

Hơn thế nữa, SSIS đã giành được giải thưởng “Nội thất của Năm” tại Ashui Awards 2024, nhờ vào việc ứng dụng hiệu quả vật liệu tre trong không gian nội thất. Đây là minh chứng cho sự đổi mới và sáng tạo trong thiết kế trường học, hướng tới một môi trường học tập lý tưởng cho thế hệ tương lai.

Vật Liệu Gỗ Tre Ứng Dụng Tại Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn SSIS 6

Sự kết hợp giữa gỗ tre và kiến trúc hiện đại tại Trường Quốc tế Nam Sài Gòn không chỉ tạo nên một không gian học tập sang trọng, bền vững mà còn góp phần truyền tải thông điệp bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam. Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, thẩm mỹ và tính thân thiện với môi trường, gỗ tre đang trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình kiến trúc xanh trong tương lai.

Trường Quốc tế Nam Sài Gòn không chỉ là một biểu tượng của giáo dục chất lượng cao mà còn là hình mẫu tiên phong trong việc ứng dụng vật liệu bền vững vào thiết kế nội thất. Đây chính là bước đi đột phá, góp phần định hình xu hướng kiến trúc xanh tại Việt Nam và trên thế giới.

Ali Vietnam tự hào là đơn vị cung cấp và thi công nhiều hạng mục gỗ tre tại Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS), mang đến không gian nội thất hiện đại, bền vững và đẳng cấp. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực vật liệu xanh, Ali Vietnam đã hoàn thiện các hạng mục quan trọng như ốp tường, trần, sàn tre ép, cầu thang và nội thất tre. Chúng tôi cam kết sử dụng gỗ tre chất lượng cao, thân thiện môi trường, góp phần tạo nên không gian học tập lý tưởng, vừa sang trọng vừa gần gũi thiên nhiên, đúng với tiêu chuẩn kiến trúc xanh quốc tế.

]]>
https://alivietnam.vn/ung-dung-go-tre-truong-ssis-10485/feed/ 0
Sun Bavaria Bistro Phú Quốc: Không Gian Đẳng Cấp với Sàn Tre Bamboo’Ali https://alivietnam.vn/sun-bavaria-bistro-phu-quoc-khong-gian-dang-cap-voi-san-tre-bambooali-10441/ https://alivietnam.vn/sun-bavaria-bistro-phu-quoc-khong-gian-dang-cap-voi-san-tre-bambooali-10441/#respond Wed, 05 Feb 2025 01:30:48 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10441 Nhà hàng bia nổi bật với sắc đỏ và mái vòm kính thấu tầng.Tọa lạc bên bờ biển tuyệt đẹp của Thị trấn Hoàng Hôn, Sun Bavaria Bistro không chỉ là nhà hàng bia thủ công đầu tiên tại Phú Quốc mà còn là một công trình kiến trúc tinh tế kết hợp giữa phong cách Đức truyền thống và vẻ đẹp thiên nhiên nhiệt đới. Đặc biệt, khu vực ngoài trời của nhà hàng được lát hoàn toàn bằng sàn gỗ tre Bamboo’Ali của Ali Việt Nam, tạo nên không gian sang trọng, bền vững và hài hòa với cảnh quan biển cả.

Sun Bavaria Bistro Phú Quốc: Không Gian Đẳng Cấp với Sàn Tre Bamboo'Ali 1
Nhà hàng bia nổi bật với sắc đỏ và mái vòm kính thấu tầng.

Sự kiện khai trương Sun Bavaria Bistro – Mở ra một điểm đến sôi động tại Phú Quốc

Tối ngày 16/11, Sun Bavaria Bistro đã chính thức khai trương trong không khí lễ hội sôi động, thu hút sự tham gia của đông đảo du khách, người dân địa phương cùng nhiều nghệ sĩ và khách mời đặc biệt. Sự kiện này đánh dấu sự ra đời của một điểm đến mới mẻ, nơi du khách có thể trải nghiệm không gian ẩm thực và giải trí mang đậm dấu ấn văn hóa Đức ngay giữa lòng Phú Quốc.

Sự kiện khai trương Sun Bavaria Bistro – Mở ra một điểm đến sôi động tại Phú Quốc 1
Lễ cắt băng khánh thành nhà hàng bia Sun Bavaria Bistro

Lễ khai trương được tổ chức hoành tráng với các tiết mục biểu diễn nghệ thuật đặc sắc, tái hiện không khí sôi động của lễ hội bia Oktoberfest. Từ các màn trình diễn âm nhạc, vũ điệu châu Âu cho đến sự xuất hiện của những nghệ nhân ủ bia, mọi chi tiết đều được chăm chút tỉ mỉ nhằm mang đến cho khách tham dự một trải nghiệm đậm chất Bavaria.

Bên cạnh đó, màn trình diễn nghệ thuật “Symphony Of The Sea – Bản giao hưởng đại dương” đã mang đến những cung bậc cảm xúc thăng hoa với sự kết hợp giữa âm nhạc, ánh sáng và vũ đạo chuyên nghiệp. Sự kiện kết thúc bằng màn trình diễn pháo hoa rực rỡ từ show “Kiss Of The Sea – Nụ hôn của biển cả”, tạo nên một khoảnh khắc đáng nhớ cho toàn bộ khách tham dự.

Sự kiện khai trương Sun Bavaria Bistro – Mở ra một điểm đến sôi động tại Phú Quốc 2
Điểm view xem pháo hoa cực kỳ ấn tượng cho thực khách

Sun Bavaria Bistro – Trải nghiệm ẩm thực và văn hóa Đức giữa lòng Phú Quốc

Sun Bavaria Bistro là điểm đến độc đáo dành cho du khách yêu thích bia thủ công và ẩm thực châu Âu. Với thiết kế lấy cảm hứng từ những quán bia nổi tiếng của Bavaria, nhà hàng mang đến không khí sôi động với các chương trình biểu diễn nghệ thuật đặc sắc, kết hợp cùng những ly bia Sun KraftBeer được ủ theo công thức truyền thống Đức.

Sun Bavaria Bistro – Trải nghiệm ẩm thực và văn hóa Đức giữa lòng Phú Quốc 1
Không gian rực rỡ ánh sáng đưa nơi đây trở thành điểm check-in có một không hai.

Nhà hàng có sức chứa gần 1.000 khách, bao gồm không gian trong nhà và ngoài trời. Khu vực ngoài trời được thiết kế mở để thực khách có thể tận hưởng gió biển mát lành, hòa mình vào thiên nhiên và chiêm ngưỡng khung cảnh hoàng hôn rực rỡ của Phú Quốc. Để tăng cường sự gần gũi với thiên nhiên và mang lại cảm giác ấm áp, sang trọng, chủ đầu tư đã lựa chọn sàn gỗ tre ngoài trời Bamboo’Ali làm vật liệu chính cho khu vực này.

Sun Bavaria Bistro – Trải nghiệm ẩm thực và văn hóa Đức giữa lòng Phú Quốc 2
Toàn bộ 1500m2 không gian ngoài trời sử dụng sàn tre Bamboo’Ali

Sàn gỗ tre Bamboo’Ali – Sự lựa chọn bền vững cho không gian ngoài trời

Ali Việt Nam là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu gỗ tre cao cấp tại Việt Nam. Với sản phẩm sàn tre Bamboo’Ali, công ty đã mang đến giải pháp kiến trúc hiện đại, thân thiện với môi trường và phù hợp với các công trình ngoài trời.
Ưu điểm nổi bật của sàn gỗ tre ngoài trời Bamboo’Ali

  1. Bền bỉ trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt
    • Phú Quốc có khí hậu nhiệt đới, với độ ẩm cao và sự thay đổi nhiệt độ liên tục. Sàn tre Bamboo’Ali được xử lý đặc biệt để chịu được môi trường biển, hạn chế cong vênh, nứt nẻ hay mối mọt.
    • Quy trình xử lý ép nhiệt và carbon hóa giúp biến tính vật liệu và tăng cường độ bền, giúp sàn có tuổi thọ cao hơn so với các loại gỗ tự nhiên thông thường khi sử dụng ngoài trời.
  2. Thân thiện với môi trường
    • Tre là vật liệu tái tạo nhanh, chỉ mất từ 3-5 năm để thu hoạch, trong khi gỗ tự nhiên cần vài chục năm.
    • Quá trình sản xuất của Ali Việt Nam đảm bảo giảm tối đa lượng khí thải carbon, góp phần bảo vệ môi trường.
  3. Tính thẩm mỹ cao
    • Bề mặt sàn có màu sắc tự nhiên, vân gỗ tre độc đáo, giúp tạo nên không gian ấm cúng và sang trọng.
    • Sàn gỗ tre có khả năng hạn chế trơn trượt, phù hợp với các khu vực ngoài trời, đặc biệt là ở không gian ẩm ướt như gần bãi biển.
  4. Dễ dàng bảo trì và lắp đặt
    • Sàn gỗ tre Bamboo’Ali có thiết kế mộng âm chạy dọc thanh ván kết hợp chốt liên kết chuyên dụng tối ưu cho việc lắp đặt nhanh chóng và bảo trì dễ dàng.
    • Chỉ cần vệ sinh định kỳ và phủ lớp dầu bảo vệ gỗ ngoài trời, sàn vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên trong thời gian dài.

Ứng dụng sàn gỗ tre Bamboo’Ali trong không gian Sun Bavaria Bistro

Quá trình lựa chọn vật liệu và thi công sàn tre tại Sun Bavaria Bistro được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội. Chủ đầu tư đã tham khảo nhiều giải pháp và cuối cùng quyết định sử dụng sàn gỗ tre Bamboo’Ali nhờ vào các đặc tính ưu việt của nó.

Ứng dụng sàn gỗ tre Bamboo'Ali trong không gian Sun Bavaria Bistro 1
Thi công sàn gỗ tre tại Sun Bavaria Bistro

Trong quá trình thi công, hệ thống cọc, dầm, xà gồ bằng thép mạ kẽm tiêu chuẩn cao đã được sử dụng để tạo cốt nền vững chắc và bằng phẳng. Giải pháp này không chỉ giúp sàn tre chịu được khí hậu biển khắc nghiệt mà còn đảm bảo kết cấu ổn định, kéo dài tuổi thọ công trình. Nhờ vào sự kết hợp giữa vật liệu tre tự nhiên và hệ thống nền thép bền bỉ, Sun Bavaria Bistro đã tạo ra một không gian ngoài trời lý tưởng, vừa thân thiện với môi trường, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ và độ an toàn cao.

Ứng dụng sàn gỗ tre Bamboo'Ali trong không gian Sun Bavaria Bistro 2
Nhà hàng Sun Bavaria Phú Quốc nhìn từ trên cao

Tại Sun Bavaria Bistro, sàn gỗ tre Bamboo’Ali không chỉ đóng vai trò là vật liệu hoàn thiện sàn khu vực ngoài trời mà còn giúp nâng cao trải nghiệm của thực khách. Khi bước vào khu vực này, khách hàng sẽ cảm nhận ngay sự khác biệt:

  • Cảm giác dễ chịu khi bước đi trên nền sàn gỗ tre, khác hẳn với các loại sàn bê tông hay đá lạnh.
  • Màu sắc hài hòa với khung cảnh thiên nhiên, tạo nên một tổng thể đồng bộ và ấn tượng.
  • Sự kết hợp giữa gỗ tre và các yếu tố trang trí bằng đá và kim loại tạo nên một không gian đa trải nghiệm cho thực khách.

Bên cạnh đó, với sự ổn định và bền bỉ kết cấu gỗ tre Bamboo’Ali, chủ đầu tư có thể yên tâm về độ bền và chi phí bảo trì thấp, đảm bảo duy trì chất lượng không gian trong nhiều năm.

Ứng dụng sàn gỗ tre Bamboo'Ali trong không gian Sun Bavaria Bistro 3

Sun Group tiếp tục mở rộng ứng dụng sàn gỗ tre ngoài trời Bamboo’Ali tại Hòn Thơm, Phú Quốc

Sau thành công của dự án Sun Bavaria Bistro, Sun Group tiếp tục triển khai các gói thầu sử dụng sàn gỗ tre ngoài trời Bamboo’Ali tại Hòn Thơm, Phú Quốc. Đây là bước đi chiến lược nhằm mang đến những công trình thân thiện với môi trường, đồng thời nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách tại các khu nghỉ dưỡng cao cấp. Với sự hợp tác cùng Ali Việt Nam, Sun Group kỳ vọng sẽ tạo ra nhiều không gian xanh, bền vững, góp phần thúc đẩy du lịch sinh thái tại Đảo Ngọc.

Sun Group tiếp tục mở rộng ứng dụng sàn gỗ tre ngoài trời Bamboo'Ali tại Hòn Thơm, Phú Quốc 1
Các dự án do Sungroup giao Ali Việt Nam thực hiện
]]>
https://alivietnam.vn/sun-bavaria-bistro-phu-quoc-khong-gian-dang-cap-voi-san-tre-bambooali-10441/feed/ 0
Trường Quốc Tế Nam Sài Gòn (SSIS) giành giải ‘Nội Thất Của Năm’ Ashui Awards 2024 https://alivietnam.vn/truong-quoc-te-nam-sai-gon-ssis-gianh-giai-noi-that-cua-nam-ashui-awards-2024-10372/ https://alivietnam.vn/truong-quoc-te-nam-sai-gon-ssis-gianh-giai-noi-that-cua-nam-ashui-awards-2024-10372/#comments Thu, 02 Jan 2025 02:42:40 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10372 Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS) đã xuất sắc giành giải thưởng “Nội thất của Năm” tại Ashui Awards 2024, một trong những giải thưởng danh giá nhất trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng tại Việt Nam. Dự án thiết kế nội thất do BOHO Décor thực hiện đã ghi dấu ấn mạnh mẽ không chỉ nhờ sự sáng tạo và thẩm mỹ mà còn bởi tinh thần bền vững, gần gũi thiên nhiên với vật liệu chủ đạo là tre Bamboo’Ali.

SSIS - Nội thất của năm Ashui Awards 2024
SSIS giành giải Nội thất của Năm Ashui Awards 2024

Giới thiệu về Ashui Awards

Ashui Awards là giải thưởng thường niên do Cộng đồng Kiến trúc và Xây dựng Ashui tổ chức, nhằm tôn vinh những công trình, kiến trúc sư và nhà thiết kế xuất sắc nhất trong năm. Giải thưởng này đã bước sang năm thứ 13 và ngày càng khẳng định vị thế là một sân chơi uy tín, nơi các dự án kiến trúc nổi bật được ghi nhận và vinh danh.

Việc SSIS giành chiến thắng trong hạng mục “Nội thất của Năm” là một minh chứng rõ ràng cho sự đổi mới và sáng tạo trong cách tiếp cận thiết kế nội thất trường học tại Việt Nam. Đặc biệt, dự án không chỉ hướng tới tính thẩm mỹ mà còn đặt trọng tâm vào yếu tố bền vững và giáo dục ý thức môi trường cho học sinh.

Thiết kế mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam

Một trong những yếu tố làm nên thành công của dự án chính là việc sử dụng vật liệu tre – một biểu tượng truyền thống của văn hóa Việt. Vật liệu tre ép được sử dụng xuyên suốt trong các hạng mục nội thất của trường như lam trần thả, ốp tường và sàn cầu thang tại các khu vực cộng đồng lớn như sảnh chính và hành lang. Tre không chỉ là vật liệu xanh, dễ tái tạo mà còn mang lại cảm giác gần gũi, ấm cúng, đồng thời tăng cường khả năng cách âm, giúp tạo nên không gian học tập yên tĩnh và thoải mái cho học sinh. Thiết kế của BOHO Décor đã khai thác triệt để đặc tính linh hoạt của tre, tạo nên những đường nét mềm mại, uyển chuyển trong kiến trúc nội thất.

Tấm ốp tre Bamboo'Ali tại SSIS
Vật liệu tre ốp tường và trần tại SSIS

Bamboo’Ali – Vật liệu xanh và bền vững

Tre Bamboo’Ali là sản phẩm của Ali Việt Nam, một trong những đơn vị tiên phong trong việc cung cấp các giải pháp vật liệu bền vững cho thị trường xây dựng và nội thất tại Việt Nam. Tre Bamboo’Ali được xử lý bằng công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền cao, kết cấu ổn định và phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Bamboo'Ali - Vật liệu xanh và bền vững 1
Tre ép sử dụng làm lam trần, ốp tường, cầu thang

Trong dự án SSIS, chất liệu tre ép không chỉ được sử dụng làm tấm ốp tường, lam trần thả, cầu thang mà còn được ứng dụng vào các chi tiết trang trí nhỏ, tạo nên sự đồng bộ và hài hòa trong thiết kế tổng thể. Màu sắc tự nhiên của tre kết hợp với ánh sáng tự nhiên từ các khung cửa lớn giúp không gian trường học trở nên thoáng đãng và thân thiện hơn.

>> Tham khảo thêm: Ali Việt Nam hoàn thành gói thầu trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS)

BOHO Décor và sự sáng tạo trong thiết kế

BOHO Décor là đơn vị thiết kế và thi công nội thất nổi tiếng tại Việt Nam với nhiều dự án ấn tượng trong lĩnh vực giáo dục, khách sạn và nhà ở cao cấp. Đối với dự án SSIS, BOHO Décor đã mang đến một tầm nhìn mới về thiết kế trường học, nơi không gian học tập được hòa quyện cùng thiên nhiên.

Bên cạnh việc sử dụng tre Bamboo’Ali, BOHO còn kết hợp nhiều yếu tố nội thất hiện đại như kính, thép và gỗ, tạo nên sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Cầu thang lớn tại sảnh chính, nơi học sinh có thể ngồi đọc sách hoặc thư giãn, là một điểm nhấn nổi bật trong dự án. Không gian này vừa là nơi giao lưu, vừa là khu vực học tập linh hoạt, thể hiện tinh thần mở và sáng tạo.

Giá trị bền vững và giáo dục môi trường

Dự án SSIS không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn truyền tải thông điệp về ý thức bảo vệ môi trường đến học sinh. Việc sử dụng tre Bamboo’Ali trong nội thất là một cách để học sinh tiếp xúc gần hơn với thiên nhiên và hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của vật liệu bền vững.

Mỗi không gian trong trường đều được thiết kế với mục tiêu tối ưu hóa công năng và tạo cảm hứng học tập. Các khu vực sinh hoạt chung, phòng học và thư viện đều sử dụng tre như một yếu tố kết nối, tạo cảm giác đồng bộ và xuyên suốt.

Trần và tường sử dụng vật liệu tre ép
Học sinh được thụ hưởng những tiện nghi hiện đại

Phản hồi từ cộng đồng và nhà trường

Sau khi giành giải thưởng, dự án đã nhận được sự đánh giá cao từ cộng đồng kiến trúc và giáo dục. Việc giành giải “Nội thất của Năm” không chỉ là niềm tự hào mà còn là động lực để nhà trường tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng giáo dục và hướng đến mục tiêu phát triển bền vững. Từ khi đi vào vận hành, học sinh và phụ huynh cũng tỏ rõ sự hài lòng với môi trường học tập mới, nơi các em có thể học tập và phát triển trong không gian xanh, thân thiện và hiện đại.

Việc Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS) giành giải thưởng “Nội thất của Năm” tại Ashui Awards 2024 là minh chứng cho sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế sáng tạo, vật liệu bền vững và tinh thần giáo dục vì môi trường. Dự án không chỉ tôn vinh vẻ đẹp của vật liệu tre mà còn góp phần lan tỏa thông điệp về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững trong cộng đồng giáo dục tại Việt Nam.

Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định vai trò của kiến trúc xanh trong việc định hình không gian giáo dục và truyền cảm hứng cho các dự án tương lai tại Việt Nam và khu vực.

Trần, tường, cầu thang sử dụng tre ép Ốp tường lan can cầu thang SSIS Khoảng thông tầng SSIS

Thông tin dự án

Vị trí: TP. Hồ Chí Minh
Thiết kế: BOHO Décor
Đội ngũ thiết kế: Trần Thanh Vân, Trần Hồng Thu, Lê Trung Tuyến, Trương Thị Thanh, Nguyễn Long Châu, Nguyễn Thu Trang, Nguyễn Viết Hoàng, Vũ Thị Lê Trâm, Bùi Anh Đào, Lê Tuấn Hải, Dương Thùy Dương, Trịnh Quỳnh Lê
Quản lý dự án: BOHO Décor
Diện tích: 8.000 m2
Hoàn thành: 2024
Nguồn ảnh: BOHO Décor
Nhiếp ảnh: QuangDam

>> Tham khảo: Công bố kết quả Ashui Award 2024

 

]]>
https://alivietnam.vn/truong-quoc-te-nam-sai-gon-ssis-gianh-giai-noi-that-cua-nam-ashui-awards-2024-10372/feed/ 1
Hội thảo “Xu hướng Kiến trúc Cảnh quan Việt Nam 2025” tại thành phố Hồ Chí Minh https://alivietnam.vn/hoi-thao-xu-huong-kien-truc-canh-quan-viet-nam-2025-tai-secc-thanh-pho-ho-chi-minh-10237/ https://alivietnam.vn/hoi-thao-xu-huong-kien-truc-canh-quan-viet-nam-2025-tai-secc-thanh-pho-ho-chi-minh-10237/#respond Tue, 10 Dec 2024 08:11:17 +0000 https://alivietnam.vn/?p=10237 Đây là sự kiện lớn được tổ chức vào ngày 6/12/2024 tại Trung tâm Triển lãm SECC, TP.HCM. Sự kiện do Hội Kiến trúc sư Việt Nam và Chi hội Kiến trúc sư Cảnh quan Việt Nam phối hợp tổ chức. Với mục tiêu thúc đẩy phát triển bền vững, sự kiện đã quy tụ các chuyên gia, nhà quản lý, doanh nghiệp và sinh viên trong ngành kiến trúc cảnh quan trên toàn quốc.

 

Sự kiện nổi bật của ngành Kiến trúc Cảnh quan

Sự kiện gồm hai phần chính: hội thảo và lễ trao giải Đồ án Tốt nghiệp Xuất sắc ngành Kiến trúc Cảnh quan 2024, là cơ hội để các bên thảo luận về xu hướng kiến trúc cảnh quan tương lai. Đồng thời, đây cũng là dịp để tôn vinh các tài năng trẻ thông qua giải thưởng Đồ án tốt nghiệp xuất sắc, khuyến khích sự sáng tạo trong lĩnh vực này.

Hội thảo “Xu hướng Kiến trúc Cảnh quan Việt Nam 2025” tập trung vào các giải pháp thiết kế đô thị bền vững, tận dụng vật liệu sinh thái để giảm thiểu tác động môi trường. Các diễn giả trình bày các tham luận mang tính đột phá, trong đó có bài tham luận của ông Đặng Đình Trạm – Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Vật liệu xanh Ali Việt Nam.

Sự kiện nổi bật của ngành Kiến trúc Cảnh quan 1

Bài tham luận nổi bật: “Gỗ tre – Vật liệu sinh thái cho cảnh quan bền vững”

Tại hội thảo, ông Đặng Đình Trạm đã gây ấn tượng với bài tham luận “Gỗ tre: Vật liệu sinh thái cho cảnh quan bền vững”. Đây là một trong bốn bài tham luận được trình bày trực tiếp tại sự kiện, với nội dung mang tính chiến lược và có ý nghĩa lớn trong lĩnh vực kiến trúc cảnh quan.

Bài tham luận nổi bật: “Gỗ tre – Vật liệu sinh thái cho cảnh quan bền vững” 1
Nội dung chính của tham luận:
1. Đặc tính ưu việt của gỗ tre:

  • Tỷ trọng cao: Tương đương gỗ cứng tự nhiên (1100–1200 kg/m³), giúp gia tăng độ bền.
  • Khả năng chịu lực: Gỗ tre có độ bền kéo (160–200 MPa) và nén (60–100 MPa) vượt trội.
  • Chống mài mòn và mối mọt: Ưu việt hơn nhiều loại gỗ thông thường.
  • Thân thiện môi trường: Khả năng lưu trữ CO₂ hiệu quả, hỗ trợ giảm khí thải nhà kính.

2. Gỗ tre – Vật liệu xanh tiên phong:
Ông Trạm nhấn mạnh rằng gỗ tre không chỉ thay thế hoàn hảo gỗ tự nhiên mà còn góp phần xây dựng các công trình xanh bền vững. Việc sử dụng gỗ tre trong thiết kế cảnh quan không chỉ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn giảm dấu chân carbon.

Ví dụ tiêu biểu: Các dự án tại Phú Quốc do Ali Việt Nam thực hiện đã sử dụng hơn 7.000m² sàn ngoài trời từ gỗ tre, giúp giảm phát thải hơn 235.000 kg CO₂.
3. Ứng dụng đa dạng trong kiến trúc cảnh quan:

    • Thiết kế không gian ngoài trời như sân khấu, nhà hàng, và đường dạo.
    • Các công trình chịu được điều kiện khắc nghiệt, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cao.

4. Thách thức và cơ hội:
Mặc dù gỗ tre có tiềm năng lớn, ngành này vẫn đối mặt với những thách thức như thiếu cơ sở hạ tầng chế biến và nhận thức cộng đồng chưa cao. Tuy nhiên, với sự hợp tác giữa các doanh nghiệp và chính phủ, vật liệu này hứa hẹn là xu hướng tất yếu trong tương lai.

Bài tham luận nổi bật: “Gỗ tre – Vật liệu sinh thái cho cảnh quan bền vững” 2

Thông điệp từ bài tham luận:
Ông Đặng Đình Trạm đã truyền tải thông điệp mạnh mẽ về việc cân bằng giữa phát triển đô thị và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng gỗ tre trong kiến trúc cảnh quan không chỉ thúc đẩy sự sáng tạo mà còn giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

>> Xem tài liệu tham luận: tại đây

Lễ trao giải Đồ án Tốt nghiệp Xuất sắc ngành Kiến trúc Cảnh quan 2024

Bên cạnh hội thảo, lễ trao giải dành cho các đồ án tốt nghiệp xuất sắc đã trở thành điểm nhấn đáng chú ý. Đây là sân chơi dành cho sinh viên ngành kiến trúc cảnh quan trên cả nước, nhằm khuyến khích tinh thần sáng tạo và đổi mới trong thiết kế.

Lễ trao giải Đồ án Tốt nghiệp Xuất sắc ngành Kiến trúc Cảnh quan 2024 1
Các tiêu chí trao giải:

  • Sáng tạo trong thiết kế.
  • Ứng dụng vật liệu bền vững.
  • Đáp ứng nhu cầu thực tiễn và tính thẩm mỹ cao.

Giải thưởng không chỉ ghi nhận tài năng trẻ mà còn thúc đẩy họ theo đuổi các ý tưởng đột phá, góp phần định hình tương lai ngành kiến trúc cảnh quan tại Việt Nam.

Cam kết từ Ali Việt Nam

Là một trong những nhà tài trợ cho sự kiện, Ali Việt Nam một lần nữa khẳng định vai trò tiên phong trong việc phát triển các giải pháp vật liệu xanh, thân thiện môi trường. Với tầm nhìn chiến lược, công ty cam kết đồng hành cùng các tổ chức và cá nhân trong ngành kiến trúc cảnh quan, hướng tới xây dựng một tương lai bền vững.

Cam kết từ Ali Việt Nam 1
Thông điệp của ông Đặng Đình Trạm:

Ali Việt Nam không chỉ sản xuất vật liệu xanh mà còn mong muốn tạo ra những giá trị bền vững, nơi thiên nhiên và đô thị hòa quyện. Chúng tôi cam kết hỗ trợ cộng đồng và ngành kiến trúc cảnh quan phát triển mạnh mẽ hơn nữa.

Ý nghĩa của sự kiện

Sự kiện lần này không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức mà còn là cầu nối giữa doanh nghiệp, nhà quản lý và sinh viên. Qua đó, thúc đẩy sự hợp tác, sáng tạo và lan tỏa ý thức về bảo vệ môi trường trong cộng đồng.

Hội thảo và lễ trao giải đã mang đến một góc nhìn toàn diện về tiềm năng phát triển ngành kiến trúc cảnh quan tại Việt Nam. Đặc biệt, với những giải pháp sử dụng vật liệu sinh thái như gỗ tre, ngành này hứa hẹn sẽ đóng góp lớn vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Nguồn ảnh: Chi hội Kiến trúc sư Cảnh quan Việt Nam

Tin chi tiết trên: Bộ Môn Kiến Trúc Cảnh Quân – Đại Học Xây Dựng

]]>
https://alivietnam.vn/hoi-thao-xu-huong-kien-truc-canh-quan-viet-nam-2025-tai-secc-thanh-pho-ho-chi-minh-10237/feed/ 0